Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vận tải biển đóng vai trò trọng yếu trong hệ thống lưu thông hàng hóa và thương mại quốc tế nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn trên cự ly dài với chi phí hợp lý. Theo số liệu của Hiệp hội Cảng biển Việt Nam được trích dẫn trong đồ án, khối lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, đặc biệt là hàng container, đạt tốc độ tăng trưởng cao trên 20%/năm trong giai đoạn 2001–2008. Mặc dù Việt Nam sở hữu hơn 3.260 km bờ biển và nằm trên các tuyến hàng hải năng động của khu vực châu Á, thực tiễn phân bổ luồng hàng qua hệ thống cảng biển nội địa còn tồn tại sự mất cân đối nghiêm trọng: hàng hóa tập trung chủ yếu tại các khu vực trọng điểm như Hải Phòng, Quảng Ninh và TP. Hồ Chí Minh dẫn đến tình trạng quá tải cục bộ, trong khi nhiều cảng biển khác hoạt động dưới công suất thiết kế do thiếu nguồn hàng bốc xếp. Bên cạnh đó, tốc độ đầu tư nâng cấp và xây mới cơ sở hạ tầng bến cảng chưa đáp ứng kịp tốc độ gia tăng của luồng hàng.
Trong bối cảnh đó, việc nâng cao năng lực khai thác đội tàu, tổ chức hợp lý các luồng tuyến và tối ưu hóa chi phí vận hành là yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp vận tải biển. Đồ án "Công nghệ vận tải 2 (Đề 43)" của tác giả Bùi Thị Thanh (Khoa Kinh tế Vận tải, Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải) giải quyết bài toán kỹ thuật - tổ chức vận tải: lập kế hoạch chạy tàu và hạch toán kinh tế cho đội tàu hàng bách hóa/hàng rời phục vụ mạng luồng hàng giữa 4 cảng biển.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tổ chức kỹ thuật và công nghệ vận tải biển, bao gồm phân loại phương tiện, các chỉ tiêu khai thác tàu, quy trình lập kế hoạch hải trình và phương pháp hạch toán kinh tế.
- Phân tích các thông số luồng hàng, điều kiện luồng lạch và định mức tác nghiệp bốc xếp tại 4 cảng biển (A, B, C, D).
- Phân tích đặc tính kỹ thuật, định biên thuyền viên và trạng thái ban đầu của 2 tàu biển (Tàu V1 tự do tại cảng D, Tàu V2 tự do tại cảng A).
- Thiết kế 02 phương án bố trí tàu chạy giữa các cảng nhằm đáp ứng đầy đủ nhu cầu vận chuyển của các lô hàng.
- Tính toán chi tiết các thành phần thời gian chuyến đi (thời gian chạy tàu, thời gian tác nghiệp xếp dỡ, thời gian làm thủ tục, thời gian lai dắt và đỗ cầu tàu).
- Hạch toán toàn bộ các khoản mục chi phí khai thác (chi phí tài sản, chi phí vận hành, phí và lệ phí dịch vụ cảng, chi phí quản lý doanh nghiệp).
- Xác định giá thành vận tải, đơn giá cước cơ sở trên một đơn vị luân chuyển (USD/Tấn.Hải lý) và xây dựng biểu báo giá cho từng lô hàng theo mức lợi nhuận kỳ vọng 20%.
- So sánh, đánh giá các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật để lựa chọn phương án tổ chức chạy tàu tối ưu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ tổ chức khai thác đội tàu biển (gồm 2 tàu V1 và V2) và phương pháp lập kế hoạch chạy tàu, hạch toán chi phí vận doanh cho các lô hàng bách hóa/hàng rời.
- Phạm vi không gian: Mạng lưới vận tải kết nối giữa 4 cảng biển A, B, C, D với các cự ly vận chuyển xác định (A-B: 1.860 hải lý; B-C: 1.620 hải lý; A-D: 2.380 hải lý; D-B: 4.240 hải lý; C-A: 3.480 hải lý; B-D: 5.860 hải lý; D-C: 2.800 hải lý) cùng phạm vi luồng lạch tại các cảng (từ 15 đến 18 hải lý).
- Phạm vi thời gian: Kế hoạch chạy tàu được lập cho chu kỳ khai thác bắt đầu từ ngày 01/05/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành
Đồ án xây dựng trên nền tảng lý thuyết công nghệ vận tải và khai thác đội tàu biển, bao gồm các nội dung cốt lõi:
- Cơ sở vật chất kỹ thuật hàng hải: Phân loại tuyến đường biển (theo phạm vi: nội địa, quốc tế; theo mục đích: định tuyến - tàu chợ, không định tuyến - tàu chạy rông, tuyến đặc biệt); phân tích kết cấu hạ tầng cảng biển và luồng lạch an toàn hàng hải.
- Phân loại tàu biển theo công năng và quy chuẩn kích thước: Tàu chở hàng lỏng (Crude Oil tanker gồm ULCC >300.000 DWT, VLCC 200.000–299.999 DWT, Suezmax, Aframax 80.000–120.000 DWT, Panamax; tàu chở sản phẩm dầu, khí hóa lỏng, hóa chất); tàu hàng bách hóa khô (đa chức năng khoảng 15.000 DWT, tàu hàng lạnh, tàu ven biển/sông); tàu hàng rời (Handysize 10.000–35.000 DWT, Capesize 150.000–400.000 DWT, Chinamax/Valemax lên đến 400.000 DWT); tàu chở container (Feeder 400–800 TEU, container thường 1.000 TEU, Panamax 4.000 TEU, Super Post-Panamax 6.000 TEU, Suez-Max ULCS 9.000 TEU, Post-Suez/Malacca-Max 18.000 TEU); các tiêu chuẩn kích thước chuyên biệt như Q-max (266.000 m³) và Seawaymax (chiều dài tối đa 226 m, chiều rộng 24 m, mớn nước 7,92 m).
- Chỉ tiêu kỹ thuật - khai thác phương tiện: Mớn nước trung bình, độ chúi tàu (Trim = mớn nước mũi $T_m$ trừ mớn nước lái $T_l$); dung tích tàu gồm Tổng dung tích ($GT$, $1\text{ GT} = 100\text{ ft}^3 = 2,831\text{ m}^3$) dùng tính phí hoa tiêu, bảo hiểm, đăng kiểm và Dung tích thuần ($NT$) dùng tính phí cảng vụ; năng lực chuyên chở theo trọng tải toàn phần ($DWT$) và tấn mét ($MT$).
- Quy trình lập kế hoạch hải trình (Passage Planning): Quy chuẩn do sĩ quan Phó hai thiết kế phục vụ công tác an toàn và kiểm tra của Chính quyền cảng (PSC - Port State Control, Vetting Inspection), gồm 2 bước: thu thập - đánh giá dữ liệu khí tượng thủy văn (gió mùa cấp 6–7, áp thấp, sương mù, dòng hải lưu, băng trôi) và thiết kế đường đi kế hoạch trên hải đồ.
Khung pháp lý và chuẩn mực áp dụng
- Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982) quy định chiều rộng lãnh hải (12 hải lý) và vùng đặc quyền kinh tế (200 hải lý).
- Luật Hàng hải Việt Nam năm 2005 về định nghĩa phương tiện, đăng ký tàu biển quốc gia.
- Quy tắc Hague (Hague Rules) và Công ước quốc tế về trách nhiệm và bồi thường tổn thất trong vận tải biển (1996).
- Công ước SOLAS 74/88 và Hệ thống thông tin cứu nạn và an toàn hàng hải toàn cầu (GMDSS) áp dụng bắt buộc cho tàu từ 300 GT trở lên.
- Công ước quốc tế về đo lường dung tải tàu thuyền năm 1969 (hiệu lực năm 1974).
- Điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (EXW, FCA, FAS, FOB, DAF, DES, DEQ, DDU, DDP) và hợp đồng mẫu thuê tàu chuyến Gencon (1922/1976/1994).
- Nghị định 309/LĐTL về định biên và chế độ làm việc của thuyền viên (quy định 360 ngày/năm, 70 ngày nghỉ, bình quân 25 ngày làm việc/tháng).
- Nghị quyết số 148/2016/NQ-HĐND về biểu mức thu phí cảng biển quốc tế khu vực Hải Phòng (áp dụng từ 01/04/2022).
Phương pháp nghiên cứu và tính toán thực tế
- Phương pháp cân đối và phân bổ luồng hàng: Thiết lập ma trận nhu cầu vận chuyển hai chiều giữa các cặp cảng để xây dựng các phương án hành trình đơn giản và phức tạp.
- Phương pháp xác định thời gian chuyến đi: Tách bạch các thành phần thời gian: thời gian chạy tàu trên biển ($T_{\text{chạy}} = L / V$), thời gian tác nghiệp xếp dỡ ($T_{X\text{Đ}} = Q_X / M_X + Q_D / M_D$), thời gian lai dắt luồng lạch ($T_{ld} = L_{ll} / V_{ld}$), thời gian làm thủ tục cảng ($T_{tt}$), thời gian chờ hợp đồng ($T_{hđ}$) và thời gian đỗ tại cầu tàu ($T_{ct} = T_{X\text{Đ}} + 2\text{h}$).
- Phương pháp hạch toán chi phí vận doanh: Xác định theo 3 nhóm chi phí chính gồm chi phí tài sản (khấu hao cơ bản, sửa chữa lớn, sửa chữa thường xuyên, bảo hiểm thân tàu, bảo hiểm trách nhiệm dân sự P&I), chi phí vận hành (nhiên liệu máy chính FO, nhiên liệu máy phụ DO khi chạy/đỗ, lương thuyền viên, nước ngọt sinh hoạt) và phí, lệ phí cảng biển (phí trọng tải, bảo đảm hàng hải, cầu tàu, hoa tiêu). Chi phí quản lý doanh nghiệp được trích bằng 15% tổng chi phí vận doanh.
- Phương pháp xác định giá cước: Tính toán tổng lượng luân chuyển hàng hóa ($\sum (Q \times L)$ tính bằng Tấn.Hải lý), xác định giá thành đơn vị trên 1 T.HL và cộng thêm lợi nhuận kỳ vọng 20% để đưa ra biểu giá cước cho từng lô hàng.
Nguồn dữ liệu
Số liệu nghiên cứu được trích xuất từ bài toán thiết kế công nghệ Đề 43, bao gồm ma trận nhu cầu 8 luồng hàng, thông số kỹ thuật tàu V1, V2, định mức tác nghiệp tại 4 cảng biển, đơn giá nhiên liệu FO (500 USD/tấn), DO (640 USD/tấn), đơn giá nước ngọt (2,5 USD/m³) và định mức lệ phí cảng biển theo quy định hiện hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vận tải biển
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về vận tải biển và cơ sở kỹ thuật - kinh tế tổ chức khai thác đội tàu:
- Trình bày vai trò của vận tải biển trong giao thương quốc tế, các bộ phận cấu thành cơ sở vật chất kỹ thuật (tuyến đường, vùng nước cảng, bến bãi, hệ thống thông tin GMDSS, công nghiệp sửa chữa cơ khí tàu thủy).
- Hệ thống hóa các phương thức phân loại tàu buôn theo công dụng chuyên chở (tàu bách hóa, tàu chở hàng rời, tàu chở hàng lỏng, tàu container) và theo tiêu chuẩn phân cấp kích cỡ địa lý thế giới.
- Xác định các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của tàu: phương pháp đọc và tính mớn nước, độ chúi (Trim), các số đo thể tích hầm hàng (dung tích hàng rời, hàng bao kiện, hàng lỏng), quy tắc xác định dung tích $GT$, $NT$ và trọng tải $DWT$.
- Làm rõ nguyên tắc và quy trình 5 bước trong tổ chức khai thác đội tàu: (1) Thu thập thông tin và xác định luồng hàng; (2) Phân tích tuyến đường và cảng biển; (3) Phân tích tình hình phương tiện; (4) Xây dựng phương án bố trí tàu; (5) Lập kế hoạch chuyến đi, tính toán các chỉ tiêu kinh tế và lựa chọn phương án.
- Thiết lập hệ thống công thức giải tích tính toán thời gian chuyến đi ($T_{\text{chuyến}}$), phân loại các khoản mục chi phí khai thác và phương pháp xác định doanh thu ($F = \sum Q_i \cdot f_i$), lợi nhuận ($\Delta F = F - C$).
Chương 2: Lập kế hoạch chạy tàu
Chương 2 là phần trọng tâm tính toán thực nghiệm của đồ án dựa trên dữ liệu Đề 43, gồm các nội dung cụ thể:
1. Dữ liệu luồng hàng và điều kiện khai thác
Ma trận nhu cầu vận chuyển giữa 4 cảng biển A, B, C, D được tổng hợp như sau:
| Cảng gửi |
Cảng nhận A (Tấn) |
Cảng nhận B (Tấn) |
Cảng nhận C (Tấn) |
Cảng nhận D (Tấn) |
| A |
- |
13.500 |
17.000 |
9.650 |
| B |
- |
- |
11.200 |
22.000 |
| C |
18.650 |
20.000 / 20.650 |
- |
- |
| D |
- |
26.550 / 26.000 |
28.000 |
- |
Khoảng cách giữa các cảng trên hải đồ: chặng A-B là 1.860 hải lý (HL), B-C là 1.620 HL, A-D là 2.380 HL, D-B là 4.240 HL, C-A là 3.480 HL, B-D là 5.860 HL.
2. Thông số kỹ thuật phương tiện và định mức cảng
Đặc tính kỹ thuật của 2 phương tiện được đưa vào bài toán tính toán:
| Chỉ tiêu kỹ thuật |
Tàu V1 |
Tàu V2 |
| Trạng thái ban đầu |
Tự do tại cảng D |
Tự do tại cảng A |
| Trọng tải toàn phần ($DWT$) |
30.750 Tấn ($Q_{tt} = 30.000$ T) |
Lớn hơn tàu V1 |
| Số hầm hàng / Số tầng boong |
3 hầm / 4 boong |
4 hầm / 6 boong |
| Tốc độ có hàng / chạy rỗng |
14 / 18 Hải lý/giờ |
16 / 19 Hải lý/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu máy chính (FO) |
16 Tấn/ngày |
18 Tấn/ngày |
| Tiêu hao máy phụ DO (Đỗ / Chạy) |
1,2 / 1,5 Tấn/ngày |
1,2 / 1,7 Tấn/ngày |
| Định biên thuyền viên (Sĩ quan / Thủy thủ) |
20 người (6 SQ / 14 TT) |
30 người (8 SQ / 22 TT) |
| Hệ số lợi dụng trọng tải |
0,95 |
0,95 |
| Dung tích nước ngọt / Mức tiêu thụ |
30 m³ / 3 m³/ngày |
32 m³ / 4 m³/ngày |
| Giá trị tài sản tàu |
4,8 triệu USD (3 năm tuổi) |
5,5 triệu USD (5 năm tuổi) |
| Tỷ lệ khấu hao cơ bản / SCL / SCTX |
8% / 1,5% / 0,85% mỗi năm |
6% / 1,2% / 0,85% mỗi năm |
Định mức tác nghiệp tại 4 cảng biển:
| Chỉ tiêu tác nghiệp |
Cảng A |
Cảng B |
Cảng C |
Cảng D |
| Mức xếp hàng ($M_X$) |
3.800 Tấn/ngày |
3.600 Tấn/ngày |
4.000 Tấn/ngày |
3.600 Tấn/ngày |
| Mức dỡ hàng ($M_D$) |
4.400 Tấn/ngày |
4.500 Tấn/ngày |
4.400 Tấn/ngày |
4.000 Tấn/ngày |
| Chiều dài luồng lạch ($L_{ll}$) |
16 Hải lý |
18 Hải lý |
16 Hải lý |
15 Hải lý |
| Tốc độ lai dắt ($V_{ld}$) |
6 Hải lý/giờ |
5 Hải lý/giờ |
4 Hải lý/giờ |
3 Hải lý/giờ |
| Thời gian làm thủ tục ra/vào |
6 giờ |
4 giờ |
5 giờ |
6 giờ |
| Thời gian chờ kết toán/hợp đồng |
4 giờ |
4 giờ |
5 giờ |
4 giờ |
3. Xây dựng và tính toán các phương án chạy tàu
Phương án 1:
- Tàu V1: Nhận hàng và thực hiện hành trình qua các chặng D-B (26.550 T, cự ly 4.240 HL), B-D (22.000 T, cự ly 5.860 HL) và D-C (28.000 T). Tổng thời gian chuyến đi $T_{\text{chuyến}} = 85\text{ ngày}$ (khởi hành ngày 01/05/2022, hoàn thành ngày 24/07/2022).
- Tàu V2: Nhận hàng và thực hiện hành trình A-B (13.500 T), A-C (17.000 T), B-C (11.200 T), C-B (20.650 T), C-A (18.650 T) và A-D (9.650 T). Tổng thời gian chuyến đi là 72,88 ngày, làm tròn 73 ngày (khởi hành ngày 01/05/2022, hoàn thành ngày 12/07/2022).
Hạch toán chi phí Phương án 1 (Tàu V1):
- Chi phí khấu hao: Khấu hao cơ bản 102.281 USD, sửa chữa lớn 19.056 USD, sửa chữa thường xuyên 12.665 USD; tổng chi phí khấu hao tài sản đạt 133.002 USD.
- Chi phí bảo hiểm: Bảo hiểm thân tàu đạt 3.344 USD (với tỷ lệ bảo hiểm $K_{BHTT} = 0,50%$); bảo hiểm trách nhiệm dân sự (P&I) đạt mức đơn giá 0,45 USD/GRT.
- Chi phí vận hành: Nhiên liệu máy chính FO (43 ngày chạy $\times 16\text{ T/ngày} \times 500\text{ USD/T}$) là 344.000 USD; nhiên liệu máy phụ DO (khi chạy 43 ngày và khi đỗ 43 ngày, đơn giá 640 USD/T) là 74.000 USD; tiền lương thuyền viên (85 ngày làm việc tương đương 3,4 tháng tính lương theo Nghị định 309) là 78.701 USD; tiền nước ngọt sinh hoạt là 637,5 USD.
- Phí và lệ phí dịch vụ cảng biển: Tính theo biểu giá Nghị quyết 148/2016/NQ-HĐND gồm phí trọng tải tàu thuyền (4.387 USD / 4.951 USD), phí bảo đảm hàng hải (8.387 USD), phí cầu tàu (10.498 USD với đơn giá 0,0005 USD/GT/h cho 888 giờ đỗ), phí hoa tiêu (5.914 USD / 5.514 USD); tổng chi phí cảng biển đạt 29.750 USD.
- Tổng hợp kinh tế: Tổng chi phí vận doanh Tàu V1 là 567.514 USD (bảng tổng hợp ghi 567.231 USD), chi phí quản lý doanh nghiệp (15%) là 85.127 USD (tổng trích 85.515 USD). Tổng chi phí thực hiện toàn bộ Phương án 1 (cả 2 tàu) là 1.258.515 USD cho tổng sản lượng luân chuyển 565.000.000 T.HL, xác định đơn giá cước vận chuyển cơ sở là 0,0022 USD/T.HL.
Phương án 2:
- Tàu V1: Bố trí tuyến chạy kết hợp D-B (26.550 T), B-C (11.200 T), C-A (18.650 T), A-C (17.000 T) và C-B (20.000 T). Tổng thời gian chuyến đi kéo dài 93,51 ngày, làm tròn 94 ngày (khởi hành ngày 01/05/2022, hoàn tất dỡ hàng tại cảng B vào ngày 03/08/2022). Chi phí khấu hao tàu tăng lên mức 147.536 USD (khấu hao cơ bản 112.406 USD, sửa chữa lớn 21.881 USD, sửa chữa thường xuyên 13.249 USD); chi phí bảo hiểm thân tàu là 3.213 USD.
- Tàu V2: Bố trí hành trình A-B (13.500 T), B-D (22.000 T), A-D (9.650 T) và D-C (28.000 T). Tổng thời gian chuyến đi là 76,96 ngày, làm tròn 77 ngày (khởi hành ngày 01/05/2022, kết thúc dỡ hàng tại cảng C vào ngày 16/07/2022).
Kết quả và đóng góp
Kết quả tính toán chính
Đồ án đã lượng hóa và so sánh cụ thể các chỉ tiêu khai thác kỹ thuật và kinh tế giữa 2 phương án chạy tàu:
| Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật |
Phương án 1 |
Phương án 2 |
| Thời gian chuyến đi Tàu V1 |
85 ngày (hoàn thành 24/07/2022) |
94 ngày (hoàn thành 03/08/2022) |
| Thời gian chuyến đi Tàu V2 |
73 ngày (hoàn thành 12/07/2022) |
77 ngày (hoàn thành 16/07/2022) |
| Tổng thời gian quay vòng 2 tàu |
158 ngày |
171 ngày |
| Tổng chi phí khấu hao Tàu V1 |
133.002 USD |
147.536 USD |
| Chi phí nhiên liệu FO Tàu V1 |
344.000 USD (43 ngày chạy) |
Cao hơn do tăng ngày chạy |
| Tổng chi phí vận doanh Tàu V1 |
567.514 USD |
Cao hơn Phương án 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp (15%) |
85.127 USD (Tàu V1) / 164.284 USD (cả 2 tàu) |
Tăng tương ứng theo chi phí vận doanh |
| Tổng chi phí thực hiện phương án |
1.258.515 USD |
Cao hơn Phương án 1 |
| Tổng sản lượng luân chuyển |
565.000.000 Tấn.Hải lý |
565.000.000 Tấn.Hải lý |
| Đơn giá cước vận chuyển bình quân |
0,0022 USD/Tấn.Hải lý |
Cao hơn Phương án 1 |
Giải pháp và đóng góp của đồ án
- Giải pháp công nghệ điều động: Đồ án đề xuất bố trí phương tiện dựa trên nguyên tắc ưu tiên luồng hàng khối lượng lớn, cự ly dài cho tàu có tải trọng lớn chạy theo chuyến 1 chiều đơn giản; kết hợp các luồng hàng ngược chiều để tổ chức chuyến đi 2 chiều phức tạp nhằm triệt tiêu tối đa thời gian chạy rỗng của tàu.
- Tính toán chi tiết tiến độ cảng: Phân rã chính xác các giai đoạn tác nghiệp không tạo ra sản lượng nhưng bắt buộc tại cảng (lai dắt, chờ hoa tiêu, làm thủ tục hải quan vào/ra, chờ kết toán hợp đồng, đỗ chờ cầu tàu $T_{ct} = T_{X\text{Đ}} + 2\text{h}$) giúp kế hoạch chạy tàu có độ khả thi thực tiễn cao.
- Hoàn thiện phương pháp định giá cước: Ứng dụng quy trình hạch toán chi phí giá thành kết hợp tỷ suất sinh lời kỳ vọng 20% giúp doanh nghiệp vận tải chủ động chào giá cước cạnh tranh cho từng chủ hàng trên từng tuyến đường cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án
- Cơ sở dữ liệu về luồng hàng, năng suất xếp dỡ tại các cảng và thông số kỹ thuật phương tiện được xây dựng theo khuôn khổ đề bài thiết kế giả định (Đề 43), chưa phản ánh toàn bộ tính biến động ngẫu nhiên của thị trường vận tải thực tế.
- Chưa tính toán đến các rủi ro phát sinh trong quá trình khai thác biển như biến động giá nhiên liệu FO/DO theo chu kỳ, thời gian tàu phải neo đậu tránh bão hoặc hiện tượng chậm trễ giải phóng tàu do tắc nghẽn cầu bến kéo dài.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng bài toán lập kế hoạch chạy tàu bằng cách ứng dụng các mô hình thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu trên máy tính (quy hoạch nguyên, thuật toán di truyền) cho đội tàu có số lượng lớn hoạt động trên mạng lưới nhiều cảng biển phức tạp.
- Tích hợp thêm các chỉ tiêu kiểm soát phát thải khí nhà kính (chỉ số hiệu quả năng lượng tàu hiện có EEXI, chỉ số cường độ carbon CII) và đánh giá chi phí chuyển đổi năng lượng xanh theo các quy định mới nhất của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế Vận tải biển, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Công nghệ Vận tải, Điều khiển tàu biển tại các trường đại học khối giao thông vận tải và hàng hải.
- Người làm đồ án môn học và khóa luận tốt nghiệp: Cung cấp phương pháp luận và trình tự tính toán chuẩn mực từ khâu phân tích luồng hàng, thiết kế hải trình đến lập dự toán chi phí khai thác.
- Cán bộ quản lý khai thác tại doanh nghiệp vận tải biển: Tham khảo cấu trúc phân bổ chi phí chi tiết gồm chi phí tài sản, chi phí vận hành theo định mức nhiên liệu FO/DO, định mức lao động thuyền viên theo Nghị định 309/LĐTL và biểu mức lệ phí cảng biển theo Nghị quyết 148/2016/NQ-HĐND.
Câu hỏi thường gặp
1. Các thông số kỹ thuật chính và định biên thuyền viên của Tàu V1 và Tàu V2 được xác định như thế nào trong đồ án?
Theo bảng số liệu kỹ thuật tại Chương 2, Tàu V1 có trọng tải toàn phần 30.750 DWT (khối lượng hàng chuyên chở thực tế tính toán $Q_{tt} = 30.000\text{ T}$), kết cấu 3 hầm hàng và 4 tầng boong, tốc độ chạy có hàng 14 HL/h và chạy rỗng 18 HL/h, định biên 20 người (6 sĩ quan, 14 thủy thủ), két nước ngọt 30 m³ với mức tiêu thụ 3 m³/ngày. Tàu V2 có kết cấu lớn hơn với 4 hầm hàng, 6 tầng boong, tốc độ chạy có hàng 16 HL/h và chạy rỗng 19 HL/h, định biên 30 người (8 sĩ quan, 22 thủy thủ), két nước ngọt 32 m³ tiêu thụ 4 m³/ngày. Cả hai tàu đều có hệ số lợi dụng trọng tải thiết kế đạt 0,95.
2. Thời gian chuyến đi và tiến độ hoàn thành của Tàu V1 và Tàu V2 trong Phương án 1 được tính toán ra sao?
Cả hai tàu đều bắt đầu nhận hàng để khởi hành từ ngày 01/05/2022. Tàu V1 xuất phát từ cảng D, chuyên chở các lô hàng D-B, B-D và D-C với tổng thời gian chuyến đi là 85 ngày, hoàn thành dỡ hàng vào ngày 24/07/2022. Tàu V2 xuất phát từ cảng A, vận chuyển các lô hàng A-B, A-C, B-C, C-B, C-A và A-D với tổng thời gian tính toán là 72,88 ngày (làm tròn 73 ngày), kết thúc dỡ hàng tại cảng D vào ngày 12/07/2022.
3. Cơ cấu chi phí vận doanh của Tàu V1 trong Phương án 1 gồm những khoản mục nào?
Tổng chi phí vận doanh của Tàu V1 trong Phương án 1 là 567.514 USD, bao gồm:
- Chi phí tài sản: Khấu hao 133.002 USD (cơ bản 102.281 USD, sửa chữa lớn 19.056 USD, sửa chữa thường xuyên 12.665 USD) và bảo hiểm thân tàu/P&I (khoảng 8.499 USD).
- Chi phí vận hành: 497.263 USD, trong đó chi phí nhiên liệu máy chính FO là 344.000 USD (43 ngày chạy $\times 16\text{ T/ngày} \times 500\text{ USD/T}$), nhiên liệu máy phụ DO là 74.000 USD (chạy và đỗ 43 ngày với đơn giá 640 USD/T), chi phí tiền lương là 78.701 USD và nước ngọt sinh hoạt là 637,5 USD.
- Phí và lệ phí dịch vụ cảng biển: 29.750 USD (phí trọng tải, bảo đảm hàng hải, cầu tàu và hoa tiêu).
4. Biểu mức phí và lệ phí cảng biển áp dụng trong đồ án căn cứ theo quy định pháp lý nào?
Đồ án áp dụng biểu mức thu phí đối với tàu hoạt động vận tải quốc tế tại Cảng Hải Phòng theo Nghị quyết số 148/2016/NQ-HĐND (hiệu lực từ ngày 01/04/2022), bao gồm: phí trọng tải tàu thuyền (0,034 USD/GT cho mỗi lượt vào/rời), phí bảo đảm hàng hải (0,058 USD/GT cho mỗi lượt vào/rời), phí cầu tàu (0,0005 USD/GT/giờ) và phí hoa tiêu hàng hải (0,0022 USD/GT/HL).
5. Đơn giá cước vận chuyển và phương pháp định giá từng lô hàng được xác định như thế nào?
Tổng chi phí thực hiện Phương án 1 (gồm chi phí vận doanh cả 2 tàu là 1.094.231 USD cộng 15% chi phí quản lý 164.284 USD) là 1.258.515 USD. Chia cho tổng lượng luân chuyển toàn mạng lưới là 565.000.000 Tấn.Hải lý, đồ án xác định đơn giá cước vận chuyển cơ sở là 0,0022 USD/T.HL. Giá thành từng lô hàng được tính bằng tích số giữa đơn giá cước cơ sở với khối lượng và cự ly vận chuyển của lô hàng đó, sau đó cộng thêm 20% lợi nhuận kỳ vọng để lập biểu báo giá chính thức cho khách hàng.
Kết luận
Đồ án "Công nghệ vận tải 2 (Đề 43)" của sinh viên Bùi Thị Thanh đã giải quyết trọn vẹn bài toán kỹ thuật - kinh tế trong tổ chức khai thác đội tàu biển phục vụ mạng lưới luồng hàng giữa 4 cảng biển. Thông qua việc phân tích định mức tác nghiệp, đặc tính kỹ thuật phương tiện và hạch toán chi tiết chi phí theo các quy định pháp lý hiện hành, tác giả đã chứng minh Phương án 1 là phương án tối ưu với tổng thời gian quay vòng 158 ngày, tổng chi phí 1.258.515 USD và đơn giá cước vận chuyển 0,0022 USD/Tấn.Hải lý. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên ngành kinh tế vận tải cũng như cán bộ quản lý khai thác đội tàu hàng hải.