Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Năm 2020, nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam trải qua giai đoạn suy thoái do tác động của đại dịch Covid-19. Tại Việt Nam, tăng trưởng kinh tế trong 6 tháng đầu năm 2020 rơi xuống mức thấp nhất trong vòng 10 năm. Sự suy giảm này khiến thị trường nhập khẩu thu hẹp, nhiều doanh nghiệp sản xuất - xây dựng trong nước phải cắt giảm quy mô hoạt động. Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune (National Fortune Co., Ltd) — một doanh nghiệp chuyên cung cấp máy móc, thiết bị và phụ tùng công nghiệp nặng cho ngành xi măng, nhiệt điện — chịu ảnh hưởng trực tiếp khi chi phí nhập khẩu gia tăng và nhu cầu thị trường xây dựng nội địa sụt giảm, kéo theo sự suy giảm về doanh thu và lợi nhuận.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Tổng quan cơ sở lý thuyết về hoạt động kinh doanh nhập khẩu và các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp.
- Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu máy móc thiết bị công nghiệp nặng tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune giai đoạn 2018–2020.
- Phân tích tác động của bối cảnh dịch bệnh và biến động thị trường quốc tế đối với hoạt động nhập khẩu của doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm khắc phục khó khăn, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu của công ty giai đoạn 2021–2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh nhập khẩu và hiệu quả nhập khẩu máy móc, thiết bị, phụ tùng công nghiệp nặng.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune; thị trường cung ứng hàng hóa tại Trung Quốc, Châu Âu (Đức, Pháp, Thụy Sĩ), Ấn Độ, Hoa Kỳ và thị trường tiêu thụ tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng giai đoạn 2018–2020; các đề xuất giải pháp định hướng giai đoạn 2021–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết thương mại quốc tế, quản trị chuỗi cung ứng và tài chính doanh nghiệp:
- Khái niệm và hình thức nhập khẩu: Vận dụng lý luận kinh tế quốc tế (Lequiller & Blades; OECD 2006) để phân tích bản chất nhập khẩu và 6 hình thức nhập khẩu chính: Nhập khẩu trực tiếp, Nhập khẩu ủy thác, Nhập khẩu hàng đổi hàng (counter-trade), Tạm nhập tái xuất, Nhập khẩu gia công và Nhập khẩu liên doanh.
- Quản trị chuỗi cung ứng và quy trình mua sắm: Tiếp cận theo nghiên cứu của Crandall & Chen (2017) trong Principles of Supply Chain Management, phân biệt mô hình mua sắm truyền thống và quy trình mua sắm đúng thời điểm (Just-In-Time - JIT), cùng nguyên tắc chi phí sở hữu toàn bộ (Total Cost of Ownership - TCO).
- Phương thức thanh toán và giao nhận hàng hóa quốc tế: Phân tích các nghiệp vụ thanh toán bằng tiền mặt/séc, chuyển tiền (T/T, M/T), nhờ thu (Clean collection, Documentary collection), thư tín dụng (L/C); quy trình giao nhận vận tải đường biển (Incoterms 2010 nhóm E, F, C), mua bảo hiểm hàng hóa và ký hậu vận đơn (B/L).
- Khung pháp lý chuyên ngành quản lý thiết bị công nghiệp nặng:
- Thông tư 38/2015/TT-BTC: Quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan, thuế xuất nhập khẩu và quản lý thuế.
- Thông tư 41/2019/TT-BGTVT: Quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe máy chuyên dùng.
- Nghị định 215/2013/NĐ-CP, Thông tư 23/2015/TT-BKHCN và Quyết định 18/2019/QĐ-TTg: Quy định tiêu chí nhập khẩu máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng (giới hạn tuổi máy không quá 10 năm tính từ năm sản xuất).
- Công văn 247/TCHQ-TXNK: Hướng dẫn phân loại máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế.
- Hệ thống quan điểm và công thức đánh giá hiệu quả kinh doanh:
- Quan điểm 1 (Tỷ số kết quả / chi phí): $H = \frac{Q}{C}$ (theo Colicop, Trần Văn Đức, Lê Thu).
- Quan điểm 2 (Hiệu số kết quả - chi phí): $H = Q - C$ (theo Đỗ Thịnh).
- Quan điểm 3 (Tỷ số gia tăng liên kỳ): $H = \frac{Q_t - Q_{t-1}}{C_t - C_{t-1}}$ (theo LN. Canieop).
- Các chỉ tiêu tài chính: Lợi nhuận nhập khẩu ($P = R - C$), Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS = \frac{P}{R}$), Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($D_c = \frac{P}{C}$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{P}{E}$), Vòng quay vốn lưu động ($S_{vld} = \frac{R_n}{V_n}$), Thời gian một vòng luân chuyển ($T_v = \frac{T_n}{S_n}$), và Lợi nhuận bình quân trên một lao động ($D = \frac{P}{L}$).
Phương pháp nghiên cứu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính 3 năm (2018–2020) của Công ty National Fortune, thông tin vận hành từ các phòng ban, dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam và cổng thông tin chính thức.
- Phương pháp thống kê và so sánh: Lập bảng số liệu thống kê, so sánh tốc độ tăng trưởng liên kỳ giữa doanh thu, chi phí, lợi nhuận và thị phần nhằm xác định biến động qua từng năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Theoretical framework of importing business
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh nhập khẩu trong thương mại quốc tế:
- Làm rõ đặc trưng của nhập khẩu: tính đa dạng về thị trường và đối tác, sự biến động nguồn cung - cầu, việc sử dụng các ngoại tệ mạnh (chủ yếu là USD), chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống pháp luật và chi phí vận tải quốc tế lớn.
- Phân tích chi tiết 6 hình thức nhập khẩu và 4 phương thức thanh toán quốc tế phổ biến.
- Mô tả quy trình mua sắm theo chuỗi cung ứng (từ tiếp nhận đơn hàng, lập đơn đặt hàng PO, yêu cầu báo giá RFQs/RFPs, đàm phán hợp đồng đến áp dụng mô hình mua hàng JIT).
- Trình bày quy trình 7 bước giao nhận hàng hóa máy móc công nghiệp nặng: Xin giấy phép nhập khẩu $\rightarrow$ Đôn đốc thực hiện hợp đồng $\rightarrow$ Thuê phương tiện vận tải $\rightarrow$ Mua bảo hiểm $\rightarrow$ Tiếp nhận, kiểm tra và ký hậu vận đơn $\rightarrow$ Làm thủ tục hải quan và đăng kiểm $\rightarrow$ Tiếp nhận hàng tại cảng.
- Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu (chỉ tiêu tổng hợp, chỉ tiêu bộ phận, hiệu quả sử dụng vốn lưu động, hiệu quả sử dụng lao động và tác động kinh tế - xã hội).
Chương 2: Current status of importing business of National Fortune Co.
Chương 2 phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động nhập khẩu tại đơn vị nghiên cứu:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune thành lập ngày 16/05/2013 (Mã số thuế: 0106166566), trụ sở tại 121A ngõ 87 Tam Trinh, Hoàng Mai, Hà Nội; văn phòng đại diện tại Tầng 8, số 1 Lương Yên, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Quy mô nhân sự 90–100 người, có 2 chi nhánh tại Hà Nội, TP.HCM và 2 công ty thành viên (Loyal Partner Co. và CPDT Success Co., thành lập năm 2015).
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình quản lý nhân sự chức năng của Frederick Winslow Taylor (1911), gồm Ban Giám đốc (Giám đốc Nguyễn Trung Thành, Phó Giám đốc Phan Quốc Huy) và 5 phòng ban chuyên trách: Sales Admin, Phòng Mua hàng (Trưởng phòng Trần Thị Hiền), Phòng Kỹ thuật, Phòng Hành chính - Nhân sự (Trưởng phòng Phạm Quỳnh Thương), Phòng Kế toán - Tài chính (Kế toán trưởng Trần Thị Hương).
- Thị trường nhập khẩu thiết bị công nghiệp nặng:
- Tổng quan Việt Nam: Năm 2020, Trung Quốc chiếm 28,1 tỷ USD (42,1% tổng kim ngạch nhập khẩu máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng cả nước), tăng hơn 4,3% so với cùng kỳ; trong khi nhập khẩu từ EU và Hoa Kỳ giảm bình quân 15–20%/năm.
- Cơ cấu nhập khẩu của National Fortune năm 2020:
| Khu vực thị trường |
Quốc gia tiêu biểu |
Giá trị nhập khẩu (VNĐ) |
Tỷ trọng (%) |
| Châu Á |
Trung Quốc (50%), Ấn Độ (19%) |
19.586.731.440 |
69% |
| Châu Âu |
Đức, Pháp, Thụy Sĩ |
12.415.012.750 |
23% |
| Khu vực khác |
Hoa Kỳ và các nước Châu Mỹ |
7.455.070.400 |
8% |
| Tổng cộng |
|
28.386.814.590 |
100% |
- Quy trình nhập khẩu 10 bước tại công ty: (1) Tìm kiếm đối tác và giao dịch $\rightarrow$ (2) Ký kết hợp đồng $\rightarrow$ (3) Thực hiện hợp đồng nhập khẩu $\rightarrow$ (4) Nhận thông báo hàng đến và D/O $\rightarrow$ (5) Làm thủ tục hải quan $\rightarrow$ (6) Đối chiếu tờ khai và nộp thuế $\rightarrow$ (7) Đăng ký kiểm tra hàng hóa/đăng kiểm $\rightarrow$ (8) Lấy phiếu xuất kho/giao nhận $\rightarrow$ (9) Nhận hàng và đưa hàng ra khỏi cảng $\rightarrow$ (10) Lưu trữ hồ sơ.
- Nghiên cứu đơn hàng thực tế: Khảo sát lô hàng 01 vành băng đa lò quay (Rotary Kiln Tyre) phục vụ Nhà máy Xi măng Vissai Thanh Hóa theo Hợp đồng số CTR-15031801LH/TBS ký ngày 18/03/2021 với bên bán SHENZHEN LIHAO TECHNOLOGY LTD (Trung Quốc):
- Thông số kỹ thuật: Nhãn hiệu REIZ, tình trạng mới 90% hoặc mới 100%.
- Giá trị: Đơn giá $\le 550.000$ USD, điều kiện CIF TP. Hồ Chí Minh.
- Thanh toán: Chuyển tiền trước 100% (T/T in advance), giao hàng trong vòng 14 ngày kể từ ngày thanh toán.
- Vấn đề phát sinh: Nhân viên mua hàng gặp khó khăn trong dịch thuật thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành; quy trình RFQs chưa tổ chức đấu thầu cạnh tranh mà phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan.
Chương 3: Evaluating the effectiveness of importing business of National Fortune Co.
Chương 3 lượng hóa kết quả và hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu giai đoạn 2018–2020:
- Đánh giá tổng hợp kết quả kinh doanh, phân tích biến động doanh thu thuần, giá vốn hàng bán, chi phí quản lý và chi phí tài chính qua 3 năm tài chính (2018, 2019, 2020) thông qua hệ thống Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 3.1, 3.2, 3.3).
- Tính toán và đánh giá các chỉ số sinh lời của hoạt động nhập khẩu (Bảng 3.4, 3.5, 3.6): lợi nhuận nhập khẩu ròng, tốc độ tăng trưởng doanh thu - chi phí - lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Đo lường hiệu quả sử dụng vốn lưu động nhập khẩu (Bảng 3.7): số vòng quay vốn lưu động ($S_{vld}$) và thời gian luân chuyển một vòng vốn lưu động ($T_v$), qua đó chỉ ra tốc độ thu hồi vốn của công ty bị chậm lại do ảnh hưởng của việc chậm giải ngân từ các dự án xây dựng trong nước.
- Phân tích tác động của biến động giá nguyên vật liệu: Khảo sát xu hướng biến động giá kim loại tại thị trường Trung Quốc từ tháng 05/2020 đến tháng 04/2021 (Hình 2.5, Bảng 2.3) làm gia tăng trực tiếp giá vốn nhập khẩu máy móc, phụ tùng thay thế.
Chương 4: Solutions and recommendations
Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu:
- Thiết lập ma trận đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) của Công ty National Fortune (Bảng 4.1).
- Nhóm giải pháp nội bộ doanh nghiệp:
- Chuẩn hóa quy trình mua sắm, áp dụng quy trình chào giá cạnh tranh (RFQs) nhiều vòng nhằm tối ưu hóa chi phí mua hàng.
- Đào tạo chuyên môn ngoại ngữ và thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành máy móc công nghiệp nặng cho bộ phận mua hàng (Purchasing).
- Đa dạng hóa thị trường nhập khẩu, mở rộng tìm kiếm nhà cung cấp linh kiện, thiết bị tại Hàn Quốc và Nhật Bản bên cạnh thị trường Trung Quốc.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động, đàm phán chuyển đổi phương thức thanh toán từ trả trước 100% sang L/C hoặc chia tỷ lệ đặt cọc để giảm thiểu rủi ro tài chính.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý: Hoàn thiện thủ tục thông quan điện tử, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục đăng kiểm chuyên ngành máy móc thiết bị theo Thông tư 41/2019/TT-BGTVT và Thông tư 23/2015/TT-BKHCN.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ dữ liệu nghiên cứu
- Lượng hóa cơ cấu thị trường nhập khẩu: Làm rõ sự phụ thuộc nguồn cung của National Fortune vào thị trường Châu Á (chiếm 69% tổng giá trị nhập khẩu năm 2020 với 19,58 tỷ VNĐ, riêng Trung Quốc chiếm 50%), tiếp theo là Châu Âu (23% với 12,41 tỷ VNĐ) và Châu Mỹ (8% với 7,45 tỷ VNĐ).
- Chi tiết hóa quy trình nghiệp vụ: Phân tích thực tế toàn bộ quy trình nhập khẩu 10 bước của doanh nghiệp thương mại thiết bị nặng và minh họa bằng hợp đồng nhập khẩu vành băng đa lò quay (giá trị $\le 550.000$ USD).
- Chỉ ra các điểm nghẽn thực tế: Nhận diện các hạn chế trong khâu dịch thuật thông số kỹ thuật đơn hàng, việc thiếu cơ chế đấu thầu cạnh tranh trong quy trình RFQs, rủi ro thanh toán trả trước 100% bằng chuyển tiền điện tử (T/T), và việc kéo dài thời gian kiểm tra chất lượng/đăng kiểm tại cảng.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
- Đưa ra bức tranh thực tế về tác động kép của đại dịch Covid-19 và biến động giá sắt thép/kim loại tại thị trường Trung Quốc (giai đoạn 05/2020–04/2021) đối với một doanh nghiệp thương mại nhập khẩu thiết bị công nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Đề xuất mô hình kết hợp linh hoạt giữa phương thức mua hàng truyền thống và mua hàng đúng thời điểm (JIT), dựa trên nguyên tắc tổng chi phí sở hữu (TCO) phù hợp với quy mô của Công ty National Fortune.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Khóa luận tập trung phân tích số liệu tài chính và hoạt động của một doanh nghiệp duy nhất (Công ty National Fortune) trong giai đoạn 2018–2020 — giai đoạn có sự biến động đột biến do đại dịch Covid-19, do đó một số chỉ số tài chính mang tính đặc thù thời kỳ khủng hoảng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá chu kỳ phục hồi của hoạt động nhập khẩu thiết bị công nghiệp giai đoạn hậu Covid-19 (2021–2025); phân tích sâu hơn về các công cụ bảo hiểm rủi ro tỷ giá và hợp đồng phái sinh giá kim loại trong thương mại thiết bị công nghiệp nặng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Cung cấp cơ sở lý luận chi tiết về các hình thức nhập khẩu, quy trình thanh toán quốc tế, quản trị mua sắm JIT/TCO và phương pháp tính toán hệ thống chỉ tiêu tài chính nhập khẩu (ROS, ROE, vòng quay vốn lưu động).
- Cán bộ phụ trách xuất nhập khẩu và mua hàng (Purchasing/Procurement): Tham khảo trực tiếp quy trình 10 bước thực hiện đơn hàng nhập khẩu máy móc công nghiệp nặng, cách thức giải quyết vướng mắc thủ tục hải quan và đăng kiểm theo quy định của Thông tư 38/2015/TT-BTC, Thông tư 41/2019/TT-BGTVT và Thông tư 23/2015/TT-BKHCN.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động nhập khẩu của doanh nghiệp nào và tập trung vào ngành hàng gì?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune (thành lập năm 2013), tập trung vào hoạt động kinh doanh nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng công nghiệp nặng (vành băng đa lò quay, băng tải, bi nghiền, bánh răng, hộp giảm tốc...) cung cấp cho các nhà máy xi măng, nhiệt điện và khai khoáng tại Việt Nam.
2. Thị trường nhập khẩu chính của Công ty National Fortune trong năm 2020 phân bổ như thế nào?
Năm 2020, tổng giá trị nhập khẩu của công ty phân bổ theo 3 khu vực chính: Châu Á chiếm 69% (19.586.731.440 VNĐ, trong đó Trung Quốc chiếm 50%, Ấn Độ 19%), Châu Âu chiếm 23% (12.415.012.750 VNĐ với các thị trường chính là Đức, Pháp, Thụy Sĩ) và các thị trường khác gồm Hoa Kỳ/Châu Mỹ chiếm 8% (7.455.070.400 VNĐ).
3. Đơn hàng thực tế nào được tác giả sử dụng để minh họa quy trình nhập khẩu?
Tác giả khảo sát đơn hàng nhập khẩu 01 vành băng đa lò quay (Rotary Kiln Tyre) nhãn hiệu REIZ cho Nhà máy Xi măng Vissai Thanh Hóa theo Hợp đồng số CTR-15031801LH/TBS ký ngày 18/03/2021 với Công ty SHENZHEN LIHAO TECHNOLOGY LTD (Trung Quốc), đơn giá không vượt quá 550.000 USD theo điều kiện CIF TP. Hồ Chí Minh.
4. Khung pháp lý nào tại Việt Nam điều chỉnh việc nhập khẩu máy móc công nghiệp nặng đã qua sử dụng được trích dẫn trong văn bản?
Các văn bản pháp lý được trích dẫn gồm: Thông tư 38/2015/TT-BTC (thủ tục hải quan), Thông tư 41/2019/TT-BGTVT (đăng kiểm xe máy chuyên dùng), Thông tư 23/2015/TT-BKHCN và Quyết định 18/2019/QĐ-TTg quy định tuổi máy móc, thiết bị đã qua sử dụng không được vượt quá 10 năm tính từ năm sản xuất.
5. Khóa luận áp dụng các quan điểm lý thuyết nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu?
Khóa luận tổng hợp 3 hệ thống quan điểm: Quan điểm so sánh tỷ số kết quả/chi phí ($H = Q/C$ theo Colicop, Trần Văn Đức, Lê Thu), Quan điểm hiệu số kết quả trừ chi phí ($H = Q - C$ theo Đỗ Thịnh) và Quan điểm so sánh mức gia tăng liên kỳ ($H = \Delta Q / \Delta C$ theo LN. Canieop), kết hợp hệ thống chỉ tiêu tài chính gồm lợi nhuận ròng, ROS, ROE, vòng quay vốn lưu động và năng suất lao động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng và hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu máy móc thiết bị công nghiệp nặng tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune giai đoạn 2018–2020. Dựa trên việc phân tích chi tiết quy trình 10 bước thực hiện đơn hàng và lượng hóa các chỉ số tài chính, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn về dịch thuật chuyên ngành, phương thức đàm phán thanh toán và áp lực gia tăng chi phí do biến động giá kim loại trong bối cảnh suy thoái kinh tế. Hệ thống giải pháp đề xuất từ ma trận SWOT và định hướng kết hợp mô hình mua hàng truyền thống với JIT mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp giai đoạn 2021–2025.