Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp ô tô thế giới và tại Việt Nam đang có xu hướng ứng dụng sâu rộng các thành tựu điện - điện tử và công nghệ thông tin vào quá trình chế tạo, lắp ráp phương tiện. Trước các yêu cầu nghiêm ngặt về giảm thiểu phát thải ô nhiễm và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nhiên liệu, các hệ thống cơ khí truyền thống trên ô tô dần được thay thế bằng các hệ thống điều khiển điện tử phức tạp như hệ thống phun xăng điện tử (EFI), hệ thống đánh lửa theo chương trình (ESA) và hệ thống chống bó cứng phanh (ABS). Các hệ thống này hoạt động dựa trên sự giám sát liên tục của các cảm biến và sự can thiệp từ bộ điều khiển trung tâm (ECU). Để đảm bảo toàn bộ hệ thống điện - điện tử vận hành chính xác, hệ thống cung cấp điện trên xe đóng vai trò là nền tảng cốt lõi nhằm duy trì nguồn năng lượng ổn định.
Thực tế tại các cơ sở đào tạo kỹ thuật ô tô, trang thiết bị thực hành và mô hình giảng dạy hiện đại về hệ thống điện ô tô còn hạn chế; nguồn tài liệu kỹ thuật chuyên sâu về các cải tiến của máy phát điện xoay chiều và hệ thống điều khiển điện áp chưa được hệ thống hóa đầy đủ. Điều này gây khó khăn cho sinh viên và kỹ thuật viên trong việc tiếp cận, chẩn đoán và khắc phục hư hỏng trong thực tế sản xuất và bảo dưỡng. Đề tài "Nghiên cứu kết cấu và quy trình kiểm tra, chẩn đoán hệ thống cung cấp điện trên xe TOYOTA Vios 2016" được tác giả thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật nói trên.
Mục tiêu của đề tài:
- Phân tích đặc điểm, kết cấu và nguyên lý hoạt động của hệ thống cung cấp điện trên ô tô.
- Kiểm tra và đánh giá tình trạng kỹ thuật của hệ thống cung cấp điện trên xe Toyota Vios 2016.
- Khai thác kết cấu thực tế và xây dựng quy trình công nghệ phục vụ công tác kiểm tra, chẩn đoán và sửa chữa hệ thống cung cấp điện.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu kết cấu chi tiết của hệ thống cung cấp điện trên xe Toyota Vios 2016.
- Xây dựng quy trình kỹ thuật kiểm tra, chẩn đoán các hư hỏng của ắc quy và máy phát điện xoay chiều trang bị trên xe.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kết cấu, nguyên lý làm việc và phương pháp chẩn đoán kỹ thuật của hệ thống cung cấp điện ô tô.
- Khách thể và phạm vi nghiên cứu: Xe ô tô Toyota Vios đời 2016 trang bị động cơ 2NR-FE dung tích 1.5L.
- Giả thiết khoa học: Việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và xây dựng quy trình kiểm tra, chẩn đoán tiêu chuẩn cho hệ thống cung cấp điện trên xe Toyota Vios 2016 sẽ nâng cao hiệu quả đào tạo thực hành và hỗ trợ quy trình sửa chữa thực tế tại xưởng dịch vụ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng lý thuyết cảm ứng điện từ và hóa điện học trong ngành kỹ thuật ô tô để phân tích hai cụm chi tiết chính: ắc quy axit chì và máy phát điện xoay chiều kích từ điện từ tích hợp bộ tiết chế vi mạch (IC).
-
Cơ sở lý thuyết máy phát điện xoay chiều: Suất điện động cảm ứng sinh ra trong mỗi pha của cuộn dây stato được xác định theo định luật cảm ứng điện từ:
$$E = 4{,}44 \cdot K_W \cdot f \cdot W \cdot \Phi_0$$
Trong đó: $K_W$ là hệ số cuộn dây cảm ứng; $f = \frac{p \cdot n}{60}$ là tần số suất điện động ($p$ là số đôi cực, $n$ là tốc độ quay trục máy phát); $W$ là tổng số vòng dây một pha; $\Phi_0$ là từ thông qua khe hở không khí giữa stato và rôto. Điện áp đầu ra sau chỉnh lưu phụ thuộc vào tốc độ quay $n$, dòng kích từ $I_{kt}$ và tổng trở cuộn ứng theo phương trình $U_f = E - I_u \cdot R_u$. Do $n$ thay đổi liên tục theo tốc độ động cơ, bộ tiết chế IC thực hiện điều chỉnh điện áp ra bằng cách tự động thay đổi độ lớn của dòng điện kích từ $I_{kt}$.
-
Cơ sở phản ứng hóa học trong ắc quy axit chì: Quá trình nạp và phóng điện tuân theo phản ứng thuận nghịch:
$$\text{PbO}_2 + \text{Pb} + 2\text{H}_2\text{SO}_4 \underset{\text{Nạp}}{\overset{\text{Phóng}}{\rightleftharpoons}} 2\text{PbSO}_4 + 2\text{H}_2\text{O}$$
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương án nghiên cứu tài liệu: Thực hiện qua 4 bước gồm thu thập tài liệu kỹ thuật chuyên ngành; sắp xếp tài liệu theo hệ thống logic; phân tích kết cấu và nguyên lý làm việc của các cụm chi tiết; tổng hợp và hệ thống hóa lý thuyết máy phát điện và ắc quy.
- Phương án nghiên cứu thực tiễn: Trực tiếp thao tác trên xe Toyota Vios 2016 qua 3 bước: quan sát lập phương án tháo lắp; tiến hành tháo rã đối tượng, kiểm tra, đo đạc thông số kỹ thuật; tiến hành lắp ráp đúng quy trình và kiểm nghiệm đối chiếu với thông số chuẩn.
- Phương án thống kê mô tả: Tổng hợp số liệu đo đạc thực nghiệm và dữ liệu tiêu chuẩn từ tài liệu sửa chữa của hãng để xác lập các chỉ tiêu kỹ thuật phục vụ đánh giá, bảo dưỡng.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kỹ thuật trích xuất từ tài liệu sửa chữa của hãng Toyota cho dòng xe Vios 2016, thông số thực nghiệm đo đạc bằng dụng cụ chuyên dùng (SST), đồng hồ vạn năng (VOM), tỷ trọng kế và vôn kế phụ tải tại xưởng thực hành khoa Cơ khí Động lực.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống cung cấp điện trên xe Toyota Vios 2016 gồm 4 thành phần chính: máy phát điện xoay chiều kích thích kiểu điện từ, ắc quy axit chì, đèn báo nạp và khóa điện.
Thông số kỹ thuật phương tiện nghiên cứu (Toyota Vios 2016)
| Hạng mục thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kiểu loại động cơ | 2NR-FE (4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual VVT-i) |
| Dung tích công tác | 1.5 L ($1496\text{ cm}^3$) |
| Công suất cực đại | $107\text{ hp}$ tại $6.000\text{ vòng/phút}$ |
| Mô-men xoắn cực đại | $141\text{ Nm}$ tại $4.200\text{ vòng/phút}$ |
| Loại hộp số trang bị | Vô cấp CVT (7 cấp số ảo) hoặc số sàn 5 cấp (MT) |
| Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) | $4.475 \times 1.700 \times 1.475\text{ mm}$ (Chiều dài: $4.475\text{ mm}$) |
| Chiều dài cơ sở / Khoảng sáng gầm | $2.550\text{ mm}$ / $145\text{ mm}$ |
| Trọng lượng không tải | $1.065\text{ kg}$ |
| Hệ thống lái / Dẫn động | Cơ khí có trợ lực điện (EPS) / Cầu trước (FWD) |
| Hệ thống phanh | Trước: Đĩa thông gió; Sau: Đĩa đặc; Tích hợp ABS, EBD, BA |
Quy trình công nghệ tháo dỡ máy phát điện
Quy trình tháo dỡ được chuẩn hóa thành 2 giai đoạn: tháo cụm máy phát khỏi khoang động cơ và tháo rã chi tiết máy phát tại bàn thợ.
| Bước | Nội dung nguyên công | Dụng cụ sử dụng | Yêu cầu kỹ thuật & Chú ý |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn 1: Tháo khỏi xe | |||
| 1 | Tháo dây curoa dẫn động | Tròng 14 | Nới buly căng đai để chùng dây đai, nhấc đai ra khỏi puli. |
| 2 | Tháo giắc cắm và cực +B | Cờ lê 10 | Nhấn chốt hãm giắc điện, lắc nhẹ rút giắc; tránh làm gãy chốt. |
| 3 | Tháo 2 bu-lông cố định thân máy | Khẩu lục giác 14 | Dùng tay đỡ thân máy phát, lắc nhẹ để tách khỏi giá đỡ động cơ. |
| Giai đoạn 2: Tháo rời chi tiết | |||
| 1 | Tháo nắp sau và ống cách điện cực | Tuốc-nơ-vít, tròng | Tháo đai ốc, tháo nắp sau; sắp xếp đai ốc gọn gàng. |
| 2 | Tháo giá đỡ chổi than và cụm tiết chế | Tuốc-nơ-vít | Tháo 2 vít giữ chổi than, 3 vít giữ tiết chế IC. |
| 3 | Tháo giá đỡ bộ chỉnh lưu | Tuốc-nơ-vít, kìm | Tháo 4 vít cạnh; dùng kìm uốn thẳng các đầu dây điện nắn dòng. |
| 4 | Tháo bánh đai (puli) | Bộ tuýp chuyên dùng SST (A, B, C) | Lắp SST A vào trục rôto, SST C cố định thân, xoay SST B; ngẫu lực siết tiêu chuẩn $400\text{ kg}\cdot\text{cm}$. |
| 5 | Tháo nắp trước máy phát | Vam 3 chân (SST) | Tháo 4 đai ốc thân, dùng vam kéo nắp trước ra khỏi cụm stato. |
| 6 | Tách rôto khỏi nắp trước | Thao tác tay | Rút rôto ra khỏi ổ bi nắp trước theo phương thẳng đứng. |
Quy trình kiểm tra, chẩn đoán chi tiết máy phát điện
| Chi tiết kiểm tra | Hạng mục kiểm tra | Phương pháp & Dụng cụ | Giá trị tiêu chuẩn | Biện pháp xử lý khi sai lệch |
|---|---|---|---|---|
| Rôto | Thông mạch cuộn kích từ | Ôm kế đo giữa 2 vành trượt | $R = 2{,}8 - 3{,}0,\Omega$ ($20^\circ\text{C}$) | Hở mạch ($R = \infty$): Thay thế rôto |
| Cách điện cuộn kích từ | Ôm kế đo giữa vành trượt và lõi rôto | $R = \infty,\Omega$ | Chạm mát ($R < \infty$): Thay thế rôto | |
| Đường kính vành trượt | Thước cặp cơ khí | Tiêu chuẩn: $14{,}2 - 14{,}4\text{ mm}$ Tối thiểu: $12{,}8\text{ mm}$ |
Dưới $12{,}8\text{ mm}$: Thay thế rôto; xước nhẹ: dùng giấy nhám mịn đánh bóng | |
| Stato | Thông mạch cuộn ứng | Ôm kế đo giữa các đầu dây pha | Có thông mạch ($R$ rất nhỏ) | Đứt mạch: Thay thế cụm stato |
| Cách điện cuộn ứng | Ôm kế đo giữa đầu dây pha và lõi thép stato | $R = \infty,\Omega$ | Chạm mát ($R < \infty$): Thay thế cụm stato | |
| Chổi than | Chiều dài phần nhô ra | Thước lá / Thước cặp | Tiêu chuẩn: $10{,}5\text{ mm}$ Tối thiểu: $1{,}5\text{ mm}$ |
Chiều dài $< 1{,}5\text{ mm}$: Thay cụm chổi than mới |
| Tiết chế IC | Điện áp điều chỉnh | Đo điện áp sạc trên thiết bị thử | Tại $25^\circ\text{C}$: $13{,}9 - 15{,}1\text{ V}$ Tại $115^\circ\text{C}$: $13{,}5 - 14{,}3\text{ V}$ |
Sai lệch điện áp: Thay thế cụm IC |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu hệ thống điện ô tô trong bối cảnh các dòng xe hiện đại chuyển dịch mạnh sang điều khiển điện tử. Tác giả chỉ rõ thực trạng thiếu hụt tài liệu chuyên sâu và mô hình thực tập tiên tiến tại các cơ sở đào tạo kỹ thuật, khiến sinh viên khó nắm bắt thực tế công nghệ. Chương này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, khách thể nghiên cứu là xe Toyota Vios 2016, đồng thời cụ thể hóa các nhiệm vụ và phương án nghiên cứu thông qua 3 phương pháp chính: nghiên cứu tài liệu (4 bước), nghiên cứu thực tiễn (3 bước tháo lắp, đo kiểm) và thống kê mô tả.
Chương 2: Tổng quan về hệ thống cung cấp điện trên ô tô
Chương 2 trình bày cấu tạo chi tiết và nguyên lý hoạt động của các cụm chi tiết trong hệ thống cung cấp điện:
- Ắc quy axit chì: Phân tích kết cấu vỏ bình đúc bằng nhựa Ebonit hoặc cao su cứng (đáy có yên đỡ bản cực để gom cặn chì chống đoản mạch); bản cực làm bằng hợp kim chì - antimon trát $\text{PbO}_2$ (cực dương) và $\text{Pb}$ xốp (cực âm); tấm ngăn xốp cách điện; nắp thông hơi có cơ chế ngưng tụ hơi axit; dung dịch điện phân $\text{H}_2\text{SO}_4$ có tỷ trọng tiêu chuẩn $1{,}21 - 1{,}31\text{ g/cm}^3$ tại $15^\circ\text{C}$ (khi nạp no đạt 38% trọng lượng hoặc 27% thể tích; hệ số bù nhiệt là $0{,}0007\text{ g/cm}^3$ cho mỗi độ C).
- Máy phát điện xoay chiều: Khảo sát rôto cực móng bọc thép từ, cuộn dây stato quấn cách điện chịu nhiệt mắc theo kiểu hình sao (cho điện áp cao) hoặc tam giác (cho dòng lớn), bộ chỉnh lưu cầu 6 điốt công suất kết hợp mạch 8-9 điốt có bổ sung 2 điốt trung hòa (giúp tăng 10-15% điện áp phát ở tốc độ $5.000\text{ vòng/phút}$).
- Bộ điều chỉnh điện áp (Tiết chế IC): Khảo sát các sơ đồ mạch tiết chế kiểu A, kiểu B (bổ sung transistor $T_3$, điện trở $R_d$, điốt $D_3$, $R_4$ để cảnh báo khi hở mạch kích từ hoặc áp kích từ dưới $8\text{V}$) và kiểu vi mạch M.IC trên Toyota Vios. Làm rõ nguyên lý chân cắm (IG, B, F, S, L, E, P) và thuật toán điều khiển của M.IC khi hệ thống gặp sự cố: hở mạch cuộn kích từ, ngắn mạch cuộn kích từ, đứt cực nhận biết S, đứt cực ra B, hoặc ngắn mạch chân L.
- Các đường đặc tính làm việc của máy phát: Phân tích đặc tính không tải $U_{mf} = f(I_k)$ với hệ số tốc độ $K_n = \frac{n_{max}}{n_{min}} = 8 - 10$; đặc tính ngoài $U_{mf} = f(I_{mf})$; đặc tính điều chỉnh $I_{kt} = f(I_{mf})$; đặc tính tải $U_{cl} = f(I_{kt})$ và đặc tính tải theo số vòng quay $I_f = f(n)$. Tác giả chứng minh máy phát xoay chiều có khả năng tự hạn chế dòng điện cực đại ở tốc độ cao nhờ sự gia tăng cảm kháng stato ($X_L = 2\pi f L$), giúp bảo vệ thiết bị mà không cần rơ-le hạn dòng cơ khí.
Chương 3: Quy trình kiểm tra, chẩn đoán hệ thống cung cấp điện trên xe TOYOTA Vios 2016
Chương 3 tập trung xây dựng quy trình thực hành kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa:
- Bảo dưỡng và thử nghiệm ắc quy: Quy định quy trình bảo dưỡng cấp 1 (sau 2-3 ngày xe chạy hoặc 10-15 ngày không dùng: vệ sinh cọc bằng cờ lê 10, thông lỗ thoát khí, bổ sung nước cất cao hơn lưới bảo vệ $10-15\text{ mm}$) và cấp 2 (sau $1000 - 1200\text{ km}$: đo tỷ trọng từng ngăn, độ chênh lệch không quá $0{,}002\text{ g/cm}^3$, nồng độ nạp no đạt $1{,}25 - 1{,}27\text{ g/cm}^3$ tại $20^\circ\text{C}$). Kiểm tra điện áp phóng có tải bằng vôn kế chuyên dùng với điện trở $R_1 = 0{,}018 - 0{,}02,\Omega$ và $R_2 = 0{,}01 - 0{,}012,\Omega$; kim vôn kế xác định mức nạp: $1{,}75 - 1{,}8\text{ V}$ (100% dung lượng), $1{,}65 - 1{,}7\text{ V}$ (phóng 25%), $1{,}5 - 1{,}6\text{ V}$ (phóng 50%), $1{,}3 - 1{,}4\text{ V}$ (phóng 100%).
- Chẩn đoán hư hỏng máy phát điện: Xử lý các hiện tượng cuộn kích từ đứt/chập, stato chạm mát, chổi than mòn, tiết chế hỏng làm mất áp hoặc tăng áp vọt.
- Quy trình tháo lắp chuẩn: Thiết lập các bước tháo rã máy phát khỏi xe và tháo rời cụm chi tiết bằng dụng cụ chuyên dùng SST (bộ gá tháo puli siết lực $400\text{ kg}\cdot\text{cm}$, vam 3 chân tháo nắp trước).
- Quy chuẩn kiểm nghiệm sau sửa chữa: Máy phát sau lắp ghép phải đạt điện áp tiêu chuẩn $13{,}8 - 14{,}8\text{ V}$; khi động cơ quay $2.300\text{ vòng/phút}$ không tải, điện áp không được vượt quá $16\text{ V}$; dòng định mức đạt $60\text{ A}$; độ lệch áp giữa các pha $\le 0{,}2\text{ V}$; nhiệt độ vận hành không quá $70^\circ\text{C}$; chạy thử tốc độ cực đại ổn định trong 2 phút.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành việc nghiên cứu và số liệu hóa toàn bộ hệ thống cung cấp điện trên dòng xe nghiên cứu:
- Thiết lập hệ thống thông số kiểm chuẩn chi tiết cho cụm máy phát điện xe Toyota Vios 2016: dòng định mức $60\text{ A}$, điện áp làm việc $13{,}8 - 14{,}8\text{ V}$, điện trở cuộn rôto $2{,}8 - 3{,}0,\Omega$, chiều dài chổi than tối thiểu $1{,}5\text{ mm}$, đường kính vành trượt tối thiểu $12{,}8\text{ mm}$, điện áp điều chỉnh của tiết chế đạt $13{,}9 - 15{,}1\text{ V}$ (ở $25^\circ\text{C}$) và $13{,}5 - 14{,}3\text{ V}$ (ở $115^\circ\text{C}$).
- Xây dựng quy trình công nghệ chuẩn hóa cho việc tháo rã, đo đạc, chẩn đoán và lắp ráp cụm máy phát điện bằng dụng cụ chuyên dụng SST, kèm theo bảng phân cấp bảo dưỡng định kỳ cho ắc quy axit chì.
- Về mặt đóng góp: Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết gắn liền với mô hình thực tế của dòng xe phổ biến tại Việt Nam, cung cấp tài liệu kỹ thuật có tính ứng dụng cao cho công tác giảng dạy thực hành chuyên ngành Cơ khí Động lực và quy trình sửa chữa tại xưởng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn trên kết cấu hệ thống cung cấp điện của dòng xe Toyota Vios 2016 trang bị động cơ 2NR-FE, sử dụng máy phát xoay chiều truyền thống điều khiển bằng IC và ắc quy axit chì dạng ướt. Chưa mở rộng khảo sát các hệ thống quản lý năng lượng thông minh trên các dòng xe đời mới hơn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình chẩn đoán trên các hệ thống cung cấp điện tích hợp bộ quản lý điện năng thông minh (BMS), máy phát điện điều khiển dòng sạc bằng xung PWM thông qua tín hiệu giao tiếp từ hộp ECU động cơ, cũng như hệ thống điện trên các dòng xe lai (Hybrid) và xe điện (EV).
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực, cũng như kỹ thuật viên sửa chữa điện ô tô tại các xưởng dịch vụ:
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng thông số kiểm chuẩn kỹ thuật (Chương 3) và sơ đồ giải thuật phân tích nguyên lý làm việc của tiết chế vi mạch M.IC khi xảy ra sự cố điện (Chương 2).
- Giá trị ứng dụng: Quy trình tháo rã chi tiết máy phát điện bằng dụng cụ SST và các tiêu chuẩn kiểm nghiệm sau sửa chữa có thể được sử dụng trực tiếp làm tài liệu hướng dẫn thực tập xưởng và quy trình thao tác chuẩn (SOP) trong bảo dưỡng.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ chế tự hạn chế dòng điện cực đại của máy phát điện xoay chiều trên ô tô hoạt động như thế nào?
Máy phát điện xoay chiều có đặc tính tự kiềm chế dòng điện nhờ cách tính toán số vòng dây cuộn stato và cuộn kích từ. Khi tốc độ quay $n$ tăng, tần số dòng điện xoay chiều tăng theo ($f = \frac{p \cdot n}{60}$), làm tăng cảm kháng của cuộn dây stato ($X_L = 2\pi f L$). Cảm kháng này làm tăng độ sụt thế bên trong máy phát theo bình phương số vòng dây, khiến dòng điện tải $I_{mf}$ tăng chậm dần và không vượt quá giá trị cực đại định mức, giúp máy phát tự bảo vệ mà không cần rơ-le hạn dòng.
2. Bộ tiết chế vi mạch kiểu M (M.IC) xử lý như thế nào khi cực nhận biết điện áp ắc quy (cực S) bị đứt?
Khi máy phát đang hoạt động, nếu cực S bị ngắt kết nối, mạch M.IC phát hiện không có tín hiệu điện áp phản hồi từ ắc quy. Lúc này, M.IC sẽ điều khiển mở transistor $Tr_2$ để bật sáng đèn báo nạp cảnh báo cho người lái, đồng thời mạch điều khiển sẽ tự động lấy điện áp tại cực ra B của máy phát để thay thế cho cực S làm điện áp chuẩn duy trì điều chỉnh nạp.
3. Tại sao bộ chỉnh lưu máy phát điện lại bổ sung 2 điốt tại điểm trung hòa và hiệu quả kỹ thuật đạt được là gì?
Điện áp tại điểm trung hòa của stato mắc hình sao có giá trị trung bình bằng 1/2 điện áp một chiều ra, chứa thành phần xoay chiều tăng theo tốc độ quay. Khi tốc độ máy phát vượt quá $2.000 - 3.000\text{ vòng/phút}$, giá trị cực đại của thành phần xoay chiều này sẽ vượt điện áp ra một chiều. Việc bố trí thêm 2 điốt nắn dòng nối giữa điểm trung hòa với cực dương (B) và mát (E) cho phép tận dụng năng lượng này, giúp tăng điện áp đầu ra từ 10% đến 15% ở dải tốc độ $5.000\text{ vòng/phút}$.
4. Khi kiểm tra khả năng phóng điện có tải của ắc quy bằng vôn kế tải trở, các mức điện áp chỉ thị tình trạng dung lượng như thế nào?
Khi đóng điện trở tải phụ ($R_1 = 0{,}018 - 0{,}02,\Omega$ hoặc $R_2 = 0{,}01 - 0{,}012,\Omega$), kim vôn kế ổn định ở các dải giá trị tiêu chuẩn: từ $1{,}75 - 1{,}8\text{ V}$ là ắc quy nạp đầy (100% dung lượng); từ $1{,}65 - 1{,}7\text{ V}$ tương ứng ắc quy đã phóng 25% dung lượng; từ $1{,}5 - 1{,}6\text{ V}$ tương ứng ắc quy đã phóng 50% dung lượng; và từ $1{,}3 - 1{,}4\text{ V}$ cho thấy ắc quy đã phóng hết 100% dung lượng cần nạp lại.
5. Các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc phải đạt khi kiểm nghiệm máy phát điện sau sửa chữa là gì?
Máy phát sau khi lắp ráp hoàn chỉnh phải đạt: điện áp phát ra chuẩn từ $13{,}8 - 14{,}8\text{ V}$; dòng định mức đạt $60\text{ A}$; khi động cơ chạy ở $2.300\text{ vòng/phút}$ không tải điện áp không vượt quá $16\text{ V}$; độ lệch điện áp giữa các pha không quá $0{,}2\text{ V}$; nhiệt độ vận hành không vượt quá $70^\circ\text{C}$; và máy phát hoạt động ổn định không phát sinh sự cố khi tăng tốc độ quay lên giá trị cực đại trong 2 phút.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả đã hoàn thành việc nghiên cứu toàn diện kết cấu, nguyên lý làm việc và xây dựng quy trình công nghệ kiểm tra, chẩn đoán hệ thống cung cấp điện trên xe Toyota Vios 2016. Các số liệu thực nghiệm, tiêu chuẩn đo đạc chi tiết của máy phát điện và ắc quy được xác lập rõ ràng thông qua việc sử dụng dụng cụ chuyên dùng SST và thiết bị đo kiểm tiêu chuẩn. Kết quả nghiên cứu không chỉ giải quyết yêu cầu kỹ thuật bảo dưỡng thực tế mà còn đóng góp tài liệu có giá trị cho công tác đào tạo thực hành chuyên ngành Cơ khí Động lực.