Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Quốc tế Lacco" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Thị Hương (chuyên ngành Kinh tế, ngành Kinh tế phát triển, Học viện Chính sách và Phát triển) dưới sự hướng dẫn của TS. Tô Trọng Hùng vào năm 2021. Đề tài thuộc nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh / Logistics, đi sâu vào bài toán đánh giá và nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân ngành dịch vụ giao nhận vận tải biển quốc tế.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định dựa trên các yếu tố:

  1. Lợi thế địa kinh tế của Việt Nam với bờ biển dài (xếp thứ 35 trên thế giới), nằm cạnh các tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp, tạo tiềm năng phát triển đội tàu buôn và dịch vụ cảng biển. Kể từ khi gia nhập WTO năm 2007, kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng đã thúc đẩy ngành vận tải biển. Tuy nhiên, sau giai đoạn khủng hoảng kinh tế 2008–2009, năng lực sản xuất và khả năng cạnh tranh của đội tàu biển Việt Nam gặp nhiều khó khăn.
  2. Giai đoạn 2020–2021, đại dịch Covid-19 gây đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, hàng loạt quốc gia (Ấn Độ, Thái Lan, Singapore, Nhật Bản...) phong tỏa hoặc đóng cửa cảng biển; riêng tuần cuối tháng 3/2020 ngành vận tải biển thế giới đã hủy 160 chuyến tàu container. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam kiểm soát dịch bệnh cùng hiệu lực của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, RCEP, UKVFTA) mở ra cơ hội nhưng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp logistics trong và ngoài nước.
  3. Tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Quốc tế Lacco (LIFF., JSC) – một doanh nghiệp logistics hoạt động từ năm 2008, việc hoàn thiện chất lượng dịch vụ và xác lập năng lực cạnh tranh bền vững trong mảng vận tải đường biển là yêu cầu cấp thiết để duy trì thị phần và mở rộng hoạt động kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Làm rõ cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong lĩnh vực vận tải đường biển; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm củng cố vị thế cho Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Quốc tế Lacco.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các khái niệm, mô hình lý thuyết về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và các yếu tố cấu thành, nhân tố ảnh hưởng trong ngành vận tải biển.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và năng lực cạnh tranh vận tải đường biển của Công ty Lacco giai đoạn 2018–2020 và các tháng đầu năm 2021.
    3. Xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của công ty.
    4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với Nhà nước cũng như nội bộ doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải biển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến năng lực cạnh tranh trong dịch vụ vận tải đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Quốc tế Lacco.
  • Phạm vi không gian: Thị trường dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Việt Nam và hoạt động thực tế tại Công ty Lacco cùng hệ thống chi nhánh (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp thu thập trong giai đoạn 2018–2020, cập nhật số liệu 5 tháng đầu năm 2021; định hướng giải pháp cho các năm tiếp theo.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển (hàng nguyên container FCL và hàng lẻ LCL), năng lực đáp ứng khách hàng, giá cước, công nghệ, nhân sự và quản trị điều hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận kinh tế vi mô và quản trị kinh doanh dịch vụ logistics:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế: Căn cứ Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Điều 136 Luật Thương mại Việt Nam về hành vi thương mại giao nhận hàng hóa (nhận hàng, tổ chức vận chuyển, lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan, phát hành chứng từ...).
  • Lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Tiếp cận năng lực cạnh tranh doanh nghiệp là thực lực và lợi thế so sánh với các đối thủ trên cùng thị trường mục tiêu nhằm thỏa mãn tối ưu nhu cầu khách hàng và tối đa hóa lợi nhuận. Các tiêu chí đánh giá gồm: thị phần, năng suất lao động, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời và uy tín thương hiệu.
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Khung phân tích áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn (đặc biệt từ khối AEC), quyền lực đàm phán của nhà cung ứng (các hãng tàu, nhà khai thác cảng), quyền lực đàm phán của khách hàng (chủ hàng xuất nhập khẩu cá nhân và doanh nghiệp), và áp lực từ các phương thức vận tải thay thế (đường hàng không, đường bộ, đường sắt liên vận).
  • Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh vận tải biển: (1) Khả năng đáp ứng nhu cầu cốt lõi của khách hàng (an toàn, đúng giờ, đúng địa điểm, giá hợp lý, chăm sóc khách hàng); (2) Đa dạng hóa dịch vụ logistics tích hợp; (3) Năng lực quản lý và điều hành; (4) Trình độ ứng dụng công nghệ thông tin (khai báo hải quan điện tử, hệ thống WMS, định vị GPS); (5) Năng lực liên kết với đối tác, đại lý toàn cầu; (6) Mức phí và cơ cấu giá dịch vụ.
  • Môi trường tác động: Tác động từ môi trường quốc tế (kinh tế vĩ mô, văn hóa - xã hội, chính trị - luật pháp, điều kiện tự nhiên, công nghệ, nhân khẩu học) và môi trường trong nước (rào cản gia nhập, cơ cấu chi phí cố định).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp, tiếp cận hồ sơ tác nghiệp và tìm hiểu quy trình vận hành tại các phòng ban của Công ty Lacco trong quá trình thực tập tốt nghiệp.
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Công ty Lacco (2018–2020); tài liệu chuyên ngành logistics; các báo cáo và số liệu thống kê chính thức từ Cục Hàng hải Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Vietnam Report và Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên Hiệp Quốc (UNCTAD).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, chi phí, lợi nhuận, sản lượng hàng hóa qua các năm 2018, 2019, 2020 và giai đoạn 5 tháng đầu năm 2020 so với 2021 để lượng hóa tốc độ tăng trưởng và xu hướng biến động.
    • Phương pháp phân tích thống kê và tổng hợp dữ liệu: Phân loại, lập bảng biểu, biểu đồ cơ cấu nhân sự, cơ sở vật chất trang thiết bị và sản lượng thông qua cảng biển để làm rõ thực trạng năng lực cạnh tranh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải đường biển của doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện:

  • Hệ thống hóa các định nghĩa chuẩn hóa về giao nhận vận tải theo FIATA và Luật Thương mại, vai trò của cạnh tranh đối với doanh nghiệp (quyết định sự sống còn, thúc đẩy nâng cao hiệu quả), đối với người tiêu dùng (đa dạng hóa lựa chọn, tối ưu chi phí) và đối với nền kinh tế (phát triển lực lượng sản xuất).
  • Phân tích chi tiết mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter và chỉ rõ các điều kiện làm gia tăng cường độ cạnh tranh trong phân ngành vận tải biển.
  • Xác lập 6 yếu tố nội tại cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics đường biển và chi tiết hóa các khoản mục chi phí cấu thành giá dịch vụ (phí làm tờ khai hải quan, phí truyền tờ khai điện tử, phí làm thủ tục hải quan tại chi cục, phí thanh lý tờ khai, phí lấy và đổi lệnh giao hàng D/O tại hãng tàu/cảng, phí lưu container/lưu bãi DEM/DET, phí cắm điện lạnh, các loại thuế và phụ phí liên quan).
  • Phân tích 7 nhóm nhân tố môi trường kinh doanh quốc tế và 2 nhóm nhân tố môi trường trong nước tác động đến tính bền vững của dịch vụ vận tải biển.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh vận tải đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Quốc tế Lacco

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về tổ chức, nguồn lực và kết quả kinh doanh thực tế tại doanh nghiệp:

1. Khái quát về doanh nghiệp và nguồn lực:

  • Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Quốc tế Lacco (LIFF., JSC) thành lập ngày 17/10/2008 (tiền thân là Công ty TNHH), chuyển đổi mô hình thành Công ty Cổ phần vào ngày 24/07/2012. Trụ sở chính tại số 19 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội; văn phòng giao dịch tại Tầng 5, Tòa nhà 29 Bộ Quốc Phòng (73 Nguyễn Trãi, Hà Nội); cùng các chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (27K Trần Nhật Duật, Q.1), Hải Phòng (630 Lê Thánh Tông) và văn phòng đại diện tại Lạng Sơn, Đà Nẵng. Đại diện pháp luật là ông Nguyễn Chiến Thắng.
  • Cơ cấu tổ chức gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (5 thành viên, nhiệm kỳ 5 năm), Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc và 6 phòng ban chức năng (Tổ chức Hành chính, Tài chính - Kế toán, Kế hoạch và Đầu tư, Kinh doanh, Marketing, Thương mại và Dịch vụ).
  • Cơ sở vật chất: Hệ thống kho bãi phân bố quanh các khu công nghiệp với diện tích trung bình khoảng 2.000 m²/kho; văn phòng làm việc khoảng 100 m² và kho lưu trữ hồ sơ 10 m². Trang thiết bị phục vụ tác nghiệp gồm 15 máy vi tính để bàn, 2 máy photocopy, 3 máy in, 10 điện thoại bàn, 15 bộ bàn ghế và hệ thống chấm công vân tay.
  • Nguồn nhân lực: Tổng số khoảng 100 nhân viên với cơ cấu phân bổ theo trình độ được tổng hợp ở bảng dưới đây.
Trình độ đào tạo Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
Trên Đại học 3 3%
Đại học 32 32%
Cao đẳng 18 18%
Trung cấp - Lao động phổ thông 47 47%
Tổng cộng 100 100%

(Nguồn: Phòng Nhân sự Công ty Lacco)

2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (triệu VNĐ) 39.568 > 37.000 ~ 55.000
Giá vốn hàng bán (triệu VNĐ) 36.288 ~ 35.000 ~ 51.000
Lợi nhuận gộp về bán hàng & CCDV (triệu VNĐ) 2.280 - ~ 3.900
Doanh thu hoạt động tài chính (triệu VNĐ) 250,913 - Tăng mạnh
Chi phí tài chính (triệu VNĐ) 53,406 - -
Chi phí quản lý doanh nghiệp (triệu VNĐ) 896,483 - -
Lợi nhuận trước thuế - EBT (triệu VNĐ) 2.777 - Tăng trưởng
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần (%) 4,39% 3,24% 4,64%

(Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Công ty Lacco giai đoạn 2018–2020)

Số liệu cho thấy năm 2019 doanh thu giảm nhẹ do tác động của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và biến động giá dầu thô làm tăng chi phí vận tải. Tuy nhiên, sang năm 2020 doanh thu đã phục hồi vượt bậc đạt gần 55 tỷ đồng nhờ đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ và tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại (EVFTA, RCEP, UKVFTA). Tỷ suất sinh lời trên doanh thu tăng lên mức 4,64% (cứ 100 đồng doanh thu tạo ra 4,64 đồng lợi nhuận sau thuế).

3. Đánh giá áp lực ngành và năng lực cạnh tranh thực tế:

  • Áp lực trong ngành gắn liền với dung lượng thị trường: Sản lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển Việt Nam tăng liên tục từ 441,998 triệu tấn (2017) lên 530,145 triệu tấn (2018), 664,6 triệu tấn (2019) và 689,1 triệu tấn (2020). Trong 5 tháng đầu năm 2021, tổng sản lượng hàng hóa qua cảng biển tăng 7% so với cùng kỳ 2020 (hàng xuất khẩu đạt 77.403 tấn - tăng 9%; hàng nhập khẩu đạt 94.619 tấn - tăng 5%; hàng nội địa đạt 129.775 tấn - tăng 7%).
  • Tính đến tháng 12/2019, đội tàu biển Việt Nam sở hữu 1.507 tàu (trong đó có 1.047 tàu vận tải hàng hóa) với tổng dung tích 4,65 triệu GT và trọng tải khoảng 7,55 triệu DWT, đứng thứ 4 trong khu vực ASEAN và thứ 29 trên thế giới. Dù thị trường mở rộng, các công ty giao nhận trong nước chịu sức ép rất lớn từ các hãng tàu quốc tế và các doanh nghiệp lớn có hạ tầng tích hợp depot - cảng biển (như SAFI, Sao Á).
  • Điểm mạnh của Lacco: Có bề dày hoạt động hơn 12 năm; mạng lưới chi nhánh phủ tại các trung tâm kinh tế lớn (Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM); dịch vụ đa dạng (vận tải quốc tế đường biển, đường hàng không, vận tải đa phương thức, khai báo hải quan, hàng hội chợ, hàng siêu trường siêu trọng); duy trì được mức tăng trưởng tài chính và đối tác quốc tế trong giai đoạn dịch bệnh.
  • Điểm yếu của Lacco: Tỷ lệ lao động trình độ cao (sau đại học) chỉ chiếm 3%, lực lượng lao động phổ thông/trung cấp chiếm tới 47%; việc ứng dụng công nghệ thông tin còn ở mức cơ bản (chủ yếu là phần mềm khai báo hải quan điện tử, định vị GPS phương tiện, email/internet thông thường, chưa có hệ sinh thái quản trị chuỗi cung ứng số hóa toàn diện như các tập đoàn tại Singapore hay Hong Kong); chi phí dịch vụ còn chịu nhiều phụ phí biến động.

Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh vận tải đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Quốc tế Lacco

Trên cơ sở dự báo môi trường kinh doanh và nhận diện thời cơ, thách thức, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Nhóm giải pháp nội bộ cho Công ty Lacco:
    1. Nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải đường biển: Chuẩn hóa quy trình giao nhận, kiểm soát chặt chẽ thời gian vận chuyển và quy trình bảo quản hàng hóa, giảm thiểu tối đa rủi ro hư hỏng hay chậm trễ hồ sơ chứng từ.
    2. Đổi mới và nâng cao chất lượng công tác chăm sóc khách hàng: Xây dựng chính sách khách hàng linh hoạt, chủ động hỗ trợ giải quyết các thủ tục phát sinh và tư vấn tuyến đường tối ưu chi phí.
    3. Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đẩy mạnh đào tạo chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng ứng xử cho đội ngũ văn phòng; đào tạo kỹ thuật an toàn cho lực lượng hiện trường.
    4. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý, chuẩn hóa quy trình vận hành và từng bước ứng dụng các nền tảng công nghệ giám sát phương tiện, quản lý kho bãi hiện đại.
    5. Mở rộng mạng lưới đối tác và liên kết đại lý: Củng cố quan hệ đối tác chiến lược với các hãng tàu quốc tế lớn, mở rộng mạng lưới đại lý giao nhận tại các thị trường trọng điểm nhằm giữ giá cước ổn định.
  • Nhóm kiến nghị:
    • Đối với Nhà nước: Đề nghị hoàn thiện khung pháp lý về dịch vụ logistics; đầu tư nâng cấp đồng bộ hạ tầng cảng biển, luồng lạch và giao thông kết nối sau cảng; đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan điện tử nhằm rút ngắn thời gian thông quan.
    • Đối với Công ty: Ban lãnh đạo cần duy trì chiến lược tối ưu hóa chi phí vận hành, chú trọng đầu tư nguồn lực cho chuyển đổi số và nâng cấp trang thiết bị làm việc.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát thực trạng tài chính và vận hành: Khóa luận đã phân tích chi tiết biến động doanh thu của Lacco giai đoạn 2018–2020 từ mức 39,568 tỷ đồng (2018) lên gần 55 tỷ đồng (2020), với tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu đạt 4,64% vào năm 2020.
  • Lượng hóa áp lực cạnh tranh ngành: Làm rõ các tham số thị trường hàng hải Việt Nam (đội tàu 1.507 chiếc, 7,55 triệu DWT; sản lượng thông qua cảng biển đạt 689,1 triệu tấn năm 2020 và đà tăng trưởng 7% trong 5 tháng đầu năm 2021) để chứng minh tiềm năng và mức độ khốc liệt của thị trường giao nhận nội địa và quốc tế.
  • Xác định cơ cấu nguồn lực: Cung cấp bức tranh thực tế về nhân sự (100 nhân sự với 47% trình độ trung cấp - nhân công hiện trường, 32% đại học) và cơ sở vật chất (kho bãi 2.000 m²/kho), chỉ ra sự cần thiết phải nâng cao trình độ nghiệp vụ và công nghệ.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa khung phân tích năng lực cạnh tranh áp dụng riêng cho doanh nghiệp giao nhận vận tải đường biển tại Việt Nam, gắn kết giữa lý thuyết 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter với các nghiệp vụ ngoại thương, hải quan đặc thù.
  • Về mặt thực tiễn: Đưa ra bức tranh phân tích thực tế từ một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Lacco), cung cấp bộ giải pháp đồng bộ từ nâng cao nghiệp vụ nhân sự, ứng dụng CNTT đến chiến lược liên minh đại lý hãng tàu, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo Công ty Lacco trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu chi tiết về chi phí và lợi nhuận của một số phòng ban chưa được bóc tách riêng cho từng tuyến vận tải biển cụ thể do tính bảo mật thông tin nội bộ của doanh nghiệp.
    • Phạm vi khảo sát chủ yếu dựa trên quan sát sơ cấp và số liệu báo cáo thứ cấp của công ty, chưa triển khai được bảng hỏi khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng để đo lường chỉ số hài lòng bằng các mô hình hồi quy.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các nền tảng chuỗi khối (Blockchain) và chuyển đổi số toàn diện trong quy trình phát hành vận đơn đường biển điện tử (e-Bill of Lading).
    • Đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics Việt Nam trong bối cảnh các liên minh hãng tàu quốc tế đẩy mạnh thâu tóm chuỗi cung ứng chặng cuối (end-to-end logistics).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế và Logistics: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh tại doanh nghiệp thực tế; cách thức thu thập và xử lý số liệu báo cáo tài chính kết hợp dữ liệu thống kê chuyên ngành hàng hải.
  • Người nghiên cứu về đề tài giao nhận vận tải biển: Tham khảo cấu trúc phân tích 6 yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh và cách áp dụng mô hình Michael Porter vào phân ngành vận tải đường biển.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp SME logistics: Tham khảo bài học thực tiễn về tối ưu hóa chi phí, cơ cấu tổ chức phòng ban và chiến lược liên kết đại lý trong bối cảnh biến động kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Quốc tế Lacco được thành lập vào thời gian nào và hiện có mạng lưới chi nhánh ở đâu?
Công ty thành lập ngày 17/10/2008 (tiền thân là Công ty TNHH Giao nhận vận tải Quốc tế Lacco) và chuyển đổi sang mô hình Công ty Cổ phần ngày 24/07/2012. Trụ sở chính đặt tại 19 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội. Hệ thống mạng lưới gồm văn phòng/chi nhánh tại Hà Nội (Tòa nhà 29 Bộ Quốc Phòng, 73 Nguyễn Trãi), TP. Hồ Chí Minh (27K Trần Nhật Duật, Q.1), Hải Phòng (630 Lê Thánh Tông) cùng các văn phòng đại diện tại Lạng Sơn và Đà Nẵng.

2. Cơ cấu nhân sự của Công ty Lacco có đặc điểm gì nổi bật?
Công ty có quy mô khoảng 100 nhân viên. Do đặc thù hoạt động dịch vụ vận tải, kho bãi và hiện trường xếp dỡ, tỷ lệ lao động trình độ trung cấp - nhân công chiếm tỷ trọng lớn nhất với 47% (47 người); trình độ đại học chiếm 32% (32 người); cao đẳng chiếm 18% (18 người); và trên đại học chiếm 3% (3 người).

3. Doanh thu và tỷ suất lợi nhuận sau thuế của Công ty Lacco giai đoạn 2018–2020 biến động ra sao?
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ đạt 39,568 tỷ đồng năm 2018, giảm nhẹ xuống trên 37 tỷ đồng năm 2019 do biến động thương mại và giá dầu, sau đó tăng mạnh lên gần 55 tỷ đồng vào năm 2020. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần tương ứng qua các năm là 4,39% (2018), 3,24% (2019) và 4,64% (2020).

4. Khóa luận nêu các khoản chi phí nào cấu thành nên giá dịch vụ giao nhận vận tải đường biển?
Chi phí dịch vụ bao gồm: chi phí chuẩn bị và lập bộ hồ sơ hải quan, chi phí truyền tờ khai bằng phần mềm hải quan chuyên dụng, chi phí nộp hồ sơ và làm thủ tục tại chi cục hải quan, chi phí thanh lý tờ khai, chi phí lấy và đổi lệnh tại hãng tàu/cảng, các chi phí phát sinh (lưu container DEM, lưu bãi DET, phí cắm điện lạnh), cùng các loại thuế xuất nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT).

5. Đội tàu biển Việt Nam có quy mô như thế nào theo số liệu Cục Hàng hải Việt Nam được trích dẫn trong văn bản?
Tính đến tháng 12/2019, đội tàu biển Việt Nam có tổng cộng 1.507 tàu (trong đó có 1.047 tàu vận tải hàng hóa) với tổng dung tích đạt 4,65 triệu GT và tổng trọng tải khoảng 7,55 triệu DWT, xếp thứ 4 trong khu vực ASEAN và thứ 29 trên thế giới.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và phân tích chi tiết bức tranh hoạt động thực tế tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận tải Quốc tế Lacco giai đoạn 2018–2020. Tác giả đã chỉ ra các thế mạnh về mạng lưới, sự thích ứng linh hoạt trong doanh thu cũng như các hạn chế về cơ cấu nhân sự và ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp nội bộ cùng các kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn thiết thực để Lacco củng cố vị thế cạnh tranh trong phân ngành vận tải đường biển tại Việt Nam.