Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động thương mại hàng hóa của Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng liên tục thông qua việc tham gia và thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP, có hiệu lực từ ngày 14/01/2019) và Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA, ký kết ngày 30/06/2019 và có hiệu lực từ năm 2020). Dẫn chiếu số liệu từ Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam 2020, tổng trị giá kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước năm 2020 đã vượt mốc 500 tỷ USD, đạt 545,4 tỷ USD, tăng 5,4% so với năm 2019. Sự gia tăng nhanh chóng về quy mô lưu chuyển hàng hóa quốc tế đặt ra nhu cầu cấp thiết đối với hệ thống dịch vụ giao nhận và logistics, trong đó vận tải đường biển giữ vai trò huyết mạch nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn với thị phần áp đảo.

Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Bee Logistics (Bee Logistics Corp) được thành lập từ năm 2004 tại Thành phố Hồ Chí Minh và mở rộng phạm vi hoạt động ra miền Bắc với việc thành lập Chi nhánh Hà Nội vào tháng 4/2005. Trải qua quá trình vận hành, dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển đã trở thành mảng hoạt động kinh doanh chủ lực, đem lại nguồn doanh thu cao nhất cho chi nhánh. Tuy nhiên, trước sự biến động của thị trường hàng hải quốc tế cùng tác động của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2018 - 2020, chi nhánh bộc lộ một số tồn tại nhất định trong công tác chăm sóc khách hàng, tối ưu hóa nguồn nhân lực và tính chủ động về phương tiện chuyên chở. Xuất phát từ bối cảnh thực tế đó, đề tài "Phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Bee Logistics - chi nhánh Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ trọng tâm sau:

  1. Về khía cạnh lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển, làm rõ vai trò, phạm vi nghiệp vụ và trách nhiệm pháp lý của người giao nhận trong chuỗi thương mại quốc tế.
  2. Về khía cạnh thực tiễn: Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức và cung ứng dịch vụ giao nhận đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Bee Logistics - Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2018 - 2020; nhận diện các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Về định hướng giải pháp: Đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính khả thi nhằm phát triển và nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận đường biển của chi nhánh đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển, cơ cấu nhân sự, cơ sở vật chất kỹ thuật và quy trình tác nghiệp của đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Bee Logistics - Chi nhánh Hà Nội (tác nghiệp chủ yếu qua hệ thống kho bãi tại Khu công nghiệp Nội Bài, Khu công nghiệp Đông Anh và hệ thống cảng biển khu vực Hải Phòng như Cảng Hải Phòng, Cảng Đình Vũ).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018 - 2020; các đề xuất, định hướng giải pháp được xác định cho giai đoạn đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của chuyên đề được xây dựng dựa trên việc tổng hợp các khái niệm, quy tắc và văn bản pháp luật điều chỉnh ngành logistics và giao nhận hàng hải:

  • Khái niệm và bản chất dịch vụ giao nhận: Áp dụng định nghĩa theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 235 quy định về quyền và nghĩa vụ của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics), và quan điểm marketing dịch vụ của Philip Kotler (2010). Dịch vụ giao nhận được xác định là tập hợp các hành vi thương mại liên quan đến quá trình chuyên chở, gom hàng, lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan và phân phối hàng hóa từ người gửi đến người nhận theo hợp đồng ủy thác.
  • Vai trò và trách nhiệm của người giao nhận: Phân loại theo các vai trò thực tế gồm: đại lý hải quan (môi giới hải quan), đại lý ủy thác của chủ hàng hoặc người chuyên chở, người gom hàng lẻ (chuyển đổi hàng LCL thành hàng FCL nhằm tối ưu hóa thể tích container và giảm cước phí), người chuyên chở thực tế (contracting carrier) và người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO - Multimodal Transport Operator) thực hiện dịch vụ vận chuyển trọn gói "door-to-door".
  • Hệ thống văn bản pháp lý và tập quán hàng hải: Dẫn chiếu các công ước quốc tế về vận đơn và trách nhiệm vận tải biển như Quy tắc Hague 1924, Quy tắc Hague - Visby 1968, Quy tắc Hamburg 1978, Công ước Geneva 1980 về vận tải đa phương thức quốc tế; Tập quán thương mại quốc tế Incoterms (từ phiên bản 1936 đến 2020) do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành; và Nghị định số 163/2017/NĐ-CP của Chính phủ quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics tại Việt Nam.
  • Hệ thống chứng từ đường biển: Tổng hợp hai nhóm chứng từ chính gồm nhóm chứng từ hải quan/cảng tàu (B/L, Mate's Receipt, Cargo Manifest, Tally Sheet, Stowage Plan, C/O, Commercial Invoice, Packing List) và nhóm chứng từ phát sinh giải quyết khiếu nại (ROROC, CSC, COR, Survey Report, Thư khiếu nại, Thư dự kháng LOR).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ giai đoạn 2018 - 2020 do Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh và Phòng Logistics của chi nhánh cung cấp; kết hợp số liệu từ Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam 2020 và các giáo trình chuyên ngành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với cán bộ quản lý và nhân viên nghiệp vụ tại các phòng ban của chi nhánh.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chuỗi số liệu theo thời gian (giai đoạn 2018 - 2020), phân tích cơ cấu tỷ trọng, lập các bảng biểu và biểu đồ nhằm xác định xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh doanh và hiệu quả hoạt động.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Những vấn đề lý luận chung về dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết nền tảng về logistics hàng hải:

  • Đặc điểm dịch vụ giao nhận: Mang tính vô hình, không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm thay đổi vị trí không gian của hàng hóa; phụ thuộc chặt chẽ vào hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia và các công ước hàng hải quốc tế; có tính thời vụ cao do chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chu kỳ sản xuất và tiêu thụ của các mặt hàng xuất nhập khẩu.
  • Yêu cầu kỹ thuật đối với dịch vụ giao nhận: Xác định 3 yêu cầu cốt lõi gồm: tính nhanh gọn (rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa), độ chính xác và an toàn (kiểm soát tỷ lệ hao hụt, mất mát, hư hỏng ở mức thấp nhất), và đảm bảo chi phí hợp lý nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh.
  • Quy trình nghiệp vụ tiêu chuẩn: Trình bày chi tiết trình tự các bước thực hiện giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu qua cảng biển đối với hàng không lưu kho bãi, hàng lưu kho bãi cảng, hàng gửi nguyên container (FCL) và hàng gửi lẻ (LCL).
  • Các nhân tố tác động: Phân tích nhóm yếu tố chủ quan (năng lực nguồn vốn, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật và trang thiết bị chuyên dụng) và nhóm yếu tố khách quan (môi trường pháp luật quốc gia và quốc tế, môi trường chính trị, sự phát triển của công nghệ thông tin trong thủ tục hải quan, tính chất cơ lý hóa của hàng hóa, điều kiện thời tiết tự nhiên, và mức độ cạnh tranh thị trường).

CHƯƠNG 2: Thực trạng giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Bee Logistics - Chi nhánh Hà Nội

Chương 2 tập trung phân tích thực tế tình hình tổ chức, nguồn lực và kết quả kinh doanh của đơn vị:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Chi nhánh Hà Nội được thành lập vào ngày 02/04/2005 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp ngày 24/03/2005 (Mã số thuế: 0303482440-002, trụ sở tại Tầng 6, Tòa nhà Hanoi Group, 442 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội). Quy mô nhân sự chi nhánh tăng trưởng từ 22 người khi mới thành lập lên 108 nhân sự vào năm 2020.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân lực: Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc và 4 phòng chức năng. Cơ cấu lao động năm 2020 thể hiện tính chất trẻ hóa và trình độ đào tạo cao:
Phòng ban / Chức vụ Số lượng Trình độ Trên ĐH Trình độ ĐH Trình độ Dưới ĐH Độ tuổi < 30 Độ tuổi 30 - 40 Độ tuổi > 40
Giám đốc 1 1 - - - - 1
Phòng Hành chính - Nhân sự 8 2 6 - 3 4 1
Phòng Logistics 49 13 32 4 19 20 10
Phòng Kinh doanh 40 10 26 4 20 13 7
Phòng Kế toán 10 5 5 - 4 4 2
Tổng cộng 108 31 (29%) 69 (64%) 8 (7%) 46 (43%) 41 (38%) 21 (19%)
  • Cơ sở vật chất kỹ thuật và nguồn vốn: Chi nhánh vận hành 2 kho hàng lớn tại KCN Nội Bài và KCN Đông Anh. Đội ngũ phương tiện vận tải đường bộ tăng trưởng đều qua các năm:
Loại trang thiết bị / Cơ sở Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Xe đầu kéo container 22 25 30
Xe nâng container 3 3 4
Kho hàng 2 2 2

Về nguồn vốn năm 2020, tổng nguồn vốn của chi nhánh đạt 118.817 triệu VNĐ, trong đó vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng khoảng 60%, tạo nền tảng tự chủ tài chính vững chắc. Về phương tiện vận tải đường biển, chi nhánh không sở hữu đội tàu riêng mà duy trì mạng lưới liên kết với các đối tác vận tải biển như APM-Saigon Shipping, Vietfracht, CTCP Giao nhận Ngoại thương.

  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020:
Chỉ tiêu (Đơn vị: triệu VNĐ) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần - Tăng 18% so với 2018 169.746,5 (Tăng 36% so với 2018)
Lợi nhuận trước thuế 13.056,4 (100%) 21.046,5 (161%) 19.151,9 (147%)
Lợi nhuận sau thuế 16.320,5 (100%) 26.308,1 (161%) 23.939,9 (147%)
Tỷ lệ LN sau thuế / Doanh thu 7,7% 10,5% 8,3%
  • Quy trình nghiệp vụ thực tế đối với hàng xuất khẩu đường biển: Gồm 7 bước tác nghiệp chặt chẽ: (1) Nhận và xử lý thông tin yêu cầu của khách hàng; (2) Liên hệ các hãng tàu kiểm tra cước và lịch trình; (3) Chào giá cho khách hàng; (4) Khách hàng xác nhận giá và gửi Booking Request; (5) Đặt chỗ với hãng tàu để lấy Booking Confirmation (lệnh cấp vỏ rỗng), điều phối xe kéo container rỗng về kho đóng hàng, chuẩn bị hồ sơ chứng từ (hợp đồng, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, kiểm dịch thực vật hoặc hun trùng đối với pallet gỗ nếu có), vận chuyển và hạ bãi tại Cảng Hải Phòng/Đình Vũ trước giờ cắt máng (closing time); (6) Tiếp nhận SI và phiếu cân VGM từ khách hàng để xác nhận bản nháp Master B/L và phát hành House B/L; (7) Khai báo hải quan điện tử và phân luồng thông quan (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ).
  • Đánh giá chung: Đơn vị có ưu điểm về mạng lưới đối tác rộng, đội ngũ nhân sự trẻ có năng lực chuyên môn và tiếng Anh tốt; tuy nhiên vẫn tồn tại hạn chế trong hoạt động chăm sóc khách hàng, sự gián đoạn kết nối nhân sự trong các đợt giãn cách xã hội do Covid-19, và tính bị động trong kiểm soát giá cước do phụ thuộc vào đội tàu của bên thứ ba.

CHƯƠNG 3: Giải pháp phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Bee Logistics - Chi nhánh Hà Nội

Chương 3 xây dựng các mục tiêu, chỉ tiêu kế hoạch đến năm 2025 và đề xuất 4 nhóm giải pháp phát triển chuyên biệt:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ về chứng từ ngoại thương, thủ tục hải quan điện tử và luật hàng hải quốc tế; nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành; hoàn thiện quy chế đánh giá hiệu quả công việc gắn liền với chính sách thưởng phạt công bằng.
  2. Cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng: Thiết lập quy chuẩn phản hồi báo giá và thông tin lịch trình nhanh chóng; chủ động hỗ trợ khách hàng xử lý sự cố phát sinh tại cảng và hải quan; xây dựng chính sách ưu đãi cước phí cho khách hàng truyền thống.
  3. Cải thiện cơ sở vật chất kỹ thuật: Tiếp tục mở rộng đội xe đầu kéo và xe nâng container chuyên dụng; nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin quản lý kho bãi tại KCN Nội Bài và Đông Anh; tích hợp phần mềm theo dõi tình trạng đơn hàng trên hệ thống website.
  4. Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại: Tận dụng mạng lưới thành viên của các hiệp hội giao nhận uy tín (FIATA, VLA) để mở rộng tìm kiếm đối tác quốc tế; tăng cường tiếp thị dịch vụ đến các doanh nghiệp FDI và các nhà sản xuất xuất khẩu tại các khu công nghiệp trọng điểm phía Bắc.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Tổng hợp đầy đủ bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và nguồn lực của Bee Logistics - Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2018 - 2020, phản ánh sự tăng trưởng doanh thu liên tục (năm 2020 đạt 169.746,5 triệu VNĐ, tăng 36% so với 2018) cùng sự gia tăng về năng lực vận tải đường bộ (đội xe đầu kéo đạt 30 xe năm 2020).
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Mô tả chi tiết quy trình 7 bước giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển gắn liền với các công cụ nghiệp vụ thực tế (Master B/L, House B/L, SI, VGM, phân luồng hải quan điện tử), cung cấp minh chứng rõ ràng về phương thức vận hành của một đại lý logistics tại Việt Nam.
  • Đề xuất giải pháp bám sát thực tiễn: Bốn nhóm giải pháp phát triển đến năm 2025 được xây dựng dựa trên chính các hạn chế nội tại của chi nhánh (nhân sự, chăm sóc khách hàng, kho bãi - phương tiện, xúc tiến thương mại), giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng trong bối cảnh các hiệp định CPTPP và EVFTA đi vào thực thi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Do giới hạn về phạm vi thực tập và nguồn số liệu nội bộ được tiếp cận, đề tài chủ yếu tập trung phân tích sâu quy trình giao nhận hàng xuất khẩu và tác nghiệp tại cụm cảng Hải Phòng; các phân tích về mặt hàng nhập khẩu và chi tiết số liệu phân loại theo từng thị trường đối tác chưa được trình bày chi tiết trong phần văn bản công bố. Dữ liệu khảo sát dừng lại ở mốc năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy trình nghiệp vụ hàng nhập khẩu đường biển; khảo sát so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa Bee Logistics với các doanh nghiệp logistics đối thủ trong cùng phân khúc; đánh giá tác động dài hạn của việc số hóa chuỗi cung ứng và chuyển đổi số logistics sau đại dịch Covid-19.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Nắm bắt quy trình thực tế của nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển, cách thức phát hành và luân chuyển chứng từ vận tải (B/L, Booking Confirmation, SI, VGM, tờ khai hải quan điện tử).
  • Nhân viên nghiệp vụ mới trong ngành logistics/forwarding: Sử dụng các bước tác nghiệp tại Chương 2 như một tài liệu hướng dẫn công việc thực tế khi làm việc với hãng tàu, cơ quan hải quan, điều độ cảng và chủ hàng.
  • Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình cơ cấu tổ chức, phương thức quản trị nguồn vốn và các giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ giao nhận trong giai đoạn hội nhập.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự của Bee Logistics - Chi nhánh Hà Nội năm 2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2020, chi nhánh có tổng cộng 108 cán bộ nhân viên, tập trung đông nhất tại Phòng Logistics (49 người) và Phòng Kinh doanh (40 người). Đội ngũ nhân sự có tính chất trẻ và trình độ cao: 93% nhân sự có trình độ từ đại học trở lên (trong đó 29% trên đại học, 64% đại học), và 81% nhân sự có độ tuổi dưới 40 tuổi (trong đó nhóm dưới 30 tuổi chiếm 43%).

2. Diễn biến doanh thu và lợi nhuận của chi nhánh trong giai đoạn 2018 - 2020 ra sao?
Doanh thu của chi nhánh tăng trưởng liên tục: năm 2019 tăng 18% so với 2018, năm 2020 đạt 169.746,5 triệu VNĐ (tăng 36% so với 2018). Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 16.320,5 triệu VNĐ, tăng mạnh lên 26.308,1 triệu VNĐ năm 2019 (tương ứng tỷ lệ LN/DT đạt 10,5%), sau đó giảm nhẹ xuống 23.939,9 triệu VNĐ năm 2020 (tỷ lệ LN/DT đạt 8,3%) do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19.

3. Quy trình thực hiện dịch vụ giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tại chi nhánh gồm những bước nào?
Quy trình gồm 7 bước: (1) Tiếp nhận và xử lý thông tin từ khách hàng; (2) Liên hệ hãng tàu hỏi cước và lịch trình; (3) Chào giá cho khách hàng; (4) Khách hàng chấp nhận giá và gửi Booking Request; (5) Đặt chỗ với hãng tàu lấy Booking Confirmation, cấp vỏ container rỗng về đóng hàng, kiểm dịch/hun trùng và hạ bãi cảng Hải Phòng/Đình Vũ trước closing time; (6) Nhận SI và VGM từ khách hàng để đối chiếu Master B/L và phát hành House B/L; (7) Khai báo hải quan điện tử và thông quan theo phân luồng (xanh, vàng, đỏ).

4. Chi nhánh Bee Logistics Hà Nội giải quyết vấn đề phương tiện vận tải đường biển như thế nào khi không sở hữu đội tàu riêng?
Chi nhánh giải quyết tình trạng không có đội tàu riêng bằng cách thiết lập mạng lưới đối tác chiến lược chặt chẽ với các hãng tàu uy tín (như Vietfracht, APM-Saigon Shipping, CTCP Giao nhận Ngoại thương), đồng thời tập trung đầu tư phát triển phương tiện vận tải nội địa phụ trợ (năm 2020 sở hữu 30 xe đầu kéo, 4 xe nâng container) và 2 kho hàng tại KCN Nội Bài, KCN Đông Anh.


Kết luận

Chuyên đề thực tập đã hoàn thành việc hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển trong bối cảnh thương mại quốc tế mở rộng. Thông qua việc phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2018 - 2020 tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Bee Logistics - Chi nhánh Hà Nội, tác giả đã làm rõ thực trạng vận hành, hiệu quả kinh doanh và quy trình nghiệp vụ tác nghiệp cụ thể. Các giải pháp đề xuất hướng đến mục tiêu năm 2025 có tính khả thi, tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng, nâng cấp cơ sở vật chất và tăng cường xúc tiến thương mại nhằm củng cố năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.