Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động ngoại thương giữ vai trò trọng yếu đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam trong tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Quá trình lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu phụ thuộc chặt chẽ vào hệ thống vận tải và giao nhận quốc tế, trong đó phương thức vận tải hàng không ngày càng chiếm vị trí chiến lược nhờ ưu thế về tốc độ và tính an toàn. Mặc dù Việt Nam sở hữu vị trí địa lý thuận lợi nằm trên các trục giao thông Đông - Tây và Bắc - Nam, ngành dịch vụ giao nhận hàng không nội địa vẫn còn non trẻ, chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics đa quốc gia có tiềm lực tài chính và quy mô vượt trội.
Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo (Intercargo Logistics) là doanh nghiệp hoạt động lâu năm trong lĩnh vực giao nhận vận tải tại Việt Nam. Dù đã xây dựng được cơ sở vật chất, mạng lưới đối tác và mô hình vận hành nhất định, công ty vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, rủi ro phát sinh và chi phí khắc phục lớn trong quá trình cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp nhằm tìm kiếm các giải pháp hoàn thiện là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải.
- Đánh giá và phân tích thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo giai đoạn 2014 - 2016, làm rõ các kết quả đạt được, những tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo đến năm 2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo và các nhân tố tác động đến năng lực cung ứng dịch vụ này.
- Phạm vi nội dung: Thực trạng các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng không của công ty.
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực tế giai đoạn 2014 - 2016 và định hướng hoạt động của doanh nghiệp đến năm 2020, tầm nhìn 2030.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không kết nối với các quốc gia thuộc khu vực Châu Á.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các quy định pháp luật và thông lệ quốc tế về thương mại và logistics:
- Căn cứ pháp lý: Luật Thương mại năm 2005 (Điều 36 quy định về dịch vụ giao nhận hàng hóa; Điều 3 khoản 9 quy định về hoạt động cung ứng dịch vụ); các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định số 59/CP của Chính phủ liên quan đến hóa đơn, chứng từ chi phí.
- Khung lý thuyết chuyên ngành: Định nghĩa dịch vụ giao nhận quốc tế theo Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA); phạm vi công việc của người giao nhận khi thay mặt người gửi hàng (chọn tuyến đường, lưu cước, lập chứng từ, lưu kho, mua bảo hiểm, khai hải quan, giao hàng cho hãng chuyên chở, xử lý tổn thất) và thay mặt người nhận hàng (tiếp nhận hàng, kiểm tra chứng từ, nộp thuế và lệ phí, lưu kho quá cảnh, khiếu nại bồi thường).
- Cấu phần năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận: Bao gồm năng lực cơ sở vật chất kỹ thuật; trình độ khoa học công nghệ; năng lực quản lý điều hành; năng lực đội ngũ nhân sự; năng lực tổ chức quy trình tác nghiệp; năng lực marketing dịch vụ; năng lực liên kết với các đối tác (hãng hàng không, đại lý giao nhận) và các cơ quan hữu quan.
- Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhân tố bên trong (nguồn vốn, chiến lược kinh doanh, nguồn nhân lực, hạ tầng trang thiết bị) và nhân tố bên ngoài (xu thế toàn cầu hóa, tăng trưởng kinh tế Việt Nam, hệ thống pháp luật, điều kiện thời tiết tự nhiên).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp; tiếp xúc và phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên tại Phòng Kinh doanh để đánh giá chất lượng quy trình giao nhận hàng không.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác tài liệu nội bộ của Intercargo giai đoạn 2014 - 2016 bao gồm báo cáo tài chính, thuyết minh báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thống kê của phòng xuất nhập khẩu; kết hợp dữ liệu từ sách báo, tạp chí chuyên ngành.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê (phân loại, tổng hợp số liệu phản ánh quy mô và tốc độ tăng trưởng); phương pháp phân tích (sử dụng tư duy logic để so sánh các mối quan hệ giữa các chỉ tiêu kinh doanh); phương pháp tổng hợp (khái quát hóa các luận điểm thực trạng nhằm xây dựng giải pháp).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài "Năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo"
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của hoạt động giao nhận vận tải hàng không trong bối cảnh thương mại quốc tế mở rộng. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu khóa luận tiêu biểu cùng chuyên ngành đã thực hiện trước đó như:
- Đề tài về hoàn thiện dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Giao nhận vận tải và Thương mại Vinalink (Phan Vân Quyên, Khoa Thương mại quốc tế, 2013).
- Đề tài về giải pháp hoàn thiện dịch vụ giao nhận vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Giao nhận vận tải Hà Thành (Lữ Hồng Nhung, Khoa Thương mại quốc tế, 2013).
Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước tập trung vào đối tượng và phạm vi doanh nghiệp khác; chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng không tại Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo. Từ đó, chương này xác định rõ mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập - xử lý số liệu và kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa dịch vụ xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại các công ty giao nhận
Chương 2 làm rõ hệ thống lý luận nền tảng của ngành dịch vụ giao nhận hàng không:
- Khái quát và định nghĩa: Phân tích định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Luật Thương mại 2005 và quy ước của FIATA; chỉ rõ bản chất người giao nhận là trung gian tổ chức quá trình vận chuyển và thực hiện các dịch vụ liên quan từ điểm gửi đến điểm nhận.
- Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật: Dịch vụ giao nhận hàng không mang tính vô hình, không làm thay đổi đặc tính kỹ thuật hay tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm thay đổi vị trí không gian của đối tượng; sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời; dịch vụ mang tính thụ động cao (phụ thuộc vào quy định của người vận chuyển, luật pháp các nước) và có tính thời vụ rõ nét theo chu kỳ xuất nhập khẩu.
- Vai trò: Đẩy nhanh tốc độ lưu thông hàng hóa an toàn; tăng tốc độ quay vòng phương tiện vận tải cho hãng chuyên chở; giúp chủ hàng giảm thiểu chi phí đi lại, nhân công và chi phí cơ hội.
- Các yếu tố cấu thành và nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa chi tiết 7 yếu tố tạo nên năng lực cung ứng (cơ sở vật chất, công nghệ thông tin, quản lý điều hành, nhân sự, quy trình cung ứng, marketing dịch vụ, liên kết đối tác) cùng các nhóm nhân tố tác động bên trong (vốn, chiến lược, nhân sự, trang thiết bị) và bên ngoài (toàn cầu hóa, kinh tế vĩ mô, thể chế pháp luật, thời tiết).
Chương 3: Thực trạng của năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo
Chương 3 tập trung phân tích thực tế hoạt động tại doanh nghiệp:
- Quá trình phát triển và nguồn lực: Tiền thân là Công ty Vận tải và Lắp đặt máy Hà Nội (thành lập ngày 21/12/2006, do ông Nguyễn Ngọc Chính làm Giám đốc), đổi tên thành Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo vào năm 2008. Vốn đầu tư ban đầu từ 6 tỷ đồng tăng lên 25 tỷ đồng; doanh thu trung bình đạt 1 - 1,7 tỷ đồng/tháng (tương đương 13 - 18 tỷ đồng/năm); tỷ suất lợi nhuận trước thuế khoảng 10%/doanh thu. Quy mô nhân sự gồm 25 lao động trình độ cao đẳng, đại học trở lên.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, Phòng Dịch vụ khách hàng (02 nhân viên phụ trách chứng từ hàng xuất và nhập), Phòng Kinh doanh (05 nhân viên), Phòng Marketing (05 nhân viên), Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Kế toán (04 nhân viên) và Bộ phận Giao nhận hiện trường (06 nhân viên). Mạng lưới có 02 văn phòng đại diện tại Hải Phòng và Thái Bình.
- Cơ sở vật chất và đối tác: Công ty sở hữu 39 xe (gồm 30 xe đầu kéo container và 9 xe tải thường từ 1 tấn trở lên); liên kết với mạng lưới nhà thầu phụ lớn (Thắng Lợi Hải Phòng: 48 đầu kéo, Phong Châu: 32 đầu kéo, Dương Tùng: 30 xe tải, Dương Anh Nội Bài: 30 xe tải, Lê Chân: 35 xe tải). Đối tượng khách hàng chủ yếu là doanh nghiệp FDI tại các khu công nghiệp (Credit UP Vietnam, Strongway Vĩnh Phúc, Toàn Hưng, Ksource, Global Sourcenet Vietnam, Yang Sin Vietnam) và đối tác logistics quốc tế như Bollore Vietnam.
- Thực trạng năng lực cung ứng:
- Công nghệ: Sử dụng email và các phần mềm liên lạc trực tuyến (Facebook Messenger, Viber, WhatsApp, WeChat, Skype) cùng phần mềm quản lý dữ liệu khách hàng.
- Nhân sự: 100% tốt nghiệp đại học loại khá trở lên hoặc cao đẳng loại giỏi trở lên; 95% sử dụng thông thạo tiếng Anh; 90% có kinh nghiệm làm việc từ 2 năm trở lên trong ngành logistics.
- Liên kết hàng không: Ký hợp đồng vận chuyển và làm đại lý bán cước cho nhiều hãng hàng không quốc tế (Vietnam Airlines, Singapore Airlines, Thai Airways, Malaysia Airlines, Japan Airlines, China Airlines, Eva Air, Korean Airlines, Asiana Airlines, United Airlines, Lufthansa Airlines, Air France, Cargolux...). Cung cấp các tuyến vận chuyển chuyển tiếp qua Singapore, Dubai, Hong Kong.
- Kết quả kinh doanh: Năm 2014, tổng sản lượng giao nhận hàng không đạt 1.180,4 tấn (xuất khẩu 463,8 tấn, nhập khẩu 717,6 tấn); doanh thu từ dịch vụ vận tải hàng không đạt 2.689.000.000 đồng.
- Hạn chế và nguyên nhân: Trang thiết bị còn thiếu phải thuê ngoài nhiều; website sơ sài; công việc mang tính thời vụ cao (quá tải vào tháng 6 - 8 và dịp Giáng Sinh, Tết Dương Lịch dẫn đến thiếu chỗ đặt trên máy bay; giảm mạnh vào mùa thấp điểm làm ảnh hưởng hiệu quả sử dụng lao động). Về chủ quan, tỷ lệ luân chuyển nhân sự ở phòng kinh doanh và marketing cao; công ty chưa chủ động được chiến lược giá mà phụ thuộc vào báo giá của hãng bay; vướng mắc các khoản chi phí thủ tục không có hóa đơn chứng từ theo quy định tài chính. Về khách quan, hạ tầng logistics hàng không quốc gia còn hạn chế (chỉ có sân bay Tân Sơn Nhất đón được máy bay chuyên chở hàng hóa lớn; thiếu nhà ga gom hàng chuyên dụng tại Nội Bài, Đà Nẵng); khung khổ pháp lý chưa có nghị định chi tiết về giới hạn trách nhiệm logistics.
Chương 4: Phương hướng và giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo
Chương 4 đưa ra các mục tiêu phát triển và giải pháp thực thi:
- Mục tiêu cụ thể đến năm 2020 (tầm nhìn 2030): Đẩy mạnh thương hiệu tại miền Bắc và miền Trung (hướng tới toàn quốc và các nước láng giềng vào 2030); tăng lượng khách hàng thêm 40% (đạt 70% vào năm 2030); nâng vốn tích lũy và huy động lên 30 tỷ đồng (đạt 45 tỷ đồng vào năm 2030); nâng doanh thu lên mức 25 tỷ đồng với tỷ suất lợi nhuận trên 10%/doanh thu.
- Nhóm giải pháp nội bộ:
- Hiện đại hóa cơ sở vật chất, kỹ thuật: Đầu tư thiết bị xếp dỡ theo đơn vị ULD (Unit Load Devices); thiết lập mạng máy tính nội bộ toàn diện; trang bị bộ đàm, máy tính xách tay, điện thoại di động chuyên dụng cho nhân viên hiện trường.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tách riêng bộ phận marketing chuyên trách khỏi phòng kinh doanh; đào tạo chuyên sâu về ngoại ngữ, luật pháp và nghiệp vụ ngoại thương; cử nhân viên tham gia các khóa đào tạo của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA); đặt mua các tạp chí chuyên ngành Hải quan, Pháp luật để cập nhật chính sách.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng: Đa dạng hóa các gói dịch vụ; chuẩn hóa quy trình phân cấp tác nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế; xây dựng cơ chế tiếp nhận phản hồi từ khách hàng.
- Tăng cường tích lũy vốn: Huy động vốn nội bộ và kêu gọi vốn liên doanh, liên kết để chuẩn bị mở chi nhánh tại miền Trung, miền Nam và mua sắm thêm phương tiện vận tải.
- Phát triển thị trường: Mở rộng theo chiều rộng sang các thị trường tiềm năng (Bắc Mỹ, Mexico, Nam Mỹ, Trung Đông); mở rộng theo chiều sâu thông qua dịch vụ gom hàng lẻ (consolidation); xúc tiến mở văn phòng đại diện tại các quốc gia có lượng khách hàng thường xuyên.
- Kiến nghị vĩ mô:
- Đối với Nhà nước và Chính phủ: Đề nghị điều chỉnh các quy định về chứng từ thuế, tháo gỡ khó khăn về "chi phí không chứng từ" trong thực tế tác nghiệp thông quan, kiểm hóa; ban hành các nghị định quy định chi tiết điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics và giới hạn trách nhiệm.
- Đối với Hiệp hội Giao nhận kho vận Việt Nam (VIFFAS): Phát huy vai trò liên kết doanh nghiệp, tăng cường tổ chức đào tạo và kết nối với các tổ chức giao nhận quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các chỉ tiêu định lượng cụ thể phản ánh quy mô và năng lực vận hành của Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo trong giai đoạn khảo sát:
| Tiêu chí |
Dữ liệu ghi nhận trong văn bản |
| Năm thành lập (tiền thân HAMAC) |
21/12/2006 (đổi tên Intercargo năm 2008) |
| Vốn chủ sở hữu / Nguồn lực phục vụ |
Tăng từ 6 tỷ đồng ban đầu lên 25 tỷ đồng |
| Doanh thu bình quân năm |
13 - 18 tỷ đồng/năm (1 - 1,7 tỷ đồng/tháng) |
| Tỷ suất lợi nhuận trước thuế |
Khoảng 10% trên doanh thu |
| Quy mô lao động trực tiếp |
25 người (100% từ cao đẳng, đại học trở lên) |
| Đội xe thuộc sở hữu công ty |
39 xe (30 xe đầu kéo container, 9 xe tải thường) |
| Năng lực liên kết xe thầu phụ |
175 phương tiện từ 5 nhà thầu phụ lớn |
| Sản lượng hàng không năm 2014 |
Tổng: 1.180,4 tấn (Xuất khẩu: 463,8 tấn; Nhập khẩu: 717,6 tấn) |
| Doanh thu vận tải hàng không năm 2014 |
2.689.000.000 đồng |
Về mặt đóng góp và giải pháp:
- Luận giải nguyên nhân cán cân sản lượng hàng không tại doanh nghiệp có sự chênh lệch lớn giữa xuất khẩu (463,8 tấn) và nhập khẩu (717,6 tấn) năm 2014 bắt nguồn từ bối cảnh kinh tế vĩ mô sau khủng hoảng và tác động gia nhập WTO khiến luồng hàng nhập khẩu tăng mạnh.
- Đề xuất mô hình tái cơ cấu tổ chức thông qua việc tách chức năng marketing độc lập khỏi phòng kinh doanh, chuyên môn hóa khâu khai thác thị trường và phát triển thương hiệu.
- Đề xuất định hướng khai thác dịch vụ gom hàng lẻ đường hàng không kết hợp đa phương thức và trang bị đồng bộ thiết bị ULD nhằm tối ưu hóa chi phí giao nhận.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Đây là công trình đầu tiên đi sâu khảo sát và phân tích toàn diện hệ thống dữ liệu nội bộ về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng không tại Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế được tác giả chỉ ra:
- Hạn chế về nguồn thông tin: Quá trình khảo sát và thu thập tài liệu sơ cấp, thứ cấp tại doanh nghiệp chưa thật phong phú do hạn chế về thời gian thực tập và kinh nghiệm thực tế của tác giả; một số bảng số liệu thống kê kinh doanh giai đoạn 2015 - 2016 chưa được điền đầy đủ dữ liệu chi tiết.
- Giới hạn không gian: Phạm vi khảo sát hoạt động giao nhận hàng không của công ty chỉ tập trung chủ yếu vào các tuyến kết nối trong khu vực Châu Á, chưa phản ánh đầy đủ hoạt động trên các thị trường xa như Châu Âu và Châu Mỹ dù công ty có mạng lưới đại lý tại đây.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần mở rộng khảo sát chuỗi số liệu kinh tế hoàn chỉnh cho các năm tiếp theo đến mốc 2020 nhằm đánh giá mức độ đạt được so với các mục tiêu tăng trưởng đã đề ra.
- Nghiên cứu sâu hơn về quy trình nghiệp vụ và rào cản pháp lý khi thâm nhập các thị trường vận tải hàng không phức tạp như Hoa Kỳ, Trung Đông và khu vực Nam Mỹ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Logistics, Kinh tế đối ngoại và Quản trị kinh doanh: Cung cấp bức tranh thực tế về cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng phòng ban và quy trình tác nghiệp của một công ty giao nhận vận tải vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tốt nghiệp về logistics: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về 7 thành tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng không cùng hệ thống các nhân tố ảnh hưởng.
- Các cán bộ quản lý doanh nghiệp giao nhận vận tải: Tham khảo thực tế quản lý đội xe hỗn hợp (kết hợp xe tự có và thầu phụ), danh mục các hãng hàng không đối tác và giải pháp xử lý tính thời vụ trong kinh doanh cước bay.
Câu hỏi thường gặp
Tiền thân của Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo là gì và được thành lập khi nào?
Công ty được thành lập vào ngày 21 tháng 12 năm 2006 với tên gọi ban đầu là Công ty Vận tải và Lắp đặt máy Hà Nội (HAMAC), do ông Nguyễn Ngọc Chính làm giám đốc. Đến năm 2008, công ty chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo (Intercargo Logistics).
Công ty sở hữu bao nhiêu phương tiện vận tải và liên kết với các nhà thầu phụ nào?
Công ty trực tiếp sở hữu 39 xe, bao gồm 30 xe đầu kéo container và 9 xe tải thường. Ngoài ra, Intercargo liên kết với 5 nhà thầu phụ lớn: Công ty TNHH Thắng Lợi Hải Phòng (48 đầu kéo container), Công ty TNHH Phong Châu (32 đầu kéo container), Công ty TNHH Dương Tùng (30 xe tải), Công ty TNHH Dương Anh Nội Bài (30 xe tải) và Công ty TNHH Lê Chân (35 xe tải).
Sản lượng và doanh thu dịch vụ giao nhận hàng không của Intercargo năm 2014 đạt bao nhiêu?
Năm 2014, tổng sản lượng giao nhận hàng không của công ty đạt 1.180,4 tấn (trong đó hàng xuất khẩu đạt 463,8 tấn, hàng nhập khẩu đạt 717,6 tấn). Doanh thu từ dịch vụ vận tải đường hàng không trong năm 2014 đạt 2.689.000.000 đồng.
Vì sao bộ phận kinh doanh và marketing tại Intercargo có tỷ lệ thay đổi nhân sự cao?
Do đặc thù hai bộ phận này mang tính đối ngoại, yêu cầu kỹ năng giao tiếp và tìm kiếm khách hàng thay vì chuyên môn nghiệp vụ kỹ thuật chuyên sâu như chứng từ hay kế toán. Nhân viên tuyển dụng ban đầu thường có ít hoặc không có kinh nghiệm, khi gặp áp lực công việc hoặc cảm thấy không phù hợp với nghề thường có xu hướng nghỉ việc, khiến công ty phải đào tạo lại từ đầu.
Những bất cập về hạ tầng sân bay tại Việt Nam ảnh hưởng như thế nào đến dịch vụ giao nhận hàng không của công ty?
Hạ tầng sân bay trong nước còn thiếu phương tiện chuyên chở hàng hóa chuyên dụng vào mùa cao điểm; hiện chỉ có sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất đón được các loại máy bay chở hàng quốc tế lớn. Các sân bay quốc tế quan trọng như Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng vẫn chưa có nhà ga hàng hóa khu vực riêng biệt để các doanh nghiệp logistics tiến hành gom hàng và làm thủ tục thông quan tập trung.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Hà Giang đã khái quát hóa hệ thống lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại các doanh nghiệp logistics. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế giai đoạn 2014 - 2016 tại Công ty Cổ phần tiếp vận Intercargo, đề tài đã phân tích chi tiết cơ cấu nguồn lực, kết quả sản lượng và chỉ ra các rào cản về tính thời vụ, biến động nhân sự cùng hạn chế hạ tầng hàng không quốc gia. Hệ thống các giải pháp về đầu tư trang thiết bị ULD, mạng nội bộ, tái cấu trúc phòng ban marketing và mở rộng dịch vụ gom hàng lẻ được xây dựng bám sát định hướng phát triển của doanh nghiệp đến năm 2020.