Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển thương mại hàng hải, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng GDP, gia tăng nguồn thu ngoại tệ và kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam, cụm cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải (tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu) giữ vị trí cửa ngõ chiến lược trong việc tiếp nhận các tàu mẹ trọng tải lớn vận chuyển hàng hóa trực tiếp đi châu Mỹ và châu Âu mà không phải trung chuyển qua các cảng trong khu vực.

Công ty Liên doanh Dịch vụ Container Quốc tế Cảng Sài Gòn – SSA (SSIT) là một trong những mắt xích quan trọng trong hệ thống cảng biển nước sâu tại khu vực này. Mặc dù đạt được mức tăng trưởng đáng kể về sản lượng thông qua, quá trình vận hành khai thác thực tế tại cảng vẫn đối mặt với nhiều bất cập như ách tắc tại cổng kiểm soát, kẹt bãi lưu trữ, tình trạng sai cảng đích và chậm trễ thủ tục giải phóng hàng sà lan. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả đã thực hiện đề tài "Giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng container xuất nhập khẩu tại cảng SSIT".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Tìm hiểu và hệ thống hóa hoạt động giao nhận hàng container xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Liên doanh Dịch vụ Container Quốc tế Cảng Sài Gòn – SSA (SSIT).
  2. Đánh giá thực trạng, phân tích các ưu điểm, nhược điểm và nhận diện các nguyên nhân gây cản trở trong công tác giao nhận tại cảng.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện nghiệp vụ và nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận container tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ và quy trình giao nhận hàng container xuất nhập khẩu.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động khai thác và giao nhận container tại Công ty Liên doanh Dịch vụ Container Quốc tế Cảng Sài Gòn – SSA (SSIT), tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn năm 2020 (đặc biệt là 6 tháng cuối năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên hệ thống lý luận chuyên ngành về khai thác cảng và dịch vụ logistics hàng hải:

  • Khái niệm và phân loại cảng container: Định nghĩa bến cảng container là cơ sở hạ tầng trung gian cho phép chuyển đổi phương thức vận tải; phân loại gồm cảng đầu mối (Hub Port), cảng chuyển tải (Transshipment Port) và cảng phục vụ tàu tuyến nhánh (Local Port).
  • Khung pháp lý và định nghĩa dịch vụ giao nhận: Khái niệm dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam về bản chất hành vi thương mại trong việc tiếp nhận, bảo quản, làm thủ tục chứng từ và chuyển giao hàng hóa theo ủy thác.
  • Mô hình tác nghiệp và phương án xếp dỡ: Các mô hình luân chuyển hàng hóa giữa tuyến tiền phương (cầu tàu) và tuyến hậu phương (kho bãi, bến sà lan, cổng cảng) thông qua các phương án: Tàu – Cẩu bờ/Cẩu tàu – Xe đầu kéo – Xe nâng/RTG bãi; Tàu – Salan; Tàu – Phương tiện đường bộ chủ hàng.
  • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả khai thác cảng: Năng suất xếp dỡ tại bến và bãi, sản lượng container thông qua (tính bằng TEU), cùng 4 tiêu chuẩn vận hành: tiêu chuẩn đơn giản, tiêu chuẩn hiệu quả kinh tế, tiêu chuẩn an toàn (phân luồng đường một chiều, cự ly an toàn thiết bị) và tiêu chuẩn linh hoạt.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thống kê và phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập, xử lý và so sánh các số liệu thống kê từ báo cáo nội bộ của các phòng ban tại SSIT, dữ liệu tổng hợp về lưu lượng xe, sản lượng container thông qua và các báo cáo ngành hàng hải.
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và quan sát thực tế: Trực tiếp tham gia, quan sát quy trình tác nghiệp hiện trường tại cổng Pre-Gate, bãi container (Yard) và cầu bến sà lan để ghi nhận thời gian xử lý thủ tục, phát hiện các điểm nghẽn quy trình đối chiếu với lý thuyết.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Dữ liệu vận hành, hồ sơ kỹ thuật cơ sở hạ tầng, tài liệu thống kê sản lượng và lưu lượng phương tiện do Công ty TNHH Liên doanh Dịch vụ Container Quốc tế Cảng Sài Gòn – SSA cung cấp trong năm 2020.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động cảng container

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết cơ bản về logistics cảng biển và thương mại quốc tế:

  • Làm rõ chức năng của cảng container trong chuỗi cung ứng: bảo đảm an toàn hàng hải, cung cấp thiết bị bốc dỡ, lưu kho bãi, bảo quản, đóng/rút hàng tại kho CFS và là đầu mối kết nối đa phương thức.
  • Trình bày vai trò pháp lý và kinh tế của dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu: đẩy nhanh tốc độ quay vòng phương tiện vận tải, tối ưu hóa dung tích chuyên chở, giảm giá thành lưu kho bãi cho chủ hàng.
  • Tổng hợp các phương án bốc xếp tại cảng và xác lập hệ thống các tiêu chuẩn khách quan để đo lường hiệu quả vận hành, bao gồm yêu cầu tối thiểu hóa thời gian chờ của thiết bị, phân luồng giao thông một chiều và giữ khoảng cách an toàn vận hành giữa các cẩu giàn RTG.

Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng container xuất nhập khẩu tại cảng SSIT

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng năng lực cơ sở hạ tầng, quy trình vận hành và những hạn chế đang tồn tại tại Cảng SSIT:

1. Năng lực cơ sở hạ tầng và trang thiết bị của cảng SSIT

Cảng SSIT là liên doanh giữa SSA Holding International – Vietnam (50%), Cảng Sài Gòn (38,93%) và Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - Vinalines (11,07%). Hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật của cảng được tổng hợp cụ thể:

Hạng mục cơ sở hạ tầng / Thiết bị Thông số / Số lượng
Chiều dài bến chính (gồm 2 cầu bến: Bến 1 sâu -12.5m, Bến 2 sâu -14.5m) 600 m
Chiều dài bến sà lan (Bến sà lan 1: 200m sâu -4.0m, Bến sà lan 2: 225m sâu -2.5m) 425 m
Tổng diện tích bãi / Kho bãi 60 ha / 10 ha
Vùng quay trở tàu / Mớn nước cao nhất 700 m / -12.5 m
Cẩu bờ STS (loại 23 hàng container) 4 chiếc
Cẩu giàn RTG điện trên bãi 12 chiếc
Xe đầu kéo chuyên dụng 40 chiếc
Xe nâng container hàng / Xe nâng container rỗng 4 chiếc / 3 chiếc
Thiết bị cân tải trọng (100 tấn) / Phao neo (55m) 2 hệ thống / 1 phao

Cảng thiết lập mạng lưới kết nối vận chuyển sà lan với các ICD và cảng nội địa khu vực TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương (như ICD Transimex, ICD Phước Long, ICD Phúc Long, Cảng Long Bình, Tân Thuận, Cảng Đồng Nai, Bình Dương...) với thời gian chuyển tiếp từ 6 đến 8 tiếng.

2. Kết quả sản lượng khai thác container 6 tháng cuối năm 2020

Sản lượng thông qua tại SSIT tăng trưởng mạnh vào quý 4 năm 2020, đạt mốc kỷ lục khai thác trong năm:

Tháng (năm 2020) Hàng xuất khẩu (TEU) Hàng nhập khẩu (TEU) Tổng sản lượng (TEU)
Tháng 7 7.650 4.867 12.517
Tháng 8 7.928 5.098 13.026
Tháng 9 10.923 6.549 17.472
Tháng 10 13.165 6.889 20.054
Tháng 11 18.675 10.987 29.662
Tháng 12 21.339 11.785 33.124

Đến hết tháng 11/2020, tổng sản lượng tàu mẹ tại cảng đạt 475.831 TEU (tăng 134% so với cùng kỳ năm 2019), duy trì 6 tuyến tàu ghé cảng hàng tuần (2 tuyến đi Hoa Kỳ, 4 tuyến đi châu Á) và đạt cột mốc kỷ lục 500.000 TEU với tàu mẹ CMA CGM FIGARO (tuyến PEX3 đi Bờ Đông Hoa Kỳ).

3. Quy trình nghiệp vụ giao nhận chi tiết

Khóa luận mô tả 4 quy trình giao nhận chủ lực:

  • Nhận container xuất khẩu qua cổng cảng (bằng xe tải/truck): Sử dụng 5 nút lệnh trên hệ thống gồm Empty in, Full in, Pick empty, Pick full, Out Gate. Quy trình gồm các bước: Xe vào cổng Pre-Gate -> Kiểm tra Packing List, VGM, giờ Closing Time, giấy phép phương tiện -> Cấp mã BAT -> Kiểm tra điều kiện cont đặc biệt (hàng nguy hiểm DG theo 9 nhóm tiêu chuẩn quốc tế IMO, hàng quá khổ OOG, cont lạnh) -> Tạo/kiểm tra Booking -> Thực hiện lệnh Full In -> Cấp phiếu vị trí bãi -> Xe hạ hàng tại Yard -> Kiểm tra Gate Out -> In phiếu giao nhận container EIR cho tài xế.
  • Nhận container xuất khẩu từ sà lan: Tiếp nhận Berth Application (B/A) từ ICD -> Bộ phận kiểm soát hàng hóa (CCO) nhập và đối chiếu file dữ liệu (Baplie, Seal, Assign Transshipment) vào hệ thống -> Terminal Supervisor in danh sách làm hàng và điều độ dỡ hàng -> Hải quan khu vực giám sát chuyển đổi tờ khai vận chuyển độc lập từ tờ khai đầu (5) thành tờ khai đầu (9) trước giờ Cut-off.
  • Giao container nhập khẩu qua cổng cảng (Pick full): Khách hàng xuất trình D/O (kiểm tra dấu sống đại diện hãng tàu), giấy giới thiệu, CMND -> Kiểm tra phí lưu bãi/phí cont lạnh/SOC/COC -> In phiếu giao nhận CMT -> Khách hàng hoàn tất thủ tục hải quan (2 con dấu trên CMT) -> Đóng dấu giáp lai -> Tài xế xuất trình CMT tại cổng -> Nhập số container, số BL, số moóc, số BAT để thực hiện Gate In -> Xe vào bãi nhận container -> Kiểm tra đối chiếu tại cổng ra -> Xác nhận Out Gate và in phiếu EIR.
  • Giao container nhập khẩu bằng sà lan về các ICD: Tiếp nhận kế hoạch Berth Application từ ICD -> Yard Planner phân bổ vị trí container trên bãi -> Sup-Terminal giám sát quá trình bốc xếp lên sà lan -> CCO kiểm tra, xác nhận đầy đủ tính hợp lệ của tờ khai hải quan hàng nhập trước khi cấp lệnh cho sà lan rời bến.

4. Các điểm nghẽn và hạn chế phát sinh trong vận hành

  • Ách tắc nghiêm trọng tại cổng cảng: Lưu lượng xe vào cảng gia tăng nhanh chóng trong các tháng cuối năm (tháng 6: 3.241 xe; tháng 9: 5.987 xe; tháng 12: 8.975 xe). Tại trạm kiểm soát Pre-Gate, khi chỉ bố trí 1 nhân viên xử lý, thời gian làm thủ tục trung bình kéo dài đến 13 phút/xe gây dồn ứ hàng dài xe kéo.
  • Tình trạng kẹt bãi lưu trữ: Bố trí 1 cẩu RTG vừa xếp vừa dỡ trong cùng một Block; 1 RTG phục vụ cùng lúc 2 cẩu bờ QC khiến lưu lượng xe đầu kéo dồn về một Yard Bay tăng gấp đôi; 2 cẩu RTG làm việc tại hai Yard Bay quá gần nhau (dưới 4 bay loại 20ft) vi phạm quy định an toàn buộc phải dừng chờ xê dịch.
  • Sai cảng đích (POD Derepency): Nhầm lẫn thông tin cảng đích trên hệ thống dẫn đến việc phải đảo chuyển vị trí container nhiều lần trên bãi hoặc trên hầm tàu, phát sinh thêm chi phí đảo chuyển và nguy cơ chậm hành trình tàu.
  • Nghẽn cầu bến sà lan: Sà lan đã cập cầu bến nhưng các đơn vị ICD chưa hoàn thiện kịp thủ tục tờ khai hải quan, khiến sà lan phải chiếm dụng cầu bến chờ đợi, làm giảm năng suất khai thác chung của toàn bến.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng container xuất nhập khẩu tại cảng SSIT

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp tháo gỡ khó khăn trong quy trình giao nhận:

  • Định hướng và mục tiêu phát triển: Đưa SSIT trở thành cảng container quy mô lớn hàng đầu khu vực phía Nam, đa dạng hóa dịch vụ, tối ưu hóa chi phí vận hành và giữ chân nguồn nhân lực chuyên môn cao thông qua chính sách đánh giá hiệu quả KPI, khen thưởng và đào tạo nghiệp vụ.
  • Nhóm giải pháp về tổ chức nhân sự tại cổng cảng: Khảo sát thực nghiệm chứng minh việc bổ sung bố trí 2 nhân viên tại cổng Pre-Gate giúp rút ngắn thời gian làm thủ tục trung bình từ 13 phút xuống còn 9 phút/xe. Đề xuất tuyển dụng nhân sự bổ sung cho các vị trí trực tiếp, ký hợp đồng nhân viên thời vụ vào các tháng cao điểm cuối năm, và thực hiện luân chuyển linh hoạt nhân viên giữa các bộ phận có khối lượng công việc thấp sang hỗ trợ cổng cảng và điều độ bãi.
  • Nhóm giải pháp về quy trình và công nghệ bãi: Phân định rõ ràng trách nhiệm luân chuyển dữ liệu giữa bộ phận lập kế hoạch (Yard Planner, Vessel Planner) và bộ phận kiểm soát hàng hóa (CCO); kiểm soát chặt chẽ thông tin Baplie nhằm loại trừ lỗi sai cảng đích; duy trì khoảng cách vận hành an toàn giữa các thiết bị nâng hạ RTG trên bãi tối thiểu từ 4 bay (20ft) trở lên; tăng cường phối hợp với cơ quan Hải quan và các ICD để điện tử hóa việc kiểm tra tờ khai nhằm giải phóng nhanh năng lực cầu bến sà lan.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

Khóa luận đã phản ánh chính xác bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh của Cảng SSIT trong năm 2020:

  • Ghi nhận tốc độ tăng trưởng sản lượng container thông qua từ 12.517 TEU (tháng 7/2020) lên 33.124 TEU (tháng 12/2020), đóng góp vào cột mốc 475.831 TEU tàu mẹ trong 11 tháng đầu năm và kỷ lục phục vụ 500.000 TEU toàn năm 2020.
  • Lượng phương tiện vận tải đường bộ ra vào cổng cảng tăng trưởng liên tục từ 3.241 lượt (tháng 6/2020) lên mức 8.975 lượt (tháng 12/2020).
  • Định lượng hóa thời gian xử lý thủ tục tại cổng Pre-Gate: chứng minh việc bố trí 2 nhân sự giúp cắt giảm 30,7% thời gian chờ đợi của phương tiện (từ 13 phút xuống 9 phút/xe).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Chuẩn hóa và trực quan hóa chi tiết các bước tác nghiệp trong 4 quy trình giao nhận container bằng sơ đồ luồng công việc cụ thể cho cả hai phương thức đường bộ và đường thủy nội địa (sà lan).
  • Chỉ rõ các nguyên nhân cốt lõi gây ách tắc vận hành nội bộ (sự phối hợp giữa RTG và QC, khoảng cách an toàn thiết bị, tính kịp thời của chứng từ hải quan từ các ICD).
  • Cung cấp phương án tổ chức lao động và phân bổ nguồn lực khả thi, trực tiếp áp dụng được cho bộ phận khai thác cổng và bãi tại Cảng SSIT.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu thống kê thực chứng của đề tài chủ yếu tập trung vào giai đoạn nửa cuối năm 2020 tại một doanh nghiệp cảng biển duy nhất (SSIT), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ biến động nhiều năm cũng như chưa so sánh đối sánh số liệu vận hành chi tiết với các bến cảng lân cận trong cùng khu vực Cái Mép (như TCIT, CMIT, TCTT).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu mô hình tích hợp công nghệ nhận dạng ký tự quang học tự động (OCR) và cổng thông minh (Smart Gate) để tự động hóa khâu Pre-Gate; nghiên cứu các thuật toán tối ưu hóa vị trí xếp bãi tự động trong hệ thống quản lý khai thác cảng (TOS) nhằm giảm thiểu triệt để số lượt đảo chuyển container.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải biển; cán bộ, nhân viên điều độ hiện trường, nhân viên lập kế hoạch tàu/bãi (Vessel/Yard Planner), nhân viên thủ tục chứng từ (CCO, Gate Clerk) tại các cảng biển và bến cảng nội địa (ICD).
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao: Hệ thống bảng biểu mô tả chi tiết quy trình giao nhận container xuất/nhập khẩu bằng đường bộ và sà lan; các bước kiểm tra chứng từ chuyên ngành (Packing List, VGM, IMO DG, D/O, CMT, EIR); các bài học thực tế về xử lý xung đột cự ly an toàn giữa các thiết bị nâng hạ RTG trên bãi khai thác container.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu sở hữu vốn và năng lực cầu bến chính của Cảng SSIT được thiết kế như thế nào?

Cảng SSIT có cơ cấu vốn liên doanh gồm SSA Holding International – Vietnam (50%), Cảng Sài Gòn (38,93%) và Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - Vinalines (11,07%). Cảng sở hữu cầu bến chính dài 600m gồm Bến 1 (dài 300m, độ sâu -12.5m) và Bến 2 (dài 300m, độ sâu -14.5m), cùng bến sà lan dài 425m, cho phép tiếp nhận các cỡ tàu container trọng tải từ 160.000 DWT đến 200.000 DWT.

2. Sản lượng khai thác container của SSIT trong 6 tháng cuối năm 2020 biến động ra sao?

Sản lượng thông qua tăng trưởng liên tục và mạnh mẽ trong quý 4/2020: tháng 7 đạt 12.517 TEU, tháng 8 đạt 13.026 TEU, tháng 9 đạt 17.472 TEU, tháng 10 đạt 20.054 TEU, tháng 11 đạt 29.662 TEU và tháng 12 đạt đỉnh với 33.124 TEU.

3. Năm nút lệnh cơ bản được sử dụng khi thực hiện giao nhận container bằng xe tải qua cổng cảng là gì?

Hệ thống quản lý cổng cảng sử dụng 5 nút lệnh:

  1. Empty in: Cảng tiếp nhận container rỗng hoặc khách hàng trả rỗng.
  2. Full in: Cảng tiếp nhận container có hàng xuất khẩu để đưa xuống tàu.
  3. Pick empty: Khách hàng lấy container rỗng ra khỏi cảng để đóng hàng.
  4. Pick full: Khách hàng lấy container hàng nhập khẩu đã hạ từ tàu ra khỏi cổng cảng.
  5. Out Gate: Xác nhận hoàn thành thủ tục và cho phép phương tiện rời khỏi cảng.

4. Nguyên nhân kỹ thuật nào trên bãi (Yard) dẫn đến tình trạng kẹt bãi và giảm tiến độ của cẩu bờ QC?

Kẹt bãi phát sinh do 3 nguyên nhân chính:

  • Bố trí 1 cẩu RTG phục vụ đồng thời cho 2 cẩu bờ QC trên cùng một Yard Bay khiến lượng xe đầu kéo dồn về đông gấp đôi làm RTG gắp không kịp.
  • Hai cẩu RTG tác nghiệp tại hai Yard Bay quá gần nhau (cự ly dưới 4 bay loại 20ft), vi phạm khoảng cách an toàn buộc một cẩu phải dừng chờ và di chuyển xê dịch.
  • Vừa dỡ hàng vừa xếp hàng trong cùng một Block nhưng chỉ bố trí 1 thiết bị làm hàng.

5. Khảo sát thực tế tại trạm Pre-Gate cho thấy thời gian xử lý thủ tục thay đổi như thế nào khi tăng nhân sự?

Khi trạm Pre-Gate chỉ bố trí 1 nhân viên xử lý khối lượng công việc, thời gian tài xế làm thủ tục từ lúc đến đến khi rời khỏi trạm trung bình là 13 phút/xe. Khi bố trí 2 nhân viên trực tại vị trí này, thời gian xử lý trung bình được rút ngắn xuống còn 9 phút/xe, giúp giải tỏa đáng kể áp lực ách tắc tại cổng cảng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Yến đã phản ánh bức tranh toàn diện và chân thực về thực trạng quy trình giao nhận container xuất nhập khẩu tại Cảng SSIT trong giai đoạn cao điểm cuối năm 2020. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích số liệu thống kê nội bộ và khảo sát thực nghiệm tại hiện trường, tác giả đã làm rõ các mắt xích tác nghiệp, xác định chính xác các nguyên nhân gây ách tắc tại cổng cảng, bãi lưu giữ và bến sà lan. Các giải pháp đề xuất về điều chỉnh nhân lực Pre-Gate, tái cấu trúc vận hành thiết bị bãi và tăng cường phối hợp chứng từ hải quan mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện dịch vụ khai thác tại cảng biển nước sâu.