Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò trụ cột đối với sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam, đặc biệt kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007. Vận tải đường biển hiện đảm nhận hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu trên thế giới và giữ vị trí chủ đạo tại Việt Nam nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi với bờ biển dài 3.260 km, nằm trên tuyến hàng hải quốc tế, hệ thống cảng biển đa dạng, năng lực chuyên chở lớn và chi phí vận hành tối ưu. Cùng với cuộc cách mạng container hóa từ cuối thập niên 1960, phương thức vận chuyển hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển đã trở thành lựa chọn ưu tiên của các doanh nghiệp ngoại thương nhằm rút ngắn thời gian xếp dỡ, bảo vệ an toàn hàng hóa và giảm thiểu tổn thất.
Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần (Indo Trans Logistics - ITL) là một trong những doanh nghiệp tư nhân hàng đầu trong lĩnh vực giao nhận và logistics tại Việt Nam. Lĩnh vực giao nhận hàng xuất khẩu bằng container đường biển là mảng dịch vụ mũi nhọn mang lại nguồn doanh thu quan trọng cho ITL. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt và các biến động kinh tế sau giai đoạn khủng hoảng, doanh nghiệp đối mặt với yêu cầu phải chuẩn hóa và hoàn thiện các quy trình nghiệp vụ tác nghiệp cũng như quy trình kiểm soát chứng từ. Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại bộ phận Kiểm toán nội bộ của ITL, tác giả Nguyễn Thị Thảo My đã lựa chọn đề tài "Hoàn thiện quy trình kiểm soát giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại Indo Trans Logistics" để thực hiện khóa luận tốt nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài xác định hai nhóm mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu đối với cơ sở đào tạo:
- Ứng dụng hệ thống lý thuyết chuyên ngành logistics và kinh tế đối ngoại vào việc phân tích, giải quyết các vấn đề thực tiễn trong môi trường doanh nghiệp.
- Hoàn thành chương trình đào tạo đại học.
- Mục tiêu đối với cơ sở thực tế:
- Khảo sát tổng quan về ITL và nghiên cứu các vấn đề cốt lõi của quy trình, thực trạng giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại công ty thông qua chu trình xử lý và kiểm soát chứng từ.
- Phân tích, đánh giá các điểm mạnh cùng những mặt tồn tại, thiếu sót trong quy trình vận hành và kiểm soát nghiệp vụ tại các phòng ban liên quan.
- Kết hợp giữa lý luận và thực tiễn để đề xuất các giải pháp, kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát giao nhận hàng xuất và nâng cao hiệu quả quản trị chứng từ tại ITL.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm soát giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại Indo Trans Logistics, trọng tâm là chu trình luân chuyển và kiểm soát bộ chứng từ hàng xuất.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần (ITL Corp), địa chỉ trụ sở chính tại số 52-54-56 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế quy trình nghiệp vụ và thu thập dữ liệu kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 3 năm từ năm 2010 đến năm 2012 (kèm các dữ liệu thống kê liên quan giai đoạn 2009-2013).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam trong lĩnh vực thương mại, hàng hải và hải quan:
- Khái niệm và vai trò dịch vụ giao nhận: Áp dụng Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Kho vận Quốc tế (FIATA) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (số 36/2005/QH11) để định danh dịch vụ giao nhận trong chuỗi logistics; phân tích 7 vai trò cốt lõi của người giao nhận (Môi giới hải quan, Chuyển tải/tiếp gửi, Lưu kho, Đại lý, Người gom hàng - Consolidator, Người chuyên chở - Contracting/Performing Carrier, Người kinh doanh vận tải đa phương thức - MTO).
- Quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm: Căn cứ Điều 234 và Điều 235 Luật Thương mại năm 2005; Nghị định số 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 về điều kiện kinh doanh và giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics; Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2005 (số 40/2005/QH11); Luật Hải quan năm 2001 (số 29/2001/QH10) và Luật sửa đổi, bổ sung năm 2005 (số 42/2005/QH11); Nghị định số 154/2005/NĐ-CP ngày 15/12/2005 quy định chi tiết về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan.
- Điều ước và công ước quốc tế: Công ước Brussels 1924, Quy tắc Visby 1968, Công ước Hamburg 1978, Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982), Công ước Tổ chức Hàng hải Quốc tế 1948, Công ước FAL 1965, Công ước Tonnage 1969, Công ước STCW 1978/1995, Công ước SUA 1988, Hiệp định khung ASEAN về vận tải đa phương thức.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật container: Áp dụng tiêu chuẩn ISO 668:2013(E) về kích thước và tải trọng container tiêu chuẩn (20'DC, 40'DC, 40'HC) và tiêu chuẩn ISO 6346:1995 về phân loại container thành 7 nhóm chuyên dụng.
- Phương thức nghiệp vụ và chứng từ: Cơ chế vận hành gửi hàng nguyên container (FCL - Full Container Load), gửi hàng lẻ (LCL - Less than Container Load), gửi hàng kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL); phân định trách nhiệm các bên và quản trị hệ thống chứng từ (Shipping Note, Ocean Bill of Lading - MB/L và HB/L, Cargo Manifest, Tally Sheet, Stowage Plan, C/O, Commercial Invoice, Packing List, Tờ khai hải quan).
HỆ THỐNG PHÁP LÝ & QUY CHUẨN
CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ LUẬT PHÁP VIỆT NAM TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT
- Brussels 1924 / Visby - Luật Thương mại 2005 - ISO 668:2013(E)
- Hamburg 1978 - Bộ luật Hàng hải 2005 - ISO 6346:1995
- UNCLOS 1982 / FAL 1965 - Luật Hải quan 2001/2005 - Quy chuẩn bãi CY/CFS
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Tác giả kết hợp đồng bộ hai phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa tài liệu, giáo trình chuyên ngành tại Thư viện Trường Đại học Mở TP.HCM và Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở 2 tại TP.HCM; tra cứu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, dữ liệu thống kê thương mại điện tử; thu thập báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, hồ sơ kết quả kinh doanh giai đoạn 2010-2012 và các mẫu biểu chứng từ kiểm soát nội bộ do ITL cung cấp.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Quan sát thực địa: Tiến hành ghi nhận quy trình vận hành thực tế tại doanh nghiệp, phương thức xử lý và luân chuyển chứng từ giữa các phòng ban, quy trình tiếp xúc đối tác và bán dịch vụ nội bộ trong suốt kỳ thực tập.
- Thảo luận trực tiếp và phỏng vấn sâu: Tham gia họp và làm việc trực tiếp với cán bộ quản lý gồm Trưởng phòng Sea, Trưởng phòng CS (Customer Service), Trưởng phòng OPS (Operations/Hải quan), Trưởng phòng Kiểm toán nội bộ và Quản lý phòng Sales; ghi nhận các vướng mắc, sai sót thực tế phát sinh trong quá trình tác nghiệp của nhân viên.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu kinh doanh qua các năm và phương pháp phân tích logic chuỗi luân chuyển chứng từ để phát hiện lỗ hổng kiểm soát.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài, làm rõ tính cấp thiết của hoạt động giao nhận vận tải container đường biển trong nền kinh tế mở. Tác giả trình bày các ưu thế vượt trội của phương thức vận tải biển tại Việt Nam (chiều dài bờ biển 3.260 km, kết nối tự nhiên, chi phí thấp, năng lực tải trọng lớn). Chương này công bố chi tiết mục tiêu nghiên cứu (đối với cơ sở đào tạo và doanh nghiệp thực tế), phương pháp luận thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp, giới hạn nghiên cứu tập trung vào quy trình kiểm soát luân chuyển chứng từ hàng xuất container tại trụ sở chính ITL trong giai đoạn 2010-2012, cùng bố cục kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Lý luận chung về hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa bằng container đường biển
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết chuyên ngành về logistics và giao nhận hàng hóa:
- Khái niệm, 4 đặc điểm cốt lõi (dịch vụ phi vật chất, tính thời vụ, tính thụ động, phụ thuộc hạ tầng kỹ thuật và trình độ nhân sự), 5 vai trò của giao nhận và 4 nhóm phạm vi dịch vụ (thay mặt người xuất khẩu, thay mặt người nhập khẩu, giao nhận hàng đặc biệt như hàng công trình, quần áo treo, hàng triển lãm, và các dịch vụ giá trị gia tăng khác).
- Phân tích địa vị pháp lý, quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm của người giao nhận (khi đóng vai trò là đại lý ủy thác hoặc người chuyên chở MTO) theo Luật Thương mại năm 2005.
- Cơ cấu tổ chức và chức năng của các hiệp hội nghề nghiệp: FIATA (thành lập 31/05/1926 tại Vienna, Áo; đại diện gần 40.000 công ty với 8-10 triệu lao động tại 150 quốc gia) và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam - VLA (tiền thân là VIFFAS thành lập năm 1993, đổi tên theo Quyết định số 07/QĐ-BNV năm 2013).
| Tiêu chí |
Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) |
Toàn ngành Logistics Việt Nam |
Tỷ trọng VLA / Toàn ngành (%) |
| Số lượng hội viên chính thức |
178 doanh nghiệp |
- |
- |
| Số lượng hội viên liên kết |
48 doanh nghiệp |
- |
- |
| Tổng số hội viên / doanh nghiệp |
226 hội viên (cuối tháng 2/2014) |
≈ 1.200 doanh nghiệp |
≈ 19% |
| Tỷ trọng về vốn kinh doanh |
- |
- |
≈ 40% |
| Tỷ trọng về lực lượng lao động |
- |
- |
≈ 40% |
- Hệ thống thông số kỹ thuật và tải trọng container theo tiêu chuẩn ISO 668:2013:
| Loại container tiêu chuẩn |
Kích thước ngoài (Dài x Rộng x Cao) |
Kích thước trong tối thiểu (Dài x Rộng x Cao) |
Trọng lượng toàn bộ tối đa |
| Container 20' thường (20'DC) |
6,058 m x 2,438 m x 2,591 m (20' x 8' x 8'6") |
5,900 m x 2,350 m x 2,395 m |
30.480 kg |
| Container 40' thường (40'DC) |
12,192 m x 2,438 m x 2,591 m (40' x 8' x 8'6") |
12,032 m x 2,350 m x 2,395 m |
30.480 kg |
| Container 40' cao (40'HC) |
12,192 m x 2,438 m x 2,896 m (40' x 8' x 9'6") |
12,032 m x 2,350 m x 2,700 m |
30.480 kg |
- Chi tiết các phương thức gửi hàng container: Phân định trách nhiệm cụ thể của người gửi hàng, người chuyên chở và người nhận hàng theo các mô hình gửi nguyên nhận nguyên (FCL/FCL tại bãi CY), gửi lẻ nhận lẻ (LCL/LCL tại trạm CFS), gửi kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL); quy trình phát hành Master Bill of Lading (MB/L), House Bill of Lading (HB/L) và danh mục chứng từ bắt buộc.
Chương 3: Thực trạng quy trình kiểm soát giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại ITL
Chương 3 trình bày hồ sơ thực tế của doanh nghiệp và quy trình kiểm soát nghiệp vụ:
- Hồ sơ doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần (ITL Corp), thành lập năm 1999 do ông Trần Tuấn Anh (Mr. Ben) làm Tổng Giám đốc. Vốn điều lệ 35 tỷ đồng, mã số thuế 0301909173. Gia nhập FIATA năm 2008, trở thành thành viên IATA năm 2010.
- Cơ sở hạ tầng và quy mô: Tháng 5/2010 khánh thành Trung tâm Phân phối LDC Hiệp Phước (4.000 m2 tại TP.HCM) và LDC Tiên Sơn (3.000 m2 tại Bắc Ninh). Tháng 6/2011, Singapore Post mua 30% cổ phần với giá trị 10,8 triệu USD. Mạng lưới hoạt động bao phủ Việt Nam (TP.HCM, Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Bình Dương, Bắc Ninh) và khu vực Đông Nam Á (Phnom Penh - Campuchia, Singapore, Vientiane - Lào, Bangkok/Phuket - Thái Lan, Yangon - Myanmar). Doanh nghiệp đạt chứng nhận VNR500 liên tục 7 năm (2007-2013), năm 2013 xếp hạng thứ 465 trong VNR500 và thứ 183 trong Top 500 Doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam.
- Phân tích kết quả kinh doanh và cơ cấu giao nhận: Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2009-2012; cơ cấu giao nhận hàng xuất khẩu của ITL qua các phương thức vận tải và cơ cấu tỷ trọng hàng FCL so với LCL đường biển.
- Quy trình kiểm soát luân chuyển chứng từ: Phân tích chi tiết chuỗi tác nghiệp khép kín qua Bảng 3.1 tổng quát quy trình và chứng từ kèm theo giữa các bộ phận chức năng: Sales (tiếp nhận yêu cầu, báo giá, ký hợp đồng), CS (nhận booking, liên hệ hãng tàu lấy lệnh cấp vỏ container rỗng, phát hành Shipping Advice/Booking Note, lập House B/L), OPS (nhận chứng từ từ khách hàng, truyền tờ khai hải quan điện tử, thực hiện thủ tục thông quan tại chi cục hải quan cảng/cửa khẩu, giám sát đóng hàng bãi CFS hoặc kẹp chì container tại CY), Sea (điều phối chỗ trên tàu, theo dõi lịch trình, nhận MB/L từ hãng tàu), Kiểm toán nội bộ (đối soát chứng từ, kiểm tra chi phí phát sinh, hóa đơn cước tàu và quyết toán hồ sơ).
- Đánh giá tổng quát: Nhận diện các ưu điểm về mạng lưới dịch vụ tích hợp, hạ tầng LDC và quan hệ đối tác hãng tàu; đồng thời chỉ rõ các tồn tại về độ trễ xử lý chứng từ, sai sót thông tin trên vận đơn HB/L, sự phối hợp chưa đồng bộ giữa CS và OPS hiện trường, cùng rủi ro phát sinh chi phí ngoài dự toán.
Chương 4: Một số giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại ITL
Chương 4 liên hệ bối cảnh kinh tế vĩ mô thế giới và Việt Nam (thông qua Bảng 4.1 về trị giá xuất nhập khẩu Việt Nam giai đoạn 2003-2013), xác định các cơ hội và thách thức của ITL:
- Phân tích thuận lợi và khó khăn: Đánh giá điểm mạnh về uy tín thương hiệu, quan hệ khách hàng lớn (Hình 4.1), mạng lưới chi nhánh khu vực; đối chiếu với các khó khăn về biến động giá cước tàu biển, sự cạnh tranh gay gắt từ các forwarder nước ngoài và thủ tục hải quan tại cảng.
- Hệ thống giải pháp và kiến nghị:
- Giải pháp nội bộ tại ITL: Hoàn thiện quy chế kiểm soát và luân chuyển chứng từ liên phòng ban; ứng dụng công nghệ thông tin trong theo dõi tiến độ lô hàng (Track & Trace); chuẩn hóa biểu mẫu tác nghiệp của bộ phận CS và OPS; tăng cường đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng xử lý tranh chấp cho đội ngũ nhân viên; thắt chặt kiểm soát nội bộ nhằm ngăn ngừa tiêu cực và tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục thông quan hải quan điện tử; nâng cao năng lực và tính minh bạch của cán bộ hải quan cửa khẩu; đẩy nhanh tiến độ nâng cấp hạ tầng kết nối cảng biển và quy hoạch trung tâm logistics để giảm thiểu thời gian lưu bãi và chi phí logistics cho doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính và số liệu thực tế
Nghiên cứu đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và quy trình tác nghiệp của Indo Trans Logistics thông qua hệ thống số liệu cụ thể:
- Xác lập dữ liệu lịch sử và năng lực của ITL: Vốn điều lệ 35 tỷ đồng, 2 trung tâm phân phối LDC quy mô 7.000 m2 (Hiệp Phước 4.000 m2, Tiên Sơn 3.000 m2), thương vụ chiến lược bán 30% cổ phần cho Singapore Post trị giá 10,8 triệu USD, duy trì vị thế Top 500 VNR500 trong 7 năm liên tục (2007-2013), năm 2013 đứng thứ 465 toàn quốc và thứ 183 trong khối doanh nghiệp tư nhân.
- Hệ thống hóa cấu trúc ngành logistics thông qua số liệu VLA: Đến tháng 2/2014, VLA quy tụ 226 hội viên (178 chính thức, 48 liên kết) trong tổng số khoảng 1.200 doanh nghiệp trên cả nước, đại diện cho 40% vốn kinh doanh và 40% lao động toàn ngành.
- Chuẩn hóa sơ đồ quy trình và luân chuyển bộ chứng từ hàng xuất khẩu FCL/LCL đường biển tại ITL qua Bảng 3.1, làm rõ trách nhiệm kiểm soát tại 5 chốt chặn nghiệp vụ (Sales, CS, OPS, Sea và Kiểm toán nội bộ).
QUY TRÌNH KIỂM SOÁT BỘ CHỨNG TỪ HÀNG XUẤT
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Về mặt quản trị nghiệp vụ: Đề xuất mô hình kiểm soát chứng từ khép kín, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục phát hành vận đơn HB/L và bàn giao chứng từ thông quan giữa bộ phận văn phòng (CS) và bộ phận hiện trường cảng (OPS).
- Về mặt phòng ngừa rủi ro: Đưa ra các chỉ dẫn cụ thể cho bộ phận Kiểm toán nội bộ trong việc kiểm tra, đối soát tính hợp lệ của hóa đơn thương mại, bảng kê chi tiết hàng hóa, chứng nhận xuất xứ (C/O) và hóa đơn cước vận chuyển, ngăn chặn hiện tượng kê khống chi phí phát sinh hoặc gian lận nội bộ.
- Đóng góp học thuật: Đề tài là công trình nghiên cứu gắn kết trực tiếp giữa khung lý thuyết logistics, hệ thống công ước hàng hải quốc tế (Brussels, Hamburg, ISO) với hoạt động kiểm soát thực tiễn tại một doanh nghiệp logistics đa quốc gia có nguồn gốc Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi dữ liệu: Các số liệu thống kê về hoạt động kinh doanh, chi phí và lợi nhuận của ITL được giới hạn trong giai đoạn 2009-2012 và dữ liệu hội viên VLA đến đầu năm 2014, chưa phản ánh các biến động thị trường ở các giai đoạn sau.
- Giới hạn nghiệp vụ: Đề tài tập trung chuyên sâu vào quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển (FCL/LCL), chưa bao quát quy trình hàng nhập khẩu cũng như các phương thức vận tải thế mạnh khác của ITL như vận tải hàng không hay vận tải đa phương thức nội địa.
- Điều kiện khảo sát: Thời gian thực tập có giới hạn, phạm vi khảo sát sơ cấp chủ yếu tập trung tại khối văn phòng trụ sở chính Tân Bình (TP.HCM).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm soát chuỗi cung ứng logistics tích hợp cho cả hai chiều xuất khẩu và nhập khẩu (Door-to-Door).
- Nghiên cứu mô hình kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro ứng dụng hệ sinh thái số hóa (hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử EDI, phần mềm quản lý vận tải TMS/FMS và hải quan tự động VNACCS/VCIS).
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Vận tải biển và Kế toán - Kiểm toán doanh nghiệp.
- Chuyên viên nghiệp vụ: Nhân viên chứng từ (Documentation/Customer Service), nhân viên hiện trường (Operations/Customs Clearance), nhân viên bán cước (Sales Logistics) tại các công ty forwarder và logistics.
- Cán bộ quản lý và kiểm toán nội bộ: Nhà quản trị doanh nghiệp giao nhận muốn xây dựng và chuẩn hóa quy trình kiểm soát nội bộ nhằm tối ưu chi phí và phòng ngừa rủi ro chứng từ.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao
- Chương 2 (Lý luận và Pháp lý): Tổng hợp đầy đủ hệ thống công ước hàng hải quốc tế, điều luật thương mại/hải quan Việt Nam và bảng quy chuẩn kích thước/tải trọng container tiêu chuẩn ISO 668:2013.
- Chương 3 (Bảng 3.1 và phân tích quy trình): Mô tả chi tiết đường đi của bộ chứng từ hàng xuất khẩu FCL và LCL qua từng phòng ban chức năng tại ITL Corp.
- Chương 4 (Các giải pháp tác nghiệp): Các đề xuất hoàn thiện quy trình kiểm soát chứng từ và quản lý chi phí nội bộ có tính ứng dụng thực tế cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô, mạng lưới và các mốc phát triển chiến lược của ITL Corp được nêu trong khóa luận gồm những gì?
Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần (ITL Corp) được thành lập năm 1999 do ông Trần Tuấn Anh (Mr. Ben) làm Tổng Giám đốc, trụ sở chính tại 52-54-56 Trường Sơn, Tân Bình, TP.HCM, vốn điều lệ 35 tỷ đồng. Các mốc chiến lược gồm: gia nhập FIATA (2008), gia nhập IATA (2010); tháng 5/2010 khánh thành Trung tâm Phân phối LDC Hiệp Phước (4.000 m2) và LDC Tiên Sơn (3.000 m2); tháng 6/2011 Singapore Post mua 30% cổ phần với giá trị 10,8 triệu USD. Doanh nghiệp duy trì vị thế Top 500 VNR500 liên tục từ 2007 đến 2013 (năm 2013 xếp thứ 465 toàn quốc và thứ 183 Top 500 DNTN). Mạng lưới hoạt động bao phủ 6 tỉnh/thành Việt Nam và 5 quốc gia Đông Nam Á (Campuchia, Singapore, Lào, Thái Lan, Myanmar).
2. Sự khác biệt cơ bản về quy trình và trách nhiệm giữa gửi hàng nguyên container (FCL) và gửi hàng lẻ (LCL) là gì?
- Phương thức FCL (Full Container Load): Người gửi hàng chịu trách nhiệm nhận container rỗng về kho đóng hàng, kẹp chì niêm phong, làm thủ tục hải quan và giao container nguyên tại bãi container (CY) cảng đi; hãng tàu cấp vận đơn FCL và giao nguyên container tại CY cảng đến; người nhận hàng tự vận chuyển container về kho rút ruột và trả vỏ rỗng.
- Phương thức LCL (Less than Container Load): Người gửi hàng giao các lô hàng nhỏ lẻ đến trạm đóng hàng container (CFS) của người gom hàng (forwarder); người gom hàng chịu trách nhiệm đóng ghép nhiều lô hàng lẻ vào container, làm thủ tục xếp hàng lên tàu, ký phát vận đơn House Bill of Lading (HB/L) hoặc FIATA B/L cho chủ hàng lẻ và nhận Master Bill of Lading (MB/L) từ hãng tàu; tại cảng đích, container được đưa về bãi CFS để dỡ hàng và giao cho từng người nhận lẻ.
3. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật nền tảng trong khóa luận gồm những gì?
- Pháp luật Việt Nam: Luật Thương mại 2005 (Điều 233, 234, 235), Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005, Luật Hải quan 2001 (sửa đổi 2005), Nghị định 140/2007/NĐ-CP (về điều kiện kinh doanh logistics) và Nghị định 154/2005/NĐ-CP (về thủ tục hải quan).
- Công ước quốc tế: Công ước Brussels 1924, Quy tắc Visby 1968, Công ước Hamburg 1978, UNCLOS 1982, Hiệp định khung ASEAN về vận tải đa phương thức.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật container: Tiêu chuẩn ISO 668:2013(E) quy định kích thước, tải trọng container tiêu chuẩn 20'DC, 40'DC, 40'HC (tải trọng toàn bộ tối đa 30.480 kg) và ISO 6346:1995 về phân loại 7 nhóm công dụng container.
4. Dữ liệu sơ cấp của khóa luận được thu thập thông qua các phương pháp và đối tượng cụ thể nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong quá trình thực tập tại bộ phận Kiểm toán nội bộ ITL thông qua: (1) Quan sát thực tế các hoạt động kinh doanh thường ngày, quy trình luân chuyển thông tin, xử lý chứng từ giữa các phòng ban và cách thức thỏa thuận bán dịch vụ nội bộ; (2) Tham gia họp, thảo luận trực tiếp và phỏng vấn sâu với các cán bộ quản lý gồm Trưởng phòng Sea, Trưởng phòng CS, Trưởng phòng OPS, Trưởng phòng Kiểm toán nội bộ và Quản lý phòng Sales; (3) Khảo sát ý kiến của các nhân viên trực tiếp thực hiện nghiệp vụ về các vướng mắc, sai sót và thủ tục kiểm soát đang áp dụng trong quy trình giao nhận hàng xuất.
5. Quy mô và vai trò của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) được thống kê ra sao?
Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) - tiền thân là Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam (VIFFAS, thành lập năm 1993, gia nhập FIATA năm 1994) được đổi tên theo Quyết định số 07/QĐ-BNV ngày 04/01/2013 của Bộ Nội vụ. Tính đến cuối tháng 2/2014, VLA có 226 hội viên (178 hội viên chính thức và 48 hội viên liên kết), chiếm khoảng 19% về số lượng doanh nghiệp nhưng nắm giữ tới khoảng 40% tổng vốn kinh doanh và 40% lực lượng lao động trong tổng số khoảng 1.200 doanh nghiệp logistics trên cả nước.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo My là công trình nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về quy trình kiểm soát giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng container đường biển tại Indo Trans Logistics (ITL Corp) trong giai đoạn 2010-2012. Tác giả đã hệ thống hóa vững chắc cơ sở lý luận, khung pháp lý thương mại hàng hải quốc tế và tiêu chuẩn kỹ thuật ISO, đồng thời mô tả chi tiết đường đi của bộ chứng từ hàng xuất qua các bộ phận Sales, CS, OPS, Sea và Kiểm toán nội bộ. Trên cơ sở phân tích khách quan các ưu điểm và hạn chế trong công tác vận hành tại doanh nghiệp, khóa luận đã đề xuất hệ thống giải pháp nội bộ và kiến nghị chính sách khả thi nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát, phòng ngừa rủi ro chứng từ và nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận vận tải biển. Công trình mang lại giá trị tham khảo thực tiễn thiết thực cho sinh viên ngành logistics, các chuyên viên chứng từ - hiện trường và các nhà quản trị doanh nghiệp vận tải quốc tế.