Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong kỹ thuật ô tô, hệ thống phanh là cơ cấu an toàn chủ động quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng con người và phương tiện khi tham gia giao thông. Thống kê thực tế cho thấy các vụ tai nạn giao thông xuất phát từ nguyên nhân kỹ thuật thì sự cố liên quan đến hệ thống phanh chiếm tỷ lệ cao nhất. Đối với các dòng phương tiện thương mại có tải trọng trung bình và lớn như xe tải nặng, xe khách và xe đầu kéo, do khối lượng toàn bộ của xe rất lớn nên động năng di chuyển cao, đòi hỏi mô-men phanh phải đủ lớn để hãm dừng xe an toàn. Hệ thống phanh thủy lực thông thường không đáp ứng đủ áp lực phanh cần thiết và tiềm ẩn rủi ro mất phanh hoàn toàn khi rò rỉ dầu. Do đó, hệ thống phanh khí nén là giải pháp kỹ thuật tiêu chuẩn được trang bị trên các dòng xe này nhằm giảm lực tác động của người lái lên bàn đạp phanh và nâng cao hiệu quả phanh.
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu hệ thống phanh khí nén trên xe hiện đại" do nhóm sinh viên Dương Hồng Phúc và Nguyễn Mai Thanh Sương thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Huỳnh Phước Sơn tại Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, tập trung nghiên cứu toàn diện về kết cấu, nguyên lý vận hành của các cụm chi tiết khí nén, hệ thống chống hãm cứng bánh xe (ABS) và sơ đồ mạch phanh thực tế trên các dòng xe hiện đại.
Mục tiêu của đề tài:
- Nắm vững cơ sở lý thuyết về hệ thống phanh khí nén; làm rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các chi tiết, bộ phận trong hệ thống phanh khí nén.
- Nắm vững cấu tạo, nguyên lý hoạt động của hệ thống chống hãm cứng bánh xe khi phanh (ABS) tích hợp trên nền tảng phanh khí nén.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sơ đồ cấu tạo, nguyên lý hoạt động của các bộ phận trong hệ thống phanh khí nén trên ô tô hiện đại; vị trí và công dụng của các cụm van chuyên dụng; sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống ABS trên phanh khí nén; cấu trúc hệ thống phanh trên các dòng xe thương mại cụ thể.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát lý thuyết kết cấu cơ khí, khí nén và điều khiển điện tử ứng dụng trên xe tải, xe buýt, xe đầu kéo (6x4), xe khách Aero Space, Aero Express và rơ-moóc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu dựa trên nền tảng cơ học chất khí, động lực học phanh ô tô và lý thuyết điều khiển tự động:
- Lý thuyết phanh và động lực học bánh xe: Nghiên cứu mối quan hệ giữa vận tốc dài của xe ($v$), vận tốc góc bánh xe ($\omega$), bán kính làm việc của bánh xe ($r$), áp suất khí nén ($p$) và độ trượt bánh xe ($\lambda$). Độ trượt $\lambda$ là thông số cốt lõi để điều khiển hệ thống chống bó cứng bánh xe ABS: $$\lambda = \frac{v - \omega r}{v} \times 100%$$
- Nguyên lý phanh khí nén tự động an toàn (Fail-safe): Kế thừa phát minh van ba ngả năm 1869 của George Westinghouse, duy trì áp suất khí nén thường trực để nhả cơ cấu phanh lò xo; khi hệ thống rò rỉ hoặc mất áp suất hoàn toàn, lực đàn hồi của lò xo tích năng sẽ tự động kích hoạt phanh dừng xe khẩn cấp.
- Mô hình hóa động lực học khí nén: Tham khảo các nghiên cứu cơ bản của Metlyuk N.V., Bogomolov, Kazarinov V.E., Zelkin G.G., Altshul A.G. về việc chuyển đổi các cụm van và đường ống thành sơ đồ khối tương đương gồm thể tích và tiết lưu cản trở, áp dụng lý thuyết mạch điện tương đương biểu diễn bằng hệ phương trình vi phân.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Thu thập, phân loại và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành cơ khí động lực, tổng quan tình hình nghiên cứu hệ thống phanh khí nén và ABS trong nước (đề tài KC.05/11-15 của ĐH Bách khoa Hà Nội, luận văn của Nguyễn Trung Kiên 2013) và quốc tế (Alexander Kramskoy 2006, Bondarenko 2008, Krasyuk 2009, Zbigniew Kulesza & Franciszek Siemieniako 2010).
- Phương pháp phân tích sơ đồ cấu trúc và nguyên lý kỹ thuật: Phân tích chi tiết đường dẫn dòng khí, trạng thái đóng mở của từng van nạp, van xả, màng van, piston và buồng khí trong từng chế độ làm việc (phanh, giữ phanh, nhả phanh, phanh đỗ, phanh khẩn cấp).
- Phương pháp khảo sát hệ thống thực tế: Khảo sát sơ đồ lắp đặt mạch khí nén mạch kép, mạch phanh rơ-moóc và hệ thống ABS trên các dòng xe thương mại điển hình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành công nghiệp lắp ráp, sản xuất ô tô tại Việt Nam đang gia tăng số lượng xe thương mại và từng bước nội địa hóa các cụm chi tiết. Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu tiêu biểu:
- Trong nước: Đề tài cấp nhà nước KC.05/11-15 (Đại học Bách khoa Hà Nội, 2015) đã nghiên cứu, thiết kế, chế tạo thành công van chấp hành ABS, cảm biến tốc độ góc bánh xe, ECU điều khiển ABS khí nén trên xe tải lắp ráp tại Việt Nam, đạt Quy chuẩn Việt Nam và tiêu chuẩn Châu Âu. Luận văn của Nguyễn Trung Kiên (2013) mô phỏng ABS khí nén trên xe Kamaz-5320 (tải trọng 8 tấn) bằng Stateflow/Matlab dựa trên độ trượt, tuy nhiên chưa xét đến van gia tốc cầu sau, van xả nhanh cầu trước và mới chỉ dừng lại ở mô phỏng máy tính.
- Ngoài nước: Các công trình của Alexander Kramskoy (2006) và Bondarenko (2008) về mô hình hóa động lực học phanh khí nén có ABS trên xe KrAZ-6510; nghiên cứu của Krasyuk (2009) về mô hình phanh điện - khí nén; công trình của Zbigniew Kulesza và Franciszek Siemieniako (2010) mô hình hóa toán học van phanh kép và van relay để xác định thể tích bầu phanh, đường kính bầu phanh và độ cứng lò xo.
Chương 2: Giới thiệu chung về hệ thống phanh khí nén
Chương này cung cấp định nghĩa, phân loại, lịch sử phát triển và các yêu cầu kỹ thuật:
- Khái niệm và 5 bộ phận cơ bản: Hệ thống phanh sử dụng áp lực khí nén để đẩy cơ cấu ép má phanh vào tang trống hoặc đĩa phanh. 5 bộ phận chính gồm: máy nén khí kèm bộ điều áp, bình chứa khí, tổng van phanh (van chân), các bầu phanh kèm bộ điều chỉnh đòn phanh, cơ cấu phanh ma sát.
- Nguyên lý làm việc tổng quát: Khi phanh, người lái đạp bàn đạp, ty đẩy mở van khí nén cho dòng khí từ bình chứa đi vào các bầu phanh, ép lò xo, dịch chuyển cần đẩy xoay cam lệch tâm ép má phanh vào tang trống. Khi nhả phanh, các van đóng đường cấp và xả khí nén trong bầu phanh ra ngoài, lò xo hồi vị kéo guốc phanh rời tang trống.
- Ưu và nhược điểm: Ưu điểm là lực điều khiển trên bàn đạp nhẹ, hiệu quả phanh cao trên xe tải trọng lớn, dễ liên kết với hệ thống phanh rơ-moóc và trích khí nén cho hệ thống treo khí; nhược điểm là kết cấu nhiều cụm van cồng kềnh, nếu áp suất khí nén bị giảm hoặc thiếu hụt thì hệ thống phanh không thể nhả để xe vận hành.
- Yêu cầu kỹ thuật: Duy trì áp suất nén ổn định trong khoảng $0{,}6 - 0{,}8\text{ MPa}$, hiệu quả phanh cao (quãng đường phanh ngắn, gia tốc phanh lớn), thời gian chậm tác dụng nhỏ, phân bố mô-men phanh hợp lý tránh trượt lết, thoát nhiệt tốt và có khả năng giữ xe đứng yên lâu dài trên dốc.
Chương 3: Cấu tạo, hoạt động các bộ phận trong hệ thống phanh khí nén
Chương 3 là phần trọng tâm kỹ thuật của đồ án, mô tả chi tiết từng cụm chi tiết:
- Máy nén khí: Dẫn động từ động cơ qua đai hoặc bánh răng, thường có 2 xy lanh. Máy hoạt động ở hai chế độ: chế độ có tải khi áp suất bình chứa giảm xuống dưới $80\text{ PSI}$ (piston không tải đi xuống, van nạp đóng, khí nén mở van xả nạp vào bình) và chế độ không tải khi áp suất đạt $115 - 135\text{ PSI}$ hay $> 7{,}7\text{ kg/cm}^2$ (piston không tải đi lên mở van nạp, khí nén luân chuyển qua lại giữa 2 xy lanh).
- Bộ điều áp: Điều chỉnh thời điểm nạp và ngắt của máy nén khí, chuyển đổi trạng thái có tải/không tải để giữ áp suất bình chứa trong giới hạn cho phép.
- Bầu lọc ẩm: Gồm bầu lọc đơn và bầu lọc đôi sử dụng hạt hút ẩm cực xốp (lỗ xốp nhỏ hơn kích thước phân tử dầu $4\text{ \AA}$ để ngăn hơi dầu). Bầu lọc đôi có 2 khoang làm việc luân phiên với chu kỳ đảo chiều khoảng 1 phút nhờ van điện từ, tích hợp van sạc mở ở áp suất $> 5\text{ bar}$ và bộ sấy điện tự động kích hoạt khi nhiệt độ $< 6^\circ\text{C}$, ngắt khi đạt $30^\circ\text{C}$ để chống đóng băng.
- Van bảo vệ 4 mạch: Chia mạng khí nén thành 4 vòng độc lập; ưu tiên cấp khí cho mạch phanh cầu trước (cửa 21) và cầu sau (cửa 22) trước mạch phụ (cửa 23, 24); khi một mạch bị vỡ/rò rỉ, van tự cô lập mạch đó để giữ áp suất cho các mạch còn lại.
- Van an toàn: Đặt tại bình chứa, cài đặt xả khí ra khí quyển khi áp suất vượt quá $150\text{ PSI}$ và đóng lại khi áp suất hạ về khoảng $135\text{ PSI}$.
- Bình chứa và van xả: Hệ thống bố trí từ 2 bình chứa trở lên gồm bình ướt (bình cung cấp đầu tiên sau máy nén để ngưng tụ nước và cặn dầu) và các bình khô (bình sơ cấp, thứ cấp). Van xả được vận hành định kỳ hàng ngày để loại bỏ nước đọng.
- Tổng van phanh: Khảo sát tổng van mạch đơn và 3 loại tổng van mạch kép (loại 2 tầng độc lập, loại tích hợp van phanh phụ, loại tích hợp van cân bằng tải tự động).
- Các van phụ trợ: Bộ điều hòa lực phanh (tự động điều chỉnh áp suất cầu sau theo độ võng tải trọng), van rơ-le (lắp gần cầu sau trên xe có chiều dài cơ sở lớn nhằm cấp/xả khí trực tiếp từ bình chứa, giảm thời gian trễ phanh), van xả nhanh (xả khí tại chỗ cho bầu phanh khi nhả bàn đạp), van hạn chế áp suất cầu trước (hạn chế áp suất khi phanh nhẹ $< 0{,}3\text{ MPa}$ nhằm chống bó cứng bánh dẫn hướng và tăng dần áp lực khi $> 0{,}3\text{ MPa}$).
- Bầu phanh bánh xe: Phân tích bầu phanh đơn (dùng màng cao su cho phanh làm việc) và bầu phanh kép/bầu tích năng (kết hợp màng phanh làm việc và lò xo phanh dừng cực mạnh, xả khí nén để lò xo bung ra thực hiện phanh đỗ).
- Đòn điều chỉnh khe hở má phanh: Loại chỉnh tay và loại tự động điều chỉnh khe hở má phanh và tang trống khi má phanh bị mòn.
- Hệ thống phanh rơ-moóc: Khảo sát đường ống cung cấp (khẩn cấp), đường ống điều khiển (vận hành), van bảo vệ đầu kéo, van tay rơ-moóc, van hai chiều và xử lý các trạng thái sự cố đứt gãy đường ống.
Chương 4: Cấu tạo, hoạt động của hệ thống ABS trên phanh khí nén
Chương này đi sâu vào nguyên lý điều khiển điện tử kết hợp khí nén:
- Cấu trúc hệ thống ABS: Sơ đồ điều khiển kiểu 4S/4M (4 cảm biến tốc độ Sensor và 4 van chấp hành Modulator).
- Bộ điều khiển điện tử (ECU): Tiếp nhận tín hiệu xung điện áp từ cảm biến tốc độ góc bánh xe, tính toán gia tốc, vận tốc dài và độ trượt $\lambda$, xuất tín hiệu điều khiển dòng điện đóng/ngắt các cuộn dây điện từ trong van chấp hành.
- Van chấp hành ABS: Thực hiện 3 pha điều khiển áp suất trong quá trình phanh:
| Trạng thái / Pha điều khiển | Hoạt động của cửa nạp | Hoạt động của cửa xả | Diễn biến áp suất trong bầu phanh |
|---|---|---|---|
| Pha không làm việc (Tăng áp) | Mở | Đóng | Áp suất khí nén từ tổng van/van rơ-le cấp thẳng vào bầu phanh, tăng lực phanh. |
| Pha giữ áp | Đóng | Đóng | Áp suất trong bầu phanh được giữ cố định, lực phanh không đổi. |
| Pha giảm áp | Đóng | Mở | Khí nén từ bầu phanh xả nhanh ra khí quyển, lực phanh giảm để bánh xe lấy lại tốc độ quay. |
- Cảm biến tốc độ xe: Cảm biến điện từ lắp đặt tương ứng với vành răng gắn trên moay-ơ bánh xe để tạo tín hiệu tần số tỷ lệ với vận tốc góc $\omega$.
- Hệ thống ATC và ESC: Hệ thống tự động điều khiển lực kéo (Automatic Traction Control) và hệ thống cân bằng điện tử (Electronic Stability Control) phối hợp cùng ABS để chống trượt quay bánh xe chủ động khi tăng tốc và chống lật, mất lái khi vào cua.
Chương 5: Một số hệ thống phanh khí nén thông dụng
Chương 5 phân tích sơ đồ mạch nguyên lý của 7 hệ thống phanh khí nén trên các phương tiện thực tế:
- Hệ thống phanh khí nén mạch kép cơ bản.
- Hệ thống phanh khí nén trên xe tải đầu kéo rơ-moóc có trang bị phanh đỗ tích năng.
- Hệ thống phanh khí nén trên xe buýt đô thị.
- Hệ thống phanh khí nén trên xe đầu kéo Hyundai ($6\times4$).
- Hệ thống phanh khí nén trên xe khách Hyundai Aero Space.
- Hệ thống phanh khí nén trên xe khách Hyundai Aero Express.
- Hệ thống phanh khí nén độc lập trên rơ-moóc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật chính
Đồ án đã hệ thống hóa đầy đủ các thông số vận hành và đặc tính kỹ thuật của hệ thống phanh khí nén hiện đại:
| Cụm bộ phận | Thông số kỹ thuật / Đặc tính làm việc trong văn bản |
|---|---|
| Áp suất làm việc hệ thống | $0{,}6 - 0{,}8\text{ MPa}$ |
| Chế độ máy nén khí | Có tải khi áp suất $< 80\text{ PSI}$; Không tải khi áp suất đạt $115 - 135\text{ PSI}$ ($> 7{,}7\text{ kg/cm}^2$) |
| Van an toàn | Mở xả áp tại $150\text{ PSI}$; đóng kín trở lại tại $135\text{ PSI}$ |
| Bầu lọc khí ẩm | Tách phân tử dầu $> 4\text{ \AA}$; sưởi nhiệt bật $< 6^\circ\text{C}$, tắt $> 30^\circ\text{C}$; van sạc mở $> 5\text{ bar}$; chu kỳ đảo bầu lọc đôi $\approx 1\text{ phút}$ |
| Van hạn chế cầu trước | Giới hạn tăng áp ở vùng phanh nhẹ $< 0{,}3\text{ MPa}$; mở thông tăng áp hoàn toàn khi $> 0{,}3\text{ MPa}$ |
| Cấu hình điều khiển ABS | Bố trí kiểu $4\text{S}/4\text{M}$ với 3 pha: Tăng áp - Giữ áp - Giảm áp |
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa chi tiết cấu tạo, đường dẫn khí và nguyên lý làm việc của hơn 16 cụm chi tiết và van chức năng chuyên dụng trong hệ thống phanh khí nén ô tô.
- Làm rõ cơ chế điều khiển điện - khí nén của hệ thống chống bó cứng phanh ABS theo sơ đồ 4S/4M và nguyên lý 3 pha của van chấp hành.
- Phân tích sơ đồ hệ thống phanh thực tế trên các dòng xe thương mại thông dụng (Hyundai 6x4, Aero Space, Aero Express, xe buýt), phục vụ trực tiếp cho công tác học tập, tra cứu sơ đồ mạch khí nén.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đồ án dừng lại ở mức độ nghiên cứu lý thuyết kết cấu, khảo sát nguyên lý hoạt động và phân tích sơ đồ hệ thống khí nén; chưa tiến hành tính toán thiết kế động lực học chi tiết cho một dòng xe cụ thể, chưa xây dựng mô hình mô phỏng thuật toán điều khiển ABS trên phần mềm chuyên dụng (như Matlab/Simulink) và chưa có điều kiện thử nghiệm thực nghiệm trên xe thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Ứng dụng các công cụ mô phỏng số để khảo sát các chế độ phanh trên các loại đường có hệ số bám khác nhau.
- Nghiên cứu thiết kế, chế tạo thử nghiệm cụm van chấp hành ABS khí nén và thuật toán điều khiển ECU ứng dụng cho các dòng xe thương mại lắp ráp trong nước.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên ngành Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực và các kỹ thuật viên sửa chữa ô tô thương mại:
- Phần cấu tạo các cụm van (Chương 3): Hữu ích cho việc học tập môn học Kết cấu Ô tô, Hệ thống điều khiển gầm ô tô, hỗ trợ chẩn đoán và khắc phục sự cố kẹt van, rò rỉ khí nén, hỏng bộ điều áp.
- Phần nguyên lý hệ thống ABS (Chương 4): Phục vụ nghiên cứu chuyên đề về an toàn chủ động ô tô và hệ thống phanh điều khiển điện tử.
- Phần sơ đồ hệ thống thực tế (Chương 5): Cung cấp tài liệu tra cứu sơ đồ mạch khí nén của các dòng xe khách, xe đầu kéo Hyundai và hệ thống phanh rơ-moóc.
Câu hỏi thường gặp
1. Áp suất khí nén trong hệ thống được điều khiển chuyển đổi giữa chế độ "có tải" và "không tải" của máy nén khí như thế nào?
Máy nén khí được dẫn động liên tục từ động cơ. Khi áp suất trong bình chứa giảm xuống dưới $80\text{ PSI}$, piston không tải đi xuống làm van nạp đóng lại, khí được nén đẩy qua van xả vào bình chứa (chế độ có tải). Khi áp suất bình chứa đạt mức tối đa từ $115 - 135\text{ PSI}$ (lớn hơn $7{,}7\text{ kg/cm}^2$), bộ điều áp điều khiển piston không tải đi lên mở van nạp, làm không khí chỉ bơm qua lại giữa hai xy lanh máy nén mà không nạp vào bình chứa (chế độ không tải).
2. Van an toàn trong hệ thống phanh khí nén có nhiệm vụ gì và giá trị áp suất cài đặt là bao nhiêu?
Van an toàn có nhiệm vụ bảo vệ bình chứa khí nén không bị nổ vỡ khi bộ điều áp bị hỏng khiến máy nén liên tục nén khí. Van an toàn sử dụng kết cấu quả cầu lò xo chịu tải, được cài đặt tự động mở xả khí ra khí quyển khi áp suất hệ thống tăng lên mức khoảng $150\text{ PSI}$, và tự đóng kín trở lại khi áp suất hạ xuống khoảng $135\text{ PSI}$.
3. Tại sao cần trang bị van rờ-le và van xả nhanh trên các dòng xe có chiều dài cơ sở lớn?
Trên các dòng xe có chiều dài cơ sở lớn, khoảng cách từ tổng phanh đến các bầu phanh cầu sau rất dài. Nếu dẫn khí trực tiếp từ tổng phanh, thời gian trễ phanh và thời gian nhả phanh sẽ kéo dài. Van rờ-le nhận tín hiệu áp suất điều khiển từ tổng phanh để cấp khí trực tiếp từ bình chứa vào bầu phanh sau qua ống dẫn lớn, giúp phanh tác dụng tức thì. Khi nhả phanh, van rờ-le và van xả nhanh cho phép khí nén trong bầu phanh thoát thẳng ra khí quyển tại chỗ thay vì phải chảy ngược toàn bộ về tổng phanh.
4. Van chấp hành ABS trên phanh khí nén điều chỉnh áp suất bầu phanh qua các pha nào?
Van chấp hành ABS thực hiện 3 pha điều khiển theo lệnh từ ECU: pha tăng áp (cửa nạp mở, cửa xả đóng, khí nén nạp đầy vào bầu phanh), pha giữ áp (cửa nạp đóng, cửa xả đóng, áp suất trong bầu phanh được giữ nguyên) và pha giảm áp (cửa nạp đóng, cửa xả mở, khí nén từ bầu phanh xả nhanh ra ngoài để bánh xe không bị khóa cứng).
5. Cơ chế phanh dừng (phanh đỗ/khẩn cấp) trên bầu phanh kép hoạt động ra sao để đảm bảo an toàn khi mất áp suất?
Bầu phanh kép tích hợp màng phanh làm việc và lò xo phanh dừng tích năng. Khi xe chạy bình thường, khí nén nạp vào khoang phanh dừng ép nén lò xo lại để nhả phanh. Khi người lái kéo van phanh tay hoặc khi hệ thống gặp sự cố mất áp suất hoàn toàn, khí nén trong khoang phanh dừng được xả ra ngoài, lực bung của lò xo tích năng sẽ tự động đẩy cần đẩy tác động lên cơ cấu phanh để hãm chặt bánh xe.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu hệ thống phanh khí nén trên xe hiện đại" của sinh viên Dương Hồng Phúc và Nguyễn Mai Thanh Sương đã hoàn thành việc khảo sát, phân tích toàn diện cơ sở lý thuyết, kết cấu cơ khí và nguyên lý hoạt động của các bộ phận trong hệ thống phanh khí nén. Nghiên cứu đã làm rõ cấu trúc điều khiển của hệ thống chống bó cứng phanh ABS kiểu 4S/4M và hệ thống kiểm soát lực kéo ATC, đồng thời hệ thống hóa sơ đồ mạch phanh khí nén trên các dòng xe thương mại phổ biến như xe buýt, xe tải đầu kéo và xe khách Hyundai. Đề tài là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cao trong học tập, giảng dạy và thực hành sửa chữa thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí Động lực.