Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu, nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) đóng vai trò là nguồn lực quan trọng hỗ trợ các quốc gia đang và chậm phát triển đầu tư cơ sở hạ tầng, xóa đói giảm nghèo và cải cách kinh tế. Tại Việt Nam, ODA đã đóng góp đáng kể vào quá trình phát triển với tổng vốn cam kết cho vay đạt hơn 70 tỷ USD và tổng giá trị hiệp định chính thức đã ký kết đạt trên 58 tỷ USD.
Hạ tầng giao thông vận tải được xác định trong các chiến lược phát triển là một trong ba khâu đột phá cần ưu tiên đầu tư đi trước một bước. Tuy nhiên, hệ thống cơ sở hạ tầng thực tế vẫn còn nhiều yếu kém, trở thành điểm nghẽn cho sự tăng trưởng. Nguồn vốn ODA chiếm khoảng 70% tổng giá trị các nguồn lực đầu tư cho ngành giao thông vận tải; đồng thời, lĩnh vực này tiếp nhận hơn 30% tổng nguồn ODA của cả nước (cao hơn nhiều so với y tế - xã hội chiếm 4,54% và giáo dục - đào tạo chiếm 3,84%).
Theo Chiến lược phát triển giao thông vận tải Việt Nam đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030, các chỉ tiêu cụ thể bao gồm:
- Xây dựng trên 2.000 km đường bộ cao tốc và hoàn thành hơn 600 km đường Hồ Chí Minh.
- Tốc độ bình quân tuyến đường sắt Bắc - Nam đạt 80 - 90 km/h đối với tàu khách và 50 - 60 km/h đối với tàu hàng.
- Năng lực hệ thống cảng hàng không đạt 100 triệu hành khách/năm; công suất cảng biển đạt 800 triệu tấn/năm vào năm 2020.
Ước tính của Bộ Giao thông vận tải cho thấy nhu cầu vốn đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông giai đoạn 2016 - 2020 lên tới 1,015 triệu tỷ đồng (khoảng 48 tỷ USD). Trong đó, phân bổ theo lĩnh vực gồm: đường bộ 651 nghìn tỷ đồng, đường sắt 119 nghìn tỷ đồng, hàng không 101 nghìn tỷ đồng, hàng hải 68 nghìn tỷ đồng và đường thủy nội địa hơn 33 nghìn tỷ đồng (với hơn 300 nghìn tỷ đồng dự kiến huy động ngoài ngân sách).
| Lĩnh vực giao thông |
Nhu cầu vốn giai đoạn 2016 - 2020 (nghìn tỷ đồng) |
| Đường bộ |
651 |
| Đường sắt |
119 |
| Hàng không |
101 |
| Hàng hải |
68 |
| Đường thủy nội địa |
> 33 |
| Tổng cộng |
~ 1.015 (tương đương khoảng 48 tỷ USD) |
Khoảng trống nghiên cứu nảy sinh khi Việt Nam bước vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình thấp: Ngân hàng Thế giới (WB) chính thức dừng nguồn vốn vay ưu đãi từ Hiệp hội Phát triển Quốc tế (IDA) đối với Việt Nam từ tháng 07/2017; các nhà tài trợ quốc tế chuyển dịch cơ cấu viện trợ sang giảm vốn không hoàn lại, tăng vốn vay kém ưu đãi với lãi suất sát thị trường và thời hạn trả nợ ngắn hơn. Trong khi nhu cầu vốn cho đường bộ rất lớn và trần nợ công bị kiểm soát chặt chẽ, hiệu quả sử dụng ODA còn bộc lộ nhiều bất cập về tiến độ, đội vốn và quản lý dự án. Việc đánh giá toàn diện hiệu quả và lượng hóa các nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng ODA đường bộ là đòi hỏi cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, các tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng vốn ODA và các nhân tố tác động tới hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2018.
- Đo lường và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam bằng mô hình kinh tế lượng.
- Đề xuất các nhóm khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Câu hỏi nghiên cứu
- (i) Quan niệm như thế nào về hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ? Tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng vốn ODA trong lĩnh vực này là gì?
- (ii) Hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ chịu ảnh hưởng bởi những nhân tố chính nào? Mức độ tác động của từng nhân tố ra sao tại Việt Nam?
- (iii) Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) trong lĩnh vực giao thông vận tải.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ mang hình thái vật chất (hệ thống cầu, đường bộ). Không nghiên cứu hạ tầng phi vật chất và các công trình phụ trợ như bến xe, bãi đỗ xe, trạm dừng nghỉ.
- Phạm vi không gian: Lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2010 - 2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Nghiên cứu về bản chất và lịch sử ODA: ODA khởi nguồn từ Kế hoạch Marshall (1943/sau Thế chiến II) do Canada và Hoa Kỳ hỗ trợ tái thiết châu Âu, sau đó được quản lý bởi OECD thành lập năm 1961 thông qua Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC). Fuhrer (1996) chỉ ra khái niệm ODA chính thức đầu tiên được OECD đưa ra năm 1969, xác định ODA là các giao dịch thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội với điều kiện tài chính ưu đãi, trong đó thành tố viện trợ không hoàn lại chiếm ít nhất 25%.
Hướng nghiên cứu chỉ ra tác động tiêu cực hoặc không rõ ràng của ODA:
- Boone (1996) phân tích mối quan hệ giữa viện trợ và chế độ chính trị, chỉ ra viện trợ không làm tăng đáng kể đầu tư, không cải thiện chỉ số phát triển con người mà chỉ làm gia tăng quy mô chính phủ.
- Lensink (2000) chứng minh tính không ổn định của dòng vốn ODA tác động tiêu cực đến chính sách tài chính và đầu tư của nước tiếp nhận.
- Alesina và Weder (2000) nghiên cứu dữ liệu chéo về mối quan hệ giữa viện trợ và chất lượng thể chế, kết luận ODA làm xói mòn chất lượng chính phủ, gia tăng tham nhũng và quan liêu.
- Bhandari và cộng sự (2007) khảo sát dữ liệu chuỗi thời gian (1993 - 2002) tại Cộng hòa Séc, Estonia, Hungary, Latvia, Litva và Ba Lan, chỉ ra vốn trong nước và FDI tác động tích cực đến tăng trưởng, trong khi viện trợ nước ngoài không ảnh hưởng đáng kể đến GDP thực tế.
- Mallik (2008) phân tích đồng liên kết tại 6 quốc gia nghèo ở châu Phi (Cộng hòa Trung Phi, Malawi, Mali, Niger, Sierra Leone, Togo) cho thấy hiệu quả của viện trợ đối với tăng trưởng kinh tế trong dài hạn là tiêu cực.
- Driffield (2013) dùng hồi quy dữ liệu mảng kiểm soát tính nội sinh để đánh giá tác động đồng thời của FDI, ODA và kiều hối (REM) đến tăng trưởng ở các nước đang phát triển, ghi nhận FDI và REM có tác động tích cực còn ODA có tác động không rõ ràng hoặc ngược chiều.
Hướng nghiên cứu khẳng định tác động tích cực của ODA:
- Chenery (1966) lập luận ODA bổ sung nguồn vốn ban đầu thiết yếu giúp các nước đang phát triển vượt qua bẫy thiếu hụt tiết kiệm để đầu tư hạ tầng công cộng.
- Burnside và Dollar (2000) nghiên cứu thực nghiệm trên 56 quốc gia, kết luận ODA thúc đẩy tăng trưởng GDP bình quân đầu người trong môi trường có chính sách tài khóa, tiền tệ và thương mại tốt.
- Hansen và Tarp (2001) dùng chuỗi dữ liệu 20 năm khẳng định viện trợ làm tăng tốc độ tăng trưởng kinh tế vĩ mô mà không phụ thuộc tuyệt đối vào điều kiện chính sách.
- Karras (2006) sử dụng dữ liệu của 71 nền kinh tế giai đoạn 1960 - 1997, kết luận viện trợ tăng 20 USD/người giúp tốc độ tăng trưởng GDP thực tế bình quân đầu người tăng khoảng 0,16%.
- Quartey (2014) sử dụng mô hình ARDL phân tích dữ liệu Ghana (1970 - 2011), chỉ ra ODA có tác động tích cực trong ngắn hạn nhưng tiêu cực trong dài hạn.
- Ndambendia và Njoupouognigni (2017) khảo sát 10 nước châu Phi cận Sahara giai đoạn 1990 - 2012, chỉ ra ODA tương tác với chỉ số chính sách mang lại tác động dương có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng.
Nghiên cứu về tiêu chí đánh giá dự án ODA và nhân tố ảnh hưởng:
- Ika (2009) phân định giữa hiệu suất thực hiện dự án (thời gian, chi phí, chất lượng) và hiệu quả tổng thể (sự hài lòng của người dùng, mục tiêu chiến lược).
- Tiêu chuẩn DAC/OECD (1991) và Chianca (2008) thiết lập khung 5 tiêu chí nền tảng: Sự liên quan, Hiệu quả, Hiệu suất, Tác động và Tính bền vững. MOFA Nhật Bản (2013) hoàn thiện hướng dẫn đánh giá ODA độc lập qua 8 lần sửa đổi.
- Surya Raj Acharya (2003) phân tích định tính và định lượng về ODA ngành giao thông trong mối liên hệ với giảm nghèo.
- Flyvbjerg (2003), Esfahani và Ramirez (2003), Haque và Kneller (2008), Dabla-Norris và cộng sự (2011) chứng minh thể chế và năng lực quản lý nhà nước ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả dự án.
- Baral (2005), Kouser và cộng sự (2011) nhấn mạnh vai trò của năng lực tài chính và năng lực nhà thầu, cán bộ quản lý dự án.
Các hướng nghiên cứu trong nước
Về đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông:
- Bùi Văn Khánh (2010) nghiên cứu cơ chế huy động vốn ngân sách và vốn ngoài nước cho hạ tầng giao thông tỉnh Hòa Bình.
- Trần Minh Phương (2012) phân tích thực trạng mạng lưới giao thông Việt Nam và giải pháp nâng cao hiệu quả vốn ngân sách giai đoạn 2020 - 2030.
- Nguyễn Quốc Huy (2014) nghiên cứu kinh nghiệm quản lý chi ngân sách xây dựng đường bộ từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Hoa Kỳ áp dụng cho tỉnh Vĩnh Phúc.
- Cù Thanh Thủy (2018) dùng hồi quy đa biến chỉ ra điều kiện kinh tế, văn hóa - xã hội và năng lực chủ đầu tư tác động tích cực, trong khi năng lực nhà thầu yếu kém và điều kiện tự nhiên tác động tiêu cực đến đầu tư đường bộ từ ngân sách.
Về hiệu quả sử dụng vốn ODA:
- Vũ Thị Kim Oanh (2002), Tôn Thanh Tâm (2005), Lê Ngọc Mỹ (2005) đánh giá thực trạng thu hút và quản lý ODA nhưng chưa lượng hóa mô hình thực nghiệm.
- Từ Quang Phương và Phạm Văn Hùng (2013) khẳng định vai trò của thể chế quản lý nhà nước đến hiệu quả dự án đầu tư.
- Hà Thị Thu (2014) đánh giá ODA nông nghiệp miền Trung ở mức độ thống kê mô tả.
- Nguyễn Quyết (2014) dùng kiểm định Johansen và mô hình VECM chứng minh ODA tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam cả trong ngắn hạn và dài hạn.
- Nguyễn Thị Lan Anh (2015) phân tích thực trạng ODA vùng Tây Bắc dựa trên tiêu chí định tính và định lượng.
- Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm và cộng sự (2016) sử dụng mô hình ARDL (2007 - 2015) ghi nhận ODA tác động âm trong ngắn hạn và dương trong dài hạn.
- Hoàng Vũ Hiệp và cộng sự (2016) áp dụng ARDL (1995 - 2015) chỉ ra ODA tác động âm đến tăng trưởng cả trong ngắn và dài hạn.
Về vốn ODA trong lĩnh vực giao thông vận tải:
- Bùi Nguyên Khánh (2002), Nguyễn Thị Hoàng Oanh (2006), Nguyễn Khánh Hằng (2010) đánh giá thực trạng giải ngân và thu hút ODA ngành giao thông nhưng dừng lại ở phương pháp mô tả, thiếu mô hình kiểm định thang đo.
- Trần Đình Nam và cộng sự (2017) khảo sát 212 cán bộ dự án đường sắt đô thị tại Việt Nam, sử dụng EFA, CFA và SEM xác định 3 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả dự án gồm: (1) Năng lực quản lý, (2) Khả năng thích ứng, (3) Khả năng tài chính.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
- Các công trình trước đây đưa ra các tiêu chí đánh giá đơn lẻ, chưa thiết lập một mô hình hoàn chỉnh kết hợp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn ODA trong hạ tầng giao thông đường bộ ở tầm vĩ mô và bộ tiêu chí đánh giá ở tầm vi mô.
- Các nghiên cứu về nhân tố tác động chủ yếu dừng ở mức độ định tính hoặc thống kê mô tả, chưa lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khái niệm và đặc điểm vốn ODA
Theo OECD (1969), ODA là các giao dịch chính thức nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội với điều kiện tài chính ưu đãi và thành tố không hoàn lại tối thiểu 25%. Ngân hàng Thế giới (WB, 1999) định nghĩa ODA gồm viện trợ không hoàn lại và các khoản vay ưu đãi dài hạn có lãi suất thấp hơn thị trường với yếu tố cho không từ 25% trở lên.
Tại Việt Nam, Nghị định số 16/2016/NĐ-CP quy định vốn ODA gồm ODA không hoàn lại và ODA vay ưu đãi; trong đó yếu tố không hoàn lại phải đạt ít nhất 35% đối với khoản vay có ràng buộc và 25% đối với khoản vay không ràng buộc.
Tác giả luận án xác lập định nghĩa: Vốn ODA là nguồn vốn hỗ trợ của nhà tài trợ nước ngoài có tính chất viện trợ không hoàn lại hoặc có hoàn lại cho nhà tài trợ nước ngoài với mức ưu đãi về lãi suất, thời gian ân hạn và thời gian trả nợ, bảo đảm yếu tố không hoàn lại đạt ít nhất 25%.
Đặc điểm chính của ODA được phân tích:
- Tính ưu đãi cao: Lãi suất dưới 3%, thời hạn vay từ 20 đến 50 năm, thời gian ân hạn từ 5 đến 10 năm.
- Điều kiện ràng buộc: Ràng buộc kinh tế (chỉ định thầu cho doanh nghiệp nước tài trợ, yêu cầu xuất xứ hàng hóa, điển hình như điều khoản STEP của Nhật Bản yêu cầu nhà thầu Nhật/liên doanh và tối thiểu 30% hàng hóa có xuất xứ Nhật Bản) và ràng buộc chính trị - thể chế.
- Phân loại: Theo phương thức hoàn trả (không hoàn lại, có hoàn lại, hỗn hợp); theo mục đích (chương trình, dự án, hỗ trợ kỹ thuật); theo điều kiện (ràng buộc, không ràng buộc); theo nguồn cung cấp (song phương, đa phương).
Khung lý thuyết và bài học kinh nghiệm
- Khung lý thuyết: Dựa trên mô hình tăng trưởng Harrod - Domar ($Y = F(K, L)$), trong đó vốn ODA được xem là một bộ phận của trữ lượng vốn $K$ tác động đến tổng sản lượng $Y$ (GDP) của nền kinh tế. Ở cấp độ vi mô, luận án sử dụng khung 5 tiêu chí của OECD/DAC (1991).
- Kinh nghiệm quốc tế:
- Trung Quốc: Áp dụng chiến lược "giao thông đi trước", xây dựng 123.000 km cao tốc; tập trung quản lý ODA tại Bộ Tài chính và Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia; thực hiện nguyên tắc "ai hưởng lợi, người đó trả nợ" và chuyên nghiệp hóa hoạt động tư vấn, thẩm định độc lập.
- Indonesia: Thành lập Ủy ban quốc gia chống tham nhũng; chuyển địa điểm đàm phán về Jakarta để tránh sức ép từ nhà tài trợ; thuê luật sư độc lập; áp dụng nguyên tắc chỉ vay dự án mới khi đã hoàn thành dự án cũ và Bộ Tư pháp thẩm định pháp lý hiệp định vay.
- Các nước châu Phi (CHDC Congo, Senegal, Tanzania, Kenya, Uganda): Cho thấy bài học cảnh báo về sự thất bại do buông lỏng quản lý, tham nhũng, cơ chế giải ngân tùy tiện, đầu tư đường xuyên sa mạc không hiệu quả và thiếu kinh phí duy tu bảo dưỡng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Phân tích tài liệu thứ cấp, tổng thuật các báo cáo ODA, hệ thống hóa thể chế, phân tích kinh nghiệm quốc tế và tham vấn ý kiến chuyên gia trong ngành giao thông vận tải.
- Nghiên cứu định lượng:
- Ở tầm vĩ mô: Thiết lập phương trình hồi quy dựa trên mô hình Harrod - Domar nhằm đo lường mức độ tác động của vốn ODA đường bộ đến tăng trưởng GDP của Việt Nam.
- Ở tầm vi mô: Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) để ước lượng mức độ tác động của 4 nhóm nhân tố độc lập đến biến phụ thuộc là hiệu quả sử dụng ODA đường bộ.
Mô hình định lượng vi mô xác định 4 nhóm nhân tố gồm:
- Tính đồng bộ của chính sách quản lý.
- Năng lực đội ngũ cán bộ quản lý điều hành (trình độ chuyên môn, kỹ năng, kinh nghiệm, đạo đức công vụ).
- Năng lực đội ngũ nhà thầu thi công (năng lực tài chính, máy móc, kinh nghiệm thi công).
- Năng lực tài chính (khả năng cân đối vốn đối ứng, giải ngân và quản trị dòng tiền).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ
Chương này làm rõ khái niệm ODA theo chuẩn quốc tế và pháp luật Việt Nam (Nghị định 16/2016/NĐ-CP), phân tích các đặc trưng tài chính, hình thức tài trợ và tính chất ràng buộc của ODA. Tác giả luận giải cơ chế tác động hai mặt của ODA đối với quốc gia tiếp nhận và quốc gia tài trợ:
- Mặt tích cực: Bổ sung nguồn vốn đầu tư hạ tầng lớn, kích thích dòng vốn FDI, hỗ trợ xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy cải cách thể chế.
- Mặt tiêu cực: Nguy cơ nợ công, lệ thuộc công nghệ, nguy cơ tham nhũng, thất thoát và gia tăng chi phí do điều kiện ràng buộc khắt khe.
Chương 1 hệ thống hóa các tiêu chí đánh giá hiệu quả ODA ở cấp vĩ mô (đóng góp vào tăng trưởng GDP, giảm nghèo) và vi mô (tiến độ, chi phí, chất lượng, vận hành theo tiêu chuẩn DAC). Đồng thời, chương này tổng kết các bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc, Indonesia và một số nước châu Phi về kiểm soát nợ vay, chống thất thoát và phân cấp quản lý.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hỗn hợp:
- Xây dựng mô hình tăng trưởng kinh tế vĩ mô trên nền tảng hàm sản xuất Harrod - Domar ($Y = F(K, L)$), phân rã nguồn vốn đầu tư đường bộ để kiểm định tác động của ODA đến GDP.
- Phát triển khung thang đo đánh giá vi mô với 4 nhóm nhân tố tác động (Chính sách, Cán bộ quản lý, Nhà thầu, Năng lực tài chính) thông qua tham vấn chuyên gia.
- Xác định quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp (số liệu thống kê ngành GTVT giai đoạn 2010 - 2018) và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát thực tế.
- Thiết lập phương pháp hồi quy OLS và các kiểm định thống kê liên quan nhằm lượng hóa mối quan hệ giữa các biến số.
Chương 3: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở Việt Nam
Chương 3 phân tích bức tranh thực tế về tiếp nhận và giải ngân ODA trong ngành giao thông vận tải giai đoạn 2010 - 2018:
- ODA chiếm khoảng 70% tổng vốn đầu tư phát triển GTVT; trong đó hạ tầng đường bộ (cao tốc, quốc lộ, cầu lớn) chiếm xấp xỉ 60% tổng nguồn ODA ngành giao thông.
- Đánh giá những thành tựu đạt được trong việc mở rộng mạng lưới giao thông đường bộ huyết mạch, rút ngắn thời gian lưu thông và kết nối liên vùng.
- Chỉ rõ các hạn chế tồn tại: Tỷ lệ giải ngân chậm, tình trạng chậm tiến độ kéo dài, đội vốn đầu tư, năng lực xử lý kỹ thuật của một số nhà thầu chưa đáp ứng và những vướng mắc phát sinh từ công tác giải phóng mặt bằng, vốn đối ứng.
Chương 4: Thảo luận về kết quả nghiên cứu và các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức trong xây dựng cơ sở giao thông đường bộ ở Việt Nam
Chương 4 diễn giải kết quả từ các mô hình định lượng đã kiểm định:
- Xác nhận mối quan hệ tác động thuận chiều giữa vốn ODA đường bộ và tăng trưởng GDP của Việt Nam.
- Kết quả hồi quy OLS khẳng định thứ tự tác động của 3 nhóm nhân tố cùng chiều đến hiệu quả dự án vi mô: Năng lực đội ngũ cán bộ quản lý điều hành (tác động mạnh nhất), tiếp đến là Năng lực nhà thầu thi công, và sau cùng là Năng lực tài chính.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và khuyến nghị chính sách đồng bộ xuất phát từ kết quả mô hình hồi quy.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Dựa trên mô hình tăng trưởng Harrod - Domar (Harrod, 1939; Domar, 1946), luận án đã thiết lập phương trình hồi quy đánh giá hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ở tầm vĩ mô và xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá ở tầm vi mô.
- Thông qua nghiên cứu lý thuyết và tham vấn chuyên gia, luận án đã xây dựng bộ thang đo đo lường mức độ tác động của 4 nhóm nhân tố tới hiệu quả sử dụng vốn ODA đường bộ gồm: (1) Tính đồng bộ của chính sách quản lý; (2) Năng lực đội ngũ cán bộ quản lý điều hành; (3) Năng lực nhà thầu thi công; (4) Năng lực tài chính.
Phát hiện mới từ thực tiễn và mô hình thực nghiệm
- Mô hình hồi quy vĩ mô chứng minh nguồn vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ có tác động tích cực (thuận chiều) đến tăng trưởng kinh tế (GDP) của Việt Nam.
- Mô hình hồi quy tuyến tính OLS xác định có 3 nhóm nhân tố tác động cùng chiều đến hiệu quả sử dụng ODA đường bộ với mức độ ảnh hưởng theo thứ tự giảm dần:
- Năng lực đội ngũ cán bộ quản lý, điều hành (nhân tố có tác động mạnh nhất).
- Năng lực nhà thầu thi công.
- Năng lực tài chính dự án.
Khuyến nghị và giải pháp đề xuất
- Nhóm 1: Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý, điều hành: Đào tạo chuyên môn nghiệp vụ, nâng cao kỹ năng điều hành dự án, phẩm chất khách quan, tính minh bạch và khả năng xử lý áp lực công việc.
- Nhóm 2: Nâng cao năng lực nhà thầu thi công: Lựa chọn nhà thầu qua đấu thầu cạnh tranh, kiểm soát chặt chẽ năng lực thiết bị, công nghệ thi công và năng lực tài chính tự có của nhà thầu.
- Nhóm 3: Nâng cao năng lực tài chính dự án: Đảm bảo nguồn vốn đối ứng từ ngân sách kịp thời, nâng cao năng lực quản trị dòng tiền, giảm thiểu phát sinh chi phí và tối ưu hóa giải ngân.
- Nhóm 4: Các nhóm khuyến nghị khác: Hoàn thiện khung chính sách pháp luật về ODA, tăng cường tính chủ động trong đàm phán hiệp định vay, phân cấp quản lý rõ ràng gắn với trách nhiệm giải trình và huy động sự giám sát của đối tượng thụ hưởng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Luận án chỉ giới hạn phạm vi trong các công trình hạ tầng giao thông đường bộ mang hình thái vật chất (hệ thống cầu, đường bộ), chưa bao quát các hạ tầng phi vật chất cũng như bến xe, bãi đỗ xe, trạm dừng nghỉ và các công trình phụ trợ.
- Phạm vi nghiên cứu chưa mở rộng sang các phân ngành giao thông vận tải khác như đường sắt, hàng không, hàng hải, đường thủy nội địa.
- Chuỗi số liệu phân tích và kiểm định thực nghiệm dừng lại ở giai đoạn 2010 - 2018.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phân ngành giao thông vận tải khác hoặc nghiên cứu so sánh hiệu quả ODA giữa đường bộ và đường sắt đô thị/hàng hải.
- Cập nhật số liệu nghiên cứu sau năm 2018 nhằm đánh giá sâu hơn tác động của chính sách ODA trong giai đoạn Việt Nam hoàn toàn tiếp cận các điều kiện vay kém ưu đãi từ các nhà tài trợ quốc tế.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Giao thông vận tải, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính): Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược thu hút ODA có chọn lọc, đàm phán các điều khoản vay phù hợp và nâng cao hiệu lực phân cấp quản lý dự án hạ tầng.
- Đối với Ban quản lý dự án và các chủ đầu tư: Cung cấp thang đo cụ thể về 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng, giúp chủ đầu tư nhận diện các rủi ro trọng yếu liên quan đến năng lực cán bộ, năng lực nhà thầu và quản trị tài chính.
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu tổng quan toàn diện về lý thuyết ODA, khung phân tích Harrod - Domar kết hợp phương pháp kinh tế lượng OLS trong đánh giá đầu tư công ngành giao thông vận tải.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa vốn ODA như thế nào và tỷ lệ viện trợ không hoàn lại tối thiểu theo quy định là bao nhiêu?
Tác giả định nghĩa vốn ODA là nguồn vốn hỗ trợ của nhà tài trợ nước ngoài có tính chất viện trợ không hoàn lại hoặc có hoàn lại với mức ưu đãi về lãi suất, thời gian ân hạn và thời gian trả nợ, bảo đảm yếu tố không hoàn lại đạt ít nhất 25%. Theo Nghị định 16/2016/NĐ-CP được trích dẫn, tỷ lệ không hoàn lại tối thiểu là 25% đối với khoản vay không ràng buộc và 35% đối với khoản vay có ràng buộc.
2. Nhu cầu vốn đầu tư hạ tầng giao thông Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020 được Bộ Giao thông vận tải ước tính là bao nhiêu?
Tổng nhu cầu vốn đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông giai đoạn 2016 - 2020 ước tính khoảng 1,015 triệu tỷ đồng (khoảng 48 tỷ USD). Trong đó, đường bộ cần 651 nghìn tỷ đồng, đường sắt 119 nghìn tỷ đồng, hàng không 101 nghìn tỷ đồng, hàng hải 68 nghìn tỷ đồng và đường thủy nội địa hơn 33 nghìn tỷ đồng; với khoảng hơn 300 nghìn tỷ đồng (14 tỷ USD) dự kiến huy động ngoài ngân sách.
3. Theo kết quả mô hình OLS trong luận án, những nhân tố nào tác động cùng chiều đến hiệu quả sử dụng ODA đường bộ và nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất?
Mô hình OLS xác định 3 nhân tố tác động cùng chiều đến hiệu quả sử dụng vốn ODA gồm: (1) Năng lực đội ngũ cán bộ quản lý điều hành; (2) Năng lực nhà thầu thi công; (3) Năng lực tài chính. Trong đó, nhân tố Năng lực đội ngũ cán bộ quản lý điều hành có mức độ tác động mạnh nhất.
4. Thay đổi quan trọng nhất từ phía Ngân hàng Thế giới (WB) đối với nguồn vốn ODA của Việt Nam được luận án đề cập là gì?
Từ tháng 07/2017, WB đã chính thức đưa Việt Nam ra khỏi danh sách các quốc gia được hưởng vốn vay ưu đãi từ Hiệp hội Phát triển Quốc tế (IDA), đánh dấu sự chuyển dịch sang các khoản vay kém ưu đãi với lãi suất sát thị trường hơn và điều kiện vay khắt khe hơn.
5. Bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc và Indonesia được luận án rút ra nhằm nâng cao hiệu quả ODA là gì?
Trung Quốc cung cấp bài học về việc quản lý tập trung qua Bộ Tài chính và Ủy ban Cải cách & Phát triển Quốc gia, thực hiện nguyên tắc "ai hưởng lợi, người đó trả nợ" và chuyên nghiệp hóa hoạt động tư vấn. Indonesia cung cấp bài học về việc đưa đàm phán về thủ đô Jakarta để tránh sức ép tài trợ, thuê luật sư tư vấn độc lập, kiên quyết thực hiện nguyên tắc hoàn thành dự án cũ mới ký dự án mới và trao quyền thẩm định pháp lý cho Bộ Tư pháp.
Kết luận
Luận án đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả sử dụng vốn ODA trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2018. Bằng việc ứng dụng mô hình Harrod - Domar và phương pháp hồi quy OLS, nghiên cứu đã chứng minh tác động tích cực của ODA đường bộ đến tăng trưởng GDP và lượng hóa vai trò quyết định của năng lực cán bộ quản lý, nhà thầu thi công và năng lực tài chính. Các kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào việc hoạch định chính sách quản lý nợ công và nâng cao hiệu quả đầu tư hạ tầng giao thông trong giai đoạn mới.