Tổng quan nghiên cứu
Trong dòng chảy thương mại toàn cầu, vận tải đường biển đóng vai trò huyết mạch khi đảm nhận trên 75% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu trên thế giới. Tại Việt Nam, với hơn 3.260 km bờ biển cùng hệ thống cảng biển nước sâu phát triển, ngành kinh tế vận tải biển và dịch vụ giao nhận (freight forwarding) giữ vị thế trọng yếu thúc đẩy kim ngạch ngoại thương. Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics trung gian hiện nay đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia, áp lực hạ tầng kết nối chưa đồng bộ và yêu cầu số hóa quy trình quản lý chứng từ khắt khe.
Đề tài luận văn tập trung đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Bansard Việt Nam trong giai đoạn năm 2018–2019, đồng thời đánh giá sơ bộ tác động thị trường vào 6 tháng đầu năm 2020. Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm là phân tích toàn diện quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL), đo lường các chỉ tiêu kinh tế vận tải, từ đó chỉ ra những điểm nghẽn vận hành và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp.
Về mặt dữ liệu và hiệu quả thực tiễn, nghiên cứu làm sáng tỏ bức tranh tài chính khi tổng doanh thu của công ty đạt 20,738 tỷ đồng năm 2019, tăng trưởng 49% so với mức 14,938 tỷ đồng năm 2018. Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc lên tới 154,25%. Luận văn mang lại giá trị thực tiễn cao khi xác lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá quy trình, hỗ trợ các doanh nghiệp giao nhận nội địa tối ưu hóa thời gian thông quan và giảm thiểu từ 15% đến 20% chi phí phát sinh ngoài ý muốn tại các đầu mối cảng biển.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng (SCM), mô hình chất lượng dịch vụ logistics (Logistics Service Quality - LSQ) và khung tham chiếu chuỗi cung ứng (SCOR). Đồng thời, luận văn căn cứ vào quy chuẩn nghiệp vụ của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) và hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành, tiêu biểu là Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và Nghị định số 140/2007/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics.
Khung lý thuyết làm rõ 4 nhóm khái niệm và thuật ngữ cốt lõi:
- Người giao nhận (Freight Forwarder): Chủ thể đại diện cho chủ hàng hoặc đóng vai trò như người chuyên chở đa phương thức (MTO) chịu trách nhiệm về toàn bộ hành trình vận chuyển.
- Phương thức giao nhận FCL/FCL và LCL/LCL: Nghiệp vụ quản lý hàng nguyên container từ bãi container (CY) và hàng gom lẻ thông qua trạm hàng lẻ (CFS).
- Hệ thống chứng từ vận tải biển: Bao gồm vận đơn đường biển (Master Bill of Lading - MBL, House Bill of Lading - HBL), phiếu hướng dẫn giao hàng (Shipping Instruction - SI), và phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (Verified Gross Mass - VGM).
- Hệ thống giao nhận điện tử: Lệnh giao hàng điện tử (E-DO) và hệ thống tiếp nhận bản khai hàng hóa điện tử (E-manifest).
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập toàn diện từ hệ thống sổ sách kế toán, báo cáo tài chính kiểm toán và hồ sơ tác nghiệp vận tải thực tế tại Công ty TNHH Bansard Việt Nam trong chu kỳ 24 tháng (từ tháng 1/2018 đến hết tháng 12/2019). Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 100% hồ sơ giao nhận phát sinh tại doanh nghiệp trong giai đoạn 2018–2019, kết hợp phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) đối với các lô hàng đại diện cho 2 luồng hàng xuất - nhập và 2 phương thức vận chuyển chính (FCL và LCL).
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả kết hợp phương pháp so sánh tương đối và tuyệt đối là nhằm phản ánh chính xác xu hướng biến động của sản lượng (TEU, CBM), doanh thu và chi phí qua từng năm. Bên cạnh đó, phương pháp phân tích luồng quy trình (workflow analysis) được áp dụng để bóc tách từng bước tác nghiệp từ khâu nhận booking, xin Green Light đại lý, phát hành bill cho đến khai báo E-manifest, giúp nhận diện chính xác các điểm nghẽn và sai sót nghiệp vụ thực tế.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích thực chứng tại Công ty TNHH Bansard Việt Nam mang lại 4 phát hiện quan trọng:
- Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ấn tượng: Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2019 đạt 20,155 tỷ đồng, tăng 46,2% so với mức 13,785 tỷ đồng năm 2018. Tổng doanh thu đạt 20,738 tỷ đồng, tăng trưởng 49%. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp tăng từ mức nền năm 2018 lên 52,274 triệu đồng, đạt tỷ lệ tăng trưởng 154,25%.
- Cơ cấu chi phí tài chính và vốn lưu động lành mạnh: Doanh nghiệp duy trì chi phí lãi vay ở mức 0 đồng trong cả 2 năm liên tiếp, chứng minh khả năng tự chủ hoàn toàn về vốn lưu động mà không phải chịu áp lực nợ vay ngân hàng. Tuy nhiên, chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2019 tăng 15% (đạt 2,699 tỷ đồng) do mở rộng tuyển dụng nhân sự và phát sinh chi phí xử lý sự cố chứng từ.
- Cơ cấu sản lượng nghiêng mạnh về điều kiện FOB và hàng FCL: Sản lượng giao nhận hàng xuất khẩu theo điều kiện FOB chiếm trên 70% tổng khối lượng tác nghiệp của công ty. Lượng hàng nguyên container (FCL) luôn chiếm tỷ trọng chi phối (trên 65% tổng sản lượng TEU) so với hàng gom lẻ LCL.
- Điểm nghẽn trong quy trình trao đổi dữ liệu đại lý: Tỷ lệ chậm trễ trong khâu nhận xác nhận (Green Light) từ đại lý nước ngoài và sai lệch thông tin trên SI/VGM chiếm khoảng 8% tổng số lô hàng, dẫn đến nguy cơ chậm trễ thời gian đóng hàng và phát sinh chi phí lưu container tại bãi cảng.
Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa thông qua hệ thống biểu đồ so sánh sản lượng FCL/LCL theo 12 tháng và bảng cân đối cơ cấu chi phí vận hành, làm nổi bật tính chu kỳ với sản lượng đạt đỉnh vào quý 3 và quý 4 hàng năm.
Thảo luận kết quả
Sự bứt phá về doanh thu và lợi nhuận của Bansard Việt Nam xuất phát từ năng lực cốt lõi của đội ngũ nhân sự với 10 đến 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics quốc tế, giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ bền vững với các hãng tàu lớn và mạng lưới đại lý toàn cầu. Tốc độ tăng trưởng doanh thu 49% của công ty vượt trội so với mức tăng trưởng trung bình 12% – 14% của thị trường logistics Việt Nam năm 2019.
Tuy nhiên, việc giá vốn hàng bán tăng cao lên mức 16,000 tỷ đồng phản ánh đặc thù kinh doanh của đại lý giao nhận khi phụ thuộc lớn vào việc mua cước vận tải từ các hãng tàu biển (carrier) và co-loader. Việc doanh nghiệp duy trì chi phí bán hàng ở mức 0 đồng cho thấy Bansard chưa đầu tư cho hoạt động tiếp thị số (Digital Marketing) mà hoàn toàn dựa vào tệp khách hàng truyền thống. Điều này tạo ra rủi ro suy giảm sản lượng khi thị trường có biến động lớn, điển hình như sự gián đoạn chuỗi cung ứng trong giai đoạn dịch bệnh đầu năm 2020.
Mặt khác, việc áp dụng cổng thông tin một cửa quốc gia và lệnh giao hàng điện tử (E-DO) đã giúp rút ngắn thời gian làm thủ tục tại cảng từ 24–48 giờ xuống còn dưới 6 giờ. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào khai báo thủ công tại một số khâu vẫn tiềm ẩn sai lệch mã HS Code và trọng lượng hàng hóa.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển:
-
Số hóa và tự động hóa quy trình quản trị chứng từ:
- Chủ thể thực hiện: Bộ phận Công nghệ thông tin phối hợp cùng Phòng Xuất nhập khẩu.
- Hành động: Ứng dụng phần mềm quản lý giao nhận tích hợp tự động đối chiếu thông tin SI, VGM và phát hành tự động House B/L, liên thông trực tiếp với hệ thống E-manifest và cổng E-DO của cảng.
- Chỉ tiêu đo lường: Rút ngắn 35% thời gian xử lý chứng từ xuất nhập khẩu, giảm tỷ lệ sai sót thông tin xuống dưới 0,5%.
- Lộ trình: Hoàn thành triển khai trong vòng 6 tháng.
-
Tối ưu hóa giá vốn thông qua ký kết hợp đồng dịch vụ dài hạn (Service Contract):
- Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc và Bộ phận Quản trị Cước.
- Hành động: Chủ động đàm phán hợp đồng khối lượng lớn cam kết sản lượng năm với các hãng tàu vận chuyển tuyến nội Á và châu Âu nhằm đạt mức giá cước ưu đãi và ưu tiên chỗ (space) trong mùa cao điểm.
- Chỉ tiêu đo lường: Giảm 5% – 8% chi phí giá vốn trên mỗi đơn vị TEU, tăng biên lợi nhuận gộp thêm 3%.
- Lộ trình: Triển khai đàm phán định kỳ vào quý 4 hàng năm.
-
Tái cấu trúc hoạt động Marketing và mở rộng thị trường khách hàng CIF:
- Chủ thể thực hiện: Phòng Kinh doanh và Tiếp thị.
- Hành động: Phân bổ ngân sách tiếp thị chiếm 2% – 3% tổng doanh thu hàng năm để xây dựng thương hiệu số, tiếp cận nhóm khách hàng xuất khẩu theo điều kiện CIF/CFR thay vì chỉ phụ thuộc vào hàng chỉ định FOB.
- Chỉ tiêu đo lường: Tăng tỷ trọng khách hàng trực tiếp lên 25% tổng sản lượng trong 12 tháng tới.
- Lộ trình: Thực hiện liên tục theo từng quý.
-
Nâng cao năng lực chuyên môn và quản trị rủi ro nghiệp vụ:
- Chủ thể thực hiện: Phòng Nhân sự và các Trưởng bộ phận nghiệp vụ.
- Hành động: Tổ chức đào tạo chuẩn hóa nghiệp vụ theo khung FIATA, cập nhật các quy định mới về phụ phí giảm thải lưu huỳnh (LSS) và các cam kết trong hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP.
- Chỉ tiêu đo lường: 100% nhân viên vận hành đạt chứng chỉ nghiệp vụ, giảm 50% các sự cố phát sinh tại cảng và kho bãi.
- Lộ trình: Định kỳ 2 khóa đào tạo chuyên sâu/năm.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:
- Các công ty dịch vụ giao nhận và logistics (Freight Forwarders): Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc chi phí, mô hình vận hành không chịu gánh nặng nợ vay (chi phí lãi vay 0 đồng) và kinh nghiệm xử lý các sự cố thường gặp trong quy trình FCL/LCL đường biển.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu (Shippers/Consignees): Nắm vững quy trình luân chuyển chứng từ vận tải quốc tế, các mốc thời gian chốt dữ liệu (Closing time, SI cut-off) và cơ chế phát hành E-DO để chủ động giải phóng hàng hóa nhanh chóng, hạn chế tối đa phí lưu container/lưu bãi (DEM/DET).
- Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu ngành Kinh tế Vận tải, Logistics: Nguồn tư liệu tham khảo học thuật chuẩn mực với hệ thống dữ liệu thực tế về phân tích tài chính doanh nghiệp giao nhận, phương pháp bóc tách quy trình vận tải đường biển và hệ thống thuật ngữ chuyên ngành chuẩn quốc tế.
- Cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp khai thác cảng biển: Nắm bắt nhu cầu thực tế của các đơn vị trung gian logistics trong việc tiếp cận các dịch vụ cảng điện tử (e-Port) và hệ thống Hải quan một cửa điện tử, từ đó tiếp tục cải cách thủ tục hành chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu FCL và LCL có điểm gì khác biệt lớn nhất?
Điểm khác biệt căn bản nằm ở địa điểm đóng hàng và chủ thể tiếp nhận chứng từ. Hàng FCL được đóng nguyên container tại kho của chủ hàng hoặc bãi CY cảng rồi giao thẳng cho hãng tàu với Master Bill, trong khi hàng LCL phải đưa vào trạm hàng lẻ (CFS) để các đơn vị gom hàng (co-loader) đóng ghép nhiều lô hàng vào cùng một container và phát hành House Bill riêng cho từng chủ hàng lẻ.
2. Tại sao doanh nghiệp giao nhận cần duy trì chi phí lãi vay ở mức thấp hoặc bằng 0?
Trong ngành freight forwarding, doanh thu thường lớn nhưng biên lợi nhuận ròng tương đối mỏng (thường dao động từ 1% đến 5%). Việc kiểm soát chi phí lãi vay ở mức 0 đồng như trường hợp nghiên cứu tại Bansard giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro dòng tiền khi đối mặt với các chu kỳ biến động cước biển và duy trì khả năng thanh toán linh hoạt cho các hãng vận chuyển quốc tế.
3. Việc áp dụng E-DO và E-manifest mang lại lợi ích đo lường được nào cho chuỗi logistics?
Hệ thống E-DO và E-manifest giúp chuyển đổi toàn bộ quy trình giấy sang dữ liệu điện tử. Nhờ đó, thời gian nhận lệnh giao hàng giảm hơn 70% (từ 1–2 ngày xuống còn 15–30 phút), loại bỏ hoàn toàn chi phí in ấn và đi lại của nhân viên giao nhận, đồng thời hạn chế tình trạng lưu bãi quá hạn tại các cụm cảng nước sâu.
4. Vì sao phụ phí giảm thải lưu huỳnh (LSS) lại là yếu tố chi phí cần lưu tâm trong hợp đồng vận tải biển?
Theo quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), phụ phí LSS được áp dụng để bù đắp chi phí sử dụng nhiên liệu sạch có hàm lượng lưu huỳnh thấp. Khoản phí này biến động từ 50 đến 200 USD/TEU tùy tuyến đường, đòi hỏi người giao nhận phải tính toán chính xác vào báo giá cước vận tải để tránh thâm hụt lợi nhuận gộp của lô hàng.
5. Sai sót nào thường gặp nhất trong việc lập Shipping Instruction (SI) và cách phòng ngừa?
Các sai sót phổ biến nhất gồm nhầm lẫn ký mã hiệu hàng hóa, sai lệch thông tin người nhận hàng (Consignee) và chênh lệch giữa số liệu Gross Weight trên SI với phiếu VGM thực tế. Để phòng ngừa, doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế kiểm tra chéo 2 lớp giữa bộ phận tài liệu (Docs team) và khách hàng trước thời điểm SI cut-off ít nhất 4 giờ làm việc.
Kết luận
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Luận văn đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải biển và làm rõ bức tranh vận hành thực tế của một doanh nghiệp forwarder quốc tế tại thị trường Việt Nam.
- Tăng trưởng kinh doanh vượt bậc: Minh chứng bằng các số liệu cụ thể năm 2019 với tổng doanh thu tăng 49% (đạt 20,738 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế tăng 154,25% nhờ chiến lược quản trị vốn tự chủ hoàn toàn.
- Nhận diện hạn chế quy trình: Chỉ ra các điểm nghẽn chính nằm ở khâu phụ thuộc vào giá cước biến động của hãng tàu, tỷ trọng hàng FOB quá cao và sự chậm trễ trao đổi dữ liệu với mạng lưới đại lý.
- Giải pháp đồng bộ và khả thi: Đưa ra 4 nhóm giải pháp cụ thể tập trung vào số hóa chứng từ điện tử, đàm phán hợp đồng khối lượng lớn, mở rộng tiếp thị số và nâng cao năng lực nhân sự với lộ trình rõ ràng từ 6 đến 12 tháng.
- Định hướng phát triển: Nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững cho các doanh nghiệp logistics trong kỷ nguyên số hóa chuỗi cung ứng, sẵn sàng thích ứng trước các biến động kinh tế toàn cầu.
Quý độc giả, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể khai thác các mô hình phân tích chi phí và luồng quy trình vận tải biển trong luận văn để ứng dụng trực tiếp vào việc tái cơ cấu và tối ưu hóa hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại đơn vị của mình.