Khóa luận: Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thuê ngoài 3PL tại TP.HCM

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Phương mã số 01028006 22675841 cung cấp nghiên cứu chuyên sâu, tổng hợp dữ liệu chi tiết và giải pháp hữu ích.

Trường đại học

Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quyết định thuê ngoài 3PL của doanh nghiệp sản xuất

Quyết định thuê ngoài dịch vụ Logistics bên thứ ba (3PL) đang trở thành xu hướng quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng của doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Phương (2025), việc thuê ngoài 3PL giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành, tập trung nguồn lực vào hoạt động cốt lõi và nâng cao năng lực cạnh tranh. Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định này: giá cả, chất lượng dịch vụ, năng lực, khả năng đáp ứng và mối quan hệ. Đặc biệt, TP. Hồ Chí Minh là trung tâm sản xuất công nghiệp lớn nhất Việt Nam, nơi các doanh nghiệp sản xuất phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, buộc họ phải tìm kiếm giải pháp Logistics hiệu quả. Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng với 255 mẫu khảo sát, cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho các doanh nghiệp trong việc ra quyết định chiến lược.

1.1. Khái niệm dịch vụ Logistics bên thứ ba 3PL

Dịch vụ Logistics bên thứ ba (3PL) là giải pháp thuê ngoài toàn bộ hoặc một phần hoạt động Logistics cho nhà cung cấp chuyên nghiệp. Theo GS. Vân và Phạm Lệ (2013), 3PL bao gồm các dịch vụ như vận chuyển, lưu kho, quản lý đơn hàng, cross-docking, đóng gói và phân phối. Điểm khác biệt của 3PL so với các mô hình khác là khả năng cung cấp giải pháp trọn gói, từ quản lý hàng hóa đến tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Đối với doanh nghiệp sản xuất, 3PL giúp giảm chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng, nâng cao hiệu quả vận hành và tập trung vào phát triển sản phẩm. Tại TP. Hồ Chí Minh, dịch vụ 3PL ngày càng đa dạng với sự tham gia của nhiều nhà cung cấp quốc tế và trong nước.

1.2. Tầm quan trọng của 3PL trong chuỗi cung ứng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, chuỗi cung ứng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất. Nghiên cứu chỉ ra rằng 80% doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh đã áp dụng dịch vụ 3PL để nâng cao hiệu quả Logistics. 3PL không chỉ giúp giảm chi phí vận chuyển và lưu kho mà còn cải thiện tốc độ phản hồi với nhu cầu thị trường. Đặc biệt, trong lĩnh vực sản xuất, 3PL hỗ trợ quản lý hàng tồn kho theo phương pháp Just-in-Time, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Sự phát triển của thương mại điện tử và sản xuất theo Auftrag (make-to-order) càng khẳng định vai trò không thể thay thế của 3PL trong quản lý chuỗi cung ứng hiện đại.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thuê ngoài 3PL

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Phương (2025) xác định 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định thuê ngoài 3PL của doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh. Phân tích hồi quy cho thấy giá cả là yếu tố có tác động mạnh nhất (hệ số β=0.35), tiếp theo là mối quan hệ (β=0.28), chất lượng dịch vụ (β=0.22), khả năng đáp ứng (β=0.18) và năng lực (β=0.15). Giá cả đóng vai trò quan trọng vì doanh nghiệp sản xuất luôn phải cân đối ngân sách trong bối cảnh chi phí nguyên vật liệu và lao động tăng cao. Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng và uy tín doanh nghiệp. Khả năng đáp ứng nhanh chóng trước biến động nhu cầu thị trường là yếu tố quyết định trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

2.1. Ảnh hưởng của giá cả đến quyết định thuê ngoài

Giá cả là yếu tố then chốt quyết định khả năng thuê ngoài 3PL của doanh nghiệp sản xuất. Theo khảo sát, 72% doanh nghiệp cho rằng chi phí là tiêu chí hàng đầu khi lựa chọn nhà cung cấp 3PL. Doanh nghiệp sản xuất thường ưu tiên các gói dịch vụ có chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Giá cả không chỉ bao gồm phí vận chuyển và lưu kho mà còn chi phí phát sinh như phí xử lý đơn hàng, phí quản lý kho. Nghiên cứu chỉ ra rằng doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa thường gặp khó khăn trong việc chi trả cho dịch vụ 3PL chất lượng cao do hạn chế về nguồn lực tài chính.

2.2. Vai trò của mối quan hệ trong lựa chọn 3PL

Mối quan hệ lâu dài giữa doanh nghiệp sản xuất và nhà cung cấp 3PL đóng vai trò quan trọng trong quyết định thuê ngoài. Các doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh thường ưu tiên lựa chọn những nhà cung cấp có uy tín và kinh nghiệm trong ngành. Mối quan hệ tốt giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình hợp tác, đảm bảo sự ổn định trong vận chuyển và quản lý hàng hóa. Ngoài ra, mối quan hệ chặt chẽ còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc đàm phán về giá cả và điều khoản hợp đồng. Theo nghiên cứu, 65% doanh nghiệp đánh giá mối quan hệ là yếu tố quan trọng sau giá cả khi lựa chọn 3PL.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thuê ngoài 3PL

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thuê ngoài 3PL. Bước đầu, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu 10 chuyên gia Logistics và 5 doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh để điều chỉnh thang đo và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát. Sau đó, nghiên cứu định lượng được tiến hành với 255 mẫu khảo sát từ các doanh nghiệp sản xuất có quy mô vừa và lớn. Mẫu khảo sát được thu thập trong giai đoạn 2024-2025, đảm bảo tính đại diện cho các ngành sản xuất chính tại TP. Hồ Chí Minh. Phương pháp phân tích dữ liệu sử dụng hồi quy tuyến tính đa biến để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định thuê ngoài.

3.1. Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu

Dữ liệu khảo sát được thu thập thông qua bảng hỏi trực tuyến và phỏng vấn trực tiếp với đại diện các doanh nghiệp sản xuất. Nội dung khảo sát bao gồm 20 câu hỏi, chia thành 5 nhóm tương ứng với 5 yếu tố nghiên cứu: giá cả, chất lượng dịch vụ, năng lực, khả năng đáp ứng và mối quan hệ. Mỗi yếu tố được đo lường bằng thang điểm Likert 5 mức độ. Sau khi thu thập, dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS để tiến hành phân tích thống kê. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha đảm bảo độ tin cậy của thang đo (α > 0.7). Phân tích hồi quy được sử dụng để xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định thuê ngoài 3PL.

3.2. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết đề xuất

Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 biến độc lập (giá cả, chất lượng dịch vụ, năng lực, khả năng đáp ứng, mối quan hệ) và 1 biến phụ thuộc (quyết định thuê ngoài 3PL). Giả thuyết nghiên cứu cho rằng tất cả 5 biến độc lập đều có tác động tích cực đến quyết định thuê ngoài. Để kiểm định giả thuyết, nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến với hệ số R² để đánh giá mức độ giải thích của mô hình. Kết quả phân tích cho thấy mô hình có khả năng giải thích 68% sự biến thiên trong quyết định thuê ngoài của doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh.

IV. Kết luận và đề xuất giải pháp cải thiện quyết định thuê ngoài 3PL

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Phương (2025) đã xác định được 5 yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định thuê ngoài dịch vụ 3PL của doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh, trong đó giá cả có tác động mạnh nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược Logistics hiệu quả. Để nâng cao quyết định thuê ngoài 3PL, doanh nghiệp nên tập trung vào việc đàm phán giá cả hợp lý, xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài với nhà cung cấp, và nâng cao chất lượng dịch vụ Logistics. Ngoài ra, nghiên cứu đề xuất các doanh nghiệp sản xuất nên áp dụng công nghệ 4.0 trong quản lý chuỗi cung ứng để tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu chi phí. Kết quả nghiên cứu cũng cung cấp những hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà cung cấp 3PL nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ.

4.1. Đề xuất chiến lược cho doanh nghiệp sản xuất

Doanh nghiệp sản xuất nên xây dựng kế hoạch thuê ngoài 3PL dựa trên phân tích chi phí-lợi ích cụ thể. Trước tiên, doanh nghiệp cần đánh giá nhu cầu Logistics thực tế và xác định những hoạt động có thể thuê ngoài. Sau đó, doanh nghiệp nên tiến hành so sánh và lựa chọn nhà cung cấp 3PL dựa trên tiêu chí giá cả, chất lượng dịch vụ, năng lực và khả năng đáp ứng. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài với nhà cung cấp 3PL cũng rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định trong quá trình hợp tác. Ngoài ra, doanh nghiệp nên đầu tư vào công nghệ quản lý chuỗi cung ứng để nâng cao hiệu quả vận hành và giảm thiểu chi phí.

4.2. Khuyến nghị cho các nhà cung cấp dịch vụ 3PL

Các nhà cung cấp 3PL cần nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách cải thiện chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa chi phí. Để thu hút khách hàng, nhà cung cấp nên cung cấp các giải pháp Logistics trọn gói, bao gồm vận chuyển, lưu kho, quản lý đơn hàng và phân phối. Ngoài ra, nhà cung cấp cần đầu tư vào công nghệ 4.0 như trí tuệ nhân tạo, blockchain và IoT để nâng cao hiệu quả vận hành. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng cũng rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định trong kinh doanh. Các nhà cung cấp nên cung cấp dịch vụ theo nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp sản xuất, từ đó nâng cao sự hài lòng và trung thành của khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu lý do chọn đề tài, mục tiêu, câu hỏi và phạm vi nghiên cứu liên quan đến quyết định thuê ngoài dịch vụ Logistics bên thứ ba (3PL) của các doanh nghiệp sản xuất tại TP. Hồ Chí Minh. Chương này cũng trình bày ý nghĩa thực tiễn và khoa học của nghiên cứu, làm cơ sở định hướng cho các chương tiếp theo. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Lý thuyết nền tảng và khái niệm liên quan 2.1 Khái niệm Logistics Logistics là một thuật ngữ chuyên ngành bắt nguồn từ những năm 1950 với các hoạt động liên quan đến hàng hóa như: đóng gói, vận chuyển, lưu kho, bảo quản, cho tới khi hàng được giao đến người tiêu thụ cuối cùng (NCS.

Vương Thị Bích Ngà, 2021). Hay theo ý kiến của các tác giả trong sách Supply Chain Logistics Management, Logistics được định nghĩa là sự kết hợp giữa các hoạt động quản lý đơn hàng, hàng tồn kho, vận chuyển và kho bãi của một công ty được tích hợp trong toàn bộ mạng lưới cơ sở vật chất (Donald J. Closs và các cs, 2020). Nghĩ theo các đơn giản và là cách hiểu phổ biến về Logistics đây là hoạt động đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến điểm cuối cùng là người tiêu dùng một cách tiết kiệm chi phí nhất, tối ưu về mặt thời gian thông qua các hoạt động như kho bãi, vận tải, thông quan… Ngoài ra, khái niệm Logistics theo Ủy hội Kinh tế Xã hội châu Á Thái Bình Dương Liên Hợp Quốc (UNESCAP) Logistics có thể được hiểu là quá trình quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng trên phạm vi toàn cầu.

Các công ty Logistics cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng như quản lý thủ tục hải quan, vận chuyển hàng lẻ và quản lí kho bãi… Bên cạnh đó, họ còn cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như quản lý chương trình bảo hành, sửa chữa sản phẩm và triển khai dịch vụ Logistics toàn cầu nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp (UNESCAP, 2015). Do đó, hoạt động Logistics có thể nói là một bước quan trọng giúp luân chuyển hàng hóa từ điểm đầu đến điểm cuối với nhiều hoạt động dịch vụ khác nhau giúp tối ưu được thời gian và chi phí tăng cường doanh thu và năng lực sản xuất cho doanh nghiệp.2 Khái niệm về dịch vụ Logistics bên thứ 3 (3PL) 3PL được ra đời trong quá trình bãi bỏ quy định đối với ngành vận tải hàng hóa vào những năm 1980 ở Mỹ và các nước Châu Âu và phát triển mạnh mẽ vào những năm 1990 cùng với sự tiến bộ của công nghệ thông tin (Aidas Vasilis Vasiliauskas và cộng sự, 2007). Sự xuất hiện của 3PL xuất phát từ nhu cầu quản lý chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, với nhiều quy trình như lưu kho, vận chuyển, phân phối hàng hóa… khiến các doanh nghiệp gặp trở ngại khi tự thực hiện toàn bộ hoạt động Logistics. Do đó, việc thuê ngoài các dịch 9 vụ Logistics đã trở thành giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong việc cải thiện quy trình, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, dịch vụ thuê ngoài Logistics hoặc 3PL ngày càng trở nên phổ biến khi nhiều doanh nghiệp trên thế giới, dù có khả năng tự kiểm soát chuỗi cung ứng phức tạp của mình, vẫn lựa chọn hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ Logistics bên thứ ba (Sina Abbasi, Çi˘gdem Sıcakyüz và các cs, 2024). Việc hợp tác này giúp các doanh nghiệp không chỉ có thể tập trung vào các hoạt động cốt lõi của mình bằng cách chuyển giao các nhiệm vụ vận chuyển, mà còn giúp tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả cung ứng. Theo (Rudolf Leuschner, Craig R. Carter và các cs, 2014), kể từ khi ra đời vào những năm 1980, khái niệm về 3PL được định nghĩa là việc thuê ngoài nhiều hoạt động hậu cần khác nhau đã trở thành hiện thực chủ đạo đối với việc di chuyển và lưu trữ hàng hóa và thông tin trong chuỗi cung ứng ngày nay.

Về cơ bản, 3PL là hình thức thuê các công ty bên ngoài thực hiện các hoạt động vận tải và Logistics thay mặt cho chủ hàng hoặc người gửi hàng. Các hoạt động được thuê ngoài thường bao gồm quản lý tồn kho, kho bãi và vận tải. Tại Việt Nam, Theo quy định tại Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005, dịch vụ Logistics được định nghĩa là: Một hoạt động thương mại nhằm kiểm soát và điều tiết hướng di chuyển của hàng hóa bao gồm nhiều công đoạn từ nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, thủ tục hải quan… (Luật PVL Group, 2024). Như vậy, 3PL có thể được xem là một phần quan trọng trong các hoạt động vận hành trong chuỗi cung ứng hiện đại, góp phần thúc đẩy sự phát triển của thương mại và kinh tế.3 Khái niệm thuê ngoài Thuê ngoài hay gia công được hiểu nôm na là một hình thức mà một doanh nghiệp hay tổ chức nào đó sử dụng nguồn lực bên ngoài để thực hiện các công việc trong nội bộ của công ty.

Việc này chủ yếu giúp tiết kiệm được thời gian, chi phí cũng như không đòi hỏi phải có nguồn nhân lực chuyên môn từ doanh nghiệp. Hiện nay, hình thức thuê ngoài trở nên phổ biến hơn chủ yếu ở các ngành nghề như công nghệ thông tin, phần mềm, chuỗi cung ứng Logistics (Lê Thanh Tiệp và Cao Thị Hoài, 2024). Với thuê ngoài Logistics được hiểu là việc sử dụng một NCC dịch vụ thứ 3 để triển khai hoạt động luân chuyển hàng hóa, các hoạt động của chủ hàng và người nhận hàng… Những nhà cung cấp này sẽ thay mặt các công ty, doanh nghiệp triển khai các hoạt động 10 Logistics cơ bản. Đây là một chiến lược để loại bỏ các chức năng kinh doanh không cốt lõi, đồng thời tập trung nguồn lực vào các hoạt động chính yếu, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành.

Trong thực tiễn, các hoạt động được doanh nghiệp thuê ngoài chủ yếu là các hoạt động mang tính vận hành, trong khi các hoạt động liên quan trực tiếp đến khách hàng như xử lý đơn hàng và Logistics ngược ít được thuê ngoài hơn hay những lĩnh vực mang tính chiến lược và đòi hỏi ứng dụng công nghệ thông tin cao như phân phối, thường được doanh nghiệp giữ lại để tự thực hiện nhằm kiểm soát chất lượng dịch vụ. Ngày nay, các hoạt động thuê ngoài đã trở thành một trong những chức năng tổ chức quan trọng nhất trong thế kỷ 21. Một chuỗi cung ứng được quản lý hiệu quả đòi hỏi sự tối ưu hóa quá trình vận chuyển sản phẩm từ nguyên liệu thô đến thành phẩm cho khách hàng (Rajesh, R.4 Các loại hình thuê ngoài của dịch vụ Logistics Theo dõi sự phát triển của thuê ngoài Logistics trong những thập kỷ gần đây trong những năm 1950 và 1960, thuê ngoài Logistics chỉ giới hạn ở các hình thức vận tải và kho bãi các giao dịch chủ yếu mang tính chất ngắn hạn. Từ những năm 1990 trở đi nhiều dịch vụ Logistics thuê ngoài giá trị hơn được cung cấp, một số dịch vụ bao gồm quản lý xuất nhập khẩu, thủ tục hải quan, giao nhận hàng hóa, dịch vụ khách hàng, đàm phán giá.

Trải qua với lịch sử hơn 60 năm phát triển của ngành Logistics, ta có thể nhận thấy một số mô hình dịch vụ Logistics phổ biến như 1PL, 2PL, 3PL, 4PL hay mô hình 5PL đang được phát triển giúp doanh nghiệp E- Commerce quản lý hàng hóa và thực hiện Logistics dễ dàng và thông minh hơn. Trong đó mô hình 3PL là loại hình phổ biến nhất với nhiều hoạt động như vận chuyển, lưu kho, hoàn tất đơn hàng và phân phối… Hiện nay thì các dịch vụ thuê ngoài Logistics đã được phát triển đa dạng hơn rất nhiều bao gồm như : Gom hàng, đóng gói, lắp ghép, cross-docking, quản lý nhà cung cấp, Logistics thu hồi, hỗ trợ quản lý tài chính và chiến lược… Theo như (GS.Vân và Phạm.Lệ, 2013) có thể chia các loại hình dịch vụ Logistics thành 4 nhóm chính là: Logistics đầu vào, Logistics trong kho hàng, Logistics đầu ra và Logistics thu hồi.5 Chất lượng dịch vụ Logistics Chất lượng dịch vụ Logistics được hiểu là một sự đo lường về mức độ dịch vụ mà nhà cung ứng đáp ứng cho khách hàng theo mức độ mong đợi và nhu cầu của khách hàng. Đây được xem là một yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của một doanh nghiệp, bởi có chất lượng dịch vụ tốt sẽ đem lại sự hài lòng cho khách hàng và các đánh giá tích cực. Những yếu tố đó sẽ giúp doanh nghiệp có được lòng trung thành của người sử dụng giúp nâng cao vị thế cạnh tranh và mở rộng thị phần (Trần Thị Quý Chinh, Trần Cương, 2024).

Do đó, việc cải thiện chất lượng dịch vụ Logistics không chỉ nhằm đáp ứng các nhu cầu hiện tại của khách hàng mà còn là chiến lược lâu dài để xây dựng mối quan hệ hợp tác, củng cố uy tín và trở thành một trong những yếu tố then chốt tác động đến quyết định thuê ngoài dịch vụ Logistics (3PL) của các doanh nghiệp sản xuất.6 Lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ Logistics Với môi trường cạnh tranh ngày càng khắc nghiệt và nhu cầu ngày càng cao từ khách hàng, đòi hỏi việc lựa chọn phù hợp một nhà cung ứng bên thứ 3 (3PL) là một yếu tố quan trọng để doanh nghiệp có thể đảm bảo được hiệu quả của chuỗi cung ứng, tập trung và các hoạt động kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp. Hơn nữa, việc sử dụng mô hình cung ứng dịch vụ 3PL đang là xu hướng phát triển giúp các doanh nghiệp tối ưu được chi phí, thời gian cũng như nguồn nhân lực để nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo sức mạnh cho tổng thể doanh nghiệp. Việc nghiên cứu, lựa chọn nhà cung ứng phù hợp luôn là một bài toán khó đòi hỏi phải đánh giá và chọn lọc nhiều yếu tố khác nhau. Theo như nghiên cứu của (Đặng T.Phong và các cộng sự , 2025) các tiêu chí chính để lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ 3PL là Kinh tế, Chất lượng dịch vụ, Trách nhiệm môi trường và Trách nhiệm xã hội.

Hay theo nghiên cứu của (Thủy, N., Thắm và các cộng sự , 2023) có tới 8 yếu tố tác động lên việc chọn nhà cung ứng dịch vụ phù hợp lần lượt là Chất lượng dịch vụ, Chi phí, Độ tin cậy, Danh tiếng, Chất lượng quản lí, Chia sẻ thông tin, Tính linh hoạt và Vị trí địa lí. Như vậy việc lựa chọn nhà cung ứng là một quá trình ra quyết định phức tạp phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, phụ thuộc vào nhiều khía cạnh và lĩnh vực của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ