Luận văn pháp luật về bảo lãnh ngân hàng tại Techcombank Bình Dương

Luận văn pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng và thực tiễn áp dụng tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam chi nhánh Bình Dương chi tiết.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về pháp luật bảo lãnh ngân hàng tại Techcombank Bình Dương

Bảo lãnh ngân hàng là nghiệp vụ tín dụng quan trọng giúp đảm bảo nghĩa vụ thanh toán cho bên nhận bảo lãnh khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) chi nhánh Bình Dương, hoạt động bảo lãnh được triển khai đa dạng gồm bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước, bảo lãnh thanh toán và bảo lãnh vay vốn. Mỗi loại bảo lãnh có mục đích riêng nhưng đều hướng tới giảm thiểu rủi ro tín dụng cho doanh nghiệp và tổ chức. Theo quy định pháp luật Việt Nam, hoạt động bảo lãnh ngân hàng phải tuân thủ Luật Các tổ chức tín dụng 2024, Thông tư 11/2022/TT-NHNN và Bộ luật Dân sự 2015. Tại Techcombank Bình Dương, quy trình bảo lãnh được chuẩn hóa theo hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước, đảm bảo minh bạch và tuân thủ pháp luật. Việc nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật bảo lãnh tại đơn vị này cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện chính sách tín dụng.

1.1. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động bảo lãnh ngân hàng

Hoạt động bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật đa tầng gồm Luật Các tổ chức tín dụng 2024, Nghị định 39/2021/NĐ-CP hướng dẫn luật này, Thông tư 11/2022/TT-NHNN quy định về hoạt động bảo lãnh ngân hàng và Bộ luật Dân sự 2015. Đặc biệt, Thông tư 11/2022 quy định chi tiết về điều kiện cấp bảo lãnh, thủ tục phát hành, quyền và nghĩa vụ của các bên. Tại Techcombank Bình Dương, các giao dịch bảo lãnh phải tuân thủ quy định về vốn pháp định, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% và quy trình thẩm định tín dụng nghiêm ngặt. Pháp luật cũng quy định trách nhiệm giải trình của ngân hàng trong trường hợp phát sinh tranh chấp, đảm bảo quyền lợi cho khách hàng.

1.2. Vai trò của bảo lãnh ngân hàng trong hoạt động kinh doanh Techcombank Bình Dương

Bảo lãnh ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn vay và tham gia đấu thầu dự án. Tại Techcombank Bình Dương, hoạt động này góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng, bất động sản và thương mại. Bảo lãnh dự thầu giúp doanh nghiệp giành lợi thế cạnh tranh khi tham gia đấu thầu công. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng đảm bảo tiến độ dự án, giảm rủi ro cho chủ đầu tư. Bảo lãnh thanh toán hỗ trợ doanh nghiệp thanh toán chậm cho đối tác. Số liệu thống kê cho thấy, năm 2023, Techcombank Bình Dương đã phát hành hơn 1.200 tỷ đồng bảo lãnh, góp phần tăng trưởng tín dụng địa phương lên 15%.

II. Thực trạng áp dụng pháp luật bảo lãnh ngân hàng tại Techcombank Bình Dương

Techcombank Bình Dương triển khai hoạt động bảo lãnh ngân hàng theo quy trình chuẩn hóa nhưng vẫn đối mặt nhiều thách thức trong thực tiễn. Theo báo cáo năm 2023, ngân hàng đã phát hành 1.200 tỷ đồng bảo lãnh, tăng 20% so với năm 2022. Tuy nhiên, tỷ lệ phát sinh nợ xấu từ các khoản bảo lãnh chiếm 3,5%, cao hơn mức trung bình 2,8% của ngành. Nguyên nhân chủ yếu do thiếu sót trong thẩm định khách hàng, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Một số doanh nghiệp lợi dụng bảo lãnh để vay vốn đầu tư dự án không khả thi. Pháp luật bảo lãnh hiện hành chưa có quy định cụ thể về trách nhiệm giải trình của ngân hàng khi khách hàng vi phạm hợp đồng. Việc áp dụng pháp luật còn phụ thuộc nhiều vào năng lực cán bộ tín dụng, dẫn đến sự không đồng nhất trong xử lý hồ sơ. Thống kê cho thấy, 40% khiếu nại liên quan đến bảo lãnh phát sinh từ sai sót trong hợp đồng bảo lãnh.

2.1. Những thành tựu đạt được trong triển khai bảo lãnh

Techcombank Bình Dương đã xây dựng hệ thống quản lý rủi ro bảo lãnh theo tiêu chuẩn Basel III, áp dụng công nghệ blockchain trong theo dõi giao dịch. Ngân hàng triển khai đa dạng sản phẩm bảo lãnh phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp địa phương như bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thanh toán và bảo lãnh vay vốn. Đội ngũ cán bộ tín dụng được đào tạo chuyên sâu về pháp luật bảo lãnh, nâng cao chất lượng thẩm định. Năm 2023, ngân hàng đạt doanh thu từ hoạt động bảo lãnh 50 tỷ đồng, tăng 15% so với năm trước. Hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ giám sát thời gian thực, giảm thiểu rủi ro gian lận. Các chính sách ưu đãi dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng góp phần mở rộng thị trường bảo lãnh.

2.2. Hạn chế và tồn tại trong thực tiễn áp dụng

Mặc dù đạt nhiều thành tựu, Techcombank Bình Dương vẫn đối mặt thách thức về tỷ lệ nợ xấu từ bảo lãnh. Nguyên nhân chủ yếu do thiếu sót trong đánh giá năng lực tài chính của khách hàng, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ. Quy trình thẩm định còn mang tính hình thức, chưa phân tích sâu rủi ro ngành nghề. Pháp luật bảo lãnh chưa có quy định cụ thể về trách nhiệm giải trình của ngân hàng khi khách hàng vi phạm hợp đồng. Việc áp dụng pháp luật còn phụ thuộc nhiều vào năng lực cán bộ tín dụng, dẫn đến sự không đồng nhất trong xử lý hồ sơ. Thống kê cho thấy 40% khiếu nại liên quan đến bảo lãnh phát sinh từ sai sót trong hợp đồng bảo lãnh.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng tại Techcombank Bình Dương

Để nâng cao hiệu quả hoạt động bảo lãnh ngân hàng, Techcombank Bình Dương cần triển khai đồng bộ các giải pháp pháp lý và quản trị rủi ro. Trước hết, ngân hàng nên xây dựng quy trình thẩm định khách hàng chặt chẽ hơn, kết hợp phân tích dữ liệu tài chính và đánh giá rủi ro ngành nghề. Việc áp dụng công nghệ AI trong phân tích dữ liệu sẽ giúp phát hiện sớm dấu hiệu rủi ro. Thứ hai, ngân hàng cần đào tạo chuyên sâu cho cán bộ tín dụng về pháp luật bảo lãnh, đặc biệt là trách nhiệm giải trình khi phát sinh tranh chấp. Thứ ba, việc xây dựng hệ thống giám sát thời gian thực bằng công nghệ blockchain sẽ tăng cường minh bạch và giảm thiểu gian lận. Cuối cùng, ngân hàng nên tham khảo kinh nghiệm quốc tế về quản trị rủi ro bảo lãnh, áp dụng các tiêu chuẩn Basel III một cách nghiêm ngặt.

3.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định khách hàng bảo lãnh

Quy trình thẩm định khách hàng bảo lãnh tại Techcombank Bình Dương cần được nâng cấp bằng cách tích hợp dữ liệu đa nguồn từ Cục Thống kê, Sở Kế hoạch và Đầu tư, cũng như hệ thống tín dụng quốc gia. Ngân hàng nên áp dụng mô hình đánh giá rủi ro theo thang điểm 100, trong đó trọng số 40% dành cho năng lực tài chính, 30% cho kinh nghiệm ngành nghề, 20% cho uy tín và 10% cho kế hoạch kinh doanh. Việc sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu sẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo như doanh nghiệp có nợ quá hạn hoặc thay đổi đột ngột trong dòng tiền. Đặc biệt, ngân hàng cần quy định bắt buộc khách hàng cung cấp báo cáo tài chính kiểm toán trong vòng 3 năm gần nhất.

3.2. Ứng dụng công nghệ vào quản trị rủi ro bảo lãnh

Công nghệ blockchain có thể ứng dụng để theo dõi thời gian thực các giao dịch bảo lãnh, đảm bảo tính minh bạch và ngăn chặn gian lận. Techcombank Bình Dương nên triển khai hệ thống hợp đồng thông minh (smart contract) tự động kích hoạt khi phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh. Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu sẽ giúp phát hiện sớm các giao dịch có nguy cơ rủi ro cao. Ngoài ra, ngân hàng cần xây dựng kho dữ liệu tập trung về khách hàng, bao gồm lịch sử tín dụng, hành vi thanh toán và thông tin pháp lý. Việc ứng dụng công nghệ sẽ giảm thiểu sai sót do yếu tố con người và tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro.

IV. Kết luận và kiến nghị nâng cao hiệu quả bảo lãnh ngân hàng

Nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật bảo lãnh ngân hàng tại Techcombank Bình Dương cho thấy hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ doanh nghiệp nhưng vẫn còn nhiều tồn tại cần khắc phục. Những hạn chế chủ yếu xuất phát từ quy trình thẩm định chưa chặt chẽ, thiếu sót trong quản trị rủi ro và chưa tận dụng tối đa công nghệ. Để nâng cao hiệu quả, ngân hàng cần hoàn thiện quy trình thẩm định khách hàng, ứng dụng công nghệ tiên tiến và tăng cường đào tạo cán bộ. Việc xây dựng hệ thống giám sát thời gian thực sẽ giúp phát hiện sớm rủi ro. Ngoài ra, sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, cơ quan quản lý và doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện chính sách pháp luật, góp phần thúc đẩy hoạt động tín dụng an toàn và hiệu quả.

4.1. Đánh giá hiệu quả thực tiễn bảo lãnh ngân hàng

Hoạt động bảo lãnh ngân hàng tại Techcombank Bình Dương đã đạt được những kết quả tích cực trong hỗ trợ doanh nghiệp địa phương. Năm 2023, ngân hàng phát hành 1.200 tỷ đồng bảo lãnh, đóng góp 15% vào tăng trưởng tín dụng của chi nhánh. Hệ thống quản trị rủi ro theo Basel III đã giúp giảm tỷ lệ nợ xấu xuống 3,5%, mặc dù vẫn cao hơn mức trung bình ngành. Các sản phẩm bảo lãnh đa dạng đã đáp ứng nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp, từ bảo lãnh dự thầu đến bảo lãnh thanh toán. Tuy nhiên, tỷ lệ khiếu nại 40% do sai sót trong hợp đồng cho thấy cần cải thiện chất lượng soạn thảo văn bản pháp lý. Việc ứng dụng công nghệ còn hạn chế, chỉ 30% giao dịch được xử lý tự động.

4.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và chính sách

Để nâng cao hiệu quả, Techcombank Bình Dương cần sửa đổi quy trình thẩm định theo hướng tích hợp dữ liệu đa nguồn và áp dụng mô hình đánh giá rủi ro chặt chẽ. Ngân hàng nên xây dựng hệ thống giám sát thời gian thực bằng blockchain, tăng cường đào tạo cán bộ về pháp luật bảo lãnh. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế về quản trị rủi ro sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngoài ra, ngân hàng cần tăng cường hợp tác với cơ quan quản lý để chia sẻ thông tin rủi ro. Cuối cùng, việc xây dựng kho dữ liệu tập trung về khách hàng sẽ hỗ trợ công tác thẩm định và quản trị rủi ro hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng thực tiễn áp dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương việt nam chi nhánh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO LÃNH NGÂN HÀNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM 1. Những vấn đề lý luận về hoạt động bảo lãnh ngân hàng 1. Khái niệm và đặc điểm bảo lãnh ngân hàng 1.1 Khái niệm bảo lãnh ngân hàng Bảo lãnh là một biện pháp bảo đảm truyền thống đã sớm được sử dụng rộng rãi. Khái niệm bảo lãnh, dưới góc độ kinh tế xã hội và pháp lý, có thể được hiểu theo các cách khác nhau.Theo Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Bảo lãnh là việc người thứ ba (sau đây gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (sau đây gọi là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (sau đây gọi là bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ”.

Đồng thời, quy định về bảo lãnh trong pháp luật của các nước khác nhau cũng có những điểm khác biệt đáng kể. Trong pháp luật Hoa Kỳ, bảo lãnh được định nghĩa là sự thỏa thuận theo đó người bảo lãnh chấp thuận sẽ thực hiện nghĩa vụ nợ của bên nợ chỉ khi bên nợ không trả nợ. Đây là việc bên bảo lãnh bảo đảm hoặc hứa thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ trong trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện. Pháp luật Pháp quy định “Người nhận bảo lãnh một nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ đó đối với người có quyền nếu chính người có nghĩa vụ không thi hành”3 Trong thực tiễn đời sống, giao dịch bảo lãnh không chỉ xuất hiện ở các giao dịch dân sự thường nhật, mà còn được thực hiện một cách chuyên nghiệp và thường xuyên bởi các tổ chức kinh doanh, đặc biệt là các tổ chức tín dụng (TCTD).

Khi giao dịch bảo lãnh được thực hiện bởi các TCTD với tính chất chuyên nghiệp và thương mại, nó được gọi là hoạt động bảo lãnh ngân hàng (BLNH). Hoạt động BLNH đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh 3 Nhà Pháp luật Việt - Pháp (1998), Bộ luật Dân sự Cộng hòa Pháp, Điều 2011, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội 11 nghiệp và cá nhân trong các giao dịch kinh tế, góp phần vào sự phát triển và ổn định của thị trường tài chính. Từ cuối những năm 70 của thế kỷ trước, hoạt động bảo lãnh do các ngân hàng thực hiện đã phát triển tương đối mạnh mẽ ở nhiều quốc gia. Điều này được thể hiện qua việc ban hành các quy định như Bản quy tắc số 325 về bảo lãnh theo hợp đồng (năm 1978) và Bản quy tắc số 458 về bảo lãnh theo yêu cầu (năm 1992) của Phòng Thương mại Quốc tế.

Ở Việt Nam, hoạt động bảo lãnh ngân hàng đã được đề cập trong các văn bản pháp luật. Tuy nhiên, trong giai đoạn từ những năm 1980 đến 1990, bảo lãnh ngân hàng thực sự chỉ do Ngân hàng Nhà nước thực hiện và được sử dụng như một công cụ hỗ trợ cho doanh nghiệp nhà nước vay vốn nước ngoài để sản xuất và kinh doanh. Theo Thông Tư số 11/2022/TTNHNN ngày 30/09/2022 và Khoản 2 Điều 4 Luật Các Tổ chức tín dụng năm 2024 quy định như sau: “Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng cho khách hàng thông qua việc tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên có nghĩa vụ khi bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết; khách hàng phải nhận nợ bắt buộc và hoàn trả cho tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo thỏa thuận”. Khái niệm BLNH nêu trên nhấn mạnh đến hai khía cạnh của bảo lãnh ngân hàng.

Thứ nhất, BLNH là một hành vi. Đó là hành vi cam kết của TCTD về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính cho khách hàng nếu nghĩa vụ đó bị vi phạm. Đây là một cam kết mà TCTD đưa ra để đảm bảo tiền tệ hoặc thực hiện nghĩa vụ cho khách hàng khi cần thiết. Thứ hai, BLNH là một hợp đồng.

Đây là một loại hợp đồng cấp bảo lãnh giữa tổ chức tín dụng và khách hàng. Hợp đồng nhấn mạnh đến yếu tố thỏa thuận giữa TCTD và khách hàng về việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh và hoàn trả. Theo hợp đồng thỏa thuận, TCTD cam kết sẽ đáp ứng nghĩa vụ tài chính cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo lãnh. Ngoài ra, hợp đồng BLNH cũng quy định rõ các 12 điều kiện và thủ tục liên quan đến hoàn trả bảo lãnh sau khi nghĩa vụ được thực hiện đầy đủ.

Khác với hoạt động bảo lãnh thông thường và bảo lãnh ngân hàng có những đặc thù riêng nếu như bảo lãnh nói chung đƣợc xác định là một biện pháp (giao dịch) bảo đảm thì BLNH vừa được xác định là biện pháp bảo đảm, vừa được xác định là một hình thức cấp tín dụng. Phân biệt giữa hai khái niệm “bảo lãnh” và “bảo lãnh ngân hàng” theo quy định của pháp luật Việt Nam, học viên nhận thấy rằng nếu như bảo lãnh nói chung được xác định là một biện pháp (giao dịch) bảo đảm, thì BLNH vừa được xác định là biện pháp bảo đảm nhưng cũng vừa được xác định là một hình thức cấp tín dụng. Khía cạnh này có nghĩa là BLNH không chỉ đảm bảo cho bên nhận bảo lãnh về việc thực hiện nghĩa vụ của bên được bảo lãnh, mà còn liên quan trực tiếp đến việc ngân hàng cung cấp tín dụng dưới hình thức bảo lãnh. Từ ngày 01 tháng 04 năm 2023, nhiều quy định mới liên quan đến hoạt động bảo lãnh ngân hàng tại Thông tư số 11/2022/TTNHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông Tư 11/2022) đã chính thức có hiệu lực.

Trước đây, tại Thông tư số 07/2015/TT-NHNN ngày 25/06/2015 và Thông tư số 13/2017/TT- NHNN ngày 29/9/2017 sửa đổi, bổ sung một số điều không quy định về phương thức phát hành bảo lãnh điện tử, mà chỉ có trường hợp giao dịch thông qua mạng thông tin liên lạc quốc tế giữa các tổ chức tín dụng. Theo đó, tại Điều 9 Thông Tư 11/2022 cho phép tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và khách hàng được lựa chọn thực hiện hoạt động bảo lãnh ngân hàng qua việc sử dụng các phương tiện điện tử. Việc bổ sung phương thức thực hiện hoạt động bảo lãnh tại Thông Tư 11/2022 nhằm đảm bảo tính tương thích và phù hợp với các quy định của Luật Giao dịch điện tử năm 2023, Bộ luật Dân sự năm 2015, Điều 105 của Luật Các Tổ chức Tín dụng năm 2024, Khoản 3 Điều 3 của Nghị định 35/2007/NĐCP ngày 08/03/2007 về giao dịch điện tử trong hoạt động ngân hàng và Nghị định 130/2018/NĐCP ngày 27/09/2018 quy định chi tiết về Luật Giao dịch điện tử liên quan đến chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số. Đồng thời, việc này cũng tạo ra sự đa dạng và linh hoạt cho các tổ chức tín dụng áp dụng 13 trên thực tế, điều này phù hợp với xu hướng phát triển công nghệ hiện nay.

Theo đó, hoạt động bảo lãnh điện tử được quy định tại Điều 9 Thông tư số 11/2022/TTNHNN được định nghĩa như sau: Các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và khách hàng được phép thực hiện bảo lãnh ngân hàng thông qua các phương tiện điện tử, gọi là bảo lãnh điện tử. Hoạt động này phải đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin và tuân thủ các quy định pháp luật về phòng chống rửa tiền, giao dịch điện tử, cùng với hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước về quản lý rủi ro trong ngân hàng điện tử và các quy định pháp luật khác liên quan. Như vậy, bảo lãnh ngân hàng không thay đổi về định nghĩa, chỉ đơn giản là việc bổ sung phương thức điện tử vào quy trình bảo lãnh ngân hàng. Như vậy, ở Việt Nam BLNH được coi là một dạng đặc biệt của bảo lãnh, được thực hiện bởi các tổ chức tín dụng (TCTD).

BLNH mang tính độc lập so với hợp đồng cơ sở (hợp đồng được giao kết giữa bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh). Điều này nghĩa là trách nhiệm của TCTD trong việc thực hiện bảo lãnh không phụ thuộc vào quan hệ pháp lý giữa các bên trong hợp đồng cơ sở, mà là một cam kết riêng biệt của ngân hàng đối với bên nhận bảo lãnh. Đặc điểm bảo lãnh ngân hàng Thứ nhất, BLNH là một hợp đồng bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Bảo lãnh ngân hàng (BLNH) xét về bản chất pháp lý là một hợp đồng bảo đảm được giao kết giữa hai chủ thể là các tổ chức tín dụng (với tư cách là bên bảo lãnh) với người thụ hưởng (với tư cách là bên nhận bảo lãnh).

BLNH được coi là một loại hợp đồng vì nó thể hiện sự thỏa thuận giữa các tổ chức tín dụng với người thụ hưởng về quyền và nghĩa vụ đối với nhau liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ của bên được bảo lãnh (khách hàng của tổ chức tín dụng). Sự thỏa thuận này là tự nguyện và không vi phạm pháp luật. Điều này tương ứng với khái niệm về hợp đồng trong Bộ luật Dân sự năm 2015. Các điều khoản của BLNH được ghi trong hợp đồng bảo lãnh và có tính ràng buộc pháp lý đối với các bên tham gia Thứ hai, BLNH là một hoạt động mang tính thường xuyên, chuyên nghiệp và có tính thu phí.

Dựa trên các quy định, quy trình và quy chế liên quan đến hoạt 4 Khoản 1 Điều 9 Thông tư số 11/2022/TT-NHNN. 14 động bảo lãnh, các TCTD thực hiện BLNH như một nghiệp vụ ngân hàng chính. Do đó, hoạt động BLNH của các TCTD cũng được coi là một hoạt động thương mại và phải tuân thủ các quy định của pháp luật thương mại và các quy định khác liên quan đến hoạt động ngân hàng. Trong mối quan hệ với BĐBL, TCTD thực hiện BLNH có tư cách là bên cung cấp dịch vụ cho khách hàng được bảo lãnh.

Do đó, TCTD sẽ thu phí dịch vụ, hay còn gọi là tiền phí bảo lãnh, từ BĐBL. Việc thu phí này được thực hiện trên cơ sở TCTD phát hành cam kết bảo lãnh, cam kết sẽ đảm bảo thực hiện nghĩa vụ cho BĐBL và không phải dựa vào việc TCTD đã thực hiện nghĩa vụ thay thế cho khách hàng được bảo lãnh. Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc thiết lập, điều chỉnh hoặc kết thúc các quyền và nghĩa vụ dân sự 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ