Giáo trình chuyên ngành Logistics do TS. Nguyễn Xuân Quyết biên soạn

Tìm hiểu chi tiết Giáo trình Logistics của TS Nguyễn Xuân Quyết, tài liệu học tập quan trọng cho sinh viên và chuyên gia ngành logistics.

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

161
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn diện Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết Kiến thức cốt lõi cho mọi chuyên gia

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa và sự phát triển vượt bậc của công nghệ, ngành logistics hiện đại ngày càng khẳng định vai trò then chốt trong mọi hoạt động sản xuất và kinh doanh. Nắm bắt được xu thế này, Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết đã ra đời, trở thành một tài liệu học logistics hiệu quả, cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện về lĩnh vực đầy tiềm năng này. Giáo trình không chỉ giới thiệu các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu phân tích những ứng dụng thực tiễn, giúp người đọc có thể tiếp cận và hiểu biết các vấn đề một cách khoa học.

Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết được biên soạn công phu, kế thừa và phát triển từ các tài liệu quốc tế uy tín, đồng thời lồng ghép những đặc thù của thị trường Việt Nam. Mục tiêu chính của tài liệu là trang bị cho sinh viên, các nhà quản lý và những người quan tâm đến kinh doanh logistics những kiến thức nền tảng vững chắc, từ đó phát triển năng lực chuyên môn và khả năng giải quyết các thách thức trong thực tiễn. Tài liệu này đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị logistics trong việc tối ưu hóa chuỗi giá trị và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Giáo trình logistics này không chỉ là nguồn kiến thức lý thuyết mà còn là cẩm nang thực hành, với các ví dụ minh họa sinh động và bài tập ứng dụng. Việc nghiên cứu Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết giúp người học nắm vững các nguyên tắc, quy trình và công cụ cần thiết để vận hành một hệ thống logistics hiệu quả, từ khâu quản lý kho bãi, vận tải đến dịch vụ khách hàng. Đây thực sự là một nền tảng vững chắc cho bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong ngành logistics hoặc muốn cải thiện hiệu quả hoạt động logistics của tổ chức.

1.1. Khái niệm và sự phát triển của logistics hiện đại Từ hậu cần quân sự đến kinh doanh toàn cầu

Logistics, một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp – logistikos, ban đầu phản ánh môn khoa học nghiên cứu tính quy luật của các hoạt động cung ứng và đảm bảo các yếu tố tổ chức, vật chất và kỹ thuật cho các quá trình chính yếu. Theo từ điển Oxford, logistics trước tiên là “Khoa học của sự di chuyển, cung ứng và duy trì các lực lượng quân đội ở các chiến trường”. Lịch sử đã ghi nhận vai trò của hậu cần trong các chiến dịch quân sự, điển hình là sự thất bại của Napoleon trên đường tới Moscow do chuỗi cung ứng bị kéo căng quá mức.

Trong lĩnh vực kinh tế, logistics hiện đại là một môn khoa học tương đối trẻ, bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ những năm 1950. Cuốn sách đầu tiên về logistics ra đời năm 1961 với tựa đề “Physical distribution management” đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ và quản lý cuối thế kỷ 20, đặc biệt là thương mại hóa thiết bị vi xử lý, đã đưa logistics lên một tầm cao mới, gọi là giai đoạn phục hưng của logistics (logistical renaissance). Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết phân tích chi tiết quá trình chuyển đổi này, từ các hoạt động chức năng đơn lẻ đến việc hình thành một quan điểm khoa học về quản trị logistics hiệu quả, khẳng định vị thế của logistics như một yếu tố cạnh tranh chiến lược trong kinh doanh logistics toàn cầu.

1.2. Vai trò không thể thiếu của quản trị logistics trong doanh nghiệp ngày nay

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh khốc liệt hiện nay, quản trị logistics đóng vai trò cực kỳ quan trọng, không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Các hoạt động logistics bao gồm vận tải, quản lý kho bãi, xử lý đơn hàng, dự báo nhu cầu và quản lý tồn kho, tất cả đều hướng tới mục tiêu tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ cuối cùng. Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết nhấn mạnh rằng một hệ thống quản trị logistics hiệu quả có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể, giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của khách hàng.

Logistics không chỉ là một chức năng hỗ trợ mà đã trở thành một chức năng chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính và khả năng phục vụ khách hàng. Việc tối ưu hóa các hoạt động logistics, như lựa chọn phương thức vận tải phù hợp, quản lý tồn kho hợp lý và thiết kế mạng lưới phân phối hiệu quả, có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng triệu đồng và cải thiện đáng kể lợi nhuận. Sự đầu tư vào logistics hiện đại không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, được phân tích sâu sắc trong Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết.

II. Giải pháp tối ưu hóa dịch vụ khách hàng logistics Bí quyết nâng cao trải nghiệm

Nhu cầu của khách hàng luôn là trọng tâm của mọi hoạt động logistics hiện đại. Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, việc cung cấp dịch vụ khách hàng logistics xuất sắc không chỉ là một lợi thế mà còn là yếu tố sống còn cho sự thành công của doanh nghiệp. Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết dành một phần quan trọng để phân tích sâu về dịch vụ khách hàng, từ khái niệm, vai trò cho đến các nhân tố cấu thành, giúp người đọc nắm vững cách thức xây dựng và duy trì mối quan hệ bền chặt với khách hàng thông qua hoạt động logistics.

Hoạt động đáp ứng khách hàng (CR – Customer Response) bao gồm dịch vụ khách hàng và các chu kỳ đặt hàng, là nội dung đầu tiên trong chuỗi các hoạt động logistics. Để đạt được mục tiêu thỏa mãn yêu cầu khách hàng ở mức chi phí thấp nhất, việc xác định các mục tiêu và chính sách dịch vụ khách hàng là bước đi tiên quyết. Giáo trình logistics này chỉ ra rằng, một chính sách dịch vụ khách hàng phù hợp sẽ là kim chỉ nam cho việc xây dựng và thực hiện các hoạt động quản trị logistics khác. Điều này bao gồm việc thiết lập các tiêu chuẩn đáp ứng khách hàng (Customer Service Standards) rõ ràng, đảm bảo rằng mọi hoạt động từ xử lý đơn hàng, vận chuyển đến giao hàng đều tuân thủ các cam kết đã đề ra. Thông qua việc tối ưu hóa logistics, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng mà còn vượt qua kỳ vọng của khách hàng, từ đó tạo dựng lòng trung thành và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu.

2.1. Xác định và đo lường dịch vụ khách hàng hiệu quả Tiêu chuẩn và chỉ số quan trọng

Việc xác định và đo lường dịch vụ khách hàng logistics là một yếu tố then chốt để đánh giá hiệu suất và cải thiện chất lượng hoạt động. Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết chỉ rõ rằng, các tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng cần được thiết lập rõ ràng trước khi các hoạt động logistics khác được xây dựng và thực hiện. Các tiêu chuẩn này bao gồm độ tin cậy, thời gian giao hàng, tính linh hoạt và khả năng xử lý các vấn đề phát sinh. Việc đo lường hiệu quả dịch vụ khách hàng đòi hỏi sự thu thập và phân tích dữ liệu liên tục về các chỉ số như tỷ lệ đơn hàng hoàn chỉnh, thời gian chu kỳ đặt hàng, tỷ lệ hàng hóa hư hỏng hoặc thất lạc, và phản hồi của khách hàng.

Các chỉ số này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những điểm mạnh và điểm yếu trong quá trình cung ứng dịch vụ. Thông qua việc phân tích dữ liệu, doanh nghiệp có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện và triển khai các biện pháp điều chỉnh kịp thời. Ví dụ, nếu thời gian giao hàng thường xuyên bị chậm trễ, doanh nghiệp cần xem xét lại quy trình vận tải hoặc quản lý kho. Quản trị logistics hiệu quả đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và khả năng thích ứng linh hoạt để đảm bảo rằng các tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng luôn được đáp ứng và nâng cao. Điều này góp phần quan trọng vào việc tối ưu hóa logistics và nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.

2.2. Chiến lược tối ưu hóa logistics nhằm đáp ứng kỳ vọng khách hàng Giảm chi phí tăng hài lòng

Để đáp ứng và vượt qua kỳ vọng của khách hàng, các doanh nghiệp cần triển khai các chiến lược tối ưu hóa logistics toàn diện. Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết nhấn mạnh rằng mục tiêu của hoạt động logistics là thỏa mãn những yêu cầu khách hàng ở mức chi phí thấp nhất có thể. Điều này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa hiệu quả chi phí và chất lượng dịch vụ. Các chiến lược bao gồm việc tối ưu hóa mạng lưới vận tải, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý kho bãi và xử lý đơn hàng, cũng như cải thiện quy trình thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng.

Một trong những giải pháp quan trọng là áp dụng các hệ thống quản lý kho hàng tự động (WMS) và hệ thống quản lý vận tải (TMS) để nâng cao hiệu quả hoạt động. Ngoài ra, việc hợp tác chặt chẽ với các đối tác trong chuỗi cung ứng cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo thông tin được trao đổi thông suốt và hàng hóa được vận chuyển một cách liền mạch. Bằng cách giảm thiểu lãng phí, rút ngắn thời gian chu kỳ và nâng cao độ chính xác trong mọi khâu, doanh nghiệp có thể giảm chi phí vận hành đáng kể, đồng thời cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng logistics. Điều này không chỉ tạo ra lợi thế cạnh tranh mà còn xây dựng lòng tin và sự hài lòng lâu dài từ phía khách hàng, góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh doanh logistics.

III. Khám phá mối liên hệ giữa logistics và chuỗi cung ứng Nền tảng thành công bền vững

Trong hệ sinh thái kinh doanh hiện đại, logistics và chuỗi cung ứng là hai khái niệm có mối quan hệ chặt chẽ và không thể tách rời. Mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng chuỗi cung ứng có phạm vi rộng hơn, bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến dòng chảy sản phẩm, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp ban đầu đến người tiêu dùng cuối cùng. Logistics, theo Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết, là một phần cốt lõi của chuỗi cung ứng, tập trung vào việc lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả dòng chảy và lưu trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa logistics và các yếu tố khác của chuỗi cung ứng là chìa khóa để đạt được hiệu quả hoạt động và lợi thế cạnh tranh bền vững.

Sự phát triển của lý thuyết chuỗi cung ứng đã trải qua nhiều giai đoạn, từ việc chỉ tập trung vào các chức năng riêng lẻ như sản xuất hay phân phối, đến việc coi toàn bộ chuỗi là một hệ thống tích hợp. Giáo trình logistics của TS Nguyễn Xuân Quyết minh họa rõ ràng cách các quyết định trong quản trị logistics, như lựa chọn nhà cung cấp, thiết kế mạng lưới phân phối và quản lý tồn kho, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổng thể của chuỗi cung ứng. Một chuỗi cung ứng được quản lý tốt sẽ giảm thiểu chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm, và cải thiện thời gian đáp ứng thị trường, từ đó gia tăng giá trị cho khách hàng và doanh nghiệp. Sự hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ này là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ tổ chức nào muốn thành công trong môi trường kinh doanh logistics ngày nay.

3.1. Các dòng chảy vật chất và thông tin trong chuỗi cung ứng Đảm bảo vận hành trơn tru

Để một chuỗi cung ứng vận hành trơn tru, việc quản lý hiệu quả các dòng chảy vật chất và thông tin là vô cùng quan trọng. Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết phân tích chi tiết các dòng chảy này, bao gồm dòng sản phẩm từ nhà cung cấp đến khách hàng, dòng thông tin về nhu cầu, đơn hàng và tình trạng hàng hóa, cùng dòng tài chính liên quan đến thanh toán và tín dụng. Dòng chảy vật chất bao gồm vận chuyển, lưu trữ và xử lý hàng hóa. Việc tối ưu hóa logistics trong các khâu này, như lựa chọn phương thức vận tải phù hợp, quản lý kho bãi hiệu quả và kiểm soát chất lượng, là rất cần thiết để đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng đúng thời gian và chất lượng yêu cầu.

Dòng chảy thông tin đóng vai trò trung tâm trong việc phối hợp các hoạt động của chuỗi cung ứng. Thông tin chính xác và kịp thời về dự báo nhu cầu, tồn kho, và tình trạng giao hàng giúp các bên liên quan đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả. Việc thiếu thông tin hoặc thông tin không chính xác có thể dẫn đến sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng, gây lãng phí và làm giảm dịch vụ khách hàng logistics. Do đó, đầu tư vào các hệ thống thông tin quản lý (MIS) và công nghệ số là yếu tố then chốt để đồng bộ hóa các dòng chảy, nâng cao khả năng hiển thị và minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả hoạt động mà còn tăng cường khả năng phản ứng linh hoạt trước những biến động của thị trường.

3.2. Ra quyết định chiến lược trong kinh doanh logistics Tối đa hóa hiệu quả hoạt động

Việc ra quyết định chiến lược trong kinh doanh logistics đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố từ chi phí, chất lượng, thời gian đến rủi ro. Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết cung cấp một khuôn khổ để hiểu và áp dụng các nguyên tắc này. Các quyết định chiến lược bao gồm định vị các cơ sở, thiết kế mạng lưới vận tải, quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp và khách hàng, và đầu tư vào công nghệ. Mỗi quyết định này có ảnh hưởng sâu rộng đến khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của doanh nghiệp. Ví dụ, việc lựa chọn vị trí kho bãi chiến lược có thể giúp giảm thiểu chi phí vận tải và rút ngắn thời gian giao hàng.

Để tối đa hóa hiệu quả hoạt động, các doanh nghiệp cần áp dụng tư duy hệ thống và tích hợp các chức năng logistics vào chiến lược kinh doanh tổng thể. Điều này bao gồm việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu và mô hình hóa để đánh giá các kịch bản khác nhau và lựa chọn phương án tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống quản trị logistics linh hoạt, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và đáp ứng được các yêu cầu ngày càng cao của khách hàng. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố cấu thành và tương tác trong logistics hiện đại là điều kiện tiên quyết để đưa ra những quyết định sáng suốt, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu chiến lược của mình.

IV. Ứng dụng thực tiễn và thách thức của giáo trình logistics TS Nguyễn Xuân Quyết Định hướng tương lai ngành

Việc ứng dụng các kiến thức từ Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết vào thực tiễn kinh doanh logistics đối mặt với không ít thách thức, đòi hỏi các doanh nghiệp và chuyên gia phải liên tục cập nhật và thích nghi. Mặc dù lý thuyết cung cấp nền tảng vững chắc, nhưng môi trường kinh doanh luôn biến động với những yếu tố như sự thay đổi trong quy định pháp luật, biến động kinh tế toàn cầu, và sự phát triển không ngừng của công nghệ. Giáo trình logistics này không chỉ truyền tải kiến thức mà còn khuyến khích tư duy phản biện, giúp người đọc nhận diện và giải quyết các vấn đề phức tạp trong logistics hiện đại.

Một trong những thách thức lớn nhất là việc duy trì sự cân bằng giữa hiệu quả chi phí và chất lượng dịch vụ khách hàng logistics. Việc tối ưu hóa logistics trong một thế giới đầy rẫy bất ổn đòi hỏi sự linh hoạt trong quản lý chuỗi cung ứng, khả năng dự báo chính xác và phản ứng nhanh chóng trước các sự kiện không mong muốn. Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức xây dựng một hệ thống quản trị logistics resilient, có khả năng phục hồi sau các cú sốc. Ngoài ra, sự bùng nổ của thương mại điện tử cũng đặt ra những yêu cầu mới về giao hàng chặng cuối, quản lý đơn hàng số lượng lớn và xử lý trả hàng, buộc các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới để duy trì lợi thế cạnh tranh. Các vấn đề liên quan đến hóa đơn, chứng từ cho hàng hóa nhập khẩu trong thời đại thương mại điện tử cũng được giáo trình đề cập, phản ánh tính thời sự và thực tiễn của tài liệu.

4.1. Phân tích các vấn đề của logistics trong nền kinh tế hiện đại Từ lý thuyết đến thực tiễn

Logistics trong nền kinh tế hiện đại đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng giải quyết vấn đề từ các nhà quản lý. Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết giúp người đọc phân tích các thách thức từ góc độ lý thuyết và cách thức chúng biểu hiện trong thực tiễn. Ví dụ, sự gia tăng của thương mại điện tử đã làm tăng áp lực lên hệ thống vận tải và giao nhận, đặc biệt là ở khâu giao hàng chặng cuối. Việc xử lý hàng trăm, thậm chí hàng nghìn đơn hàng mỗi ngày, với giá trị khác nhau, đòi hỏi một hệ thống quản trị logistics tinh gọn và hiệu quả cao.

Bên cạnh đó, các vấn đề về pháp lý và thủ tục hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu cũng là một trở ngại đáng kể. Giáo trình logistics đề cập đến các quy định về hóa đơn, chứng từ và xử phạt hành chính đối với hàng hóa không có nguồn gốc rõ ràng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật. Tuy nhiên, trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển, việc "kẹp hóa đơn cho từng đơn hàng" với giá trị nhỏ trở thành một thách thức lớn về mặt chi phí và hiệu quả. Việc giải quyết những vấn đề này không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên môn mà còn cần sự sáng tạo và khả năng thích ứng với các công nghệ và mô hình kinh doanh mới, biến lý thuyết thành các giải pháp thực tiễn.

4.2. Tương lai của quản trị logistics và những xu hướng phát triển mới

Tương lai của quản trị logistics đang được định hình bởi những xu hướng công nghệ và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết đề cập đến các yếu tố then chốt sẽ tác động đến ngành trong những năm tới. Công nghệ là động lực chính, với sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), blockchain và tự động hóa. AI và học máy sẽ cải thiện khả năng dự báo nhu cầu, tối ưu hóa logistics các tuyến đường vận tải và quản lý kho hàng. IoT cung cấp dữ liệu thời gian thực về vị trí và tình trạng hàng hóa, tăng cường khả năng theo dõi và minh bạch trong chuỗi cung ứng.

Blockchain có tiềm năng cách mạng hóa việc quản lý tài liệu và giao dịch, tăng cường bảo mật và giảm gian lận. Ngoài ra, xu hướng phát triển bền vững và logistics xanh ngày càng được chú trọng, thúc đẩy các doanh nghiệp tìm kiếm các giải pháp vận tải thân thiện với môi trường và giảm thiểu lượng khí thải carbon. Quản trị logistics trong tương lai sẽ không chỉ tập trung vào hiệu quả chi phí mà còn vào trách nhiệm xã hội và môi trường. Việc nắm bắt và áp dụng các xu hướng này là yếu tố sống còn để các chuyên gia và doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trong kinh doanh logistics toàn cầu, một định hướng quan trọng mà Giáo trình Logistics TS Nguyễn Xuân Quyết đã và đang truyền tải.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN MÔN HỌC QUẢN TRỊ LOGISTICS 1.1 Logistics trong nền kinh tế hiện đại 1.1 Khái niệm và sự phát triển của logistics kinh doanh Logistics là một thuật ngữ có nguồn gốc Hilạp - logistikos - phản ánh môn khoa học nghiên cứu tính quy luật của các hoạt động cung ứng và đảm bảo các yếu tố tổ chức, vật chất và kỹ thuật (do vậy, một số từ điển định nghĩa là hậu cần) để cho quá trình chính yếu được tiến hành đúng mục tiêu. Công việc logistics hoàn toàn không phải là lĩnh vực mới mẻ. Từ thủa xa xưa, sau mùa thu hoạch người ta đã biết cách cất giữ lương thực để dùng cho những lúc giáp hạt.

Tơ lụa từ Trung Quốc đã tìm được đường đến với khắp nơi trên thế giới. Nhưng do giao thông vận tải và các hệ thống bảo quản chưa phát triển, nên các hoạt động giao thương còn hạn chế. Thậm chí, ngày nay ở một vài nơi trên thế giới vẫn còn những cộng đồng sống theo kiểu tự cung tự cấp, mà không có trao đổi hàng hoá với bên ngoài. Lý do chính là ở đó thiếu một hệ thống hậu cần phát triển hợp lý và hiệu quả (lack of well-developed and inexpensive logistics system).

Theo từ điển Oxford thì logistics trước tiên là “Khoa học của sự di chuyển, cung ứng và duy trì các lực lượng quân đội ở các chiến trường”. Napoleon đã từng định nghĩa: Hậu cần là hoạt động để duy trì lực lượng quân đội, nhưng cũng chính do hoạt động hậu cần sơ sài đã dẫn đến sự thất bại của vị tướng tài ba này trên đường tới Moscow vì đã căng hết mức đường dây cung ứng của mình. Cho đến nay, khái niệm logistics đã mở rộng sang lĩnh vực kinh tế, mau chóng phát triển và mang lại thành công cho nhiều công ty và tập đoàn đa quốc gia nổi tiếng trên thế giới Logistics hiện đại (modern business logistics) là một môn khoa học tương đối trẻ so với những ngành chức năng truyền thống như marketing, tài chính, hay sản xuất. Cuốn sách đầu tiên về logistics ra đời năm 1961, bằng tiếng Anh, với tựa đề “Physical distribution management”, từ đó đến nay đã có nhiều định nghĩa khác nhau được đưa ra để khái quát về lĩnh vực này, mỗi khái niệm thể hiện một góc độ tiếp cận và nội dung khác nhau.

Trước những năm 1950 công việc logistics chỉ đơn thuần là một hoạt động chức năng đơn lẻ. Trong khi các lĩnh vực marketing và quản trị sản xuất đã có những chuyển biến rất lớn lao thì vẫn chưa hình thành một quan điểm khoa học về quản trị logistics một cách hiệu quả. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ và quản lý cuối thế kỷ 20 đã đưa logistics lên một tầm cao mới, có thể gọi đó là giai đoạn phục hưng của logistics (logistical renaissance). Có 4 nhân tố chính dẫn đến sự biến đổi này: - Thương mại hoá thiết bị vi xử lý: trong thời kỳ này, các thiết bị điện tử bước vào giai đoạn thương mại hóa rộng rãi.

Giá các sản phẩm trở nên rất rẻ và phù hợp với điều 1 Nguyễn Xuân Quyết ® TP. HCM 2017 Giáo trình chuyên ngành Logistics kiện đầu tư của các doanh nghiệp, kể cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chính những thiết bị này là cơ sở vật chất hỗ trợ rất nhiều cho nghiệp vụ logistics (trao đổi thông tin, quản lý hàng tồn kho, tính toán các chi phí). Tại các nước phát triển, bộ phận logistics là nơi sử dụng nguồn vật chất máy vi tính lớn nhất trong công ty.

- Cuộc cách mạng viễn thông: Cùng với yếu tố trên, những tiến bộ của ngành viễn thông nói chung và công nghệ thông tin nói riêng có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động này. Từ những năm 80s, người ta đã sử dụng công nghệ mã vạch (bar code) để cải tiến hoạt động logistics. Trao đổi thông tin điện tử (EDI- electronic data interchange) cũng bắt đầu được sử dụng giữa khách hàng và những nhà cung ứng để truyền đạt và tiếp nhận dữ liệu giữa các cơ sở kinh doanh trong và ngoài công ty. Ngoài ra còn phải kể đến vệ tinh, máy fax, máy photo, và các dụng cụ ghi băng, ghi hình khác.

Nhờ những phương tiện này mà người ta có được những thông tin cập nhật trong quá trình thực thi logistics. Có nhiều doanh nghiệp đã sử dụng nối mạng máy tính và dữ liệu kịp thời và chính xác. - Ứng dụng rộng rãi những sáng kiến cải tiến về chất lượng: quan điểm quản trị chất lượng đồng bộ (TQM) là động cơ quan trọng nhất trong việc thúc đẩy hoạt động logistics. Thời kỳ sau Đại chiến thứ II, các doanh nghiệp ngày càng phải quan tâm đến chất lượng hàng hoá và tính hiệu quả của các quy trình sản xuất.

Quan điểm “không sai hỏng - zero defects” và “làm đúng ngay từ lần đầu tiên - doing things right the first time” trong TQM đã được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực logistics. Các doanh nghiệp nhận ra rằng sản phẩm tốt mà đến muộn so với yêu cầu hoặc bị hư hại đều không thể chấp nhận được. Việc thực thi kém công việc logistics sẽ làm tổn hại đến sáng kiến cải tiến chất lượng. - Sự phát triển của quan điểm đồng minh chiến lược (Alliances): Sang thập kỷ 80s, các doanh nghiệp bắt đầu nhận thấy rằng phải coi các khách hàng và các nhà cung ứng như là đồng minh chiến lược, những đơn vị cộng tác kinh doanh.

Chính sự hợp tác, liên kết giữa các bên là cơ sở để hoạt động logistics đạt được hiệu quả ngày càng cao, giảm sự chồng chéo, hao phí không cần thiết, tập trung vào việc kinh doanh, thúc đẩy thắng lợi chung. Những tiến bộ trong khoa học kỹ thuật, lý thuyết quản lý và công nghệ thông tin kể trên đã thúc đẩy logistics lớn mạnh theo thời gian về cả quy mô và tầm ảnh hưởng, tạo nên một làn sóng tư duy đổi mới về tất cả các khía cạnh của hoạt động này tại các doanh nghiệp từ những năm 1960 cho đến nay. Theo Jacques Colin - Giáo sư về khoa học quản lý thuộc trường Đại học Aix – Marseillea thì sự phát triển của logistics bắt đầu từ tác nghiệp - khoa học chi tiết - đến liên kết - khoa học tổng hợp, điều này đã được khẳng định trong lĩnh vực quân sự cũng như trong các doanh nghiệp. Có thể chia quá trình phát triển của logistics kinh doanh trên thế giới thành 5 giai đoạn: workplace logistics (logistics tại chỗ), facility logistics (logistics cơ sở sản xuất), 2 Nguyễn Xuân Quyết ® TP.

HCM 2017 Giáo trình chuyên ngành Logistics corporate logistics (logistics công ty), supply chain logistics (logistics chuỗi cung ứng), global logistics (logistics toàn cầu).1 Logistics tại chỗ là dòng vận động của nguyên vật liệu tại một vị trí làm việc. Mục đích của workplace logistics là hợp lý hoá các hoạt động độc lập của một cá nhân hay của một dây chuyền sản xuất hoặc lắp ráp.Lý thuyết và các nguyên tắc hoạt động của workplace logistics được đưa ra cho những nhân công làm việc trong lĩnh vực công nghiệp trong và sau chiến tranh thế giới thứ II. Điểm nổi bật của workplace logistics là tính tổ chức lao động có khoa học. Logistics cở sở sản xuất là dòng vận động của nguyên liệu giữa các xưởng làm việc trong nội bộ một cơ sở sản xuất.

Cơ sở sản xuất đó có thể là 1 nhà máy, 1 trạm làm việc trung chuyển, 1 nhà kho, hoặc 1 trung tâm phân phối. Một facility logistics được nói đến tương tự như là một khâu để giải quyết các vấn đề đảm bảo đúng và đủ nguyên vật liệu để phục vụ cho sản xuất đại trà và dây chuyền lắp ráp máy móc (do máy móc không đồng nhất giữa những năm 1950 và 1960). Ph¹m vi vµ ¶nh h­ëng Global Supply logistics chain Corporate logistics logistics Facility logistics Worplace logistics 1950 1960 1970 1980 1990 2000 Hình 1.1: Lịch sử phát triển logistics kinh doanh từ 1950 đến nay. Logistics công ty* là dòng vận động của nguyên vật liệu và thông tin giữa các cơ sở sản xuất và các quá trình sản xuất trong một công ty.

Với công ty sản xuất thì hoạt động logistics diễn ra giữa các nhà máy và các kho chứa hàng, với một đại lý bán buôn thì là 3 Nguyễn Xuân Quyết ® TP. HCM 2017 Giáo trình chuyên ngành Logistics giữa các đại lý phân phối của nó, còn với một đại lý bán lẻ thì đó là giữa đại lý phân phối và các cửa hàng bán lẻ của mình. Logistics công ty ra đời và chính thức được áp dụng trong kinh doanh vào những năm 1970. Giai đoạn này, hoạt động logistics gắn liền với thuật ngữ phân phối mang tính vật chất.

Logistics kinh doanh trở thành quá trình mà mục tiêu chung là tạo ra và duy trì một chính sách dịch vụ khách hàng tốt với tổng chi phí logistics thấp. Logistics chuỗi cung ứng Phát triển vào những năm 1980, quan điểm này nhìn nhận logistics là dòng vận động của nguyên vật liệu, thông tin và tài chính giữa các công ty (các xưởng sản xuất, các cơ sở trong công ty) trong một chuỗi thống nhất. Đó là một mạng lưới các cơ sở hạ tầng (nhà máy, kho hàng, cầu cảng, cửa hàng…), các phương tiện (xe tải, tàu hoả, máy bay, tàu biển…) cùng với hệ thống thông tin được kết nối với nhau giữa các nhà cung ứng của một công ty và các khách hàng của công ty đó. Các hoạt động logistics (dịch vụ khách hàng, quản trị dự trữ, vận chuyển và bảo quản hàng hoá…) được liên kết với nhau để thực hiện các mục tiêu trong chuỗi cung ứng (Hình 1.

Điểm nhấn trong chuỗi cung ứng là tính tương tác và sự kết nối giữa các chủ thể trong chuỗi thông qua 3 dòng liên kết: - Dòng thông tin: dòng giao và nhận của các đơn đặt hàng, theo dõi quá trình dịch chuyển của hàng hoá và chứng từ giữa người gửi và người nhận - Dòng sản phẩm: con đường dịch chuyển của hàng hoá và dịch vụ từ nhà cung cấp tới khách hàng, đảm bảo đúng đủ về số lượng và chất lượng - Dòng tài chính: chỉ dòng tiền bạc và chứng từ thanh toán giữa các khách hàng và nhà cung cấp, thể hiện hiệu quả kinh doanh. S¶n xuÊt B¸n bu«n B¸n lÎ Kh¸ch hµng dÞch vô logistics Dßng th«ng Dßng s¶n phÈm Dßng tiÒn tÖ Hình 1.2: Vị trí của dịch vụ Logistics trong chuỗi cung ứng Tương tự như trong thể thao, ở đây các hoạt động logistics được hiểu như là các trò chơi trong đấu trường chuỗi cung ứng. Hãy lấy chuỗi cung ứng trong ngành máy tính làm ví dụ: đó là 1 chuỗi gồm có HP, Microsoft, Intel, UPS, FEDEX, Sun, Ingram-Micro, 4 Nguyễn Xuân Quyết ® TP. HCM 2017 Giáo trình chuyên ngành Logistics Compaq, CompUSA và nhiều công ty khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ