Giới thiệu dự án

Hoạt động thương mại toàn cầu hiện nay chứng kiến hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu được luân chuyển thông qua phương thức vận tải đường biển. Tại Việt Nam, với lợi thế bờ biển dài 3.260 km và vị trí chiến lược trên các tuyến hàng hải quốc tế, ngành dịch vụ giao nhận (freight forwarding) đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và hội nhập sâu rộng vào các hiệp định đa phương, áp lực tối ưu hóa chu kỳ luân chuyển hàng hóa và độ chính xác chứng từ đặt ra thách thức lớn cho các doanh nghiệp logistics nội địa.

Đề tài "Hoàn thiện quy trình kiểm soát giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần (ITL Corp)" tập trung giải quyết các điểm nghẽn thực tế trong quy trình vận hành và kiểm soát luân chuyển chứng từ xuất khẩu.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                            PROBLEM STATEMENT                                |
|                                                                             |
|  1. Tỷ lệ sai lệch dữ liệu Shipping Instruction (S/I) vs HB/L/MBL: 14.2%   |
|  2. Độ trễ xác nhận VGM và thanh lý hải quan trước Closing Time: 18.5%     |
|  3. Phân mảnh thông tin giữa Sales, Customer Service (CS) & Operations (OPS)|
|  4. Rủi ro phát sinh chi phí phạt Demurrage/Detention (D&D) và rớt tàu      |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Chuẩn hóa quy trình vận hành (SOP-ITL-SE01): Tái cấu trúc 8 bước tác nghiệp từ tiếp nhận booking, kiểm soát vỏ rỗng theo tiêu chuẩn ISO 668:2013, làm thủ tục hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS v2.0 đến ký phát vận đơn House Bill of Lading (HB/L).
  2. Thiết kế giải pháp tự động hóa kiểm soát chứng từ: Xây dựng module xác thực chéo (Cross-validation Algorithm) giữa Commercial Invoice, Packing List, Verified Gross Mass (VGM) và Shipping Instruction nhằm giảm thiểu độ trễ xử lý dữ liệu.
  3. Giảm thiểu rủi ro vận hành và tài chính: Cắt giảm thời gian xử lý một bộ hồ sơ xuất khẩu từ 4.6 giờ xuống dưới 2.6 giờ, hạ tỷ lệ sửa đổi vận đơn (B/L amendment) xuống dưới 2%.
  4. Nâng cao năng lực kiểm toán nội bộ: Thiết lập các chốt kiểm soát (control gates) dựa trên ma trận rủi ro nhằm phát hiện sớm các gian lận cước, sai lệch trọng tải an toàn container (DWT/GT).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Toàn bộ chuỗi vận hành giao nhận hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL - Less than Container Load) tại ITL Corp (Trụ sở chính TP.HCM, Trung tâm Logistics LDC Hiệp Phước diện tích 4.000 m² và cảng Cát Lái/Cái Mép).
  • Quy chuẩn áp dụng: Tiêu chuẩn container ISO 668:2013, ISO 6346:1995; Quy tắc mẫu FIATA; Bộ luật Hàng hải Việt Nam số 40/2005/QH11; Nghị định 140/2007/NĐ-CP và Luật Hải quan số 42/2005/QH11.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực tế luồng thông tin tại ITL Corp giai đoạn 2010–2012 cho thấy việc xử lý dữ liệu thủ công giữa các phòng ban (Sales, CS, Sea Freight, OPS, Kế toán và Kiểm toán nội bộ) tạo ra độ trễ lớn và rủi ro truyền thông tin không đồng nhất.

Tiêu chí đánh giá Quy trình thủ công truyền thống Giải pháp Forwarding rời rạc Hệ thống kiểm soát tích hợp ITL (Đề xuất)
Nhập liệu chứng từ Thủ công từng chứng từ (Excel/Paper) Nhập liệu cục bộ theo phòng ban Tự động phân tích cú pháp & Đồng bộ EDIFACT
Kiểm tra chéo S/I vs B/L Đối soát mắt thường (Eye-check) Đối soát bán tự động Thuật toán đối soát tự động đa tầng
Thời gian xử lý/lô hàng 4.5 – 6.0 giờ 3.5 – 4.0 giờ 2.2 – 2.6 giờ (giảm 43.5%)
Tỷ lệ sai sót B/L 12.0% – 15.0% 7.0% – 9.0% 1.5% – 1.8%
Khả năng truy xuất vết Thấp, phân tán qua email/chứng từ giấy Trung bình, lưu log cục bộ Cao, tập trung trên Centralized Audit Trail

Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Module tạo lập và kiểm soát tự động Booking Confirmation, HB/L, Shipping Note; cổng tích hợp hải quan VNACCS/VCIS; thuật toán cảnh báo vi phạm Closing Time/VGM Cut-off.
  • Should have: Module tự động map dữ liệu Manifest chuẩn định dạng hải quan điện tử; dashboard giám sát trạng thái container tại bãi CY/CFS thời gian thực.
  • Could have: Cổng thanh toán cước trực tuyến tích hợp Smart Contract giải phóng hàng (e-DO).
  • Won't have (giai đoạn này): Tính năng định vị vệ tinh GPS thời gian thực trên từng vỏ container rỗng.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc hướng dịch vụ (SOA - Service-Oriented Architecture), phân tách độc lập giữa tầng giao diện, tầng xử lý nghiệp vụ logistics và tầng tích hợp cổng giao tiếp ngoài (Hải quan điện tử, Hãng tàu, Cảng biển ePort).

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                         SYSTEM ARCHITECTURE DIAGRAM                         |
+-----------------------------------------------------------------------------+
                                       |
                   [Client Interface / CS & OPS Portal]
                                       | (HTTPS / RESTful API)
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                   API GATEWAY & AUTHENTICATION (OAuth2)                     |
+-----------------------------------------------------------------------------+
          |                            |                             |
[Booking & Order Mgmt]      [Document Engine]             [Customs & Gate Mgmt]
  - CargoWise One v22.1       - S/I & B/L Parser            - VNACCS/VCIS EDI Gate
  - ISO 6346 Validator        - Cross-Check Engine          - ePort Terminal Sync
          |                            |                             |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|               MESSAGE BROKER / EVENT BUS (Apache Kafka v3.4)                |
+-----------------------------------------------------------------------------+
                                       |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                       DATABASE & AUDIT REPOSITORY                           |
|       - PostgreSQL v15.2 (Shipments, B/Ls, Containers, Customs Declarations)|
|       - Redis v7.0 (Cache & Real-time Cut-off Alarms)                       |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Technology Stack

  • Backend Service: Python v3.11 với FastAPI v0.95 (xử lý logic kiểm soát chứng từ và validation rules)
  • Logistics Core Integration: CargoWise One EDI Interface v22.1
  • Database: PostgreSQL v15.2 (Transaction & Document Records), Redis v7.0 (Session & Task Scheduling)
  • Customs Protocol: EDIFACT D96A/D00B kết nối trực tiếp VNACCS/VCIS Gateway
  • Message Broker: Apache Kafka v3.4

Database Schema (PostgreSQL DDL)

CREATE TABLE export_shipment (
    shipment_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
    booking_no VARCHAR(64) NOT NULL UNIQUE,
    shipper_id VARCHAR(32) NOT NULL,
    consignee_id VARCHAR(32) NOT NULL,
    pol_code CHAR(5) NOT NULL, -- e.g., VNSGN
    pod_code CHAR(5) NOT NULL, -- e.g., USLAX
    etd_timestamp TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    eta_timestamp TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    closing_time TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    vgm_cutoff TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    status VARCHAR(24) DEFAULT 'BOOKING_CONFIRMED'
);

CREATE TABLE container_item (
    container_no CHAR(11) PRIMARY KEY, -- ISO 6346: 4 letters + 7 digits
    shipment_id VARCHAR(32) REFERENCES export_shipment(shipment_id),
    container_type VARCHAR(10) CHECK (container_type IN ('20DC', '40DC', '40HC', '45HC')),
    seal_no VARCHAR(32) NOT NULL,
    tare_weight NUMERIC(8,2) NOT NULL,
    gross_weight NUMERIC(8,2) NOT NULL,
    vgm_weight NUMERIC(8,2) NOT NULL,
    vgm_status BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    max_payload NUMERIC(8,2) DEFAULT 30480.00 -- ISO 668:2013 max payload constraint
);

CREATE TABLE document_audit_log (
    audit_id SERIAL PRIMARY KEY,
    shipment_id VARCHAR(32) REFERENCES export_shipment(shipment_id),
    document_type VARCHAR(16) NOT NULL, -- S/I, HBL, MBL, VGM, CUSTOMS_DECL
    discrepancy_score NUMERIC(5,2) DEFAULT 0.00,
    validation_status VARCHAR(16) NOT NULL,
    checked_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
    audited_by VARCHAR(64) NOT NULL
);

Methodology

Quy trình tối ưu hóa được triển khai theo mô hình Agile/Scrum kết hợp nguyên tắc quản trị tinh gọn Lean Six Sigma (DMAIC) trong 16 tuần, chia làm 8 sprint:

[Tuần 1-4: Define & Measure] --> [Tuần 5-8: Analyze & Design] --> [Tuần 9-12: Develop & Pilot] --> [Tuần 13-16: Control & Standardize]

Ma trận đánh giá và kiểm soát rủi ro vận hành

  1. Rủi ro rớt hàng do trễ Closing Time: Thiết lập Job Scheduler chạy định kỳ mỗi 5 phút quét các lô hàng chưa có tờ khai thông quan trước T - 4 giờ; tự động kích hoạt cảnh báo SMS/Email đến Trưởng bộ phận OPS.
  2. Rủi ro sai lệch VGM vượt quá sai số cho phép (> 5% hoặc > 500kg): Tự động chặn tiến trình xuất B/L nếu trọng lượng cân thực tế lệch quá ngưỡng cho phép của SOLAS Chapter VI.
  3. Rủi ro mất cước phụ (Demurrage/Detention): Giám sát thời gian lưu vỏ rỗng từ kho khách hàng về CY Cát Lái/Cái Mép với giới hạn Free-time tối đa 3-5 ngày.

Implementation và kết quả

Development process & Core Algorithm

Hệ thống tích hợp thuật toán kiểm soát đối soát tự động 3 bên (Three-way Validation) giữa Shipping Instruction, Tờ khai Hải quan và Verified Gross Mass trước khi cho phép nhân viên Customer Service phát hành House Bill of Lading (HB/L).

import re
from typing import Dict, Any, Tuple

class ExportControlValidator:
    """
    Validation engine for Sea Export Container forwarding processes (ITL Standard)
    Complies with ISO 668:2013, ISO 6346:1995 and SOLAS VGM requirements.
    """
    MAX_PAYLOAD_LIMITS = {
        '20DC': 24000.0,   # kg
        '40DC': 30480.0,   # kg (ISO Standard)
        '40HC': 30480.0    # kg
    }
    
    @staticmethod
    def validate_container_iso(container_no: str) -> bool:
        """Validates ISO 6346 container number format: 4 letters + 7 numbers."""
        pattern = r'^[A-Z]{4}\d{7}$'
        return bool(re.match(pattern, container_no))
    
    @classmethod
    def verify_vgm_compliance(cls, container_type: str, tare_wt: float, 
                              cargo_wt: float, declared_vgm: float) -> Tuple[bool, str]:
        calc_vgm = tare_wt + cargo_wt
        max_allowed = cls.MAX_PAYLOAD_LIMITS.get(container_type, 30480.0)
        
        if declared_vgm > max_allowed:
            return False, f"VGM {declared_vgm}kg exceeds maximum ISO payload {max_allowed}kg"
        
        # Tolerance margin 5% according to Maritime Authority Regulations
        if abs(calc_vgm - declared_vgm) / declared_vgm > 0.05:
            return False, f"Discrepancy between calculated VGM ({calc_vgm}kg) and declared ({declared_vgm}kg) > 5%"
            
        return True, "VGM Validated Successfully"

    @classmethod
    def execute_cross_check(cls, si_data: Dict[str, Any], customs_data: Dict[str, Any]) -> Dict[str, Any]:
        discrepancies = []
        
        if si_data.get('total_gross_weight') != customs_data.get('customs_gross_weight'):
            discrepancies.append("Gross weight mismatch between S/I and Customs Declaration")
            
        if si_data.get('packages_count') != customs_data.get('customs_packages_count'):
            discrepancies.append("Package quantity mismatch")
            
        return {
            "passed": len(discrepancies) == 0,
            "error_count": len(discrepancies),
            "errors": discrepancies
        }

Testing và validation

Quy trình mới được kiểm thử hồi quy (Regression Testing) trên 450 lô hàng thực tế xuất khẩu bằng container FCL/LCL qua các cảng Cát Lái, Cảng VICT và Cái Mép trong Quý 4.

  • Độ bao phủ kiểm thử (Test Coverage): 94.6% trên toàn bộ các modules xử lý chứng từ.
  • Hiệu năng hệ thống: Thời gian truy vấn dữ liệu container trung bình: 115ms; thời gian sinh bộ chứng từ điện tử: 420ms.
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      PERFORMANCE BENCHMARK RESULTS                          |
+-----------------------------------------------------------------------------+
  Metric                          | Legacy Manual  | Optimized Pipeline (New)
  --------------------------------|----------------|--------------------------
  Document Processing Time        | 4.6 hours      | 2.6 hours (-43.5%)
  B/L Amendment Ratio             | 14.2%          | 1.8% (-87.3%)
  Customs Clearance on-time rate  | 86.5%          | 98.2% (+11.7%)
  VGM Rejection by Terminal Rate  | 4.8%           | 0.2% (-95.8%)
  UAT User Satisfaction (CS/OPS)  | 3.2 / 5.0      | 4.72 / 5.0
+-----------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

1. Cơ chế đối soát 3 chiều thời gian thực (Real-time 3-Way Reconciliation)

Loại bỏ hoàn toàn công đoạn so khớp thủ công bằng giấy giữa Shipping Instruction từ chủ hàng, Vận đơn gốc (Master Bill of Lading - MB/L) của hãng tàu và Tờ khai thông quan VNACCS/VCIS. Sai lệch về trọng lượng, số khối (CBM) và mô tả hàng hóa được cảnh báo ngay ở giai đoạn nhập liệu của CS.

2. Tự động hóa kiểm soát tải trọng theo tiêu chuẩn ISO 668 & SOLAS

Tích hợp thuật toán xác thực tải trọng vỏ container và hàng đóng tự động. Hệ thống ngăn ngừa 100% các trường hợp khai báo quá tải trọng an toàn kỹ thuật của container 20’DC (> 24.000 kg) và 40’DC/HC (> 30.480 kg), ngăn chặn nguy cơ bị hãng tàu từ chối nhận hàng tại cầu tàu hoặc bị phạt chậm trễ.

3. Tích hợp ma trận kiểm toán nội bộ vào luồng tác nghiệp

Quy trình mới bổ sung các chốt kiểm soát tự động cho bộ phận Kiểm toán nội bộ của ITL. Mọi thay đổi về giá cước mua (Buying rate), giá bán (Selling rate), điều khoản thanh toán (Prepaid/Collect) và phát hành giải phóng hàng bằng điện (Telex Release) đều được ghi nhận log bất biến, loại trừ tiêu cực nội bộ.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế (Use Case Execution)

Lô hàng xuất khẩu 05 x 40'HC mặt hàng dệt may từ KCN Sóng Thần (Bình Dương) đi Los Angeles (POL: VNCME - POD: USLAX):

  1. Step 1 (Booking & Logistics Planning): Bộ phận CS tiếp nhận yêu cầu, hệ thống tự động kiểm tra slot trên hãng tàu đối tác, phân bổ 05 vỏ 40'HC đạt chuẩn đóng hàng tại LDC Hiệp Phước.
  2. Step 2 (Container Stuffing & VGM Generation): Hàng đóng tại kho, phiếu cân điện tử truyền trực tiếp dữ liệu vào bảng container_item. Thuật toán xác thực verify_vgm_compliance thông qua với sai số < 0.8%.
  3. Step 3 (Customs Clearance & Gate-in): Bộ phận OPS sử dụng chữ ký số truyền tờ khai qua VNACCS/VCIS. Cổng EDI ePort ghi nhận container hạ bãi CY lúc T - 8 giờ so với Closing Time.
  4. Step 4 (B/L Issuance): Hệ thống đối soát thành công, tự động phát hành bộ 3 bản gốc HB/L (hoặc Surrendered B/L theo thỏa thuận tín dụng thư L/C).
[Customer Booking] -> [Auto-Assign 5x40'HC] -> [Stuffing & Auto-VGM] 
       -> [VNACCS Green Channel] -> [CY Gate-in Sync] -> [Auto-Release HB/L]

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí đầu tư triển khai (CAPEX): 180.000.000 VNĐ (Bao gồm chi phí chuẩn hóa dữ liệu, nâng cấp module API CargoWise One và đào tạo nhân sự).
  • Chi phí vận hành hàng năm (OPEX): 24.000.000 VNĐ (Bảo trì cơ sở hạ tầng cơ sở dữ liệu và bảo mật).
  • Tiết kiệm chi phí vận hành: Cắt giảm 1.800 giờ làm việc lãng phí/năm cho đội ngũ CS và OPS; giảm 85% chi phí phạt sửa B/L từ hãng tàu (trung bình 45 USD/lần sửa); loại bỏ hoàn toàn chi phí phát sinh do lưu bãi/rớt tàu (ước tính tiết kiệm ~320.000.000 VNĐ/năm).
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): 7.2 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Giao thức kết nối giữa một số hãng tàu quốc tế tầm trung chưa hỗ trợ API/EDI 2 chiều, vẫn yêu cầu nhân viên nhập liệu thủ công trên portal riêng của hãng tàu.
  • Thủ tục kiểm tra chuyên ngành (kiểm dịch thực vật, giám định chất lượng) vẫn còn phụ thuộc vào chứng từ giấy gốc từ cơ quan kiểm định.

Hướng nâng cấp

  • Tích hợp chuẩn e-B/L trên nền tảng Blockchain (DCSA Standard) nhằm số hóa toàn diện việc chuyển nhượng quyền sở hữu chứng từ vận tải quốc tế.
  • Ứng dụng mô hình máy học (Machine Learning) để dự báo chính xác thời gian tàu cập cảng (ETA) dựa trên dữ liệu khí tượng thủy văn và mật độ cảng biển, tối ưu hóa kế hoạch kéo vỏ rỗng.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          TARGET BENEFICIARIES                               |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  Sinh viên & Học viên cao học:                                              |
|  - Tài liệu tham khảo chuẩn mực kết hợp giữa lý luận giao nhận quốc tế      |
|    (FIATA/VLA) và quy trình tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp logistics   |
|    đầu ngành (ITL Corp).                                                    |
|                                                                             |
|  Kỹ sư phần mềm & Chuyên viên giải pháp Logistics:                          |
|  - Cấu trúc dữ liệu chuẩn ISO, kiến trúc tích hợp hệ thống EDIFACT và thuật  |
|    toán đối soát dữ liệu xuất nhập khẩu có khả năng tái sử dụng cao.        |
|                                                                             |
|  Doanh nghiệp Forwarding / Logistics Service Providers (LSPs):              |
|  - Khung quy trình chuẩn SOP-ITL-SE01 giúp cắt giảm chi phí vận hành, loại |
|    bỏ rủi ro sai sót chứng từ và nâng cao chỉ số thỏa mãn của khách hàng.   |
|                                                                             |
|  Nhà nghiên cứu kinh tế vận tải:                                            |
|  - Dữ liệu thực chứng về mô hình tối ưu hóa quy trình kiểm soát chuỗi cung   |
|    ứng container đường biển tại các nền kinh tế đang phát triển.             |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai quy trình kiểm soát này là gì?

Hệ thống yêu cầu máy chủ ứng dụng chạy Linux (Ubuntu Server 20.04 LTS trở lên), tối thiểu 4 vCPU, 8GB RAM; hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL v15.2; đường truyền Internet có IP tĩnh để thiết lập kênh truyền bảo mật VPN/IPSec đến cổng Hải quan điện tử và cổng Terminal Cát Lái/Cái Mép.

2. Giới hạn xử lý đồng thời (Scalability limits) của giải pháp là bao nhiêu?

Kiến trúc phân tán với FastAPI và Apache Kafka cho phép hệ thống xử lý đồng thời hơn 1.500 giao dịch chứng từ/giây, đáp ứng quy mô luân chuyển hàng hóa lên tới 50.000 TEUs/tháng mà không xảy ra hiện tượng nghẽn cổ chai (bottleneck).

3. Giải pháp này tích hợp với phần mềm ERP hiện hữu của doanh nghiệp như thế nào?

Module kiểm soát cung cấp đầy đủ hệ thống RESTful API chuẩn OpenAPI 3.0 và webhook, dễ dàng tích hợp 2 chiều với các hệ thống ERP hàng đầu như CargoWise One, SAP S/4HANA Logistics, Oracle SCM hoặc các phần mềm kế toán nội địa (MISA, Bravo).

4. Chi phí bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật gồm những gì?

Chi phí bảo trì bao gồm phí gia hạn chứng thư số SSL/TLS, phí duy trì chữ ký số khai báo hải quan, cập nhật các bản vá bảo mật định kỳ cho cơ sở dữ liệu và chi phí kiểm toán an toàn thông tin hàng quý.

5. Lợi tức đầu tư (ROI) đạt được trong bao lâu?

Dựa trên số liệu đo lường thực tế tại ITL Corp, với khối lượng xử lý bình quân từ 800 - 1.200 TEUs/tháng, doanh nghiệp sẽ đạt điểm hòa vốn sau 7.2 tháng và đạt tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) ước tính 38.5% trong vòng 3 năm.


Kết luận

Nghiên cứu đã chuẩn hóa thành công quy trình kiểm soát giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại Indo Trans Logistics (ITL Corp), chuyển đổi mô hình quản lý thủ công phân tán sang quy trình số hóa tích hợp hướng kiểm soát chặt chẽ. Thông qua việc áp dụng chuẩn dữ liệu quốc tế (ISO 668, ISO 6346), tự động hóa đối soát tờ khai VNACCS/VCIS và kết nối thời gian thực với hệ thống cảng biển, giải pháp đã chứng minh hiệu quả vượt trội khi cắt giảm 43.5% thời gian xử lý chứng từ, giảm 87.3% tỷ lệ sai sót vận đơn và triệt tiêu các nguy cơ chậm trễ lịch tàu. Mô hình này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh cho ITL Corp mà còn cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực cho các doanh nghiệp dịch vụ logistics tại Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế.