Luận văn dự báo khách hàng băng rộng rời mạng - ĐH Thủ Dầu Một

Luận văn nghiên cứu dự báo khách hàng băng rộng cố định rời mạng bằng học máy, giúp nhà mạng viễn thông tối ưu chiến lược duy trì khách hàng.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về dự báo khách hàng băng rộng rời mạng bằng học máy

Dự báo khách hàng băng rộng cố định rời mạng bằng học máy là phương pháp tiên tiến sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích hành vi khách hàng và dự đoán nguy cơ rời mạng. Kỹ thuật này giúp nhà cung cấp dịch vụ viễn thông chủ động phát hiện sớm khách hàng tiềm năng rời mạng thông qua dữ liệu lịch sử sử dụng, tương tác dịch vụ và các yếu tố kinh tế-xã hội. Các thuật toán học máy như hồi quy logistic, cây quyết định hay mạng nơ-ron nhân tạo được ứng dụng để xây dựng mô hình dự báo chính xác. Ưu điểm nổi bật là khả năng xử lý khối lượng dữ liệu lớn, phát hiện các mẫu ẩn và cung cấp cảnh báo kịp thời. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích dữ liệu khách hàng băng rộng cố định tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các nhà mạng.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của dự báo rời mạng

Dự báo rời mạng là quá trình xác định khách hàng có nguy cơ chấm dứt hợp đồng dịch vụ băng rộng cố định dựa trên các chỉ số hành vi và đặc điểm nhân khẩu học. Tầm quan trọng thể hiện qua việc giảm tỷ lệ mất khách hàng (churn rate) từ 15-25% xuống dưới 10%, tiết kiệm chi phí thu hút khách hàng mới gấp 5-10 lần chi phí giữ chân khách hàng hiện tại. Các nhà cung cấp viễn thông sử dụng dữ liệu CDR (Call Detail Records), thông tin thanh toán và tương tác dịch vụ để xây dựng mô hình dự báo. Tại Việt Nam, tỷ lệ rời mạng băng rộng cố định ước tính đạt 12-18%/năm, gây thiệt hại lên tới 3.000 tỷ đồng cho ngành viễn thông.

1.2. Ứng dụng học máy trong lĩnh vực viễn thông

Học máy cung cấp giải pháp linh hoạt cho bài toán dự báo rời mạng thông qua khả năng học từ dữ liệu phi cấu trúc như ghi chú cuộc gọi, email khiếu nại hay tương tác trên mạng xã hội. Các thuật toán phân loại nhị phân (binary classification) như SVM, Random Forest hay XGBoost được ưa chuộng vì độ chính xác cao (AUC > 0.85) và khả năng giải thích kết quả. Ngoài ra, kỹ thuật học sâu (deep learning) với kiến trúc LSTM xử lý dữ liệu chuỗi thời gian từ lịch sử sử dụng dịch vụ. Tại Việt Nam, học máy đã được triển khai thành công tại Viettel, VNPT và FPT Telecom để dự báo churn rate chính xác hơn 20% so với phương pháp truyền thống.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi rời mạng khách hàng băng rộng

Hành vi rời mạng băng rộng cố định chịu tác động bởi nhiều yếu tố đa chiều, bao gồm đặc điểm cá nhân, trải nghiệm dịch vụ và yếu tố cạnh tranh thị trường. Nghiên cứu chỉ ra 4 nhóm yếu tố chính: (1) Yếu tố kỹ thuật như chất lượng đường truyền, tốc độ internet và sự ổn định dịch vụ; (2) Yếu tố kinh tế bao gồm giá cước, chương trình khuyến mại và khả năng chi trả; (3) Yếu tố trải nghiệm gồm dịch vụ chăm sóc khách hàng, hỗ trợ kỹ thuật và phản hồi khiếu nại; (4) Yếu tố cạnh tranh như sự xuất hiện của nhà mạng mới, ưu đãi hấp dẫn từ đối thủ. Tại Việt Nam, khảo sát 5.000 khách hàng cho thấy 42% rời mạng do chất lượng dịch vụ kém, 31% do giá cước cao và 18% do đối thủ cạnh tranh hấp dẫn.

2.1. Đặc điểm kỹ thuật và chất lượng dịch vụ

Chất lượng dịch vụ băng rộng cố định phụ thuộc vào hạ tầng mạng, bao gồm tốc độ tải xuống/tải lên, độ trễ (latency) và tỷ lệ mất gói tin (packet loss). Khảo sát tại Bình Dương năm 2023 cho thấy 68% khách hàng rời mạng do tốc độ internet không ổn định, đặc biệt trong giờ cao điểm. Các chỉ số QoS (Quality of Service) như jitter, độ trễRound-Trip Time (RTT) và tỷ lệ lỗi bit (BER) đóng vai trò quan trọng trong quyết định duy trì dịch vụ. Nhà cung cấp cần duy trì tốc độ tải xuống tối thiểu 25 Mbps, độ trễ dưới 50ms và tỷ lệ lỗi dưới 1% để giảm nguy cơ rời mạng.

2.2. Yếu tố kinh tế và cạnh tranh thị trường

Giá cước là yếu tố quyết định hàng đầu, với 35% khách hàng nhạy cảm về giá chuyển sang nhà mạng có chương trình khuyến mại hấp dẫn. Tại Việt Nam, mức phí trung bình cho gói băng rộng cố định dao động 150.000-500.000 VND/tháng, tùy thuộc tốc độ. Sự xuất hiện của các gói cước ưu đãi (giảm 30-50% trong 6 tháng đầu) từ FPT Telecom hay Viettel Home đã thu hút 22% khách hàng rời mạng trong năm 2023. Ngoài ra, chính sách miễn phí lắp đặt, tặng modem hay ưu đãi combo (internet + truyền hình) cũng tác động mạnh đến quyết định rời mạng của khách hàng.

III. Phương pháp học máy dự báo khách hàng rời mạng băng rộng

Phương pháp học máy dự báo khách hàng rời mạng băng rộng sử dụng kết hợp kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu, lựa chọn đặc trưng (feature selection) và xây dựng mô hình phân loại. Quy trình bắt đầu bằng thu thập dữ liệu từ hệ thống CRM, CDR và giao dịch thanh toán. Sau đó, dữ liệu được làm sạch, xử lý missing values và chuẩn hóa các biến số. Các đặc trưng quan trọng như thời gian sử dụng dịch vụ, tần suất khiếu nại, số lần thanh toán trễ và tương tác dịch vụ được trích xuất. Mô hình học máy được huấn luyện trên tập dữ liệu lịch sử với tỷ lệ churn/non-churn là 1:5. Các thuật toán phổ biến bao gồm Random Forest (độ chính xác 88%), XGBoost (AUC 0.92) và Logistic Regression (độ recall 85%).

3.1. Thu thập và tiền xử lý dữ liệu khách hàng

Dữ liệu khách hàng băng rộng cố định bao gồm 3 nhóm chính: (1) Dữ liệu nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp); (2) Dữ liệu sử dụng dịch vụ (thời gian đăng ký, lưu lượng truy cập, số lần khiếu nại); (3) Dữ liệu tài chính (lịch sử thanh toán, khoản nợ, chương trình khuyến mại). Dữ liệu được thu thập từ hệ thống CRM, hệ thống hóa đơn và hệ thống chăm sóc khách hàng. Tiền xử lý bao gồm loại bỏ dữ liệu nhiễu, xử lý giá trị ngoại lệ (outliers) và chuẩn hóa các biến số. Kỹ thuật oversampling (SMOTE) được áp dụng để cân bằng tập dữ liệu do tỷ lệ churn thấp (5-10%).

3.2. Xây dựng và đánh giá mô hình học máy

Mô hình học máy được xây dựng thông qua pipeline gồm 4 bước: (1) Chọn thuật toán phù hợp (Random Forest, XGBoost hoặc Neural Network); (2) Huấn luyện mô hình trên 70% dữ liệu; (3) Tối ưu siêu tham số (hyperparameter tuning) bằng kỹ thuật Grid Search; (4) Đánh giá mô hình trên 30% dữ liệu test. Các chỉ số đánh giá quan trọng bao gồm độ chính xác (accuracy > 85%), độ recall (phát hiện đúng khách hàng rời mạng > 80%), độ F1-score (cân bằng precision và recall) và AUC-ROC (> 0.9). Mô hình được triển khai dưới dạng API để tích hợp với hệ thống CRM, cung cấp cảnh báo real-time cho nhân viên chăm sóc khách hàng.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trong ngành viễn thông

Nghiên cứu chứng minh học máy là giải pháp hiệu quả dự báo khách hàng băng rộng rời mạng, mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt thông qua giảm tỷ lệ churn và tối ưu chi phí marketing. Kết quả cho thấy mô hình XGBoost đạt hiệu suất tốt nhất (AUC 0.92, F1-score 0.88) trong dự báo khách hàng rời mạng tại Việt Nam. Ứng dụng thực tiễn bao gồm: (1) Hệ thống cảnh báo sớm tích hợp CRM; (2) Chiến lược giữ chân khách hàng cá nhân hóa; (3) Phân bổ nguồn lực chăm sóc khách hàng hiệu quả. Đề xuất cho nhà cung cấp viễn thông là đầu tư vào hạ tầng dữ liệu lớn (Big Data) và đào tạo nhân lực chuyên sâu về học máy. Kết quả nghiên cứu có thể mở rộng sang các lĩnh vực dịch vụ khác như ngân hàng, bảo hiểm hay viễn thông di động.

4.1. Đánh giá hiệu quả mô hình và lợi ích kinh tế

Mô hình học máy dự báo khách hàng rời mạng mang lại lợi ích kinh tế thông qua giảm tỷ lệ churn từ 12% xuống còn 6%, tương đương tiết kiệm 1,8 tỷ đồng/năm cho nhà mạng quy mô trung bình. Độ chính xác của mô hình đạt 88%, giúp phát hiện 85% khách hàng tiềm năng rời mạng. Chi phí triển khai mô hình (bao gồm phần cứng, phần mềm và đào tạo) ước tính 500 triệu đồng, thu hồi vốn trong 10 tháng. Ngoài ra, mô hình còn hỗ trợ tối ưu chiến lược marketing, giảm 30% ngân sách quảng cáo không hiệu quả. Kết quả nghiên cứu được đánh giá cao bởi các chuyên gia ngành viễn thông tại hội thảo quốc tế về AI trong kinh doanh.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai

Hướng phát triển tương lai bao gồm tích hợp dữ liệu đa nguồn (social media, call center transcripts) và áp dụng học sâu (deep learning) để nâng cao độ chính xác. Mô hình có thể mở rộng sang dự báo churn cho dịch vụ di động, truyền hình số hay cloud computing. Đối với ngành viễn thông Việt Nam, cần xây dựng hệ thống dữ liệu chuẩn hóa toàn ngành, thúc đẩy hợp tác giữa nhà mạng và viện nghiên cứu. Ngoài ra, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về AI và Big Data là yếu tố quyết định thành công. Chính phủ nên có chính sách hỗ trợ tài chính và khung pháp lý cho ứng dụng AI trong ngành viễn thông.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn dự báo khách hàng băng rộng cố định rời mạng theo cách tiếp cận học máy

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN DỊCH VỤ BĂNG RỘNG CỐ ĐỊNH, KHÁCH HÀNG VÀ THUÊ BAO RỜI MẠNG VIỄN THÔNG 1. Tổng quan về mạng Internet, dịch vụ và chất lượng dịch vụ viễn thông 1. Tổng quan về mạng Internet tại Việt Nam Ngày 19/11/1997 Việt Nam chính thức hòa mạng Internet kết nối thông tin trên môi trường mạng với các nước trên thế giới. Xuyên suốt hơn 25 năm nghiên cứu xây dựng Internet đã trở thành một phần không thể thiếu, có mặt ở mọi lĩnh vực đời sống xã hội thường ngày.1: Thông tin tổng quan về ngành viễn thông [2] Theo báo cáo năm 2023 cho biết Việt Nam hiện có gần 71 triệu người dùng sử dụng Internet trên toàn quốc.

Con số này tương đương với hơn 70,3% trên tổng dân số và cao hơn mức trung bình của thế giới (62,5%) [2]. Đối với việc ứng dụng các vấn đề cho chuyển đổi số, kinh tế số hiện nay của người dân, chính quyền Internet đã trở thành một yếu tố không thể thiếu trong đời sống. Internet có vai trò và tầm quan trọng đối với cuộc sống hiện nay và việc hội nhập và phát triển của nền kinh tế Việt Nam phá bỏ thế độc quyền, mở cửa cạnh tranh giữa các Doanh nghiệp. Từ đó, giá cước giảm xuống và đưa về sát với thực tế, trong khi chất lượng dịch vụ được nâng cao để kịp theo xu thế sử dụng và ứng dụng.

Internet cũng dần được phổ cập 6 nhanh chóng và rộng rãi đến đa số người dân từ thành thị tới nông thôn, biên giới, hải đảo. Với sự bùng nổ của Internet trong thời gian qua, Việt Nam đã nhanh chóng hòa nhập và phát triển mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực như chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa, giáo dục. Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia tiên phong ở Đông Nam Á về kết nối và phát triển Internet. Vai trò của Internet ngày càng trở nên quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của người dân, ảnh hưởng đến giao tiếp, giải trí, kinh doanh và các lĩnh vực khác như giáo dục, văn hóa và y tế.

Đây là nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng Internet ở cấp độ cao hơn và quy mô lớn hơn trong các lĩnh vực như chính phủ điện tử, thành phố thông minh, giao thông thông minh, giáo dục thông minh và y tế thông minh. Thay đổi sâu sắc đầu tiên mà Internet mang lại chính là sự chuyển biến trong nhận thức của người dân. Mọi người đều có thể tiếp cận và trao đổi thông tin trên môi trường mạng, điều này đã giúp Việt Nam nhanh chóng hòa nhập và hội nhập trong lĩnh vực kinh tế, quản lý và chính trị. Internet đóng vai trò như một hạ tầng nền tảng kết nối, có ý nghĩa quan trọng trong việc thực hiện chiến lược chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025.

Hơn nữa, Internet sẽ mở ra cơ hội cho Việt Nam thiết lập hạ tầng số, phục vụ cho phát triển kinh tế số, xã hội số và chính phủ số. Trong thời gian qua, Internet đã mang lại nhiều sự đổi mới cho Việt Nam. Không chỉ đáp ứng nhu cầu kết nối, tìm kiếm và chia sẻ thông tin, dịch vụ này đã len lỏi vào nhiều khía cạnh của đời sống trong xã hội hiện đại, trở thành nền tảng kết nối không thể thiếu. Sự ra đời của các ứng dụng và sản phẩm công nghệ dựa trên nền tảng kết nối Internet đã góp phần tạo ra những chuyển biến nhanh chóng trong phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa và tri thức con người.

Lưu lượng sử dụng Internet đã tăng hơn 30% trong năm qua, điều này cho thấy tầm quan trọng của Internet đối với sự phát triển của con người, doanh nghiệp và quốc gia, cả trong bối cảnh dịch bệnh và giai đoạn bình thường mới. Từ một dịch vụ còn xa lạ với người dân Việt Nam và khiến các nhà quản lý gặp khó khăn trong những ngày đầu, Internet hiện nay đã trở thành trụ cột quan trọng của nền kinh tế số. Tốc độ phát triển Internet tại Việt Nam không chỉ tăng trưởng về số lượng người dùng mà còn nâng cấp cả về chất lượng đường truyền, chất lượng 7 dịch vụ. Từ năm 2010 đến nay, Internet Việt Nam chuyển dịch từ cung cấp trên đường cáp đồng ADSL sang đường cáp quang FTTH.

Sự thay đổi nâng cấp kết nối này tạo ra môi trường Internet an toàn, bảo mật và riêng tư hơn. Mặc dù công tác triển khai Internet về tại Việt Nam sau nhiều nước trên thế giới, nhưng chúng ta đang nằm trong top đầu những nước có lượng người dùng Internet nhiều nhất, cả trong khu vực và trên thế giới. Việt Nam cũng là nước trong nhóm đầu về số người sử dụng điện thoại di động lớn trong những năm gần đây. Đây là điều kiện thuận lợi hạ tầng thuận lợi cho việc phát triển hệ sinh thái Internet ở Việt Nam trong tương lai.

Đồng thời, sự phát triển và cải tiến của công nghệ Internet đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng, điều này đòi hỏi các tổ chức và doanh nghiệp phải nhạy bén và chuyển mình để thích ứng. Kỷ nguyên phát triển tiếp theo của Internet tại Việt Nam sẽ chịu tác động mạnh mẽ từ bốn xu hướng toàn cầu: metaverse, web 3.0, trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain. Cùng với đó sẽ là sự bùng nổ của các dịch vụ công cụ tiện ích, thương mại điện tử trên mạng viễn thông và Internet là điều tất yếu tại Việt Nam.2: Dự báo về ngành viễn thông đến năm 2025 [2] 1. Khái niệm về dịch vụ viễn thông Dịch vụ viễn thông là nói đến một hệ thống đồng bộ để cung cấp cho khách hàng được sử dụng sản phẩm Viễn thông, hệ thống bao gồm những yếu tố, phân đoạn cấu thành nên mạng lưới để cung cấp dịch vụ đến người sử dụng.

Người sử dụng là Khách hàng cá nhân, doanh nghiệp và các cơ quan tổ chức. Nhà cung cấp là các nhà mạng có cổng kết nối với quốc tế được nhà nước cho phép hoạt động. Môi trường 8 trao đổi thông tin và các dịch vụ viễn thông do nhà cung cấp xây dựng và đưa ra cho khách hàng sử dụng. Trong đó, khách hàng là người có nhu cầu trao đổi thông tin và là người sử dụng dịch vụ.

Môi trường vật chất cần thiết cho việc cung ứng dịch vụ Viễn thông bao gồm hệ thống tổng đài, thiết bị Truyền dẫn kết nối và thiết bị chuyển mạch đến các yêu cầu lấy thông tin của khách hàng, hệ thống mạng cáp, hệ thống nhà trạm, quầy giao dịch hợp đồng… và nhân sự thực hiện các yêu cầu của khách hàng trong nhà cung cấp đó. Dịch vụ băng rộng cố định là gì? Dịch vụ băng rộng cố định là một dịch vụ truy nhập Internet băng thông rộng tốc độ cao thông qua đường cáp quang. Dịch vụ này cho phép người dùng truy cập Internet với tốc độ và băng thông đáng kể. Cụ thể, dịch vụ băng rộng cố định cung cấp kết nối Internet thông qua đường cáp quang, đảm bảo cho người dùng có được truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định.

Với việc sử dụng công nghệ cáp quang, dịch vụ này có thể mang lại băng thông lớn và tốc độ truyền tải cao, giúp người dùng truy cập và sử dụng các ứng dụng trực tuyến như xem video HD, chơi game trực tuyến, và làm việc từ xa một cách hiệu quả. Dịch vụ băng rộng cố định thường được cung cấp bởi các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông như VNPT, Viettel, FPT. Các thuê bao sử dụng dịch vụ này có thể được trang bị thiết bị mạng như modem hoặc router để thiết lập kết nối và chia sẻ Internet trong gia đình hoặc doanh nghiệp. Tổng kết lại, dịch vụ băng rộng cố định là một dịch vụ truy nhập Internet băng thông rộng tốc độ cao thông qua đường cáp quang, mang lại cho người dùng tốc độ và băng thông đáng kể để sử dụng các ứng dụng trực tuyến và thực hiện các hoạt động trên mạng một cách hiệu quả.

Dịch vụ băng rộng cố định cho phép truy cập Internet với tốc độ truyền tải nhanh và băng thông đường lên và đường xuống đối xứng, đảm bảo việc truy cập đồng thời và ổn định. Thông qua kết nối cáp quang, dịch vụ này khá ổn định và đáng tin cậy, là một dịch vụ phổ biến phục vụ cho nhu cầu truy cập Internet của người dùng gia đình hoặc doanh nghiệp. Nó cung cấp sự kết nối liên tục và ổn định, cho phép người dùng truy cập các dịch vụ trực tuyến, truyền video, tải xuống nhanh chóng và chơi game trực tuyến mà không gặp gián đoạn. Dịch vụ băng rộng cố định thường 9 được cung cấp dưới dạng các gói dịch vụ với tốc độ truyền tải và băng thông khác nhau, người dùng có thể chọn gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.

[3] Có nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ băng rộng cố định, một số đơn vị phổ biến gồm VNPT (Vietnam Posts and Telecommunications Group), Viettel, FPT Telecom và CMC Telecom. Đây là những nhà cung cấp dịch vụ viễn thông hàng đầu tại Việt Nam và đều có khả năng cung cấp dịch vụ băng rộng cố định cho khách hàng. Các đơn vị này thường cung cấp các gói dịch vụ khác nhau với tốc độ truy cập và giá cả phù hợp với nhu cầu và yêu cầu của khách hàng. Như vậy, dịch vụ băng rộng cố định có những đặc điểm nổi bật như tốc độ truy cập cao, băng thông lớn, ổn định và tin cậy, hỗ trợ nhiều thiết bị kết nối, và cung cấp các ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng.

Điều này khiến dịch vụ này trở thành lựa chọn phổ biến cho nhu cầu sử dụng internet tại gia đình và doanh nghiệp. Chất lượng dịch vụ viễn thông Chất lượng dịch vụ viễn thông bao gồm các đặc điểm của dịch vụ, phản ánh mức độ đáp ứng nhu cầu và sự hài lòng của người dùng. Những chỉ số thường được sử dụng để đo lường chất lượng bao gồm tốc độ truyền tải thông tin, độ trễ so với thời gian thực, độ chính xác âm thanh và hình ảnh, cũng như độ tin cậy trong việc truyền và khôi phục dữ liệu. Thêm vào đó, tính khả thi trong việc cung cấp và sử dụng dịch vụ, cùng với nhiều yếu tố khác cũng góp phần xác định chất lượng dịch vụ.

Các yếu tố như sự hiểu biết của người sử dụng, chất lượng thiết bị đầu cuối của khách hàng, chất lượng mạng lưới, và khả năng quản lý của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ có ảnh hưởng đáng kể đến việc đánh giá chất lượng dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ