Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế và xuất nhập khẩu của Việt Nam ghi nhận sự phát triển sau khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007. Để hỗ trợ sự tăng trưởng bền vững của các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu trong nước, hệ thống các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải (freight forwarder) đóng vai trò trung gian kết nối lưu thông hàng hóa. Nhờ lợi thế bờ biển dài và vị trí địa lý thuận tiện cho vận tải biển quốc tế, phương thức giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển trở thành loại hình dịch vụ vận tải chủ lực, chiếm tỷ trọng cao trong lưu thông ngoại thương.

Công ty TNHH Giao nhận Viet Trans Link được thành lập năm 2015 và hoạt động dưới sự quản lý của Tập đoàn Indo – Trans Logistics (ITL) kết hợp làm đại lý ủy quyền của UPS tại Hà Nội. Là một doanh nghiệp có tuổi nghề còn non trẻ, Viet Trans Link chi nhánh Hà Nội đối mặt với sức ép cạnh tranh từ các công ty giao nhận lâu năm trên thị trường. Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển được công ty xác định là mảng dịch vụ mũi nhọn, đem lại nguồn doanh thu và lợi nhuận chính. Để duy trì và mở rộng thị phần, công ty đòi hỏi việc kiện toàn quy trình xử lý nghiệp vụ, quản lý chứng từ và xây dựng các định hướng phát triển phù hợp với điều kiện thực tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, các quy định pháp lý và quy trình nghiệp vụ tiêu chuẩn liên quan đến hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và quy trình thực hiện dịch vụ giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Viet Trans Link chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn 2017 – 2019.
  3. Đánh giá những ưu điểm, tồn tại trong hoạt động kinh doanh và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận Viet Trans Link chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Giao nhận Viet Trans Link chi nhánh Hà Nội, kết nối với mạng lưới văn phòng tại Hải Phòng, sân bay Nội Bài và các cảng biển liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng giai đoạn 2017 – 2019; các giải pháp định hướng cho những năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết chuyên ngành về giao nhận vận tải quốc tế và thương mại ngoại thương:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận: Dẫn chiếu theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Luật số 36/2005/QH11, Điều 233) và các giáo trình chuyên ngành ngoại thương (TS. Nguyễn Hồng Đàm, GS. Hoàng Văn Châu, PGS. Nguyễn Như Tiến, TS. Vũ Sỹ Tuấn).
  • Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của vận tải biển: Tham chiếu tài liệu của TS. Triệu Hồng Cẩm (2006) về sức chở của tàu biển (tàu chợ trọng tải trung bình từ 15.000 DWT, tàu chở hàng rời/khô từ 30.000 DWT, tàu chở dầu từ 50.000 DWT) và so sánh chi phí vận chuyển (giá cước đường biển bằng khoảng 1/6 đường hàng không, 1/3 đường sắt và 1/2 đường bộ).
  • Cơ sở pháp lý quốc tế và trong nước:
    • Quốc tế: Công ước Viên (Vienne) 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế, Công ước Hamburg 1978 về vận tải hàng hóa bằng đường biển, Công ước Brussels/Hague 1924 và Nghị định thư Visby 1968 về vận đơn đường biển.
    • Việt Nam: Luật Thương mại 1997 và Luật Thương mại 2005; Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005 (Luật số 40/2005/QH11); Luật Hải quan 2001 (Luật số 29/2001/QH10) sửa đổi bổ sung năm 2005 (Luật số 42/2005/QH11); Luật Doanh nghiệp 2014; Nghị định 140/2007/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics; Nghị định 154/2005/NĐ-CP về thủ tục hải quan; văn bản hướng dẫn nguyên tắc giao nhận cảng biển của Bộ Giao thông Vận tải năm 1997.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập tài liệu lý thuyết, giáo trình tại Thư viện Học viện Chính sách và Phát triển; tra cứu văn bản quy phạm pháp luật trên Internet; trích xuất dữ liệu nội bộ từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Bộ phận Kế toán), hồ sơ nhân sự và các bộ chứng từ hàng xuất khẩu đường biển (Bộ phận Xuất nhập khẩu) của Viet Trans Link chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2017 – 2019.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Xử lý các tài liệu lý luận và thực tiễn để hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ và đánh giá năng lực hoạt động của doanh nghiệp.
  • Phương pháp thống kê và so sánh: Lập bảng số liệu, so sánh tuyệt đối và tương đối các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cơ cấu mảng dịch vụ và phương thức vận tải qua các năm 2017, 2018 và 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

Chương 1 làm rõ các nội dung lý luận nền tảng về dịch vụ giao nhận vận tải biển:

  • Bản chất và đặc điểm: Giao nhận hàng hóa không tác động làm biến đổi chất của sản phẩm mà chỉ thay đổi vị trí không gian của đối tượng vận chuyển; có tính phụ thuộc cao vào nhu cầu của chủ hàng và quy định vận tải; mang tính thời vụ rõ rệt theo chu kỳ xuất khẩu hàng hóa; phụ thuộc trực tiếp vào cơ sở hạ tầng, công nghệ thông tin (EDI) và trình độ nghiệp vụ của nhân sự.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Được phân định thành nhân tố vi mô (mức độ cạnh tranh trong ngành forwarder), nhân tố vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, tỷ giá, lạm phát, chính sách nhà nước), nhân tố khách quan (môi trường chính trị - xã hội, hệ thống pháp luật, điều kiện thời tiết, tính chất hàng hóa) và nhân tố chủ quan (vốn đầu tư, hạ tầng kho bãi, chất lượng nhân lực).
  • Địa vị pháp lý của người giao nhận: Phân tích quyền hạn (Điều 167 Luật Thương mại 2005) và nghĩa vụ của người giao nhận khi đóng vai trò là đại lý của chủ hàng hoặc người chuyên chở trực tiếp. Tác giả nhấn mạnh các trường hợp miễn trách nhiệm theo Điều 237 Luật Thương mại 2005 (lỗi của khách hàng, khuyết tật hàng hóa, thời hạn khiếu nại quá 14 ngày kể từ ngày giao hàng, hoặc không nhận được thông báo khởi kiện tại Trọng tài/Tòa án trong thời hạn 9 tháng).
  • Hệ thống chứng từ giao nhận đường biển: Phân loại chi tiết thành nhóm chứng từ hải quan (giấy phép xuất khẩu, tờ khai hải quan - 02 bản chính, hợp đồng ngoại thương - 01 bản sao, Cargo List - 02 bản chính, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh/mã số doanh nghiệp); nhóm chứng từ cảng biển và hãng tàu (Shipping Note, Ocean Bill of Lading, Cargo Manifest, Dock Sheet & Tally Sheet, Ship’s Stowage Plan); nhóm chứng từ bổ trợ (C/O, Commercial Invoice, Packing List, Certificate of Quantity/Weight, Chứng từ bảo hiểm).
  • Quy trình nghiệp vụ 7 bước tiêu chuẩn tại Việt Nam:
    1. Tiếp nhận yêu cầu, báo giá và ký hợp đồng ủy thác.
    2. Liên hệ hãng tàu, gửi Booking Request và nhận Booking Confirmation/Lệnh cấp container rỗng.
    3. Chuẩn bị hàng hóa và bộ chứng từ xuất khẩu.
    4. Thực hiện thủ tục hải quan (mở tờ khai, nộp thuế/lệ phí, thông quan).
    5. Giao hàng cho tàu: Phân định chi tiết theo hình thức hàng lưu kho cảng / không lưu kho cảng, hàng nguyên container (FCL - bàn giao tại CY trước giờ cắt máng/closing time thường là 8 tiếng) và hàng lẻ (LCL - tập kết đóng ghép tại CFS hoặc ICD).
    6. Lấy biên lai thuyền phó/vận đơn đường biển.
    7. Tập hợp chứng từ thanh toán và quyết toán với khách hàng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển của công ty TNHH Giao nhận Viet Trans Links chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2017 – 2019

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức và phân tích các chỉ tiêu tài chính, hoạt động chuyên môn của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Giao nhận Viet Trans Link chi nhánh Hà Nội (Mã số thuế: 0313469086-001, đại diện pháp luật: Lê Đức Khôi, trụ sở tại Tầng 19, Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Cầu Giấy, Hà Nội; bắt đầu hoạt động ngày 28/12/2015). Doanh nghiệp trực thuộc ITL, liên kết làm đại diện ủy quyền UPS, hợp tác với các hãng tàu quốc tế như Evergreen, Yangming, Cosco, Big Fun; duy trì đội xe vận tải nội địa từ 1,25 tấn đến 17 tấn và xe kéo container 20/40 feet kết nối Hải Phòng - Nội Bài.
  • Cơ cấu bộ máy quản lý: Tổng quy mô 20 nhân sự, gồm 01 Giám đốc điều hành trực tiếp 03 bộ phận: Bộ phận Hành chính - Kế toán (05 người), Bộ phận Xuất nhập khẩu (11 người, chia thành nhóm giao nhận hiện trường và nhóm chứng từ), Bộ phận Kinh doanh (03 người).
Bộ phận Số lượng (Người)
Giám đốc 1
Bộ phận Hành chính - Kế toán 5
Bộ phận Xuất nhập khẩu (Giao nhận & Chứng từ) 11
Bộ phận Kinh doanh 3
Tổng cộng 20
  • Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể (2017 – 2019):
Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Chênh lệch 2018/2017 (Giá trị) Chênh lệch 2018/2017 (%) Chênh lệch 2019/2018 (Giá trị) Chênh lệch 2019/2018 (%)
Doanh thu (Triệu VNĐ) 12.641 11.864 14.052 -777 -6,14% +2.188 +18,44%
Chi phí (Triệu VNĐ) 8.067 7.889 8.763 -178 -2,21% +874 +11,08%
Thuế TNDN (25%) (Triệu VNĐ) 1.143 993 1.322 -150 -13,13% +329 +33,13%
Lợi nhuận sau thuế (Triệu VNĐ) 3.431 2.982 3.967 -449 -13,09% +985 +33,03%

Năm 2018, doanh thu và lợi nhuận giảm do tác động chậm lại của nền kinh tế và áp lực cạnh tranh. Sang năm 2019, doanh thu phục hồi mạnh đạt 14.052 triệu đồng (+18,44%), kéo theo lợi nhuận sau thuế đạt mức cao nhất 3.967 triệu đồng (+33,03%).

  • Cơ cấu doanh thu theo lĩnh vực kinh doanh: Mảng dịch vụ giao nhận chiếm ưu thế tuyệt đối (năm 2017 đạt 7.565 triệu VNĐ, chiếm 59,03% doanh thu; năm 2018 giảm 511 triệu VNĐ; năm 2019 tăng 1.381 triệu VNĐ). Dịch vụ khai báo hải quan đứng thứ hai (năm 2017 đạt 3.375 triệu VNĐ, chiếm 26,79%; năm 2018 giảm 149 triệu VNĐ; năm 2019 tăng 539 triệu VNĐ). Dịch vụ kho bãi và vận tải chiếm tỷ trọng nhỏ nhất (năm 2017 đạt 1.701 triệu VNĐ, tương ứng 13,18%).

  • Cơ cấu doanh thu mảng giao nhận theo phương thức vận tải: Hoạt động giao nhận đường biển luôn chiếm hơn một nửa doanh thu mảng giao nhận. Cụ thể, doanh thu giao nhận hàng xuất khẩu đường biển năm 2017 đạt 3.865 triệu VNĐ (chiếm 51,1% / 51,5% doanh thu giao nhận), năm 2018 đạt 3.905 triệu VNĐ, và năm 2019 tăng lên 4.681 triệu VNĐ (chiếm 55,5% tổng doanh thu dịch vụ giao nhận). Tỷ trọng đường biển vượt trội so với hàng xuất hàng không (năm 2017 đạt 1.605 triệu VNĐ, chiếm 21,6%), hàng nhập đường biển (1.385 triệu VNĐ, chiếm 18,0%) và hàng nhập hàng không (710 triệu VNĐ, chiếm 9,9%).

Chương 3: Đánh giá thực trạng và một số đề xuất nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Viet Trans Link chi nhánh Hà Nội

Dựa trên số liệu khảo sát, chương 3 tổng kết các mặt đạt được và tồn tại:

  • Đánh giá ưu điểm: Doanh nghiệp xây dựng được quan hệ đối tác bền vững với các hãng tàu lớn (Evergreen, Yangming, Cosco...), đảm bảo khả năng giữ chỗ và giá cước cạnh tranh trong mùa cao điểm; bộ máy nhân sự tinh gọn (20 người), có trình độ đại học/cao đẳng, linh hoạt và phối hợp nhịp nhàng giữa khâu chứng từ và giao nhận hiện trường.
  • Đánh giá tồn tại: Tốc độ tăng chi phí năm 2019 (tăng 874 triệu VNĐ do mở rộng đầu tư hạ tầng) đòi hỏi phải kiểm soát tối ưu hơn; dịch vụ kho bãi và vận tải nội địa chưa phát triển tương xứng với tiềm năng giao nhận biển; quy mô vốn và thị phần còn phụ thuộc vào một số phân khúc khách hàng cố định.
  • Nhóm giải pháp đề xuất: Tăng cường hoạt động marketing và mở rộng mạng lưới khách hàng xuất khẩu mới; đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng kho bãi và phương tiện trung chuyển; tối ưu hóa quy trình luân chuyển chứng từ xuất nhập khẩu bằng công nghệ tin học; duy trì chính sách đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thực tế và tuyển dụng sinh viên thực tập chất lượng cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực tế giai đoạn 2017 – 2019 của khóa luận được tổng hợp qua các chỉ số:

Tiêu chí Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu tổng thể (Triệu VNĐ) 12.641 11.864 14.052
Lợi nhuận sau thuế (Triệu VNĐ) 3.431 2.982 3.967
Tỷ trọng mảng dịch vụ giao nhận trong tổng doanh thu 59,03% Duy trì vị trí chủ đạo Tăng trưởng thêm 1.381 triệu VNĐ
Doanh thu giao nhận hàng xuất đường biển (Triệu VNĐ) 3.865 3.905 4.681
Tỷ trọng mảng xuất đường biển trong doanh thu giao nhận 51,1% Tăng nhẹ 55,5%

Các kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Hoàn thiện công tác quản lý và khai thác dịch vụ vận tải biển thông qua việc duy trì liên kết chặt chẽ với các hãng tàu vận tải container quốc tế.
  • Kiểm soát tốc độ gia tăng chi phí vận hành đi đôi với việc nâng cao năng suất của bộ phận chứng từ và hiện trường cảng Hải Phòng.
  • Xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng và chào giá linh hoạt nhằm ổn định nguồn hàng xuất khẩu trong các giai đoạn thị trường biến động.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động nghiệp vụ forwarder tại một chi nhánh doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trong giai đoạn 2017 – 2019.
  • Hệ thống hóa chi tiết quy trình 7 bước giao nhận hàng xuất khẩu đường biển (phân định rõ hàng FCL và LCL) gắn liền với hệ thống biểu mẫu chứng từ ngoại thương và pháp lý hải quan Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu tài chính và thực trạng kinh doanh chỉ tập trung trong phạm vi 3 năm (2017 – 2019) tại một đơn vị cơ sở là Chi nhánh Hà Nội của Công ty TNHH Giao nhận Viet Trans Link, chưa phản ánh toàn bộ quy mô chuỗi cung ứng của Tập đoàn ITL trên phạm vi toàn quốc.
  • Các phân tích quy trình nghiệp vụ đường biển tập trung chính vào luồng hàng đi qua cụm cảng Hải Phòng và kết nối vận chuyển nội địa miền Bắc.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng khảo sát chuỗi dịch vụ logistics trọn gói (door-to-door) bao gồm cả vận tải đa phương thức kết hợp đường biển, đường bộ và đường hàng không.
  • Nghiên cứu tác động của việc ứng dụng các phần mềm quản lý logistics chuyên dụng và số hóa chứng từ điện tử đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp forwarder trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Nguồn tham khảo về cấu trúc phân tích thực trạng kinh doanh của một công ty giao nhận, phương pháp lập bảng thống kê tài chính và cơ cấu doanh thu theo phương thức vận tải.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về giao nhận xuất nhập khẩu: Cung cấp danh mục chi tiết các văn bản pháp luật (Luật Thương mại 2005, Luật Hải quan, Công ước Hamburg, Visby...) và quy trình luân chuyển chứng từ hàng FCL/LCL (Shipping Note, Tally Sheet, Cargo Manifest, Bill of Lading...).
  • Nhân viên nghiệp vụ chứng từ và hiện trường mới vào nghề: Cung cấp kiến thức về quy trình phối hợp giữa đại lý giao nhận với các hãng tàu (Evergreen, Yangming, Cosco...), cơ quan hải quan và cảng biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động giao nhận của doanh nghiệp nào và thuộc cơ cấu tập đoàn nào?
Khóa luận nghiên cứu Công ty TNHH Giao nhận Viet Trans Link chi nhánh Hà Nội (Tầng 19, Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Hà Nội), hoạt động từ ngày 28/12/2015 dưới sự quản lý của Tập đoàn Indo – Trans Logistics (ITL) và là đại lý ủy quyền của UPS tại Hà Nội.

2. Tỷ trọng doanh thu của dịch vụ giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tại Viet Trans Link Hà Nội thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2017 – 2019?
Doanh thu giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tăng liên tục từ 3.865 triệu VNĐ (chiếm 51,1% doanh thu giao nhận năm 2017) lên 3.905 triệu VNĐ (năm 2018) và đạt 4.681 triệu VNĐ (chiếm 55,5% doanh thu giao nhận năm 2019).

3. Cơ cấu tổ chức nhân sự của Viet Trans Link chi nhánh Hà Nội gồm những bộ phận nào và quy mô bao nhiêu người?
Công ty có tổng cộng 20 nhân sự, gồm 01 Giám đốc phụ trách chung, 05 nhân viên Bộ phận Hành chính - Kế toán, 11 nhân viên Bộ phận Xuất nhập khẩu (phụ trách giao nhận và chứng từ) và 03 nhân viên Bộ phận Kinh doanh.

4. Theo nội dung khóa luận, các hãng tàu quốc tế chính mà Viet Trans Link hợp tác đặt chỗ vận tải biển là những đơn vị nào?
Công ty thiết lập mối quan hệ hợp tác trực tiếp với các hãng tàu container lớn gồm Big Fun, Evergreen, Yangming và Cosco để phục vụ các tuyến hàng xuất nhập khẩu quốc tế.

5. Quy định về thời hạn khiếu nại và thời hiệu khởi kiện đối với người giao nhận được khóa luận trích dẫn theo văn bản pháp luật nào?
Theo Điều 237 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 được trích dẫn trong văn bản, thương nhân logistics được miễn trách nhiệm nếu không nhận được thông báo khiếu nại trong thời hạn 14 ngày kể từ ngày giao hàng, hoặc không nhận được thông báo về việc bị kiện tại Trọng tài/Tòa án trong thời hạn 9 tháng kể từ ngày giao hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ bức tranh tổng thể về quy trình nghiệp vụ và hiệu quả kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Viet Trans Link chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2017 – 2019. Bằng việc kết hợp giữa lý luận giao nhận quốc tế, hệ thống luật định hiện hành và số liệu thực chứng nội bộ, tác giả chỉ ra mảng xuất khẩu đường biển là trụ cột kinh doanh đem lại hơn 55% doanh thu giao nhận cho doanh nghiệp vào năm 2019. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc kiện toàn nhân sự, đầu tư hạ tầng kho bãi và tăng cường liên kết hãng tàu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong giai đoạn phát triển tiếp theo.