Khóa luận tốt nghiệp: Nhân giống thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus in vitro

Hướng dẫn chi tiết phương pháp nhân giống thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus bằng kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật, đảm bảo chất lượng và số lượng cây giống

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nhân giống thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus bằng nuôi cấy mô

Thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus thuộc họ Cactaceae, là cây ăn quả nhiệt đới có giá trị kinh tế cao. Trái thanh long ruột đỏ chứa hàm lượng chất dinh dưỡng vượt trội, đặc biệt là anthocyanin và vitamin C. Nuôi cấy mô thực vật là kỹ thuật sinh học hiện đại, cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống từ mẫu mô ban đầu trong điều kiện vô trùng. Phương pháp này sử dụng môi trường dinh dưỡng nhân tạo kết hợp với hormone tăng trưởng để tái sinh cây hoàn chỉnh. So với nhân giống truyền thống bằng giâm cành, nuôi cấy mô đảm bảo tính đồng nhất di truyền, loại bỏ mầm bệnh và cho hiệu suất nhân nhanh gấp nhiều lần. Kỹ thuật này đã được nghiên cứu thành công trên thanh long ruột đỏ, mở ra hướng đi mới cho ngành sản xuất giống cây trồng chất lượng cao tại Việt Nam.

1.1. Đặc điểm thực vật học của thanh long ruột đỏ

Thanh long ruột đỏ là cây dạng xương rồng leo, thân hình trụ ba cạnh màu xanh đậm, phân nhánh mạnh với nhiều rễ khí sinh bám trên bề mặt. Lá thoái hóa thành gai ngắn, mọc ở các mút gai trên thân. Hoa lớn, màu trắng, nở về đêm và có hương thơm đặc trưng. Quả hình trứng, vỏ ngoài màu hồng đỏ, ruột đỏ sẫm chứa nhiều hạt nhỏ màu đen. Cây có cơ chế quang hợp CAM (Crassulacean Acid Metabolism), hấp thu CO2 vào ban đêm. Thanh long ruột đỏ được đánh giá có giá trị dinh dưỡng và thương mại cao hơn so với thanh long ruột trắng thông thường.

1.2. Ý nghĩa của kỹ thuật nuôi cấy mô trong nhân giống cây trồng

Nuôi cấy mô là phương pháp nhân giống vô tính dựa trên nguyên lý tế bào toàn năng. Từ một mẫu mô nhỏ, có thể tạo ra hàng ngàn cây giống đồng nhất về mặt di truyền trong thời gian ngắn. Kỹ thuật này giúp loại bỏ hoàn toàn virus, vi khuẩn và nấm bệnh từ cây mẹ, đảm bảo cây giống sạch bệnh. Nuôi cấy mô không phụ thuộc vào mùa vụ, cho phép sản xuất quanh năm với chi phí thấp trên mỗi đơn vị sản phẩm. Đặc biệt, phương pháp này bảo tồn nguồn gen quý hiếm, duy trì tính thuần chủng của giống. Trong nông nghiệp hiện đại, nuôi cấy mô đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp giống cây trồng chất lượng cao với quy mô công nghiệp.

II. Thách thức trong nhân giống thanh long ruột đỏ bằng phương pháp truyền thống

Nhân giống thanh long ruột đỏ bằng phương pháp giâm cành truyền thống gặp nhiều hạn chế nghiêm trọng. Thứ nhất, tốc độ nhân giống chậm, mỗi lần chỉ thu được số lượng cây con giới hạn từ một cây mẹ. Thứ hai, cây giống dễ bị lây nhiễm bệnh từ cây mẹ qua vết cắt, đặc biệt là các bệnh do nấm và vi khuẩn gây hại. Thứ ba, khó kiểm soát tính đồng nhất di truyền giữa các thế hệ cây con. Thứ tư, phụ thuộc hoàn toàn vào mùa vụ và điều kiện thời tiết, không thể chủ động sản xuất quanh năm. Ngoài ra, nguồn cành giâm chất lượng ngày càng khan hiếm do diện tích trồng thanh long mở rộng nhanh chóng. Các vấn đề về sâu bệnh, đặc biệt là bệnh đốm nâu và thối thân, cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cây giống truyền thống. Những thách thức này đặt ra nhu cầu cấp thiết về một phương pháp nhân giống hiệu quả hơn, đó chính là kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật.

2.1. Hạn chế về năng suất và chất lượng cây giống truyền thống

Phương pháp giâm cành truyền thống cho năng suất thấp, mỗi cây mẹ chỉ cung cấp được vài chục cành giâm mỗi năm. Chất lượng cây con không đồng đều do phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của cây mẹ tại thời điểm cắt. Cành giâm dễ bị nhiễm bệnh trong quá trình bảo quản và vận chuyển, tỷ lệ sống sau trồng chỉ đạt khoảng 70-80%. Thời gian từ khi giâm cành đến khi có cây con đạt tiêu chuẩn trồng thường kéo dài 2-3 tháng. Phương pháp này cũng không thể loại bỏ các mầm bệnh nội sinh tồn tại sẵn trong mô cây mẹ, dẫn đến cây con mang bệnh tiềm ẩn.

2.2. Vai trò của hormone thực vật trong điều khiển sinh trưởng

Hormone thực vật đóng vai trò quyết định trong quá trình sinh trưởng và phát triển của cây nuôi cấy mô. Auxin như IAA, NAA và 2,4-D có khả năng khởi đầu sự phân chia và kéo dài tế bào, kích thích tạo mô sẹo và hình thành rễ. Cytokinin như BA và TDZ thúc đẩy sự phân chia tế bào, kích thích tạo chồi trực tiếp hoặc gián tiếp từ mẫu cấy. Tỷ lệ giữa auxin và cytokinin quyết định hướng biệt hóa cơ quan. Khi nồng độ cytokinin cao hơn auxin, chồi sẽ hình thành. Ngược lại, khi nồng độ auxin cao hơn, rễ sẽ phát triển. Việc sử dụng đúng loại và nồng độ hormone là yếu tố then chốt để thành công trong nuôi cấy mô thanh long ruột đỏ.

III. Quy trình kỹ thuật nuôi cấy mô thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus

Quy trình nuôi cấy mô thanh long ruột đỏ bao gồm các bước chính: chuẩn bị mẫu, khử trùng, cấy mẫu, tạo chồi, tạo rễ và thuần hóa cây ex vitro. Môi trường nuôi cấy cơ bản là Murashige và Skoog (MS), bổ sung các hormone tăng trưởng phù hợp. Mẫu cấy thường sử dụng là đoạn thân non hoặc hạt giống thanh long. Quá trình khử trùng mẫu là bước quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thành công. Sau khi cấy mẫu vào môi trường vô trùng, cây được nuôi trong phòng cấy với điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, ánh sáng và độ ẩm. Ánh sáng với cường độ phù hợp và chu kỳ chiếu sáng 16 giờ/ngày kích thích sự phát sinh hình thái. Nhiệt độ duy trì ổn định ở 25±2°C đảm bảo sinh trưởng tối ưu. Quy trình này cho phép sản xuất hàng loạt cây giống chất lượng cao từ mẫu ban đầu rất nhỏ.

3.1. Khử trùng mẫu và thiết lập cấy ban đầu

Khử trùng mẫu là bước quyết định tỷ lệ thành công của nuôi cấy mô. Dung dịch javel (NaClO) được sử dụng phổ biến để diệt khuẩn bề mặt mẫu. Nồng độ và thời gian khử trùng cần được tối ưu hóa để loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật gây hại mà không gây tổn thương mô sống. Đối với hạt thanh long, nồng độ javel 20% trong thời gian 15 phút cho kết quả tốt nhất. Sau khử trùng, mẫu được rửa nhiều lần bằng nước cất vô trùng để loại bỏ hoàn toàn dư lượng hóa chất. Mẫu được cấy vào môi trường MS bán rắn chứa agar với pH được điều chỉnh ở mức 5.7-5.8 trước khi hấp tiệt trùng ở 121°C, 1.1 atm trong 20 phút.

3.2. Tạo chồi và tạo rễ trong điều kiện in vitro

Sự tạo chồi từ mẫu cấy thanh long ruột đỏ phụ thuộc vào nồng độ BA (6-benzyl adenine) và kích thước mẫu ban đầu. Cây con có kích thước 1-2 cm cho tỷ lệ tạo cụm chồi cao nhất khi nuôi trên môi trường chứa BA 2.0 mg/L. Các đoạn thân dài 1 cm cũng cho hiệu quả tạo chồi tốt với BA 1.5-2.0 mg/L. Sau giai đoạn tạo chồi, các chồi được chuyển sang môi trường chứa NAA (α-naphtalenacetic acid) để kích thích tạo rễ. Nồng độ NAA 0.5-1.0 mg/L cho kết quả hình thành rễ tốt nhất sau 50 ngày nuôi cấy. Tỷ lệ cytokinin/auxin cao thúc đẩy tạo chồi, ngược lại tỷ lệ auxin cao hơn kích thích hình thành rễ.

IV. Kết quả và triển vọng ứng dụng nuôi cấy mô thanh long ruột đỏ

Nghiên cứu về nuôi cấy mô thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus đã thu được kết quả khả quan. Tỷ lệ sống của mẫu cấy sau khử trùng đạt trên 70% với điều kiện xử lý tối ưu. Quá trình tạo chồi diễn ra mạnh mẽ trên môi trường chứa BA, cho phép nhân nhanh số lượng cây con trong thời gian ngắn. Giai đoạn tạo rễ thành công với nồng độ NAA phù hợp, chuẩn bị cho quá trình thuần hóa cây ex vitro. Kết quả ươm cây trên các chất trồng khác nhau cho thấy sự sinh trưởng phụ thuộc vào thành phần và tỷ lệ của giá thể. Chất trồng gồm 10% tro trấu, 85% cát và 5% phân bò hoai cho kết quả sinh trưởng tốt nhất với khoảng tăng trưởng 5.37 cm sau 5 tuần. Triển vọng ứng dụng kỹ thuật này trong sản xuất nông nghiệp là rất lớn, đặc biệt tại các vùng trồng thanh long trọng điểm như Bình Thuận, Long An và Tiền Giang.

4.1. Hiệu quả thuần hóa cây thanh long ex vitro

Quá trình thuần hóa cây thanh long nuôi cấy mô ex vitro là giai đoạn quyết định tỷ lệ sống sót sau khi trồng ra đất. Cây được lấy ra từ bình nuôi cấy, rửa sạch agar bám trên rễ và trồng vào giá thể đã được xử lý vô nhiễm. Nghiên cứu cho thấy nghiệm thức NT2 với thành phần 10% tro trấu, 85% cát và 5% phân bò hoai cho kết quả tốt nhất. Cây trồng trên giá thể này phát triển mập, xanh đậm và tăng trưởng nhanh. Ngược lại, nồng độ phân bò quá cao (20%) gây ức chế sinh trưởng, làm cây chậm phát triển và bị úa vàng ngọn. Tỷ lệ sống của cây ex vitro đạt trên 90% khi áp dụng đúng quy trình thuần hóa.

4.2. Triển vọng ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp

Kỹ thuật nuôi cấy mô thanh long ruột đỏ có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nông nghiệp. Phương pháp này cho phép sản xuất hàng ngàn cây giống sạch bệnh từ một mẫu mô ban đầu chỉ trong vài tháng. Chi phí sản xuất giảm dần theo quy mô, phù hợp với các cơ sở nhân giống công nghiệp. Cây giống nuôi cấy mô có ưu điểm vượt trội về tính đồng nhất, khả năng sinh trưởng mạnh và kháng bệnh tốt hơn so với cây truyền thống. Tại Việt Nam, nhu cầu cây giống thanh long ruột đỏ chất lượng cao ngày càng tăng do diện tích trồng mở rộng. Ứng dụng nuôi cấy mô sẽ góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm thanh long xuất khẩu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

29/05/2026
Nhân giống cây thanh long ruột đỏ hylocerreus polyrhizus britton rose khóa luận tốt nghiệp đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trái cây có vai trò vô cùng quan trọng trong khẩu phần ăn của mỗi chúng ta vì cung cấp cho cơ thể nhiều khoáng chất, năng lượng, vitamin và một số hoạt chất có hoạt tính sinh học. Hiện nay, cây ăn quả đã trở thành một trong những loại cây là thế mạnh kinh tế ở Việt Nam. Sản phẩm cây ăn quả ngoài cung cấp cho thị trường trong nước, đồng thời là nguồn xuất khẩu sang các nước trong khu vực cũng như một số thì trường lớn trên thế giới như Châu Âu và Hoa Kỳ. Do đó, cây ăn quả nói chung và cây Thanh long ruột đỏ nói riêng có ý nghĩa to lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế Việt Nam.

Thanh long ruột đỏ có nguồn gốc nhiệt đới, chịu hạn giỏi, nên được trồng ở những vùng nóng, cường độ chiếu sáng mạnh, thích nghi trên nhiều loại đất.[1] Ở các vùng sinh thái khác nhau, số đợt hoa của giống Thanh long ruột đỏ nhiều gấp đôi giống Thanh long ruột trắng, ra 12 đợt hoa/năm, giống trắng chỉ có 6 đợt hoa/năm. Tỷ lệ đậu quả ở các năm khảo nghiệm đều đạt trên 80%, cao hơn giống trắng (chỉ dưới 80%) và năng suất cũng cao hơn. Năm 2007, năng suất giống Thanh long ruột đỏ đạt từ 15,7 - 20,1 kg/trụ, trong khi đó giống Thanh long ruột trắng chỉ đạt từ 4,3 -13,5 kg/trụ trong cùng điều kiện khảo nghiệm. Khối lượng trung bình của Thanh long ruột đỏ đạt 279,52 g; trong khi giống ruột trắng chỉ đạt 251,17 g.[2] Một số chỉ tiêu phân tích chất lượng quả cho thấy: tổng hàm lượng các chất rắn hoà tan (độ brix), đường tổng số, carotin của Thanh long ruột đỏ cao hơn Thanh long ruột trắng.

Các chỉ tiêu trên lần lượt của Thanh long ruột đỏ là: 17,02; 10,78; 1,64; của Thanh long ruột trắng là: 15,38; 9,21 và 0,03.[7] Chúng được chuộng dùng làm món tráng miệng, nước ép, sinh tố hay dùng để trang trí, có thể chế biến màu thực phẩm, nước uống lên men, mỹ phẩm như son, phấn, làm thuốc trị ung thư, làm rượu. Giá bán trung bình 35 nghìn đồng/kg (gấp 1,5 - 2 lần Thanh long ruột trắng).[1] 7 Thanh long ruột đỏ là loại cây ăn quả có giá trị xuất khẩu, hiệu quả kinh tế cao và đang có nhu cầu rất lớn không chỉ ở thị trường nước ngoài mà ngay cả ở thị trường trong nước. Hiện nay, Hoa Kỳ đã cấp mã xuất khẩu cho Thanh long ruột đỏ và với kỹ thuật sản xuất tiên tiến Thanh long ruột đỏ là sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cũng như một số yêu cầu khác đã được các đối tác xuất khẩu Mỹ, Nhật, Châu Âu tin dùng. Đến nay, do mới được đưa vào trồng, nên diện tích Thanh long ruột đỏ ở Việt Nam chỉ đạt khoảng 30ha tập trung tại các tỷnh Bình Thuận, Tiền Giang, Long An và Tây Ninh.

Do diện tích chưa nhiều nên ngay cả thị trường trong nước cũng không cung cấp đủ dù giá Thanh long ruột đỏ trong nước cao hơn 5-10 lần so với Thanh long ruột trắng.[16] Thanh long ruột đỏ được nhân giống chủ yếu bằng phương pháp giâm cành với thời gian và hệ số nhân giống thấp, cây con không đồng đều. Do đó, để tạo ra nguồn cây giống lớn và đồng đều cung cấp cho sản xuất, chúng tôi thực hiện đề tài “Nhân giống in vitro cây Thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus (Weber) Britton & Rose”. Mục tiêu của đề tài : Đề tài này được thực hiện nhằm mục tiêu nhân giống nhanh cây Thanh long ruột đỏ với số lượng lớn và cây con đồng đều về mặt kiểu hình, kích thước, đặc điểm sinh trưởng và năng suất. Tạo cơ sở, nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu cây Thanh long 2. Nguồn gốc, phân loại và phân bố Cây Thanh long (tên khoa học: Hylocereus undatus Haw., tên tiếng Anh là Pitahaya hay còn gọi là Dragon fruit) thuộc họ Xương rồng (Cactaceae), có nguồn gốc ở các vùng sa mạc thuộc Mehico và Colombia. Thanh long được người Pháp đem vào trồng ở Việt Nam trên 100 năm nay, nhưng mới được đưa lên thành hàng hóa từ thập niên 1980.[3] Cây Thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus (Weber) Britton & Rose) được nhà thực vật học- phân loại học Nathaniel Lord Britton (1858- 1934) và nhà thực vật học người Mỹ Joseph Nelson Rose (1862 -1928) đặt tên vào năm 1909.

Theo hệ thống phân loại thực vật, cây Thanh long ruột đỏ thuộc[8] Hình 2.1 Cây Thanh long ruột đỏ Giới Plantae Ngành Magnoliophyta Lớp Magnoliopsida Bộ Caryophyllales Họ Cactaceae Chi Hylocereus Loài Hylocereus polyrhizus (Weber) Britton & Rose 10 Hiện nay, loài cây này cũng được trồng ở các nước trong khu vực Đông Nam Á như Việt Nam, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Indonesia (đặc biệt là ở miền tây đảo Java); miền nam Trung Quốc, Đài Loan và một số khu vực khác. Việt Nam là nước duy nhất ở Đông Nam Á có trồng Thanh long tương đối tập trung trên quy mô thương mại với diện tích ước lượng 4.000 hectare (1998), tập trung tại Bình Thuận 2.716 hectare, phần còn lại là Long An, Tiền Giang, TP. Hồ Chí Minh, Khánh Hòa và rải rác ở một số nơi khác. Đến năm 2013, diện tích trồng Thanh long ở Bình Thuận tăng trên 20.000 hectare, Long An trên 2.500 hectare và Tiền Giang khoảng 3.

Hiện nay, nước ta đã xuất khẩu Thanh long đến nhiều nước dưới dạng quả tươi. Riêng với Nhật Bản do chế độ kiểm dịch thực vật quá khắc khe nên trong những năm gần đây đã chỉ nhập Thanh long dưới dạng đông lạnh. Đặc điểm hình thái và sinh lý cây Thanh long[3] 2.1 Rễ cây Khác hẳn với chồi cành, rễ Thanh long không mọng nước nên nó không phải là nơi tích trữ nước giúp cây chịu hạn. Có 2 loại rễ: địa sinh và khí sinh.

- Rễ địa sinh phát triển từ phần lõi ở gốc hom. Sau khi đặt hom từ 10-20 ngày thì từ gốc hom xuất hiện các rễ tơ màu trắng, số lượng rễ tăng dần và kích thước của chúng cũng tăng dần theo tuổi cây. Theo Gibson và Nobel (1986) thì rễ xuất hiện trong tầng đất mặt từ 0-30 cm. Ở các nơi đất khô các rễ sợi sẽ chết đi, các rễ cái lớn hơn sẽ hóa bần làm giảm sự mất nước vào đất thông qua rễ.

Khi đất ẩm rễ lại mọc trở lại một cách dễ dàng. - Rễ khí sinh mọc dọc theo thân cây phần trên không, bám vào cây chống để giúp cây leo lên giá đỡ. Những rễ khí sinh nằm gần đất sẽ đi dần xuống đất.2: Rễ cây Thanh long A: Rễ địa sinh B: Rễ khí sinh 2.2 Thân, cành Thanh long trồng ở nước ta có thân, cành trườn bò trên trụ đỡ (climbing cacti). Thân chứa nhiều nước nên có thể chịu hạn một thời gian dài.

Thân, cành thường có ba cánh dẹp, xanh, hiếm khi có 4 cánh. Tiết diện ngang cho thấy có hai phần: bên ngoài là nhu mô chứa diệp lục, bên trong là lõi cứng hình trụ. Mỗi cánh chia ra làm nhiều thùy có chiều dài 3 – 4 cm. Đáy mỗi thùy có từ 3 -5 gai ngắn.

Chúng sử dụng CO2 trong quang hợp theo hệ CAM là một hệ thích hợp cho các cây mọc ở vùng sa mạc. Mỗi năm cây cho từ 3 – 4 đợt cành. Trong mùa ra cành, khoảng thời gian giữa hai đợt ra cành từ 40 – 50 ngày. Số lượng cành trên cây tăng theo tuổi cây: cây một tuổi trung bình có độ 30 cành, hai tuổi khoảng 70 cành, ba tuổi khoảng 100 cành và bốn tuổi có khoảng 130 cành.

Ở cây 5- 6 tuổi chỉ duy trì khoảng 150 – 170 cành.3: Thân và cành Thanh long 12 2.3 Hoa Thanh long là cây ngày dài (trường quang kỳ), ra hoa thành từng bông đơn lẻ trên cành, hoa có mùi thơm. Tại Nam Bộ hoa xuất hiện sớm nhất vào trung tuần tháng 3 dương lịch và kéo dài tới khoảng tháng 10 dương lịch, rộ nhất từ tháng 5 dương lịch tới tháng 8 dương lịch. Trung bình có từ 4 – 6 đợt ra hoa rộ mỗi năm. Hoa lưỡng tính rất to, có chiều dài trung bình 25 – 35 cm, nhiều lá đài và cánh hoa dính nhau thành ống dạng loa, nhiều tiểu nhị và 1 nhụy cái dài 18 – 24 cm, đường kính 5 – 8 mm, nuốm nhụy cái chia làm nhiều nhánh.

Mặt ngoài của những cánh hoa phía bên ngoài có màu xanh vàng, mặt trong màu trắng, còn những cánh hoa bên trong có màu trắng. Hoa có khả năng tự thụ phấn không qua môi giới của côn trùng hay gió. Hoa thường nở tập trung từ 20 – 23 giờ đêm và đồng loạt trong vườn. Từ khi nở đến lúc tàn kéo dài độ 2 – 3 ngày.

Các đợt nụ đầu tiên rụng từ 30% đến 40%, về sau tỷ lệ này giảm dần khi gặp điều kiện ngoại cảnh thuận lợi.4: Hoa Thanh long ruột đỏ 2.4 Quả và hạt Sau khi hoa thụ, bầu noãn sẽ phát triển thành quả mọng, trong 10 ngày đầu tốc độ phát triển tương đối chậm sau đó tăng rất nhanh về cả kích thước lẫn trọng lượng. Thời gian từ khi hoa thụ tới thu hoạch chỉ từ 22 – 25 ngày. Như vậy thời gian phát triển của quả Thanh long tương đối ngắn so với nhiều loại quả nhiệt đới khác như: xoài, sầu riêng, chuối, dứa (85 – 140 ngày). Quả Thanh long hình bầu dục có 13 nhiều tai lá xanh (do phiến hoa còn lại), đầu quả hõm sâu tạo thành “hốc mũi”.

Khi còn non vỏ quả màu xanh, lúc chính chuyển qua đỏ tím rồi đỏ đậm. Trọng lượng trung bình là 279,52 g; dài trung bình là 12,28 cm và đường kính trung bình là 9,2 cm. Mỗi quả có rất nhiều hạt nhỏ (nhỏ hơn hạt mè đen), mềm, có màu đen nằm trong khối thịt quả.5: Quả và hạt Thanh long ruột đỏ 2. Đặc điểm sinh thái[3] Là cây có nguồn gốc nhiệt đới, chịu hạn giỏi, nên được trồng ở những vùng nóng.

Một số loài chịu được nhiệt độ từ 50oC tới 55oC, nhiệt độ thích hợp vào khoảng 25- 30oC nhưng không chịu được giá lạnh. Chúng thích hợp khi trồng ở các nơi có cường độ chiếu sáng mạnh nên nếu bị che nắng thân cây sẽ ốm yếu và lâu cho quả. Cây mọc được trên nhiều loại đất khác nhau như đất xám bạc màu (Bình Thuận), đất phèn (TP.Hồ Chí Minh), đất đỏ bazan (Long Khánh).; nó có khả năng thích ứng với các độ chua (pH) của đất rất khác nhau, độ pH thích hợp khoảng 4- 5[3]. Lượng mưa thích hợp vào khoảng 600-2000 mm/ năm.

Nếu lượng mưa quá cao dễ làm rụng hoa và trái non. Kỹ thuật trồng trọt [7] 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ