Phần mở đầu; Chương 2: Cơ sở lý luận; Chương 3: Thực trạng quy trình logistics ngược tại sàn thương mại điện tử Lazada; Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình logistics ngược của Lazada. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Tổng quan về thương mại điện tử và sàn thương mại điện tử 2.1 Tổng quan về thương mại điện tử 2.1 Khái niệm thương mại điện tử Từ khi ra đời đến nay, có rất nhiều các định nghĩa về thương mại điện tử được đưa ra trên toàn thế giới. Anita Rosen, trong “Sách hỏi và đáp về thương mại điện tử”, 2000 cho rằng: thương mại điện tử bao hàm một loạt hoạt động kinh doanh trên mạng cho các sản phẩm và dịch vụ. Emmanuel Lallana, Rudy Quimbo và Zorayda Ruth Andam trong “ePrimer: Giới thiệu về thương mại điện tử”, 2000 đã đưa ra định nghĩa “Thương mại điện tử là việc sử dụng các phương tiện truyền thông điện tử và công nghệ xử lý thông tin số trong giao dịch kinh doanh nhằm tạo ra, chuyển tải và định nghĩa lại mối quan hệ để tạo ra các giá trị giữa các tổ chức và giữa các tổ chức và cá nhân”.
Theo MK, Euro Info Correspondence Centre (Belgrade, Serbia), “Yếu tố thương mại điện tử của tăng trưởng kinh tế”, thương mại điện tử cũng là “bất cứ dạng nào của giao dịch kinh doanh trong đó các bên trao đổi qua lại điện tử hơn là sự trao đổi vật lý hay liên lạc vật lý trực tiếp”.Mesenbourg lại cho rằng: thương mại điện tử thường đồng nghĩa với việc mua và bán qua Internet, hoặc tiến hành bất cứ sự giao dịch nào liên quan đến việc chuyển đổi quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ qua mạng lưới máy tính. Tuy nhiên theo đánh giá của nhóm công tác e-ASEAN và Chương trình phát triển thông tin châu Á Thái Bình Dương của UNDP, thì định nghĩa này tuy phổ cập nhưng không hoàn toàn đủ để nắm bắt được những sự phát triển gần đây trong hiện tượng kinh doanh mới. Theo Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), “Thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, cả các sản phẩm giao nhận cũng như những thông tin số hoá thông qua mạng Internet”. Giáo trình “Thương mại điện tử căn bản”, trường Đại học thương mại sử dụng định nghĩa “Thương mại điện tử là việc tiến hành các giao dịch thương mại thông qua mạng Internet, các mạng truyền thông và các phương tiện điện tử khác”.
Tuy rằng mỗi định nghĩa đều có những điểm khác biệt và quan điểm khác nhau nhưng các định nghĩa này cùng có một vài điểm chung là: - Các hoạt động trao đổi, mua bán, giao dịch - Đều diễn ra trên nền tảng mạng Internet - Được thực hiện thông qua mạng Internet, các mạng truyền thông và các phương tiện điện tử khác. Do đó, trong bài nghiên cứu này, nhóm sinh viên sẽ sử dụng định nghĩa: thương mại điện tử là thuật ngữ để chỉ tất cả các hoạt động trao đổi, mua bán, giao dịch diễn ra trên nền tảng mạng Internet và được thực hiện thông qua mạng Internet, các mạng truyền thông và các phương tiện điện tử khác.2 Đặc điểm của thương mại điện tử Theo giáo trình “Thương mại điện tử căn bản” trường Đại học thương mại, thương mại điện tử có một số đặc điểm sau: Thương mại điện tử là một phương thức thương mại sử dụng các phương tiện điện tử để tiến hành các giao dịch thương mại. Các phương tiện này cho phép các chủ thể của giao dịch thực hiện các hoạt động mua bán, trao đổi thông tin, dữ liệu một cách dễ dàng, thuận tiện, không cần phải in ra giấy trong bất kỳ công đoạn nào của toàn bộ quá trình giao dịch. Thương mại điện tử có liên quan mật thiết đến thương mại truyền thống và phụ thuộc sự phát triển mạng máy tính và Internet.
Các giao dịch thương mại điện tử được thực hiện trên cơ sở các giao dịch thương mại truyền thống. Tuy nhiên, thương mại điện tử khác với thương mại truyền thống ở chỗ nó được tiến hành chủ yếu trên các mạng máy tính điện tử. Vì thế mà giao dịch thương mại điện tử phụ thuộc vào sự phát triển của mạng máy tính và Internet. Các quy trình thương mại truyền thống được điều chỉnh, lợi thế của công nghệ thông tin được tận dụng nên thương mại điện tử trở nên linh hoạt và tối ưu hơn.
Thương mại điện tử được nghiên cứu gồm bốn nhóm hoạt động chủ yếu là mua, bán, giao dịch và trao đổi các sản phẩm, dịch vụ và thông tin. Bên cạnh đó, nó còn bao gồm các hoạt động hỗ trợ các hoạt động trên như: marketing, quảng cáo, thanh toán điện tử, an toàn mạng giao dịch…. “Thương mại điện tử” là một thuật ngữ mang tính lịch sử. Do các công nghệ mới thường xuyên ra đời và được khai thác trong kinh doanh nên không thể có định nghĩa duy nhất về thương mại điện tử.
Bên cạnh đó, theo giáo trình “Thương mại điện tử căn bản”, trường Đại học Ngoại Thương, thương mại điện tử còn một vài đặc điểm như: Thị trường trong thương mại điện tử là thị trường phi biên giới. Mọi người không cần phải di chuyển mà vẫn có thể tham gia và tiến hành giao dịch điện tử với tất cả các quốc gia trên thế giới bằng cách truy cập vào các website thương mại và các trang mạng xã hội. Trong hoạt động thương mại điện tử phải có tối thiểu ba chủ đề tham gia. Bao gồm hai bên tham gia giao dịch và bên thứ ba là các cơ quan cung cấp dịch vụ mạng và cơ quan chứng thực - những người tạo môi trường cho các giao dịch thương mại điện tử.
Thời gian không giới hạn. Các bên có thể tiến hành các giao dịch thương mại điện tử suốt 24 giờ trong ngày và 7 ngày trong tuần liên tục ở bất cứ nơi nào có mạng viễn thông và các phương tiện điện tử kết nối với mạng này. Trong thương mại điện tử, hệ thống thông tin chính là thị trường. Các bên không cần gặp gỡ trực tiếp mà chỉ cần truy cập vào hệ thống thông tin của nhau thông qua mạng Internet để tìm hiểu thông tin và từ đó tiến hành đàm phán, ký kết hợp đồng.3 Các loại hình thương mại điện tử Theo nhóm công tác e-ASEAN và Chương trình phát triển thông tin châu Á Thái Bình Dương của UNDP, có 4 loại hình thương mại điện tử chính là: thương mại điện tử 12 giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng (B2C), thương mại điện tử giữa người tiêu dùng với người tiêu dùng (C2C) và thương mại di động (m-commerce) - Thương mại điện tử B2B: có thể hiểu một cách đơn giản là loại hình thương mại điện tử mà tất cả những bên tham gia đều là các doanh nghiệp hoặc các tổ chức.
Thương mại điện tử B2B được chia thành hai mô hình chính là sàn thương mại điện tử và website thương mại điện tử. - Thương mại điện tử B2C: bao gồm các giao dịch bán lẻ hàng hóa và dịch vụ của các doanh nghiệp đến người tiêu dùng. Đây là hình thái lớn nhất và sớm nhất của thương mại điện tử. Nội dung chủ yếu của loại hình này là bán lẻ điện tử.
Mô hình kinh doanh chung của B2C là các công ty bán lẻ trên mạng. - Thương mại điện tử C2C: là loại hình thương mại điện tử mà ở đó người tiêu dùng này giao dịch trực tiếp với người tiêu dùng khác. Một số hoạt động phổ biến của mô hình C2C trong thương mại điện tử có thể kể đến như: đấu giá trên các trang web, các nền tảng giao dịch trung gian; giao dịch trao đổi; dịch vụ hỗ trợ; bán tài sản ảo. - M-commerce: là giao dịch thương mại điện tử và các hoạt động được thực hiện hoàn toàn hoặc một phần trong một môi trường không dây - chẳng hạn như các thiết bị cầm tay như máy điện thoại di động và thiết bị hỗ trợ cá nhân.
- Thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với chính phủ (B2G): được định nghĩa chung là thương mại giữa các công ty, doanh nghiệp và khối hành chính công. Nó bao hàm việc sử dụng Internet cho mua bán công, thủ tục cấp phép và các hoạt động khác liên quan tới chính phủ. Ngoài ra, giáo trình “Thương mại điện tử căn bản” trường Đại học thương mại còn kể đến một vài loại hình thương mại điện tử khác như: - Thương mại điện tử người tiêu dùng - doanh nghiệp (C2B): là loại hình thương mại điện tử mà người tiêu dùng có thể sử dụng Internet tiến hành bán sản phẩm hoặc dịch vụ của mình cho các doanh nghiệp hoặc các cá nhân thông qua hình thức đấu giá sản phẩm hoặc dịch vụ. - Thương mại điện tử các ứng dụng ngang hàng (P2P): công nghệ ngang hàng cho phép những máy tính ngang hàng đã được kết nối có thể chia sẻ các thư mục dữ liệu và xử lý trực tiếp với các máy khác.
Công nghệ này có thể được sử dụng trong C2C, B2B và B2C. - Thương mại điện tử nội bộ doanh nghiệp: bao gồm tất cả những hoạt động bên trong tổ chức liên quan đến trao đổi hàng hóa, dịch vụ, thông tin ở nhiều đơn vị và các cá nhân trong tổ chức đó. Thương mại điện tử trong doanh nghiệp được thực hiện thông qua các mạng nội bộ hoặc cổng công ty. - Thương mại hợp tác: khi các cá nhân hoặc các nhóm trao đổi hoặc hợp tác trực tiếp, họ đã tham gia trong thương mại hợp tác.
- Thương mại điện tử phi kinh doanh: số lượng các tổ chức phi kinh doanh đang dần tăng lên. Các đơn vị này đang sử dụng thương mại điện tử để giảm chi phí của họ hoặc để thúc đẩy các hoạt động chung hoặc dịch vụ khách hàng.4 Lợi ích và trở ngại của thương mại điện tử 13 2.1 Lợi ích của thương mại điện tử Giáo trình “Thương mại điện tử căn bản” trường Đại học Thương Mại và trường Đại học Ngoại thương đều chia lợi ích của thương mại điện tử thành ba bộ phận là: lợi ích với các tổ chức, với người tiêu dùng và với xã hội. - Lợi ích của thương mại điện tử đối với các tổ chức Thứ nhất, thương mại điện tử cho phép các tổ chức, doanh nghiệp mở rộng thị trường đến phạm vi quốc gia và quốc tế với số vốn đầu tư nhỏ hơn so với thương mại truyền thống. Lợi thế này giúp các doanh nghiệp mở rộng mạng lưới nhà cung cấp, mở rộng cơ sở khách hàng, mua được rẻ hơn và bán được nhiều hơn.