Luận văn: Giới hạn trách nhiệm thương nhân logistics theo pháp luật Việt Nam

Luận văn về giới hạn trách nhiệm của thương nhân logistics tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về khung pháp lý và thực tiễn áp dụng.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2024

95
14
7

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ KHÁI QUÁT VỀ GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM CỦA THƯƠNG NHÂN KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

1.1. Khái quát về dịch vụ logistics và thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm về dịch vụ logistics

1.1.2. Khái niệm và đặc điểm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

1.2. Khái quát về giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

1.2.1. Khái niệm và đặc điểm giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

1.2.2. Vai trò của pháp luật về giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

1.2.3. Nội dung cơ bản của pháp luật về giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM CỦA THƯƠNG NHÂN KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS Ở VIỆT NAM

2.1. Thực trạng pháp luật về giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

2.1.1. Quy định về giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

2.1.2. Quy định về các trường hợp miễn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

2.2. Thực tiễn thi hành pháp luật về giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

2.3. NHỮNG TỒN TẠI VÀ BẤT CẬP CẦN KHẮC PHỤC

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM CỦA THƯƠNG NHÂN KINH DOANH

3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

3.2. Một số kiến nghị cụ thể hoàn thiện pháp luật về giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở pháp lý giới hạn trách nhiệm logistics VN

Pháp luật Việt Nam đã xây dựng một hành lang pháp lý tương đối toàn diện để điều chỉnh hoạt động logistics, một ngành dịch vụ then chốt của nền kinh tế. Trọng tâm của hành lang pháp lý này là cơ chế giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics. Cơ chế này không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà cung cấp dịch vụ trước những rủi ro tiềm ẩn mà còn cân bằng lợi ích với khách hàng. Nền tảng pháp lý chính được quy định trong Luật Thương mại 2005, đặc biệt từ Điều 233 đến Điều 240, và được hướng dẫn chi tiết bởi Nghị định 163/2017/NĐ-CP. Theo nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự 2015, bên vi phạm nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại. Tuy nhiên, lĩnh vực logistics là một ngoại lệ quan trọng. Pháp luật thương mại cho phép giới hạn mức bồi thường thiệt hại ở một hạn mức nhất định, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Vai trò của các quy định pháp luật về logistics là tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, dự đoán được, khuyến khích đầu tư và phát triển. Việc hiểu rõ các cơ sở pháp lý logistics Việt Nam là yêu cầu bắt buộc đối với cả doanh nghiệp cung cấp dịch vụ và khách hàng để soạn thảo hợp đồng dịch vụ logistics chặt chẽ, phòng ngừa tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của mình.

1.1. Khái niệm và vai trò của giới hạn trách nhiệm pháp lý

Giới hạn trách nhiệm được định nghĩa là hạn mức tối đa mà thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho khách hàng đối với những tổn thất phát sinh. Vai trò của cơ chế này rất quan trọng: (1) Bảo vệ tài chính cho doanh nghiệp logistics, giúp họ không bị phá sản bởi những rủi ro lớn, khó lường. (2) Tạo sự cân bằng lợi ích giữa bên cung cấp dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ. (3) Thúc đẩy sự phát triển của ngành, khuyến khích các thương nhân mạnh dạn đầu tư vào lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao. (4) Hài hòa hóa pháp luật Việt Nam với các thông lệ và công ước quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho hội nhập.

1.2. Nguồn luật điều chỉnh cơ sở pháp lý logistics Việt Nam

Hệ thống pháp luật điều chỉnh giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics bao gồm nhiều văn bản. Luật gốc là Luật Thương mại 2005 (LTM 2005). Văn bản dưới luật quan trọng nhất là Nghị định 163/2017/NĐ-CP. Bên cạnh đó, các luật chuyên ngành cũng có quy định riêng, áp dụng cho từng công đoạn của chuỗi dịch vụ, bao gồm: Bộ luật Hàng hải 2015 (BLHH 2015), Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (Luật HKDDVN), Luật Giao thông đường bộ, Luật Đường sắt. Trong trường hợp có tranh chấp, các án lệ về tranh chấp logistics cũng là nguồn tham khảo quan trọng cho việc giải thích và áp dụng pháp luật.

II. Hướng dẫn áp dụng pháp luật về giới hạn trách nhiệm

Việc áp dụng các quy định pháp luật về giới hạn trách nhiệm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc cốt lõi. Nguyên tắc ưu tiên hàng đầu là sự thỏa thuận của các bên. Điều 238 LTM 2005 nêu rõ: “Trừ trường hợp có thỏa thuận khác, toàn bộ trách nhiệm của thương nhân... không vượt quá giới hạn trách nhiệm”. Điều này có nghĩa, các bên hoàn toàn có quyền thỏa thuận một mức giới hạn trách nhiệm cao hơn hoặc thấp hơn luật định trong hợp đồng dịch vụ logistics. Tuy nhiên, khi các bên không có thỏa thuận, pháp luật sẽ áp dụng các quy định mặc định. Cụ thể, Nghị định 163/2017/NĐ-CP quy định giới hạn trách nhiệm tối đa là 500 triệu đồng đối với mỗi yêu cầu bồi thường nếu khách hàng không thông báo trước giá trị hàng hóa. Nếu giá trị hàng hóa được thông báo trước và được thương nhân xác nhận, giới hạn trách nhiệm sẽ không vượt quá toàn bộ giá trị của hàng hóa đó. Điều quan trọng cần lưu ý là thương nhân sẽ mất quyền giới hạn trách nhiệm nếu bên có quyền lợi chứng minh được tổn thất xảy ra do hành vi cố ý của thương nhân. Đây là một rủi ro pháp lý lớn đối với các doanh nghiệp logistics.

2.1. Phân tích nguyên tắc chung theo Luật Thương mại 2005

Điều 238 LTM 2005 là điều luật xương sống, thiết lập hai nguyên tắc chính. Thứ nhất, tôn trọng sự tự do thỏa thuận của các bên trong việc xác định điều khoản giới hạn trách nhiệm. Thứ hai, đặt ra giới hạn mặc định là “tổn thất toàn bộ hàng hóa” khi không có thỏa thuận. Điều này khác biệt với nguyên tắc bồi thường thiệt hại thông thường (bao gồm cả khoản lợi trực tiếp bị mất). Quy định này nhằm bảo vệ thương nhân logistics khỏi các yêu cầu bồi thường gián tiếp, khó xác định, giúp hoạt động kinh doanh ổn định hơn.

2.2. Chi tiết giới hạn bồi thường thiệt hại theo NĐ 163 2017

Nghị định 163/2017/NĐ-CP cụ thể hóa LTM 2005. Điều 5 của Nghị định quy định rõ: (1) Nếu pháp luật chuyên ngành (hàng hải, hàng không...) có quy định thì áp dụng luật chuyên ngành. (2) Nếu không có quy định chuyên ngành, ưu tiên thỏa thuận của các bên. (3) Nếu không có thỏa thuận, giới hạn trách nhiệm tối đa là 500 triệu đồng/yêu cầu bồi thường. Quy định này tạo ra một mức trần rõ ràng, giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty bảo hiểm trách nhiệm hàng hóa, có cơ sở để tính toán rủi ro và phí bảo hiểm.

III. So sánh giới hạn trách nhiệm logistics theo ngành vận tải

Chuỗi dịch vụ logistics bao gồm nhiều công đoạn vận tải khác nhau, và pháp luật Việt Nam quy định giới hạn trách nhiệm riêng cho từng phương thức. Đối với vận tải đa phương thức và hàng hải, các quy định thường phức tạp và chịu ảnh hưởng lớn từ công ước quốc tế. Bộ luật Hàng hải 2015 áp dụng đơn vị tính toán là SDR (Quyền rút vốn đặc biệt), ví dụ 666,67 SDR/kiện hoặc 2 SDR/kg, tùy giá trị nào cao hơn. Người vận tải đa phương thức (MTO) cũng áp dụng các mức tương tự. Lĩnh vực hàng không, theo Luật HKDDVN, cũng sử dụng đơn vị tính toán (17 đơn vị/kg), phản ánh tính chất giá trị cao của hàng hóa vận chuyển. Ngược lại, vận tải đường bộ và đường sắt hiện vẫn là một khoảng trống pháp lý. Luật chuyên ngành chưa có quy định cụ thể về giới hạn trách nhiệm, do đó các bên chủ yếu dựa vào thỏa thuận trong hợp đồng hoặc áp dụng quy định chung của LTM 2005Nghị định 163/2017/NĐ-CP. Sự khác biệt này đòi hỏi người giao nhận (freight forwarder) và các doanh nghiệp phải am hiểu sâu sắc từng quy định để tư vấn chính xác cho khách hàng và quản trị rủi ro hiệu quả.

3.1. Quy định cho người vận tải đa phương thức MTO và hàng hải

BLHH 2015 và Nghị định 87/2009/NĐ-CP (về vận tải đa phương thức) có quy định rất chi tiết. Trách nhiệm của người kinh doanh dịch vụ logistics trong lĩnh vực này thường được giới hạn theo đơn vị SDR. Đây là một đơn vị tiền tệ quy ước của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), giúp ổn định giá trị bồi thường trước biến động tỷ giá. Mức giới hạn này thể hiện sự tương thích của pháp luật Việt Nam với các công ước quốc tế như Quy tắc Hague-Visby, tạo điều kiện cho thương mại quốc tế.

3.2. Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp logistics hàng không

Luật HKDDVN 2006 (sửa đổi, bổ sung) quy định mức giới hạn trách nhiệm cao hơn, thường là 17 SDR/kg hàng hóa bị tổn thất. Lý do là hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không thường có giá trị cao và yêu cầu thời gian nhanh. Quy định này cũng tương đồng với Công ước Montreal. Thương nhân sẽ không được hưởng giới hạn trách nhiệm nếu tổn thất xảy ra do lỗi cố ý hoặc do sự cẩu thả nhưng biết rằng thiệt hại có thể xảy ra, thể hiện mức độ trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp logistics rất cao trong ngành này.

IV. Bí quyết vận dụng các trường hợp miễn trừ trách nhiệm

Bên cạnh giới hạn trách nhiệm, pháp luật còn quy định các trường hợp miễn trừ trách nhiệm trong logistics. Đây là những tình huống mà thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics được miễn hoàn toàn nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, ngay cả khi tổn thất xảy ra. Việc hiểu và vận dụng đúng các trường hợp này là “bí quyết” để bảo vệ doanh nghiệp. Các trường hợp miễn trừ chính được quy định trong LTM 2005 bao gồm: (1) Tổn thất do lỗi của khách hàng hoặc người được khách hàng ủy quyền; (2) Tổn thất xảy ra khi thương nhân đã làm đúng theo chỉ dẫn của khách hàng; (3) Tổn thất do khuyết tật vốn có của hàng hóa; (4) Tổn thất xảy ra trong các trường hợp miễn trách nhiệm theo quy định của luật chuyên ngành hoặc tập quán vận tải. Để được áp dụng miễn trừ, thương nhân phải có nghĩa vụ chứng minh. Ví dụ, cần chứng minh rằng đã tuân thủ đúng chỉ dẫn hoặc khuyết tật của hàng hóa là nguyên nhân trực tiếp gây ra tổn thất. Việc lưu trữ hồ sơ, chứng từ và lập biên bản hiện trường đầy đủ là yếu tố sống còn để vận dụng thành công các quy định về miễn trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

4.1. Miễn trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại do lỗi khách hàng

Đây là trường hợp phổ biến nhất. Lỗi của khách hàng có thể là việc cung cấp thông tin sai lệch về hàng hóa, đóng gói không đúng quy cách, hoặc khai báo sai về tính chất nguy hiểm của hàng. Khi thương nhân chứng minh được tổn thất là hệ quả trực tiếp từ những lỗi này, họ sẽ được miễn trách nhiệm. Ví dụ, hàng hóa dễ vỡ nhưng khách hàng không khai báo và không đóng gói đặc biệt, nếu xảy ra hư hỏng trong quá trình vận chuyển thông thường, thương nhân có thể được miễn trừ.

4.2. Tổn thất phát sinh do khuyết tật tự nhiên của hàng hóa

Nhiều loại hàng hóa có khuyết tật tự nhiên hoặc ẩn tỳ (latent defect), ví dụ như nông sản tự bốc nóng, hàng hóa bị oxy hóa tự nhiên, hoặc lỗi kỹ thuật bên trong máy móc mà không thể phát hiện bằng mắt thường. Nếu tổn thất xảy ra do những đặc tính vốn có này chứ không phải do sai sót trong quá trình thực hiện dịch vụ, thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics sẽ được miễn trách nhiệm. Tuy nhiên, nghĩa vụ chứng minh khuyết tật này thuộc về thương nhân.

V. Bài học từ án lệ Thực tiễn xét xử tranh chấp logistics

Lý thuyết pháp luật cần được soi chiếu qua thực tiễn xét xử tranh chấp logistics. Các bản án của Tòa án là nguồn thông tin quý giá, cho thấy cách các thẩm phán diễn giải và áp dụng quy định. Một ví dụ điển hình là Bản án số 41/2018/KDTM-PT của Tòa án nhân dân TP. Hải Phòng. Trong vụ việc này, một công ty vận tải (bên B) làm hư hỏng toàn bộ lô hàng đá ốp lát của khách hàng (bên A). Tòa án đã phân tích hợp đồng và các quy định liên quan, buộc bên B phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế, bao gồm giá trị lô hàng, chi phí cẩu kéo, và chi phí sửa chữa container. Án lệ về tranh chấp logistics này cho thấy Tòa án rất coi trọng thiệt hại thực tế, trực tiếp. Mặc dù có quy định về giới hạn trách nhiệm, nhưng trong nhiều trường hợp, nếu hợp đồng không quy định rõ ràng và thiệt hại xảy ra do lỗi của bên cung cấp dịch vụ, Tòa án có xu hướng buộc bồi thường toàn bộ tổn thất. Bài học rút ra là các điều khoản giới hạn trách nhiệm phải được soạn thảo một cách cực kỳ cẩn thận, rõ ràng và không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật.

5.1. Tóm tắt nội dung bản án số 41 2018 KDTM PT

Bản án giải quyết tranh chấp giữa Công ty A (nguyên đơn) và Công ty B (bị đơn) về hợp đồng vận chuyển. Xe container của Công ty B gặp tai nạn, làm hư hỏng hoàn toàn lô hàng đá xẻ. Công ty A đã bồi thường cho chủ hàng và khởi kiện yêu cầu Công ty B bồi thường lại. Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm đều chấp nhận yêu cầu của Công ty A, buộc Công ty B phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh, dựa trên các chứng từ hợp lệ.

5.2. Lập luận của Tòa án về trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Tòa án lập luận rằng Công ty B đã vi phạm nghĩa vụ đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Do đó, Công ty B phải chịu trách nhiệm dân sự. Mức bồi thường thiệt hại được xác định dựa trên tổng các tổn thất thực tế, trực tiếp theo Điều 302 LTM 2005. Vụ việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chứng minh thiệt hại và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại trong thực tiễn xét xử tranh chấp logistics.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về giới hạn trách nhiệm

Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, vẫn tồn tại những bất cập cần được khắc phục để hoàn thiện pháp luật logistics. Thách thức lớn nhất là sự thiếu vắng các quy định cụ thể về giới hạn trách nhiệm cho vận tải đường bộ và đường sắt. Điều này tạo ra sự không chắc chắn và rủi ro cho cả doanh nghiệp và khách hàng. Ngoài ra, mức giới hạn 500 triệu đồng trong Nghị định 163/2017/NĐ-CP có thể không còn phù hợp với giá trị ngày càng tăng của nhiều lô hàng. Các giải pháp đề xuất bao gồm: (1) Nghiên cứu, ban hành các quy định riêng về giới hạn trách nhiệm cho vận tải đường bộ và đường sắt, có thể tham khảo các công ước quốc tế liên quan. (2) Xem xét điều chỉnh mức giới hạn trách nhiệm mặc định để phản ánh đúng hơn thực tế thị trường. (3) Tăng cường công tác phổ biến, hướng dẫn pháp luật cho cộng đồng doanh nghiệp. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ giúp bảo vệ các bên mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam trên trường quốc tế.

6.1. Nhận diện bất cập trong quy định pháp luật về logistics

Các bất cập chính bao gồm: (1) Khoảng trống pháp lý trong vận tải đường bộ và đường sắt. (2) Mức giới hạn trách nhiệm mặc định có thể đã lỗi thời. (3) Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản luật chuyên ngành, đôi khi gây khó khăn trong việc xác định luật áp dụng, đặc biệt với các dịch vụ logistics tích hợp nhiều công đoạn. Những bất cập này làm giảm tính dự đoán của môi trường pháp lý và có thể dẫn đến các tranh chấp logistics không đáng có.

6.2. Kiến nghị sửa đổi bổ sung nhằm bảo vệ các bên liên quan

Để hoàn thiện pháp luật logistics, cần có những kiến nghị cụ thể. Thứ nhất, cần sớm ban hành Thông tư hoặc Nghị định hướng dẫn chi tiết về giới hạn trách nhiệm trong vận tải đường bộ. Thứ hai, nên cân nhắc việc áp dụng đơn vị tính toán SDR cho cả các phương thức vận tải nội địa để đồng bộ và tránh biến động tỷ giá. Cuối cùng, cần xây dựng các bộ hợp đồng mẫu, trong đó có các điều khoản giới hạn trách nhiệm chuẩn, để các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tham khảo, áp dụng.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ luật học giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics theo pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MOT SO VAN ĐÈ KHÁI QUÁT VE GIỚI HAN TRÁCH NHIEM CUA THUONG NHAN KINH DOANH DICH VU LOGISTICS THEO PHAP LUAT VIET NAM 1. Khái quát về dich vụ logistics và thương nhân kinh doanh dich vu logistics 1. Khái niệm và đặc điêm về dich vu logistics, các loại hình dich vu logistics.L Khái niệm dich vu logistics Từ xa xưa, trong lịch sử, ngay từ khi con người biết tích trữ lương thực, hàng hóa và có nhu cau vận chuyền, trao đổi chúng thì nền móng của logistics đã được đặt ra và dần dần phát triển theo thời gian cùng với lịch sử thế giới. Lần đầu tiên, thuật ngữ logistics được xuất hiện và sử dụng là trong môi trường quân đội.

Tại day, logistics được hiểu là công tác hậu cần, bao gồm lưu trữ, vận chuyền, cung cấp hàng hóa mà cụ thê là quân lương, quân trang, hàng hóa và vũ khí cho các đội quân lúc bay giờ. Nhờ có logistics dé duy trì sự thông suốt của hàng hóa trong các cuộc chiến tranh đảm bảo cho lực lượng tham chiến mà các quốc gia cũng nhận ra tầm quan trọng của dịch vụ này. Cùng với sự phát triên của nền kinh tế thế giới. khi lực lượng sản xuất và khối lượng hàng hóa ngày càng trở nên phong phú với sỐ lượng lớn thì nhu cầu về lưu trữ, vận chuyên cũng ngày càng trở nên cấp thiết.

Chính vì vậy, các quốc gia bắt đầu tập trung phát triển logistics, không còn bị giới hạn tập trung trong phạm vi quân đội. logistics vươn ra mọi ngành nghề và trở thành một ngành dịch vụ riêng đầy tiềm năng phát triển và đặc biệt quan trọng trong giao thương. Khái niệm về logistics đã xuất hiện từ rất lâu nhưng tại Việt Nam, đây vẫn còn là một khái niệm khá mới mẻ. Chúng ta thường tiếp cận với khái niệm logistics bằng ý nghĩa như “hậu cần” hay “tiếp tế”, “tiếp vận”, tuy nhiên những từ ngữ này không thể bao quát hết được ý nghĩa cũng như những vai trò mà logistics đảm nhận.

Vì vậy, không thê tìm kiếm được thuật ngữ nào Việt hóa được toàn bộ nội dung của logistics nên trong những văn bản được ban hành như Luật Thương mại 2005, Nghị định 163/2017/NĐ-CP v. thuật ngữ logistics đã được ghi nhận và sử dụng theo phiên bản tiếng Anh như một từ mượn và được ghi nhận như một thuật ngữ riêng đành cho ngành dịch vụ này. Điều đó giúp chúng ta có được cái nhìn chính xác và toàn diện hơn về khái niệm dịch vụ logistics. Trên thé giới, trải qua nhiều giai đoạn phat triển của logistics, đã có rất nhiều những nghiên cứu và đưa ra định nghĩa về thuật ngữ này.

Dưới nhiều góc nhìn khác nhau, logistics cũng được nêu ra dưới những khái niệm đa dang. Theo từ điển “Oxford Advanced Learners Dictionary of current English”, A.S Hornby, Fifth Edition, Oxford University Press — 1995 giải nghĩa: “Logistics là việc tổ chức cung ứng va dich vu đối với một hoạt động phức hop nào đó (Logistics — the organization of supplies and services for any complex operation). Có thé thay, đây là một su mô ta khái quát và định nghĩa một cách bao quát về khái niệm logistics. Tuy nhiên, việc sử dụng “một hoạt động phức hợp nào đó” dé mô tả về phạm vi hoạt động của dich vụ logistics đã vô tinh khiến thuật ngữ này trở nên khó hiểu.

khó tiếp cận hơn trong mắt người đọc. Theo đó, trong cuốn từ dién “The American Heritage”, Forth Edition, Houghton Mifflin Company — 2000 đã đưa ra mô tả chi tiết hơn: “Logistics là một bộ phận của hoạt động quân sự chuyên trách về tích lũy, phân phối. duy trì và thay thế nguyên vật liệu cũng như nguồn nhân lực. Sự quản lý các quy trình trong một hoạt động (Logistics - 1.

The branch of military operations that deals with the procurement, distribution, maintenance, and replacement of material and personnel. The management of the details of an operation).” Như vậy, thuật ngữ logistics ở đây đã chi rõ được những điềm chính mà logistics đảm nhận như “tích lũy, phân phối và duy trì”. Tuy nhiên lại dễ gây hiểu nhằm cho người đọc rằng đây là một hoạt động riêng đặc thù của quân đội. Chính vi vậy, để giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chat của logistics thì phải ké tới khái niệm logistics dưới góc nhìn của các nhà kinh doanh.

Theo UNESCAP (Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á Thái Bình Dương), định nghĩa về logistics được hiểu như sau: “Logistics là quá trình tối ưu hóa việc quản lý dong trung chuyên và lưu kho nguyên vật liệu, quá trình sản xuất, thành phẩm và xử lý các thông tin liên quan. từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ cuối cùng theo yêu cầu của khách hang.” (UNESCAP Logistics Management) Theo CLM (Hội đồng quản trị logistics Mỹ): “Logistics là quá trình lập kế hoạch, chọn phương án tốt nhất dé tiền hành việc quản lý. kiêm soát có hiệu quả sự di chuyển về chỉ phí và ngắn nhất về thời gian đối với nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm, cung cấp thông tin tương ứng từ giai đoạn chuẩn bị đến khi hàng hóa tới tay người tiêu dùng cuối cùng theo yêu cầu của khách hàng” (Council of Logistics Management) Như vậy có thé thay, theo quan điểm của các nhà kinh doanh thi Logistics về cơ bản bao gồm việc lên kế hoạch và thực hiện một cách tối ưu nhất về thời gian và chi phí lưu chuyên, dự trữ nguyên vật liệu, thành phẩm và các thông tin từ noi sản xuất đến tay người tiêu dùng. Có 3 yếu tố chính cấu thành dịch vụ logistics là kho bãi, vận chuyền và giao nhận hàng hóa, tất cả tạo thành một chuỗi cung ứng các dich vụ được gọi chung với thuật ngữ là logistics.

Tại Việt Nam. hoạt động logistics đóng vai trò rất lớn trong kinh doanh thương mại, tuy đã phát triển từ lâu nhưng khái niệm về logistics lần đầu tiên được nhắc đến là trong Luật Thương mại Việt Nam 2005. Điều 233 trong luật này quy định: “Dịch vu logistics là hoạt động thương mai, theo đó thương nhân tô chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng. vận chuyền, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bi, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận với khách hàng đẻ hưởng thù lao.

Dịch vụ logistics được phiên âm theo tiếng Việt là dich vụ 16-gi-stic. khái niệm về dịch vụ logistics theo Luật Thương mại Việt Nam bao gồm chuỗi dịch vụ tương tự với hoạt động vận chuyền và giao nhận hàng hóa. Dịch vụ logistics sẽ đảm nhận vai trò cầu nối giữa nơi sản xuất và nơi tiêu thụ hàng hóa. Toàn bộ quy trình bao gồm nhận hàng, vận chuyên, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hang, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá sẽ nam trong chuỗi dịch vụ logistics giúp thuận tiện hon cho các nhà san xuất muốn đưa hàng hóa tới tay người tiêu dùng.

Điều này đòi hỏi những thương nhân kinh doanh dịch vu logistics phải chuyên nghiệp va sở hữu đội ngũ lao động có chuyên môn nghiệp vụ cao. Đặc điểm dịch vụ logistics Dich vu logistics là hoạt động thương mai, vi vay dich vu này cũng mang những đặc điểm chung của các hoạt động thương mại, đồng thời cũng có những đặc thù riêng do tính chất công việc trong dịch vụ logistics. Những đặc điểm của dịch vụ logistics có thê kê tới như: Thứ nhát, Vé chủ thê: Chủ thé tham gia vào dich vụ logistics bao gồm 2 bên là: Thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics và khách hàng. Thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics đóng vai trò là nhà cung cấp, cung cấp dịch vụ cho khách hàng sử dụng.

Các thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics phải đáp ứng được những yêu cầu mà pháp luật cũng như ngành nghề đặt ra. Khách hang sử dung dịch vụ logistics là những tô chức, cá nhân có nhu cầu cần giao nhận hàng hóa. Khách hàng có thê là thương nhân hoặc chủ sở hữu của hàng hóa. thậm chí khách hàng có thể là người làm dịch vụ logistics khác.

11 Miễn là có nhu cau sử dung dich vụ giao nhận hang hóa thì đều có thê trở thành khách hàng của thương nhân kinh doanh dich vụ logistics’. Thư 2, về nội dung: Do mang tính chất là một chuỗi dịch vụ nên nội dung của dịch vu logistics rất đa dạng. bao gồm nhiều công việc như: Nhận hang từ khách hàng. vận chuyền, lưu kho, lưu bai, làm thú tục hải quan, các thú tục giấy tờ khác, tư van khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá.

Thương nhân kinh doanh dich vụ logistics thực hiện công việc theo chuỗi. có sự sắp xếp hợp lý nhằm tiết kiệm chi phí, thời gian. Trong trường hợp hàng hoá phải thực hiện xuất, nhập khẩu, thương nhân kinh doanh dich vu logistics có trách nhiệm chuẩn bị giấy tờ cần thiết, hồ sơ hàng hóa day du (van don van chuyển, giám định, chứng thu tin dung) và tiến hành làm thủ tục hai quan theo quy định của pháp luật. Trong quá trình cung cấp và sử dung dịch vụ logistics thì hợp đông là cơ sở dé thực hiện dich vụ giữa 2 bên thương nhân và khách hàng.

Hợp đồng dịch vụ logistics là sự thỏa thuận giữa bên cung cấp dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ liên quan đến lưu thông hàng hóa. Bên thương nhân có nghĩa vụ cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Khách hàng có nghĩa vụ thanh toán thù lao cho thương nhân. Thứ 3, về tính chất: Dịch vụ logistics là một dịch vụ kinh doanh sinh lời.

Thương nhân hưởng thù lao từ khách hàng và khách hàng có thê tiết kiệm chi phí cũng như công sức khi sử dụng dịch vụ logistics từ thương nhân. Dịch vụ logistics chính là sự phát triển và hoàn thiện từ các dịch vụ như lưu trữ. vận tải và giao nhận hàng hóa. Thay vì thực hiện một cách đơn lẻ và rời rạc từng hạng mục công việc trong quá * Logistics những van dé lý luận và thực tiễn ở Việt Nam, Viện Nghiên cứu kinh tế và phát triển, Đại học Kinh tế quốc dan (201 1).

12 trình lưu thông hàng hóa, dịch vụ logistics đã tông hợp lại và phát triển cao hơn, đa dạng hóa khái niệm lưu trữ, vận tải và giao nhận truyền thống. Thương nhân kính doanh dich vu logistics đóng vai trò chính trong lưu thông hàng hóa của khách hàng, chịu trách nhiệm với khách hàng và bị ràng buộc bởi trách nhiệm theo quy định của pháp luật và thỏa thuận trong hợp đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ