Tổng quan về luận án

Nghiên cứu khoa học pháp lý về bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong hoạt động tư pháp là trọng tâm cốt lõi của tiến trình cải cách tư pháp tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ luật học "Bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong tố tụng dân sự" của tác giả Nguyễn Thị Thúy Hằng (Chuyên ngành: Luật dân sự và Tố tụng dân sự, Mã số: 9 38 01 03, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2019; Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Trần Anh Tuấn và TS. Đinh Trung Tụng) là công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang tính tiên phong trong việc hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn về cơ chế bảo đảm quyền tố tụng dân sự trong bối cảnh thi hành Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (BLTTDS 2015) và triển khai Hiến pháp năm 2013.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trước khi luận án ra đời nằm ở sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, đa tầng về "bảo đảm quyền tố tụng của đương sự" như một chỉnh thể cơ chế pháp lý hoàn chỉnh. Phần lớn các công trình tiền nhiệm chỉ tiếp cận quyền tố tụng dưới góc độ từng quyền năng đơn lẻ (như quyền chứng minh, quyền tranh tụng, quyền nhờ người bảo vệ) hoặc tiếp cận quyền con người một cách chung nhất mà chưa xây dựng được mô hình lý thuyết tổng thể về biện pháp bảo đảm pháp lý, mối quan hệ hữu cơ giữa quyền tố tụng và nghĩa vụ đối ứng của các chủ thể đối lập, cũng như trách nhiệm giải trình của cơ quan tiến hành tố tụng.

Luận án xác lập hệ thống 6 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học trung tâm:

  • RQ1: Bản chất pháp lý, khái niệm và các đặc điểm đặc thù của bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong tố tụng dân sự (TTDS) là gì?
  • RQ2: Cơ sở khoa học và nền tảng chuẩn mực quốc tế nào chi phối việc thiết lập pháp luật về bảo đảm quyền tố tụng của đương sự?
  • RQ3: Nội dung cấu thành của các biện pháp bảo đảm pháp lý đối với quyền tố tụng của đương sự gồm những yếu tố nào?
  • RQ4: Những nhóm yếu tố khách quan và chủ quan nào chi phối trực tiếp hiệu quả bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trên thực tế?
  • RQ5: Thực trạng áp dụng BLTTDS 2015 tại Tòa án nhân dân các cấp bộc lộ những bất cập, sai sót và rào cản cụ thể nào xâm phạm quyền tố tụng của đương sự? Nguyên nhân cốt lõi là gì?
  • RQ6: Cần xác lập hệ thống yêu cầu và giải pháp lập pháp, áp dụng pháp luật mang tính đột phá nào để tối ưu hóa việc bảo đảm quyền tố tụng của đương sự?

Giả thuyết nghiên cứu (Central Hypothesis): Các quy định về bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong pháp luật TTDS Việt Nam hiện hành chưa được xây dựng trên một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, đồng bộ; cơ chế chế tài và trách nhiệm tư pháp chưa gắn kết chặt chẽ với quyền năng của đương sự, dẫn đến tình trạng quyền tố tụng của đương sự bị xâm phạm hoặc hạn chế trên thực tế xét xử.

Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án tích hợp Thuyết công lý thủ tục (Procedural Justice Theory), Thuyết quyền tự nhiên và chuẩn mực quốc tế về quyền con người (UDHR 1948, ICCPR 1966, ECHR 1950), cùng Học thuyết về mối quan hệ giữa luật nội dung và luật hình thức. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thủ tục tố tụng giải quyết vụ án dân sự thông thường tại Tòa án nhân dân theo BLTTDS 2015, kết hợp đối sánh dữ liệu thực tiễn xét xử, kỷ luật cán bộ tư pháp và giám sát tư pháp giai đoạn 2015–2018.

Literature Review và Positioning

Khảo cứu tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy một bức tranh học thuật đa dạng nhưng còn phân mảnh:

Tại Việt Nam, các công trình tiêu biểu như luận án của TS. Nguyễn Công Bình (2010) về bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự, sách chuyên khảo của TS. Nguyễn Thị Thu Hà (2017) về cơ chế pháp lý bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong giải quyết vụ án dân sự, nghiên cứu của TS. Bùi Thị Huyền (2015) về quyền tranh tụng, hay luận văn của Đỗ Thị Hà (2007) về quyền tố tụng của đương sự đều cung cấp những lát cắt quan trọng. Tuy nhiên, các công trình này phần lớn được công bố trước thời điểm BLTTDS 2015 có hiệu lực, hoặc chỉ giới hạn ở một quyền năng thành phần.

Trên trường quốc tế, các học giả đã xây dựng nền tảng vững chắc về lý luận tố quyền và công lý thủ tục:

  • Robert G. Bone (2003) trong công trình kinh điển "Procedure, Participation, Rights" đã xác lập định nghĩa nền tảng: "quyền tố tụng như là một quyền về bộ tiêu chuẩn tối thiểu của tố tụng để bảo đảm được tính chính xác cao nhất" [Bone, 2003, tr. 103].
  • Alexandre Ciaudo (2009) định vị tố tụng là chuỗi hành vi mang tính quy phạm hướng đến phán quyết tư pháp chuẩn mực.
  • Jean Louis-Antoine Grégoire (2005) trong tác phẩm "Le Droit à la Défense et à des procédures légales équitables" khi luận giải Điều 24 Hiến pháp Tây Ban Nha đã chỉ rõ quyền bảo vệ không thể tách rời "quyền được xét xử công bằng, quyền được lắng nghe... quyền khởi kiện miễn phí nếu không có điều kiện tài chính và sự công minh, chính trực trong tất cả các giai đoạn vụ án" [Grégoire, 2005, tr. 35-36].

Luận án chỉ ra 2 luồng tranh luận học thuật (academic debates) nổi bật:

  1. Tranh luận về sự tham gia của Viện Kiểm sát (VKS) trong tố tụng dân sự: Một trường phái (tiêu biểu là TS. Nguyễn Thị Thu Hà, 2017) đề xuất thu hẹp tối đa sự can thiệp của VKS tại phiên tòa sơ thẩm và hạn chế quyền kháng nghị phúc thẩm nhằm tôn trọng tuyệt đối quyền tự định đoạt của đương sự. Ngược lại, trường phái thứ hai (tiêu biểu là PGS.TS. Đoàn Đức Lương, 2012) khẳng định việc tăng cường thẩm quyền kiểm sát hoạt động tư pháp của VKS là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân trước sự lạm quyền tư pháp.
  2. Tranh luận về mô hình tố tụng thẩm vấn (Inquisitorial) và tranh tụng (Adversarial): Xung đột giữa nghĩa vụ chủ động thu thập chứng cứ của Tòa án để bảo vệ sự thật khách quan với nguyên tắc đương sự tự chứng minh và gánh chịu hậu quả pháp lý.

Định vị học thuật (Positioning): Luận án vượt lên trên các nghiên cứu đơn tuyến bằng cách thiết lập một khung khái niệm hoàn chỉnh về "bảo đảm quyền tố tụng", kết hợp giữa cấu trúc quyền năng luật định, nghĩa vụ đối ứng bắt buộc và cơ chế chế tài tư pháp đa tầng, tạo bước tiến căn bản trong khoa học luật tố tụng dân sự Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết pháp lý nền tảng:

  1. Mở rộng Thuyết công lý thủ tục của Robert G. Bone: Tác giả cụ thể hóa tiêu chuẩn tố tụng tối thiểu thành hệ thống 5 đặc điểm bản chất trong điều kiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa: (i) Tòa án giữ trách nhiệm trung tâm; (ii) Áp dụng bình đẳng cho mọi đương sự; (iii) Là phương tiện phục hồi quyền dân sự nội dung; (iv) Là nội dung cốt lõi của quyền con người trong tư pháp; (v) Được vận hành bởi cơ chế phối hợp đa thể chế.
  2. Làm sâu sắc học thuyết về mối quan hệ giữa luật nội dung và luật tố tụng của Friedrich Carl von Savigny và N. Fricero: Luận án chứng minh chân lý học thuật: quyền dân sự nội dung (Điều 11 Bộ luật Dân sự 2015) sẽ chỉ là "những quy định trên giấy" nếu thiếu đi các phương tiện bảo đảm tố tụng hữu hiệu. Đúng như Savigny đã cảnh báo, "không phải cứ có một bộ luật là quyền, lợi của người dân sẽ được bảo đảm mà quan trọng là trong nội dung của bộ luật đó là gì" [Savigny, tr. 100].
  3. Chuyển dịch mô thức tư duy (Paradigm Shift): Chuyển từ tư duy "trao quyền mang tính hình thức" sang tư duy "bảo đảm thực thi quyền trên thực tế" thông qua thiết chế giám sát quyền lực tư pháp, viện dẫn luận điểm của James Madison: "chính quyền phải có khả năng kiểm soát những người quản lý; kế tiếp chính quyền phải có nghĩa vụ tự kiểm soát mình" [Madison, tr. 33].

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết cốt lõi:

  • Trụ cột 1: Chuẩn mực nhân quyền quốc tế (Điều 7, 8, 10 Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền 1948; Điều 14 Công ước ICCPR 1966; Điều 6 Công ước ECHR 1950 về quyền được xét xử bởi Tòa án độc lập, khách quan trong thời hạn hợp lý).
  • Trụ cột 2: Ma trận Quyền năng – Nghĩa vụ đối ứng (Rights-Obligations Reciprocity Matrix): Một quyền tố tụng của đương sự A chỉ trở thành hiện thực khi và chỉ khi xác lập được nghĩa vụ pháp lý đối ứng bắt buộc của đương sự B và nghĩa vụ hỗ trợ/bảo đảm của Tòa án, VKS.
  • Trụ cột 3: Thể chế chế tài và kiểm soát quyền lực tư pháp: Ràng buộc trách nhiệm công vụ, kỷ luật thẩm phán và trách nhiệm bồi thường nhà nước đối với các vi phạm thủ tục.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng trong phạm vi giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục tố tụng thông thường tại Tòa án nhân dân, không bao quát giai đoạn thi hành án dân sự và các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án (ADR).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận (epistemological stance) của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp chặt chẽ với chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism) và phương pháp giải thích học pháp lý (Legal Dogmatics).

Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design):

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đánh giá sự tương thích giữa pháp luật quốc gia với các công ước quốc tế về quyền con người và các định hướng cải cách tư pháp tại Nghị quyết 48-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Phân tích tính đồng bộ, logic quy phạm của các điều luật trong BLTTDS 2015, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014, Luật Luật sư.
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Mổ xẻ thực tiễn áp dụng thông qua các bản án, quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm và số liệu kỷ luật tư pháp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu bảo đảm tính chuẩn xác và nghiêm ngặt học thuật:

  • Phương pháp luật học so sánh (Comparative Legal Analysis): Phân tích đối chiếu quy định bảo đảm quyền tố tụng của Việt Nam với các hệ thống pháp luật phát triển trên thế giới, bao gồm: Nga (Điều 35 BLTTDS Liên bang Nga), Ucraina (Điều 27, 31 BLTTDS 2004 sửa đổi 2009), Trung Quốc (Điều 49 BLTTDS 1991 sửa đổi 2012), Pháp (Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp), Tây Ban Nha (Điều 24 Hiến pháp), cũng như kinh nghiệm lập pháp của Singapore và Canada.
  • Phương pháp phân tích án văn (Judicial Decision Analysis): Trích xuất và phân tích định tính các nhận định pháp lý trong các bản án phúc thẩm, quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
  • Kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation): Kết hợp đồng thời 3 nguồn dữ liệu: (1) Văn bản quy phạm pháp luật; (2) Báo cáo giám sát tư pháp chính thức của Quốc hội và ngành Tòa án; (3) Báo cáo thực trạng hành nghề luật sư của Liên đoàn Luật sư Việt Nam.

Data và phân tích

Dữ liệu thực chứng được trích xuất từ các báo cáo tư pháp chính thống mang tính xác thực cao:

  • Dữ liệu giám sát tư pháp: Báo cáo thẩm tra của Ủy ban Tư pháp của Quốc hội (2017–2018) về tình hình chấp hành pháp luật tố tụng;
  • Số liệu kỷ luật cán bộ tư pháp: Số liệu thống kê của Ủy ban Tư pháp Quốc hội năm 2017 ghi nhận: Ngành Tòa án đã xử lý kỷ luật 18 công chức, trong đó "buộc thôi việc 02, hạ bậc lương 01, cảnh cáo 06, khiển trách 08, xử lý hình sự 01" [Báo cáo Ủy ban Tư pháp, 2017];
  • Số liệu về hoạt động luật sư: Báo cáo của Liên đoàn Luật sư Việt Nam giai đoạn từ ngày 19/5/2015 đến 28/02/2018 tiếp nhận và xử lý 522 đơn thư khiếu nại, tố cáo liên quan đến luật sư và người tập sự hành nghề luật sư vi phạm quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp [Liên đoàn Luật sư, 2018];
  • Dữ liệu chất lượng xét xử: Thống kê các vi phạm phổ biến như: trả lại đơn khởi kiện không nêu rõ lý do, chậm xử lý đơn đơn khởi kiện vượt quá thời hạn luật định, vi phạm thời hạn chuẩn bị xét xử kéo dài từ trước ngày 01/10/2016 đến năm 2018 chưa giải quyết xong, tỷ lệ hủy/sửa án do lỗi chủ quan của Thẩm phán còn cao.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Qua quá trình mổ xẻ dữ liệu lý luận và thực chứng, luận án xác lập 4 phát hiện đột phá:

  1. Sự khuyết thiếu của cơ chế nghĩa vụ đối ứng và chế tài bảo đảm quyền: BLTTDS 2015 đã mở rộng danh mục quyền tố tụng của đương sự tại Điều 70, nhưng rơi vào trạng thái "tuyên ngôn hình thức" do thiếu các quy định ràng buộc nghĩa vụ cung cấp, giao nộp chứng cứ giữa các bên đương sự đối lập. Đương sự nắm giữ chứng cứ có xu hướng che giấu tài liệu mà không phải chịu chế tài bất lợi trực tiếp nào về mặt thủ tục.
  2. Khoảng cách lớn giữa sứ mệnh Hiến định và trách nhiệm tư pháp thực tế: Khoản 3 Điều 102 Hiến pháp 2013 quy định "Tòa án nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân", song các quy định của BLTTDS 2015 chưa thiết lập cơ chế quy trách nhiệm công vụ rõ ràng cho Thẩm phán khi có hành vi cản trở, áp đặt ý chí chủ quan hoặc chậm trễ thụ lý, xác minh chứng cứ.
  3. Hiện tượng "bẫy thủ tục" và vi phạm thời hạn tố tụng mang tính hệ thống: Thực trạng Tòa án để án quá hạn luật định, lạm dụng quyền trả lại đơn khởi kiện, không tạo điều kiện cho người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tiếp cận hồ sơ vụ án vẫn tồn tại dai dẳng, làm vô hiệu hóa quyền tiếp cận công lý của người dân. Đúng như khẳng định của Giáo sư Saneh Chamarik (Chủ tịch Ủy ban Quyền con người Quốc gia Thái Lan): "Mọi quyền và tự do được ghi nhận trong Hiến pháp đều là vô nghĩa nếu người dân không có quyền lực thực thi chúng" [Chamarik, tr. 26].
  4. Sự suy giảm tính nghiêm minh của chế tài thủ tục so với lịch sử lập pháp: So sánh lịch sử từ thời La Mã cổ đại với hình thức tố tụng legis actio (chỉ cần vi phạm một nghi thức thủ tục nhỏ nhất là bị xử thua kiện) cho thấy pháp luật hiện đại của Việt Nam đang thiếu vắng các chế tài tố tụng nghiêm khắc để trừng phạt hành vi lạm dụng quyền tố tụng và bất hợp tác trong tố tụng dân sự.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Xác lập mô hình lý thuyết hoàn chỉnh về cơ chế bảo đảm quyền tố tụng, làm sáng tỏ bản chất quyền tố tụng là sự chuyển hóa của quyền con người trong không gian tài phán dân sự.
  • Về mặt hoàn thiện pháp luật:
    • Bổ sung các quyền tố tụng còn thiếu (quyền yêu cầu định giá lại tài sản, quyền yêu cầu Tòa án buộc cơ quan/tổ chức thứ ba đang lưu giữ chứng cứ phải xuất trình trong thời hạn ấn định);
    • Luật hóa nghĩa vụ bắt buộc trao đổi chứng cứ trước phiên tòa (pre-trial discovery);
    • Tái cấu trúc thẩm quyền của Viện Kiểm sát theo hướng tập trung kiểm sát việc tuân theo pháp luật tố tụng của người tiến hành tố tụng, không làm suy giảm quyền tự định đoạt của đương sự;
    • Thiết lập chế tài kinh tế và chế tài tố tụng trực tiếp (bác yêu cầu, phạt tiền tố tụng) đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ tố tụng.
  • Về mặt tổ chức thực hiện pháp luật: Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ hài lòng của đương sự đối với Tòa án; chuẩn hóa quy trình đào tạo liên thông giữa các chức danh tư pháp (Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư) để thống nhất nhận thức về tôn trọng quyền tố tụng.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu (Limitations): Luận án chủ yếu tập trung vào các biện pháp bảo đảm pháp lý (legal guarantees) trong phạm vi xét xử vụ án dân sự thông thường tại Tòa án; chưa đi sâu phân tích toàn diện các biện pháp bảo đảm kinh tế (chính sách án phí, trợ cấp tư pháp toàn diện), biện pháp tổ chức bộ máy (phân bổ thẩm quyền theo địa hạt tư pháp độc lập) và giai đoạn thi hành án dân sự.
  • Điều kiện biên (Boundary conditions): Kết quả nghiên cứu gắn liền với bối cảnh thể chế tư pháp Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi và cải cách tư pháp theo mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Directions):
    1. Nghiên cứu bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong kỷ nguyên số hóa tư pháp và Tòa án điện tử (E-Court);
    2. Xây dựng cơ chế bảo đảm quyền tố tụng trong các vụ kiện tập thể (Class actions) và tranh chấp dân sự xuyên biên giới;
    3. Hoàn thiện cơ chế bồi thường thiệt hại nhà nước đối với các vi phạm thủ tục tố tụng dân sự do lỗi của người tiến hành tố tụng;
    4. Nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho các nhóm yếu thế (người khuyết tật, đồng bào dân tộc thiểu số, người nghèo) trong tố tụng dân sự.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực cao cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự tại Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao và các cơ sở nghiên cứu luật học trên toàn quốc.
  • Tác động lập pháp và chính sách (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ quá trình tổng kết, sửa đổi, bổ sung BLTTDS 2015 và triển khai Chiến lược cải cách tư pháp giai đoạn mới theo tinh thần Nghị quyết 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
  • Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Thúc đẩy minh bạch hóa quy trình xét xử, hạn chế sự tùy tiện và lạm quyền của người tiến hành tố tụng, bảo vệ hiệu quả tài sản, nhân thân và quyền tự do dân sự của công dân, củng cố niềm tin của xã hội vào công lý tư pháp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, Học viên cao học và Giảng viên Luật học: Tiếp cận hệ thống khái niệm, mô hình lý thuyết và phương pháp luận phân tích luật học so sánh chuyên sâu về tố tụng dân sự.
  • Thẩm phán và Thư ký Tòa án: Nâng cao nhận thức và chuẩn mực nghề nghiệp trong việc tôn trọng quyền tố tụng, hạn chế tối đa các sai sót dẫn đến án bị hủy, sửa.
  • Kiểm sát viên: Định vị chính xác phạm vi, nhiệm vụ kiểm sát hoạt động tư pháp, bảo đảm tính khách quan và cân bằng tố tụng.
  • Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý: Có thêm cơ sở lý luận và căn cứ pháp lý để đấu tranh bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ trước Tòa án.
  • Đương sự và Cộng đồng doanh nghiệp: Nắm bắt đầy đủ các công cụ tố quyền để chủ động bảo vệ quyền tài sản và quyền nhân thân khi tham gia giải quyết tranh chấp.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã xây dựng thành công mô hình lý thuyết "Ma trận Quyền năng – Nghĩa vụ đối ứng – Chế tài tư pháp". Luận án chứng minh rằng quyền tố tụng không thể tồn tại độc lập dưới dạng các tuyên ngôn luật định mà phải được bảo đảm bằng 3 yếu tố cấu thành không thể tách rời: (1) Quyền tố tụng cụ thể của đương sự A; (2) Nghĩa vụ hành vi đối ứng bắt buộc của đương sự B và cơ quan tiến hành tố tụng; (3) Chế tài pháp lý trực tiếp xử lý hành vi vi phạm hoặc cản trở quyền.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào? Trả lời: So với các nghiên cứu trước năm 2015 chỉ phân tích thuần túy câu chữ luật định (doctrinal analysis), luận án đã kết hợp phương pháp luật học so sánh đa quốc gia (Nga, Pháp, Tây Ban Nha, Ucraina, Trung Quốc) với phương pháp phân tích thực chứng liên ngành (empirical socio-legal research), sử dụng trực tiếp số liệu giám sát tư pháp của Quốc hội và dữ liệu xử lý kỷ luật Thẩm phán, Luật sư để kiểm định giả thuyết nghiên cứu.

3. Phát hiện thực nghiệm đáng ngạc nhiên nhất trong luận án là gì? Trả lời: Đó là nghịch lý về tỷ lệ vi phạm quyền tố tụng lại xuất phát từ chính các cơ quan có nghĩa vụ bảo đảm quyền (Tòa án và người tiến hành tố tụng), thể hiện qua các hành vi chậm thụ lý, tự ý trả lại đơn khởi kiện không lý do, vi phạm nghiêm trọng thời hạn chuẩn bị xét xử kéo dài qua nhiều năm, và tỷ lệ kỷ luật cán bộ tư pháp (18 công chức tòa án bị xử lý kỷ luật trong năm 2017).

4. Luận án có cung cấp quy trình/khung mẫu nhân rộng nghiên cứu (Replication protocol) không? Trả lời: Có. Khung phân tích 5 trụ cột bảo đảm pháp lý của luận án có thể áp dụng chuẩn hóa để đánh giá mức độ bảo đảm quyền tố tụng trong các lĩnh vực tố tụng khác như Tố tụng Hành chính, Tố tụng Hình sự và Tố tụng Trọng tài thương mại.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo từ luận án bao gồm những trọng tâm nào? Trả lời: Trọng tâm nghiên cứu tiếp theo bao gồm: Chuyển đổi số trong bảo đảm quyền tố tụng tại phiên tòa trực tuyến; Trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ thu thập chứng cứ và nguy cơ xâm phạm bí mật đời tư đương sự; Tương trợ tư pháp quốc tế trong thu thập chứng cứ dân sự xuyên quốc gia.

Kết luận

  1. Luận án đã luận giải sâu sắc và toàn diện bản chất pháp lý của bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong tố tụng dân sự như một bộ phận hữu cơ của bảo đảm quyền con người trong tư pháp.
  2. Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống cơ sở khoa học, tiêu chuẩn quốc tế và các yếu tố chi phối cơ chế bảo đảm quyền tố tụng trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  3. Chỉ rõ những "khoảng trống" và bất cập của BLTTDS 2015 trong việc thiếu vắng các quy định về nghĩa vụ đối ứng, chế tài tố tụng và cơ chế ràng buộc trách nhiệm công vụ của Tòa án.
  4. Đưa ra hệ thống cứ liệu thực chứng xác đáng về thực trạng vi phạm quyền tố tụng tại Tòa án nhân dân các cấp giai đoạn 2015–2018.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, khả thi gồm 2 nhóm: Hoàn thiện quy phạm pháp luật tố tụng dân sự và Đổi mới cơ chế tổ chức thực hiện pháp luật tư pháp.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về tư pháp điện tử, quyền tiếp cận công lý bình đẳng và giám sát quyền lực tư pháp trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.