Khóa luận tốt nghiệp: Nhân giống thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus in vitro

Hướng dẫn chi tiết phương pháp nhân giống thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus bằng kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật, đảm bảo chất lượng và số lượng cây giống

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

2014

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nhân giống thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus bằng nuôi cấy mô

Thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus thuộc họ Cactaceae, là cây ăn quả nhiệt đới có giá trị kinh tế cao. Trái thanh long ruột đỏ chứa hàm lượng chất dinh dưỡng vượt trội, đặc biệt là anthocyanin và vitamin C. Nuôi cấy mô thực vật là kỹ thuật sinh học hiện đại, cho phép tạo ra số lượng lớn cây giống từ mẫu mô ban đầu trong điều kiện vô trùng. Phương pháp này sử dụng môi trường dinh dưỡng nhân tạo kết hợp với hormone tăng trưởng để tái sinh cây hoàn chỉnh. So với nhân giống truyền thống bằng giâm cành, nuôi cấy mô đảm bảo tính đồng nhất di truyền, loại bỏ mầm bệnh và cho hiệu suất nhân nhanh gấp nhiều lần. Kỹ thuật này đã được nghiên cứu thành công trên thanh long ruột đỏ, mở ra hướng đi mới cho ngành sản xuất giống cây trồng chất lượng cao tại Việt Nam.

1.1. Đặc điểm thực vật học của thanh long ruột đỏ

Thanh long ruột đỏ là cây dạng xương rồng leo, thân hình trụ ba cạnh màu xanh đậm, phân nhánh mạnh với nhiều rễ khí sinh bám trên bề mặt. Lá thoái hóa thành gai ngắn, mọc ở các mút gai trên thân. Hoa lớn, màu trắng, nở về đêm và có hương thơm đặc trưng. Quả hình trứng, vỏ ngoài màu hồng đỏ, ruột đỏ sẫm chứa nhiều hạt nhỏ màu đen. Cây có cơ chế quang hợp CAM (Crassulacean Acid Metabolism), hấp thu CO2 vào ban đêm. Thanh long ruột đỏ được đánh giá có giá trị dinh dưỡng và thương mại cao hơn so với thanh long ruột trắng thông thường.

1.2. Ý nghĩa của kỹ thuật nuôi cấy mô trong nhân giống cây trồng

Nuôi cấy mô là phương pháp nhân giống vô tính dựa trên nguyên lý tế bào toàn năng. Từ một mẫu mô nhỏ, có thể tạo ra hàng ngàn cây giống đồng nhất về mặt di truyền trong thời gian ngắn. Kỹ thuật này giúp loại bỏ hoàn toàn virus, vi khuẩn và nấm bệnh từ cây mẹ, đảm bảo cây giống sạch bệnh. Nuôi cấy mô không phụ thuộc vào mùa vụ, cho phép sản xuất quanh năm với chi phí thấp trên mỗi đơn vị sản phẩm. Đặc biệt, phương pháp này bảo tồn nguồn gen quý hiếm, duy trì tính thuần chủng của giống. Trong nông nghiệp hiện đại, nuôi cấy mô đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp giống cây trồng chất lượng cao với quy mô công nghiệp.

II. Thách thức trong nhân giống thanh long ruột đỏ bằng phương pháp truyền thống

Nhân giống thanh long ruột đỏ bằng phương pháp giâm cành truyền thống gặp nhiều hạn chế nghiêm trọng. Thứ nhất, tốc độ nhân giống chậm, mỗi lần chỉ thu được số lượng cây con giới hạn từ một cây mẹ. Thứ hai, cây giống dễ bị lây nhiễm bệnh từ cây mẹ qua vết cắt, đặc biệt là các bệnh do nấm và vi khuẩn gây hại. Thứ ba, khó kiểm soát tính đồng nhất di truyền giữa các thế hệ cây con. Thứ tư, phụ thuộc hoàn toàn vào mùa vụ và điều kiện thời tiết, không thể chủ động sản xuất quanh năm. Ngoài ra, nguồn cành giâm chất lượng ngày càng khan hiếm do diện tích trồng thanh long mở rộng nhanh chóng. Các vấn đề về sâu bệnh, đặc biệt là bệnh đốm nâu và thối thân, cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cây giống truyền thống. Những thách thức này đặt ra nhu cầu cấp thiết về một phương pháp nhân giống hiệu quả hơn, đó chính là kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật.

2.1. Hạn chế về năng suất và chất lượng cây giống truyền thống

Phương pháp giâm cành truyền thống cho năng suất thấp, mỗi cây mẹ chỉ cung cấp được vài chục cành giâm mỗi năm. Chất lượng cây con không đồng đều do phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của cây mẹ tại thời điểm cắt. Cành giâm dễ bị nhiễm bệnh trong quá trình bảo quản và vận chuyển, tỷ lệ sống sau trồng chỉ đạt khoảng 70-80%. Thời gian từ khi giâm cành đến khi có cây con đạt tiêu chuẩn trồng thường kéo dài 2-3 tháng. Phương pháp này cũng không thể loại bỏ các mầm bệnh nội sinh tồn tại sẵn trong mô cây mẹ, dẫn đến cây con mang bệnh tiềm ẩn.

2.2. Vai trò của hormone thực vật trong điều khiển sinh trưởng

Hormone thực vật đóng vai trò quyết định trong quá trình sinh trưởng và phát triển của cây nuôi cấy mô. Auxin như IAA, NAA và 2,4-D có khả năng khởi đầu sự phân chia và kéo dài tế bào, kích thích tạo mô sẹo và hình thành rễ. Cytokinin như BA và TDZ thúc đẩy sự phân chia tế bào, kích thích tạo chồi trực tiếp hoặc gián tiếp từ mẫu cấy. Tỷ lệ giữa auxin và cytokinin quyết định hướng biệt hóa cơ quan. Khi nồng độ cytokinin cao hơn auxin, chồi sẽ hình thành. Ngược lại, khi nồng độ auxin cao hơn, rễ sẽ phát triển. Việc sử dụng đúng loại và nồng độ hormone là yếu tố then chốt để thành công trong nuôi cấy mô thanh long ruột đỏ.

III. Quy trình kỹ thuật nuôi cấy mô thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus

Quy trình nuôi cấy mô thanh long ruột đỏ bao gồm các bước chính: chuẩn bị mẫu, khử trùng, cấy mẫu, tạo chồi, tạo rễ và thuần hóa cây ex vitro. Môi trường nuôi cấy cơ bản là Murashige và Skoog (MS), bổ sung các hormone tăng trưởng phù hợp. Mẫu cấy thường sử dụng là đoạn thân non hoặc hạt giống thanh long. Quá trình khử trùng mẫu là bước quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thành công. Sau khi cấy mẫu vào môi trường vô trùng, cây được nuôi trong phòng cấy với điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, ánh sáng và độ ẩm. Ánh sáng với cường độ phù hợp và chu kỳ chiếu sáng 16 giờ/ngày kích thích sự phát sinh hình thái. Nhiệt độ duy trì ổn định ở 25±2°C đảm bảo sinh trưởng tối ưu. Quy trình này cho phép sản xuất hàng loạt cây giống chất lượng cao từ mẫu ban đầu rất nhỏ.

3.1. Khử trùng mẫu và thiết lập cấy ban đầu

Khử trùng mẫu là bước quyết định tỷ lệ thành công của nuôi cấy mô. Dung dịch javel (NaClO) được sử dụng phổ biến để diệt khuẩn bề mặt mẫu. Nồng độ và thời gian khử trùng cần được tối ưu hóa để loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật gây hại mà không gây tổn thương mô sống. Đối với hạt thanh long, nồng độ javel 20% trong thời gian 15 phút cho kết quả tốt nhất. Sau khử trùng, mẫu được rửa nhiều lần bằng nước cất vô trùng để loại bỏ hoàn toàn dư lượng hóa chất. Mẫu được cấy vào môi trường MS bán rắn chứa agar với pH được điều chỉnh ở mức 5.7-5.8 trước khi hấp tiệt trùng ở 121°C, 1.1 atm trong 20 phút.

3.2. Tạo chồi và tạo rễ trong điều kiện in vitro

Sự tạo chồi từ mẫu cấy thanh long ruột đỏ phụ thuộc vào nồng độ BA (6-benzyl adenine) và kích thước mẫu ban đầu. Cây con có kích thước 1-2 cm cho tỷ lệ tạo cụm chồi cao nhất khi nuôi trên môi trường chứa BA 2.0 mg/L. Các đoạn thân dài 1 cm cũng cho hiệu quả tạo chồi tốt với BA 1.5-2.0 mg/L. Sau giai đoạn tạo chồi, các chồi được chuyển sang môi trường chứa NAA (α-naphtalenacetic acid) để kích thích tạo rễ. Nồng độ NAA 0.5-1.0 mg/L cho kết quả hình thành rễ tốt nhất sau 50 ngày nuôi cấy. Tỷ lệ cytokinin/auxin cao thúc đẩy tạo chồi, ngược lại tỷ lệ auxin cao hơn kích thích hình thành rễ.

IV. Kết quả và triển vọng ứng dụng nuôi cấy mô thanh long ruột đỏ

Nghiên cứu về nuôi cấy mô thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus đã thu được kết quả khả quan. Tỷ lệ sống của mẫu cấy sau khử trùng đạt trên 70% với điều kiện xử lý tối ưu. Quá trình tạo chồi diễn ra mạnh mẽ trên môi trường chứa BA, cho phép nhân nhanh số lượng cây con trong thời gian ngắn. Giai đoạn tạo rễ thành công với nồng độ NAA phù hợp, chuẩn bị cho quá trình thuần hóa cây ex vitro. Kết quả ươm cây trên các chất trồng khác nhau cho thấy sự sinh trưởng phụ thuộc vào thành phần và tỷ lệ của giá thể. Chất trồng gồm 10% tro trấu, 85% cát và 5% phân bò hoai cho kết quả sinh trưởng tốt nhất với khoảng tăng trưởng 5.37 cm sau 5 tuần. Triển vọng ứng dụng kỹ thuật này trong sản xuất nông nghiệp là rất lớn, đặc biệt tại các vùng trồng thanh long trọng điểm như Bình Thuận, Long An và Tiền Giang.

4.1. Hiệu quả thuần hóa cây thanh long ex vitro

Quá trình thuần hóa cây thanh long nuôi cấy mô ex vitro là giai đoạn quyết định tỷ lệ sống sót sau khi trồng ra đất. Cây được lấy ra từ bình nuôi cấy, rửa sạch agar bám trên rễ và trồng vào giá thể đã được xử lý vô nhiễm. Nghiên cứu cho thấy nghiệm thức NT2 với thành phần 10% tro trấu, 85% cát và 5% phân bò hoai cho kết quả tốt nhất. Cây trồng trên giá thể này phát triển mập, xanh đậm và tăng trưởng nhanh. Ngược lại, nồng độ phân bò quá cao (20%) gây ức chế sinh trưởng, làm cây chậm phát triển và bị úa vàng ngọn. Tỷ lệ sống của cây ex vitro đạt trên 90% khi áp dụng đúng quy trình thuần hóa.

4.2. Triển vọng ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp

Kỹ thuật nuôi cấy mô thanh long ruột đỏ có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nông nghiệp. Phương pháp này cho phép sản xuất hàng ngàn cây giống sạch bệnh từ một mẫu mô ban đầu chỉ trong vài tháng. Chi phí sản xuất giảm dần theo quy mô, phù hợp với các cơ sở nhân giống công nghiệp. Cây giống nuôi cấy mô có ưu điểm vượt trội về tính đồng nhất, khả năng sinh trưởng mạnh và kháng bệnh tốt hơn so với cây truyền thống. Tại Việt Nam, nhu cầu cây giống thanh long ruột đỏ chất lượng cao ngày càng tăng do diện tích trồng mở rộng. Ứng dụng nuôi cấy mô sẽ góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm thanh long xuất khẩu.

29/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP. HỒ CHÍ MINH BÁO CÁO KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Đề tài: NHÂN GIỐNG CÂY THANH LONG RUỘT ĐỎ HYLOCEREUS POLYRHIZUS (WEBER) BRITTON & ROSE KHOA CÔNG NGHỆ SINH HỌC CHUYÊN NGÀNH NÔNG NGHIỆP GVHD: ThS. Nguyễn Trần Đông Phương SVTH: Đặng Văn Tùng MSSV: 1053010914 NIÊN KHÓA: 2010 - 2014 Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 06 năm 2014 LỜI CẢM ƠN Em xin chân thành cảm ơn quý thầy cô Khoa Công Nghệ Sinh Học trường Đại Học Mở TP. Hồ Chí Minh đã tận tình truyền đạt kiến thức và nhiệt tình giúp đỡ em trong suốt thời gian em học tại trường. Em xin chân thành cảm ơn cô Nguyễn Trần Đông Phương đã nhiệt tình hướng dẫn và tạo điều kiện giúp em thực hiện đề tài. Em xin cảm ơn chị Phước, chị Vân và chị Hồng đã tận tình giúp đỡ em trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn các bạn trong phòng thí nghiệm đã hỗ trợ và giúp đỡ mình trong suốt thời gian thực hiện đề tài. Con xin chân thành cảm ơn Bố, Mẹ, Anh, Chị vì tất cả những gì đã làm cho con, để con có được như ngày hôm nay. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 2,4-D 2,4-dichlophenoxyacetic ABA Abscisic acid BA 6- benzyl adenine B1 Thiamin CAM Crassulacean Acid Metabolism GA Gibberellic acid H. Hylocereus IAA 3-indolylacetic acid MS Murashige và Skoog NAA α- naphtalenacetic acid TDZ 1 - phenyl 1 - 3 - (1,2,3 - thiadiazol - 5 - yl) - ure i DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Số lần và lượng phân bón trong năm đầu sau khi trồng thanh long.2: Số lần và lượng phân bón cho thanh long được trồng ở đất xấu và đất màu mỡ.3: Thông tin giá trị dinh dưỡng của trái thanh long ruột đỏ hylocereus polyrhizus (weber ) britton & rose: [11] .1: Ảnh hưởng của nồng độ javel và thời gian khử trùng đến mẫu hạt thanh long.2: Ảnh hưởng của BA và chiều cây lên sự tạo cụm chồi ở cây thanh long ruột đỏ con in vitro .3: Ảnh hưởng của BA lên sự tạo cụm chồi ở đoạn thân (1 cm) thanh long ruột đỏ in vitro.4: Ảnh hưởng của NAA lên sự tạo rễ thanh long ruột đỏ in vitro .5: Tỷ lệ chất trồng để ươm cây.1: Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian khử trùng mẫu hạt thanh long bằng javel.2: Ảnh hưởng của nồng độ BA lên sự tạo cụm chồi từ cây thanh long con ở các kích thước khác nhau in vitro.3: Ảnh hưởng của nồng độ BA lên sự tạo cụm chồi từ đoạn thân (1 cm) cây thanh long con in vitro .4: Ảnh hưởng nồng độ NAA lên sự tạo rễ từ chồi thanh long in vitro.5: Khoảng tăng trưởng của cây thanh long nuôi cấy mô trên các tỷ lệ chất trồng. 52 ii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 2.1: Cây Thanh long ruột đỏ .2: Rễ cây Thanh long .3: Thân và cành Thanh long .4: Hoa Thanh long ruột đỏ .5: Quả và hạt Thanh long ruột đỏ .2: Đoạn thân Thanh long con .1: Mẫu sống vô trùng sau 35 ngày cấy.2: Các kích thước mẫu cấy .3: Ảnh hưởng của BA đến sự tạo cụm chồi từ cây Thanh long con với các kích thước khác nhau sau 65 ngày cấy.4: Ảnh hưởng của BA đến sự tạo cụm chồi từ đoạn thân (1 cm)cây Thanh long ruột đỏ con sau 65 ngày cấy.5: Ảnh hưởng của NAA đến sự hình thành và sinh trưởng của rễ Thanh long ruột đỏ in vitro sau 50 ngày nuôi cấy.6: Sinh trưởng của cây Thanh long nuôi cấy mô trên các tỷ lệ chất trồng khác nhau sau 5 tuần.7: Sự sinh trưởng của Thanh long ruột đỏ ex vitro ở cùng một điều kiện sau 3 tuần……………………………………………………………….…54 iii MỤC LỤC 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU . Giới thiệu cây Thanh long . Nguồn gốc, phân loại và phân bố . Đặc điểm hình thái và sinh lý cây Thanh long[3] . Đặc điểm sinh thái[3] . Kỹ thuật trồng trọt [7] . Kỹ thuật chăm sóc[7] . Thành phần và công dụng của Thanh long . Nuôi cấy mô tế bào thực vật .1 Khái niệm và ứng dụng.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến nhân giống .3 Những vấn đề trong nhân giống [4] .4 Các bước trong nuôi cấy mô tế bào thực vật[4] .5 Các nghiên cứu về nuôi cấy cây Thanh long . VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP THÍ NGHIỆM .1 Vật liệu nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Điều kiện nuôi cấy .3 Môi trường nuôi cấy .4 Thiết bị, dụng cụ và hóa chất .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Thí nghiệm 1: Khảo sát nồng độ và thời gian khử trùng mẫu của dung dịch javel .2 Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ BA lên sự tạo cụm chồi từ cây Thanh long con với các kích thước khác nhau .3 Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ BA lên sự tạo cụm chồi từ đoạn thân cây Thanh long con vô trùng.4 Thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng của NAA lên sự tạo rễ in vitro cây Thanh long ruột đỏ.5 Thí nghiệm 5: Khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ chất trồng đến sự sinh trưởng của cây Thanh long ruột đỏ nuôi cấy mô .6 Phương pháp thu thập và xử lý số liệu . KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Thí nghiệm 1: Khảo sát nồng độ và thời gian khử trùng mẫu của dung dịch Javel.2 Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ BA lên sự tạo cụm chồi từ cây Thanh long con với các kích thước khác nhau.3 Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ BA lên sự tạo cụm chồi từ đoạn thân cây Thanh long con vô trùng .4 Thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng của NAA lên sự tạo rễ in vitro cây Thanh long ruột đỏ.5 Thí nghiệm 5: Khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ chất trồng đến sự sinh trưởng của cây Thanh long ruột đỏ nuôi cấy mô. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ . 56 TÀI LIỆU THAM KHẢO . ĐẶT VẤN ĐỀ Trái cây có vai trò vô cùng quan trọng trong khẩu phần ăn của mỗi chúng ta vì cung cấp cho cơ thể nhiều khoáng chất, năng lượng, vitamin và một số hoạt chất có hoạt tính sinh học. Hiện nay, cây ăn quả đã trở thành một trong những loại cây là thế mạnh kinh tế ở Việt Nam. Sản phẩm cây ăn quả ngoài cung cấp cho thị trường trong nước, đồng thời là nguồn xuất khẩu sang các nước trong khu vực cũng như một số thì trường lớn trên thế giới như Châu Âu và Hoa Kỳ. Do đó, cây ăn quả nói chung và cây Thanh long ruột đỏ nói riêng có ý nghĩa to lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế Việt Nam. Thanh long ruột đỏ có nguồn gốc nhiệt đới, chịu hạn giỏi, nên được trồng ở những vùng nóng, cường độ chiếu sáng mạnh, thích nghi trên nhiều loại đất.[1] Ở các vùng sinh thái khác nhau, số đợt hoa của giống Thanh long ruột đỏ nhiều gấp đôi giống Thanh long ruột trắng, ra 12 đợt hoa/năm, giống trắng chỉ có 6 đợt hoa/năm. Tỷ lệ đậu quả ở các năm khảo nghiệm đều đạt trên 80%, cao hơn giống trắng (chỉ dưới 80%) và năng suất cũng cao hơn. Năm 2007, năng suất giống Thanh long ruột đỏ đạt từ 15,7 - 20,1 kg/trụ, trong khi đó giống Thanh long ruột trắng chỉ đạt từ 4,3 -13,5 kg/trụ trong cùng điều kiện khảo nghiệm. Khối lượng trung bình của Thanh long ruột đỏ đạt 279,52 g; trong khi giống ruột trắng chỉ đạt 251,17 g.[2] Một số chỉ tiêu phân tích chất lượng quả cho thấy: tổng hàm lượng các chất rắn hoà tan (độ brix), đường tổng số, carotin của Thanh long ruột đỏ cao hơn Thanh long ruột trắng. Các chỉ tiêu trên lần lượt của Thanh long ruột đỏ là: 17,02; 10,78; 1,64; của Thanh long ruột trắng là: 15,38; 9,21 và 0,03.[7] Chúng được chuộng dùng làm món tráng miệng, nước ép, sinh tố hay dùng để trang trí, có thể chế biến màu thực phẩm, nước uống lên men, mỹ phẩm như son, phấn, làm thuốc trị ung thư, làm rượu. Giá bán trung bình 35 nghìn đồng/kg (gấp 1,5 - 2 lần Thanh long ruột trắng).[1] 7 Thanh long ruột đỏ là loại cây ăn quả có giá trị xuất khẩu, hiệu quả kinh tế cao và đang có nhu cầu rất lớn không chỉ ở thị trường nước ngoài mà ngay cả ở thị trường trong nước. Hiện nay, Hoa Kỳ đã cấp mã xuất khẩu cho Thanh long ruột đỏ và với kỹ thuật sản xuất tiên tiến Thanh long ruột đỏ là sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cũng như một số yêu cầu khác đã được các đối tác xuất khẩu Mỹ, Nhật, Châu Âu tin dùng. Đến nay, do mới được đưa vào trồng, nên diện tích Thanh long ruột đỏ ở Việt Nam chỉ đạt khoảng 30ha tập trung tại các tỷnh Bình Thuận, Tiền Giang, Long An và Tây Ninh. Do diện tích chưa nhiều nên ngay cả thị trường trong nước cũng không cung cấp đủ dù giá Thanh long ruột đỏ trong nước cao hơn 5-10 lần so với Thanh long ruột trắng.[16] Thanh long ruột đỏ được nhân giống chủ yếu bằng phương pháp giâm cành với thời gian và hệ số nhân giống thấp, cây con không đồng đều. Do đó, để tạo ra nguồn cây giống lớn và đồng đều cung cấp cho sản xuất, chúng tôi thực hiện đề tài “Nhân giống in vitro cây Thanh long ruột đỏ Hylocereus polyrhizus (Weber) Britton & Rose”. Mục tiêu của đề tài : Đề tài này được thực hiện nhằm mục tiêu nhân giống nhanh cây Thanh long ruột đỏ với số lượng lớn và cây con đồng đều về mặt kiểu hình, kích thước, đặc điểm sinh trưởng và năng suất. Tạo cơ sở, nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu cây Thanh long 2. Nguồn gốc, phân loại và phân bố Cây Thanh long (tên khoa học: Hylocereus undatus Haw., tên tiếng Anh là Pitahaya hay còn gọi là Dragon fruit) thuộc họ Xương rồng (Cactaceae), có nguồn gốc ở các vùng sa mạc thuộc Mehico và Colombia. Thanh long được người Pháp đem vào trồng ở Việt Nam trên 100 năm nay, nhưng mới được đưa lên thành hàng hóa từ thập niên 1980.[3] Cây Thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus (Weber) Britton & Rose) được nhà thực vật học- phân loại học Nathaniel Lord Britton (1858- 1934) và nhà thực vật học người Mỹ Joseph Nelson Rose (1862 -1928) đặt tên vào năm 1909. Theo hệ thống phân loại thực vật, cây Thanh long ruột đỏ thuộc[8] Hình 2.1 Cây Thanh long ruột đỏ Giới Plantae Ngành Magnoliophyta Lớp Magnoliopsida Bộ Caryophyllales Họ Cactaceae Chi Hylocereus Loài Hylocereus polyrhizus (Weber) Britton & Rose 10 Hiện nay, loài cây này cũng được trồng ở các nước trong khu vực Đông Nam Á như Việt Nam, Malaysia, Thái Lan, Philippines, Indonesia (đặc biệt là ở miền tây đảo Java); miền nam Trung Quốc, Đài Loan và một số khu vực khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ