Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, việc Việt Nam gia nhập các tổ chức kinh tế như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia các hiệp định thương mại tự do khu vực đã mở ra nhiều cơ hội mở rộng thị trường, đồng thời đặt ra những áp lực cạnh tranh gay gắt cho các doanh nghiệp trong nước. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp phải không ngừng tối ưu hóa nguồn lực nội tại bao gồm vốn, công nghệ, nhân lực và quản trị nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Phân tích hiệu quả kinh doanh là công cụ quản trị trọng yếu, cho phép doanh nghiệp đánh giá chính xác chất lượng vận hành, nhận diện các điểm mạnh cần phát huy và phát hiện những hạn chế, lãng phí trong quá trình sử dụng các nguồn lực. Qua đó, nhà quản trị có cơ sở khoa học để dự báo xu hướng, xây dựng chiến lược kinh doanh thích ứng với biến động thị trường. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Công ty Cổ phần Thuận Đức — doanh nghiệp hoạt động trong ngành sản xuất bao bì và nhựa tái chế — tác giả Trịnh Thùy Trang đã thực hiện đề tài nhằm làm rõ bức tranh tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong giai đoạn 2020–2022.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá kết quả và hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Thuận Đức thông qua hệ thống chỉ tiêu kinh tế, xác định các ưu điểm, hạn chế, cơ hội và thách thức nhằm đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường.
    2. Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Thuận Đức giai đoạn 2020–2022; làm rõ những kết quả đạt được và các hạn chế tồn tại.
    3. Đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Thuận Đức.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thuận Đức (trụ sở chính tại thị trấn Lương Bằng, huyện Kim Động, tỉnh Hưng Yên và hệ thống nhà máy sản xuất).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu tài chính, sản xuất kinh doanh trong giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Đi sâu phân tích các chỉ tiêu kinh tế, tài chính phản ánh kết quả kinh doanh, hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động, khả năng sinh lời và các nhân tố ảnh hưởng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học kinh điển và hiện đại về hiệu quả kinh doanh:

  • Khái niệm kinh doanh: Tiếp cận theo định nghĩa của TS. Trương Bá Thanh (2009), coi kinh doanh là việc thực hiện liên tục các công đoạn từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ nhằm mục tiêu sinh lợi.
  • Khái niệm hiệu quả kinh doanh: Khóa luận tổng hợp các quan điểm của Nordhaus (1991) về giới hạn khả năng sản xuất và phân bổ tối ưu nguồn lực; quan điểm của Manfred Kuhn về tỷ số giữa kết quả đầu ra tính theo đơn vị giá trị và chi phí kinh doanh bỏ ra; quan điểm của Adam Smith gắn hiệu quả với kết quả và doanh thu tiêu thụ; quan điểm của Đỗ Hoàng Toàn (1994) về chỉ tiêu kinh tế - xã hội tổng hợp để lựa chọn phương án tối ưu.
  • Mô hình tính toán hiệu quả tổng quát: $$\text{H} = \frac{\text{K}}{\text{C}}$$ Trong đó: $\text{H}$ là hiệu quả kinh doanh; $\text{K}$ là kết quả đạt được (doanh thu, sản lượng, lợi nhuận); $\text{C}$ là hao phí nguồn lực gắn với kết quả đó (vốn, chi phí, lao động).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được phân chia thành các nhóm cụ thể:

  1. Nhóm chỉ tiêu kết quả kinh doanh: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính, thu nhập khác, tổng chi phí (giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính, chi phí khác), lợi nhuận trước thuế (LNTT) và lợi nhuận sau thuế (LNST).
  2. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCĐ): Hiệu suất sử dụng VCĐ (Tổng doanh thu / VCĐ bình quân), Mức đảm nhiệm VCĐ (VCĐ bình quân / Tổng doanh thu), Mức doanh lợi VCĐ (LNST / VCĐ bình quân).
  3. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ): Số vòng quay VLĐ (Doanh thu thuần / VLĐ bình quân), Mức đảm nhiệm VLĐ (VLĐ bình quân / Doanh thu thuần), Mức doanh lợi VLĐ (LNST / VLĐ bình quân).
  4. Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($\text{ROS} = \text{LNST} / \text{Doanh thu thuần}$), Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{LNST} / \text{Tổng tài sản}$), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{LNST} / \text{Vốn chủ sở hữu}$).
  5. Nhóm chỉ tiêu thanh toán và lao động: Hệ số thanh toán ngắn hạn, hệ số thanh toán nhanh, năng suất lao động, tỷ suất lợi nhuận trên lao động, tỷ suất doanh thu và lợi nhuận trên chi phí tiền lương.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) và báo cáo thống kê nội bộ của Công ty Cổ phần Thuận Đức giai đoạn 2020–2022; kết hợp nghiên cứu giáo trình, văn bản pháp luật và các công trình khoa học liên quan.
  • Phương pháp toán học và phân tích tài chính: Ứng dụng các công thức kinh tế học để xác định các hệ số tài chính, tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc.
  • Phương pháp so sánh: So sánh tuyệt đối và tương đối giữa các năm (2021/2020 và 2022/2021) nhằm đánh giá xu hướng biến động của từng chỉ tiêu.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp (SWOT): Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức tác động đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả kinh doanh

Chương 1 trình bày có hệ thống các vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả làm rõ sự khác biệt giữa "kết quả kinh doanh" (phản ánh quy mô đầu ra) và "hiệu quả kinh doanh" (phản ánh mối quan hệ tương quan giữa đầu ra đạt được và chi phí đầu vào bỏ ra).

Chương này phân loại chi tiết các chỉ tiêu đánh giá từ quy mô doanh thu, chi phí, lợi nhuận đến các chỉ số phản ánh chất lượng sử dụng vốn cố định, vốn lưu động, hiệu quả sử dụng lao động và khả năng sinh lời. Đồng thời, tác giả phân tích hai nhóm nhân tố ảnh hưởng:

  • Nhân tố bên trong: Năng lực quản trị và cơ cấu tổ chức, trình độ nguồn nhân lực và chính sách tiền lương, quy mô và cơ cấu nguồn vốn, trình độ công nghệ - kỹ thuật, và vị thế cạnh tranh.
  • Nhân tố bên ngoài: Môi trường pháp lý, môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng, lạm phát, chính sách tiền tệ), và môi trường văn hóa - xã hội.

Chương 2: Phân tích hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Thuận Đức

Chương 2 giới thiệu quá trình hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Thuận Đức (thành lập ngày 22/01/2007, mã chứng khoán TDP), quy mô gồm 4 nhà máy tại Hưng Yên và 1 nhà máy tại Bỉm Sơn - Thanh Hóa, chuyên sản xuất hạt nhựa PP tái chế, bao bì dệt PP và túi xách siêu thị xuất khẩu sang hơn 26 quốc gia (chủ yếu là thị trường châu Âu và châu Mỹ).

Tác giả đi sâu phân tích tình hình tài chính và hiệu quả kinh doanh của TDP giai đoạn 2020–2022 thông qua chuỗi số liệu thực tế:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (Tr.đ) Năm 2021 (Tr.đ) Năm 2022 (Tr.đ) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng nguồn vốn 1.594.391 2.408.246 2.897.447 +51,05% +20,31%
- Nợ phải trả 959.261 1.688.962 2.096.814 +76,07% +24,15%
- Vốn chủ sở hữu 635.130 719.284 800.633 +13,25% +11,31%
Tổng doanh thu 1.226.996 2.208.859 2.978.912 +80,02% +34,86%
- Doanh thu BH & CCDV 1.211.752 2.168.193 2.916.664 +78,93% +34,52%
- Doanh thu HĐ tài chính 14.970 40.514 62.186 +170,63% +53,49%
- Thu nhập khác 269 152 62 -43,49% -59,21%
Tổng chi phí 1.139.560 2.106.717 2.874.263 +84,87% +36,43%
- Giá vốn hàng bán 1.025.287 1.925.026 2.618.693 +87,75% +36,03%
- Chi phí tài chính (lãi vay) 61.433 87.745 138.490 +43,04% +57,83%
- Chi phí bán hàng 18.023 44.388 46.281 +135,19% +4,47%
- Chi phí QLDN 33.106 48.715 68.615 +47,15% +40,85%
Lợi nhuận trước thuế 87.436 102.142 104.649 +16,82% +2,45%
Thuế TNDN 16.416 17.626 22.942 +7,37% +30,16%
Lợi nhuận sau thuế 71.020 84.516 81.707 +19,00% -3,32%

Phân tích hiệu quả sử dụng nguồn vốn và khả năng sinh lời ghi nhận các chỉ số biến động rõ rệt:

Nhóm chỉ tiêu phân tích Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Xu hướng biến động
Hiệu quả sử dụng VCĐ:
- Hiệu suất sử dụng VCĐ (lần) 4,17 6,82 7,82 Tăng liên tục (+87,53% qua 2 năm)
- Mức đảm nhiệm VCĐ (lần) 0,24 0,15 0,13 Giảm tích cực (tiết kiệm vốn đầu tư)
- Mức doanh lợi VCĐ (lần) 0,24 0,26 0,21 Tăng năm 2021, giảm năm 2022
Hiệu quả sử dụng VLĐ:
- Vòng quay VLĐ (vòng) 5,58 28,60 37,38 Tăng mạnh (+570% so với 2020)
- Mức đảm nhiệm VLĐ (lần) 0,18 0,03 0,03 Giảm mạnh (nâng cao hiệu suất quay vòng)
- Mức doanh lợi VLĐ (lần) 0,32 1,09 1,03 Tăng vọt năm 2021, duy trì cao năm 2022
Khả năng sinh lời:
- Tỷ suất sinh lời trên DT (ROS) 0,058 0,038 0,027 Giảm liên tục
- Tỷ suất sinh lời tài sản (ROA) 0,045 0,035 0,028 Giảm liên tục
- Tỷ suất sinh lời VCSH (ROE) 0,112 0,118 0,102 Tăng nhẹ 2021, sụt giảm 2022

Đánh giá chung qua mô hình SWOT:

  • Điểm mạnh (S): Quy mô sản xuất lớn, sở hữu 5 nhà máy hiện đại; chuỗi sản xuất khép kín từ tái chế hạt nhựa PP đến bao bì thành phẩm; xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn cao (Mỹ, EU, Nhật Bản).
  • Điểm yếu (W): Chi phí tài chính và nợ vay chiếm tỷ trọng lớn; giá vốn hàng bán chiếm trên 85% tổng chi phí; tỷ suất sinh lời (ROS, ROA, ROE) suy giảm; công tác quản trị hàng tồn kho năm 2022 gặp khó khăn.
  • Cơ hội (O): Nhu cầu bao bì thân thiện với môi trường tăng cao trên toàn cầu; xu hướng tiêu dùng sản phẩm tái chế tại các thị trường xuất khẩu chính.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành tại địa phương (Hplast, Eco Green, Sơn Ngân, EPP); biến động lãi suất ngân hàng và lạm phát chi phí nguyên vật liệu.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty

Chương 3 trình bày các định hướng phát triển của TDP, trọng tâm là mở rộng dự án Nhà máy số 5 tại Thanh Hóa (quy mô 5,7 ha) nhằm tập trung sản xuất hạt nhựa PP và vải PP không dệt chất lượng cao. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chia thành hai nhóm:

  • Nhóm giải pháp từ phía công ty:
    1. Kiểm soát giá vốn và định mức nguyên vật liệu đầu vào, tối ưu hóa chi phí thu mua và vận chuyển phế liệu nhựa tái chế.
    2. Tái cơ cấu nguồn vốn nhằm giảm áp lực chi phí lãi vay; nâng cao hiệu quả quản trị khoản phải thu và quản lý hàng tồn kho để tránh ứ đọng vốn lưu động.
    3. Mở rộng thị trường xuất khẩu, đẩy mạnh tiếp thị dòng sản phẩm túi siêu thị thân thiện môi trường; nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.
    4. Nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản cố định, áp dụng tự động hóa trong các dây chuyền dệt và in ấn.
    5. Chú trọng đào tạo nhân lực, hoàn thiện quy chế trả lương gắn với năng suất lao động.
  • Nhóm kiến nghị với Nhà nước: Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý về quản lý và khuyến khích tái chế nhựa; có các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn tín dụng lãi suất ổn định cho doanh nghiệp sản xuất xanh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Doanh thu thuần của Công ty Cổ phần Thuận Đức tăng trưởng liên tục từ 1.226.996 triệu đồng (2020) lên 2.208.859 triệu đồng (2021, tăng 80,02%) và đạt 2.978.912 triệu đồng (2022, tăng 34,86%).
  • Công tác quản lý tài sản cố định và vốn lưu động đạt hiệu suất cao: Vòng quay vốn lưu động tăng từ 5,58 vòng (2020) lên 37,38 vòng (2022); hiệu suất sử dụng vốn cố định tăng từ 4,17 lần (2020) lên 7,82 lần (2022).
  • Khóa luận đã bóc tách nguyên nhân khiến lợi nhuận sau thuế năm 2022 sụt giảm 3,32% (từ 84.516 triệu đồng năm 2021 xuống 81.707 triệu đồng năm 2022) mặc dù doanh thu tăng mạnh. Nguyên nhân xuất phát từ sự tăng vọt của chi phí tài chính (+57,83% năm 2022, đạt 138.490 triệu đồng do lãi suất vay tăng), chi phí quản lý doanh nghiệp (+40,85%) và giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng quá lớn (91,11% tổng chi phí năm 2022).
  • Hệ số sinh lời sụt giảm: ROS giảm từ 0,058 (2020) xuống 0,027 (2022); ROA giảm từ 0,045 xuống 0,028; ROE giảm từ 0,118 (2021) xuống 0,102 (2022).

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp nghiên cứu thực chứng chi tiết về hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp niêm yết đầu ngành bao bì nhựa tái chế (TDP) trong giai đoạn biến động kinh tế 2020–2022.
  • Hệ thống hóa bộ chỉ tiêu tài chính và phân tích đa chiều giữa quy mô tăng trưởng doanh thu và chất lượng sinh lời thực tế của doanh nghiệp sản xuất.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù sản xuất bao bì PP dệt và hạt nhựa tái chế, có giá trị ứng dụng thực tế cho ban lãnh đạo công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi thời gian nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2020–2022) — khoảng thời gian chịu ảnh hưởng bất thường bởi đại dịch Covid-19 và biến động lạm phát toàn cầu năm 2022, có thể chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp. Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính tổng hợp cấp công ty, chưa phân tích chi tiết hiệu quả riêng biệt của từng nhà máy hoặc từng dòng sản phẩm chuyên biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi dữ liệu phân tích sang giai đoạn 5 năm hoặc 10 năm; đi sâu nghiên cứu chuỗi cung ứng phế liệu nhựa đầu vào và đánh giá tác động của các tiêu chuẩn xanh (ESG) cũng như các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đến biên lợi nhuận xuất khẩu của ngành bao bì dệt.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên các ngành Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp và Kế toán khi thực hiện đề tài phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích chi tiết về hiệu quả vốn cố định, vốn lưu động và hiệu quả chi phí tiền lương.
    • Ma trận số liệu và phương pháp bóc tách cơ cấu chi phí (giá vốn, chi phí lãi vay, chi phí quản lý) để giải thích sự lệch pha giữa tốc độ tăng doanh thu và tốc độ tăng lợi nhuận.
    • Báo cáo phân tích thực tế về mô hình kinh doanh tuần hoàn và sản xuất nhựa tái chế tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Thuận Đức hoạt động chính trong lĩnh vực nào và sở hữu cơ sở sản xuất ra sao? Công ty Cổ phần Thuận Đức (thành lập năm 2007 tại Kim Động, Hưng Yên) chuyên sản xuất hạt nhựa PP tái chế, bao bì dệt PP (đựng nông sản, phân bón, thức ăn chăn nuôi) và túi shopping siêu thị xuất khẩu. Doanh nghiệp sở hữu 4 nhà máy tại Hưng Yên và 1 nhà máy tại Bỉm Sơn (Thanh Hóa), xuất khẩu sản phẩm tới hơn 26 quốc gia tại châu Âu và châu Mỹ.

2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của Thuận Đức biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022? Tổng doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục: đạt 1.226.996 triệu đồng (2020), tăng lên 2.208.859 triệu đồng (2021, +80,02%) và đạt 2.978.912 triệu đồng (2022, +34,86%). Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 71.020 triệu đồng, tăng lên 84.516 triệu đồng năm 2021 (+19,00%), nhưng sang năm 2022 giảm xuống còn 81.707 triệu đồng (-3,32%).

3. Vì sao lợi nhuận sau thuế năm 2022 của công ty sụt giảm dù doanh thu vẫn tăng trưởng hơn 34%? Nguyên nhân chủ yếu do tốc độ tăng tổng chi phí (+36,43%) vượt tốc độ tăng doanh thu. Cụ thể: giá vốn hàng bán tăng mạnh chiếm tới 91,11% tổng chi phí; chi phí tài chính (lãi vay) tăng 57,83% lên mức 138.490 triệu đồng do lãi suất ngân hàng biến động; chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 40,85% lên 68.615 triệu đồng do chính sách tăng lương và chi phí dịch vụ mua ngoài.

4. Hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động của Thuận Đức giai đoạn này có đặc điểm gì nổi bật? Hiệu suất sử dụng vốn cố định tăng đều từ 4,17 lần (2020) lên 7,82 lần (2022), mức đảm nhiệm VCĐ giảm từ 0,24 xuống 0,13 lần. Số vòng quay vốn lưu động tăng vọt từ 5,58 vòng (2020) lên 37,38 vòng (2022), giúp tiết kiệm lượng vốn lưu động đáng kể qua các năm. Tuy nhiên, mức doanh lợi trên vốn cố định và vốn lưu động đều có xu hướng giảm nhẹ trong năm 2022 do lợi nhuận sụt giảm.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho doanh nghiệp? Tác giả đề xuất nhóm giải pháp nội bộ gồm: kiểm soát chặt chẽ giá vốn đầu vào và chi phí thu gom phế liệu; cơ cấu lại nợ vay nhằm giảm chi phí lãi vay; nâng cao năng lực quản trị hàng tồn kho; đẩy mạnh xuất khẩu túi siêu thị thân thiện môi trường; đầu tư chiều sâu vào Nhà máy số 5 tại Thanh Hóa; hoàn thiện chính sách lương thưởng gắn với năng suất lao động.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thùy Trang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và cung cấp bức tranh phân tích định lượng chi tiết về hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Thuận Đức giai đoạn 2020–2022. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy doanh nghiệp đạt mức tăng trưởng ấn tượng về quy mô doanh thu và hiệu suất luân chuyển vốn, song đang đối mặt với thách thức lớn về chi phí lãi vay, giá vốn hàng bán cao và tỷ suất sinh lời suy giảm. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát thực trạng tài chính và định hướng phát triển mảng bao bì xanh, có giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị doanh nghiệp.