Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành logistics giữ vai trò huyết mạch trong việc kết nối các hoạt động sản xuất kinh doanh từ đầu vào đến đầu ra của chuỗi cung ứng. Theo Báo cáo Đánh giá Cạnh tranh của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), ngành logistics Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng bình quân từ 12% đến 14%/năm, đóng góp khoảng 4% - 5% vào GDP quốc gia (tương đương mức đóng góp bình quân 5% GDP của khối ASEAN). Dưới tác động của đại dịch COVID-19, việc tối ưu hóa các khâu lưu thông, kho bãi, vận tải và phân phối trở thành yếu tố sống còn nhằm duy trì năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Công ty Cổ phần May mặc QTNP (thành lập từ tháng 08/2007) là doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu hàng may mặc theo phương thức FOB, đạt doanh thu hàng năm lên tới 20 triệu USD. Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên phụ liệu chủ yếu từ Trung Quốc, Hong Kong, Đài Loan để sản xuất và phân phối sang các thị trường quốc tế trọng điểm như Mỹ và Châu Âu (cho các đối tác như Boardriders, Li&Fung, Witt Weiden, Evolution 3, Manufatura Corona, Dunlop). Dù tỷ lệ giao hàng đúng hạn đạt mức 95%, hệ thống phân phối của công ty vẫn bộc lộ những điểm nghẽn về quản trị chuỗi cung ứng, hạ tầng công nghệ và chi phí vận hành trước các biến động kinh tế toàn cầu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động phân phối hàng hóa trong logistics tại Công ty Cổ phần May mặc QTNP giai đoạn 2019 - 2021, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân phối hàng hóa trong hệ thống logistics và chuỗi cung ứng.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng phân phối hàng hóa, kết quả kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng tại Công ty Cổ phần May mặc QTNP.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao hiệu quả phân phối hàng hóa của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phân phối hàng hóa trong logistics của Công ty Cổ phần May mặc QTNP.
  • Phạm vi nội dung: Các quy trình, mô hình, mạng lưới phân phối và công tác quản trị logistics đầu ra của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở chính tại quận Long Biên (Hà Nội), hệ thống kho bãi và nhà máy sản xuất tại Bắc Giang (Công ty TNHH MTV Dệt may QT) cùng các luồng phân phối xuất khẩu.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng khung lý thuyết đa chiều về quản trị logistics và chuỗi cung ứng:

  • Cơ sở pháp lý và định nghĩa chuyên ngành: Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về định nghĩa dịch vụ logistics; quan điểm tiếp cận của Đoàn Thị Hồng Vân (2006) về 3 từ khóa cốt lõi của logistics (Management, Material Flow, Optimum); lý thuyết quy trình lặp lại của Grundey (2006); quan điểm của Đặng Đình Đào và cộng sự (2018) về tính hệ thống và sự tối ưu hóa luồng vận động vật chất và thông tin.
  • Lý thuyết phân phối và chuỗi cung ứng: Định nghĩa phân phối của Philip Kotler (1994) và Christopher (2011); cấu trúc mạng lưới phân phối dạng V, A, T theo Archie (2008); khung phân tích quản trị chuỗi cung ứng của An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2021); hệ thống 6 mô hình phân phối điển hình của Chopra (2001) bao gồm: Giao hàng trực tiếp từ nhà sản xuất (Drop Shipping), Hợp nhất giao hàng từ nhà sản xuất, Nhà phân phối dự trữ và giao hàng theo kiện, Nhà phân phối dự trữ và giao hàng chặng cuối, Khách hàng nhận hàng tại điểm lưu trữ của nhà sản xuất/nhà phân phối, Khách hàng nhận hàng tại cửa hàng bán lẻ; cùng kỹ thuật trung chuyển Cross-docking và mô hình các thành viên kênh theo John J. Coyle và cộng sự (Managing Supply Chains, 9th Edition).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tổng hợp tài liệu thứ cấp từ sách, giáo trình chuyên ngành, báo cáo ngành dệt may, báo cáo tài chính kiểm toán, bảng cân đối kế toán, báo cáo hoạt động logistics, số liệu vận hành kho bãi và giao nhận từ Phòng Hậu cần/Xuất nhập khẩu và Phòng Kế toán Công ty QTNP.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu, tính toán các chỉ tiêu biến động tuyệt đối, tương đối, chỉ số chu chuyển tồn kho bằng phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng thống kê mô tả nhằm phác họa cơ cấu tổ chức, quy trình sản xuất và luồng luân chuyển hàng hóa; phương pháp thống kê so sánh đa kỳ (giai đoạn 2019 - 2021) để đánh giá chiều hướng biến động của doanh thu, lợi nhuận, tài sản, nguồn vốn và chi phí logistics; kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp để nhận diện nguyên nhân cốt lõi của hạn chế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động phân phối hàng hóa trong Logistics

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, đặc điểm và vai trò của phân phối trong chuỗi giá trị logistics. Tác giả phân tích các nội dung cơ bản của logistics bao gồm: cung ứng nguyên vật liệu, quản lý dự trữ, hoạt động kho bãi, phân phối và dịch vụ khách hàng, vận chuyển và quản lý hệ thống thông tin. Hoạt động phân phối được xác định là khâu thực hiện giá trị của hàng hóa từ hàng sang tiền, đóng vai trò thỏa mãn nhu cầu khách hàng, giảm thiểu tồn kho và thúc đẩy vòng quay lưu thông.

Chương này trình bày chi tiết:

  • Cấu trúc mạng lưới phân phối: Xác định mối quan hệ tương tác giữa điểm cung cấp, điểm trung chuyển (chuyển tải thuần túy và trung chuyển dự trữ) và điểm nhu cầu qua các mô hình mạng lưới hai giai đoạn, ba giai đoạn và đa giai đoạn.
  • Chiến lược phân phối: Phân tích chiến lược sở hữu kênh (trực tiếp, gián tiếp, phân phối lai) và chiến lược cường độ phân phối (đại trà, chọn lọc, độc quyền).
  • Mô hình vận hành kho và DC: Phân tích vai trò của trung tâm phân phối và kỹ thuật Cross-docking trong việc rút ngắn thời gian lưu chuyển đơn hàng, giảm chi phí lưu kho đối với các mặt hàng có nhu cầu biến động thấp và khối lượng lớn.
  • Hệ thống 6 mô hình phân phối theo Chopra (2001): Đánh giá ưu và nhược điểm của từng mô hình dựa trên các tiêu chí: chi phí dự trữ, chi phí vận chuyển, chi phí cơ sở hạ tầng, chi phí CNTT, thời gian đáp ứng, sự đa dạng sản phẩm và trải nghiệm khách hàng.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố bên trong (tiềm lực vốn, năng lực nhân sự, trình độ ứng dụng CNTT như ERP, CRM, MRP, TMS, DMS) và nhóm nhân tố bên ngoài (hạ tầng giao thông cảng biển - đường bộ - hàng không, đặc điểm địa lý tự nhiên và biến động yêu cầu từ khách hàng).

Chương 2: Thực trạng hoạt động phân phối trong Logistics tại Công ty Cổ phần May mặc QTNP

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động sản xuất kinh doanh và quy trình phân phối tại Công ty Cổ phần May mặc QTNP giai đoạn 2019 - 2021. Bộ máy công ty được tổ chức theo cơ cấu trực tuyến - chức năng, trong đó bộ phận phân phối thuộc quyền quản lý của Phòng Hậu cần (phối hợp chặt chẽ với Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng QC, Phòng QA và nhà máy sản xuất tại Bắc Giang).

1. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021:

Chỉ tiêu Năm 2019 (Triệu đồng) Năm 2020 (Triệu đồng) Năm 2021 (Triệu đồng) So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%)
Doanh thu bán hàng & CCDV 441.721,7 427.016,0 291.564,2 -3,33 -31,70
Doanh thu thuần 439.476,5 426.204,3 297.064,4 -3,02 -30,30
Lợi nhuận gộp 74.018,9 70.458,6 49.673,3 -4,81 -29,50
Chi phí tài chính 5.934,0 3.874,9 3.123,2 -34,70 -19,40
Chi phí quản lý doanh nghiệp 46.887,6 50.122,6 34.864,8 +6,94 -30,43
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 26.250,0 24.045,0 8.223,4 -8,40 -65,80
Lợi nhuận sau thuế TNDN 22.695,1 22.895,1 6.846,0 +0,90 -70,10

Doanh thu và lợi nhuận thuần sụt giảm nghiêm trọng trong năm 2021 do ảnh hưởng trực tiếp của dịch bệnh COVID-19, dẫn đến tình trạng phong tỏa diện rộng tại Hà Nội và Bắc Giang (nơi đặt nhà máy và tổng kho), cửa khẩu quốc tế đóng cửa, chi phí logistics quốc tế tăng cao và khách hàng nước ngoài hủy đơn hàng.

2. Tình hình tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2019 - 2021:

Chỉ tiêu Năm 2019 (Triệu đồng) Năm 2020 (Triệu đồng) Năm 2021 (Triệu đồng) So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%)
Tài sản lưu động 214.244,3 209.895,7 183.459,7 -2,03 -12,60
Tài sản cố định 75.849,3 75.619,5 74.989,6 -0,30 -0,83
Tổng tài sản 290.093,6 285.515,2 258.449,3 -1,58 -9,48
Nợ phải trả 141.750,0 137.280,7 112.980,3 -3,15 -17,70
Vốn chủ sở hữu 148.343,8 148.217,4 145.412,5 -0,09 -1,89
Tổng nguồn vốn 290.093,6 285.515,2 258.449,3 -1,58 -9,48

3. Quy trình vận hành logistics và thực trạng phân phối:

  • Cung ứng nguyên vật liệu: Nhập khẩu nguyên liệu chính (vải, mex, da, bông) chủ yếu từ Trung Quốc, Hong Kong, Đài Loan theo điều kiện FOB/CIF; phụ liệu nội địa (chỉ, cúc, túi PE) mua trong nước và vận chuyển thẳng về kho.
  • Quy trình sản xuất: Thực hiện qua 6 công đoạn liên hoàn: Cắt -> Thêu -> May -> Hoàn thành/Lắp ghép -> Đóng gói -> Nhập kho thành phẩm.
  • Quản trị kho bãi: Sử dụng kho tiêu chuẩn diện tích 300 m2 cho nguyên vật liệu và kho thành phẩm riêng biệt, trang bị kệ chứa hàng sắt/nhựa, xe nâng, băng tải, hệ thống cảm biến duy trì độ ẩm dưới 60% và hệ thống kiểm soát sản xuất PPC. Quy trình xuất nhập kho vận hành chặt chẽ qua các bước phê duyệt lệnh và phiếu xuất/nhập kho.
  • Mạng lưới và chiến lược phân phối: Công ty áp dụng chiến lược phân phối gián tiếp là chủ đạo, vận chuyển nội địa từ nhà máy Bắc Giang ra cảng biển/sân bay và xuất khẩu chặng quốc tế sang thị trường Mỹ, EU.

4. Đánh giá chung:

  • Kết quả đạt được: Đạt tỷ lệ giao hàng đúng hẹn 95%; giữ vững quan hệ với các bạn hàng quốc tế lớn; quy trình xuất nhập kho và kiểm soát chất lượng QA/QC được duy trì bài bản.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Quản trị kênh phân phối còn mang tính thủ công, thiếu vắng các phần mềm chuyên dụng (DMS, TMS, ERP); phụ thuộc quá lớn vào thị trường xuất khẩu khiến doanh nghiệp bị động khi chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy; thị trường nội địa chưa được khai thác đúng mức; tốc độ luân chuyển tồn kho bị kéo dài trong mùa dịch; cơ sở vật chất kho bãi chưa được mở rộng tương xứng với tiềm năng.

Chương 3: Đề xuất giải pháp về hoạt động phân phối hàng hóa trong Logistics tại doanh nghiệp

Dựa trên định hướng phát triển và mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho Công ty Cổ phần May mặc QTNP:

  1. Hoàn thiện quản lý hệ thống phân phối: Tái cấu trúc mô hình dòng chảy hàng hóa; xây dựng bộ tiêu chuẩn chính thức nhằm đánh giá, lựa chọn thành viên kênh và các nhà cung cấp dịch vụ logistics (3PL) về năng lực vận tải, độ tin cậy thời gian và chi phí.
  2. Phát triển mối quan hệ với nhà bán lẻ trong và ngoài nước: Củng cố liên kết chiến lược với đối tác truyền thống (Mỹ, EU) thông qua chia sẻ dữ liệu đơn hàng; thiết lập mạng lưới trung gian phân phối mới.
  3. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Chuẩn hóa chỉ tiêu đo lường mức độ dịch vụ khách hàng (DVKH), rút ngắn chu kỳ thực hiện đơn hàng, tăng độ chính xác giao nhận và xây dựng quy trình logistics ngược xử lý hàng trả về/hàng lỗi.
  4. Mở rộng hệ thống phân phối tại thị trường nội địa: Tận dụng năng lực sản xuất sẵn có để phát triển các kênh phân phối bán buôn, bán lẻ sản phẩm thời trang trong nước, đa dạng hóa thị trường mục tiêu nhằm phân tán rủi ro xuất khẩu.
  5. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin: Đầu tư chuyển đổi số hoạt động phân phối, triển khai phần mềm quản lý hệ thống phân phối (DMS), phần mềm quản lý vận tải (TMS), tích hợp hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), phần mềm quan hệ khách hàng (CRM) và chuẩn trao đổi dữ liệu điện tử (EDI).
  6. Nâng cao năng suất và chất lượng nhân sự: Đào tạo định kỳ kỹ năng nghiệp vụ logistics, kỹ thuật quản trị kho bãi và đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế cho đội ngũ nhân viên Phòng Hậu cần và Phòng Xuất nhập khẩu.
  7. Kiến nghị hỗ trợ: Đề xuất Chính phủ và các cơ quan chức năng tiếp tục đầu tư hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối, cảng biển nước sâu, đơn giản hóa thủ tục hải quan điện tử và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi phục hồi sản xuất.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa và phân tích chi tiết bức tranh tài chính cùng các chỉ số vận hành logistics của QTNP trong 3 năm liên tiếp (2019 - 2021). Các số liệu chứng minh rõ tác động của đại dịch làm doanh thu thuần năm 2021 giảm 30,3% và lợi nhuận sau thuế giảm 70,1%, đồng thời làm rõ tỷ lệ giao hàng đúng hạn 95% và cơ cấu tài sản ngắn hạn chiếm trên 70% tổng tài sản công ty.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đưa ra mô hình đề xuất chiến lược phân phối và khung tiêu chuẩn chọn lọc thành viên kênh phù hợp với đặc thù sản xuất may mặc FOB. Các đề xuất chuyển đổi số qua DMS, TMS, ERP và định hướng mở rộng kênh tiêu thụ nội địa giải quyết trực tiếp điểm nghẽn phụ thuộc xuất khẩu của doanh nghiệp.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận kết nối thành công lý thuyết phân phối chuỗi cung ứng quốc tế của Chopra và Coyle vào bài toán thực tế của một doanh nghiệp dệt may quy mô vừa tại Việt Nam trong giai đoạn khủng hoảng chuỗi cung ứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2019 - 2021) - thời điểm thị trường dệt may chịu biến động dị thường bởi các lệnh phong tỏa chống dịch COVID-19, do đó một số chỉ tiêu vận tải và lưu kho chưa phản ánh hoàn toàn điều kiện kinh doanh bình thường. Nghiên cứu mới dừng lại ở phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả tại một doanh nghiệp đơn lẻ (QTNP).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hoạt động phân phối may mặc trong điều kiện bình thường mới; áp dụng các mô hình định lượng tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển, định vị trung tâm phân phối (DC) hoặc khảo sát thực nghiệm mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao hàng chặng cuối.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, giảng viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế phát triển; các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may xuất khẩu.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống hóa lý thuyết 6 mô hình phân phối của Chopra; quy trình xử lý xuất nhập kho và quy trình 6 bước sản xuất hàng may mặc thực tế; phương pháp đánh giá biến động tài chính - logistics trong điều kiện chuỗi cung ứng bị gián đoạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị trường xuất khẩu chính và phương thức phân phối chủ đạo của QTNP là gì?
Công ty Cổ phần May mặc QTNP xuất khẩu hàng may mặc sang hai thị trường trọng điểm là Mỹ và Châu Âu (cho các khách hàng như Boardriders, Li&Fung, Witt Weiden, Evolution 3, Manufatura Corona, Dunlop) chủ yếu thông qua phương thức sản xuất - xuất khẩu FOB và áp dụng chiến lược phân phối gián tiếp.

2. Lợi nhuận sau thuế của QTNP biến động như thế nào qua các năm 2019, 2020 và 2021?
Năm 2019, lợi nhuận sau thuế đạt 22.695,1 triệu đồng. Năm 2020, lợi nhuận tăng nhẹ 0,9% (đạt khoảng 22.895,1 triệu đồng) nhờ cắt giảm chi phí và thanh lý một số tài sản cố định. Năm 2021, lợi nhuận sụt giảm mạnh 70,1% (xuống còn 6.846,0 triệu đồng) do ảnh hưởng phong tỏa vì dịch COVID-19, đứt gãy luồng vận chuyển và việc khách hàng hủy đơn hàng.

3. Quy trình sản xuất may mặc tại công ty gồm những bước nào?
Quy trình sản xuất gồm 6 bước liên hoàn: (1) Cắt vải theo yêu cầu, (2) Thêu chi tiết, (3) May tại các tổ may chuyên môn hóa, (4) Hoàn thành/Lắp ghép sản phẩm, (5) Đóng gói thành kiện, (6) Kiểm tra và nhập kho thành phẩm.

4. Cơ sở vật chất kho nguyên vật liệu của công ty có đặc điểm gì?
Kho nguyên vật liệu có diện tích 300 m2, sử dụng pallet nhựa và sắt (tránh ẩm mốc, bén lửa), trang bị xe nâng, băng tải, hệ thống kiểm soát sản xuất PPC và hệ thống cảm biến duy trì độ ẩm không khí luôn dưới mức 60%.

5. Tác giả đề xuất những công nghệ thông tin nào để tối ưu hóa mạng lưới phân phối của QTNP?
Tác giả đề xuất ứng dụng phần mềm quản lý hệ thống phân phối (DMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS), phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và chuẩn trao đổi dữ liệu điện tử (EDI).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bá Thu Hương đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân phối logistics và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động phân phối tại Công ty Cổ phần May mặc QTNP giai đoạn 2019 - 2021. Công trình chỉ rõ những thành tựu về tỷ lệ giao hàng đúng hạn cũng như các điểm nghẽn nghiêm trọng về tài chính, công nghệ và sự phụ thuộc thị trường dưới tác động của đại dịch. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, thiết thực, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa chuỗi cung ứng trong giai đoạn mới.