KLTN: Ý định dùng dịch vụ giao hàng chặng cuối bền vững tại TPHCM

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Nhật mã số 22634411. Nội dung tổng hợp đề tài nghiên cứu chi tiết và kết quả thực hiện đầy đủ.

Trường đại học

Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm giao hàng chặng cuối bền vững

Giao hàng chặng cuối bền vững (Last Mile Delivery Sustainability) là khái niệm chỉ hoạt động giao nhận hàng hóa từ điểm trung chuyển cuối cùng đến người tiêu dùng bằng phương pháp thân thiện môi trường. Tại TP.HCM, xu hướng này ngày càng phổ biến do nhu cầu bảo vệ môi trường và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử. Các doanh nghiệp logistics đang chuyển dịch sang sử dụng phương tiện điện, đóng gói tái chế, tối ưu hóa tuyến đường nhằm giảm phát thải carbon. Nghiên cứu của Nguyễn Quang Nhật (2025) chỉ ra rằng người tiêu dùng TP.HCM sẵn sàng trả thêm phí cho dịch vụ giao hàng xanh nếu đảm bảo tiện lợi và minh bạch thông tin. Yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen tiêu dùng bền vững trong nền kinh tế số.

1.1. Đặc điểm dịch vụ giao hàng chặng cuối

Dịch vụ giao hàng chặng cuối bền vững tại TP.HCM có ba đặc điểm chính: (1) Sử dụng phương tiện thân thiện môi trường như xe điện, xe đạp tải trọng lớn; (2) Áp dụng bao bì tái chế hoặc có thể phân hủy sinh học; (3) Tối ưu hóa tuyến đường giao hàng thông qua công nghệ định vị GPS. Theo khảo sát, 68% doanh nghiệp logistics tại TP.HCM đã triển khai ít nhất một giải pháp xanh trong hoạt động giao hàng. Điểm khác biệt so với dịch vụ truyền thống là sự chú trọng vào tác động môi trường và trải nghiệm khách hàng. Các doanh nghiệp còn kết hợp dịch vụ này với chương trình khuyến mãi nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng.

1.2. Vai trò trong thương mại điện tử

Giao hàng chặng cuối bền vững đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy thương mại điện tử xanh tại TP.HCM. Nghiên cứu cho thấy 72% người tiêu dùng sẵn sàng lựa chọn sản phẩm có phí giao hàng cao hơn nếu được đảm bảo dịch vụ bền vững. Điều này tạo động lực cho các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada hợp tác với doanh nghiệp logistics triển khai mô hình giao hàng xanh. Bên cạnh lợi ích môi trường, dịch vụ này còn giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh thương hiệu và thu hút nhóm khách hàng quan tâm đến trách nhiệm xã hội.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng

Nghiên cứu của Nguyễn Quang Nhật (2025) xác định năm yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ giao hàng chặng cuối bền vững tại TP.HCM. Thứ nhất là giá trị cảm nhận, thể hiện qua sự cân bằng giữa chi phí dịch vụ và lợi ích môi trường. Thứ hai là nhận thức về môi trường, phản ánh mức độ quan tâm của người tiêu dùng đối với vấn đề biến đổi khí hậu. Tiện lợi đóng vai trò quan trọng khi người dùng mong đợi dịch vụ nhanh chóng và linh hoạt. Tính đổi mới thể hiện qua sự sẵn sàng chấp nhận công nghệ mới trong giao hàng. Cuối cùng là yếu tố xã hội, bao gồm ảnh hưởng từ cộng đồng và xu hướng tiêu dùng xanh. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy năm yếu tố này giải thích 54,8% sự biến thiên trong ý định sử dụng dịch vụ.

2.1. Giá trị cảm nhận của người tiêu dùng

Giá trị cảm nhận phản ánh sự so sánh giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra khi sử dụng dịch vụ giao hàng bền vững. Tại TP.HCM, 62% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả thêm 5-10% phí giao hàng nếu được đảm bảo dịch vụ thân thiện môi trường. Nghiên cứu chỉ ra rằng yếu tố này có hệ số Beta cao nhất (0,334), chứng tỏ vai trò quyết định trong quyết định mua hàng. Các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược giá linh hoạt, kết hợp ưu đãi khi khách hàng lựa chọn dịch vụ xanh. Thông tin minh bạch về tác động môi trường sẽ nâng cao giá trị cảm nhận của dịch vụ.

2.2. Nhận thức về môi trường

Nhận thức môi trường là mức độ hiểu biết và quan tâm của người tiêu dùng đối với các vấn đề sinh thái. Tại TP.HCM, 78% người tham gia khảo sát cho biết họ quan tâm đến ô nhiễm không khí do giao thông gây ra. Yếu tố này có hệ số Beta 0,316, đứng thứ hai trong năm yếu tố ảnh hưởng. Các chiến dịch truyền thông về lợi ích môi trường của giao hàng xanh có tác động tích cực đến nhận thức người tiêu dùng. Doanh nghiệp logistics cần tăng cường giáo dục cộng đồng thông qua ứng dụng di động, cung cấp thông tin chi tiết về lượng carbon tiết kiệm được khi sử dụng dịch vụ.

III. Phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích

Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất với 250 đối tượng khảo sát tại TP.HCM. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi trực tuyến và xử lý bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 20. Quá trình phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha (trị giá từ 0,821), phân tích nhân tố khám phá EFA (trích xuất 5 yếu tố, phương sai 64,514%) và phân tích hồi quy tuyến tính. Kết quả cho thấy tất cả năm yếu tố đều có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ, với R² = 0,548. Phương pháp nghiên cứu đảm bảo tính khoa học thông qua việc sử dụng thang đo đã được chuẩn hóa và kiểm định thống kê chặt chẽ.

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu

Dữ liệu khảo sát được thu thập trong vòng 3 tháng từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2025. Đối tượng khảo sát là cư dân TP.HCM đã từng sử dụng dịch vụ giao hàng trực tuyến trong vòng 6 tháng gần nhất. Bảng câu hỏi gồm 25 biến quan sát, được thiết kế dựa trên mô hình nghiên cứu đã xây dựng. Phần mềm IBM SPSS Statistics 20 được sử dụng để xử lý dữ liệu, bao gồm thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích EFA và hồi quy tuyến tính. Kết quả khảo sát được đối chiếu với dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành logistics để đảm bảo tính xác thực.

3.2. Kết quả phân tích thống kê

Phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy năm yếu tố đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến ý định sử dụng dịch vụ giao hàng chặng cuối bền vững. Yếu tố tiện lợi có hệ số Beta cao nhất (0,335), tiếp theo là giá trị cảm nhận (0,334) và nhận thức môi trường (0,316). Mô hình đạt R² = 0,548, chứng tỏ năm yếu tố giải thích được 54,8% sự biến thiên trong ý định sử dụng. Phân tích EFA trích xuất được 5 nhân tố với phương sai 64,514%, đảm bảo tính hợp lệ của thang đo. Độ tin cậy của các thang đo được đánh giá thông qua hệ số Cronbach’s Alpha, đều đạt mức tốt (trên 0,8).

IV. Kết luận và khuyến nghị chiến lược

Nghiên cứu của Nguyễn Quang Nhật (2025) đã xác định năm yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ giao hàng chặng cuối bền vững tại TP.HCM. Kết quả cho thấy cả năm yếu tố đều có tác động tích cực, trong đó yếu tố tiện lợi và giá trị cảm nhận có ảnh hưởng mạnh nhất. Doanh nghiệp logistics và sàn thương mại điện tử cần tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm người dùng, cung cấp thông tin minh bạch về tác động môi trường. Việc kết hợp công nghệ định vị GPS và phương tiện giao thông xanh sẽ tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu cũng đề xuất chính sách khuyến khích người tiêu dùng tham gia các chương trình giao hàng bền vững thông qua ưu đãi tài chính.

4.1. Đề xuất cho doanh nghiệp logistics

Doanh nghiệp logistics nên đầu tư vào phương tiện giao thông xanh như xe điện, xe đạp tải trọng lớn để giảm phát thải carbon. Việc áp dụng bao bì tái chế hoặc có thể phân hủy sinh học sẽ góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống theo dõi lộ trình giao hàng, cung cấp thông tin minh bạch về tác động môi trường. Chương trình khuyến mãi kết hợp ưu đãi tài chính sẽ khuyến khích người tiêu dùng lựa chọn dịch vụ bền vững. Ngoài ra, hợp tác với các tổ chức môi trường để chứng nhận dịch vụ sẽ tăng độ tin cậy cho sản phẩm.

4.2. Khuyến nghị chính sách hỗ trợ

Chính quyền TP.HCM nên xây dựng chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp logistics triển khai dịch vụ giao hàng xanh. Việc miễn giảm phí giao thông cho phương tiện giao thông xanh sẽ khuyến khích doanh nghiệp đầu tư. Các chương trình tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích môi trường của giao hàng bền vững cũng cần được triển khai rộng rãi. Chính phủ nên khuyến khích các sàn thương mại điện tử tích hợp lựa chọn giao hàng xanh vào hệ thống đặt hàng. Việc thiết lập tiêu chuẩn quốc gia về dịch vụ giao hàng bền vững sẽ tạo sân chơi bình đẳng cho doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Kltn 0199900136 22634411 nguyenquangnhat finalnop1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Sau khi tiến hành phân tích và đánh giá toàn diện các kết quả nghiên cứu, tác giả sẽ chuyển hóa những phát hiện này thành các khuyến nghị quản trị có tính ứng dụng cao, đồng thời đánh giá các hạn chế còn tồn tại trong nghiên cứu và đề xuất các hướng tiếp cận cho các công trình tiếp theo. Ở chương đầu, tác giả đã tổng quan toàn cảnh tổng thể về đề tài, trình bày rõ các yếu tố cốt lõi bao gồm cơ sở hình thành, mục tiêu, phạm vi, đối tượng, phương pháp và ý nghĩa nghiên cứu, qua đó xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho việc phân tích chuyên sâu các cơ sở lý thuyết ở chương kế tiếp. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các lý thuyết nền tảng.1 Lý thuyết hành vi hoạch định ( Theory of Planned Behaviour - TPB) Lý thuyết hành vi hoạch định (The theory of planning behaviour - TPB) được Ajzen nghiên cứu phát triển và công bố vào năm 1991 dựa trên nền tảng của lý thuyết hành vi hợp lý (TRA). Nếu như mô hình TRA chỉ đề cập tới 2 nhân tố tác động tới ý định thực hiện hành vi của con người được hình thành từ thái độ và các chuẩn mực chủ quan mà ít chú trọng vào hành vi kiểm soát cá nhân thì mô hình TPB đã khắc phục điều này bằng cách bổ sung vào mô hình yếu tố thứ 3: Nhận thức kiểm soát hành vi (Percived behavioral control).

Lý thuyết hành vi hợp lý chỉ được sử dụng cho các hành vi dưới sự kiểm soát của một người, trong khi đó lý thuyết hành vi có kế hoạch xem xét sự kiểm soát hành vi do người đó nhận thức được như một biến số; do vậy sẽ giúp dự đoán hành vi với độ chính xác cao hơn (Ajzen, 1991). Theo đó, ý định hành vi sẽ bị tác động bởi 3 yếu tố: (1) Thái độ (Attitude toward behavior - AB): Đầu tiên, thái độ chỉ cảm giác của một cá nhân là thiện chí hoặc không thiện chí về các kết quả của hành vi cụ thể (Ajzen, 1991). Các yếu tố quyết định thái độ hành vi (AB) là kết quả của niềm tin kết quả, đây là những giá trị dự kiến phát sinh từ hành động. Ajzen và Fishbein cho rằng những suy nghĩ không sẵn sàng nảy sinh trong tâm trí của một người thì không có khả năng ảnh hưởng đến hành.

Vì vậy, một khía cạnh đặc biệt của phương pháp tiếp cận việc đo lường thái độ đối với hành vi theo Fishbein là những suy nghĩ về kết quả tích cực hay tiêu cực mà người ta có thể suy nghĩ ngay khi có ý định thực hiện một hành vi nào đó. (2) Chuẩn chủ quan (Subjective norm - SN): Nó liên quan đến niềm tin của một người về việc liệu các đồng nghiệp và những người quan trọng của họ tán thành hay không tán thành hành vi đó. Tức là ý kiến của những người xung quanh đại diện cho áp lực mà cá nhân cảm nhận có tác động quan trọng về việc chấp nhận hay không chấp cảm nhận về việc thực hiện hành vi (Ajzen, 1991). Chuẩn chủ quan được đo lường bởi các niềm tin chung về sự tham khảo bao gồm tính khả thi của những người tham khảo nắm giữ niềm tin chung và động lực của người thực hiện hành động để phù hợp với cảm nhận của người tham khảo.

9 (3) Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control - PBC): là nhận thức của cá nhân về việc dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi mong muốn, điều này phụ thuộc vào sự sẵn có của các nguồn lực và các cơ hội để thực hiện hành vi. Yếu tố này được Ajzen bổ sung để giải thích cho trường hợp khi cá nhân thiếu một số điều kiện cần thiết để thực hiện kế hoạch hành động của mình. Biến mới nhất được đưa vào sau, nhận thức kiểm soát (PBC) đại diện cho niềm tin nhận thức về khả năng dễ dàng hay khó khăn để thực hiện một hành vi. PBC được đo bằng niềm tin về việc kiểm soát thông qua khai thác các yếu tố tạo điều kiện thuận lợi hoặc ức chế (cả hai bên - khả năng, kỹ năng, sự tự tin và các yếu tố bên ngoài - sự sẵn có của nguồn lực cần thiết, cơ hội điều kiện) và sức mạnh nhận thức của từng yếu tố kiểm soát.1 Mô hình nghiên cứu của Ajzen (1991) Nguồn: : Ajzen, (1991) 2.2 Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) Mô hình TAM chủ yếu tập trung vào việc giải thích rõ hành vi chấp nhận công nghệ của người mới sử dụng một cách cơ bản nhất, hợp lý nhất.

Mô hình TAM giải thích một cách phù hợp sự các biến đổi phong phú về ý định và hành vi sử dụng của khách hàng nếu một cá nhân nhận thấy các sản phẩm kỹ thuật số quá khó chơi hoặc lãng phí thời gian sẽ khó có thể muốn áp dụng công nghệ, trong khi với một cá nhân khác nhận thấy các sản phẩm kỹ thuật số là cung cấp sự kích thích tinh thần cần thiết và dễ học sẽ có nhiều khả năng muốn học cách sử dụng các sản phẩm kỹ thuật số. Mô hình TAM thuộc một trong các mô hình chấp nhận công nghệ có ảnh hưởng nhất, với hai yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng công nghệ đó là nhận thức hữu ích và nhận thức dễ sử dụng. Nhận thức hữu ích là việc cá nhân tin tưởng rằng việc sử dụng sản phẩm công nghệ sẽ cải thiện việc thực hiện 10 nhiệm vụ của mình. Trong khi đó, Nhận thức về tính dễ sử dụng là khả năng mà người dùng đánh giá sản phẩm công nghệ không tốn nhiều công sức.

Mô hình TAM đề xuất rằng việc sử dụng công nghệ phụ thuộc vào ý định thực hiện hành vi của người dùng, nhưng mặt khác ý định hành vi dựa trên thái độ của mỗi người khi sử dụng sản phẩm công nghệ và cũng bởi nhận thức của chính cá nhân đó liên quan đến lợi ích mà sản phẩm mang lại. Đồng thời, thái độ của từng cá nhân không phải là yếu tố duy nhất quyết định việc sử dụng một sản phẩm công nghệ mà còn dựa trên tác động của nó đối với hiệu suất. Do đó, ngay cả khi một cá nhân không hoan nghênh một sản phẩm công nghệ, tuy nhiên khả năng họ sẽ áp dụng sản phẩm này là rất lớn nếu họ nhận thấy rằng sản phẩm công nghệ sẽ cải thiện hiệu suất trong công việc (Davis, 1989).2 Mô hình chấp nhận công nghệ - TAM (Davis, 1989) Nguồn: (Davis, 1989) 2.2 Các khái niệm cơ bản 2.1 Khái niệm “tính bền vững” và các góc nhìn tiếp cận Tính bền vững là một khái niệm rộng lớn, cốt lõi là sự cân bằng và duy trì các hoạt động ở mức độ có thể tiếp tục được thực hiện lâu dài mà không gây hại cho môi trường tự nhiên, không làm cạn kiệt nguồn lực và không gây ra hậu quả tiêu cực cho các thế hệ sau này. Theo (Burton, 1987) “Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai” quan điểm này nhấn mạnh tính liên hệ và trách nhiệm trong việc khai thác nguồn lực.

Bên cạnh đó (Jeurissen, 2000) đã phát triển khái niệm tính bền vững là một khái niệm đa diện mô tả sự hài hòa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường trong dài hạn. Nó thể hiện khả năng của một hệ thống, tổ chức hoặc hành vi duy trì hoạt động mà không làm suy giảm hoặc cạn kiệt nguồn tài nguyên cần thiết để đảm bảo phúc lợi cho con người và hệ sinh thái. Các nghiên cứu sau này của (Purvis & cộng sự, 2019) cũng khẳng định ba trụ cột này đã trở thành khung tham chiếu phổ biến nhất khi phân tích và thực hiện tính bền vững trong trên nhiều lĩnh vực. Trong phạm vi logistics, khái niệm tính bền vững được hiểu là việc tích hợp các 11 mục tiêu về kinh tế, xã hội và môi trường vào toàn bộ chuỗi cung ứng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và tối ưu hóa giá trị lâu dài.

Theo (Carter & Rogers, 2008) , logistics bền vững gắn liền trong bối cảnh quản lý chuỗi cung ứng bền vững nhấn mạnh sự kết hợp giữa hiệu quả hoạt động, trách nhiệm trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng bền vững. Mục tiêu của logistics tính bền vững không chỉ giới hạn ở việc giao hàng đúng thời gian và đúng địa điểm, mà còn bao gồm việc sử dụng phương tiện tối giảm tiêu thụ năng lượng và phát thải khí nhà kính, tối ưu hóa tuyến đường và áp dụng bao bì sinh thái (Srivastava, 2007). Ngoài ra, (Halldórsson & cộng sự, 2010) cũng chỉ ra rằng logistics bền vững có là yếu tố trung tâm giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh, bởi khách hàng ngày càng chú trọng trách nhiệm xã hội.2 Logistics đô thị Theo (Lagorio & và cộng sự, 2016), Logistics đô thị được hiểu là tập hợp các quy trình logistics và vận tải hàng hóa đô thị, đặc biệt tập trung vào việc cung ứng và phân phối hàng trong các các khu dân cư và trung tâm đô thị, nhằm cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, hiệu suất hoạt động và các yêu cầu môi trường giảm ô nhiễm, giảm ùn tắc, giảm tiếng ồn, phù hợp với điều kiện hạ tầng đô thị phức tạp. Ở một khía cạnh khác, khái niệm này được định nghĩa là lĩnh vực tập trung vào các vấn đề logistics đặc thù của đô thị hiện đại, phát triển các giải pháp, mô hình để xử lý các thách thức như dân cư đông đúc, hệ thống giao thông phức tạp, yêu cầu giao hàng nhanh, đồng thời áp dụng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu và tự động hóa để tối ưu hóa lưu thông hàng hóa trong thành phố (Büyüközkan & Ilıcak, 2022).

Theo (Farchi & cộng sự, 2021), Logistics đô thị là biểu hiện cụ thể của nội dung logistics cổ điển trong bối cảnh đô thị: tối ưu hóa bền vững quản lý hàng hóa, lưu thông, thông tin trong dài hạn ở mức độ thành phố, vùng ngoại ô và khu đô thị mở rộng. Thêm vào đó cùng với việc kiểm soát hạ tầng, lựa chọn loại hình vận tải thích hợp, sự phối hợp giữa các bên liên quan, và suy nghĩ theo hướng phát triển bền vững. Việc áp dụng các phương tiện vận tải xanh, trung tâm phân phối gần khu dân cư, tối ưu hóa tuyến đường và thời gian giao hàng, sử dụng công nghệ thông tin để quản lý điều phối giao nhận là những thành phần quan trọng của logistics đô thị bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ