Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại toàn cầu, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, khai thác tối đa lợi thế so sánh và gia tăng nguồn thu ngoại tệ cho quốc gia. Trong chuỗi giá trị ngoại thương, giao nhận hàng hóa là khâu nghiệp vụ cốt lõi, đảm bảo quá trình lưu chuyển vật chất từ người bán sang người mua diễn ra an toàn, chính xác và đúng thời hạn. Theo Điều 28 và các điều khoản liên quan của Luật Thương mại Việt Nam, giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển giữ vị trí trọng yếu do khả năng vận chuyển khối lượng hàng lớn với chi phí tối ưu trên các tuyến hàng hải quốc tế.
Đối với Công ty TNHH Marine Sky Logistics (MSL) — một doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ logistics và giải pháp hỗ trợ thương mại tại TP. Hồ Chí Minh — việc nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận xuất khẩu là yêu cầu cấp thiết. Sau giai đoạn suy thoái kinh tế và biến động nội bộ (giai đoạn 2012–2014), doanh nghiệp đã tiến hành tái cấu trúc nhân sự và định hướng lại các phân khúc dịch vụ cốt lõi từ năm 2015. Khóa luận này tập trung nhận diện những điểm nghẽn trong vận hành thực tế tại doanh nghiệp, từ đó xác lập các giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và các tiêu chuẩn quốc tế điều chỉnh hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tại Công ty TNHH Marine Sky Logistics giai đoạn 2014–2016.
- Nhận diện các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng đến tiến độ, chi phí và chất lượng cung ứng dịch vụ của công ty.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm khắc phục tình trạng chậm trễ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình và hiệu quả hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Marine Sky Logistics.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Marine Sky Logistics, địa chỉ tại Tầng 2, Số 9, Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập, phân tích và đánh giá chuỗi số liệu hoạt động thực tế của công ty trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2016; đồng thời đối chiếu xu hướng xuất khẩu của Việt Nam đến nửa đầu năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết và căn cứ pháp lý dựa trên các quy định chuẩn hóa của ngành giao nhận vận tải trong nước và quốc tế:
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Căn cứ Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 để định nghĩa hoạt động xuất khẩu hàng hóa; phân loại chi tiết 5 hình thức xuất khẩu điển hình tại Việt Nam bao gồm: xuất khẩu tại chỗ, xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, xuất khẩu ủy thác và tái xuất khẩu (gồm 2 phân nhóm: tạm nhập tái xuất và chuyển khẩu).
- Định nghĩa giao nhận và người giao nhận: Vận dụng định nghĩa theo "Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế" (FIATA) và quy định tại Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 về hành vi thương mại giao nhận hàng hóa.
- Khung pháp lý điều chỉnh:
- Công ước Vienne năm 1980 về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế (áp dụng chính thức tại Việt Nam từ ngày 01/01/2017).
- Luật Thương mại năm 2005, Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2005, Luật Hải quan.
- Các Nghị định số 25/CP, 200/CP, 330/CP của Chính phủ.
- Quyết định số 2106/QĐ-GT ngày 28/03/1997 của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải quy định về việc xếp dỡ, giao nhận và vận chuyển hàng hóa tại cảng biển Việt Nam.
- Điều 5 Thông tư số 100/2010/TT-BTC ngày 09/07/2010 của Bộ Tài chính quy định về cơ chế phân luồng hàng hóa xuất khẩu (Luồng xanh: miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ và miễn kiểm tra thực tế; Luồng vàng: kiểm tra chi tiết hồ sơ, miễn kiểm tra thực tế; Luồng đỏ: kiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa theo các tỷ lệ 5%, 10% hoặc 100%).
- Hệ thống nhân tố tác động: Phân chia thành nhóm nhân tố khách quan (chính sách pháp luật, thuế xuất khẩu, hạn ngạch, trợ cấp xuất khẩu, quan hệ kinh tế quốc tế, hạ tầng giao thông vận tải, hệ thống thông tin, ngân hàng, môi trường tự nhiên) và nhóm nhân tố chủ quan (bộ máy quản lý, tiềm lực tài chính, trình độ nguồn nhân lực).
- Tiêu chí đánh giá hiệu quả: Đo lường thông qua tiêu chí thời gian hoàn thành hợp đồng (theo các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms như FOB, CIF) và tiêu chí chi phí (chi phí vận chuyển nội địa, phí lưu container tại bãi cảng, phí xếp dỡ, phí phát hành chứng từ B/L, phí bảo hiểm hàng hải).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng:
- Phương pháp quan sát và đặt vấn đề: Quan sát trực tiếp các bước tác nghiệp trong quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tại văn phòng công ty và tại hiện trường cảng biển (như Cảng Cát Lái); ghi nhận phương pháp làm việc của nhân viên chứng từ và giao nhận để phát hiện các khâu gây lãng phí thời gian.
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quá trình quan sát thực địa và trao đổi nghiệp vụ trực tiếp với đội ngũ nhân viên, cán bộ quản lý tại các bộ phận.
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính nội bộ, bảng thống kê doanh thu - chi phí - lợi nhuận theo thị trường, số liệu cơ cấu mặt hàng do Phòng Kế toán và Phòng Quản lý Nhân sự của Công ty TNHH Marine Sky Logistics cung cấp giai đoạn 2014–2016.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Tổng hợp số liệu định lượng thành các bảng biểu đối chiếu tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm nhằm làm rõ bức tranh hoạt động của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Marine Sky Logistics
Chương 1 khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và phạm vi hoạt động của đơn vị thực tập:
- Thông tin pháp lý: Công ty TNHH Marine Sky Logistics (tên viết tắt: MSL) được thành lập chính thức vào ngày 11/07/2011, mã số thuế 0310964526, vốn điều lệ ban đầu 1.800.000.000 VNĐ. Giám đốc điều hành là ông Lê Tuấn Phương. Trụ sở hiện tại đặt tại Tầng 2, Số 9, Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh.
- Lịch sử phát triển: Tiền thân từ tháng 07/2008 đến cuối tháng 12/2008 là nhóm nghiên cứu công việc giao nhận tại Cảng Cát Lái. Sau khi chính thức đi vào hoạt động năm 2011 tại đường C2 (Tân Bình), công ty trải qua giai đoạn khủng hoảng nghiêm trọng (từ tháng 03/2012 đến năm 2013) do cạn kiệt vốn lưu động và biến động nhân sự, phải duy trì hoạt động cầm chừng trong hai mảng vận tải nội địa và đào tạo sinh viên thực tập. Đến năm 2014, công ty chỉ còn 5 nhân sự chủ lực. Cuối năm 2014 đến nửa đầu năm 2015, MSL thực hiện hai đợt cải cách nhân sự và tái cấu trúc chiến lược, giúp phục hồi hơn 50% nguồn vốn lưu động ban đầu vào tháng 06/2015 và bắt đầu ổn định hoạt động kinh doanh.
- Lĩnh vực hoạt động: MSL cung cấp dịch vụ trong 5 mảng chính:
- Thương mại toàn cầu: Tư vấn sản xuất, thu mua, xuất nhập khẩu, tư vấn tiêu dùng, marketing toàn cầu, trợ vốn và ủy thác xuất nhập khẩu, thanh toán quốc tế.
- Vận tải thủy nội địa và quốc tế: Vận chuyển hàng nguyên container (FCL), gom hàng lẻ (LCL), môi giới tàu chuyên tuyến, tàu hàng rời, tàu lạnh, vận tải xà lan, khai thác các tuyến Châu Mỹ, Châu Âu - Địa Trung Hải, Trung Đông, Châu Phi, Châu Á, Châu Úc và tuyến thủy nội địa Bắc - Trung - Nam.
- Vận tải đường bộ: Hàng quá khổ quá tải, siêu trường siêu trọng, xe tải chuyên dụng 500kg – 40 tấn, vận chuyển door to door.
- Vận tải đường sắt: Gom hàng lẻ đóng toa, hàng nguyên toa, vận tải toa container, khai thác 5 tuyến tàu chạy hàng tuần.
- Thủ tục hải quan và giao nhận hàng hóa: Thông quan tại cảng biển, cảng hàng không, ICD, tư vấn thuế xuất nhập khẩu.
- Cơ cấu tổ chức bộ máy: Đứng đầu là Giám đốc, hỗ trợ trực tiếp có Trưởng phòng kinh doanh và Trợ lý Giám đốc. Các khối phòng ban gồm: Khối kinh doanh (Kinh doanh vận tải, Kinh doanh thương mại), Khối quản lý (Phòng Tổ chức hành chính – nhân sự, Phòng Marketing, Phòng Kế toán tài vụ – tổng hợp). Bộ phận chứng từ trực thuộc đóng vai trò then chốt trong việc kiểm tra hồ sơ, gửi thông báo tàu đến (NOA), phát hành lệnh giao hàng (D/O), vận đơn (B/L), lập lược khai hàng hóa (manifest) và truyền dữ liệu hải quan.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển
Chương 2 tập trung xây dựng khung lý thuyết toàn diện về nghiệp vụ logistics hàng hải:
- Trách nhiệm và nhiệm vụ của các bên tham gia:
- Cảng biển: Chịu trách nhiệm bốc dỡ, vận chuyển, bảo quản, lưu kho bãi, giao nhận hàng với tàu theo hợp đồng ủy thác; công bố định mức bốc dỡ; chịu trách nhiệm bồi thường tổn thất hàng hóa nếu phát sinh do lỗi của cảng.
- Doanh nghiệp xuất khẩu: Cung cấp thông tin lô hàng và lịch tàu cho cảng; ký hợp đồng bốc dỡ, lưu kho; thực hiện thủ tục hải quan; theo dõi quá trình giao nhận và thanh toán các khoản phí.
- Cơ quan Hải quan: Thực hiện kiểm tra, giám sát, kiểm soát phương tiện vận tải và hàng hóa xuất khẩu; ngăn chặn hành vi buôn lậu, gian lận thương mại; thực hiện chính sách thuế xuất nhập khẩu.
- Trình tự quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tiêu chuẩn gồm 6 bước:
- Bước 1: Chuẩn bị hàng hóa, nắm tình hình tàu: Lập danh sách hàng (cargo list), lấy lệnh cấp vỏ container rỗng, tiến hành đóng hàng và đăng ký lưu cước (booking note) với hãng tàu.
- Bước 2: Làm thủ tục hải quan: Khai báo hải quan điện tử, nộp hồ sơ gồm tờ khai hải quan, hợp đồng thương mại, hóa đơn thương mại (commercial invoice), bản kê chi tiết (packing list) và nộp phí lệ phí.
- Bước 3: Làm thủ tục kiểm nghiệm, giám định, kiểm hóa và tính thuế: Thực hiện các thủ tục kiểm dịch, giám định nếu có yêu cầu; cơ quan hải quan tiến hành phân luồng kiểm tra (xanh, vàng, đỏ) và thanh lý tờ khai.
- Bước 4: Giao hàng hóa xuất khẩu cho tàu:
- Đối với hàng gửi nguyên container (FCL): Chủ hàng nhận container rỗng, đóng hàng, niêm phong chì (seal), vận chuyển ra bãi cảng hạ bãi, lập hướng dẫn xếp hàng (shipping order), bàn giao cho cảng xếp lên tàu và nhận B/L từ hãng tàu.
- Đối với hàng lẻ (LCL): Chủ hàng giao hàng đến kho CFS hoặc điểm thông quan nội địa (ICD), người giao nhận tiến hành đóng ghép chung container với các lô hàng khác và nhận House B/L hoặc B/L có ghi chú "Part of Container".
- Đối với hàng rời: Giao trực tiếp tại cầu cảng dưới sự giám sát của hải quan, lập biên lai thuyền phó (Mate's receipt) để đổi lấy vận đơn đường biển chính thức.
- Bước 5: Lập bộ chứng từ thanh toán: Tập hợp và kiểm tra tính hợp lệ của B/L, hối phiếu, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), chứng từ bảo hiểm (nếu bán theo điều kiện CIF/CIP), chứng nhận kiểm dịch/khử trùng theo đúng yêu cầu của L/C.
- Bước 6: Quyết toán chi phí: Thanh toán các khoản cước vận chuyển, phí nâng hạ, lưu bãi, lưu kho và lệ phí hải quan phát sinh.
Chương 3: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Marine Sky Logistics
Chương 3 trình bày các số liệu hoạt động thực tế của công ty giai đoạn 2014–2016:
- Kết quả kinh doanh hoạt động giao nhận xuất khẩu:
| Chỉ tiêu |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
So sánh 2015/2014 (Số tiền) |
So sánh 2015/2014 (%) |
So sánh 2016/2015 (Số tiền) |
So sánh 2016/2015 (%) |
| Doanh thu (Triệu VNĐ) |
20.440 |
13.872 |
16.075 |
-6.568 |
-32,34% |
+2.203 |
+15,88% |
Nhận xét: Năm 2014 công ty đạt doanh thu cao nhất (20.440 triệu VNĐ) nhưng bước sang năm 2015 doanh thu sụt giảm mạnh 32,34% do các biến động tái cơ cấu nội bộ và mất khách hàng thân thiết. Đến năm 2016, hoạt động kinh doanh phục hồi rõ rệt, doanh thu tăng trưởng trở lại đạt 16.075 triệu VNĐ (tăng 15,88% so với năm 2015).
- Kết quả hoạt động giao nhận theo thị trường địa lý:
| Thị trường |
Doanh thu 2014 (Triệu VNĐ) |
Doanh thu 2015 (Triệu VNĐ) |
Doanh thu 2016 (Triệu VNĐ) |
| Việt Nam |
8.381 |
5.660 |
6.936 |
| Châu Á |
5.422 |
2.534 |
3.665 |
| Châu Âu |
1.435 |
1.383 |
1.297 |
| Châu Phi |
2.284 |
1.156 |
1.199 |
| Châu Mỹ |
1.389 |
1.301 |
1.642 |
| Trung Đông |
1.529 |
1.838 |
1.336 |
Nhận xét: Thị trường nội địa Việt Nam và khu vực Châu Á luôn chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất trong cơ cấu hoạt động của MSL qua các năm. Năm 2015, toàn bộ các thị trường đều suy giảm doanh thu, trong đó thị trường Châu Á giảm mạnh từ 5.422 triệu VNĐ xuống 2.534 triệu VNĐ. Đến năm 2016, thị trường Việt Nam phục hồi lên 6.936 triệu VNĐ (tăng 1.276 triệu VNĐ), Châu Á tăng lên 3.665 triệu VNĐ (tăng 1.131 triệu VNĐ), thị trường Châu Mỹ tăng trưởng lên 1.642 triệu VNĐ.
- Cơ cấu mặt hàng giao nhận xuất khẩu tại MSL:
| Nhóm mặt hàng |
Tỷ lệ (%) |
| Hàng nội thất |
21% |
| Hàng thủ công mỹ nghệ |
17% |
| Giày dép |
13% |
| Gạo |
12% |
| Bao bì |
11% |
| Hạt nhựa / chai PET |
9% |
| Trà Ô long |
8% |
| Hàng may mặc (Jeans) |
6% |
| Sắn lát |
3% |
Nhận xét: Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của công ty tương đối đa dạng. Trong đó, hàng nội thất chiếm tỷ trọng lớn nhất với 21%, tiếp theo là hàng thủ công mỹ nghệ chiếm 17%, giày dép chiếm 13% và gạo chiếm 12%. Các mặt hàng nông sản và công nghiệp phụ trợ như bao bì (11%), hạt nhựa/chai PET (9%), trà Ô long (8%), đồ jeans (6%) và sắn lát (3%) chiếm tỷ trọng nhỏ hơn.
Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Marine Sky Logistics
Dựa trên phân tích thực trạng và số liệu bối cảnh xuất nhập khẩu Việt Nam giai đoạn 2013–2017, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Khắc phục vấn đề chậm trễ trong quy trình giao nhận: Rà soát và chuẩn hóa quy trình chuẩn bị hồ sơ chứng từ; thiết lập cơ chế kiểm tra chéo các thông tin trên B/L, hóa đơn thương mại, packing list trước khi nộp tờ khai hải quan nhằm hạn chế sai sót phải điều chỉnh; phối hợp chặt chẽ với điều độ cảng và hãng tàu để cập nhật chính xác lịch trình cắt máng (closing time) và thời gian hạ bãi container.
- Khắc phục vấn đề nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho đội ngũ nhân viên mới về thủ tục hải quan điện tử, quy trình phân luồng kiểm hóa; nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng đàm phán cước vận tải với các hãng tàu; xây dựng chính sách đánh giá hiệu quả công việc dựa trên năng suất và mức độ hoàn thành đơn hàng.
- Hoàn thiện công tác đầu tư cơ sở vật chất: Từng bước nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin nội bộ, trang bị phần mềm theo dõi lịch trình tàu và trạng thái đơn hàng (track & trace); hoàn thiện hệ thống lưu trữ dữ liệu chứng từ số hóa nhằm giảm thời gian tra cứu và phục vụ công tác thanh lý tờ khai hải quan nhanh chóng.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Khái quát toàn bộ quá trình phục hồi sau khủng hoảng của Công ty TNHH Marine Sky Logistics từ thời điểm khó khăn năm 2014 (còn 5 nhân sự) đến khi phục hồi hơn 50% vốn lưu động năm 2015 và tăng trưởng doanh thu đạt 16.075 triệu VNĐ vào năm 2016.
- Phân tích chi tiết biến động doanh thu trên 6 thị trường địa lý và xác định cơ cấu 9 nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực (dẫn đầu là nội thất 21%, thủ công mỹ nghệ 17%).
- Cụ thể hóa quy trình nghiệp vụ giao nhận đường biển đối với hai phương thức đóng gói chủ đạo là hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL) theo đúng các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành.
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả: Đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực tập trung vào 3 trục chính: triệt tiêu độ trễ tác nghiệp chứng từ hải quan, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự và tăng cường đầu tư hệ thống trang thiết bị công nghệ thông tin.
- Đóng góp của đề tài: Đề tài đóng góp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn (case study) về việc tái thiết quy trình vận hành và kiểm soát chi phí logistics cho một doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại khu vực TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn thị trường cạnh tranh gay gắt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Đề tài tập trung phân tích hoạt động giao nhận tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Marine Sky Logistics), do đó một số phát hiện mang tính đặc thù nội bộ của mô hình doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Chuỗi dữ liệu phân tích tài chính và kinh doanh được giới hạn trong giai đoạn 2014–2016, chưa phản ánh các biến động chính sách và thị trường vận tải biển ở các giai đoạn tiếp theo.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phương thức vận tải khác mà công ty đang khai thác như vận tải hàng không, vận tải đường sắt và vận tải đa phương thức.
- Cập nhật số liệu chuỗi thời gian dài hơn để đánh giá tác động dài hạn của các chính sách chuyển đổi số trong thủ tục hải quan và quản lý chuỗi cung ứng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên, học viên thuộc các chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh tế Ngoại thương, Kinh doanh Quốc tế.
- Nội dung giá trị: Các phần đáng tham khảo bao gồm hệ thống quy trình giao nhận hàng FCL/LCL tại cảng biển, hướng dẫn xử lý bộ chứng từ thanh toán quốc tế và kinh nghiệm thực tế trong việc tái cơ cấu nguồn lực kinh doanh logistics.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn điều lệ và cơ cấu nhân sự của Công ty Marine Sky Logistics có biến động như thế nào trong giai đoạn khó khăn?
Công ty có vốn điều lệ 1.800.000.000 VNĐ. Trong giai đoạn khủng hoảng 2012–2013, công ty bị cạn kiệt vốn lưu động và nhân sự tháo chạy hàng loạt, đến năm 2014 chỉ còn lại 5 thành viên chủ lực. Sau hai cuộc cải cách nhân sự cuối năm 2014 – nửa đầu 2015, công ty đã khôi phục lại hơn 50% nguồn vốn lưu động ban đầu vào tháng 06/2015.
2. Doanh thu giao nhận hàng xuất khẩu của MSL biến động như thế nào trong giai đoạn 2014–2016?
Năm 2014 doanh thu đạt 20.440 triệu VNĐ; năm 2015 sụt giảm mạnh 32,34% (giảm 6.568 triệu VNĐ) xuống còn 13.872 triệu VNĐ; năm 2016 phục hồi lên 16.075 triệu VNĐ (tăng 2.203 triệu VNĐ, tương đương tăng trưởng 15,88% so với năm 2015).
3. Ba thị trường và ba mặt hàng xuất khẩu chiếm tỷ trọng lớn nhất tại công ty là gì?
- Về thị trường: Thị trường nội địa Việt Nam, Châu Á và Châu Mỹ (năm 2016 lần lượt đạt doanh thu 6.936 triệu VNĐ, 3.665 triệu VNĐ và 1.642 triệu VNĐ).
- Về mặt hàng: Hàng nội thất (21%), hàng thủ công mỹ nghệ (17%) và giày dép (13%).
4. Khóa luận căn cứ vào văn bản pháp lý nào để trình bày quy định phân luồng hải quan?
Tác giả căn cứ theo quy định tại Điều 5 Thông tư số 100/2010/TT-BTC ngày 09/07/2010 của Bộ Tài chính về kiểm tra hải quan đối với 3 luồng: Luồng xanh (miễn kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng), Luồng vàng (kiểm tra chi tiết hồ sơ, miễn kiểm tra thực tế) và Luồng đỏ (kiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng theo tỷ lệ 5%, 10% hoặc 100%).
5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể nào nhằm nâng cao hiệu quả giao nhận tại MSL?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính tại Chương 4: (1) Khắc phục tình trạng chậm trễ trong quy trình xử lý hồ sơ và giao nhận; (2) Nâng cao năng lực chuyên môn và ngoại ngữ của nguồn nhân lực; (3) Hoàn thiện công tác đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống thông tin.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hứa Thanh Như Ngọc đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển. Bằng việc phân tích sâu chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2014–2016 tại Công ty TNHH Marine Sky Logistics, công trình đã làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh, cơ cấu thị trường và mặt hàng chủ lực sau giai đoạn tái cơ cấu doanh nghiệp. Các giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ thực trạng vận hành, mang lại giá trị thực tiễn đối với việc tối ưu hóa quy trình giao nhận, kiểm soát thời gian và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp logistics.