Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cấu tạo tổng thể của ô tô, hộp số là một trong những cụm chi tiết quan trọng nhất của hệ thống truyền lực, đảm nhận vai trò truyền công suất từ động cơ đến hệ dẫn động. Hộp số thực hiện thay đổi tỷ số truyền để biến đổi mô-men xoắn tại các bánh xe chủ động và thay đổi tốc độ chuyển động của xe nhằm thích ứng với sức cản thay đổi liên tục từ môi trường bên ngoài. Do động cơ đốt trong chỉ phát huy công suất và mô-men xoắn cực đại ở một dải vòng tua máy tương đối hẹp, hộp số giữ vai trò duy trì tỷ số truyền phù hợp để động cơ luôn vận hành ở dải vòng tua tối ưu.
Xuất phát từ thực tiễn giảng dạy chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô / Cơ khí Động lực, việc tiếp cận trực quan cấu tạo bên trong và nguyên lý hoạt động của các bộ truyền bánh răng, bộ ly hợp, phanh hãm và bộ bánh răng hành tinh trên các cụm hộp số thực tế gặp nhiều khó khăn nếu chỉ quan sát qua tài liệu lý thuyết hoặc vỏ hộp số kín. Đồng thời, xu hướng gia tăng nhanh chóng của các dòng xe sử dụng hộp số tự động trên thị trường dẫn đến sự thiếu hụt các mô hình trực quan về hộp số sàn và hộp số tự động phục vụ đào tạo. Nhóm tác giả thực hiện đề tài nhằm thiết kế và thi công các mô hình cắt bổ trợ huấn cụ trực quan, hỗ trợ nâng cao chất lượng đào tạo thực hành.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu cấu tạo, nguyên lý làm việc của hộp số sàn và hộp số tự động A140E.
- Thiết kế và thi công hoàn thiện mô hình cắt của các loại hộp số trên ô tô (hộp số ngang, hộp số dọc và hộp số tự động A140E).
- Kiểm tra, đánh giá tình trạng kỹ thuật, các thông số kết cấu và thông số làm việc bên trong của các loại hộp số được khảo sát.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hộp số sàn (dạng đặt ngang, dạng đặt dọc) và hộp số tự động model A140E trang bị trên dòng xe Toyota Camry.
- Khách thể nghiên cứu: Cấu tạo cơ khí và nguyên lý truyền động của hệ thống hộp số sàn và hộp số tự động trên xe du lịch.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát kết cấu, thiết kế khung đỡ gá đặt và thực hiện gia công cắt bổ cơ khí trên các cụm hộp số sàn ngang, hộp số sàn dọc và hộp số tự động A140E phục vụ mô hình học cụ.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong đề tài bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu và tổng hợp tài liệu chuyên ngành cơ khí ô tô.
- Phương pháp tiếp cận và thu thập thông tin kỹ thuật từ các hệ thống thực tế.
- Phương pháp phi thực nghiệm kết hợp thiết kế mô phỏng trên máy tính và gia công cơ khí thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của đề tài dựa trên nguyên lý cơ học truyền động ô tô, động học các bộ truyền bánh răng ăn khớp cố định trên hộp số sàn nhiều trục và nguyên lý biến đổi tỷ số truyền của bộ bánh răng hành tinh kết hợp hệ thống điều khiển thủy lực - điện tử trên hộp số tự động.
Các khái niệm và cơ chế truyền động chính được sử dụng bao gồm:
- Hệ thống truyền lực cơ khí: Truyền mô-men từ trục khuỷu động cơ qua ly hợp ma sát đĩa, trục sơ cấp, trục trung gian (đối với hộp số ba trục) và trục thứ cấp đến cầu chủ động.
- Hệ thống truyền động thủy cơ - điện tử (ECT/AT): Sử dụng biến mô thủy lực vừa làm khớp nối mềm khuếch đại mô-men, vừa kết hợp các bộ bánh răng hành tinh (gồm bánh răng mặt trời, bánh răng bao, cần dẫn mang bánh răng hành tinh), các bộ ly hợp ướt nhiều đĩa (C0, C1, C2), phanh đĩa/phanh dải (B0, B1, B2, B3) và khớp một chiều (F0, F1, F2) để chuyển đổi các tỷ số truyền một cách tự động.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình triển khai kỹ thuật:
- Phương pháp phân tích động học: Phân tích đường truyền công suất qua từng cấp số cụ thể từ số 1 đến số 5 và số lùi trên hộp số sàn; phân tích trạng thái đóng/ngắt của từng ly hợp, phanh hãm và khớp một chiều ở từng dải số D (số 1, 2, 3, OD), dải 2, dải L và dải R trên hộp số tự động A140E.
- Thiết kế hỗ trợ máy tính (CAD): Ứng dụng phần mềm Catia để tính toán không gian, thiết kế kết cấu khung đỡ chịu lực cho từng loại hộp số.
- Phương pháp thi công cơ khí chuyên dụng: Xác định các tọa độ cắt vỏ bao quanh các cụm bánh răng mà không làm hư hại đường dẫn dầu thủy lực nội bộ; thực hiện khoan, taro ren, tiện chốt gá, hàn liên kết trục thứ cấp và lắp đặt tay quay dẫn động cùng tấm chắn bảo vệ mica.
Thiết kế và thi công kỹ thuật mô hình
Quá trình chế tạo mô hình thực hành bao gồm việc tính toán thiết kế khung gá và gia công cắt vỏ cho ba cụm hộp số riêng biệt:
| Hạng mục mô hình |
Kết cấu khung đỡ & Vật liệu |
Vị trí gia công cắt bổ cơ khí |
Cơ cấu dẫn động & Phụ trợ |
| Mô hình hộp số ngang |
Thép hình, tôn tấm gá đặt, 04 bánh xe lăn chịu tải tại đáy khung |
Cắt vỏ hộp số tại vị trí các cặp bánh răng ăn khớp của các cấp số |
Giữ nguyên cơ cấu gài số nguyên bản; sơn phân biệt các cụm chi tiết |
| Mô hình hộp số dọc |
Khung thép định hình thiết kế trên Catia, sơn chống gỉ |
Cắt phần thân vỏ bao quanh các cụm bánh răng số 1 đến số 5 và số lùi |
Khoan, taro tạo ren bánh đà gắn tay quay dẫn động; hàn ốc dài trục thứ cấp; lắp mica trong suốt |
| Mô hình hộp số tự động A140E |
Khung chịu lực gia công theo bản vẽ Catia, có bánh xe di chuyển |
Cắt vỏ chính, nắp sau, vị trí trục trung gian, phanh dải số 2, bộ tích năng và bộ truyền lực |
Giữ nguyên vẹn các đường dẫn dầu thủy lực nội bộ phục vụ cấp khí nén thử nghiệm phanh và ly hợp |
Yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt trong quá trình thi công cơ khí là việc cắt bổ vỏ kim loại của hộp số tự động tuyệt đối không được phạm vào các đường cấp dầu thủy lực, đảm bảo mô hình vừa thể hiện trực quan không gian bên trong vừa giữ được khả năng cấp khí nén để mô phỏng hoạt động đóng ngắt của các cụm piston phanh và ly hợp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ vai trò của hộp số trên ô tô và nhu cầu trang bị mô hình cắt phục vụ công tác giảng dạy thực hành tại các xưởng đào tạo kỹ thuật ô tô. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là hộp số sàn và hộp số tự động A140E trên Toyota Camry, đồng thời thiết lập phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập tài liệu và phương pháp kỹ thuật chế tạo mô hình.
Chương 2: Tổng quan về các loại hộp số trên ô tô
Chương 2 cung cấp toàn diện lịch sử phát triển, đặc điểm kết cấu và nguyên lý làm việc của các loại hộp số ô tô:
-
Lịch sử phát triển: Khởi đầu từ thiết kế năm 1894 của Louis-Rene Panhard và Emile Levassor với hộp số trượt 3 cấp; phát minh năm 1898 của Louis Renault về trục truyền động và vi sai cầu sau; năm 1928 Cadillac áp dụng bộ đồng tốc lần đầu tiên do Porsche phát triển. Về hộp số tự động: khởi nguồn từ nghiên cứu hàng hải năm 1900, hãng Chrysler giới thiệu năm 1934, General Motors thương mại hóa trên dòng Oldsmobile năm 1938; hãng ZIL (Liên Xô) phát triển năm 1949; Toyota trang bị hộp số tự động lần đầu trên dòng Crown năm 1977; hệ thống điều khiển điện tử ECT xuất hiện từ năm 1978 và sau đó là sự phát triển của hộp số vô cấp CVT.
-
Động học hộp số sàn 5 cấp: Phân tích chi tiết đường truyền công suất qua từng cấp số dựa trên các bộ đồng tốc A, B, C và hệ bánh răng:
- Số 1: Trục sơ cấp $\rightarrow$ Bánh răng số 1 $\rightarrow$ Bánh răng số 2 $\rightarrow$ Trục trung gian $\rightarrow$ Bánh răng số 8 $\rightarrow$ Bánh răng số 7 $\rightarrow$ Bộ đồng tốc B $\rightarrow$ Trục thứ cấp.
- Số 2: Trục sơ cấp $\rightarrow$ Bánh răng số 1 $\rightarrow$ Bánh răng số 2 $\rightarrow$ Trục trung gian $\rightarrow$ Bánh răng số 6 $\rightarrow$ Bánh răng số 5 $\rightarrow$ Bộ đồng tốc B $\rightarrow$ Trục thứ cấp.
- Số 3: Trục sơ cấp $\rightarrow$ Bánh răng số 1 $\rightarrow$ Bánh răng số 2 $\rightarrow$ Trục trung gian $\rightarrow$ Bánh răng số 4 $\rightarrow$ Bánh răng số 3 $\rightarrow$ Bộ đồng tốc A $\rightarrow$ Trục thứ cấp.
- Số 4 (Số truyền thẳng): Trục sơ cấp $\rightarrow$ Bánh răng số 1 $\rightarrow$ Bộ đồng tốc A nối trực tiếp $\rightarrow$ Trục thứ cấp (tỷ số truyền xấp xỉ 1:1, tốc độ bằng tốc độ động cơ).
- Số 5 (Số truyền tăng): Trục sơ cấp $\rightarrow$ Bánh răng số 1 $\rightarrow$ Bánh răng số 2 $\rightarrow$ Trục trung gian $\rightarrow$ Bánh răng số 10 ăn khớp bánh răng số 9 (hoặc cặp bánh răng tăng tốc) $\rightarrow$ Bộ đồng tốc C $\rightarrow$ Trục thứ cấp.
- Số lùi (R): Trục sơ cấp $\rightarrow$ Bánh răng số 1 $\rightarrow$ Bánh răng số 2 $\rightarrow$ Trục trung gian $\rightarrow$ Cụm bánh răng đảo chiều số 12, 13, 11 $\rightarrow$ Bộ đồng tốc C $\rightarrow$ Trục thứ cấp (làm đảo chiều quay).
-
Cấu tạo và nguyên lý hộp số tự động A140E: Hoạt động chuyển số dựa trên biến mô thủy lực, bộ bánh răng hành tinh (bánh răng mặt trời, bánh răng bao, cần dẫn), các cụm phanh, ly hợp và khớp một chiều.
| Phần tử cố định |
Phần tử đầu vào |
Phần tử đầu ra |
Tốc độ quay đầu ra |
Chiều quay đầu ra |
| Bánh răng mặt trời |
Bánh răng bao |
Cần dẫn |
Giảm tốc |
Cùng chiều với đầu vào |
| Cần dẫn |
Bánh răng bao |
Bánh răng mặt trời |
Tăng tốc |
Ngược chiều với đầu vào |
| Bánh răng bao |
Bánh răng mặt trời |
Cần dẫn |
Giảm tốc |
Cùng chiều với đầu vào |
| Cần dẫn |
Bánh răng mặt trời |
Bánh răng bao |
Tăng tốc |
Ngược chiều với đầu vào |
| Bánh răng mặt trời |
Cần dẫn |
Bánh răng bao |
Tăng tốc |
Cùng chiều với đầu vào |
| Bánh răng bao |
Cần dẫn |
Bánh răng mặt trời |
Tăng tốc |
Cùng chiều với đầu vào |
Chức năng các cụm điều khiển trong hộp số tự động A140E:
- Phanh B0: Khóa bánh răng mặt trời bộ truyền OD (Overdrive).
- Phanh B1 (Phanh dải): Khóa bánh răng mặt trời trước và sau khi thực hiện phanh động cơ ở tay số 2.
- Phanh B2: Khóa bánh răng mặt trời trước và sau quay ngược chiều khi khớp một chiều F1 hoạt động.
- Phanh B3: Khóa cần dẫn bộ truyền hành tinh sau.
- Ly hợp C1 (Ly hợp số tiến): Nối trục sơ cấp với bánh răng bao bộ hành tinh trước.
- Ly hợp C2 (Ly hợp số truyền thẳng): Nối trục sơ cấp với bánh răng mặt trời trước và sau.
- Ly hợp C0 (Ly hợp số truyền tăng): Nối cần dẫn bộ truyền OD với bánh răng mặt trời OD.
- Khớp một chiều F0: Khóa cần dẫn bộ hành tinh OD không cho quay ngược chiều quanh bánh răng mặt trời.
- Khớp một chiều F1: Phối hợp cùng phanh B2 khóa bánh răng mặt trời trước và sau quay ngược chiều.
- Khớp một chiều F2: Khóa cần dẫn bộ hành tinh sau không cho quay ngược chiều kim đồng hồ.
Nguyên lý làm việc tại các dãy số của hộp số tự động A140E:
- Dãy D - Số 1: C1 đóng, F2 khóa cần dẫn sau, F0 khóa $\rightarrow$ Giảm tốc lớn nhất.
- Dãy D - Số 2: C1 đóng, B2 và F1 khóa bánh răng mặt trời trước và sau $\rightarrow$ Tăng tốc độ hơn số 1.
- Dãy D - Số 3: C1 và C2 cùng đóng $\rightarrow$ Khóa cứng bộ truyền hành tinh trước quay cùng khối với trục sơ cấp.
- Dãy D - Số truyền tăng (OD): C1, C2 đóng; phanh B0 tác động khóa bánh răng mặt trời OD $\rightarrow$ Bánh răng bao OD quay nhanh hơn cần dẫn OD (tỷ số truyền tăng).
- Chế độ phanh bằng động cơ (Dãy 2 hoặc L): Phanh dải B1 kích hoạt khóa bánh răng mặt trời trước và sau, hoặc phanh B3 khóa cần dẫn sau, truyền lực ngược từ bánh xe về trục sơ cấp để hãm xe.
- Dãy số lùi (R): C2 đóng, B3 tác động khóa cần dẫn sau $\rightarrow$ Bánh răng bao sau quay ngược chiều dẫn động trục trung gian đảo chiều.
Chương 3: Giới thiệu, thiết kế và thi công mô hình cắt các loại hộp số trên ô tô
Nội dung chương tập trung vào các bước thực hiện cơ khí:
- Thiết kế kết cấu khung đỡ độc lập cho từng loại hộp số trên phần mềm Catia, bảo đảm độ cứng vững chịu tải trọng tĩnh của hộp số và tải trọng động khi quay tay quay.
- Thi công hàn khung thép định hình, lắp đặt 4 bánh xe di chuyển.
- Tiến hành đo đạc, vạch dấu và cắt bỏ vỏ kim loại trên hộp số ngang, hộp số dọc và hộp số tự động A140E (cắt thân hộp số, nắp sau, vị trí phanh dải B1, bộ tích năng và bộ truyền lực).
- Gia công khoan, taro tạo ren bánh đà, chế tạo tay quay cơ năng, hàn nối chốt trục thứ cấp và gắn tấm mica trong suốt bảo vệ.
- Làm sạch bề mặt, sơn khung đỡ và sơn quy chuẩn màu sắc trên các cụm bánh răng để tăng tính trực quan.
Chương 4: Vận hành mô hình và ứng dụng
Chương 4 trình bày quy trình thao tác gài số trên mô hình hộp số ngang, hộp số dọc thông qua cần số và quan sát sự dịch chuyển của các bộ đồng tốc ăn khớp với từng bánh răng cấp số. Đối với hộp số tự động A140E, mô hình cho phép thực hiện thao tác chuyển các vị trí cần số P, R, N, D, 2, L kết hợp nút bấm công tắc O/D, hỗ trợ giảng viên và sinh viên phân tích sự tác động của từng cơ cấu phanh và ly hợp ma sát trong không gian thực tế.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ quá trình thực hiện đề tài từ nghiên cứu lý thuyết đến sản phẩm thực tế, khẳng định mức độ hoàn thành mục tiêu thiết kế và đưa ra các đề xuất nhằm hoàn thiện, khai thác mô hình trong đào tạo.
Kết quả và đóng góp
Đề tài đã hoàn thành các mục tiêu kỹ thuật và tạo ra các kết quả cụ thể:
- Chế tạo thành công 03 mô hình cắt bổ hoàn chỉnh: Mô hình hộp số sàn đặt ngang, mô hình hộp số sàn đặt dọc và mô hình hộp số tự động A140E (Toyota Camry).
- Thiết kế hoàn chỉnh bản vẽ khung gá chịu lực trên phần mềm Catia, đáp ứng khả năng cơ động nhờ hệ thống 4 bánh xe di chuyển tại chân đế.
- Đảm bảo độ chính xác cơ khí khi cắt vỏ hộp số tự động A140E, mở rộng không gian quan sát trực tiếp các bộ bánh răng hành tinh, phanh dải B1, bộ tích năng, phanh đĩa B0, B2, B3 và các ly hợp C0, C1, C2 mà không làm phá hủy các mạch dầu thủy lực.
- Lắp đặt cơ cấu dẫn động cơ khí gồm bánh đà tích hợp tay quay taro ren, trục thứ cấp hàn nối và vách ngăn mica trong suốt.
Đóng góp của đề tài thể hiện qua việc cung cấp bộ giáo cụ trực quan phục vụ công tác giảng dạy thực hành lý thuyết và kết cấu ô tô tại khoa Cơ khí Động lực. Mô hình giúp người học nhanh chóng đối chiếu sơ đồ động học với vị trí làm việc thực tế của các bánh răng và bộ đồng tốc, khắc phục hạn chế của việc giảng dạy thuần túy qua hình vẽ tĩnh.
Tác giả đề xuất tiếp tục bổ sung hệ thống cấp khí nén bên ngoài hoặc mô-tơ điện dẫn động tốc độ thấp kết hợp đèn LED chỉ thị trạng thái hoạt động của các van điện từ trên mô hình hộp số tự động để tăng tính trực quan trong các bài giảng chuyên sâu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Các mô hình hộp số sàn và tự động vận hành chủ yếu bằng cơ chế quay tay thủ công qua bánh đà hoặc chuyển số cơ học, chưa tích hợp hệ thống động cơ điện kéo liên tục để mô phỏng dải tốc độ làm việc thực tế.
- Trên mô hình hộp số tự động A140E, việc mô phỏng quá trình đóng mở của phanh và ly hợp dừng lại ở mức độ bố trí không gian kết cấu cắt bổ, chưa tích hợp hệ thống điều khiển điện tử tự động và nguồn cấp áp suất dầu thủy lực tuần hoàn hoàn chỉnh do đã cắt hở thân vỏ.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
- Thiết kế và lắp đặt thêm động cơ điện 1 pha hoặc 3 pha có biến tần điều chỉnh tốc độ để kéo trục sơ cấp của mô hình.
- Lắp đặt hệ thống cấp khí nén điều khiển qua các van điện từ (solenoid valves) kết hợp mạch vi điều khiển để tự động đóng ngắt các đĩa ma sát ly hợp và dải phanh tương ứng với từng vị trí cần số D, 2, L, R.
- Bổ sung bảng điều khiển trang bị hệ thống đèn LED hiển thị sơ đồ dòng truyền công suất theo thời gian thực khi chuyển số.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận và sản phẩm mô hình mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô, Cơ khí Động lực: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các môn học Cấu tạo Ô tô, Lý thuyết Ô tô, Thực hành Tháo lắp và Sửa chữa Hệ thống Truyền lực.
- Người thực hiện các đề tài tốt nghiệp kỹ thuật tương tự: Tham khảo quy trình thiết kế khung gá trên phần mềm Catia, phương pháp xác định vị trí cắt bổ vỏ hợp kim nhôm của hộp số mà không phạm vào đường dầu áp suất.
- Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô: Tham khảo phần tổng hợp sơ đồ động học, bảng chức năng của các bộ phanh (B0 - B3), ly hợp (C0 - C2), khớp một chiều (F0 - F2) và phân tích nguyên lý phanh động cơ trên dòng hộp số tự động Toyota A140E.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguyên tắc cốt lõi khi tiến hành thi công cắt vỏ cơ khí trên hộp số tự động A140E là gì?
Nguyên tắc quan trọng nhất là việc cắt bỏ vỏ hộp số tại các vị trí bánh răng hành tinh, trục trung gian và phanh dải phải tuyệt đối không được phạm vào các đường dẫn dầu thủy lực bên trong thân vỏ, nhằm tránh làm mất đường cấp môi chất (hoặc khí nén thử nghiệm) đến các cụm phanh và ly hợp.
2. Tỷ số truyền ở tay số 4 của hộp số sàn 5 cấp trong đề tài có đặc điểm gì?
Ở tay số 4, ống trượt của bộ đồng tốc A được đẩy sang trái, nối trực tiếp trục sơ cấp với trục thứ cấp của hộp số. Khi đó, dòng công suất truyền thẳng không qua các bánh răng trung gian, trục thứ cấp quay cùng tốc độ với trục sơ cấp (tỷ số truyền xấp xỉ 1:1, gọi là số truyền thẳng).
3. Ở tay số truyền tăng (OD) của hộp số tự động A140E, những phần tử nào hoạt động để tạo tỷ số truyền tăng tốc?
Ở số OD, ly hợp C1 và C2 cùng hoạt động làm khóa cứng bộ hành tinh trước với trục sơ cấp; đồng thời phanh OD (B0) tác động khóa cố định bánh răng mặt trời OD. Khi cần dẫn OD quay theo trục trung gian, các bánh răng hành tinh lăn quanh bánh răng mặt trời bị khóa, làm bánh răng bao OD quay cùng chiều nhưng với tốc độ nhanh hơn cần dẫn OD.
4. Khung đỡ của các mô hình hộp số được thiết kế bằng công cụ gì và có đặc tính kết cấu ra sao?
Khung đỡ mô hình được thiết kế bằng phần mềm CAD Catia, gia công từ vật liệu sắt định hình và tôn tấm, đảm bảo độ cứng vững chịu được trọng lượng tĩnh của cụm hộp số và tải trọng động khi vận hành. Phía dưới đáy khung được gắn 4 bánh xe lăn chịu tải giúp dễ dàng di chuyển trong xưởng thực hành.
5. Cơ chế tạo lực phanh động cơ ở dải số "2" trên hộp số tự động A140E diễn ra như thế nào?
Khi xe giảm tốc ở vị trí cần số "2", ngoài các cơ cấu hoạt động thông thường (ly hợp C1, khớp một chiều F1, phanh B2), phanh dải số 2 (B1) được kích hoạt để siết chặt trống phanh nối với bánh răng mặt trời trước và sau. Lực quay ngược từ bánh xe truyền qua bộ truyền OD về trục trung gian và cần dẫn trước, sau đó qua các bánh răng hành tinh truyền ngược về trục sơ cấp để tạo mô-men hãm xe.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thi công mô hình cắt các loại hộp số trên ô tô" đã hoàn thành toàn diện việc nghiên cứu lý thuyết động học hệ thống truyền lực và hiện thực hóa thành công 03 mô hình cắt bổ trực quan gồm hộp số sàn ngang, hộp số sàn dọc và hộp số tự động A140E. Quá trình thiết kế khung gá trên phần mềm Catia kết hợp gia công cơ khí chính xác đã đảm bảo độ bền kết cấu, tính thẩm mỹ và khả năng quan sát không gian bên trong của các bộ truyền bánh răng, ly hợp và phanh hãm. Đây là nguồn học cụ và tài liệu kỹ thuật có giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong công tác đào tạo thực hành chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô.