Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động ngoại thương và xuất nhập khẩu đóng vai trò động lực đối với tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Việc gia nhập các tổ chức và hiệp định thương mại như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) đã mở rộng thị trường xuất khẩu của Việt Nam tới 200 quốc gia, trong đó có 50 thị trường trọng điểm. Với lợi thế bờ biển dài 3.260 km, phương thức vận tải đường biển chiếm tỷ trọng vượt trội trong vận chuyển hàng hóa quốc tế nhờ năng lực chuyên chở khối lượng lớn, chủng loại đa dạng và chi phí tiết kiệm.

Sự phát triển của thương mại đường biển thúc đẩy mạnh mẽ ngành dịch vụ logistics và giao nhận hàng hóa. Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt và yêu cầu chất lượng ngày càng cao từ phía chủ hàng. Tại Công ty TNHH DB Schenker Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội, dù sở hữu mạng lưới toàn cầu và đội ngũ nhân lực có chuyên môn, quá trình thực hiện nghiệp vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển vẫn phát sinh những sai sót, rủi ro điều hành và chi phí ngoài dự kiến. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá và hoàn thiện quy trình này là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận và quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp logistics.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH Schenker Việt Nam tại Hà Nội trong giai đoạn 2017–2020.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong khâu lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và giám sát quy trình.
  4. Đề xuất phương hướng và các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận đường biển tại chi nhánh, đồng thời đưa ra một số kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH Schenker Việt Nam tại Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Schenker Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội (bao gồm liên kết vận hành với kho Bắc Ninh và văn phòng đại diện tại Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn 2017–2020 (kết hợp số liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn tắc về quản trị học (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát) và nghiệp vụ ngoại thương:

  • Khung pháp lý và quy chuẩn: Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (đặc biệt là Điều 233 về dịch vụ logistics và Điều 235 về quyền, nghĩa vụ của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics); Luật Hàng hải Việt Nam; Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC) về thủ tục hải quan; Quy định xác nhận khối lượng toàn bộ container (VGM) theo Công ước An toàn sinh mạng con người trên biển (SOLAS); các quy tắc của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA).
  • Khái niệm nghiệp vụ: Phân định rõ vai trò của người giao nhận khi đóng vai trò đại lý (tuân thủ Điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn - STC) và khi đóng vai trò người chuyên chở (Contracting Carrier / Performing Carrier); cơ chế xử lý hàng nguyên container (FCL/FCL tại bãi CY) và hàng lẻ (LCL/LCL tại kho CFS).

Tác giả kết hợp đồng thời các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng mô tả:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa tài liệu từ Thư viện Trường Đại học Thương mại về giao nhận vận tải đường biển; thông tin ngành logistics; các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh DB Schenker Hà Nội giai đoạn 2017–2020.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện trong quá trình thực tập trực tiếp tại phòng Vận tải biển (Ocean Freight) của chi nhánh thông qua phiếu điều tra trắc nghiệm và phỏng vấn trực tiếp nhân viên về quy trình công việc, môi trường tác nghiệp.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp tổng hợp để hệ thống hóa luận cứ; phương pháp phân tích kinh tế để mổ xẻ các mắt xích trong quy trình; phương pháp so sánh số liệu qua các năm (2017–2020) để làm rõ xu hướng biến động doanh thu, cơ cấu dịch vụ và mặt hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về quy trình giao hàng hoá xuất khẩu bằng đường biển

Chương 1 làm rõ bản chất của giao hàng xuất khẩu và nội dung quản trị quy trình gồm 4 chức năng: lập kế hoạch, tổ chức, giám sát và điều hành. Khóa luận hệ thống hóa danh mục chứng từ nghiệp vụ bắt buộc trong giao nhận đường biển thành 4 nhóm:

  • Chứng từ hải quan: Giấy phép xuất khẩu, Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, Tờ khai hải quan, Hợp đồng ngoại thương (Sale Contract).
  • Chứng từ hàng hóa: Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Phiếu đóng gói (Packing List), Giấy chứng nhận chất lượng (CQ), Chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate), Chứng nhận phân tích (CA), Giấy chứng nhận vệ sinh (Sanitary Certificate).
  • Chứng từ vận tải: Vận đơn đường biển (B/L - gồm Original B/L, Surrender B/L, Seaway B/L), Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), Biên lai thuyền phó (Mate’s Receipt), Sơ đồ xếp hàng (Cargo Plan), Phiếu kiểm đếm (Dock Sheet, Tally Sheet).
  • Chứng từ khác: Biên bản giám định chất lượng, biên bản giám định số lượng/trọng lượng, biên bản giám định bảo hiểm, thư khiếu nại.

Tác giả phân tích các nhóm nhân tố tác động đến quy trình, chia thành nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế, chính trị - pháp luật, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn lực tài chính).

Chương 2: Thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại chi nhánh Công ty Schenker Việt Nam tại Hà Nội

Chương 2 trình bày tổng quan về DB Schenker (thành lập văn phòng Hà Nội năm 2007, hiện diện tại 10 tỉnh thành với 14 địa điểm và hơn 850 nhân sự toàn quốc; riêng chi nhánh Hà Nội có 90 nhân viên và quản lý kho Bắc Ninh với 350 nhân sự năm 2020).

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2020:

Bảng 1: Cơ cấu doanh thu theo loại hình dịch vụ tại DB Schenker Chi nhánh Hà Nội (Đơn vị: Triệu đồng)

STT Loại hình dịch vụ Năm 2017 Tỷ trọng (%) Năm 2018 Tỷ trọng (%) Năm 2019 Tỷ trọng (%) Năm 2020 Tỷ trọng (%)
1 Tư vấn, khai thuê hải quan 6.873,70 14,12 6.938,31 13,64 5.291,24 11,78 4.958,22 16,50
2 Giao nhận đường biển 23.458,93 48,20 26.728,48 52,53 16.016,90 35,65 12.109,18 40,31
3 Giao nhận đường hàng không 15.509,39 31,80 14.529,58 28,55 19.509,39 43,42 8.943,13 29,78
4 Dịch vụ kho bãi 2.807,59 5,88 2.542,67 5,28 4.107,59 9,15 4.024,03 13,40
Tổng cộng 48.649,61 100,00 50.739,04 100,00 44.925,12 100,00 30.034,56 100,00

Bảng 2: Trị giá xuất khẩu đường biển phân theo mặt hàng tại chi nhánh (Đơn vị: Triệu đồng)

STT Mặt hàng Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
1 Linh kiện điện tử, chi tiết máy 1.949,06 2.333,47 2.591,26 2.856,29
2 Vải, quần áo 1.246,00 1.524,00 1.500,00 1.605,00
3 Giày dép 384,00 374,40 410,40 420,20
4 Đồ gỗ 180,00 171,60 183,60 192,10
5 Thực phẩm 200,40 204,00 189,60 205,00
6 Hàng khác 322,26 196,78 358,53 361,38
Tổng cộng 4.281,72 4.804,25 5.233,39 5.639,97

Khóa luận phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ 8 bước thực tế:

  1. Tiếp nhận yêu cầu: Bộ phận Quản trị khách hàng (Customer Management - CM) tiếp nhận thông tin (POL, POD, ETD, loại hàng, thể tích, trọng lượng).
  2. Liên hệ hãng tàu đặt chỗ: Gửi Booking Request tới các hãng tàu đối tác (Maersk, MSC, CMA CGM, COSCO, Hapag-Lloyd, Evergreen, T.S Lines...) để nhận Booking Confirmation (Lệnh cấp container rỗng).
  3. Đóng hàng và chuẩn bị chứng từ: Kết hợp với chủ hàng đưa vỏ container về kho đóng hàng hoặc tập kết hàng LCL tại kho CFS; lập vận đơn HBL, MBL và khai báo khối lượng VGM theo quy định SOLAS.
  4. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu: Truyền tờ khai điện tử qua phần mềm VNACCS/VCIS, xử lý hồ sơ theo phân luồng Hải quan (Luồng Xanh: thông quan tự động; Luồng Vàng: kiểm tra hồ sơ giấy/file scan; Luồng Đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa bằng máy soi hoặc thủ công).
  5. Phát hành vận đơn: Phát hành Original B/L, Surrender B/L hoặc Seaway B/L sau khi hàng lên tàu và thanh toán cước.
  6. Thực xuất tờ khai: Nộp tờ khai và phiếu mã vạch cho hải quan giám sát cảng để xác nhận thực xuất.
  7. Gửi chứng từ cho đại lý nước ngoài: Gửi bộ chứng từ qua hệ thống cho chi nhánh/đại lý tại cảng đích để giải phóng hàng cho Consignee.
  8. Lập chứng từ kế toán và lưu hồ sơ: Quyết toán công nợ và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.

Quy trình được minh chứng cụ thể qua lô hàng thực tế của khách hàng Ceravi Joint Stock Company: xuất khẩu thiết bị vệ sinh (Sanitary Wares, mã HS 6910100005), quy mô 1x40'HQ + 1x20'GP, khối lượng 20 tấn/cont 40, lộ trình từ Cảng Hải Phòng đến Cảng Bangkok (Thái Lan), vận chuyển bởi hãng tàu T.S Lines trên tàu ESTIMA 19045N, chuyển tải qua Cảng Shekou (Trung Quốc) với thời gian hành trình 10–12 ngày.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại chi nhánh Công ty TNHH Schenker Việt Nam tại Hà Nội

Chương 3 khái quát triển vọng của ngành vận tải biển Việt Nam và đưa ra các nhóm định hướng, giải pháp hoàn thiện quy trình quản trị tại chi nhánh:

  • Đề xuất giải pháp tại chi nhánh: Nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị nghiệp vụ (khắc phục sự phân tán của hệ thống Tango hiện tại); số hóa và đồng bộ hóa luồng thông tin trao đổi với khách hàng, hạn chế giao dịch thủ công qua fax/email đơn lẻ; nâng cao nghiệp vụ quản lý rủi ro trong khâu kiểm tra booking và cấp vỏ container; tăng cường đào tạo kỹ năng nghiệp vụ và ngoại ngữ cho nhân viên giao nhận.
  • Kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước: Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính hải quan điện tử, hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông kết nối cảng biển phía Bắc (đặc biệt là khu vực Cảng Hải Phòng).
  • Kiến nghị đối với công ty: Tối ưu hóa chi phí vận hành, mở rộng liên kết với các hãng tàu quốc tế để đảm bảo nguồn vỏ container và chỗ trống trong các mùa cao điểm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Đánh giá tình hình kinh doanh: Doanh thu dịch vụ đường biển luôn giữ vị trí cốt lõi trong cơ cấu hoạt động của chi nhánh, đạt 23.458,93 triệu đồng (chiếm 48,20%) năm 2017 và đạt đỉnh 26.728,48 triệu đồng (chiếm 52,53%) năm 2018. Giai đoạn 2019–2020 ghi nhận sự sụt giảm do tác động của đại dịch Covid-19 và biến động chuỗi cung ứng, doanh thu đường biển năm 2020 đạt 12.109,18 triệu đồng (chiếm 40,31% tổng doanh thu).
  • Cơ cấu mặt hàng chuyên chở: Mặt hàng linh kiện điện tử và chi tiết máy luôn chiếm tỷ trọng giá trị cao nhất và tăng trưởng liên tục qua các năm (từ 1.949,06 triệu đồng năm 2017 lên 2.856,29 triệu đồng năm 2020, tăng 31,7%), phục vụ các khách hàng lớn như Samsung Display, Nokia, Foxconn. Mặt hàng dệt may đứng thứ hai với giá trị đạt 1.605 triệu đồng vào năm 2020.
  • Chuẩn hóa quy trình vận hành: Mô tả chi tiết 8 bước tác nghiệp thực tế, chỉ ra sự phối hợp chức năng giữa các bộ phận CM (Customer Management), Docs (Chứng từ), Ops (Hiện trường), SLV (Schenker Logistics Vietnam), Billing và Kế toán.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận cung cấp một bức tranh toàn diện về nghiệp vụ giao nhận vận tải đường biển tại một chi nhánh của tập đoàn logistics đa quốc gia tại Việt Nam. Nghiên cứu gắn kết lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng với dữ liệu vận hành thực tế, phân tích tường tận quy trình xử lý một lô hàng cụ thể từ khâu booking, làm thủ tục hải quan VNACCS/VCIS đến phát hành vận đơn và bàn giao chứng từ cho đại lý quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế tập trung chủ yếu tại Chi nhánh Công ty TNHH DB Schenker Việt Nam tại Hà Nội đối với luồng hàng xuất khẩu đi qua cụm cảng Hải Phòng, chưa bao quát toàn diện các chi nhánh khác tại miền Trung và miền Nam. Nguồn số liệu giai đoạn 2019–2020 chịu sự biến động bất thường từ dịch bệnh Covid-19, gây khó khăn cho việc đánh giá xu hướng tăng trưởng tuyến tính dài hạn.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ hệ thống chi nhánh DB Schenker Việt Nam hoặc so sánh đối sánh quy trình giao nhận đường biển giữa các doanh nghiệp logistics FDI và doanh nghiệp logistics nội địa; nghiên cứu sâu hơn về giải pháp tích hợp chuỗi cung ứng số và quản trị rủi ro đứt gãy vận tải biển quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế cần tìm hiểu quy trình giao nhận hàng xuất khẩu FCL/LCL bằng đường biển.
  • Người làm thực tế: Nhân viên mới tại các công ty Forwarder, Logistics muốn nắm bắt quy trình phối hợp chứng từ (Booking confirmation, VGM, HBL, MBL, Tờ khai hải quan luồng Xanh/Vàng/Đỏ) và cách thức làm việc với các hãng tàu quốc tế (Maersk, T.S Lines, COSCO...).
  • Nội dung nổi bật: Bảng phân tích cơ cấu doanh thu theo dịch vụ, bảng trị giá mặt hàng xuất khẩu, và case study chi tiết xử lý lô hàng thiết bị vệ sinh Ceravi đi Cảng Bangkok qua hãng tàu T.S Lines.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu quy trình giao nhận tại doanh nghiệp nào và trong giai đoạn nào?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH DB Schenker Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội, sử dụng dữ liệu thực tế trong giai đoạn 4 năm từ 2017 đến 2020.

2. Tỷ trọng doanh thu của mảng giao nhận đường biển tại chi nhánh DB Schenker Hà Nội biến động như thế nào qua các năm?
Năm 2017, giao nhận đường biển chiếm 48,20% tổng doanh thu (23.458,93 triệu đồng); năm 2018 tăng lên 52,53% (26.728,48 triệu đồng); năm 2019 chiếm 35,65% (16.016,90 triệu đồng); và năm 2020 chiếm 40,31% (12.109,18 triệu đồng).

3. Mặt hàng nào chiếm trị giá xuất khẩu đường biển lớn nhất tại chi nhánh?
Linh kiện điện tử và chi tiết máy là nhóm mặt hàng có trị giá xuất khẩu lớn nhất, tăng liên tục từ 1.949,06 triệu đồng (năm 2017) lên 2.856,29 triệu đồng (năm 2020), phục vụ các đối tác lớn như Samsung Display, Nokia.

4. Lô hàng điển hình được tác giả đưa ra phân tích trong Chương 2 có những thông số gì?
Đó là lô hàng xuất khẩu của Công ty Cổ phần Ceravi gồm mặt hàng thiết bị vệ sinh (Sanitary Wares, mã HS 6910100005), số lượng 1x40'HQ + 1x20'GP (20 tấn/cont 40), đi từ Cảng Hải Phòng đến Cảng Bangkok (Thái Lan) trên tàu ESTIMA 19045N của hãng tàu T.S Lines, chuyển tải qua Cảng Shekou (Trung Quốc) với thời gian 10–12 ngày.

5. Những hạn chế chính trong quy trình giao nhận đường biển mà tác giả chỉ ra tại chi nhánh là gì?
Công tác theo dõi hành trình hàng hóa còn phân tán, chủ yếu dựa trên các công cụ liên lạc truyền thống (điện thoại, email, fax) thay vì phần mềm quản trị tích hợp đồng bộ; còn tình trạng chậm trễ xử lý email yêu cầu của khách hàng; rủi ro phát sinh do khách gửi booking muộn hoặc sai sót thông tin trên lệnh cấp container rỗng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hán Bùi Ngọc Thư đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển theo khung pháp lý Việt Nam và thông lệ quốc tế. Tác phẩm phản ánh chân thực thực trạng vận hành, cơ cấu doanh thu và xử lý nghiệp vụ tại Chi nhánh DB Schenker Hà Nội giai đoạn 2017–2020 qua các bảng biểu và hồ sơ lô hàng cụ thể. Các hạn chế được chỉ ra và giải pháp đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp logistics đa quốc gia trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.