Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và các quốc gia trên thế giới ngày càng gia tăng. Kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, vị thế thương mại quốc tế của đất nước được nâng cao rõ rệt, thúc đẩy nhu cầu lưu thông hàng hóa ngoại thương. Cùng với lợi thế bờ biển dài hơn 3.000 km và hệ thống cảng biển trải dài khắp cả nước, ngành dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ và thúc đẩy chuỗi cung ứng hàng hóa quốc tế.

Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler được thành lập và tham gia vào thị trường cung cấp dịch vụ logistics, giao nhận vận tải hàng hóa. Trước sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành trong và ngoài nước, việc nâng cao năng lực cạnh tranh, đánh giá đúng thực trạng hoạt động và hoàn thiện chất lượng dịch vụ là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Phát triển dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các giải pháp cụ thể.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định rõ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển, bao gồm khái niệm, vai trò, quy trình nghiệp vụ và các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler giai đoạn 2016–2018.
  3. Xác định các ưu điểm, hạn chế, nguyên nhân tồn tại và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện và phát triển dịch vụ giao nhận vận tải đường biển của công ty đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận đường biển của công ty, tập trung khảo sát khách hàng là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên địa bàn thành phố Hà Nội và mạng lưới chi nhánh liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018; các giải pháp và định hướng phát triển được xây dựng cho giai đoạn 2019–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật và thông lệ quốc tế về giao nhận vận tải:

  • Khái niệm và vai trò: Áp dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Giao nhận vận tải được xác định là hành vi thương mại bao gồm tập hợp các nghiệp vụ, thủ tục phục vụ việc di chuyển hàng hóa từ người gửi đến người nhận theo ủy thác.
  • Vị trí và vai trò của người giao nhận: Khái quát 5 vai trò chính bao gồm: Môi giới hải quan, Đại lý ủy thác, Người gom hàng (Consolidator), Người chuyên chở (Contracting Carrier) và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
  • Hệ thống chứng từ và quy trình nghiệp vụ: Phân tích chi tiết quy trình giao nhận hàng xuất khẩu và nhập khẩu đường biển đối với hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ (LCL), hàng lưu kho bãi cảng và hàng không lưu kho bãi cảng. Hệ thống chứng từ được sử dụng gồm: Vận đơn chủ (Master B/L), Vận đơn nhà (House B/L), Thư lưu cước (Booking Note), Danh mục hàng hóa (Cargo List), Chỉ dẫn xếp hàng (Shipping Note), Phiếu kiểm kiện (Tally Sheet / Tally Report), Biên lai thuyền phó (Mate's Receipt - MR), Thông báo hàng đến (NOA), Lệnh giao hàng (D/O), Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), Biên bản dỡ hàng (COR), Thư dự kháng (LOR), Bản kết toán nhận hàng với tàu (ROROC).
  • Khung tiêu chí đánh giá: Phân nhóm thành 3 nhóm tiêu chí chính: Mức độ hài lòng của khách hàng (thời gian vận chuyển, hệ thống thông tin, kỹ năng chuyên môn, khả năng xử lý vấn đề, giao tiếp, tổ chức quy trình), Phương án chi phí và Tiêu chí an toàn hàng hóa.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm yếu tố khách quan (môi trường pháp luật, chính trị - xã hội, công nghệ, thời tiết, đặc điểm hàng hóa) và nhóm yếu tố chủ quan (cơ sở hạ tầng, trang thiết bị máy móc, nguồn vốn đầu tư, trình độ nguồn nhân lực).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, số liệu sản lượng hợp đồng và container từ Phòng Kế toán và các phòng ban chức năng của Công ty Kepler giai đoạn 2016–2018.
  • Phương pháp điều tra khảo sát định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi (Phụ lục 1) gồm 15 nhóm tiêu chí với hơn 25 tiêu chí đánh giá chi tiết theo thang đo mức độ đồng ý (5 mức từ "Hoàn toàn không đồng ý" đến "Hoàn toàn đồng ý"). Bảng hỏi được gửi qua thư điện tử tới 150 khách hàng doanh nghiệp, thu về 100 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 66,7%). Đồng thời, tác giả thực hiện khảo sát nhận thức nội bộ đối với toàn thể cán bộ nhân viên công ty.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Thống kê mô tả số liệu khảo sát, tính tỷ lệ phần trăm, tính điểm trung bình thang đo 10 điểm, so sánh tốc độ tăng trưởng chỉ tiêu kinh doanh qua các năm để rút ra nhận định thực chứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về giao nhận đường biển. Tác giả chỉ rõ dịch vụ giao nhận mang đầy đủ tính chất của ngành dịch vụ (tính vô hình, không thể lưu kho, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời), đồng thời có các đặc thù riêng: không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm thay đổi vị trí không gian của hàng hóa, có tính thụ động cao do phụ thuộc quy định của hãng tàu và chính sách ngoại thương, cùng tính thời vụ theo mùa vụ xuất nhập khẩu.

Nội dung chương mô tả chi tiết cơ chế thu gom hàng lẻ (Consolidation): người gom hàng tiếp nhận các lô hàng lẻ từ nhiều chủ hàng, cấp House B/L, tiến hành đóng ghép vào container gửi cho hãng tàu, nhận Master B/L và ủy thác cho đại lý cảng đến dỡ hàng giao cho người nhận. Bên cạnh đó, chương 1 chuẩn hóa quy trình 8 bước đối với hàng xuất khẩu và quy trình giao nhận đối với hàng nhập khẩu, xác lập mối quan hệ pháp lý và nghiệp vụ giữa người giao nhận với cơ quan quản lý nhà nước (hải quan, cơ quan cảng, ngân hàng, cơ quan cấp phép) và các đối tác tư nhân (chủ tàu, đơn vị vận tải bộ/sắt, kho bãi, bảo hiểm).

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler thành lập ngày 10/08/2015 theo Giấy phép ĐKKD số 0106931418 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, vốn điều lệ 4,5 tỷ VNĐ, người đại diện pháp luật là bà Cao Thị Thu Hiền. Doanh nghiệp có trụ sở chính tại Hà Nội và 3 chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh. Bộ máy tổ chức quản lý vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Chủ tịch HĐQT, Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng chức năng: Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Vật tư - Dịch vụ (quản lý kho, bộ phận giao hàng, bộ phận kỹ thuật).

Kết quả sản xuất kinh doanh tổng thể và mảng đường biển của công ty giai đoạn 2016–2018 được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu:

Chỉ tiêu Năm 2016 (Triệu VNĐ) Năm 2017 (Triệu VNĐ) Năm 2018 (Triệu VNĐ) So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2016 (%)
Doanh thu 156.230 208.252 278.319 +33,30% +78,15%
Chi phí 143.622 194.436 262.871 +35,38% +83,03%
Lợi nhuận trước thuế 12.608 13.816 15.448 +9,58% +22,53%
Lợi nhuận sau thuế (25%) 9.456 10.362 11.586 +9,58% +22,53%

Riêng trong mảng giao nhận đường biển, tổng số hợp đồng thực hiện trong 3 năm đạt 270 hợp đồng với tổng giá trị đạt 25,534 tỷ VNĐ (nguồn phòng kế toán ghi nhận tổng giá trị đạt 36,534 tỷ VNĐ). Sản lượng tăng trưởng qua từng năm:

Chỉ tiêu mảng đường biển Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Số lượng hợp đồng 50 90 130
Số lượng container (TEU/Box) 1.200 1.840 2.100
Tổng giá trị (Tỷ VNĐ) 5,45 - -

Kết quả khảo sát 100 khách hàng (cơ cấu: 50% nam, 50% nữ; trình độ học vấn: 2% Tiến sĩ, 10% Thạc sĩ, 80% Cử nhân, 8% Trung cấp; vị trí: 50% kinh doanh, 42% dịch vụ, 8% quản lý) chỉ ra các chỉ số đánh giá thực tế:

  • Thời gian vận chuyển: Là điểm yếu lớn nhất của công ty khi có tới 147/200 lượt phản hồi (70%) không đánh giá cao việc tuân thủ cam kết tiến độ.
  • Hệ thống thông tin và bảo mật: 86% đồng ý hệ thống thông tin thông suốt; 94% đồng ý công ty thực hiện tốt bảo mật thông tin; 87% xác nhận được cập nhật tiến trình hàng hóa; 90% nhận đầy đủ thông tin sau vận chuyển.
  • Giải quyết vấn đề và năng lực nhân viên: 87% khách hàng đồng ý và hoàn toàn đồng ý về khả năng xử lý khiếu nại (0% phản đối); điểm trung bình kỹ năng chuyên môn đạt 7,45/10 điểm.
  • Mạng lưới và sự thuận tiện: 83% đánh giá địa điểm giao dịch thuận tiện (8,3/10 điểm); 87% đánh giá mạng lưới đại lý rộng khắp (8,7/10 điểm). Hiện công ty ký kết hợp tác với 5 đại lý tại 4 quốc gia và làm việc với hơn 200 đối tác vận tải.
  • Cơ sở vật chất: 74% hài lòng về trang thiết bị và phương tiện (dù đa phần phương tiện vận tải đường bộ là thuê ngoài); 65% hài lòng về hệ thống tra cứu trực tuyến (9% không hài lòng do ảnh hưởng của các đợt sự cố đứt cáp quang biển).
  • Chi phí và an toàn: 77% đánh giá chi phí hợp lý/thấp hơn mặt bằng ngành; 83% nhận định chất lượng tương xứng chi phí; 67% đánh giá hàng hóa an toàn, tỷ lệ hư hại thấp (3% hoàn toàn không hài lòng do sự cố bốc dỡ làm ướt hàng).

Chương 2 cũng chỉ rõ các tồn tại: công ty chưa xây dựng mô hình quản lý chất lượng chuyên nghiệp; công tác thu thập ý kiến khách hàng còn thụ động; quản trị nhân sự kiêm nhiệm qua phòng Kế toán; hệ thống kho bãi quy mô nhỏ; hệ thống mạng công nghệ thông tin nội bộ còn xảy ra sự cố gián đoạn.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển đến năm 2020: duy trì mức tăng trưởng kết quả kinh doanh 10–15%/năm; phát triển các mảng logistics phụ trợ; mở rộng tệp khách hàng doanh nghiệp lớn; thành lập tổ chức Công đoàn. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực:
    • Xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ kết hợp ngắn hạn và dài hạn về nghiệp vụ ngoại thương, thanh toán quốc tế, luật hàng hải quốc tế, bảo hiểm và kỹ năng đàm phán thương mại.
    • Cử cán bộ tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu của các hiệp hội giao nhận quốc tế (như nghiệp vụ xử lý hàng nguy hiểm).
    • Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng đầu vào, tổ chức thi sát hạch định kỳ hàng năm về chuyên môn và trình độ ngoại ngữ; ban hành quy chế thưởng phạt minh bạch nhằm nâng cao ý thức trách nhiệm và tính cẩn trọng của nhân viên.
  2. Giải pháp đầu tư cơ sở hạ tầng, phương tiện và công nghệ:
    • Nâng cấp và mở rộng diện tích kho bãi đạt chuẩn quốc tế, bổ sung dịch vụ giá trị gia tăng (đóng gói chuyên dụng, chèn lót hàng đặc thù, in mã vạch kiểm soát).
    • Từng bước đầu tư phương tiện vận tải nhằm giảm phụ thuộc vào xe thuê ngoài, phát triển năng lực vận tải đa phương thức nội địa.
    • Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin: xây dựng hệ thống quản lý thông tin tích hợp qua Internet, phần mềm quản trị kho (WMS) và hệ thống giám sát hành trình đơn hàng.
  3. Kiến nghị hoàn thiện môi trường pháp lý:
    • Đề xuất các cơ quan quản lý nhà nước rà soát, đồng bộ hóa các quy định về dịch vụ logistics trong Luật Thương mại 2005, Luật Giao thông vận tải, Bộ luật Dân sự và Luật Đầu tư nhằm tạo hành lang pháp lý minh bạch cho chuỗi dịch vụ logistics tích hợp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh hoạt động thực tế tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler:

  • Về số liệu kinh doanh: Phản ánh sự tăng trưởng nhanh chóng của doanh nghiệp sau 3 năm thành lập với doanh thu năm 2018 đạt 278,319 tỷ VNĐ (tăng 78,15% so với 2016), lợi nhuận sau thuế đạt 11,586 tỷ VNĐ, sản lượng vận tải biển đạt 2.100 container và 130 hợp đồng trong năm 2018.
  • Về đo lường chất lượng dịch vụ: Lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng trên 15 nhóm tiêu chí; nhận diện được lợi thế về độ phủ đại lý quốc tế, khả năng chăm sóc khách hàng (83% phản hồi tích cực về giao tiếp, 87% đánh giá cao xử lý khiếu nại) và bảo hiểm trách nhiệm toàn diện từ hãng QBE (Australia). Đồng thời, dữ liệu chỉ ra điểm nghẽn nghiêm trọng nhất cần tháo gỡ là thời gian giao nhận (70% khách hàng chưa hài lòng).
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở các nhận định định tính mà kết hợp số liệu tài chính nội bộ với kết quả điều tra xã hội học độc lập, giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp có căn cứ thực chứng để tái cơ cấu quy trình quản lý chất lượng, chính sách nhân sự và kế hoạch đầu tư công nghệ đến năm 2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả chỉ rõ một số hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 100 khách hàng hợp lệ và tập trung chủ yếu trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa bao quát được toàn diện khách hàng tại các chi nhánh Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.
  • Yếu tố khách quan tác động đến dữ liệu: Trong giai đoạn thực hiện khảo sát, sự cố kỹ thuật đứt cáp quang biển quốc tế đã ảnh hưởng đến tốc độ đường truyền internet nội bộ, phần nào tác động tiêu cực đến đánh giá của một bộ phận khách hàng về hệ thống tra cứu thông tin (9% không đồng ý).
  • Hạn chế về nguồn lực: Do giới hạn về thời gian và kinh phí của sinh viên thực hiện, nghiên cứu chưa thể xây dựng mô hình hồi quy đa biến kiểm định tác động của từng yếu tố đến mức độ thỏa mãn của khách hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát khách hàng đa vùng miền và đối tác quốc tế của công ty.
  • Đi sâu nghiên cứu thiết kế khung quản lý chất lượng dịch vụ logistics theo tiêu chuẩn quốc tế ISO và mô hình ứng dụng công nghệ EDI/chuỗi cung ứng số tại doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành: Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về quy trình giao nhận đường biển.
  • Doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ (Freight Forwarders): Cán bộ quản lý có thể tham khảo bảng hỏi điều tra chất lượng dịch vụ 15 tiêu chí (Phụ lục 1), cơ cấu phân nhiệm phòng ban và kinh nghiệm liên kết mạng lưới đại lý quốc tế.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Mục 1.2 và 1.3 của Chương 1 (quy trình chi tiết cho từng loại hàng FCL/LCL, thủ tục chứng từ hải quan, cảng biển) và Mục 2.3 của Chương 2 (hệ thống bảng biểu phân tích chi tiết dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế).

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả kinh doanh và sản lượng giao nhận đường biển của Công ty Kepler giai đoạn 2016–2018 tăng trưởng ra sao?
Doanh thu công ty tăng từ 156,230 tỷ VNĐ (năm 2016) lên 208,252 tỷ VNĐ (năm 2017) và đạt 278,319 tỷ VNĐ (năm 2018), tương ứng mức tăng 78,15% sau 3 năm. Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 11,586 tỷ VNĐ (tăng 22,53% so với 2016). Sản lượng giao nhận đường biển tăng từ 50 hợp đồng (1.200 container) năm 2016 lên 130 hợp đồng (2.100 container) năm 2018.

2. Điểm hạn chế lớn nhất trong chất lượng dịch vụ của Kepler được chỉ ra qua khảo sát là gì?
Thời gian vận chuyển và thực hiện thủ tục là hạn chế lớn nhất. Kết quả khảo sát cho thấy có 147/200 lượt ý kiến (chiếm 70%) khách hàng không đánh giá cao hoặc chưa hài lòng về cam kết thời gian vận chuyển và giao nhận hàng hóa của công ty.

3. Khách hàng đánh giá như thế nào về chính sách giá và mức độ an toàn hàng hóa của công ty?
Có 77/100 khách hàng đánh giá chi phí vận chuyển của công ty là hợp lý và thấp hơn so với các đối thủ trong ngành; 83% khách hàng nhận định chất lượng dịch vụ tương xứng với chi phí bỏ ra. Về an toàn hàng hóa, 67% khách hàng đồng ý và hoàn toàn đồng ý rằng hàng hóa được đảm bảo an toàn, đóng gói cẩn thận (3% hoàn toàn không hài lòng do các sự cố bốc dỡ cá biệt làm ướt hàng).

4. Cơ cấu mạng lưới và đối tác vận tải của Công ty Kepler có đặc điểm gì?
Công ty có trụ sở chính tại Hà Nội và 3 chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp đã thiết lập quan hệ đại lý với 5 đối tác tại 4 quốc gia, làm việc thường xuyên với hơn 200 đối tác vận tải trong nước và được bảo hiểm trách nhiệm vận tải quốc tế bởi hãng bảo hiểm QBE (Australia).

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để phát triển dịch vụ đến năm 2020?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực qua đào tạo định kỳ nghiệp vụ ngoại thương, luật quốc tế, ngoại ngữ và chuẩn hóa sát hạch; (2) Đầu tư cơ sở hạ tầng kho bãi chuẩn quốc tế, trang thiết bị đóng gói, từng bước tự chủ phương tiện vận tải và hiện đại hóa phần mềm CNTT quản lý; (3) Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý về logistics trong Luật Thương mại và các luật chuyên ngành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thùy Trang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng hóa đường biển và các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ forwarder. Thông qua việc kết hợp phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2016–2018 với khảo sát thực chứng 100 khách hàng, công trình đã phản ánh khách quan bức tranh tăng trưởng cũng như những hạn chế tồn tại trong quy trình vận hành của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler. Các giải pháp đề xuất về đào tạo nhân sự, đầu tư hạ tầng kho bãi, ứng dụng công nghệ thông tin và kiến nghị chính sách mang tính thực tiễn cao, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đến năm 2020.