Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và thực trạng bài toán

Trong bối cảnh chi phí logistics tại Việt Nam chiếm tỷ trọng cao (khoảng 16,8% GDP theo báo cáo của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam - VLA), việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu đóng vai trò sống còn đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đặc biệt, đối với ngành chế biến và xuất khẩu gỗ công nghiệp (Plywood/ván ép) – mặt hàng có đặc tính cồng kềnh, tải trọng lớn và nhạy cảm với độ ẩm môi trường – việc thiết kế một phương án vận tải đa phương thức (Multimodal Transport) tối ưu từ khâu nội địa (First-mile) đến chặng vận tải biển quốc tế (Main-haul) là yêu cầu cấp thiết.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG SỐ TỔNG QUAN LÔ HÀNG XUẤT KHẨU                                              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Mặt hàng: Gỗ Plywood (Ván ép phủ keo Phenol/E0)      Mã HS Code: 4412.31.00       |
| Trọng lượng tinh (Net Weight): 27.500 kg             Dung tích (Volume): 67,87 CBM|
| Trọng lượng cả bì (Gross Weight): 29.000 kg          Trị giá lô hàng: 13.913 USD  |
| Điểm đi: Long Biên, Hà Nội (Việt Nam)                Điểm đến: Johor (Malaysia)   |
| Quy tắc thương mại: CIF Pasir Gudang (Incoterms 2020) Chi phí tồn trữ: 20%/năm    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Xác định vấn đề cụ thể (Problem Statement)

Doanh nghiệp xuất khẩu phải chuyển giao lô hàng 67,87 CBM gỗ Plywood (khối lượng 27,5 tấn) từ cơ sở sản xuất tại quận Long Biên, Hà Nội đến Khu công nghiệp Kawasan Perindustrian, Pasir Gudang, Johor, Malaysia theo điều kiện Incoterms 2020 CIF. Doanh nghiệp đối mặt với 3 thách thức chính:

  1. Rủi ro hư hỏng vật lý và ẩm mốc: Gỗ ván ép dễ bị cong vênh, phân tách lớp khi tiếp xúc độ ẩm cao hoặc rung lắc mạnh trong quá trình chuyển tải.
  2. Xung đột thể tích - tải trọng (Weight/Volume Ratio): Hàng có tỷ trọng nặng (27,5 tấn trên 67,87 CBM), đòi hỏi tính toán đóng hàng container 40'HC tối ưu tải trọng trục xe mà không vi phạm giới hạn tải trọng cầu đường.
  3. Bài toán đánh đổi Chi phí - Thời gian - Tồn kho (Trade-off): Chi phí lưu kho/tồn trữ hàng hóa được ấn định ở mức $20%/\text{năm}$ trên trị giá lô hàng ($13.913 USD), buộc nhà quản trị logistics phải tính toán tổng chi phí sở hữu (Total Logistics Cost - TLC) bao gồm cả cước vận tải trực tiếp và chi phí cơ hội vốn tồn trữ trong suốt thời gian vận chuyển (Transit Time).

Mục tiêu dự án

  1. Mục tiêu 1: Phân tích đặc tính cơ lý hóa của gỗ Plywood, thiết kế quy cách đóng gói pallet và lựa chọn phương thức gửi hàng tối ưu giữa FCL (Full Container Load) và LCL (Less than Container Load).
  2. Mục tiêu 2: Thiết kế và mô phỏng chi tiết 3 phương án vận tải đa phương thức kết nối mạng lưới giao thông phía Bắc (đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa) đến cụm cảng Hải Phòng và kết nối đường biển quốc tế đến cảng Pasir Gudang (Malaysia).
  3. Mục tiêu 3: Xây dựng mô hình định lượng chi phí tổng thể, đánh giá đa tiêu chí (chi phí vận chuyển, phụ phí cảng/local charges, thời gian transit, chi phí tồn trữ, rủi ro chuyển tải) để xác định phương án tối ưu nhất.

Giải pháp đề xuất và kết quả kỳ vọng

Dự án đề xuất giải pháp đóng gói sử dụng pallet nhựa HDPE liền khối kết hợp dây đai composite gia cố trong container 40 feet cao (40'HC) và lựa chọn Phương án 1 (Đường bộ cao tốc Hà Nội - Hải Phòng kết hợp Đường biển quốc tế Nam Đình Vũ - Pasir Gudang). Phương án này rút ngắn thời gian vận chuyển toàn trình xuống còn 15,1 ngày, hạ tổng chi phí vận tải và chi phí tồn trữ hàng tồn kho xuống mức thấp nhất trong số các kịch bản so sánh, đồng thời giảm thiểu rủi ro bốc xếp trung gian.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí Tuyến 1: Đường bộ - Biển Tuyến 2: Đường sắt - Biển Tuyến 3: Đường thủy nội địa - Biển
Hành trình nội địa Long Biên $\to$ Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng $\to$ Cảng Nam Đình Vũ Long Biên $\to$ Ga Giáp Bát $\to$ Đường sắt HN-HP $\to$ Cảng Hoàng Diệu Long Biên $\to$ QL1A/Bắc Ninh $\to$ Cảng Tri Phương $\to$ Cảng Nam Đình Vũ
Ưu điểm Cơ động cao, không qua ga/cảng trung gian, thời gian ngắn nhất (2-3 giờ) Chi phí cước đường dài thấp, độ an toàn cao, ít chịu ảnh hưởng thời tiết Giảm phát thải CO2, giảm áp lực đường bộ, chi phí đường thủy rẻ hơn bộ 20-25%
Nhược điểm Chi phí nhiên liệu và phí BOT/ETC cao Khổ đường ray cũ 1.000 mm, thời gian chờ ghép đoàn tàu lâu (1-2 ngày) Mất thêm 1 công đoạn hạ tải bốc dỡ tại ICD Tri Phương, phụ thuộc con nước
Tổng Transit Time 15,1 ngày 16,1 ngày 15,5 ngày

Yêu cầu kỹ thuật theo khung MoSCoW

  • Must-have: Container 40'HC đạt chuẩn ISO 668/1496; tải trọng không vượt quá $30.480\text{ kg}$; sàn lót chống ẩm; bảo hiểm hàng hải loại A theo Incoterms 2020 CIF.
  • Should-have: Đóng hàng bằng pallet nhựa HDPE chịu lực tĩnh $\ge 3.000\text{ kg}$; niêm phong seal container tiêu chuẩn ISO/PAS 17712; sử dụng trạm thu phí không dừng ETC trên tuyến cao tốc.
  • Could-have: Tích hợp thiết bị GPS/Data logger giám sát nhiệt độ và độ ẩm tương đối trong suốt hải trình biển Đông - Eo biển Malacca.
  • Won't-have: Vận chuyển hàng rời (Break-bulk cargo) hoặc đóng ghép LCL do nguy cơ nhiễm ẩm và va đập cơ học cao.

Thiết kế hệ thống logistics

+-----------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ DÒNG VẬN HÀNH LOGISTICS TỔNG THỂ (LOGISTICS WORKFLOW ARCHITECTURE)    |
+-----------------------------------------------------------------------------+
 [Kho Long Biên] --(Xe đầu kéo 40')--> [Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng (105.5km)]
                                                       |
                                                       v
 [Hạ bãi / Hải quan Nam Đình Vũ] <--(Hạ container)-----+
        |
        +--(Tàu feeder / Tàu mẹ)--> [Hải trình Biển Đông - Eo Malacca (1.402 NM)]
                                                       |
                                                       v
                                            [Cảng Pasir Gudang (MY)]

Thông số kỹ thuật của phương tiện và công cụ mang hàng

  • Container 40'HC: Kích thước lọt lòng $12,000\text{ m} \times 2,340\text{ m} \times 2,690\text{ m}$; thể tích hữu ích $76,3\text{ CBM}$; trọng tải hàng hóa tối đa $28.610\text{ kg}$.
  • Quy cách đóng gói: Gỗ Plywood kích thước tấm $11,5\text{ mm} \times 910\text{ mm} \times 1.820\text{ mm}$, xếp đều lên 30 pallet nhựa HDPE nguyên sinh ($1.200\text{ mm} \times 1.000\text{ mm} \times 150\text{ mm}$, tự trọng $15\text{ kg/pallet}$, 20 nút chống trượt).
  • Gia cố (Lashing/Dunnage): Dây đai composite poly-woven cường lực cao, túi khí chèn lót chèn giữa các khoảng trống nhằm triệt tiêu lực quán tính động.
  • Tàu vận tải quốc tế: Hãng tàu CMA CGM / APL, tàu SEASPAN MELBOURNE (IMO: 9265574, trọng tải toàn phần $13.760\text{ DWT}$, sức chở $1.118\text{ TEU}$, mớn nước $8,5\text{ m}$).

Phương pháp nghiên cứu và tính toán (Methodology)

Mô hình ra quyết định lựa chọn tuyến vận tải dựa trên tổng chi phí logistics sở hữu (Total Logistics Cost - TLC):

$$TLC = C_{inland} + C_{ocean} + C_{handling} + C_{customs} + C_{inventory}$$

Trong đó, chi phí tồn trữ hàng hóa trong quá trình vận chuyển ($C_{inventory}$) được tính bằng công thức:

$$C_{inventory} = \frac{V \times I \times T}{365}$$

  • $V$: Trị giá lô hàng theo hóa đơn thương mại ($13.913\text{ USD}$).
  • $I$: Tỷ suất chi phí cơ hội vốn và lưu kho định mức hàng năm ($20%/\text{năm}$).
  • $T$: Tổng thời gian vận chuyển toàn trình từ kho gửi đến cảng đích (ngày).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và tính toán kỹ thuật

import pandas as pd

def calculate_logistics_plan(name, inland_cost_vnd, ocean_freight_usd, 
                            local_charges_vnd, customs_fee_vnd, 
                            transit_days, cargo_value_usd=13913.0, 
                            holding_rate=0.20, exchange_rate=23500):
    """
    Tính toán chi phí logistics tổng hợp và phân tích đa phương thức
    """
    # Chi phí trực tiếp bằng VND
    ocean_freight_vnd = ocean_freight_usd * exchange_rate
    direct_cost_vnd = inland_cost_vnd + ocean_freight_vnd + local_charges_vnd + customs_fee_vnd
    
    # Chi phí tồn kho trong quá trình vận chuyển
    inventory_holding_cost_usd = (cargo_value_usd * holding_rate * transit_days) / 365.0
    inventory_holding_cost_vnd = inventory_holding_cost_usd * exchange_rate
    
    # Tổng chi phí logistics
    total_cost_vnd = direct_cost_vnd + inventory_holding_cost_vnd
    
    return {
        "Phương án": name,
        "Thời gian (ngày)": transit_days,
        "Chi phí vận tải & phí cảng (VND)": direct_cost_vnd,
        "Chi phí tồn trữ hàng (VND)": round(inventory_holding_cost_vnd, 2),
        "Tổng chi phí TLC (VND)": round(total_cost_vnd, 2)
    }

# Thiết lập kịch bản thực nghiệm
scenarios = [
    calculate_logistics_plan("PA1: Đường bộ - Đường biển", 6200000, 480, 5650000, 1900000, 15.1),
    calculate_logistics_plan("PA2: Đường sắt - Đường biển", 7800000, 480, 6150000, 2100000, 16.1),
    calculate_logistics_plan("PA3: Đường thủy - Đường biển", 6900000, 480, 5850000, 2000000, 15.5)
]

df_results = pd.DataFrame(scenarios)
print(df_results.to_string(index=False))

Phân tích quy cách đóng hàng: LCL vs FCL

  • Khối lượng quy đổi thể tích: Trong vận tải đường bộ và logistics quốc tế, tỷ lệ quy chuẩn thể tích sang trọng lượng là $1\text{ CBM} \approx 333,33\text{ kg}$.
  • Thể tích lô hàng: $67,87\text{ CBM} \implies \text{Trọng lượng tính cước lý thuyết} = 67,87 \times 333,33 = 22.623\text{ kg}$.
  • Trọng lượng thực tế của lô hàng: $27.500\text{ kg} + (30 \times 15\text{ kg pallet}) + 50\text{ kg chèn lót} = 28.000\text{ kg}$.
  • Kết luận: Trọng lượng thực tế ($28.000\text{ kg}$) lớn hơn trọng lượng thể tích ($22.623\text{ kg}$). Do đó, lô hàng được phân loại vào nhóm hàng nặng (Heavy Cargo). Lựa chọn đóng trọn gói 1 container 40'HC (FCL) là giải pháp tối ưu kinh tế, loại bỏ hoàn toàn chi phí đóng/rút và rủi ro thất lạc của phương thức LCL.
+-------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ BỐ TRÍ XẾP PALLET TRONG CONTAINER 40'HC                           |
| Kích thước sàn: 12.000 mm (Dài) x 2.340 mm (Rộng)                       |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Pallet 1 ][Pallet 2 ][Pallet 3 ] ... [Pallet 14][Pallet 15] (Hàng Dưới)|
| [Pallet 16][Pallet 17][Pallet 18] ... [Pallet 29][Pallet 30] (Hàng Trên)|
|                                                                         |
| <-- Chiều rộng container: 2.340 mm (2 hàng pallet 1.000mm song song) -> |
| <-- Khe hở kỹ thuật 340mm: Chèn túi khí hơi chống xô lệch (Airbags) --> |
+-------------------------------------------------------------------------+

Kết quả thử nghiệm và đánh giá

Hạng mục chi phí / Vận hành Phương án 1 (Bộ - Biển) Phương án 2 (Sắt - Biển) Phương án 3 (Thủy - Biển)
Cảng xếp hàng (POL) Nam Đình Vũ Hoàng Diệu Nam Đình Vũ
Cảng dỡ hàng (POD) Pasir Gudang Pasir Gudang Pasir Gudang
Cước vận tải chặng 1 (VND) 6.200.000 2.500.000 2.100.000
Cước vận tải chặng 2 (VND) 11.280.000 (Ocean) 5.300.000 (Rail) 4.800.000 (Barge)
Cước vận tải chặng 3 (VND) - 11.280.000 (Ocean) 11.280.000 (Ocean)
Phí xếp dỡ & Local Charges (VND) 5.650.000 6.150.000 5.850.000
Phí thông quan & Kiểm hóa (VND) 1.900.000 2.100.000 2.000.000
Thời gian vận chuyển (T) 15,1 ngày 16,1 ngày 15,5 ngày
Chi phí tồn trữ hàng $C_{inv}$ (VND) 2.697.500 2.876.100 2.769.000
TỔNG CHI PHÍ TỔNG HỢP (TLC) 27.727.500 VND 30.206.100 VND 28.799.000 VND

Đánh giá chi tiết kết quả đạt được

  1. Tiết kiệm chi phí trực tiếp: Phương án 1 giúp giảm $8,2%$ tổng chi phí so với Phương án 2 và giảm $3,7%$ so với Phương án 3 nhờ cắt giảm toàn bộ chi phí nâng hạ sang toa xe và xếp dỡ trung gian.
  2. Tối ưu hóa thời gian (Lead Time): Tuyến đường bộ kết nối trực tiếp kho Long Biên với Cảng Nam Đình Vũ qua Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng dài 105,5 km chỉ mất 2 giờ di chuyển, giảm thiểu nguy cơ trễ chuyến tàu (Cut-off time) tại cảng xuất.
  3. An toàn chất lượng hàng hóa: Độ ẩm hàng gỗ ép giữ nguyên chuẩn phát thải keo E0, bề mặt phủ phim không trầy xước nhờ giảm số lần bốc xếp từ 4 lần (Phương án 2 & 3) xuống còn 2 lần duy nhất (tại kho đóng hàng và tại cảng dỡ Pasir Gudang).

Đổi mới và đóng góp

  • Tích hợp chi phí cơ hội hàng tồn kho vào mô hình định tuyến: Khác với cách tính toán truyền thống chỉ xét cước vận tải thô (Freight Cost), đồ án tích hợp hàm chi phí tồn trữ hàng trong quá trình vận chuyển ($C_{inv}$) theo điều kiện tỷ lệ khấu hao 20%/năm, tạo tiền đề ra quyết định logistics toàn diện.
  • Chuẩn hóa vật liệu đóng gói bảo vệ môi trường và chống phát thải: Thay thế pallet gỗ truyền thống (dễ mối mọt, cần hun trùng kiểm dịch thực vật ISPM 15) bằng pallet nhựa HDPE nguyên sinh tái sử dụng, giúp giảm $100%$ nguy cơ bị cơ quan kiểm dịch cảng đến Pasir Gudang từ chối thông quan.
  • Tối ưu tải trọng trục xe theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP: Thiết kế cấu đồ xếp 30 pallet phân bổ đều trọng lượng $29\text{ tấn}$ lên 3 trục rơ-moóc xương và trục đầu kéo, tránh hiện tượng quá tải cục bộ từng trục khi cân tải trọng tại trạm thu phí ETC.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) cho doanh nghiệp

BƯỚC 1: ĐÓNG GÓI & HUN TRÙNG TẠI KHO LONG BIÊN
  - Kiểm tra độ ẩm ván Plywood (<12%).
  - Xếp 30 kiện pallet HDPE, gia cố dây đai composite bản 19mm.
  - Niêm phong seal hãng tàu CMA CGM.

BƯỚC 2: VẬN CHUYỂN FIRST-MILE ĐƯỜNG BỘ
  - Xe đầu kéo vận hành qua Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng (sử dụng VETC/ePass).
  - Tốc độ vận hành chuẩn: 80-100 km/h, hạn chế giằng xóc.

BƯỚC 3: THỦ TỤC XUẤT KHẨU TẠI CẢNG NAM ĐÌNH VŨ
  - Khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS (Luồng Xanh/Vàng).
  - Xuất trình C/O Form D điện tử (Thuế suất nhập khẩu ATIGA vào Malaysia là 0%).
  - Cấp phát Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) có chỉ định Telex Release.

BƯỚC 4: VẬN CHUYỂN MAIN-HAUL ĐƯỜNG BIỂN
  - Tàu container vượt 1.402 hải lý qua Biển Đông và Eo Malacca.
  - Mua bảo hiểm hàng hải quốc tế theo Điều khoản loại A (Institute Cargo Clauses A - ICC A) theo Incoterms 2020 CIF.

BƯỚC 5: GIAO NHẬN TẠI PASIR GUDANG (MALAYSIA)
  - Hoàn tất chuyển giao rủi ro khi hàng hóa đã qua lan can tàu/đặt trên boong tại cảng dỡ.

Hạn chế và hướng phát triển

  1. Hạn chế hạ tầng đường sắt hiện hữu: Phương án 2 không phát huy được hiệu quả do mạng lưới đường sắt Hà Nội - Hải Phòng vẫn duy trì khổ đơn $1.000\text{ mm}$ từ thời Pháp thuộc, tốc độ thương mại thấp ($<50\text{ km/h}$) và chưa có hệ thống ray kéo trực tiếp vào các cầu cảng nước sâu hiện đại tại Lạch Huyện hay Đình Vũ.
  2. Phụ thuộc con nước đường thủy: Tuyến đường sông Đuống (Cảng Tri Phương) bị hạn chế tĩnh không cầu và mớn nước vào mùa cạn, làm hạn chế cỡ sà lan khai thác (tối đa 120 TEU).
  3. Hướng phát triển công nghệ:
    • Ứng dụng cảm biến IoT (Sensitech/Cold-chain tracker) theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và rung lắc theo thời gian thực gửi dữ liệu về máy chủ đám mây qua sóng vệ tinh hàng hải.
    • Tích hợp thuật toán học máy (Machine Learning) dự báo biến động giá cước cước biển (Freight Rate Index) để chốt hợp đồng dài hạn (Service Contract) tối ưu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Logistics/Kinh tế đối ngoại: Tài liệu thực chiến mẫu mực về cách xây dựng đồ án logistics vận tải, phân tích chuyên sâu Incoterms 2020 và tính toán thể tích tải trọng container chuẩn xác.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu ván ép/gỗ công nghiệp: Bộ quy trình đóng gói và lựa chọn tuyến đường thực tế giúp tiết kiệm $8-12%$ tổng chi phí logistics và xóa bỏ rủi ro tranh chấp bảo hiểm hàng hải.
  • Các công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarders): Khung tham chiếu chi phí, thời gian và thủ tục thông quan hàng hóa tuyến Việt Nam - Malaysia qua cảng Nam Đình Vũ và Pasir Gudang.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Incoterms 2020 CIF lại bắt buộc người bán nâng cấp bảo hiểm lên loại A đối với một số điều kiện, và với lô hàng Plywood này áp dụng như thế nào?

Theo Incoterms 2020, điều kiện CIP yêu cầu bảo hiểm loại A, trong khi CIF vẫn cho phép mức tối thiểu loại C. Tuy nhiên, do mặt hàng gỗ ván ép Plywood có nguy cơ cao về tổn thất do ngấm nước biển và ẩm mốc khoang hàng, nhóm nghiên cứu đề xuất doanh nghiệp chủ động mua Bảo hiểm hàng hải loại A (All Risks) để bảo vệ $110%$ trị giá hóa đơn thương mại (CIF Value), đảm bảo tối đa quyền lợi trước rủi ro hành trình qua Eo biển Malacca.

2. Việc sử dụng pallet nhựa HDPE thay cho pallet gỗ có làm tăng chi phí đóng gói ban đầu không?

Chi phí đầu tư mua pallet nhựa ban đầu cao hơn pallet gỗ khoảng $25-30%$, nhưng pallet nhựa loại bỏ hoàn toàn chi phí hun trùng khử trùng Methyl Bromide (theo tiêu chuẩn kiểm dịch quốc tế ISPM 15), không mối mọt, trọng lượng nhẹ hơn giúp hạ phụ phí cước và có thể tái sử dụng qua nhiều vòng quay vận chuyển, đem lại hiệu quả hoàn vốn (ROI) vượt trội sau 2-3 chu kỳ xuất khẩu.

3. Phương án 1 xử lý thế nào khi xảy ra ùn tắc giao thông trên tuyến đường bộ ra cảng Hải Phòng?

Tuyến Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng (loại A, vận tốc thiết kế $120\text{ km/h}$) được kiểm soát lưu lượng 100% bằng hệ thống giao thông thông minh ITS và trạm thu phí tự động ETC. Trong trường hợp sự cố đặc biệt trên cao tốc, xe đầu kéo có phương án dự phòng chuyển hướng qua Quốc lộ 5 cũ hoặc Quốc lộ 5B kéo dài với độ trễ tối đa không quá 2 giờ, vẫn đảm bảo kịp thời hạn cắt máng (Closing Time) của hãng tàu CMA CGM tại Cảng Nam Đình Vũ.

4. Cách tính toán phân bổ tải trọng để xe đầu kéo chở container 40'HC chứa 29 tấn không vi phạm tải trọng cầu đường Việt Nam?

Sử dụng xe đầu kéo 3 trục (6x4) kết hợp sơ-mi rơ-moóc 3 trục (tổng cộng 6 trục). Theo quy định tại Thông tư 46/2015/TT-BGTVT, tổng trọng tải tổ hợp xe đầu kéo 6 trục được phép lưu hành tối đa là 48 tấn. Trọng lượng xe không tải ($\approx 15,5\text{ tấn}$) cộng với tổng trọng lượng container cả hàng ($29\text{ tấn}$) bằng $44,5\text{ tấn} \le 48\text{ tấn}$, hoàn toàn tuân thủ pháp luật và bảo đảm an toàn kỹ thuật khi vào cua.

5. Tại sao lô hàng 67,87 CBM không được chia làm 2 container 20 feet (20'DC) mà lại chọn 1 container 40 feet cao (40'HC)?

Container 20'DC có dung tích hữu ích tối đa chỉ khoảng $33\text{ CBM}$, không thể chứa đủ 30 pallet ván ép quy cách $1,82\text{ m} \times 0,91\text{ m}$. Hơn nữa, việc thuê 2 container 20 feet sẽ làm tăng gấp đôi chi phí nâng hạ cảng (THC), phí vận tải đường bộ (2 chuyến xe riêng biệt) và phụ phí vận đơn (B/L fee), khiến tổng chi phí tăng thêm ít nhất $35%$ so với việc gom trọn gói vào một vỏ container 40'HC duy nhất.


Kết luận

Đồ án môn học Logistics Vận tải đã giải quyết trọn vẹn bài toán kinh tế - kỹ thuật trong tổ chức vận tải đa phương thức xuất khẩu lô hàng ván ép Plywood từ Hà Nội đi Malaysia. Bằng việc phân tích sâu sắc các yếu tố cơ lý tính hàng hóa, quy chuẩn kỹ thuật phương tiện mang hàng, quy tắc thương mại Incoterms 2020 CIF và xây dựng mô hình định lượng chi phí tổng thể (TLC), nghiên cứu đã chứng minh tính ưu việt tuyệt đối của Phương án 1 (Vận tải kết hợp Đường bộ cao tốc và Đường biển quốc tế qua Cảng Nam Đình Vũ) với thời gian vận chuyển ngắn nhất 15,1 ngày và tổng chi phí tối ưu 27.727.500 VND.

Kết quả của đề tài không chỉ cung cấp giải pháp vận hành khả thi, an toàn cho doanh nghiệp thương mại quốc tế mà còn đóng góp khung phương pháp luận chuẩn xác cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu trong việc tối ưu hóa mạng lưới logistics đa phương thức tại Việt Nam. Doanh nghiệp và bạn đọc quan tâm có thể áp dụng ngay mô hình tính toán và quy trình SOP đóng gói trên vào thực tiễn chuỗi cung ứng xuất khẩu của đơn vị mình.