Luận văn: Thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại theo pháp luật Việt Nam

Luận văn phân tích quy định về nghĩa vụ tài sản người chết để lại, chỉ ra các vướng mắc và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

2021

73
8
7

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về nghĩa vụ tài sản của người chết theo Luật VN

Khi một cá nhân qua đời, các quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản không tự động chấm dứt. Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015, đã thiết lập một hành lang pháp lý rõ ràng để giải quyết vấn đề này. Theo đó, nghĩa vụ tài sản của người chết được hiểu là các nghĩa vụ liên quan đến tài sản, có thể chuyển giao và không chấm dứt khi người có nghĩa vụ qua đời. Về bản chất, đây là những món nợ hoặc trách nhiệm tài chính phát sinh từ các giao dịch dân sự của người đó khi còn sống nhưng chưa hoàn thành. Luận văn thạc sĩ của Lê Thị Huyền Trang (2021) nhấn mạnh rằng, việc thực hiện nghĩa vụ này không phải là người thừa kế gánh nợ thay, mà là sử dụng chính di sản thừa kế do người chết để lại để thanh toán. Nguyên tắc cốt lõi là trách nhiệm hữu hạn: người thừa kế chỉ phải thực hiện nghĩa vụ trong phạm vi di sản được hưởng. Quy định này bảo vệ quyền lợi của chủ nợ, đồng thời đảm bảo người thừa kế không phải dùng tài sản riêng để trả nợ cho người đã khuất, trừ khi có thỏa thuận khác. Việc xác định chính xác các loại nghĩa vụ, chủ thể chịu trách nhiệm và phạm vi thực hiện là nền tảng để giải quyết các tranh chấp phát sinh, đảm bảo sự công bằng và ổn định trong các quan hệ dân sự.

1.1. Khái niệm nghĩa vụ tài sản của người chết là gì

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, dù không có định nghĩa riêng biệt, nghĩa vụ tài sản của người chết có thể được hiểu thông qua khái niệm nghĩa vụ tại Điều 274. Đó là những nghĩa vụ gắn liền với tài sản, có thể chuyển giao, không mang tính chất nhân thân. Cụ thể, đây là việc người đã mất phải chuyển giao vật, chuyển giao quyền, trả tiền hoặc giấy tờ có giá cho bên có quyền, phát sinh từ các hợp đồng, giao dịch hoặc trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi họ còn sống. Khác với các nghĩa vụ gắn liền với nhân thân (như nghĩa vụ cấp dưỡng trực tiếp), nghĩa vụ tài sản không chấm dứt khi cá nhân qua đời. Thay vào đó, nó được chuyển giao cùng với khối di sản thừa kế. Người thừa kế khi nhận di sản cũng đồng thời tiếp nhận trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ này. Đây là một sự chuyển giao nghĩa vụ đặc biệt, không dựa trên thỏa thuận mà phát sinh từ sự kiện pháp lý là cái chết.

1.2. Phân biệt nghĩa vụ tài sản và nghĩa vụ nhân thân

Sự phân biệt giữa nghĩa vụ tài sản và nghĩa vụ nhân thân là cực kỳ quan trọng. Nghĩa vụ nhân thân là những nghĩa vụ phải do chính cá nhân đó thực hiện, không thể chuyển giao cho người khác. Ví dụ điển hình là nghĩa vụ cấp dưỡng, nghĩa vụ thực hiện một công việc theo hợp đồng dịch vụ đòi hỏi kỹ năng cá nhân. Theo Khoản 8 Điều 372 Bộ luật Dân sự 2015, các nghĩa vụ này sẽ chấm dứt khi người có nghĩa vụ chết. Ngược lại, nghĩa vụ tài sản của người chết là những nghĩa vụ có thể được thực hiện bằng tài sản và không phụ thuộc vào nhân thân người thực hiện. Các khoản nợ cá nhân, khoản vay ngân hàng, nợ thuế, hay tiền bồi thường thiệt hại là những ví dụ phổ biến. Những nghĩa vụ này sẽ tiếp tục tồn tại và được thanh toán từ khối di sản thừa kế do người chết để lại. Việc xác định đúng loại nghĩa vụ giúp đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho cả bên có quyền (chủ nợ) và người thừa kế.

II. 4 Vướng mắc pháp lý khi thực hiện nghĩa vụ tài sản người chết

Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 đã có những quy định tương đối toàn diện, thực tiễn áp dụng pháp luật về nghĩa vụ tài sản của người chết vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Những vướng mắc này không chỉ gây khó khăn cho các cơ quan tố tụng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, đặc biệt là người thừa kế và các chủ nợ. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiếu các định nghĩa pháp lý rõ ràng. Khái niệm “nghĩa vụ tài sản” hay “tài sản do người chết để lại” chưa được giải thích cụ thể trong văn bản luật, dẫn đến nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau. Thêm vào đó, trách nhiệm của các chủ thể đặc biệt như người được di tặng hay người quản lý di sản thờ cúng vẫn còn điểm chưa minh bạch. Vấn đề càng trở nên phức tạp khi phát sinh các tình huống như người thừa kế cố tình che giấu di sản để trốn tránh trách nhiệm trả nợ, hoặc trường hợp di sản không có người thừa kế. Những lỗ hổng pháp lý này đòi hỏi cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết hoặc các án lệ để thống nhất cách giải quyết, đảm bảo việc thanh toán nợ của người chết được thực hiện công bằng và đúng pháp luật.

2.1. Che giấu di sản nhằm trốn tránh trách nhiệm trả nợ

Một trong những thách thức phổ biến trong thực tiễn là hành vi không trung thực của người thừa kế. Khi biết người chết để lại các khoản nợ cá nhân hoặc khoản vay ngân hàng lớn, một số người thừa kế có thể cố tình che giấu, tẩu tán một phần hoặc toàn bộ di sản thừa kế nhằm trốn tránh nghĩa vụ thanh toán. Hành vi này gây thiệt hại nghiêm trọng cho quyền lợi của các chủ nợ. Pháp luật hiện hành dù quy định về trách nhiệm trả nợ nhưng các chế tài xử lý hành vi che giấu di sản chưa thực sự đủ mạnh và rõ ràng. Việc chứng minh hành vi che giấu và xác định giá trị tài sản đã bị tẩu tán là một quá trình phức tạp, đòi hỏi nhiều thời gian và công sức của cơ quan tiến hành tố tụng. Đây là một lỗ hổng cần được khắc phục để bảo vệ các chủ thể có quyền trong quan hệ dân sự.

2.2. Tranh chấp về thời hiệu khởi kiện yêu cầu trả nợ

Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hiệu khởi kiện yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ về tài sản của người chết để lại là 03 năm kể từ thời điểm mở thừa kế. Tuy nhiên, việc áp dụng quy định này trên thực tế nảy sinh nhiều tranh cãi. Nhiều chủ nợ không biết về cái chết của người vay nợ hoặc không xác định được ai là người thừa kế để yêu cầu thanh toán trong thời hạn 03 năm. Hết thời hiệu này, họ sẽ mất quyền khởi kiện, dẫn đến nguy cơ mất trắng khoản nợ. Mặt khác, các trường hợp không tính vào thời hiệu khởi kiện như “sự kiện bất khả kháng” hay “trở ngại khách quan” được quy định tại Điều 156 BLDS 2015 còn mang tính định tính, gây khó khăn trong việc chứng minh. Cần có hướng dẫn cụ thể hơn về cách xác định các trường hợp này để đảm bảo quyền lợi chính đáng cho các bên.

2.3. Xử lý di sản không có người thừa kế theo quy định

Trong trường hợp người chết không để lại di chúc, không có người thuộc các hàng thừa kế theo pháp luật, hoặc tất cả những người thừa kế đều từ chối nhận di sản hoặc không có quyền hưởng di sản, thì di sản thừa kế đó sẽ được coi là không có người thừa kế. Theo quy định tại Điều 622 Bộ luật Dân sự 2015, phần di sản này sau khi đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài sản của người chết sẽ thuộc về Nhà nước. Tuy nhiên, quy trình xác định di sản không có người thừa kế và thủ tục để Nhà nước tiếp nhận, quản lý và dùng di sản đó để thanh toán nợ của người chết vẫn chưa được quy định chi tiết. Điều này có thể dẫn đến việc di sản bị chiếm hữu, sử dụng trái phép hoặc các khoản nợ không được thanh toán kịp thời, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của chủ nợ và trật tự quản lý xã hội.

III. Ai chịu trách nhiệm trả nợ thay cho người đã mất theo Luật

Khi một người qua đời, câu hỏi quan trọng đặt ra là ai sẽ chịu trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ tài sản của người chết. Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015 đã quy định rõ các chủ thể có trách nhiệm này. Về nguyên tắc, trách nhiệm chính thuộc về "những người hưởng thừa kế". Họ có thể là người thừa kế theo di chúc hoặc thừa kế theo pháp luật. Trách nhiệm của họ được giới hạn trong phạm vi phần di sản thừa kế mà họ đã nhận. Đây là nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn, một điểm tiến bộ của pháp luật dân sự Việt Nam. Ngoài những người thừa kế trực tiếp, pháp luật còn quy định trách nhiệm của các chủ thể khác trong những trường hợp đặc thù. Chẳng hạn, khi di sản chưa được chia, người quản lý di sản sẽ là người đứng ra thực hiện việc thanh toán nợ theo sự thỏa thuận của các đồng thừa kế. Ngay cả người nhận di tặng hay người quản lý di sản dùng vào việc thờ cúng cũng có thể phải dùng phần tài sản mình nhận được để góp vào việc trả nợ nếu toàn bộ khối di sản còn lại không đủ để thanh toán. Việc xác định đúng và đủ các chủ thể có nghĩa vụ là yếu tố then chốt để đảm bảo mọi khoản nợ được giải quyết triệt để và công bằng.

3.1. Nghĩa vụ của người thừa kế theo di chúc và pháp luật

Chủ thể chịu trách nhiệm chính và phổ biến nhất trong việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chếtngười thừa kế. Bất kể là thừa kế theo di chúc hay thừa kế theo pháp luật, khi một cá nhân hoặc tổ chức nhận di sản, họ cũng phải gánh vác phần nghĩa vụ tương ứng. Điều 615 BLDS 2015 quy định rõ, mỗi người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tương ứng nhưng không vượt quá phần tài sản mà mình đã nhận. Nếu phân chia di sản theo tỷ lệ, nghĩa vụ cũng được chia theo tỷ lệ đó. Nếu nhận hiện vật, cần phải định giá hiện vật để xác định tỷ lệ nghĩa vụ. Một điểm quan trọng cần lưu ý là nếu một người từ chối nhận di sản theo đúng thủ tục pháp luật, họ sẽ không phải chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với các khoản nợ của người chết.

3.2. Vai trò của người quản lý di sản trong việc trả nợ

Trong khoảng thời gian từ lúc mở thừa kế đến khi phân chia di sản hoàn tất, khối di sản cần có người quản lý để tránh thất thoát, hư hỏng. Theo Khoản 2 Điều 615 BLDS 2015, khi di sản chưa được chia, người quản lý di sản sẽ là người thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết. Tuy nhiên, người này không tự quyết định mà phải hành động dựa trên “thỏa thuận của những người thừa kế”. Thực chất, người quản lý di sản chỉ đóng vai trò đại diện, thay mặt những người thừa kế để thực hiện việc thanh toán nợ của người chết từ khối tài sản chung. Mọi quyết định về việc sử dụng tài sản nào để trả nợ, phương thức thanh toán ra sao đều phải có sự đồng thuận của tập thể những người thừa kế.

3.3. Trách nhiệm của người được di tặng và người quản lý di sản thờ cúng

Pháp luật có quy định đặc biệt đối với người được di tặng và phần di sản dùng vào việc thờ cúng. Theo nguyên tắc chung, người được di tặng không phải thực hiện nghĩa vụ tài sản. Tương tự, phần di sản dùng vào việc thờ cúng cũng không được dùng để trả nợ. Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng được quy định tại Khoản 3 Điều 646 và Khoản 2 Điều 645 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, nếu toàn bộ di sản thừa kế (sau khi đã trừ phần di tặng và phần thờ cúng) không đủ để thanh toán nợ của người chết, thì phần di tặng và phần di sản thờ cúng cũng sẽ được sử dụng để thực hiện phần nghĩa vụ còn lại. Quy định này thể hiện sự ưu tiên của pháp luật trong việc bảo vệ quyền lợi của chủ nợ.

IV. Hướng dẫn thực hiện nghĩa vụ tài sản từ di sản thừa kế

Quy trình thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết được tiến hành một cách có trật tự và dựa trên các nguyên tắc pháp luật rõ ràng. Trọng tâm của quy trình này là việc sử dụng khối di sản thừa kế để thanh toán các khoản nợ. Phạm vi thực hiện nghĩa vụ là yếu tố đầu tiên cần xác định. Pháp luật Việt Nam hiện hành tuân theo nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn: nghĩa vụ chỉ được thực hiện trong giới hạn giá trị di sản. Nếu tổng các khoản nợ vượt quá giá trị di sản, những người thừa kế không có nghĩa vụ dùng tài sản riêng của mình để bù vào, trừ khi họ tự nguyện. Quy trình thực hiện cũng khác nhau tùy thuộc vào tình trạng của di sản. Khi di sản chưa được chia, việc thanh toán do người quản lý di sản đảm nhận dưới sự giám sát và đồng thuận của các đồng thừa kế. Sau khi khai nhận di sản và tiến hành phân chia di sản, mỗi người thừa kế sẽ tự chịu trách nhiệm đối với phần nghĩa vụ tương ứng với phần tài sản mình nhận. Việc hiểu rõ các bước và nguyên tắc này giúp quá trình giải quyết nợ nần diễn ra minh bạch, hiệu quả và đúng pháp luật.

4.1. Phạm vi thực hiện nghĩa vụ Trách nhiệm hữu hạn

Nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn là một trong những quy định nhân văn và quan trọng nhất của pháp luật thừa kế Việt Nam, được thể hiện tại Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, người thừa kế chỉ phải chịu trách nhiệm đối với các nghĩa vụ tài sản của người chết trong phạm vi di sản mà họ nhận được. Ví dụ, nếu một người được hưởng thừa kế 500 triệu đồng nhưng người chết để lại khoản nợ 1 tỷ đồng, người thừa kế đó chỉ có nghĩa vụ dùng 500 triệu đồng nhận được để trả nợ. Phần nợ còn lại, chủ nợ sẽ không có quyền yêu cầu người thừa kế phải trả bằng tài sản riêng. Nguyên tắc này nhằm cân bằng lợi ích giữa chủ nợ và người thừa kế, tránh đẩy người thừa kế vào tình trạng khó khăn tài chính do các nghĩa vụ của người đã khuất.

4.2. Quy trình thanh toán khi di sản chưa được chia

Khi di sản chưa được chia, nó tồn tại dưới dạng một khối tài sản chung của các đồng thừa kế. Việc thanh toán nợ của người chết trong giai đoạn này được thực hiện bởi người quản lý di sản. Quy trình thường diễn ra như sau: Đầu tiên, các chủ nợ xuất trình giấy tờ, bằng chứng về khoản nợ. Người quản lý di sản tiếp nhận và thông báo cho tất cả người thừa kế. Các đồng thừa kế sẽ cùng nhau xem xét, xác nhận tính hợp pháp của khoản nợ. Nếu đồng ý, họ sẽ thỏa thuận về việc sử dụng tài sản nào trong khối di sản để thanh toán và phương thức thanh toán. Người quản lý di sản sẽ dựa trên thỏa thuận này để tiến hành trả nợ cho chủ nợ. Mọi hoạt động phải đảm bảo công khai, minh bạch và có sự đồng thuận của đa số hoặc toàn bộ người thừa kế.

4.3. Quy trình thanh toán sau khi đã phân chia di sản

Sau khi các thủ tục như khai nhận di sảnphân chia di sản hoàn tất, trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ sẽ chuyển từ tập thể sang cá nhân từng người thừa kế. Lúc này, mỗi người thừa kế sẽ tự chịu trách nhiệm thực hiện phần nghĩa vụ tài sản tương ứng với phần di sản họ đã nhận. Chủ nợ sẽ phải làm việc trực tiếp với từng người thừa kế để yêu cầu thanh toán phần nợ tương ứng. Ví dụ, nếu di sản được chia đều cho hai người con, và còn một khoản nợ 100 triệu, mỗi người con sẽ có trách nhiệm trả nợ 50 triệu. Nghĩa vụ của họ là riêng rẽ, không liên đới với nhau (trừ khi có thỏa thuận khác). Điều này tạo sự rõ ràng và độc lập về mặt tài chính cho những người thừa kế sau khi đã nhận tài sản.

V. Thứ tự ưu tiên thanh toán nợ của người chết Cập nhật

Trong trường hợp di sản không đủ để thanh toán toàn bộ các nghĩa vụ tài sản của người chết, việc xác định khoản nợ nào được trả trước là vô cùng quan trọng. Điều 658 Bộ luật Dân sự 2015 đã quy định một cách cụ thể về thứ tự ưu tiên thanh toán, nhằm đảm bảo sự hợp lý và công bằng. Quy định này phản ánh các giá trị đạo đức xã hội và ưu tiên của nhà nước. Theo đó, các chi phí gắn liền trực tiếp với cái chết và việc bảo toàn di sản như chi phí mai táng hợp lý và chi phí bảo quản di sản được ưu tiên hàng đầu. Tiếp đến là các nghĩa vụ mang tính nhân đạo như tiền cấp dưỡng còn thiếu và tiền trợ cấp cho người sống nương nhờ. Các nghĩa vụ với người lao động, tiền bồi thường thiệt hại và nghĩa vụ với Nhà nước như nợ thuế cũng được xếp ở các vị trí ưu tiên cao. Cuối cùng mới đến các khoản nợ cá nhân, pháp nhân khác. Việc tuân thủ nghiêm ngặt thứ tự này là bắt buộc, giúp giải quyết các yêu cầu một cách trật tự, tránh tranh chấp giữa các chủ nợ và đảm bảo những nghĩa vụ quan trọng nhất được thực hiện trước tiên.

5.1. Các khoản chi phí được ưu tiên thanh toán hàng đầu

Điều 658 Bộ luật Dân sự 2015 đặt các chi phí liên quan trực tiếp đến sự kiện chết và bảo toàn tài sản lên vị trí ưu tiên cao nhất. Thứ tự bao gồm: (1) Chi phí mai táng hợp lý theo tập quán; (2) Chi phí cho việc bảo quản di sản. Việc ưu tiên chi phí mai táng thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất và phù hợp với truyền thống văn hóa Việt Nam. Chi phí bảo quản di sản được ưu tiên vì nếu không có khoản chi này, giá trị của khối di sản thừa kế có thể bị suy giảm, ảnh hưởng đến quyền lợi của cả người thừa kế và các chủ nợ. Sau các chi phí này mới đến các nghĩa vụ tài chính khác. Sự sắp xếp này đảm bảo các công việc cấp thiết nhất được giải quyết trước.

5.2. Nghĩa vụ đối với Nhà nước và các khoản nợ cá nhân

Sau khi thanh toán các chi phí ưu tiên và các khoản mang tính nhân đạo (tiền cấp dưỡng, trợ cấp), thứ tự tiếp theo dành cho các nghĩa vụ khác. Theo Điều 658, nợ thuế và các khoản phải nộp khác vào ngân sách nhà nước được ưu tiên thanh toán trước các khoản nợ cá nhân hay nợ đối với pháp nhân. Sự ưu tiên này thể hiện vai trò quản lý của Nhà nước và tầm quan trọng của nghĩa vụ tài chính công. Các khoản vay ngân hàng, nợ phát sinh từ hợp đồng dân sự với các cá nhân, tổ chức khác sẽ được thanh toán sau cùng. Nếu di sản không đủ để trả hết cho các chủ nợ trong cùng một hàng ưu tiên, họ sẽ được thanh toán theo tỷ lệ tương ứng với khoản nợ của mỗi người.

VI. Hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ tài sản và di sản thừa kế

Tổng quan các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về nghĩa vụ tài sản của người chết đã tạo ra một khung pháp lý tương đối đầy đủ, bảo vệ quyền lợi của cả chủ nợ và người thừa kế. Các nguyên tắc cốt lõi như trách nhiệm hữu hạn, xác định rõ chủ thể có nghĩa vụ và thiết lập thứ tự ưu tiên thanh toán đã giải quyết được nhiều vấn đề cơ bản trong thực tiễn. Tuy nhiên, qua phân tích của các chuyên gia và thực tiễn xét xử, vẫn còn những khoảng trống cần được hoàn thiện. Việc làm rõ các khái niệm pháp lý, bổ sung quy định về di chúc có điều kiện, và xây dựng các chế tài mạnh mẽ hơn đối với hành vi che giấu di sản là những yêu cầu cấp thiết. Hơn nữa, cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết về thời hiệu khởi kiện và quy trình xử lý di sản không có người thừa kế. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật không chỉ giúp các giao dịch dân sự trở nên an toàn, minh bạch hơn mà còn góp phần củng cố niềm tin của người dân vào công lý, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của xã hội.

6.1. Kiến nghị làm rõ các khái niệm pháp lý liên quan

Một trong những kiến nghị quan trọng nhất từ các công trình nghiên cứu, như luận văn của Lê Thị Huyền Trang (2021), là cần phải định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt. Cần bổ sung vào Bộ luật Dân sự 2015 hoặc các văn bản hướng dẫn thi hành định nghĩa cụ thể về “nghĩa vụ tài sản của người chết” để phân biệt rạch ròi với các nghĩa vụ khác. Tương tự, khái niệm “tài sản do người chết để lại” cũng cần được làm rõ, bao gồm cả quyền tài sản và các tài sản hình thành trong tương lai. Sự rõ ràng trong thuật ngữ pháp lý sẽ giúp hạn chế các tranh chấp phát sinh từ việc diễn giải luật khác nhau, tạo cơ sở vững chắc cho Tòa án khi xét xử và giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình.

6.2. Tương lai của chế định thừa kế và trách nhiệm trả nợ

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội ngày càng phát triển, các giao dịch tài sản trở nên đa dạng và phức tạp hơn, chế định thừa kế và trách nhiệm trả nợ cũng cần có sự điều chỉnh để theo kịp thực tiễn. Tương lai của pháp luật về lĩnh vực này có thể hướng tới việc công nhận và quy định chi tiết hơn về các loại hình di chúc mới, như di chúc có điều kiện. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý di sản, đăng ký và công khai thông tin về thừa kế có thể giúp tăng cường tính minh bạch, hạn chế tranh chấp và hành vi che giấu tài sản. Việc tiếp tục nghiên cứu, tổng kết thực tiễn và tham khảo kinh nghiệm quốc tế sẽ là chìa khóa để hoàn thiện chế định nghĩa vụ tài sản của người chết, góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật dân sự công bằng và hiệu quả.

04/10/2025
Thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại theo quy định của pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ THỰC HIỆN NGHĨA VỤ TÀI SẢN DO NGƯỜI CHẾT ĐỂ LẠI 1. Khái quát về nghĩa vụ tài sản và thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại 1. Khái niệm, các loại nghĩa vụ tài sản của người chết để lại 1.

Khái niệm nghĩa vụ tài sản của người chết để lại Trong BLDS năm 2015 có một số điều luật nhắc đến cụm từ “nghĩa vụ tài sản”1 nhưng đến hiện tại vẫn chưa có một quy định cụ thể đề cập đến khái niệm, đặc điểm của cụm từ này. Do đó, có thể dựa vào khái niệm nghĩa vụ để giải thích cho khái niệm nghĩa vụ tài sản. Theo đó, nghĩa vụ là việc mà theo đó, một hoặc nhiều chủ thể (sau đây gọi chung là bên có nghĩa vụ) phải chuyển giao vật, chuyển giao quyền, trả tiền hoặc giấy tờ có giá, thực hiện công việc hoặc không được thực hiện công việc nhất định vì lợi ích của một hoặc nhiều chủ thể khác (sau đây gọi chung là bên có quyền)2. Có thể thấy, nghĩa vụ người chết để lại là những nghĩa vụ nêu trên do người chết đáng lẽ phải thực hiện nhưng không thể thực hiện được nữa nên chuyển giao cho người thừa kế.

Như vậy, nhìn chung nghĩa vụ tài sản là những nghĩa vụ liên quan đến tài sản, gắn liền với tài sản, có thể chuyển giao được và không chấm dứt khi người có nghĩa vụ chết đi. Các loại nghĩa vụ tài sản của người chết để lại Như trình bày ở trên, nghĩa vụ tài sản của người chết là những nghĩa vụ phát sinh từ những hành vi trước khi chết của người đó để phục vụ cho nhu cầu của họ, những nghĩa vụ này do chính bản thân người chết phải thực hiện nhưng người này 1 Xem Điều 614, Điều 615, Điều 620, Điều 632 BLDS năm 2015. 2 Xem Điều 274 BLDS năm 2015. 9 chưa thực hiện hoặc đang thực hiện thì chết.

Theo đó, nghĩa vụ tài sản phải là một loại nghĩa vụ gắn liền với tài sản và có thể chuyển giao, đó là một loại nghĩa vụ chuyển giao một loại tài sản nào đó cho chủ thể có quyền. Căn cứ vào Điều 658 BLDS năm 2015, các loại nghĩa vụ do người chết để lại bao gồm: Thứ nhất, nghĩa vụ với nhà nước. Cụ thể: Thuế và các khoản phải nộp khác vào ngân sách nhà nước. Theo đó, thuế là một khoản nộp bắt buộc mà các thể nhân và pháp nhân có nghĩa vụ phải thực hiện đối với Nhà nước, phát sinh trên cơ sở các văn bản pháp luật do Nhà nước ban hành, không mang tính chất đối giá và hoàn trả trực tiếp cho đối tượng nộp thuế3.

Do đó, khoản này cũng được xem là nghĩa vụ buộc phải thanh toán nếu người chết chưa thực hiện hoàn tất. Ở quy định này của BLDS năm 2015 đã có sự thay đổi so với BLDS năm 2005 ở chỗ: sửa đổi nội dung “các khoản nợ khác đối với Nhà nước” thành “các khoản phải nộp khác vào ngân sách Nhà nước”. Xét thấy, quy định của BLDS năm 2015 hợp lý hơn bởi “trong Nhà nước pháp quyền, chỉ có khoản tiền trả cho ngân sách Nhà nước, phục vụ lợi ích chung của xã hội thì mới được ưu tiên, còn những khoản nợ khác thì phải xem Nhà nước cũng là một chủ thể bình đẳng như cá nhân, pháp nhân mới đúng với bản chất của quan hệ dân sự”.4 Thứ hai, nghĩa vụ đối với cá nhân và tổ chức khác. Đây thường là nghĩa vụ phát sinh nhiều nhất, phổ biến nhất bởi chúng là những nghĩa vụ xuất phát từ những giao dịch dân sự khi người để lại di sản còn sống mà chưa được thực hiện hoặc thực hiện chưa đầy đủ.

Nhóm nghĩa vụ này bao gồm: - Tiền cấp dưỡng còn thiếu: Theo quy định tại Luật hôn nhân và gia đình 2014, nghĩa vụ cấp dưỡng được thực hiện giữa cha, mẹ và con; giữa anh, chị, em 3 Theo https://hocluat.vn/wiki/thue/, truy cập ngày 27/12/2020. 4 Đỗ Văn Đại (2016), Bình luận khoa học những điểm mới của Bộ luật dân sự năm 2015, Nxb. Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, tr. 10 với nhau; giữa ông bà nội, ông bà ngoại và cháu; giữa cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột; giữa vợ và chồng theo quy định.

Theo đó, tính đến thời điểm người để lại di sản chết, nghĩa vụ cấp dưỡng chưa được người đó thực hiện hoặc thực hiện chưa đầy đủ thì phải chuyển giao cho người thừa kế tiếp tục thực hiện. Tuy nhiên, vì cấp dưỡng là nghĩa vụ tài sản gắn liền với nhân thân, do đó nghĩa vụ này cũng chấm dứt khi người có nghĩa vụ chết đi. Như vậy, việc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng chỉ phải thực hiện nốt đến thời điểm người để lại di sản chết đi và đối với khoản cấp dưỡng còn thiếu. - Tiền công lao động: Đây là nghĩa vụ của người chết đi trong trường hợp họ chưa thực hiện hoặc thực hiện chưa đầy đủ nghĩa vụ của mình đối với người lao động (tiền lương, tiền công lao động) mà họ đã ký kết hợp đồng lao động khi còn sống.

- Tiền bồi thường thiệt hại: Số tiền này cũng là số tiền khi còn sống người để lại thừa kế chưa thực hiện hoặc thực hiện chưa đầy đủ nghĩa vụ của mình đối với người có quyền mà gây thiệt hại cho người đó. Như vậy, những người hưởng thừa kế phải có trách nhiệm tiếp tục thực hiện việc bồi thường cho những người bị thiệt hại. - Tiền phạt: là khoản tiền được trả do hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng của một bên (có thỏa thuận chế tài phạt vi phạm trong hợp đồng)5. Nghĩa vụ này phát sinh khi người để lại di sản bị vi phạm theo điều khoản của hợp đồng nhưng chưa kịp thực hiện thì qua đời.

Do đó, nghĩa vụ này sẽ được chuyển giao cho người thừa kế thực hiện. - Các khoản nợ đối với cá nhân, pháp nhân hoặc chủ thể khác: Đây là những nghĩa vụ tài sản được người để lại di sản xác lập thông qua những giao dịch dân sự khi còn sống. Do đó, đối với những trường hợp người để lại di sản chưa thực hiện 5 Xem thêm Điều 418 BLDS năm 2015. 11 hoặc thực hiện chưa đầy đủ nghĩa vụ của mình với những người có quyền thì người hưởng thừa kế buộc phải tiếp tục thực hiện.

Bên cạnh những nghĩa vụ nêu trên, Điều 658 BLDS năm 2015 cũng quy định thêm một số trường hợp buộc phải sử dụng di sản của người chết để thanh toán và không được coi là nghĩa vụ tài sản do người chết để lại. Cụ thể: Thứ nhất, tiền trợ cấp cho người sống nương nhờ: người sống nương nhờ không phải là người thừa kế, họ không được thừa kế di sản của người chết. Họ là người không thể tự nuôi sống bản thân mà phụ thuộc vào trợ cấp từ người khác. Do đó, để tránh gây ra những khó khăn đột xuất cho người sống nương nhờ, cần trích một phần khối di sản của người chết để giúp đỡ họ6.

Tuy nhiên, việc giúp đỡ người khác xuất phát từ ý chí, từ sự tương trợ và từ lòng hảo tâm, chứ không xuất phát từ nghĩa vụ của bất kỳ ai. Như vậy, nếu quy định trợ cấp cho người sống nương nhờ là một nghĩa vụ tài sản thì e rằng chưa hợp lý. Việc trợ cấp hay không và trợ cấp bao nhiêu sẽ hợp lý hơn nếu được quyết định bởi những người thừa kế. Thứ hai, chi phí hợp lý theo tập quán cho việc mai táng: Theo phong tục tập quán của người Việt Nam thì sau khi một người chết đi, việc mai táng là cần thiết phải chi và phải hợp lý, phù hợp với tập quán tại nơi người để lại tài sản sinh sống.

Nhằm đảm bảo quyền lợi cho những người thừa kế cũng như đảm bảo di sản được bảo toàn tối ưu, việc mai táng phải thỏa mãn đầy đủ hai điều kiện: hợp lý và phù hợp với tập quán tại nơi người để lại di sản sinh sống. Thứ ba, chi phí cho việc bảo quản di sản: Nhiều trường hợp sau khi một người chết đi, việc phân chia tài sản không được thực hiện ngay lập tức mà phải ưu tiên mai táng để thể hiện sự tôn trọng với người chết. Do đó, nhu cầu bảo quản, giữ gìn tài sản trong trường hợp này là cần thiết và cũng vì vậy mà phải chi ra một khoản tiền để thực hiện. Mặc dù những chi phí nêu trên không phải là nghĩa vụ do trực tiếp người chết để lại, tuy nhiên đây là những chi phí liên quan trực tiếp đến 6 Xem thêm khoản 3 mục A phần III của Thông tư 81/TANDTC ngày 24/7/1981.

12 việc bảo đảm giá trị cho khối di sản cũng như việc mai táng được theo đúng phong tục tập quán. Do đó chi phí này được trích từ khối tài sản do người chết để lại để thanh toán cho những người có quyền. Tuy nhiên, cần lưu ý, chi phí bảo quản di sản là những khoản buộc phải thanh toán cho người bỏ ra chi phí này còn thù lao phụ thuộc vào chất lượng của việc bảo quản và yếu tố khác như thỏa thuận với người thừa kế.7 Thứ tư, các chi phí khác: hiện tại chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể về nội dung này. Tuy nhiên có ý kiến cho rằng, chi phí khác có thể là “chi phí cho việc vận chuyển di sản, tiền sửa chữa khi di sản hư hỏng, về một sự kiện bất ngờ”8.

Khái niệm về thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại Theo nghĩa rộng, nghĩa vụ được hiểu là sự xử sự mà một người phải thực hiện vì một hoặc nhiều người khác, nhưng sự thực hiện đó không được đặt dưới sự bảo đảm của nhà nước bằng pháp luật. Pháp luật không buộc người đó phải thực hiện, họ thực hiện nghĩa vụ hoàn toàn theo lương tâm của mình để làm tròn bổn phận làm người9. Nghĩa vụ dân sự là quan hệ pháp luật bao gồm quan hệ tài sản và nhân thân của các chủ thể. Theo đó, chủ thể mang quyền có quyền yêu cầu chủ thể mang nghĩa vụ phải chuyển giao một tài sản, thực hiện một việc hoặc không được thực hiện một việc vì lợi ích của mình hay lợi ích của người thứ ba, phải bồi thường thiệt hại về tài sản hoặc nhân thân do có hành vi gây thiệt hại, vi phạm lợi ích hợp pháp của các bên có quyền.

Chủ thể mang nghĩa vụ dân sự có nghĩa vụ thực hiện quyền yêu cầu của chủ thể mang quyền. Các quyền dân sự và nghĩa vụ dân sự của các bên 7 Đỗ Văn Đại (2016), Luật thừa kế Việt Nam – Bản án và bình luận bản án, Tập 2, Nxb.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ