Mở đầu. Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh các Ngân hàng Thương mại Việt Nam.
TỔNG QUAN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 KHÁI NIỆM HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Hiệu quả nói chung là phép so sánh dùng để chỉ mối quan hệ giữa kết quả thực hiện các mục tiêu hoạt động của chủ thể và chi phí mà chủ thể bỏ ra để có kết quả đó trong những điều kiện nhất định. Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, hiệu quả hoạt động được định nghĩa theo nhiều quan điểm khác nhau. Theo Antonio, Ludger và Vito (2006) thì “Hiệu quả là phép so sánh giữa đầu vào và đầu ra hay giữa lợi nhuận và chi phí.
Với cùng đầu vào cho trước, hoạt động nào tạo ra đầu ra lớn hơn sẽ là hoạt động hiệu quả hơn”. Trong khi đó, theo Từ điển Toán kinh tế, Thống kê, kinh tế lượng Anh – Việt (PGS.TS Nguyễn Khắc Minh, 2004), hiệu quả là “mức độ thành công mà các doanh nghiệp hoặc các ngân hàng đạt được trong việc phân bổ các đầu vào có thể sử dụng và các đầu ra mà họ sản xuất, đáp ứng mục tiêu đã định trước”. Như vậy, có thể hiểu hiệu quả hoạt động của NHTM có thể được hiểu theo ba hướng: (1) tối thiểu hóa chi phí, tức là sử dụng ít các yếu tố đầu vào nhất như vốn, cơ sở vật chất, lao động…để tạo ra thu nhập, (2) giữ nguyên đầu vào nhưng tạo ra lượng đầu ra nhiều hơn, (3) sử dụng nhiều yếu tố đầu vào hơn nhưng lượng đầu ra được tạo ra tăng nhanh hơn so với tốc độ tăng đầu vào. Hệ thống NHTM đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, do đó hiệu quả hoạt động ngân hàng là một trong những vấn đề luôn được quan tâm.
Các ngân hàng phải thường xuyên đối mặt với yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động nhằm củng cố tiềm lực tài chính và an toàn hoạt động trong nền kinh tế mở hiện nay.2 CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Các hệ số tài chính là công cụ phổ biến nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Đây là phương pháp tương đối đơn giản, các số liệu tính 6 toán có sẵn trên các báo cáo tài chính được công bố công khai của các ngân hàng, giúp người sử dụng có cái nhìn trực quan về hiệu quả hoạt động, đồng thời cho phép phân tích và so sánh giữa các ngân hàng với nhau cũng như phân tích sự biến động của hiệu quả hoạt động theo thời gian. Có nhiều hệ số tài chính thường được sử dụng để phản ánh hiệu quả hoạt động ngân hàng trên nhiều khía cạnh khác nhau. Trong bài viết này, tác giả chỉ đề cập đến bốn hệ số tài chính được sử dụng phổ biến nhất là ROA, ROE và NIM.
Các hệ số này phản ánh rõ nét hiệu quả của việc sử dụng các yếu tố đầu vào để tạo ra lợi nhuận của NHTM.1 Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA – Returns On Assets) Chỉ tiêu này phản ánh một đồng tài sản khi đưa vào sử dụng sẽ tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận, không phân biệt tài sản đó đến từ nguồn nào. ROA sẽ chịu tác động của hiệu quả tiết kiệm chi phí và hiệu quả tiết kiệm vốn. Một ngân hàng có tỷ lệ ROA cao hơn được đánh giá là hoạt động hiệu quả hơn, có khả năng quản lý tốt chi phí, có chiến lược đầu tư đúng đắn do đó mang lại lợi nhuận cao. Ngược lại, tỷ số ROA thấp có thể do ban quản trị ngân hàng đã không kiểm soát tốt chi phí trong quá trình hoạt động làm lợi nhuận suy giảm, hoặc ngân hàng quá chú trọng vấn đề an toàn hoạt động, ngại đối mặt rủi ro nên danh mục đầu tư không mang lại lợi nhuận cao.
ROA là chỉ tiêu được sử dụng để đánh giá tác động của đòn bẩy tài chính nhằm ra quyết định huy động vốn. Hiện tại có nhiều quan điểm khác nhau trong việc tính toán ROA như sau: Với 1.2 Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Returns On Equity) 7 Đây là chỉ tiêu rất được các nhà đầu tư và cổ đông quan tâm, vì nó cho biết một đồng vốn do chủ sở hữu bỏ ra sẽ mang lại được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau khi thực hiện nghĩa vụ với chủ nợ và với nhà nước. ROE được tính bằng công thức: ROE vừa liên quan đến chi phí lãi vay, vừa liên quan đến chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp, do đó nó được xem là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu dưới tác động của đòn bẩy tài chính. Tỷ suất lợi nhuận biên (NIM – Net Interest Margin): Đây là chỉ tiêu đo lường khả năng tạo lợi nhuận của ngân hàng khi sử dụng một đồng tài sản có sinh lời.
Tỷ lệ NIM cao cho thấy ngân hàng được tài trợ bởi nguồn vốn có chi phí thấp, đồng thời có khả năng quản lý chặt chẽ những tài sản có sinh lời, sử dụng những tài sản này một cách hợp lý để mang lại lợi nhuận. Ngược lại, tỷ số NIM thấp cho thấy những tài sản có khả năng mang lại lợi nhuận cao của ngân hàng đang bị lãng phí và ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận. Tuy nhiên điều đó không có nghĩa là chỉ dựa vào NIM là đủ để đánh giá hiệu quả hoạt động của một ngân hàng. NIM chỉ chú trọng đến thu nhập lãi và chi phí lãi mà bỏ qua các khoản thu nhập ngoài lãi, chi phí hoạt động, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng…do đó không thể phản ánh toàn diện khả năng sinh lời của ngân hàng.3 CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Nhân tố vĩ mô 1.1 Môi trường kinh tế, chính trị, xã hội Kinh doanh ngân hàng là một lĩnh vực nhạy cảm, bởi nó liên quan trực tiếp đến nhiều chủ thể khác nhau trong nền kinh tế.
Bất kỳ một sự biến động nào trong nền kinh tế đều có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng. Nếu tình hình kinh tế, chính trị, xã hội ổn định thì tình hình sản xuất, kinh doanh của các cá nhân, doanh nghiệp sẽ diễn ra bình thường, hoạt động ngân hàng nhờ đó cũng diễn ra 8 suôn sẻ. Khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh, tình hình hoạt động kinh doanh thuận lợi, nhu cầu vay vốn tăng cao, khả năng hoàn trả cũng được đảm bảo nên các ngân hàng sẽ có điều kiện thuận lợi để mở rộng quy mô tín dụng, tăng khả năng sinh lời. Ngược lại, khi nền kinh tế suy giảm, hoạt động sản xuất kinh doanh của các chủ thể gặp nhiều khó khăn thì họ có xu hướng thu hẹp sản xuất, khả năng trả nợ suy giảm, các khoản nợ xấu tăng khiến khả năng sinh lợi của các NHTM bị ảnh hưởng theo hướng tiêu cực.2 Môi trường pháp lý Môi trường pháp lý đóng một vai trò rất quan trọng trong việc điều hành hoạt động của nền kinh tế, do đó nó cũng có ảnh hưởng nhất định đến hiệu quả hoạt động của NHTM.
Nếu một hệ thống luật pháp được xây dựng phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế và được chấp hành nghiêm chỉnh sẽ kích thích nền kinh tế vận hành ổn định, tác động tích cực lên quá trình sản xuất kinh doanh và qua đó làm gia tăng hiệu quả hoạt động của NHTM. Ngược lại, khi môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, thường xuyên thay đổi thất thường sẽ khiến ngân hàng và các chủ thể khác không kịp thay đổi để thích nghi, do đó gây rủi ro, trở ngại cho các hoạt động của ngân hàng.2 Nhân tố vi mô 1.1 Năng lực tài chính Khi nói về năng lực tài chính của một NHTM trước tiên phải nhắc đến quy mô vốn. Để đảm bảo hoạt động, ngân hàng sử dụng đồng thời nhiều nguồn vốn khác nhau như vốn huy động, vốn vay, vốn chủ sở hữu…Trong đó, vốn chủ sở hữu tuy chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hoạt động ngân hàng. Đây là nguồn vốn ổn định nhất và có xu hướng tăng trong quá trình hoạt động, có thể sử dụng với kỳ hạn dài mà không phải hoàn trả, do đó nó chính là nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững của ngân hàng.
Hơn nữa, vốn chủ sở hữu còn quyết định quy mô hoạt động của ngân hàng, bởi đây là căn cứ để xác định các giới hạn hoạt động như giới hạn huy động vốn, giới hạn cho vay, giới hạn đầu tư vào tài sản cố định… Đồng thời, vốn chủ sở hữu sẽ tạo uy tín và duy trì niềm tin của công 9 chúng đối với ngân hàng. Một ngân hàng có vốn chủ sở hữu lớn sẽ có khả năng cao hơn trong việc mở rộng quy mô hoạt động, đảm bảo bù đắp được những thiệt hại phát sinh khi xảy ra rủi ro, phát huy được lợi thế kinh tế nhờ quy mô, do đó ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả hoạt động của NHTM. Năng lực tài chính còn được thể hiện qua quy mô và chất lượng tài sản có của ngân hàng. Để đảm bảo an toàn hoạt động, một ngân hàng thương mại phải cân đối giữa giá trị của tài sản có có thanh khoản cao với giá trị tài sản nợ để tránh mất khả năng thanh toán dẫn đến nguy cơ phá sản.
Tuy nhiên những tài sản có thanh khoản cao thường mang lại lợi nhuận thấp, do đó nếu một ngân hàng quá chú trọng đến dự trữ thanh khoản sẽ làm giảm khả năng sinh lời, ngược lại nếu chấp nhận rủi ro cao, thanh khoản thấp để đầu tư vào các tài sản có tỷ suất sinh lợi cao sẽ dễ khiến ngân hàng mất khả năng thanh toán. Tất cả những điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hoạt động của ngân hàng. Một khía cạnh khác của năng lực tài chính cần được nhắc đến là khả năng ngân hàng có thể chủ động ứng phó với các rủi ro xảy ra, được thể hiện qua các quỹ dự phòng của ngân hàng.