Tổng quan về luận án

Sự phát triển vượt bậc của chuỗi cung ứng toàn cầu và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã biến dịch vụ giao nhận vận tải (GNVT) từ một chuỗi các khâu hỗ trợ đơn lẻ thành mắt xích xương sống trong nền kinh tế thương mại. Tại Việt Nam, vận tải đường bộ đảm nhận vai trò huyết mạch trong lưu thông hàng hóa nội địa và liên vận quốc tế. Tuy nhiên, hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động này đang bộc lộ khoảng trống lý luận và thực tiễn sâu sắc giữa các quy định truyền thống và mô hình logistics hiện đại (3PL, 4PL). Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Phùng Trọng Quế (Chuyên ngành: Luật Kinh tế, Mã số: 9 38 01 07; Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2022; Người hướng dẫn: TS. Hồ Ngọc Hiển và TS. Nguyễn Văn Cương) đã giải quyết căn bản các nút thắt pháp lý mang tính bước ngoặt này.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: Hệ thống pháp luật thực định Việt Nam chưa có sự phân định minh thị giữa tư cách pháp lý của người giao nhận với vai trò là “đại lý thuần túy” (Agent) và tư cách “bên chịu trách nhiệm chính” (Principal/Carrier); các quy định về điều kiện gia nhập thị trường, giới hạn trách nhiệm, hợp đồng mẫu và vận chuyển hàng hóa đặc biệt còn phân tán, chồng chéo giữa Luật Thương mại 2005, Luật Giao thông đường bộ 2008 và các nghị định chuyên ngành.

Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Cơ sở lý luận và bản chất pháp lý của dịch vụ GNVT đường bộ trong nền kinh tế thị trường định hướng hội nhập quốc tế là gì?
  2. Khung pháp luật hiện hành và thực tiễn thực thi tại Việt Nam bộc lộ những xung đột, bất cập và rào cản pháp lý nào đối với thương nhân cung ứng dịch vụ?
  3. Những yêu cầu và giải pháp mang tính hệ thống nào cần được thực thi nhằm hoàn thiện thể chế pháp lý và nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật GNVT đường bộ tại Việt Nam đến năm 2030?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  • H1: Sự thiếu vắng định danh chuẩn hóa về tư cách pháp lý kép của người giao nhận vận tải trong Luật Thương mại tạo ra xung đột trách nhiệm dân sự và làm gia tăng chi phí giao dịch.
  • H2: Các điều kiện kinh doanh và thủ tục hành chính chuyên ngành bất hợp lý làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia theo chỉ số Logistics Performance Index (LPI).

Nghiên cứu vận dụng tích hợp Lý thuyết Đại lý (Agency Theory), Lý thuyết Chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics), và Lý thuyết Điều tiết pháp lý (Regulatory Economics). Luận án được đặt trong bối cảnh thực chứng với số liệu định lượng: chi phí logistics của Việt Nam giai đoạn 2014 chiếm khoảng 20,9% GDP và đã giảm xuống 16–17% GDP trong những năm gần đây nhưng vẫn ở mức cao so với Thái Lan hay Singapore; trong đó chi phí vận tải đường bộ chiếm tới gần 60% tổng chi phí logistics cả nước (theo Báo cáo của Ngân hàng Thế giới - World Bank, 2019). Đồng thời, chỉ số Năng lực hoạt động Logistics (LPI) của Việt Nam đạt hạng 39/160 quốc gia (Báo cáo World Bank 2018), đòi hỏi sự tương thích giữa pháp luật nội địa và thông lệ quốc tế. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tiễn từ khi Luật Thương mại 2005 có hiệu lực đến năm 2021, đưa ra định hướng giải pháp đến năm 2030.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu ghi nhận hai dòng học thuật chính:

  • Dòng nghiên cứu kinh tế - quản trị chuỗi cung ứng: Các công trình tiêu biểu như giáo trình của PGS. Nguyễn Như Tiến (2015), TS. Đỗ Quốc Dũng (2008), sách chuyên khảo của GS. Đặng Đình Đào (2011), GS. Đoàn Thị Hồng Vân, cùng các tài liệu quốc tế như Harald Gleissner và J. Christian Femerling (2013). Các tác giả này tập trung phân tích bản chất kinh tế, khẳng định "logistics là sự phát triển cao, hoàn chỉnh của dịch vụ vận tải giao nhận, vận tải giao nhận gắn liền và nằm trong logistics" [Đỗ Quốc Dũng, 2008]. Tuy nhiên, các công trình này tiếp cận thuần túy dưới góc độ quản trị vận hành và tối ưu hóa chi phí.
  • Dòng nghiên cứu khoa học pháp lý: Tác phẩm kinh điển quốc tế "Current Issues in Freight Forwarding: law and logistics" của Simone Lamont-Black và D. Rhidian Thomas (2016), nghiên cứu của Jan Ramberg (2011), Borka Tusevska (2013), Mikhail Selivanov (2015), Maurice Lynch (2017), và Adry Poelmans (2015). Tại Việt Nam, các nghiên cứu pháp lý về logistics đa phần chỉ tiếp cận ở phạm vi khái quát (như luận án của Đào Thị Cấm, 2020 về hợp đồng logistics nói chung; Vũ Thị Nhung, 2009; Bùi Thái Hà, 2012).

Điểm tranh luận cốt lõi (scholarly debate) nảy sinh giữa hai trường phái:

  1. Trường phái Luật án lệ (Common Law): Tiếp cận người giao nhận trên nguyên tắc đại lý (Agency), coi người giao nhận chỉ là trung gian thực hiện dịch vụ thu xếp vận chuyển, được hưởng quyền giới hạn trách nhiệm đại lý dựa trên chuẩn mực mẫn cán [Ngô Thị Hải Xuân, 2011].
  2. Trường phái Luật lục địa (Civil Law): Coi người giao nhận hoạt động theo thể chế đại lý hoa hồng, vừa là người được ủy thác của chủ hàng, vừa là người ủy thác đối với người vận chuyển, từ đó làm phát sinh trách nhiệm như một chủ thể độc lập (Principal/Carrier). Tác giả Simone Lamont-Black và D. Rhidian Thomas khẳng định: "Mô tả công việc của một nhân viên giao nhận đã phát triển đáng kể từ nghĩa vụ cốt lõi là tổ chức vận chuyển hàng hóa và các dịch vụ hải quan... Người giao nhận có thể chỉ cần tổ chức vận chuyển thông qua người khác hoặc tham gia trực tiếp vào việc vận chuyển hàng hóa. Anh ta có thể đóng vai trò là đại lý của người gửi hàng hoặc chịu trách nhiệm về người vận chuyển, cho dù có phải là người chuyên chở thực sự hay không" [Lamont-Black & Thomas, 2016].

Công trình của Phùng Trọng Quế định vị như một nghiên cứu tiên phong cấp tiến sĩ Luật học chuyên sâu về GNVT đường bộ tại Việt Nam. So với nghiên cứu của Borka Tusevska (2013) về chế độ trách nhiệm hữu hạn của FIATA và nghiên cứu của Maurice Lynch (2017) tại Australia về tính pháp lý của điều kiện kinh doanh chuẩn (Standard Trading Conditions), luận án không chỉ giải quyết xung đột lý thuyết mà còn đối sánh trực tiếp với Công ước CMR 1961 (vận tải đường bộ quốc tế) và Hiệp định ADR (vận chuyển hàng nguy hiểm), tạo bước tiến học thuật vượt bậc cho chuyên ngành Luật Kinh tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Đại lý (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976) trong bối cảnh thương mại hiện đại bằng việc xác lập luận điểm: Người giao nhận vận tải đường bộ không còn bị đóng khung trong quan hệ đại lý một chiều mà sở hữu "tư cách pháp lý kép" (dual legal status). Khi nhận thù lao trọn gói (all-in rate) hoặc phát hành chứng từ vận tải riêng, người giao nhận đã chuyển hóa từ Agent sang Principal, chịu chế độ trách nhiệm nghiêm ngặt (strict liability).

Đồng thời, luận án phát triển Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Economics - Williamson, 1985) khi chứng minh rằng các quy định điều kiện kinh doanh bất hợp lý và sự thiếu vắng cơ chế chuẩn hóa hợp đồng mẫu (Standard Form Contracts / Hợp đồng gia nhập) là nguyên nhân trực tiếp làm tăng chi phí tuân thủ và chi phí phòng ngừa rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

Mô hình lý thuyết được tác giả đúc kết thông qua định nghĩa đột phá: "Dịch vụ GNVT đường bộ là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của việc cung ứng dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ khác liên quan đến hàng hoá bằng phương thức vận tải đường bộ nhằm mục đích sinh lợi".

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  KHUNG PHÂN TÍCH QUAN HỆ PHÁP LÝ GNVT                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
|                                                                         |
|   [Chủ hàng / Người gửi]                                                |
|            |                                                            |
|            | (Hợp đồng dịch vụ GNVT đường bộ / Điều kiện chuẩn)         |
|            v                                                            |
|   [Nhà cung ứng dịch vụ GNVT (Forwarder/LSP)]                           |
|      +-- Vị thế 1: Đại lý ủy thác (Agent) --> Trách nhiệm hữu hạn       |
|      +-- Vị thế 2: Người vận chuyển chính (Principal) --> Chế độ CMR    |
|            |                                                            |
|            | (Hợp đồng phụ / Thuê phương tiện / Thủ tục chuyên ngành)   |
|            v                                                            |
|   [Bên thứ ba: Người vận chuyển thực tế / Kho bãi / Hải quan]           |
|                                                                         |
+-------------------------------------------------------------------------+

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết Hợp đồng và Nghĩa vụ Dân sự: Giải mã cấu trúc quyền, nghĩa vụ và chế định miễn trách nhiệm trong hợp đồng gia nhập.
  • Lý thuyết Điều tiết Kinh tế (Regulatory Theory): Đánh giá sự can thiệp của Nhà nước vào quyền tự do kinh doanh thông qua các rào cản kỹ thuật và giấy phép con.
  • Lý thuyết Phân bổ Rủi ro Pháp lý: Xác định ranh giới bồi thường thiệt hại và giới hạn trách nhiệm tài chính tối đa (liability limits).

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Áp dụng đối với hoạt động GNVT đường bộ có tính chất thương mại do thương nhân thực hiện nhằm mục đích sinh lợi; loại trừ hoạt động tự vận chuyển nội bộ không vì mục đích kinh doanh.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Lập trường nhận thức luận (Epistemological Stance): Sử dụng Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với Chủ nghĩa thực định pháp lý (Legal Positivism), dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
  • Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design):
    • Tầng vĩ mô (Macro): Các cam kết quốc tế trong WTO, CPTPP, ASEAN, Công ước CMR 1961, Hiệp định ADR.
    • Tầng trung mô (Meso): Hệ thống luật thực định Việt Nam (Luật Thương mại 2005, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Giao thông đường bộ 2008, Nghị định 163/2017/NĐ-CP, Nghị định 42/2020/NĐ-CP).
    • Tầng vi mô (Micro): Tập quán thương mại, các điều kiện kinh doanh chuẩn của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), phán quyết trọng tài thương mại (VIAC) và tranh chấp thực tế.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Luận án áp dụng phương pháp tam giác đạc (Triangulation):

  • Tam giác đạc dữ liệu: Kết hợp văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo chính thức của WB, USAID, CIEM, Bộ Công Thương (Báo cáo Logistics Việt Nam 2018–2021), VCCI và VLA.
  • Tam giác đạc phương pháp: Kết hợp phương pháp phân tích quy phạm (normative legal analysis), phương pháp luật học so sánh (comparative law - đối sánh với CHLB Đức, Bỉ, Australia, Ukraine, Thái Lan, Singapore) và phương pháp phân tích thực tiễn áp dụng án lệ.
  • Tiêu chuẩn độ tin cậy và giá trị: Đánh giá tính thống nhất nội tại của các chế định pháp lý, kiểm tra tính tương thích giữa luật chuyên ngành với luật chung và các chuẩn mực FIATA.

Data và phân tích

  • Đặc trưng mẫu dữ liệu: Dữ liệu thống kê toàn diện về khối lượng vận chuyển hàng hóa, cơ cấu luân chuyển vận tải đường bộ Việt Nam qua 5 năm liên tiếp; số lượng doanh nghiệp đăng ký mới và hoạt động trong ngành kho bãi, vận tải; cơ cấu chi phí logistics chiếm 16–17% GDP.
  • Kỹ thuật phân tích: Tổng hợp - hệ thống hóa, đối chiếu quy phạm (doctrinal mapping), phân tích bản án và tiền lệ tranh chấp liên quan đến việc viện dẫn điều khoản miễn trừ trách nhiệm qua email footer, trễ hạn giao hàng và hư hỏng hàng hóa đặc biệt.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đưa ra các phát hiện mang tính đột phá về thực trạng pháp lý tại Việt Nam:

  1. Sự lạc hậu của định nghĩa Logistics trong Luật Thương mại 2005: Định nghĩa tại Điều 233 Luật Thương mại tiếp cận logistics theo nghĩa hẹp, đồng nhất logistics với hoạt động giao nhận truyền thống, không phản ánh được chuỗi giá trị tích hợp 3PL, 4PL, tạo ra sự xung đột thẩm quyền quản lý giữa Bộ Công Thương và Bộ Giao thông Vận tải.
  2. Lỗ hổng điều tiết hợp đồng gia nhập và điều kiện kinh doanh chuẩn: Thực tiễn các doanh nghiệp GNVT áp dụng các điều kiện kinh doanh chuẩn của VLA hoặc đưa điều khoản miễn trách vào footer email mà không có sự đàm phán thực chất. Đối chiếu với án lệ tại Tòa án Australia [Maurice Lynch, 2017] và pháp luật Bỉ [Adry Poelmans, 2015], luận án chỉ rõ các điều khoản này vô hiệu nếu không được thông báo hợp lý, gây rủi ro pháp lý cực lớn cho các bên.
  3. Sự bất cập trong quy định giới hạn trách nhiệm khi giao hàng chậm: Pháp luật hiện hành thiếu cơ chế xác định mức giới hạn trách nhiệm tài chính tối đa của người giao nhận trong trường hợp chậm giao hàng mà không gây mất mát, hư hỏng vật chất đối với hàng hóa.
  4. Bất cập trong vận chuyển hàng hóa đặc biệt: Nghị định 42/2020/NĐ-CP về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bộc lộ nhiều điểm không tương thích với Hiệp định ADR quốc tế, gia tăng gánh nặng giấy phép con và chi phí hành chính không cần thiết cho thương nhân.
  5. Đặc thù kỹ thuật - tự nhiên của vận tải đường bộ: Khẳng định nhận định của PGS. Nguyễn Như Tiến: "tuy phương thức vận chuyển bằng đường bộ không bị lệ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên so với các phương thức vận tải khác, nhưng nhìn chung vẫn bị lệ thuộc vào địa hình, tuyến đường bộ, không thể hoạt động trong điều kiện mưa hay gió bão ở mức trung bình, trong khi đường sắt, đường biển vẫn có thể hoạt động bình thường" [Nguyễn Như Tiến, 2015]. Từ đó, luận án chứng minh tính cấp thiết của việc xây dựng khung pháp lý riêng biệt về rủi ro thời tiết và bất khả kháng cho GNVT đường bộ.

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết: Tái cấu trúc cơ sở lý luận luật kinh tế về quan hệ hợp đồng dịch vụ logistics, bổ sung học thuyết về phân bổ rủi ro trong chuỗi cung ứng số.
  • Về hoàn thiện lập pháp:
    • Kiến nghị sửa đổi toàn diện Mục 4 Chương VI Luật Thương mại 2005: chuẩn hóa khái niệm dịch vụ logistics theo nghĩa rộng, bổ sung định vị pháp lý cho người giao nhận với tư cách Principal, định danh rõ NVOCC, MTO và LSP.
    • Sửa đổi Nghị định 163/2017/NĐ-CP và Nghị định 42/2020/NĐ-CP: bãi bỏ các điều kiện kinh doanh mang tính hình thức, nội luật hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn của Hiệp ước ADR và Công ước CMR.
  • Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp: Cung cấp khuyến nghị thực hành cho các doanh nghiệp giao nhận trong việc soạn thảo hợp đồng, minh bạch hóa Điều kiện kinh doanh chuẩn (STC), mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự người giao nhận, nhằm giảm thiểu tối đa tranh chấp thương mại.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu (Limitations):

    1. Phạm vi phương thức: Tập trung chủ yếu vào phương thức vận tải đường bộ; các phương thức đường biển, đường sắt, hàng không và mô hình vận tải đa phương thức chỉ được phân tích ở mức độ liên kết bổ trợ.
    2. Phương pháp: Tiếp cận chủ yếu dưới góc độ luật học thực định và so sánh quy phạm; chưa kết hợp các mô hình hồi quy kinh tế lượng (econometric modeling) để lượng hóa định lượng tác động của từng điều kiện kinh doanh cụ thể lên tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp.
    3. Không gian tài phán: Tranh chấp tố tụng tư pháp tại Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam về GNVT đường bộ còn tản mạn, chưa được công khai thành tuyển tập án lệ chuyên đề hoàn chỉnh, hạn chế khả năng thống kê quy mô tranh chấp thực tế.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

    1. Xây dựng khung pháp lý cho nền tảng giao nhận số, logistics nền tảng (Platform Logistics) và mô hình kinh tế chia sẻ trong vận tải xe tải công nghệ (Uber freight, Logivan).
    2. Pháp luật điều chỉnh trách nhiệm dân sự đối với vận tải xanh (Green Logistics), cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero 2050) và quản trị rủi ro khí nhà kính trong vận tải đường bộ.
    3. Nghiên cứu thực thi hợp đồng thông minh (Smart Contracts) và công nghệ chuỗi khối (Blockchain) trong việc tự động hóa thanh toán và phát hành vận đơn điện tử đường bộ quốc tế (e-CMR).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là công trình tiến sĩ chuyên khảo toàn diện đầu tiên tại Việt Nam giải quyết trọn vẹn cả hai chiều cạnh lý luận và thực tiễn pháp lý của dịch vụ GNVT đường bộ. Công trình tạo lập hệ thống khái niệm chuẩn mực, dự kiến là nguồn trích dẫn nền tảng cho các giáo trình, luận án tiến sĩ và công trình nghiên cứu Luật Thương mại, Luật Giao thông vận tải.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp Logistics: Cung cấp cơ sở khoa học để Hiệp hội Logistics Việt Nam (VLA) rà soát, tái cấu trúc Bộ Điều kiện kinh doanh chuẩn áp dụng thống nhất cho cộng đồng hơn 4.000 doanh nghiệp logistics trên toàn quốc.
  • Đóng góp chính sách quốc gia: Trực tiếp đóng góp luận cứ khoa học cho quá trình triển khai Kế hoạch hành động nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển dịch vụ logistics Việt Nam đến năm 2025 (Quyết định 200/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ) và quá trình sửa đổi Luật Giao thông đường bộ, Luật Thương mại trong thời gian tới.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Kế thừa khung lý thuyết đa tầng, hệ thống khái niệm chuẩn hóa và nguồn tư liệu đối sánh phong phú từ pháp luật quốc tế.
  • Nhà làm luật và Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Tư pháp): Tiếp cận luận cứ thực chứng và hệ thống giải pháp lập pháp được thiết kế chi tiết để sửa đổi, ban hành các văn bản quy phạm pháp luật.
  • Doanh nghiệp GNVT và Luật sư thực hành: Nhận diện toàn diện các bẫy pháp lý trong giao kết hợp đồng mẫu, quy trình kiểm soát rủi ro trách nhiệm vận chuyển và cơ chế phòng vệ khi xảy ra sự kiện giao hàng chậm hoặc tổn thất hàng hóa.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Đại lý (Agency Theory) và Lý thuyết Phân bổ Rủi ro bằng việc luận giải và xác lập tư cách pháp lý kép của người giao nhận vận tải đường bộ trong nền kinh tế số: chuyển hóa từ đại lý ủy thác sang chủ thể chịu trách nhiệm chính (Principal/Carrier) khi cung cấp dịch vụ trọn gói door-to-door, giải quyết dứt điểm sự xung đột kéo dài giữa Luật Thương mại 2005 và thực tiễn chuỗi cung ứng.

2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
Thay vì chỉ mô tả luật thực định đơn thuần như phần lớn các công trình trước năm 2020, luận án kết hợp phương pháp luật học so sánh chuyên sâu (đối chiếu trực tiếp với Công ước CMR, Hiệp ước ADR, pháp luật CHLB Đức, Bỉ, Ukraine, Australia) với tam giác đạc dữ liệu thực chứng từ WB, CIEM và các phán quyết trọng tài thương mại thực tế.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Các quy định về điều kiện kinh doanh và cấp phép vận chuyển hàng hóa đặc biệt (như Nghị định 42/2020/NĐ-CP) không giúp tăng cường an toàn kỹ thuật mà chủ yếu tạo thêm rào cản hành chính trùng lặp, đẩy chi phí vận tải đường bộ chiếm tới xấp xỉ 60% tổng chi phí logistics quốc gia, làm giảm chỉ số cạnh tranh LPI của Việt Nam.

4. Khả năng tái lập và kiểm chứng của quy trình nghiên cứu?
Quy trình nghiên cứu pháp lý thực định và luật học so sánh được thiết kế minh bạch với các tiêu chí trích xuất quy phạm rõ ràng, danh mục văn bản luật đối sánh, hệ thống báo cáo chính thống từ các tổ chức quốc tế (WB, ESCAP) và cơ quan thẩm quyền, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập phân tích trong các bối cảnh phương thức vận tải khác.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới?
Xây dựng khung pháp lý toàn diện cho vận tải đường bộ đa phương thức ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), hợp đồng điện tử thông minh (Smart Contract), bảo hiểm trách nhiệm số và cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR) xuyên biên giới trong khối CPTPP và RCEP.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận khoa học pháp lý về dịch vụ GNVT đường bộ, định danh chuẩn xác tư cách pháp lý của người giao nhận trong cấu trúc chuỗi cung ứng logistics hiện đại.
  2. Công trình phân tích sâu sắc, đa chiều thực trạng pháp luật thực định Việt Nam, chỉ rõ các điểm xung đột, chồng chéo giữa Luật Thương mại 2005, Luật Giao thông đường bộ 2008 và các văn bản dưới luật.
  3. Luận án đánh giá trung thực, khách quan thực tiễn thực thi pháp luật, nhận diện nguyên nhân cốt lõi khiến chi phí logistics đường bộ tại Việt Nam chiếm tỷ trọng cao (gần 60% chi phí logistics toàn ngành).
  4. Nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, có căn cứ khoa học vững chắc nhằm sửa đổi Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp và hoàn thiện các quy định về điều kiện kinh doanh, hợp đồng dịch vụ và giới hạn trách nhiệm dân sự.
  5. Luận án mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về số hóa chuỗi cung ứng, e-CMR và logistics xanh, đóng góp di sản học thuật quan trọng cho nền khoa học pháp lý kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế toàn diện.