Luận án tiến sĩ: Sự ưa thích rủi ro, nhận thức hành vi thuốc BVTV và sức khỏe người trồng lúa ở ĐBSCL - Sử Thị Thu Hằng, ĐH Kinh tế TP.HCM

Phân tích mối liên hệ giữa sự ưa thích rủi ro, nhận thức hành vi sử dụng thuốc BVTV và sức khỏe nông dân trồng lúa. Khám phá các yếu tố ảnh hưởng quan trọng.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

192
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về sự ưa thích rủi ro và hành vi sử dụng thuốc BVTV

Nghiên cứu về sự ưa thích rủi ro và nhận thức rủi ro trong sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là lĩnh vực quan trọng trong kinh tế phát triển nông nghiệp. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, vùng sản xuất lúa lớn nhất Việt Nam, nông dân đối mặt với nhiều quyết định liên quan đến việc sử dụng thuốc BVTV để bảo vệ mùa màng. Sự ưa thích rủi ro phản ánh xu hướng chấp nhận hoặc né tránh rủi ro khi đưa ra quyết định kinh tế. Nhận thức rủi ro là mức độ hiểu biết của nông dân về tác hại tiềm ẩn của thuốc BVTV đối với sức khỏe và môi trường. Nghiên cứu của Sử Thị Thu Hằng năm 2021 đã xây dựng khung lý thuyết kết hợp ba yếu tố gồm sự ưa thích rủi ro, nhận thức rủi ro và hành vi sử dụng thuốc BVTV. Công trình sử dụng dữ liệu khảo sát từ người trồng lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Kết quả cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa tâm lý chấp nhận rủi ro, mức độ nhận thức và hành vi thực tế của nông dân. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chính sách quản lý sử dụng thuốc BVTV bền vững.

1.1. Bối cảnh sản xuất lúa và sử dụng thuốc BVTV tại Đồng bằng sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long đóng vai trò trung tâm trong sản xuất lúa của Việt Nam. Khu vực này cung cấp hơn năm mươi phần trăm sản lượng lúa cả nước. Nông dân tại đây phải đối phó với nhiều loại dịch hại gây thiệt hại mùa màng. Do đó, việc sử dụng thuốc BVTV trở thành biện pháp phổ biến. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng thuốc BVTV gây ra nhiều vấn đề về môi trường và sức khỏe. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc nghiên cứu hành vi sử dụng thuốc BVTV của nông dân.

1.2. Lý thuyết về sự ưa thích rủi ro và nhận thức rủi ro

Lý thuyết lợi ích kỳ vọng và lý thuyết triển vọng là hai nền tảng quan trọng để đo lường sự ưa thích rủi ro. Lý thuyết lợi ích kỳ vọng giả định người ra quyết định tối đa hóa lợi ích kỳ vọng. Lý thuyết triển vọng của Kahneman và Tversky cho thấy con người né tránh rủi ro khi đối mặt với lợi ích và chấp nhận rủi ro khi đối mặt với tổn thất. Nhận thức rủi ro được hiểu là đánh giá chủ quan của cá nhân về xác suất và mức độ nghiêm trọng của rủi ro.

II. Phân tích nhận thức rủi ro và tác động sức khỏe người trồng lúa

Nghiên cứu chỉ ra rằng nông dân có mức độ ưa thích rủi ro khác nhau dẫn đến hành vi sử dụng thuốc BVTV đa dạng. Những người có xu hướng chấp nhận rủi ro cao thường sử dụng thuốc BVTV với liều lượng lớn hơn mức khuyến cáo. Họ ít tuân thủ các biện pháp bảo hộ khi phun thuốc. Ngược lại, nông dân né tránh rủi ro có xu hướng tuân thủ tốt hơn các hướng dẫn sử dụng. Nhận thức về rủi ro cũng đóng vai trò quan trọng trong hành vi sử dụng thuốc BVTV. Nông dân nhận thức rõ tác hại của thuốc BVTV thường có hành vi sử dụng cẩn trọng hơn. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nhận thức và hành vi vẫn tồn tại. Nhiều nông dân biết rõ tác hại nhưng vẫn sử dụng thuốc BVTV quá mức do áp lực kinh tế và thiếu giải pháp thay thế. Tình trạng ngộ độc cấp tính và bệnh mãn tính do thuốc BVTV là vấn đề nhức nhối. Các triệu chứng phổ biến bao gồm đau đầu, chóng mặt, buồn nôn và kích ứng da. Về lâu dài, tiếp xúc kéo dài với thuốc BVTV có thể gây ra các bệnh về thần kinh, hô hấp và tim mạch.

2.1. Tác động của thuốc BVTV đến sức khỏe người trồng lúa

Thuốc BVTV xâm nhập vào cơ thể người chủ yếu qua ba con đường gồm tiếp xúc qua da, đường hô hấp và đường tiêu hóa. Theo nghiên cứu, đường tiêu hóa chiếm tỷ lệ nhiễm độc cao nhất với chín mươi bảy phẩy ba phần trăm. Các triệu chứng ngộ độc cấp tính bao gồm hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi và buồn nôn. Về lâu dài, nông dân tiếp xúc thường xuyên với thuốc BVTV có nguy cơ mắc các bệnh về thần kinh, hô hấp, tim mạch và tiêu hóa.

2.2. Khoảng cách giữa nhận thức và hành vi sử dụng thuốc BVTV

Thực tế cho thấy nhiều nông dân nhận thức được tác hại của thuốc BVTV nhưng vẫn duy trì hành vi sử dụng không an toàn. Nguyên nhân chính bao gồm áp lực năng suất, thiếu kiến thức về biện pháp thay thế và thói quen canh tác truyền thống. Khoảng cách giữa nhận thức và hành vi phản ánh rào cản trong chuyển đổi hành vi nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật trong việc thu hẹp khoảng cách này.

III. Phương pháp đo lường sự ưa thích rủi ro và nhận thức rủi ro

Đo lường sự ưa thích rủi ro đòi hỏi phương pháp khoa học chặt chẽ. Các nghiên cứu sử dụng thí nghiệm kinh tế và khảo sát câu hỏi giả định để đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro của nông dân. Phương pháp phổ biến bao gồm trò chơi xổ số, câu hỏi về mức đầu tư an toàn và bảng câu hỏi Likert. Đo lường nhận thức rủi ro thường sử dụng thang đo Likert với các tiêu chí về mức độ hiểu biết, đánh giá xác suất xảy ra rủi ro và mức độ lo ngại. Về phân tích định lượng, hồi quy Tobit được khuyến nghị sử dụng khi biến phụ thuộc bị kiểm duyệt bởi giá trị không. Phương pháp này phù hợp hơn hồi quy OLS truyền thống. Nghiên cứu cũng đề xuất sử dụng mô hình cấu trúc phương trình để phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các biến. Phương pháp lấy mẫu phân tầng đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Quá trình thu thập dữ liệu cần đảm bảo độ tin cậy và tính hợp lệ thông qua phỏng vấn trực tiếp và kiểm tra chéo thông tin. Các biến kiểm soát như giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn và diện tích canh tác cần được đưa vào mô hình phân tích.

3.1. Phương pháp đo lường sự ưa thích rủi ro của nông dân

Đo lường sự ưa thích rủi ro sử dụng hai phương pháp chính gồm thí nghiệm thực và khảo sát giả định. Thí nghiệm thực yêu cầu nông dân đưa ra quyết định trong tình huống có rủi ro thực tế với phần thưởng bằng tiền mặt. Khảo sát giả định sử dụng câu hỏi tình huống để đánh giá xu hướng chấp nhận rủi ro. Hệ số Arrow-Pratt được sử dụng để tính toán mức độ ưa thích rủi ro. Phương pháp này cho phép phân loại nông dân thành nhóm ưa thích rủi ro, trung lập và né tránh rủi ro.

3.2. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng trong phân tích hành vi

Hồi quy Tobit là phương pháp phù hợp để phân tích hành vi sử dụng thuốc BVTV khi biến phụ thuộc có giá trị bị kiểm duyệt dưới. Mô hình này khắc phục hạn chế của hồi quy OLS khi dữ liệu có nhiều giá trị bằng không. Các biến độc lập bao gồm sự ưa thích rủi ro, nhận thức rủi ro và các biến kiểm soát nhân khẩu học. Mô hình cấu trúc phương trình SEM được sử dụng để phân tích đồng thời mối quan hệ giữa nhiều biến trong nghiên cứu.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu cho người trồng lúa

Nghiên cứu về sự ưa thích rủi ro và nhận thức rủi ro trong sử dụng thuốc BVTV mang lại nhiều đóng góp quan trọng cho khoa học và thực tiễn. Về mặt lý thuyết, công trình mở rộng hiểu biết về hành vi nông dân trong bối cảnh sản xuất lúa Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách quản lý thuốc BVTV hiệu quả hơn. Chương trình đào tạo nông dân cần tập trung nâng cao nhận thức về rủi ro và cung cấp kiến thức về sử dụng thuốc BVTV an toàn. Chính sách hỗ trợ kỹ thuật giúp nông dân tiếp cận phương pháp canh tác tích hợp quản lý dịch hại tổng hợp. Đầu tư vào hệ thống y tế nông thôn giúp phát hiện và điều trị sớm các bệnh liên quan đến thuốc BVTV. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của bảo hiểm nông nghiệp trong việc giảm áp lực sử dụng thuốc BVTV quá mức. Hướng nghiên cứu tương lai cần mở rộng phạm vi địa lý và cập nhật dữ liệu về chi phí y tế hiện tại.

4.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa sự ưa thích rủi ro và hành vi sử dụng thuốc BVTV tại Việt Nam. Kết quả cho thấy sự ưa thích rủi ro có tác động đáng kể đến lượng thuốc BVTV sử dụng. Phát hiện này giúp hiểu rõ hơn cơ chế ra quyết định của nông dân. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp dữ liệu cập nhật về tình hình sử dụng thuốc BVTV và tác động sức khỏe tại Đồng bằng sông Cửu Long. Kết quả hỗ trợ đánh giá chi phí y tế liên quan đến ngộ độc thuốc BVTV.

4.2. Hàm ý chính sách và hướng nghiên cứu tương lai

Hàm ý chính sách từ nghiên cứu tập trung vào ba nhóm giải pháp. Thứ nhất, nâng cao nhận thức của nông dân thông qua đào tạo và tập huấn định kỳ. Thứ hai, phát triển hệ thống cảnh báo và giám sát sử dụng thuốc BVTV tại địa phương. Thứ ba, cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế nông thôn cho nông dân tiếp xúc với thuốc BVTV. Hướng nghiên cứu tương lai nên mở rộng phạm vi khảo sát và áp dụng phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/04/2026
Luận án tiến sĩ sự ưa thích rủi ro nhận thức hành vi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và sức khỏe của người trồng lúa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Bối cảnh nghiên cứu 1. Sản xuất lúa tại Việt Nam và Đồng Bằng Sông Cửu Long Lúa là cây trồng đóng vai trò chủ đạo trong nông nghiệp tại Việt Nam. Diện tích canh tác lúa luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng diện tích cây trồng hàng năm.

Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê (TCTK) năm 2018, từ năm 2013 đến năm 2018, diện tích trồng lúa luôn chiếm trên 65% tổng diện tích cây trồng hàng năm. Sản lượng lúa của Việt Nam hằng năm đều tăng, tuy nhiên mức tăng không cao. Năm 2012, sản lượng lúa là 43,74 triệu tấn, đến năm 2018 đạt gần 44 triệu tấn (TCTK, 2018). Năm 2017, sản lượng xuất khẩu gạo của Việt Nam là 5,887 triệu tấn, tổng giá trị xuất khẩu đạt 2,661 tỷ USD, tăng 22,4% so với năm 2016 (Bộ NN&PTNT, 2017a), là nước có sản lượng xuất khẩu gạo đứng thứ ba thế giới, sau Thái Lan và Ấn Độ.

ĐBSCL là vựa lúa lớn nhất Việt Nam với 54% đến 55% tổng diện tích trồng lúa và 56 đến 57% tổng sản lượng lúa của cả nước giai đoạn 2014-2019 (TCTK, 2020). Diện tích và sản lượng lúa của ĐBSCL có cùng xu hướng diễn biến của cả nước. Mặc dù diện tích và sản lượng lúa của ĐBSCL giảm bình quân hàng năm lần lượt là 0,86% và 0,77% giai đoạn 2014-2019; tuy nhiên, năng suất lúa tăng bình quân hằng năm 0,09% trong cùng giai đoạn (TCTK, 2020). Năm 2019, diện tích gieo trồng của ĐBSCL là 4.070 ngàn ha với sản lượng 24,28 triệu tấn.

Bên cạnh đó, ĐBSCL cũng là vùng có sản lượng xuất khẩu gạo lớn nhất cả nước. Năm 2017, xuất khẩu gạo của khu vực ĐBSCL đạt 5,5 triệu tấn, đạt kim ngạch 2,49 tỷ USD, chiếm hơn 93% trong tổng kim ngạch xuất gạo cả nước (TCTK, 2018). Các lý do trên khẳng định vị trí và tầm quan trọng của ĐBSCL trong nền kinh tế nông nghiệp của Việt Nam. Do đó, nghiên cứu về việc canh tác cây lúa tại ĐBSCL không chỉ có ý nghĩa lý luận, mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn.2 thể hiện sự biến động về diện tích trồng lúa cả năm và sản lượng lúa cả năm của các vùng.00 Đồng bằng sông Hồng 3,500.00 Trung du và miền núi phía Bắc 3,000.00 Bắc Trung Bộ và Duyên hải 2,500.00 Đông Nam Bộ 1,000.00 Đồng bằng sông Cửu Long 500.00 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 Biểu đồ GIỚI THIỆU.1 Diện tích lúa cả năm phân chia theo vùng Nguồn: Tổng cục Thống kê, 2018 30,000.00 Đồng bằng sông Hồng Trung du và miền núi phía Bắc 15,000.00 Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung Tây Nguyên 10,000.00 Đông Nam Bộ Đồng bằng sông Cửu Long 5,000.00 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 Biểu đồ GIỚI THIỆU.2 Sản lượng lúa cả năm phân theo vùng Nguồn: Tổng cục Thống kê, 2018 3 1.

Thực trạng sử dụng thuốc Bảo vệ thực vật tại Việt Nam và Đồng Bằng Sông Cửu Long 1. Tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại Việt Nam Tại Việt Nam, thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) được sử dụng từ những năm 40 của thế kỷ 20 nhằm bảo vệ cây trồng. Từ năm 2013 đến năm 2015, mỗi năm Việt Nam nhập và sử dụng từ 70.000 tấn, tăng gấp hơn 10 lần so với giai đoạn trước năm 19851 (Tổng cục Môi trường, 2015). Các loại thuốc BVTV mà Việt Nam đang sử dụng có độ độc cao, nhiều loại thuốc đã lạc hậu (Tổng cục Môi trường, 2015).

Các loại thuốc BVTV được sử dụng tại Việt Nam bao gồm nhóm độc I (11,8-22%), nhóm độc II (40-58,8%), nhóm độc III (11-30%), và nhóm độc IV (10-17%) (Nguyên Khôi, 2016). Hầu hết thuốc BVTV sử dụng ở Việt Nam đều nhập khẩu từ nước ngoài, từ các nước: Trung Quốc (số lượng lớn nhất), Đức, Singapore, Ấn Độ, Thái Lan và một số quốc gia khác. Tình hình nhập khẩu các loại thuốc BVTV được thể hiện qua Bảng 1. Bảng GIỚI THIỆU.1 Nhập khẩu thuốc BVTV và nguyên liệu tại Việt Nam Chỉ tiêu 2013 2014 2015 2016 2017 2018 Thuốc BVTV và nguyên liệu 748 768 786,3 776,2 1021,3 939,0 (Triệu USD) % so với năm trước - 102,7 102,4 98,7 131,6 91,9 Nguồn: Tổng cục Thống kê, 2018 Số liệu Bảng GIỚI THIỆU.1 cho thấy, từ năm 2015 đến năm 2016, lượng thuốc BVTV nhập khẩu giảm dần, đến năm 2017 tăng mạnh.

Mặc dù đến năm 2018, lượng thuốc BVTV có giảm xuống nhưng mức giảm không đáng kể, vẫn cao hơn so với năm 2016. Như vậy, việc sử dụng thuốc BVTV của Việt Nam có xu hướng tăng. Việc sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam vẫn còn lạm dụng thuốc 1 Trước 1985, lượng hóa chất BVTV sử dụng hàng năm khoảng 6.000 tấn 4 BVTV rất nhiều. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, thuốc BVTV của Việt Nam chủ yếu nhập khẩu từ Trung Quốc.

Trong tháng 11/2017, giá trị thuốc BVTV và nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc là 461,443 ngàn USD, chiếm 52,6% trong tổng lượng thuốc nhập khẩu tháng 11 và tăng 48,9% so với cùng kỳ năm 2016 (Bộ NN&PTNT, 2017). Thông tư 03/2018/TT-BNNPTNT quy định danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng trong nông nghiệp tại Việt Nam gồm 1. Tuy nhiên, các nghiên cứu tại Việt Nam về việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cho thấy, việc sử dụng thuốc BVTV tại Việt Nam chưa đúng phương pháp, chưa có sự quản lý chặt chẽ của chính quyền địa phương (Trần Thị Ngọc Lan và cộng sự, 2014; Trần Thị Ngọc Lan, 2016; Phan Văn Toàn, 2013). Có tới 80% thuốc BVTV đang được sử dụng không đúng cách, không cần thiết và rất lãng phí (Nguyên Khôi, 2016).

Do đó, cần thiết phải hiểu được nhận thức cũng như hành vi của các nông dân trong việc sử dụng thuốc BVTV. Trên cơ sở đó đưa ra những giải pháp thích hợp để giảm thiểu tình trạng lạm dụng thuốc BVTV, dùng sai cách, quá liều như thực trạng nêu trên. Tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại Đồng Bằng Sông Cửu Long Tại ĐBSCL, thuốc BVTV được các nông dân sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc BVTV tồn tại nhiều vấn đề bất cập.

Nông dân ít sử dụng các thiết bị bảo hộ khi phun thuốc, chủ yếu đeo khẩu trang và đội nón. Các biện pháp bảo hộ khác khi tiếp xúc với thuốc BVTV cũng ít được sử dụng (Phan Văn Toàn, 2013). Mặc dù nông dân nhận thức được tác hại của thuốc BVTV, nhưng họ vẫn không mặc quần áo bảo hộ theo khuyến cáo của tổ chức y tế thế giới (WHO). Lý do xuất phát từ việc họ cảm thấy không thoải mái khi mặc đồ bảo hộ trong điều kiện khí hậu tại địa phương (Huỳnh Việt Khải, 2014).

Về tính độc của thuốc BVTV được sử dụng, nông dân ĐBSCL thường sử dụng các loại thuốc có độ độc loại II và III (theo phân loại của WHO). Thuốc BVTV không được sử dụng hợp lý về tần suất, thời gian, liều lượng và không 5 đảm bảo an toàn trong việc bảo quản. Ngoài ra, việc chất thải rắn và lỏng từ quá trình sử dụng thuốc thường không được quản lý, xử lý đúng cách ở đồng ruộng và ở nơi cất giữ. Điều này không chỉ làm ảnh hưởng đến sức khỏe của người phun thuốc, mà còn ảnh hưởng đến môi trường sống và các loại động thực vật có lợi khác (Phan Văn Toàn, 2013).

Hàng năm ở ĐBSCL, nông dân sử dụng hàng ngàn tấn thuốc BVTV. Trung bình, nông dân phun thuốc từ 5 đến 8 lần/vụ. Với lượng thuốc đó, lượng bao bì, vỏ thuốc tương ứng khoảng 4 đến 5kg/1ha. Tình trạng vứt bừa bãi các chai lọ đựng thuốc BVTV đã sử dụng xuống kênh rạch, bờ sông, bờ ruộng, tạo nên tình trạng ô nhiễm môi trường (Quốc Trung, 2018).

Sử dụng thuốc BVTV quá mức cần thiết cũng là một vấn đề. Theo thống kê, mỗi năm tại ĐBSCL có khoảng 210 tấn thuốc diệt cỏ, 1.224 tấn thuốc trừ sâu, 4.245 tấn hoạt chất thuốc diệt nấm bị lãng phí hoặc sử dụng không hợp lí trong sản xuất lúa (World Bank, 2017 trích trong Dương Đình Tường, 2018). Tình hình thực hiện IPM tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long Quản lý dịch hại tổng hợp (Integrated Pest Management – IPM) là biện pháp cân nhắc một cách cẩn thận tất cả các kỹ thuật phòng trừ dịch hại sẵn có, phối hợp các biện pháp phù hợp để giảm mật độ dịch hại, chỉ sử dụng thuốc BVTV khi quần thể dịch hại tới ngưỡng kinh tế nhằm giảm thiểu nguy cơ đến sức khỏe của người, động vật và môi trường (Cục bảo vệ thực vật, 2016). Tại khu vực ĐBSCL, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đầu tư 3,04 triệu USD (tương đương 62,907 tỷ đồng) từ nguồn vốn vay của Ngân hàng Thế giới (WB) để thực hiện Chương trình IPM trên cây lúa tại 7 tỉnh trọng điểm sản xuất nông nghiệp ĐBSCL: An Giang, Hậu Giang, Kiên Giang, Cần Thơ, Sóc Trăng, Bạc Liêu và Cà Mau.

Thời gian thực hiện từ cuối thập niên 1990 đến những năm 2000 (Minh Trí, 2013). Mặc dù chương trình IPM được áp dụng từ lâu song chưa phát huy hết hiệu quả. Trên thực tế, thuốc BVTV vẫn được sử dụng rất nhiều (Cục BVTV, 6 2016). Một cuộc khảo sát nông dân và cửa hàng thuốc BVTV được thực hiện tại 5 huyện trồng lúa thuộc tỉnh Đồng Tháp cho thấy, chỉ một phần nhỏ nông dân áp dụng IPM (84% báo cáo họ không áp dụng), mặc dù đã qua các lớp IPM từ những năm 1990, hầu hết nông dân phun thuốc khi không cần thiết.

Nông dân thường phun từ 7-10 lần/vụ, thường phun ngừa bệnh, hoặc khi phát hiện sâu hại. Bên cạnh đó cách phun của hộ nông dân hiện nay không an toàn và không hiệu quả, lượng thuốc phun vẫn cao hơn rất nhiều so với tiêu chuẩn quốc tế (Cục BVTV, 2016). Khảo sát của Phan Văn Toàn (2013) đối với các hộ nông dân ở ĐBSCL cho thấy tỷ lệ hộ nông nghiệp áp dụng IPM rất thấp khoảng 15%. Điều này cho thấy việc áp dụng IPM chưa được người nông dân chú trọng.

Người nông dân ít áp dụng IPM do một số nguyên nhân: họ không được tham gia các lớp IPM chính thức, rủi ro khi áp dụng kỹ thuật IPM lên thửa ruộng của mình khi không có sự áp dụng IPM ở các thửa ruộng xung quanh, sự phụ thuộc vào hóa chất do những tác động từ người bán thuốc (Phan Văn Toàn, 2013). Bên cạnh đó, các chương trình IPM trước đây không quan tâm nhiều đến nhận thức, hiểu biết của các hộ nông dân, nên mức độ hiểu biết về thuốc BVTV của các hộ nông dân vẫn còn thấp. Đây cũng có thể là nguyên nhân người nông dân không thực hiện IPM, vẫn sử dụng thuốc BVTV một cách không an toàn và không hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ