Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệ p tại việt nam

Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh, kết quả hoạt động doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

224
13
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu

1.2. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu

1.3. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn

1.4. Mạng lưới quan hệ ảnh hưởng đến BMI

1.5. Cách tiếp cận khái niệm BMI

1.6. Các lý thuyết nền đã được sử dụng từ những nghiên cứu trước

1.7. Một số hướng nghiên cứu điển hình trong lĩnh vực khởi nghiệp tại Việt Nam

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Chương 1 của luận án tiến sĩ này đưa ra những nền tảng lý thuyết và thực tiễn liên quan đến đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp (DNKN) tại Việt Nam. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu được nhấn mạnh thông qua các số liệu thống kê cho thấy sự phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp ở Việt Nam. Theo báo cáo của GEM (2017), mặc dù có sự cải thiện trong các yếu tố hỗ trợ khởi nghiệp, tỷ lệ khởi nghiệp thành công vẫn còn thấp, chỉ đạt 20,8% sau 3,5 năm hoạt động. Điều này chỉ ra rằng DNKN gặp phải nhiều thách thức trong việc duy trì hoạt động kinh doanh. Đặc biệt, các nguyên nhân như chiến lược kinh doanh không phù hợp, thiếu hiểu biết về pháp lý và khó khăn trong việc gọi vốn được chỉ ra là những yếu tố chính dẫn đến sự thất bại. Do đó, việc nghiên cứu cách thức mà DNKN có thể đổi mới mô hình kinh doanh để thích ứng với thị trường và cải thiện kết quả hoạt động là rất cần thiết. Luận án này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của DNKN mà còn tạo ra những gợi ý thực tiễn cho các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách.

II. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của luận án này là phân tích mối quan hệ giữa đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của DNKN tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu sẽ xác định các yếu tố tác động đến việc thực hiện BMI trong DNKN, đồng thời đánh giá tác động của BMI đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng sẽ khám phá vai trò của mạng lưới quan hệ trong việc hỗ trợ DNKN tiếp cận thông tin và nguồn lực cần thiết cho quá trình đổi mới. Như vậy, luận án không chỉ nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình hình DNKN tại Việt Nam mà còn hướng đến việc đưa ra những khuyến nghị cụ thể cho các DNKN trong việc tối ưu hóa mô hình kinh doanh của họ. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh chính phủ Việt Nam đang thúc đẩy khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo, nhằm tạo ra một nền kinh tế năng động và bền vững.

III. Câu hỏi nghiên cứu

Câu hỏi nghiên cứu chính của luận án này tập trung vào việc khám phá các yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng thực hiện đổi mới mô hình kinh doanh trong DNKN, cũng như cách thức mà BMI tác động đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp này. Cụ thể, các câu hỏi nghiên cứu bao gồm: (1) Những yếu tố nào trong mạng lưới quan hệ có ảnh hưởng đến khả năng thực hiện BMI của DNKN? (2) BMI có tác động như thế nào đến kết quả hoạt động của DNKN? (3) Mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ và BMI được thể hiện như thế nào trong bối cảnh của DNKN tại Việt Nam? Việc trả lời những câu hỏi này sẽ giúp làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố trong hệ sinh thái khởi nghiệp, từ đó cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.

IV. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận án này bao gồm cả phương pháp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính sẽ được thực hiện thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với các nhà quản lý DNKN để thu thập thông tin về trải nghiệm và thách thức trong việc thực hiện BMI. Bên cạnh đó, nghiên cứu định lượng sẽ sử dụng bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn các DNKN tại Việt Nam. Phân tích dữ liệu sẽ được thực hiện thông qua các phương pháp thống kê như hồi quy và phân tích cấu trúc, nhằm xác định mối quan hệ giữa các biến nghiên cứu. Việc kết hợp hai phương pháp này không chỉ giúp làm phong phú thêm nội dung nghiên cứu mà còn tăng độ tin cậy và tính chính xác của các kết quả thu được. Qua đó, nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về thực trạng và xu hướng phát triển của DNKN tại Việt Nam.

V. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của luận án này là các doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là những doanh nghiệp hoạt động trong giai đoạn đầu từ 1 đến 5 năm. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, dịch vụ và sản xuất, nơi mà đổi mới mô hình kinh doanh có thể mang lại giá trị gia tăng cao. Nghiên cứu sẽ tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thực hiện BMI và kết quả hoạt động của DNKN trong bối cảnh hệ sinh thái khởi nghiệp tại Việt Nam. Điều này không chỉ giúp làm rõ bối cảnh nghiên cứu mà còn tạo ra những khuyến nghị cụ thể cho các DNKN trong việc tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của họ, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững của đất nước.

VI. Ý nghĩa đóng góp mới của kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu của luận án này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của DNKN tại Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ làm rõ các yếu tố tác động đến BMI mà còn chỉ ra vai trò của mạng lưới quan hệ trong việc hỗ trợ DNKN tiếp cận thông tin và nguồn lực. Những phát hiện này sẽ góp phần làm phong phú thêm lý thuyết về đổi mới mô hình kinh doanh trong bối cảnh khởi nghiệp, đồng thời cung cấp những khuyến nghị thực tiễn cho các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách. Đặc biệt, nghiên cứu sẽ giúp các DNKN nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc xây dựng mạng lưới quan hệ để tối ưu hóa khả năng đổi mới và cải thiện kết quả hoạt động, từ đó tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp và nền kinh tế.

VII. Kết cấu của luận án

Luận án được cấu trúc thành các chương rõ ràng, mỗi chương đều tập trung vào một khía cạnh cụ thể của vấn đề nghiên cứu. Chương 1 giới thiệu về đề tài và các vấn đề nghiên cứu, chương 2 sẽ trình bày lý thuyết và khung nghiên cứu, chương 3 sẽ mô tả phương pháp nghiên cứu, chương 4 sẽ phân tích dữ liệu và trình bày kết quả nghiên cứu, chương 5 sẽ thảo luận về các phát hiện và đưa ra các khuyến nghị, và cuối cùng, chương 6 sẽ tổng kết và đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai. Cấu trúc này không chỉ giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu rõ nội dung nghiên cứu mà còn tạo điều kiện cho việc trình bày các kết quả một cách logic và mạch lạc.

21/12/2024
Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệ p tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương này trình bày sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu, mục tiêu, phương pháp tiến hành nghiên cứu đồng thời nêu đối tượng, phạm vi và kết cấu của luận án. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 2 trình bày, tổng hợp, hệ thống các lý thuyết nền và các khái niệm nghiên cứu. Từ đó, luận án đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết áp dụng cho các DNKN tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu Chương 3 trình bày quy trình và phương pháp nghiên cứu. Ngoài ra, nghiên cứu còn đưa ra cách thức chọn mẫu, các bước xử lý dữ liệu, phương pháp kiểm định mô hình, kiểm định giả thuyết để phân tích mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng giữa các khái niệm nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu Chương này trình bày đặc điểm mẫu nghiên cứu của các DNKN tại Việt Nam. Tiếp theo, các bước kỹ thuật phân tích bao gồm: phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, đánh giá mô hình đo lường và mô hình cấu trúc.

Luận án kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất ban đầu và thảo luận kết quả nghiên cứu. Kết luận và hàm ý cho nhà quản trị Chương này tổng kết kết quả nghiên cứu đạt được. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tiến hành đưa ra các hàm ý quản trị giúp các DNKN xây dựng mạng lưới mối quan hệ, thực hiện BMI nhằm cải thiện kết quả hoạt động. Ngoài ra, nghiên cứu đưa ra một số hạn chế và đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.

Danh mục tài liệu tham khảo Phụ lục -21- CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Giới thiệu Trong chương 2, luận án sẽ trình bày bốn lý thuyết nền cho nghiên cứu là: lý thuyết thể chế, lý thuyết mạng lưới xã hội, lý thuyết đổi mới, và lý thuyết VARIM. Từ các lý thuyết, bốn khái niệm nghiên cứu được sử dụng là: mạng lưới quan hệ, BMI, tính năng động thị trường và kết quả hoạt động của DNKN. Luận án vận dụng lý thuyết nền và một số nghiên cứu thực nghiệm trước để biện luận cho các mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu.

Trên cơ sở đó, mô hình nghiên cứu và các giả thuyết được đề xuất trong chương này. Lý thuyết thể chế Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) được các nhà nghiên cứu trên thế giới sử dụng và tiếp cận theo góc độ khác nhau. Có hai cách tiếp cận từ lý thuyết này là kinh tế học thể chế và xã hội học. Theo cách tiếp cận từ góc độ kinh tế học thể chế: Các yếu tố thường được quan tâm chính về thể chế là quyền sở hữu, hợp đồng, và hiệu lực thực thi hợp đồng cũng như các điều kiện (thông tin, cơ quan kiểm định…) thúc đẩy quá trình thực thi hợp đồng.

Khi thể chế chính thống còn yếu, các doanh nghiệp sẽ sử dụng thể chế không chính thống (tục lệ, văn hóa, v.) nhiều hơn trong tương tác. Theo cách tiếp cận từ xã hội học: Vấn đề chính được quan tâm là doanh nghiệp làm thế nào để được xã hội chấp nhận. Sự chấp nhận có 3 trụ cột chính: kiểm soát (các luật lệ rõ ràng để kiểm soát hành vi), chuẩn mực (các chuẩn mực giá trị đạo đức điều chỉnh hành vi) và nhận thức (định hướng vấn đề). Khi một doanh nghiệp có sự chấp nhận của xã hội càng cao thì sẽ càng có nhiều cơ hội tồn tại.

Một ngành càng có nhiều tổ chức hoạt động giống nhau thì càng có sự chấp thuận cao. Theo quan điểm từ sự tiếp cận này, lý -22- thuyết thể chế lí giải sự tồn tại của doanh nghiệp/ngành, không lí giải kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Khái niệm về thể chế North (1990) định nghĩa thể chế là “luật chơi của xã hội”, là các quy định, hạn chế do con người tạo ra để định hướng, quy định những việc cá nhân không được làm, hoặc được làm trong một số điều kiện nhất định, là khung quy định về sự tương tác giữa con người. Scott (1995) định nghĩa thể chế bao gồm các ràng buộc và hành động thuộc về nhận thức, chuẩn mực và luật lệ nhằm tạo ra sự ổn định và ý nghĩa của hành vi xã hội.

Phân loại: Thể chế bao gồm thể chế chính thống và thể chế không chính thống. Thể chế chính thống là các luật lệ, chính sách được ban hành thành các văn bản của nhà nước. Thể chính không chính thống thường đề cập đến các tục lệ, truyền thống, quy định ngầm. Quan điểm được rút ra của lý thuyết thể chế từ sự tiếp cận của kinh tế học và xã hội học là mỗi doanh nghiệp khi tuân thủ các ràng buộc từ thể chế, sẽ được xã hội chấp nhận (legitimacy).

Khi được chấp nhận, doanh nghiệp có nhiều khả năng “sống sót”, tồn tại. “Sự chấp nhận của xã hội” trở thành mấu chốt trong lý thuyết thể chế. Aldrich & Fiol (1994) nêu ra hai loại chấp nhận: Sự chấp nhận trong nhận thức: nhận thức về thực thể (doanh nghiệp/ngành) hay thực hành (hệ thống, chính sách quản lí) mới được lan tỏa. Sự chấp nhận về chính trị - xã hội: mức độ mà xã hội (các bên liên quan, công chúng, quan chức…) xem thực thể/thực hành là phù hợp với chuẩn mực xã hội và luật pháp.

Vai trò của thể chế: Thể chế được tạo ra cung cấp một khuôn khổ hành vi cho các hoạt động, nhằm giảm tính bất định cho sự giao dịch của con người/tổ chức. Ngoài ra, thể chế còn ảnh hưởng đến chi phí giao dịch và chi phí sản xuất sản phẩm. -23- Thể chế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí giao dịch hàng hóa và tác động gián tiếp đến chi phí sản xuất (Nguyễn Văn Thắng, 2015). Ứng dụng lý thuyết thể chế vào hoạt động khởi nghiệp Lý thuyết thể chế đã trở nên phổ biến trong nghiên cứu khởi nghiệp (Bruton & cộng sự, 2010; Su & cộng sự, 2017).

Ứng dụng lý thuyết này trong nghiên cứu khởi nghiệp đã được chứng minh là rất hữu ích vì nó đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích sự hình thành các nguồn lực khởi nghiệp, ngoài các nguồn lực của tổ chức (Peng, 2006), hay ảnh hưởng của môi trường thể chế đối với tinh thần khởi nghiệp, tỷ lệ khởi nghiệp, và sự chấp nhận (North, 1990; Aldrich & Fiol, 1994; Bruton & cộng sự, 2010;). Thiết lập thể chế và khởi nghiệp: Khởi nghiệp bị ràng buộc bởi thể chế trong môi trường hoạt động. Các yếu tố của thể chế tác động đến khởi nghiệp bao gồm: hành động trực tiếp của Chính phủ trong việc xây dựng và duy trì môi trường hỗ trợ khởi nghiệp, các chuẩn mực xã hội đối với tinh thần khởi nghiệp. Chính phủ có thể đảm bảo thị trường hoạt động hiệu quả bằng cách loại bỏ các rào cản gia nhập, thông tin không hoàn hảo của thị trường, và các quy định không cần thiết (Bruton & cộng sự, 2010).

Broadman & cộng sự (2004) phát hiện ra rằng tăng trưởng kinh tế bị cản trở do thiếu các thể chế dựa trên thị trường hiệu quả (effective market-based institutions) để bảo vệ quyền sở hữu và đảm bảo cạnh tranh công bằng. Do đó, các mối quan hệ không chính thức và mối quan hệ với Chính phủ sẽ bổ sung vào khoảng trống thể chế do thể chế chính thống không đầy đủ (Khanna & Palepu, 1997). Các thể chế không chính thống như xây dựng kết nối với các cán bộ Chính phủ và các mối quan hệ quản lý khác (Peng & Luo, 2000) có thể rất hữu ích, nhưng cũng có thể gây tốn kém chi phí cho doanh nghiệp và cản trở sự phát triển trong việc đầu tư mạo hiểm mới (Rajan & Zingales, 1998; Huang, 2008). Các nhà khởi nghiệp sẽ không khuyến khích đầu tư mạo hiểm nếu không có các thể chế chính thống.

Họ sẽ nản lòng nếu bị buộc tuân thủ quá nhiều quy tắc, yêu -24- cầu về thủ tục, phải dành thời gian và tiền bạc đáng kể để hoàn thành thủ tục (Soto, 2000). Tuy nhiên, môi trường thể chế thuận lợi sẽ giảm bớt rào cản và khuyến khích tiềm năng khởi sự kinh doanh (Baumol & cộng sự, 2009). Sự chấp nhận (legitimacy) và khởi nghiệp: Lý thuyết thể chế cũng đã hình thành nền tảng cho việc làm thế nào để tạo ra các sản phẩm/dịch vụ mới và được xã hội “chấp nhận” đối với các dự án đầu tư mạo hiểm. Để làm được điều này, dự án đó phải tuân thủ các hoạt động hợp pháp.

Môi trường thể chế giúp gia tăng nhận thức (cognitive) và sự chấp nhận, đó là tiêu chí rất quan trọng cho các DNKN gia tăng sự tồn tại (Ahlstrom & Bruton, 2001). Sự tiếp cận nguồn lực của DNKN ít hơn so với các doanh nghiệp đã thành lập vì kết quả hoạt động trong quá khứ cung cấp tính hợp pháp. Các doanh nghiệp đã thành lập có thể sử dụng kết quả hoạt động trong quá khứ để có được “sự chấp nhận” và tiếp cận nguồn lực. Còn đối với dự án đầu tư mạo hiểm, điều này là không thể vì kết quả hoạt động trong quá khứ còn hạn chế hoặc không có.

Lý thuyết thể chế giúp làm sáng tỏ và xây dựng tính hợp pháp cho đầu tư mạo hiểm mới (Oliver, 1995). Đặc điểm của thể chế trong nền kinh tế chuyển đổi Bảng 2. Khung lý thuyết thể chế trong nền kinh tế chuyển đổi Thể chế Trước chuyển đổi Trong giai đoạn chuyển đổi Thiếu khung pháp lý đáng Chế độ kế hoạch tập trung tin cậy Ràng buộc/thể chế chính Thiếu cấu trúc chính trị ổn thống Kiểm soát quan liêu định (Formal constraints) Thiếu các chiến lược thị trường Thể chế không chính thống Mạng lưới và trao đổi cá Mạng lưới và trao đổi cá (Informal constraints) nhân nhân Nguồn: Peng (2000, trang 47) Đặc điểm về thể chế chính thống trong nền kinh tế chuyển đổi nói chung và Việt Nam nói riêng còn yếu, tức là hệ thống chính sách, pháp luật, sự thực thi pháp -25- luật, ý thức tuân thủ pháp luật và sự sẵn có thông tin chưa được hoàn thiện (xem Bảng 2.1) North (1990) đề nghị rằng, trong tình huống thể chế chính thống thất bại thì thể chế không chính thống sẽ ra đời để giảm bớt sự không chắc chắn và cung cấp sự kiên định (constancy) cho các cá nhân và tổ chức. Thể chế không chính thống đóng vai trò lớn hơn trong việc điều tiết các trao đổi kinh tế ở các quốc gia trong thời gian chuyển đổi và có ảnh hưởng đáng kể đến cả hành vi/chiến lược của các nhà quản lý, cũng như tạo ra các ràng buộc chính thức mới (Peng & Heath, 1996, trang 504).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam" là một nghiên cứu sâu sắc về cách thức đổi mới mô hình kinh doanh có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam. Bài luận án này không chỉ đề cập đến các thách thức mà các doanh nghiệp khởi nghiệp đang phải đối mặt, mà còn cung cấp những giải pháp cụ thể để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về tầm quan trọng của việc đổi mới sáng tạo trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được thành công bền vững trong môi trường kinh doanh hiện đại.

Nếu bạn quan tâm đến các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau:

Những tài liệu này sẽ mở rộng thêm kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến đổi mới mô hình kinh doanh và hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam.