Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006 và tham gia ký kết Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) vào ngày 04/02/2016, hoạt động thương mại quốc tế và lưu chuyển hàng hóa qua biên giới đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ. Năm 2019, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam ghi nhận kỷ lục khi vượt mốc 500 tỷ USD. Sự phát triển của hoạt động ngoại thương đặt ra yêu cầu tất yếu đối với ngành dịch vụ logistics và giao nhận vận tải quốc tế, đặc biệt là phương thức vận tải bằng đường biển – phương thức vận chuyển chủ lực kết nối hàng hóa giữa các quốc gia.
Đối với các doanh nghiệp giao nhận, việc hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện dịch vụ đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và hiệu quả vận hành. Từ thực tiễn thực tập tại Công ty TNHH Quốc tế Delta, tác giả đã tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Giải pháp nâng cao hoạt động vận tải bằng đường biển tại công ty TNHH Quốc tế Delta: Thực trạng và giải pháp phát triển".
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển, vai trò, quyền hạn và trách nhiệm của các chủ thể tham gia.
- Đánh giá thực trạng quy trình tổ chức giao nhận hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Quốc tế Delta; phân tích các bước nghiệp vụ từ tiếp nhận chứng từ, khai báo hải quan điện tử đến kiểm đếm và giao nhận thực địa.
- Nhận diện các ưu điểm, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện, nâng cao chất lượng hoạt động vận tải đường biển của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Quốc tế Delta.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL) xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Quốc tế Delta, thực hiện tại khu vực miền Bắc (trọng tâm là khu vực cảng và kho CFS Hải Phòng) và mạng lưới khách hàng liên quan.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống lý luận thương mại quốc tế, luật hàng hải và các quy chuẩn ngành logistics:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Định nghĩa dịch vụ giao nhận theo "Quy tắc mẫu của FIATA về dịch vụ giao nhận" (Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế) và Luật Thương mại Việt Nam. Khái niệm và các vai trò đa dạng của người giao nhận trong chuỗi cung ứng: Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý (Agent), Người gom hàng (Cargo Consolidator), Người chuyên chở (Carrier gồm Contracting Carrier và Actual Carrier), Người kinh doanh vận tải đa phương thức (Multimodal Transport Operator - MTO).
- Cơ sở pháp lý và điều kiện kinh doanh:
- Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13;
- Luật Thương mại số 36/2005/QH11 (Điều 167 về quyền và nghĩa vụ của người làm dịch vụ giao nhận hàng hóa);
- Luật Hải quan số 54/2014/QH13;
- Bộ Luật Hàng hải Việt Nam 1990;
- Thông tư số 38/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính (Điều 16 quy định về hồ sơ hải quan);
- Quyết định số 2073/QĐ-GT ngày 06/10/1991 và Quyết định số 2106/QĐ-GTVT ngày 23/08/1997 của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải quy định về nguyên tắc giao nhận, bốc dỡ, bảo quản hàng hóa tại cảng biển;
- Điều kiện kinh doanh chuẩn của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp khảo cứu lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, quy định pháp luật và chuẩn mực quốc tế về giao nhận kho vận.
- Phương pháp thống kê, tổng hợp và xử lý số liệu: Tập hợp các dữ liệu, tài liệu chứng từ, mẫu biểu nghiệp vụ thu thập được trong quá trình thực tập tại doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) tác động đến hoạt động logistics của công ty.
- Nguồn dữ liệu: Hồ sơ nội bộ, quy trình thao tác chuẩn (SOP) từ Phòng Nghiệp vụ, Phòng Dịch vụ khách hàng, dữ liệu phần mềm hải quan VNACCS/ECUS và tài liệu quan sát trực tiếp tại hiện trường cảng, kho CFS Hải Phòng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển
Chương 1 làm rõ các nội dung tảng về mặt học thuật và pháp lý của dịch vụ giao nhận hàng hóa đường biển:
- Phạm vi dịch vụ giao nhận: Khái quát 18 nghiệp vụ cơ bản mà người giao nhận đảm nhiệm, bao gồm chuẩn bị hàng, tổ chức xếp dỡ, tư vấn vận tải, lưu cước tàu biển, làm thủ tục hải quan, mua bảo hiểm, lập và kiểm tra chứng từ, thanh toán chi phí bốc dỡ kho bãi, thông báo tổn thất và đại diện khiếu nại bồi thường.
- Trách nhiệm pháp lý của người giao nhận:
- Khi là đại lý: Chịu trách nhiệm về lỗi lầm trực tiếp (giao nhận sai chỉ dẫn, thiếu sót bảo hiểm, làm sai thủ tục hải quan, giao hàng sai điểm đến, không thu tiền hàng). Miễn trách nhiệm đối với hành vi của bên thứ ba nếu chứng minh đã lựa chọn cẩn thận.
- Khi là người chuyên chở: Đóng vai trò là nhà thầu độc lập, chịu trách nhiệm về toàn bộ hành vi của người vận chuyển phụ. Các trường hợp được miễn trách nhiệm gồm: lỗi từ phía khách hàng, đóng gói/ký mã hiệu sai quy cách, nội tỳ/bản chất tự nhiên của hàng hóa, đình công, chiến tranh và các trường hợp bất khả kháng.
- Nguyên tắc kỹ thuật và phân định trách nhiệm tại cảng biển:
- Nguyên tắc giao nhận: Nhận hàng theo phương pháp nào thì giao theo phương pháp đó (nguyên kiện/bó/tấm, nguyên hầm cặp chì, theo mớn nước, cân/đo/đếm, hoặc nguyên container niêm phong kẹp chì).
- Phân định nghĩa vụ giữa các bên: Cảng biển (công bố định mức xếp dỡ, bảo quản hàng tại kho bãi), Chủ hàng (cung cấp thông tin, ký hợp đồng lưu kho, thanh toán chi phí), Hải quan (kiểm tra, giám sát, phòng chống buôn lậu).
- Trách nhiệm của người vận chuyển (tàu) về mặt thời gian nộp chứng từ: Đối với hàng nhập khẩu, phải nộp 02 bản Lược khai hàng hóa (Manifest), 02 bản sơ đồ xếp hàng, 02 bản chi tiết hầm tàu và bộ vận đơn cho cảng trước 24 giờ khi tàu đến vị trí hoa tiêu; đối với hàng xuất khẩu, phải nộp 05 bản Lược khai hàng hóa và 02 bản sơ đồ hàng hóa trước 08 giờ trước khi bốc hàng lên tàu.
Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa vận tải bằng đường biển của Công ty TNHH Quốc tế Delta
Chương này trình bày toàn diện về cơ cấu tổ chức, mạng lưới hoạt động và mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp:
1. Tổng quan về Công ty TNHH Quốc tế Delta
- Thông tin pháp lý: Thành lập ngày 14/06/2004 theo Giấy phép kinh doanh do Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp, chính thức hoạt động từ ngày 30/06/2004. Người đại diện theo pháp luật: Ông Trần Đức Nghĩa. Trụ sở chính đặt tại Tầng 14, tòa nhà IDMC, Phố Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội.
- Mạng lưới phát triển hạ tầng và chi nhánh:
| Thời gian |
Cột mốc phát triển / Sự kiện thành lập |
| 14/06/2004 |
Thành lập Công ty TNHH Quốc tế Delta tại Hà Nội |
| 02/2005 |
Mở VPĐD tại Hải Phòng (chính thức nâng cấp thành Chi nhánh vào tháng 01/2010) |
| 12/2006 |
Gia nhập Hiệp hội Giao nhận Vận tải Việt Nam (VIF-FAS, nay là VLA) |
| 01/2007 |
Thành lập Chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh |
| 02/2007 |
Gia nhập Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) |
| 02/2008 |
Mở VPĐD tại Bình Dương (nâng cấp thành Chi nhánh ngày 20/01/2012) |
| 08/2008 |
Mở Văn phòng đại diện tại Bắc Ninh |
| 10/2012 |
Thành lập Công ty TNHH MTV Vận tải Delta; mở VPĐD tại Hải Dương |
| 01/2013 |
Thành lập Văn phòng giao dịch tại Sân bay Quốc tế Nội Bài |
| 08/2015 |
Khởi công xưởng sửa chữa ô tô đầu tiên tại Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
| 04/2016 |
Đưa vào vận hành đội xe tải đông lạnh chuyên dụng vận chuyển dược phẩm |
| 07/2016 |
Thành lập Trucking Hub tại 1023 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hải Phòng (bãi xe, xưởng sửa chữa 2, trạm cấp dầu) |
| 12/2017 |
Khai trương kho phân phối tại Bình Dương |
| 02/2018 |
Thành lập Công ty TNHH Delta Velox cung cấp dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 07/2018 |
Đưa vào hoạt động kho phân phối tại Hà Nội |
- Cơ cấu tổ chức và chức năng các phòng ban:
- Giám đốc & Phó Giám đốc: Điều hành chung, quyết định chiến lược, phụ trách bộ phận hiện trường và vận tải.
- Phòng Dịch vụ khách hàng (CS): Soạn thảo hợp đồng, báo giá, lập kế hoạch xe, in Tally sheet, Truck list, giải quyết yêu cầu khách hàng.
- Phòng Nghiệp vụ: Khai báo hải quan điện tử, xử lý dữ liệu hàng hóa, theo dõi vận đơn và lộ trình lô hàng với hãng tàu/hãng bay.
- Phòng Hiện trường và Đăng kiểm (Ops): Bộ phận đông nhất; lấy lệnh giao hàng (D/O), booking, kiểm hóa tại cảng, giám sát rút hàng và kiểm đếm tại kho CFS, đăng kiểm ô tô.
- Các bộ phận hỗ trợ: Phòng Hành chính, Phòng Kế toán, Phòng Sales & Marketing, Phòng Tin học.
2. Quy trình tổ chức giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển
Khóa luận mô tả quy trình nhập khẩu gồm 7 bước cụ thể:
[Ký hợp đồng dịch vụ]
↓
[Nhận & kiểm tra bộ chứng từ] (Hợp đồng, Invoice, Packing list, B/L, C/O, C/A Inditex...)
↓
[Thủ tục hải quan điện tử] (Phần mềm VNACCS/ECUS: Xử lý Data → Khai IDA → Khai IDC → Phân luồng)
↓
[Mở tờ khai tại Chi cục HQ Hải Phòng] (Luồng Xanh / Vàng / Đỏ theo TT 38/2015/TT-BTC)
↓
[Nhận hàng tại kho CFS Hải Phòng] (Làm phiếu xuất kho, chuẩn bị 3 bộ mã vạch giám sát)
↓
[Nghiệp vụ kiểm đếm & Kiểm hóa] (Kiểm đếm Carton/BUP, xử lý sự cố rách/ướt/băng keo, niêm phong băng keo Delta)
↓
[Vận chuyển, giao kho khách & Quyết toán] (Ký POD, Tally sheet, thanh quyết toán và bàn giao chứng từ gốc)
- Quy định kỹ thuật kiểm đếm và xử lý sự cố bao bì hàng hóa tại kho CFS:
- Hàng đóng kiện BUP: Hàng có màng bọc PE, phủ lưới bảo vệ và seal đáy. Nhân viên Ops phải quay video toàn bộ quá trình kéo BUP từ cửa kho đến vị trí hạ bệ. Nếu BUP rách lưới, chùng lưới, không có màng PE hoặc ướt/rách thùng bên trong, phải lập Biên bản bất thường (BBBT) ngay với kho CFS.
- Hàng thùng Carton:
| Tình trạng bao bì thùng |
Quy chuẩn kiểm tra ngoại quan |
Phương thức xử lý nghiệp vụ của nhân viên |
| Bình thường (Có PE) |
Lớp màng PE căng mịn, không nhám, rách vỡ bên trong nhưng PE không giãn. |
Không khui kiểm; chụp ảnh ngoại quan; xếp thẳng lên xe vận tải. |
| Bình thường (Không PE) |
Thùng carton nguyên vẹn, không móp mép, không có dấu vết dán băng keo lạ. |
Chụp ảnh rõ số lô, số thùng; ghi nhận ngoại quan bình thường lên POD và Tally sheet. |
| Bất thường - Rách / Móp |
Thùng bẹp dập, rách vỡ, dán 2 lớp băng keo đè lên nhau hoặc dán băng keo ngoài lớp PE. |
Chụp ảnh trước khi mở; khui kiểm 100% số lượng (cái/bộ); đối chiếu Packing List; dán lại bằng băng keo Delta; ghi biên bản. |
| Bất thường - Thùng ướt |
Carton bị ẩm ướt nhưng cấu trúc thùng chưa rách vỡ; hoặc ướt kèm rách nát. |
Thùng ướt không rách: ghi nhận Tally sheet; thùng ướt rách: khui kiểm đếm chi tiết số lượng thực tế dưới sự chứng kiến các bên. |
| Bất thường - Băng keo lạ |
Thùng có dấu hiệu dán đè băng keo khác loại, bung băng keo (trừ hàng đặc thù như giày Tempe/hàng online). |
Chụp hình hiện trạng; mở kiểm đếm chi tiết số lượng thực tế; xác định chênh lệch so với Packing list; dán niêm phong Delta. |
- Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển: Tiếp nhận thông tin lô hàng từ khách hàng (tên hàng, trọng lượng, số khối, cảng đi/đến, Incoterms) $\rightarrow$ Liên hệ hãng tàu/người gom hàng lấy báo giá $\rightarrow$ Gửi báo giá cho khách hàng $\rightarrow$ Lấy Booking confirmation $\rightarrow$ Khai báo hải quan điện tử xuất khẩu qua hệ thống VNACCS/ECUS.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa toàn diện quy trình giao nhận thực tế: Báo cáo đã chuẩn hóa bằng sơ đồ và bảng biểu chi tiết toàn bộ chuỗi mắt xích dịch vụ giao nhận đường biển của một doanh nghiệp logistics nội địa, từ khâu xử lý data chứng từ thương mại đến nghiệp vụ hiện trường tại cảng Hải Phòng.
- Tổng hợp chi tiết quy trình xử lý rủi ro hàng hóa: Văn bản cung cấp đầy đủ các bước xử lý nghiệp vụ đối với từng tình huống hàng hóa bị rách, ẩm ướt, dán băng keo bất thường hoặc sai lệch cấu trúc đóng gói (Carton/BUP), giúp chuẩn hóa công tác lập biên bản bất thường (BBBT), ký biên bản bàn giao (POD) và phân định trách nhiệm pháp lý giữa chủ hàng, đơn vị vận tải và kho CFS (như CFS N.Freight, Hải An, Vietfracht, Vinabridge, Tân Tiên Phong, Tân Cảng 128).
- Phân tích việc ứng dụng công nghệ thông quan điện tử: Làm rõ các thao tác nghiệp vụ thực tế trên phần mềm VNACCS/ECUS (nghiệp vụ IDA đăng ký tờ khai nhập khẩu, khai thông tin chung 1, thông tin chung 2, danh sách hàng hóa và nghiệp vụ IDC khai báo chính thức) gắn liền với căn cứ pháp lý tại Thông tư 38/2015/TT-BTC.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Do giới hạn về thời gian thực tập và tính bảo mật của doanh nghiệp, báo cáo chưa thể công khai chi tiết toàn bộ số liệu tài chính trong bộ chứng từ cũng như cơ cấu chi phí trả hộ cụ thể tại các kho CFS Hải Phòng.
- Phần quy trình giao nhận hàng xuất khẩu trong văn bản mới dừng lại ở bước xử lý dữ liệu và tiếp nhận thông tin ban đầu, chưa phản ánh đầy đủ các bước thực địa tại bãi container xuất khẩu.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khảo sát sâu hơn về quy trình bốc dỡ và thanh lý hải quan tại bãi container đối với hàng xuất khẩu nguyên cont (FCL) và hàng lẻ (LCL).
- Nghiên cứu các giải pháp tối ưu hóa chi phí vận tải đường bộ kết nối giữa hệ thống kho phân phối (Hà Nội, Bình Dương, Bắc Ninh) với hệ thống cảng biển Hải Phòng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đang chuẩn bị thực tập hoặc làm khóa luận tốt nghiệp.
- Nội dung tham khảo trọng tâm:
- Hướng dẫn chi tiết quy trình mở và hoàn tất tờ khai hải quan điện tử qua phần mềm VNACCS/ECUS.
- Sổ tay nghiệp vụ hiện trường (Ops) về quy trình kiểm đếm, ghi hình, lập biên bản đối với các loại kiện hàng BUP và thùng carton tại kho bãi cảng biển.
- Hệ thống căn cứ pháp lý và phân định quyền - nghĩa vụ - trách nhiệm giữa chủ hàng, công ty logistics, hãng tàu và cảng biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Thời hạn nộp các chứng từ vận tải cho cảng biển đối với hàng xuất và nhập khẩu được quy định như thế nào?
Theo quy định tại Chương 1 của tài liệu:
- Đối với hàng nhập khẩu: Người vận chuyển phải nộp cho cảng 02 bản Lược khai hàng hóa (Manifest), 02 bản sơ đồ xếp hàng, 02 bản Chi tiết hầm tàu và 01 bộ vận đơn đường biển (nếu ủy thác giao nhận) trước 24 giờ khi tàu đến vị trí hoa tiêu.
- Đối với hàng xuất khẩu: Người vận chuyển phải giao cho cảng 05 bản Lược khai hàng hóa và 02 bản Sơ đồ hàng hóa trước 08 giờ trước khi bốc hàng lên tàu.
2. Các trường hợp bất thường đối với kiện hàng BUP khiến nhân viên hiện trường phải yêu cầu kho CFS lập Biên bản bất thường (BBBT) là gì?
Nhân viên hiện trường phải yêu cầu kho CFS lập BBBT khi phát hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Kiện BUP bị rách màng PE bên ngoài.
- Lưới bảo vệ bên ngoài bị rách, bị chùng hoặc không được phủ lưới.
- Kiện BUP có thùng bên trong không được phủ PE và xuất hiện tình trạng ướt thùng.
- Kiện BUP có thùng bên trong không được bọc PE và bị rách vỡ cấu trúc.
3. Quy trình thực hiện nghiệp vụ trên phần mềm hải quan VNACCS/ECUS tại Công ty Delta gồm những thao tác nào?
Quy trình gồm 2 giai đoạn chính:
- Xử lý dữ liệu: Kiểm tra tính thống nhất của hóa đơn, vận đơn, bảng kê chi tiết; xác định mã HS, mô tả hàng hóa, đơn giá, xuất xứ và xuất file dữ liệu.
- Khai báo trên phần mềm: Đăng nhập hệ thống $\rightarrow$ chọn nghiệp vụ IDA để đăng ký tờ khai nhập khẩu $\rightarrow$ nhập mục Thông tin chung 1 (mã loại hình, cơ quan HQ, số vận đơn, số kiện, trọng lượng, địa điểm dỡ hàng...) $\rightarrow$ nhập mục Thông tin chung 2 (số hóa đơn, phương thức thanh toán, trị giá tính thuế...) $\rightarrow$ nhập Danh sách hàng $\rightarrow$ chọn khai trước thông tin để in tờ khai tạm gửi khách hàng xác nhận số thuế $\rightarrow$ thực hiện Khai chính thức tờ khai IDC để nhận kết quả phân luồng tự động (Xanh, Vàng, Đỏ).
4. Mạng lưới hạ tầng kỹ thuật và cơ sở vật chất của Công ty TNHH Quốc tế Delta phát triển như thế nào từ năm 2004 đến 2018?
Công ty đã từng bước mở rộng quy mô từ trụ sở chính tại Hà Nội (2004) thành hệ thống logistics đa dịch vụ: mở chi nhánh tại Hải Phòng (2010), TP.HCM (2007), Bình Dương (2012); mở các VPĐD tại Bắc Ninh, Hải Dương, Nội Bài; thành lập xưởng sửa chữa ô tô tại Quế Võ - Bắc Ninh (2015); đưa vào vận hành xe đông lạnh chở dược phẩm (2016); xây dựng Trucking Hub tại Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hải Phòng (2016); mở hệ thống kho phân phối tại Bình Dương (2017), Hà Nội (2018) và thành lập công ty chuyển phát nhanh Delta Velox (2018).
5. Nguyên tắc kiểm tra thùng carton bất thường khi bàn giao hàng tại kho của khách hàng được thực hiện như thế nào?
Trong quá trình dỡ hàng từ xe tải xuống kho khách:
- Hàng phải được xuống từng xe một, không dỡ đồng thời từ 2 xe trở lên;
- Các thùng carton bất thường (móp, rách, ướt, dán băng keo lạ) phải được cô lập ngay tại cửa xe và ghi nhận vào Tally sheet có sự chứng kiến của tài xế và đại diện kho khách;
- Thùng có dán niêm phong bằng băng keo của Công ty Delta phải được khui kiểm đếm chi tiết 100% số lượng (theo cái/bộ);
- Thùng không bọc PE nhưng ngoại quan nguyên vẹn hoặc thùng ướt không rách vỡ thì nhận hàng không cần khui kiểm đếm;
- Toàn bộ kết quả kiểm đếm thực tế phải được chụp ảnh và ký xác nhận đầy đủ trên POD và Tally sheet.
Kết luận
Báo cáo tốt nghiệp đã phản ánh chi tiết và chân thực toàn bộ quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Quốc tế Delta. Tài liệu kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống cơ sở pháp lý, các công ước quốc tế với quy trình nghiệp vụ hiện trường và thủ tục hải quan điện tử VNACCS/ECUS. Mặc dù còn những giới hạn về phạm vi dữ liệu tài chính, công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị cao cho việc học tập, nghiên cứu nghiệp vụ logistics và quản trị giao nhận vận tải quốc tế.