Khóa luận quyền tiếp cận công lý của trẻ em - ĐH Luật Hà Nội 2025

Khóa luận tốt nghiệp luật học về quyền tiếp cận công lý của trẻ em trên thế giới, phân tích thực trạng và rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lý luận về quyền tiếp cận công lý của trẻ em

Quyền tiếp cận công lý của trẻ em giữ vị trí then chốt trong hệ thống pháp luật hiện đại. Quyền này bắt nguồn từ Công ước Quốc tế về Quyền Trẻ em (CRC) do Liên Hợp Quốc thông qua năm 1989. Nội dung cốt lõi bao gồm quyền được lắng nghe, quyền được xét xử công bằng và quyền nhận hỗ trợ pháp lý chuyên biệt. Trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương về thể chất lẫn tâm lý. Vì vậy, các quy trình tư pháp thông thường không thể áp dụng máy móc cho người chưa thành niên. Cơ quan tư pháp phải thiết lập các tiêu chuẩn tố tụng riêng biệt. Các tiêu chuẩn này phải phù hợp với độ tuổi và năng lực nhận thức của trẻ. Hệ thống pháp luật quốc tế coi việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy công lý phục hồi. Mọi thủ tục hành chính và tư pháp phải đặt nguyên tắc vì lợi ích tốt nhất của trẻ em lên hàng đầu. Khóa luận tốt nghiệp luật học phân tích sâu các cơ sở lý luận này nhằm làm sáng tỏ giá trị nhân văn của quyền năng tư pháp dành cho người chưa thành niên.

1.1. Khái niệm và nội dung quyền tiếp cận công lý của trẻ em

Quyền tiếp cận công lý của trẻ em bao gồm khả năng yêu cầu, sử dụng các thiết chế tư pháp để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Khái niệm này không chỉ giới hạn ở việc tham gia phiên tòa. Nó còn đòi hỏi việc cung cấp thông tin pháp lý dễ hiểu và phù hợp lứa tuổi. Nội dung cơ bản gồm quyền được đối xử công bằng, quyền giữ bí mật đời tư và quyền có người đại diện. Trẻ em có quyền được thông báo về các thủ tục pháp lý bằng ngôn ngữ đơn giản. Sự hỗ trợ từ chuyên gia tâm lý và cán bộ xã hội đóng vai trò thiết yếu. Mọi rào cản về kinh tế hay địa lý đều phải được xóa bỏ để bảo đảm trẻ em nhận được sự phán quyết công minh từ tòa án.

1.2. Tiêu chuẩn pháp lý quốc tế về tư pháp thân thiện với trẻ em

Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em thiết lập các chuẩn mực bắt buộc cho hệ thống tư pháp toàn cầu. Điều 12 của Công ước khẳng định quyền tự do bày tỏ quan điểm của trẻ trong mọi thủ tục tố tụng. Điều 37 và 40 nhấn mạnh việc áp dụng biện pháp tước tự do như một giải pháp cuối cùng. Thời gian giam giữ phải ở mức ngắn nhất có thể. Các hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về tư pháp thân thiện đòi hỏi việc đào tạo chuyên sâu cho thẩm phán và điều tra viên. Thủ tục xét xử kín được ưu tiên nhằm bảo vệ danh tính của trẻ em. Hệ thống tư pháp quốc tế luôn hướng đến mục tiêu giáo dục và tái hòa nhập xã hội thay vì áp đặt hình phạt trừng phạt hà khắc.

II. Phân tích quyền tiếp cận công lý của trẻ em tại các quốc gia

Thực tiễn pháp lý tại Nhật Bản và Đan Mạch cung cấp nhiều mô hình giá trị về bảo vệ người chưa thành niên. Nhật Bản xây dựng Tòa án Gia đình chuyên trách với quy trình tố tụng kín đáo và linh hoạt. Mô hình này tập trung vào đánh giá tâm lý, tìm hiểu hoàn cảnh gia đình thay vì quy kết tội danh đơn thuần. Cơ quan tư pháp Nhật Bản áp dụng các biện pháp giáo dưỡng và quản chế để giảm thiểu tỷ lệ tái phạm. Trong khi đó, Đan Mạch phát triển mạng lưới an sinh xã hội kết hợp chặt chẽ với cơ quan tư pháp. Quốc gia Bắc Âu này áp dụng nguyên tắc chuyển giao nghĩa vụ chứng minh để bảo vệ nạn nhân là trẻ em. Các vụ việc liên quan đến trẻ em tại Đan Mạch luôn có sự tham gia của đại diện phúc lợi xã hội. Tuy nhiên, cả hai quốc gia vẫn đối mặt với những thách thức riêng biệt. Một số thủ tục hành chính còn kéo dài gây ảnh hưởng tâm lý cho trẻ. Nghiên cứu kinh nghiệm từ các nền tư pháp phát triển giúp nhận diện rõ các ưu điểm và hạn chế trong việc xây dựng môi trường tư pháp thân thiện.

2.1. Mô hình tư pháp người chưa thành niên tại Nhật Bản

Pháp luật Nhật Bản thiết lập thủ tục điều tra và xét xử chuyên biệt tại Tòa án Gia đình. Cơ quan này đóng kín các phiên xử đối với công chúng nhằm giữ bí mật danh tính tuyệt đối cho trẻ em. Luật Bảo vệ Người chưa thành niên Nhật Bản ưu tiên áp dụng các biện pháp chuyển hướng. Trẻ em phạm tội được đưa vào các cơ sở giáo dưỡng hoặc nhận giám sát tại cộng đồng. Trung tâm Hỗ trợ Pháp lý Nhật Bản cung cấp luật sư chỉ định miễn phí cho người chưa thành niên không có điều kiện tài chính. Cán bộ điều tra gia đình tiến hành khảo sát tâm lý kỹ lưỡng trước khi đưa ra phán quyết, bảo đảm tính giáo dục nhân văn.

2.2. Cơ chế trợ giúp pháp lý và tố tụng tại Đan Mạch

Đan Mạch xây dựng hệ thống tư pháp lấy trẻ em làm trung tâm với sự kết hợp chặt chẽ giữa tòa án và cơ quan phúc lợi. Trẻ em tham gia tố tụng luôn được luật sư đại diện bảo vệ quyền lợi hợp pháp miễn phí. Luật Đan Mạch quy định các phòng điều tra thân thiện với môi trường ghi hình chuyên biệt, tránh việc trẻ phải lấy lời khai nhiều lần. Tòa án áp dụng các hình phạt không giam giữ và dịch vụ cộng đồng đối với người chưa thành niên vi phạm pháp luật. Việc chuyển đổi nghĩa vụ chứng minh trong các vụ việc phân biệt đối xử tạo điều kiện thuận lợi tối đa để trẻ em tự bảo vệ quyền lợi của mình.

III. Giải pháp nâng cao quyền tiếp cận công lý của trẻ em tại Việt Nam

Việt Nam đã đạt nhiều bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về quyền trẻ em. Luật Trẻ em năm 2016 cùng Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động tư pháp. Dù vậy, thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn còn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Hệ thống Tòa Gia đình và Người chưa thành niên chưa được triển khai đồng bộ tại tất cả các địa phương. Đội ngũ cán bộ tư pháp có kỹ năng làm việc với trẻ em còn thiếu hụt. Để nâng cao quyền tiếp cận công lý của trẻ em, Việt Nam cần ban hành Luật Tư pháp người chưa thành niên toàn diện. Quy trình tố tụng phải thiết kế linh hoạt và giảm thiểu tối đa áp lực tâm lý. Nhà nước cần mở rộng mạng lưới trợ giúp pháp lý miễn phí tại vùng sâu, vùng xa. Sự phối hợp liên ngành giữa công an, tòa án và cơ quan bảo trợ xã hội cần được thể chế hóa chặt chẽ. Đây là giải pháp căn bản nhằm xây dựng nền tư pháp nhân đạo và bảo vệ quyền trẻ em hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện hệ thống thể chế và pháp luật tư pháp trẻ em

Việt Nam cần sớm thông qua đạo luật chuyên biệt về tư pháp người chưa thành niên. Đạo luật này cần tích hợp đồng bộ các quy định hình sự, tố tụng và thi hành án. Quy định pháp luật phải ưu tiên các biện pháp xử lý chuyển hướng ngoài tòa án. Tòa án cần mở rộng thẩm quyền cho Tòa Gia đình và Người chưa thành niên trên phạm vi toàn quốc. Các quy định về bảo mật hình ảnh và thông tin cá nhân của trẻ em trong suốt quá trình tố tụng phải được xử phạt nghiêm khắc nếu có vi phạm. Khung pháp lý hoàn chỉnh sẽ tạo hành lang bảo vệ vững chắc cho trẻ em.

3.2. Tăng cường năng lực thực thi và trợ giúp pháp lý miễn phí

Đào tạo kỹ năng chuyên sâu cho đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán là nhiệm vụ cấp bách. Cán bộ tư pháp cần được trang bị kiến thức tâm lý lứa tuổi và phương pháp giao tiếp thân thiện với trẻ em. Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước cần chủ động tiếp cận các đối tượng trẻ em yếu thế. Việc thành lập các phòng lấy lời khai thân thiện tại cơ quan điều tra giúp giảm thiểu nguy cơ tái sang chấn tâm lý cho nạn nhân nhỏ tuổi. Cơ quan chức năng cần đẩy mạnh truyền thông pháp luật trong trường học để trẻ em tự nhận biết và bảo vệ quyền của bản thân.

IV. Đánh giá quyền tiếp cận công lý của trẻ em và giá trị khóa luận

Khóa luận tốt nghiệp luật học về quyền tiếp cận công lý của trẻ em mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu đã hệ thống hóa các tiêu chuẩn quốc tế và phân tích kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến như Nhật Bản, Đan Mạch. Từ đó, đề tài đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện cho Việt Nam trong tiến trình cải cách tư pháp. Bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho trẻ em không chỉ là nghĩa vụ quốc tế mà còn thể hiện bản chất nhân văn của nhà nước pháp quyền. Các kiến nghị trong khóa luận có giá trị tham khảo cao cho công tác lập pháp và xây dựng chính sách tư pháp người chưa thành niên. Việc hiện thực hóa các quyền năng này đòi hỏi sự đồng thuận cao từ cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Công lý thân thiện sẽ tạo môi trường an toàn cho thế hệ tương lai phát triển toàn diện. Kết quả nghiên cứu đóng góp nguồn tư liệu học thuật phong phú cho giảng dạy và nghiên cứu luật học tại Việt Nam.

4.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của đề tài khóa luận

Khóa luận làm sáng tỏ các cơ sở khoa học về quyền tiếp cận công lý của người chưa thành niên trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đề tài cung cấp cái nhìn so sánh đa chiều giữa pháp luật Việt Nam và luật pháp quốc tế. Phân tích thực chứng từ các bản án và số liệu thống kê giúp nhận diện rõ các khoảng trống pháp lý hiện hành. Công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và các nhà hoạch định chính sách tư pháp. Nghiên cứu khẳng định sự cần thiết phải chuyển đổi từ tư pháp trừng phạt sang tư pháp phục hồi đối với người chưa thành niên.

4.2. Khả năng ứng dụng các bài học kinh nghiệm tại Việt Nam

Các bài học từ Nhật Bản và Đan Mạch có tính ứng dụng cao trong tiến trình cải cách tư pháp tại Việt Nam. Việc thí điểm quy trình xử lý chuyển hướng tại cộng đồng giúp giảm tải áp lực giam giữ và hỗ trợ trẻ em sửa chữa sai lầm. Quy định xét xử kín và bảo mật thông tin cần được thực thi nghiêm túc để tránh định kiến xã hội. Việc kết hợp chặt chẽ giữa Tòa án và các tổ chức trợ giúp xã hội tạo mạng lưới bảo vệ toàn diện cho trẻ. Khóa luận cung cấp luận cứ vững chắc để thúc đẩy quá trình xây dựng Luật Tư pháp người chưa thành niên tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp luật học quyền tiếp cận công lý của trẻ em ở một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ CỦA TRẺ EM 1. Khái niệm trẻ em Trong khoa học, khái niệm “trẻ em” được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy theo góc độ tiếp cận cụ thể của lĩnh vực đó như: xã hội học, tâm lý học, luật học,. Dưới góc độ khoa học pháp lý, trẻ em được xác định theo độ tuổi và quy định của mỗi quốc gia, mỗi lĩnh vực khác nhau.

Điều 1 Công ước Quyền trẻ emđã định nghĩa trẻ em là “mọi con người dưới độ tuổi 18 trừ khi theo luật có thể áp dụng cho trẻ em, tuổi trưởng thành được quy định sớm hơn”. Như vậy, trẻ em được coi là những người dưới 18 tuổi, trừ khi pháp luật quốc gia quy định tuổi trưởng thành sớm hơn. Quy định này cũng thống nhất với các văn kiện pháp lý quốc tế khác như Tuyên ngôn của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em 1959, Tuyên ngôn Thế giới về Quyền con người 1948, Công ước 138 của Tổ chức Lao động quốc tế về tuổi tối thiểu làm việc năm 1976 hoặc các văn bản của những tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Quỹ Dân số Toàn cầu, Tổ chức Lao động quốc tế, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa,. Việc Việt Nam ký kết Công ước về Quyền trẻ em đã dẫn đến sự điều chỉnh về độ tuổi của trẻ em trong nước so với quy định trước đó tại Pháp luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 1979, vốn xác định trẻ em là người từ mới sinh đến 15 tuổi.

Cụ thể, Điều 1 Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 1991, trẻ em được định nghĩa là “công dân Việt Nam dưới mười sáu tuổi” và định nghĩa này được duy trì áp dụng với văn bản Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004. Cho tới Luật Trẻ em năm 2016 đã quy định “Trẻ em là người dưới 16 tuổi” nhằm mở rộng phạm vi quy định khi tất cả trẻ em dưới mười sáu tuổi, không phân biệt là công dân Việt Nam hay người có quốc tịch, người không có quốc tịch ở lãnh thổ Việt Nam thì đều được bảo vệ, chăm sóc và giáo dục như nhau. Tuy 9 còn nhiều quan điểm trái chiều cho rằng cần điều chỉnh độ tuổi pháp lý của trẻ em lên dưới 18 tuổi để tương thích với Công ước Quyền trẻ em cũng như bảo vệ quyền lợi của nhóm ở độ tuổi từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi, quy định về độ tuổi trẻ em theo pháp luật Việt Nam vẫn được coi là phù hợp với tính chất mở của công ước và điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. Trong phạm vi khóa luận này, tác giả sử dụng định nghĩa “Trẻ em là người dưới 16 tuổi” của Luật Trẻ em năm 2016 làm cơ sở cho các vấn đề nghiên cứu.

Khái niệm, đặc điểm quyền tiếp cận công lý của trẻ em 1. Khái niệm quyền tiếp cận công lý của trẻ em Trước hết, để hiểu rõ khái niệm quyền TCCL thì trước tiên cần làm rõ công lý là gì. Công lý (justice) là khái niệm có nội hàm đa dạng, phong phú và phức tạp trong chính trị học và luật học và nó được nhận định không hoàn toàn giống nhau giữa các quan điểm bởi nó được xác nhận dựa trên nhiều yếu tố như địa lý, văn hóa, lịch sử và pháp luật khác nhau. Trong từ điển Black’s Law, khái niệm “công lý” đã được định nghĩa là sự công bằng và hợp lý, với ba ý niệm cơ bản: sự nhấn mạnh về tầm quan trọng cá nhân, yêu cầu các cá nhân phải được đối xử một cách phù hợp, không thiên vị và bình đẳng.

Theo LHQ, công lý được diễn giải là “sự bảo vệ xác đáng các quyền của con người và đồng thời chống lại những hành động ngược đãi đến các quyền con người một cách công bằng và có trách nhiệm. Công lý bảo vệ cho quyền của các bị cáo, lợi ích của các nạn nhân nói riêng và hơn hết là bảo vệ cho sự ổn định của xã hội nói chung”2. 1 Henry Campbell Black M. Paul, Minn (1983), Black’s Law Dictionary R.

West Publishing Co. 2 Hội đồng Bảo An Liên hợp quốc (Security Council – United Nations) (2004), Pháp quyền và quá độ công lý trong xã hội mâu thuẫn và hậu mâu thuẫn (the rule of law and transitional justice in conflict and post conflict societies), S/2004/616, đoạn 7 10 Trong các từ điển Tiếng Việt, công lý được định nghĩa là: “. lẽ phải, lẽ công bằng, vô tư, khách quan, không thiên lệch”3, “. sự nhận biết đúng đắn và tôn trọng theo lẽ phải các quyền lợi ích chính đáng của mọi người”4, “Cái lẽ phù hợp với đạo lý và lợi ích chung của xã hội”5; công lý thường được hiểu trong mối liên hệ với pháp luật và tòa án: “Pháp luật, tòa án là hiện thân của công lý”6.

Ở Việt Nam, từ trước đến nay chưa có một định nghĩa chung, chính thức về công lý được nêu trong các văn bản của Đảng và Nhà nước. Các công trình nghiên cứu về vấn đề quan trọng này của giới học thuật Việt Nam còn ít, vì thế cũng chưa tạo ra được một nhận thức thống nhất về công lý. Tuy nhiên ta có thể rút ra những thuộc tính cơ bản của khái niệm này là “công bằng, đạo đức, pháp luật”7. Trong khi đó, tiếp cận công lý (access to justice) được xác định “vừa là quyền cơ bản của con người và vừa là phương tiện để thực hiện các quyền con người khác”8.

Khái niệm TCCL đang được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Theo quan điểm truyền thống, TCCL là quyền được xét xử công bằng bởi một tòa án không thiên vị của mỗi người chiếu theo những quy định nhân quyền quốc tế (the right to a fair trial). Theo cách hiểu này, quyền TCCL chỉ gói gọn trong quy trình tố tụng hình sự (TTHS) đặc thù, bao gồm những nguyên tắc kinh điển như quyền được bào chữa, quyền được kháng cáo, quyền được giữ im lặng… của người bị buộc tội. Có thể hiểu quyền TCCL là quyền sử dụng các dịch vụ pháp lý công và tư của người buộc tội để đảm bảo được xét xử công bằng và minh bạch trước tòa án.

3 Từ Điển Tiếng Việt (1999), Nxb. Từ điển Bách Khoa, tr. 4 Nguyễn Lân (2006), Từ và ngữ Tiếng Việt, Nxb. Tổng hợp Tp.

Hồ Chí Minh. 5 Hoàng Phê (2003), Từ điển Tiếng Việt, Nxb. Đà Nẵng, Hà Nội, tr.208 6 Từ Điển Tiếng Việt (1999), Nxb. Từ điển Bách Khoa, tr.210 7 Vũ Công Giao, Hoàng Thị Bích Ngọc (2021), Bảo vệ công lý trong cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, truy cập ngày 16/03/2025 https://lsvn.vn/bao-ve-cong-ly-trong-cai-cach-tu-phap-o-viet-nam-hien-nay1612157848-a99996.html 8 Thực thể Liên hợp quốc vì Bình đẳng giới và Nâng cao vị thế Phụ nữ UNIFEM – Phụ nữ Liên hợp quốc (UN Women), Thông tin về tầm quan trọng của quyền tiếp cận công lý và luật gia đình cho Phụ nữ (Fact Sheet on the importance of women’s access to justice and family law), tr.1 11 Tuy nhiên, theo quan điểm tiếp cận mới của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), TCCL không chỉ giới hạn ở quyền tiếp cận với toà án và các cơ quan tư pháp khi có vi phạm xảy ra, mà nội hàm của khái niệm này bao gồm cả việc tiếp cận đến các trật tự chính trị và việc hưởng lợi từ sự phát triển kinh tế, xã hội của quốc gia chứ không chỉ riêng lĩnh vực TTHS.

UNDP cho rằng thiết chế tư pháp chính thống hiện tại đã khiến cho cách tiếp cận trên là không phù hợp khi tồn tại nhiều nhược điểm như: (i) Thủ tục rườm rà, phức tạp và hay bị trì hoãn; (ii) Chi phí lớn, trong nhiều trường hợp ở nhiều nơi vượt quá khả năng của những nhóm xã hội yếu thế; (iii) Khó tiếp cận và thiếu tin cậy, hiệu quả; (iv) Dễ bị chi phối bởi thế lực và quyền lực; (v) Yếu kém trong việc tổ chức thực thi các quyết định và quy định; (vi) Có ít giải pháp, thiếu các giải pháp mang tính phòng ngừa, kịp thời, bình đẳng, thích đáng và công bằng; (vii) Chứa đựng nhiều định kiến và cản trở với các nhóm xã hội dễ bị tổn thương; (viii) Thiếu các thông tin về thủ tục và tiến trình; (ix) Thiếu cơ chế TGPL thích hợp; (x) Không thân thiện và thiếu sự tham gia của người dân9. Cũng theo UNDP, những hạn chế trên có thể được khắc phục bằng cách áp dụng mô hình TCCL mới. Cách tiếp cận này sẽ kế thừa ưu điểm và khắc phục những nhược điểm của cách TCCL truyền thống thông qua việc cung cấp đa dạng lựa chọn cho người dân trong quá trình tìm kiếm công lý. Trên cơ sở đó, UNDP đã đề xuất mở rộng phạm vi của vấn đề TCCL và đưa ra định nghĩa: “Tiếp cận công lý là khả năng của người dân nhằm tìm kiếm và đạt được các biện pháp khắc phục thông qua các thiết chế tư pháp chính thức hoặc không chính thức, trên cơ sở tuân thủ các chuẩn mực về quyền con người”10.

Trong đó, nếu như hệ thống pháp luật chính thức chủ yếu thực hiện quyền TCCL thông qua áp dụng các quy định pháp luật của nhà nước thì hệ thống pháp luật phi chính thức (bao gồm tập quán pháp hay luật tục) vận dụng linh hoạt giữa các quy định 9 UNDP (2015), Access to Justice Practice Note, https://www.org/publications/access-justice-practice-note, truy cập ngày 23/03/2025 10 UNDP (2005), Programming for Justice: Access for All, Bangkok. 12 pháp luật quốc gia với các tiêu chuẩn quốc tế. Ngoài ra, TCCL theo cách này cũng mở rộng vai trò của các chủ thể tham gia từ chỗ chỉ bao gồm cơ quan điều tra, viện kiểm sát, toà án đến nhấn mạnh vai trò của các thiết chế ngoài tư pháp nhằm hướng tới xoá bỏ bất bình đẳng trong xã hội. Đây là sự mở rộng quan trọng, phù hợp với các nguyên tắc và chuẩn mực về quyền con người.

Đối tượng trẻ em là nhóm đối tượng yếu thế trong xã hội, các em chưa có năng lực tự bảo vệ bản thân khỏi những hành động gây thiệt hại từ chủ thể khác, các em còn phụ thuộc vào cha mẹ, người đại diện, môi trường nên các em dễ dàng bị đối xử bất công và nhận những thiệt hại về sức khỏe, danh dự, nhân phẩm. Chính vì vậy, các cơ quan chức năng, tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội,. có nghĩa vụ đảm bảo các quyền và lợi ích hợp pháp cho trẻ em, bao gồm cả quyền TCCL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ