Tổng quan luận án

Công trình "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia của các doanh nghiệp vào quản lý chuỗi cung ứng xanh" được tác giả Dương Văn Bảy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Thọ Đạt và TS. Nguyễn Thành Hiếu, bảo vệ năm 2019 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân theo chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9340101).

Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ thực tiễn chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trường sinh thái. Các doanh nghiệp sản xuất đang đứng trước áp lực giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường từ các hoạt động khai thác nguyên liệu, sản xuất, đóng gói, giao vận đến tiêu hủy sản phẩm. Trong khi chuỗi cung ứng truyền thống chỉ tập trung vào tối ưu hóa chi phí và dòng chảy vật chất, chuỗi cung ứng xanh tích hợp thêm khía cạnh môi trường xuyên suốt mọi giai đoạn hoạt động. Mặc dù quản lý chuỗi cung ứng xanh mang lại nhiều lợi ích kinh tế và sinh thái, việc tham gia của các doanh nghiệp tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển như Việt Nam vẫn còn gặp nhiều rào cản, thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn để xác định cụ thể các nhân tố thúc đẩy và cản trở.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định, đo lường và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài đến sự tham gia của các doanh nghiệp vào quản lý chuỗi cung ứng xanh, đồng thời kiểm tra sự khác biệt trong việc thực hiện các hoạt động này theo đặc điểm doanh nghiệp trong ngành hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được luận án giải quyết bao gồm:

  1. Mức độ tham gia vào các hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh của các doanh nghiệp được thực hiện ở mức độ nào?
  2. Các nhân tố thể chế, thị trường, đối tác và động lực nội tại có ảnh hưởng như thế nào đến từng hoạt động cụ thể của quản lý chuỗi cung ứng xanh?
  3. Có hay không sự khác biệt về mức độ thực hiện quản lý chuỗi cung ứng xanh theo các đặc điểm doanh nghiệp (loại hình sở hữu, nhóm sản phẩm sản xuất, quy mô lao động)?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tham gia vào quản lý chuỗi cung ứng xanh của các doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào các doanh nghiệp hoạt động trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu và hoàn thành nghiên cứu vào năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu tiêu biểu trên thế giới về động lực và thực hành quản lý chuỗi cung ứng xanh:

  • Henriques và Sadorsky (1996) nghiên cứu áp lực quản lý môi trường từ quy định, tổ chức, cộng đồng và truyền thông tại Canada.
  • Hall (2000) cùng Zhu và Sarkis (2004, 2006) phân tích áp lực thực hiện quản lý chuỗi cung ứng xanh đến từ quy định nhà nước, thị trường, khách hàng, nhà cung cấp và đối thủ cạnh tranh.
  • Su Yol Lee (2008) khảo sát 142 doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hàn Quốc, sử dụng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính theo cấp bậc, chỉ ra vai trò quan trọng của yêu cầu từ người mua và chính sách chính phủ đối với sự sẵn sàng tham gia chuỗi cung ứng xanh của nhà cung cấp.
  • Huang và cộng sự (2010) cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ tại Trung Quốc, phân tích sự tác động của áp lực thể chế, áp lực khách hàng, áp lực cộng đồng, áp lực nhà cung cấp và động lực bên trong.
  • ElTayeb và cộng sự (2010) đánh giá tác động của quy định, áp lực khách hàng, trách nhiệm xã hội và lợi ích kinh doanh dự kiến đến hoạt động mua sắm xanh trong các doanh nghiệp đạt chứng nhận ISO 14001 tại Malaysia.
  • Hajikhani và cộng sự (2012) sử dụng phần mềm SPSS, phân tích tương quan và hồi quy đa biến trên mẫu các doanh nghiệp có chứng nhận ISO tại Malaysia, xác định 4 nhóm động lực: quy định môi trường, áp lực bên ngoài, hệ thống quản lý môi trường và động lực chiến lược bên trong.
  • Hsu và cộng sự (2013) nghiên cứu các nhân tố thúc đẩy quản lý chuỗi cung ứng xanh tác động đến mua sắm xanh, thiết kế môi trường và logistics ngược trong các nền kinh tế mới nổi.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu định lượng toàn diện, kết hợp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và phân tích phương sai (ANOVA) để lượng hóa đồng thời tác động của 10 nhân tố ảnh hưởng đến từng hoạt động cấu thành chuỗi cung ứng xanh trong bối cảnh ngành hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng các lý thuyết và khung phân tích nền tảng:

  • Lý thuyết hệ thống (System Theory - Chandra và Tumanyan, 2005; O'Riordan, 1981): Chuỗi cung ứng được cấu trúc thành hệ thống gồm đầu vào, quá trình biến đổi, đầu ra, cơ chế điều khiển, tác nhân, chức năng và môi trường xung quanh.
  • Khái niệm chuỗi cung ứng xanh và quản lý chuỗi cung ứng xanh (Gilbert, 2001; Vachon và cộng sự, 2006): Tích hợp quản lý môi trường vào các khâu tìm kiếm nguồn cung ứng, thiết kế, sản xuất, giao vận và xử lý rác thải sau bán hàng.
  • Mô hình SCOR và GreenSCOR (Supply Chain Council - SCC): Mô hình GreenSCOR (phiên bản 5.0 của SCOR) kết hợp phân tích chu kỳ sống (LCA), tích hợp 5 quy trình cốt lõi: Hoạch định (Plan), Mua hàng (Source), Sản xuất (Make), Phân phối (Deliver) và Thu hồi (Return).
  • Các khía cạnh vận hành xanh bổ trợ: Bao bì xanh (Sustainable Packaging Coalition, 2002), giao vận xanh và vận tải bền vững (Ninlawan và cộng sự, 2009; Hugos; Petljak và cộng sự, 2018).

Quy trình phương pháp nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Nghiên cứu tài liệu tổng quan, thảo luận tay đôi và phỏng vấn sâu với mẫu $n = 10$ chuyên gia và nhà quản lý doanh nghiệp để hiệu chỉnh thang đo nháp 1 thành thang đo nháp 2.
  2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Điều tra khảo sát trên mẫu $n = 167$ doanh nghiệp, sử dụng công cụ Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để sàng lọc các biến quan sát và hình thành thang đo chính thức.
  3. Nghiên cứu định lượng chính thức: Điều tra bảng hỏi khảo sát với mẫu dữ liệu hợp lệ gồm $n = 479$ doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng nhanh. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình phương trình cấu trúc (SEM), phân tích lặp mẫu Bootstrap và phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) được áp dụng để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.
Tiêu chí đo lường độ tin cậy và giá trị thang đo Công thức / Ngưỡng chấp nhận trong luận án
Độ tin cậy tổng hợp ($P_c$) $P_c = \frac{(\sum \lambda_i)^2}{(\sum \lambda_i)^2 + \sum(1 - \lambda_i^2)}$
Tổng phương sai trích ($P_{ve}$) $P_{ve} = \frac{\sum \lambda_i^2}{\sum \lambda_i^2 + \sum(1 - \lambda_i^2)} > 0{,}5$
Hệ số tin cậy nội tại Cronbach's Alpha $> 0{,}7$
Độ phù hợp mô hình (Model Fit) CMIN/df $< 3$; GFI, TLI, CFI $> 0{,}9$; RMSEA $< 0{,}08$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và khoảng trống khoa học

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về chuỗi cung ứng xanh và quản lý chuỗi cung ứng xanh. Tác giả phân tích các khoảng cách lý luận và thực nghiệm trong việc đánh giá sự tham gia của doanh nghiệp tại các nước đang phát triển, từ đó xác lập mục tiêu nghiên cứu và sự cần thiết của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý chuỗi cung ứng xanh và mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết hệ thống, Mô hình SCOR, GreenSCOR). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 10 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc đa hướng:

  • 10 nhân tố ảnh hưởng: (1) Quy định môi trường, (2) Áp lực người mua, (3) Áp lực cạnh tranh, (4) Áp lực nhà cung cấp, (5) Áp lực cộng đồng, (6) Trách nhiệm xã hội, (7) Cam kết của nhà quản lý, (8) Động lực chiến lược hướng đến hiệu quả môi trường, (9) Động lực chiến lược hướng đến hiệu quả chi phí, (10) Động lực chiến lược hướng đến hiệu quả đầu tư.
  • Quản lý chuỗi cung ứng xanh: Ban đầu thiết kế gồm 5 hoạt động (Quản lý môi trường nội bộ, Mua sắm xanh, Thiết kế sinh thái, Giao vận ngược, Phục hồi đầu tư) dựa trên Zhu và Sarkis (2004), Zsidisin và Hendrick (1998), Walton và cộng sự (1998). Qua quá trình sàng lọc, thang đo thực nghiệm tập trung vào 3 thành phần đo lường cốt lõi: Quản lý môi trường, Giao vận ngược và Phục hồi đầu tư.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai bước (định tính $n = 10$, định lượng sơ bộ $n = 167$, định lượng chính thức $n = 479$). Xây dựng cấu trúc thang đo Likert 5 điểm, thiết kế bảng câu hỏi điều tra và xác định các kỹ thuật thống kê xử lý dữ liệu: Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM, Bootstrap và One-way ANOVA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày các kết quả phân tích số liệu thực nghiệm từ 479 doanh nghiệp hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam:

  1. Kết quả kiểm định chất lượng thang đo và mô hình:
  • Mô hình CFA thang đo các nhân tố ảnh hưởng đạt độ tương thích: Chi-square $= 1774{,}306$; $\text{df} = 617$; $P = 0{,}000$; Chi-square/df $= 2{,}876 < 3$; GFI $= 0{,}845$; TLI $= 0{,}903$; CFI $= 0{,}915$. Ba cấu trúc đạt tính đơn hướng hoàn toàn gồm: hiệu quả đầu tư, áp lực cạnh tranh và áp lực người mua.
  • Mô hình CFA thang đo quản lý chuỗi cung ứng xanh (3 thành phần: Quản lý môi trường, Giao vận ngược, Phục hồi đầu tư) có $\text{df} = 111$; Chi-square $= 281{,}303$ ($P = 0{,}000$); Chi-square/df $= 2{,}534$; GFI $= 0{,}938$; TLI $= 0{,}964$; CFI $= 0{,}974$; RMSEA $= 0{,}057$.
  • Mô hình CFA tới hạn gồm 11 thành phần sau hiệu chỉnh Modification Indices (MI) có $\text{df} = 1335$; Chi-square $= 3682{,}957$ ($P = 0{,}000$); Chi-square/df $= 2{,}759 < 3$; RMSEA $= 0{,}061 < 0{,}08$; các chỉ số GFI, TLI, CFI đều đạt chuẩn $> 0{,}9$.
  1. Thực trạng mức độ thực hiện các hoạt động chuỗi cung ứng xanh:
  • Quản lý môi trường: Điểm trung bình dao động từ 3,474 đến 3,670. Tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 đạt 23,8% (114 doanh nghiệp); 19,6% (94 doanh nghiệp) thực hiện chương trình kiểm soát và tuân thủ môi trường; 19,8% (95 doanh nghiệp) áp dụng hệ thống quản lý môi trường tổng thể.
  • Phục hồi đầu tư: Điểm trung bình từ 3,399 đến 3,409. Có 16,5% doanh nghiệp bán hàng tồn kho và vật liệu dư thừa; 18,8% bán phế liệu và vật liệu đã qua sử dụng; 15,0% bán thiết bị dư thừa.
  • Giao vận ngược: Mức độ thực hiện còn ở giai đoạn khởi đầu hoặc đang xem xét kế hoạch.
  1. Mức độ tác động của các nhân tố:
  • Quy định môi trường có tác động trực tiếp, cùng chiều đến hoạt động giao vận ngược ($\beta = 0{,}311$; $p = 0{,}000$). Về nhận thức, 71,0% doanh nghiệp coi ưu đãi tài chính từ tổ chức quốc tế là động lực chính (điểm trung bình cao nhất 3,793); 68,3% doanh nghiệp đánh giá cao chính sách hỗ trợ/giảm thuế của chính phủ (điểm trung bình 3,760); 62,0% đồng tình với hoạt động thanh kiểm tra định kỳ của cơ quan quản lý (điểm trung bình 3,537).
  • Áp lực cạnh tranh có tác động ngược chiều đến hoạt động giao vận ngược ($\beta = -0{,}200$). Dù 73,5% doanh nghiệp nhận thấy sáng kiến xanh mang lại lợi ích marketing, 65,9% thấy lợi thế vận hành và 62,0% tin lợi ích vượt chi phí, việc triển khai thực tế các hoạt động thu hồi, tái chế vẫn còn hạn chế.
  • Cam kết của nhà quản lý: Điểm trung bình về sự hợp tác giữa các bộ phận chức năng vì môi trường đạt 3,743; 59,1% doanh nghiệp tin tưởng vào cam kết của nhà quản lý cấp cao và 63,4% nhấn mạnh vai trò hỗ trợ của nhà quản lý cấp trung.
  • Động lực chiến lược hướng đến hiệu quả đầu tư có tác động trực tiếp và cùng chiều tới cả 3 hoạt động: Quản lý môi trường ($\beta = 0{,}184$), Giao vận ngược ($\beta = 0{,}360$) và Phục hồi đầu tư ($\beta = 0{,}158$). Điểm trung bình kỳ vọng đạt 3,741 điểm; 61,4% doanh nghiệp chấp nhận tăng vốn đầu tư ban đầu để đổi mới công nghệ và gia tăng thị phần dài hạn.
  • Minh chứng thực tế qua các trường hợp phỏng vấn sâu: Thực hành năng lượng sạch (CNG, Bio Mass, năng lượng mặt trời tiết kiệm 6 triệu MJ/năm) tại Coca-Cola; Chuẩn nguồn cung ứng bền vững (RSP) tại Unilever; Chuỗi liên kết sản xuất nông nghiệp hữu cơ xuất khẩu sang thị trường Bỉ, Đức, Hà Lan, Mỹ của Công ty TNHH Liên kết Sinh thái Việt Nam (Ecolink); Kiểm soát nguyên liệu đầu vào nghiêm ngặt tại Công ty CP Thực phẩm Hữu Nghị; Các thách thức về chi phí và nguồn lực tại Công ty CP Đầu tư Vitasco và Công ty Mondelez Kinh Đô.
  1. Kiểm định sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp (One-way ANOVA):
Nhóm đặc điểm doanh nghiệp Hoạt động kiểm định Giá trị Sig. kiểm định Levene Giá trị Sig. phân tích ANOVA Kết luận giả thuyết Kết quả so sánh chi tiết
Loại hình doanh nghiệp Quản lý môi trường 0,084 0,004 Chấp nhận H9a Doanh nghiệp nước ngoài thực hiện quản lý môi trường cao hơn doanh nghiệp nhà nước (chênh lệch trung bình 0,49396699; $p < 0{,}05$) và doanh nghiệp tư nhân (chênh lệch trung bình 0,44749033; $p < 0{,}05$). Không có sự khác biệt giữa doanh nghiệp nhà nước và tư nhân.
Giao vận ngược 0,200 0,790 Bác bỏ Không đủ cơ sở khẳng định có sự khác biệt giữa các loại hình doanh nghiệp.
Loại sản phẩm sản xuất Quản lý môi trường 0,223 0,019 Chấp nhận H10a Nhóm Rượu, bia và nước giải khát thực hiện quản lý môi trường cao hơn nhóm Thực phẩm (chênh lệch trung bình 0,37233713; $p < 0{,}05$) và nhóm Sản phẩm chăm sóc cá nhân/gia đình (chênh lệch trung bình 0,47306668; $p < 0{,}05$). Nhóm Sữa và sản phẩm từ sữa không khác biệt có ý nghĩa với các nhóm khác.
Quy mô lao động Quản lý môi trường 0,105 0,004 Chấp nhận H11a Doanh nghiệp có quy mô từ 1.001 nhân viên trở lên thực hiện quản lý môi trường cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các nhóm: dưới 100 nhân viên (chênh lệch 0,51536380), từ 100–300 nhân viên (chênh lệch 0,54568578), từ 301–500 nhân viên (chênh lệch 0,52501700), từ 501–700 nhân viên (chênh lệch 0,51939995). Các nhóm quy mô dưới 1.000 nhân viên không có sự khác biệt đáng kể giữa nhau.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác lập những đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn:

  1. Về mặt lý luận:
  • Hệ thống hóa và kiểm định thực nghiệm mô hình tích hợp các nhân tố tác động đến các khía cạnh cụ thể của quản lý chuỗi cung ứng xanh (quản lý môi trường, giao vận ngược, phục hồi đầu tư) trong bối cảnh thị trường mới nổi tại Việt Nam.
  • Làm rõ cơ chế tác động đa chiều của các nhân tố: Quy định môi trường đóng vai trò thúc đẩy tích cực đến giao vận ngược ($\beta = 0{,}311$); Động lực hiệu quả đầu tư tác động đồng biến đến toàn bộ ba hoạt động quản lý môi trường ($\beta = 0{,}184$), giao vận ngược ($\beta = 0{,}360$) và phục hồi đầu tư ($\beta = 0{,}158$); trong khi Áp lực cạnh tranh thể hiện hệ số tác động ngược chiều đến giao vận ngược ($\beta = -0{,}200$).
  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong thực hành quản lý môi trường theo loại hình sở hữu, ngành hàng sản xuất cụ thể và quy mô doanh nghiệp.
  1. Về mặt thực tiễn và kiến nghị:
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách ưu đãi tài chính, hỗ trợ tín dụng và giảm thuế để tạo động lực kinh tế cho doanh nghiệp tham gia xanh hóa chuỗi cung ứng, thay vì chỉ dựa vào các biện pháp thanh kiểm tra xử phạt hành chính.
  • Đối với doanh nghiệp: Cần nâng cao cam kết của đội ngũ quản lý cấp cao và cấp trung; nhìn nhận các chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ sạch, vật liệu thân thiện môi trường và hoạt động thu hồi, phục hồi đầu tư như một chiến lược tạo dựng lợi thế cạnh tranh và mở rộng thị phần bền vững trong dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và dữ liệu trình bày trong văn bản:

  • Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung vào các doanh nghiệp thuộc ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam, do đó tính khái quát hóa cho các ngành công nghiệp nặng, xây dựng hoặc dịch vụ cần được tiếp tục kiểm chứng.
  • Dữ liệu thu thập theo phương pháp cắt ngang tại một thời điểm nhất định (năm 2019), chưa phản ánh được sự biến động theo chuỗi thời gian dài hạn của quá trình đầu tư và chuyển đổi xanh.
  • Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang các ngành nghề sản xuất khác, kiểm định sâu hơn các mối quan hệ trung gian và tác động điều tiết của các yếu tố môi trường kinh doanh vĩ mô.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng: Cung cấp quy trình nghiên cứu chuẩn mực từ định tính ($n = 10$) đến định lượng hai bước ($n = 167$ và $n = 479$), hệ thống thang đo GreenSCOR và các kỹ thuật xử lý CFA, SEM, ANOVA.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu kinh tế: Nguồn tư liệu tham khảo về việc áp dụng Lý thuyết hệ thống và mô hình GreenSCOR trong phân tích thực nghiệm tại Việt Nam.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp FMCG: Cung cấp các chỉ số tham chiếu thực tế về tỷ lệ áp dụng ISO 14001, các hoạt động phục hồi đầu tư và bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp điển hình (Coca-Cola, Unilever, Ecolink, Hữu Nghị).
  • Các nhà hoạch định chính sách môi trường và công thương: Căn cứ dữ liệu để xây dựng các gói chính sách ưu đãi thuế, tín dụng xanh nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác động của quy định môi trường đến hoạt động giao vận ngược trong luận án được lượng hóa như thế nào?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc cho thấy quy định môi trường có tác động trực tiếp và cùng chiều với hoạt động giao vận ngược với hệ số trọng số chuẩn hóa $\beta = 0{,}311$ và mức ý nghĩa thống kê $p = 0{,}000$. Khi quy định môi trường tăng lên 1 đơn vị, hoạt động giao vận ngược của doanh nghiệp tăng thêm 0,311 đơn vị.

2. Tỷ lệ doanh nghiệp FMCG áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 và các hoạt động phục hồi đầu tư đạt mức nào?
Trong tổng số 479 doanh nghiệp được điều tra, có 23,8% (114 doanh nghiệp) áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001; 19,6% thực hiện chương trình kiểm soát tuân thủ môi trường; 19,8% áp dụng hệ thống quản lý môi trường tổng thể. Đối với phục hồi đầu tư, 16,5% doanh nghiệp bán hàng tồn kho/vật liệu dư thừa, 18,8% bán phế liệu/vật liệu qua sử dụng và 15,0% bán thiết bị dư thừa.

3. Động lực chiến lược hướng đến hiệu quả đầu tư tác động như thế nào đến các hoạt động quản lý chuỗi cung ứng xanh?
Động lực chiến lược hướng tới hiệu quả đầu tư có tác động tích cực, cùng chiều đến cả ba hoạt động chuỗi cung ứng xanh với các hệ số trọng số: Quản lý môi trường ($\beta = 0{,}184$), Giao vận ngược ($\beta = 0{,}360$) và Phục hồi đầu tư ($\beta = 0{,}158$). Mặc dù 61,4% doanh nghiệp nhận định việc này làm tăng vốn đầu tư ban đầu, họ vẫn kỳ vọng đạt được hiệu quả kinh tế và gia tăng thị phần trong dài hạn.

4. Sự khác biệt về thực hiện quản lý môi trường theo loại hình doanh nghiệp và quy mô lao động diễn ra như thế nào?
Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$): Doanh nghiệp nước ngoài thực hiện quản lý môi trường tốt hơn rõ rệt so với doanh nghiệp nhà nước (chênh lệch 0,49396699) và doanh nghiệp tư nhân (chênh lệch 0,44749033). Về quy mô, nhóm doanh nghiệp có từ 1.001 lao động trở lên thực hiện quản lý môi trường vượt trội so với tất cả các nhóm doanh nghiệp có quy mô dưới 1.000 lao động (mức chênh lệch từ 0,515 đến 0,545 điểm).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Văn Bảy (2019) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia của doanh nghiệp vào quản lý chuỗi cung ứng xanh trong ngành hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát định lượng trên mẫu 479 doanh nghiệp và phỏng vấn sâu các điển hình thực tế, công trình đã làm sáng tỏ tác động của các quy định thể chế, áp lực cạnh tranh, cam kết quản trị và động lực đầu tư dài hạn đến từng hoạt động xanh hóa chuỗi cung ứng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng, đóng góp thiết thực cho công tác hoạch định chính sách phát triển bền vững và chiến lược quản trị doanh nghiệp.