Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tham gia nhiều tổ chức kinh tế lớn như ASEAN, WTO, APEC, đồng thời ký kết 17 hiệp định thương mại tự do (FTA), bao gồm các hiệp định thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Sự gia tăng nhanh chóng của các luồng giao thương và hoạt động xuất nhập khẩu đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống dịch vụ logistics. Với lợi thế bờ biển dài hơn 3.000 km, vận tải đường biển chiếm vị trí then chốt và đảm nhận hơn 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của cả nước. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics ngày càng gay gắt.

Công ty TNHH Interone Việt Nam tham gia thị trường từ năm 2009 và đã đạt được những bước phát triển nhất định trong hoạt động giao nhận vận tải. Mặc dù vậy, với quy mô doanh nghiệp còn nhỏ, công ty gặp phải nhiều hạn chế như thời gian giao hàng chậm, phát sinh chi phí ngoài dự toán, và thiếu linh hoạt trong công tác điều hành dịch vụ đường biển. Nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp, đề tài nghiên cứu đã xác định các mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển, làm rõ các tiêu chí đánh giá hiệu quả và các nhân tố tác động.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của Công ty TNHH Interone Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2022, nhận diện kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Công ty TNHH Interone Việt Nam với tầm nhìn đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển tại Công ty TNHH Interone Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường dịch vụ logistics đường biển tại Công ty TNHH Interone Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng giai đoạn 2020 – 2022; định hướng và giải pháp đề xuất đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận thương mại quốc tế và nghiệp vụ logistics:

  • Khái niệm và định nghĩa: Khung khái niệm dịch vụ giao nhận và người giao nhận (Freight Forwarder) theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA), Ủy ban Kinh tế Xã hội Châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP) và Điều 167 Luật Thương mại Việt Nam 2005.
  • Vai trò của người giao nhận: Phân tích 7 vai trò nghiệp vụ chính gồm Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý ủy thác (Agent), Người gom hàng (Cargo Consolidator), Đại lý chuyển tải và tiếp gửi (Transhipment and on-carriage), Quản lý lưu kho (Warehousing), Người chuyên chở độc lập (Carrier - gồm Contracting Carrier và Actual Carrier), và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO - Multimodal Transport Operator).
  • Yêu cầu dịch vụ: Nguyên tắc 7 Đúng (7 Right) trong chuỗi cung ứng logistics: Đúng sản phẩm (Right Product), Đúng chi phí (Right Cost), Đúng số lượng (Right Quantity), Đúng khách hàng (Right Customer), Đúng điều kiện (Right Condition), Đúng địa điểm (Right Place), Đúng thời điểm (Right Time).
  • Cơ sở pháp lý quốc tế và nội địa:
    • Văn bản quốc tế: Bộ quy tắc FIATA, Quy tắc Hague 1924, Quy tắc Hague - Visby 1968, Quy tắc Hamburg 1978, Incoterms 2020 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
    • Văn bản pháp luật Việt Nam: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990 và 2015, Luật Hải quan, Luật Thương mại 2005, Nghị định 140/2007/NĐ-CP, Nghị định 163/2017/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC và Thông tư 39/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá

  • Chỉ tiêu định lượng: Doanh thu, chi phí, lợi nhuận sau thuế, tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), sản lượng/khối lượng hàng hóa giao nhận đường biển, thị phần ngành logistics (Market Share), số lượng khách hàng/bạn hàng, chỉ tiêu năng suất lao động (Doanh thu thuần / Tổng số lao động) và sức sinh lời bình quân của một lao động (LNST / Tổng số lao động).
  • Chỉ tiêu định tính: Thời gian và tốc độ giao nhận, độ an toàn và mức độ bảo toàn nguyên vẹn của hàng hóa, khả năng kiểm soát chi phí thực tế so với dự toán, mức độ thỏa mãn yêu cầu của khách hàng, khả năng thích ứng công nghệ và đổi mới quy trình.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và xử lý: Phân tích - tổng hợp tài liệu, thống kê mô tả, so sánh dữ liệu qua các năm tài chính.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Cục Hàng hải Việt Nam; dữ liệu sơ cấp và thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng (Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Hiện trường) của Công ty TNHH Interone Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về giao nhận vận tải biển:

  • Phân định rõ trách nhiệm của các bên (Người gửi hàng - Shipper, Người nhận hàng - Consignee, Người chuyên chở - Carrier) theo hai phương thức giao nhận tiêu chuẩn: hàng nguyên container (FCL/FCL) tại bãi container (CY) và hàng lẻ (LCL/LCL) thông qua trạm đóng hàng lẻ (CFS).
  • Mô hình hóa quy trình kinh doanh dịch vụ giao nhận gồm 5 bước tuần tự: (1) Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm nguồn khách hàng; (2) Thiết lập phương án kinh doanh và báo giá; (3) Đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ; (4) Tổ chức triển khai quy trình giao nhận xuất nhập khẩu (chuẩn bị chứng từ, đặt chỗ/booking hãng tàu, khai hải quan, giao nhận tại cảng/CY/CFS); (5) Thanh toán chi phí và xử lý khiếu nại phát sinh.
  • Phân tích các nhân tố tác động thuộc môi trường bên ngoài (điều kiện tự nhiên, tốc độ tăng trưởng GDP, kim ngạch xuất nhập khẩu, lạm phát, tỷ giá hối đoái, hành lang pháp lý, công nghệ thông tin và áp lực cạnh tranh từ các hãng tàu, công ty logistics đối thủ) và môi trường bên trong (nguồn vốn, cơ sở hạ tầng kho bãi, phương tiện vận tải, chất lượng nhân lực, cơ chế quản lý điều hành).

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của Công ty TNHH Interone Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực, môi trường kinh doanh và thực tế vận hành của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Interone Việt Nam thành lập năm 2009 với mức vốn điều lệ 7 tỷ đồng. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành trực tiếp 4 bộ phận: Phòng Kế toán, Phòng Hiện trường (gồm Bộ phận Chứng từ và Bộ phận Giao nhận/Ops kèm đội xe), Phòng Kinh doanh (gồm Bộ phận Sales và Bộ phận Chăm sóc khách hàng - Customer Service/Pricing), và Phòng Hành chính - Nhân sự. Doanh nghiệp có văn phòng đại diện tại Sân bay Quốc tế Nội Bài (Hà Nội) và cơ sở tại Vĩnh Phúc.
  • Nguồn lực cơ sở vật chất và nhân sự:
    • Đội xe gồm 15 xe tải thùng kín và phủ bạt (trọng tải 1,25 tấn đến 10 tấn) có gắn định vị GPS phân bổ tại miền Bắc và miền Nam; 10 xe kéo container và thiết bị nâng hạ. Tuy nhiên, doanh nghiệp chưa sở hữu hệ thống kho bãi riêng.
    • Tổng số lao động là 35 người. Tỷ lệ lao động trẻ (dưới 30 tuổi) chiếm hơn 70%; trình độ đại học và cao đẳng đạt 88%, trình độ trung cấp/lao động phổ thông (chủ yếu thuộc tổ lái xe) chiếm 12%.
Tiêu chí nguồn lực Đặc điểm tại Công ty TNHH Interone Việt Nam
Vốn điều lệ 7.000.000.000 VNĐ (Bảy tỷ đồng)
Tổng số lao động 35 nhân sự (88% trình độ Cao đẳng/Đại học; >70% lao động trẻ)
Phương tiện vận tải 15 xe tải (1,25 - 10 tấn) có GPS; 10 xe container và xe nâng
Cơ sở kho bãi Chưa có hệ thống kho riêng, phụ thuộc hoàn toàn vào kho thuê ngoài
Hệ thống công nghệ Khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS; mạng LAN nội bộ
  • Tác động từ môi trường giai đoạn 2020 – 2022:
    • Tăng trưởng GDP Việt Nam suy giảm trong năm 2020 (2,87%) và 2021 (2,56%) do COVID-19, sau đó phục hồi mạnh mẽ đạt 8,02% vào năm 2022; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng liên tục từ 544 tỷ USD (2020), 668 tỷ USD (2021) lên mức kỷ lục 735 tỷ USD (2022).
    • Tỷ giá USD/VND tăng khoảng 2,4% vào tháng 7/2022 do FED thắt chặt tiền tệ, làm gia tăng chi phí lấy lệnh giao hàng (D/O) và vận đơn (B/L) từ các hãng tàu quốc tế.
    • Xung đột Nga - Ukraine và chính sách Zero-COVID làm đứt gãy chuỗi cung ứng, khan hiếm container rỗng nghiêm trọng, đẩy giá cước vận tải biển tăng từ 7 đến 8 lần.
    • Cạnh tranh gay gắt trên thị trường với hơn 43.000 doanh nghiệp logistics (89% là doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước chỉ nắm giữ khoảng 30% thị phần; 10% liên doanh và 1% doanh nghiệp FDI lớn như Kuehne+Nagel, DHL, DSV, DB Schenker chi phối thị trường). Tại Việt Nam có 34 hãng tàu nước ngoài hoạt động (chiếm 90% sản lượng vận tải xuất nhập khẩu đường biển).
  • Quy trình thực tế tại doanh nghiệp:
    • Trong nghiệp vụ xuất khẩu, bộ phận Customer Service (CUS/Pricing) là đơn vị trực tiếp liên hệ và đàm phán đặt chỗ với các hãng tàu (Maersk, Evergreen, COSCO, APL, SITC, KMTC, TS Line...) thay vì nhân viên giao nhận hiện trường riêng lẻ.
    • Khai báo hải quan điện tử được thực hiện qua phần mềm ECUS; nghiệp vụ kiểm hóa thường được tiến hành song song với các thủ tục thông quan khác để rút ngắn thời gian đưa hàng lên tàu.
    • Khi lưu lượng hàng hóa tăng đột biến trong mùa cao điểm, công ty thuê thêm dịch vụ của đơn vị vận tải ngoài để giải phóng hàng nhanh, chấp nhận gia tăng chi phí để giảm thiểu rủi ro chậm trễ tàu.
  • Hạn chế tồn tại: Do quy mô vốn nhỏ và không có kho riêng nên thường xuyên phát sinh chi phí lưu bãi/lưu container (DEM/DET) và chi phí ngoài giờ; nhân sự trẻ biến động dẫn đến tỷ lệ chuyển việc cao; còn xảy ra sai sót trong lập bộ chứng từ; chưa thành lập phòng Marketing chuyên biệt (bộ phận Sales phải kiêm nhiệm nghiên cứu thị trường, tiếp thị và tìm kiếm khách hàng).

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp đẩy mạnh hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của Công ty TNHH Interone Việt Nam đến năm 2025

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và các nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Định hướng: Tận dụng cơ hội phục hồi kinh tế và ứng dụng chuyển đổi số logistics (ePort, IoT, e-Logistics) để mở rộng mạng lưới khách hàng doanh nghiệp tại các khu công nghiệp miền Bắc và thị trường vận chuyển đi Mỹ.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp trọng tâm:
    1. Giải pháp tổ chức quản lý: Tái cơ cấu quy trình phân quyền, giảm tải áp lực quản trị vi mô cho Giám đốc điều hành; chuyên môn hóa chức năng giữa các phòng ban.
    2. Giải pháp nguồn nhân lực: Xây dựng chính sách đãi ngộ, duy trì tính ổn định của đội ngũ nhân sự; đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ chứng từ và quy định hải quan nhằm hạn chế sai sót.
    3. Giải pháp cơ sở vật chất kỹ thuật: Lên kế hoạch đầu tư nâng cấp đội xe tải, phương tiện nâng hạ và từng bước hợp tác phát triển hạ tầng kho bãi để giảm thiểu chi phí phát sinh (DEM/DET).
    4. Giải pháp Marketing: Tách biệt chức năng xúc tiến thương mại bằng việc thành lập Phòng Marketing chuyên trách; xây dựng chiến lược truyền thông thương hiệu và tối ưu hóa dữ liệu khách hàng.
    5. Nâng cao năng lực cạnh tranh: Củng cố quan hệ đối tác chiến lược với 34 hãng tàu quốc tế đang hoạt động tại Việt Nam để có được biểu giá cước ổn định và quyền ưu tiên đặt chỗ; hoàn thiện chất lượng dịch vụ khách hàng trọn gói.
  • Kiến nghị: Đề xuất cơ quan quản lý nhà nước tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý logistics, giảm thiểu sự chồng chéo trong thủ tục hành chính hải quan và đầu tư phát triển hệ thống cảng biển nước sâu kết nối giao thông đồng bộ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực bức tranh tổ chức và vận hành dịch vụ giao nhận đường biển của một doanh nghiệp logistics nội địa quy mô nhỏ (vốn 7 tỷ đồng, 35 nhân sự) trong giai đoạn thị trường chịu nhiều biến động mạnh (2020 – 2022).
  • Nhận diện chi tiết các yếu tố rủi ro thực tế: sự biến động cước biển tăng 7-8 lần, khan hiếm vỏ container rỗng, biến động tỷ giá USD tăng 2,4%, và áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn logistics xuyên quốc gia.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn nghiệp vụ nội bộ: thiếu kho bãi riêng dẫn đến chi phí DEM/DET, quá tải công việc tại bộ phận Sales do thiếu phòng Marketing, và sai sót chứng từ xuất nhập khẩu khi làm thủ tục qua phần mềm ECUS.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Chuẩn hóa sơ đồ quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu/nhập khẩu đường biển áp dụng riêng cho mô hình hoạt động của Công ty TNHH Interone Việt Nam.
  • Đưa ra 5 nhóm giải pháp thiết thực, có tính khả thi đối với doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ nhằm củng cố năng lực cung ứng dịch vụ đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Interone Việt Nam) với nguồn dữ liệu thứ cấp chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2020 – 2022, thời điểm thị trường logistics toàn cầu có nhiều biến số bất thường (đại dịch COVID-19, gián đoạn chuỗi cung ứng). Khả năng tiếp cận số liệu tài chính chuyên sâu và cơ sở dữ liệu khách hàng còn bị giới hạn bởi quy định bảo mật của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp; nghiên cứu sâu hơn về mô hình liên kết logistics tích hợp đa phương thức và lộ trình chuyển đổi số toàn diện cho các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
  • Doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình tổ chức bộ máy, phân công công việc giữa bộ phận Sales, Customer Service (Pricing), Chứng từ và Hiện trường (Ops) trong thực tế khai thác dịch vụ vận tải biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Interone Việt Nam có đặc điểm gì?

Doanh nghiệp có vốn điều lệ 7 tỷ đồng với quy mô 35 nhân sự, trong đó 88% có trình độ cao đẳng, đại học và hơn 70% là lao động trẻ dưới 30 tuổi. Bộ máy do Giám đốc điều hành trực tiếp 4 phòng chức năng: Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Kinh doanh (gồm Bộ phận Sales và Chăm sóc khách hàng/Pricing), và Hiện trường (gồm Bộ phận Chứng từ và Giao nhận/Ops cùng đội xe).

2. Điểm khác biệt trong quy trình đặt chỗ (booking) thực tế tại Interone so với lý thuyết thông thường là gì?

Trên lý thuyết, nhân viên giao nhận hiện trường thường nhận chứng từ và trực tiếp liên hệ hãng tàu. Tuy nhiên tại Interone, Bộ phận Chăm sóc khách hàng (Customer Service/Pricing) thuộc Phòng Kinh doanh đảm nhiệm trực tiếp việc liên hệ, thương lượng giá cước và lịch trình với các hãng tàu đối tác (Maersk, SITC, Evergreen, COSCO...) để tối ưu hóa chi phí và quản lý dữ liệu tập trung.

3. Những yếu tố vĩ mô nào ảnh hưởng lớn nhất đến hoạt động của công ty trong giai đoạn 2020 – 2022?

Các yếu tố chính gồm: (1) Tăng trưởng GDP suy giảm năm 2020 (2,87%) và 2021 (2,56%) trước khi phục hồi lên 8,02% năm 2022; (2) Kim ngạch xuất nhập khẩu đạt mốc kỷ lục 735 tỷ USD năm 2022; (3) Tỷ giá USD/VND tăng 2,4% vào tháng 7/2022; (4) Khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu làm khan hiếm vỏ container và đẩy giá cước biển tăng từ 7 đến 8 lần.

4. Hạn chế lớn nhất về cơ sở vật chất kỹ thuật của Interone trong hoạt động giao nhận đường biển là gì?

Mặc dù sở hữu 15 xe tải gắn GPS và 10 xe kéo container cùng thiết bị nâng hạ, công ty chưa có hệ thống kho bãi riêng mà phải phụ thuộc vào việc thuê ngoài. Điều này khiến doanh nghiệp bị động trong việc kiểm soát hàng hóa và thường xuyên phát sinh các khoản chi phí lưu kho bãi, lưu container (DEM/DET).

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào đến năm 2025?

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp gồm: hoàn thiện cơ cấu tổ chức quản lý; nâng cao chất lượng và tính ổn định của nguồn nhân lực; đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật (kho bãi, phương tiện); thành lập phòng Marketing riêng biệt; và nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua củng cố quan hệ với các hãng tàu quốc tế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Linh Chi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và khung pháp lý về hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển trong bối cảnh thương mại quốc tế. Qua việc phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Interone Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022, công trình đã làm rõ những kết quả đạt được cũng như các điểm nghẽn về kho bãi, nhân sự và tổ chức tiếp thị của một doanh nghiệp logistics quy mô nhỏ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp đề xuất đến năm 2025 mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng thích ứng trên thị trường vận tải biển.