Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng theo định hướng của Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững tại Việt Nam. Sự gia tăng mạnh mẽ về quy mô lưu chuyển hàng hóa trong nước và quốc tế đòi hỏi sự phát triển tương xứng của hệ thống vận tải và dịch vụ logistics hỗ trợ nhằm đảm bảo hàng hóa được lưu thông thông suốt với chi phí tối ưu.

Tuy nhiên, thị trường logistics Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp logistics nước ngoài sở hữu tiềm lực tài chính, kinh nghiệm và mạng lưới kinh doanh toàn cầu. Trên thực tế, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (khoảng 25 tập đoàn đa quốc gia) đang chiếm lĩnh từ 70% đến 80% thị phần dịch vụ logistics tại Việt Nam. Trong khi đó, hàng ngàn doanh nghiệp logistics nội địa chỉ nắm giữ khoảng 10% đến 20% thị phần và phần lớn đóng vai trò là nhà thầu phụ hoặc đại lý vệ tinh cho các công ty quốc tế. Thêm vào đó, chi phí logistics tại Việt Nam ước tính chiếm khoảng 25% GDP, cao hơn đáng kể so với mức bình quân của thế giới (15%) và các nước phát triển.

Trước bối cảnh cạnh tranh đó, Công ty TNHH Vietnam Logistics Sao Việt đã tham gia cung ứng các dịch vụ hỗ trợ logistics và giao nhận vận tải nhằm kết nối các doanh nghiệp xuất nhập khẩu vừa và nhỏ tại Việt Nam. Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics, dịch vụ logistics và vai trò của dịch vụ logistics trong nền kinh tế thị trường.
  2. Phân tích thực trạng thị trường logistics Việt Nam và đánh giá thực tế hoạt động kinh doanh, năng lực cung ứng dịch vụ hỗ trợ logistics tại Công ty TNHH Vietnam Logistics Sao Việt.
  3. Đề xuất các giải pháp và phương hướng phát triển nhằm hoàn thiện dịch vụ hỗ trợ logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và các dịch vụ hỗ trợ logistics (thủ tục hải quan, hỗ trợ giao nhận vận tải nội địa và quốc tế) tại Công ty TNHH Vietnam Logistics Sao Việt.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Hoạt động thực tế tại trụ sở chính (Đông Anh, Hà Nội) và văn phòng đại diện (TP. Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh) của Công ty TNHH Vietnam Logistics Sao Việt; kết hợp đánh giá thực trạng ngành logistics tại Việt Nam.
    • Thời gian: Dữ liệu về doanh nghiệp từ khi thành lập (2014–2015) đến năm 2019, số liệu chỉ số hiệu quả logistics giai đoạn 2016–2018 và mục tiêu định hướng đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm học thuật, văn bản quy phạm pháp luật và mô hình phân loại logistics quốc tế:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Lịch sử và các giai đoạn phát triển của Logistics: Theo Hội đồng Kinh tế và Xã hội Liên Hợp Quốc (ECOSOC), logistics phát triển qua 3 giai đoạn: Phân phối vật chất (Physical Distribution - thập niên 1960–1970), Hệ thống logistics (Logistics system - thập niên 1980–1990) và Quản trị chuỗi cung ứng (Supply chain management - từ cuối thế kỷ XX đến nay).
    • Định nghĩa học thuật: Trích dẫn định nghĩa của Ủy ban Kinh tế và Xã hội Châu Á - Thái Bình Dương (UNESCAP), Hội đồng các chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng (CSCMP), Đại học Hàng hải Thế giới (D. Lambert, 1998) và Coyle, Bardi & Langley (2008).
    • Mô hình cấu trúc logistics: Phân tích theo 3 khía cạnh: Logistics sinh tồn (Survival logistics), Logistics hoạt động (Operational logistics) và Hệ thống logistics (Logistics system).
    • Mô hình nhà cung cấp dịch vụ logistics (LSP): Phân loại từ 1PL (First Party Logistics), 2PL (Second Party Logistics), 3PL (Third Party Logistics), 4PL (Fourth Party Logistics) đến 5PL (Fifth Party Logistics gắn liền với thương mại điện tử qua hệ thống OMS, WMS, TMS).
    • Khung pháp lý: Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về định nghĩa và phân loại dịch vụ logistics; các cam kết phân loại dịch vụ logistics của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu từ Báo cáo Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank), báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam (VIFFAS).
    • Phương pháp quan sát thực địa và tổng kết kinh nghiệm: Thu thập dữ liệu thực tế thông qua quá trình thực tập 2 tháng tại Công ty TNHH Vietnam Logistics Sao Việt.
    • Phương pháp so sánh, thống kê và mô tả định tính: Phân tích cơ cấu bộ máy, chức năng phòng ban, quy trình dịch vụ và đối chiếu hiệu quả hoạt động với bối cảnh ngành.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo từ Ngân hàng Thế giới, Báo cáo Dữ liệu Kinh tế Việt Nam, hồ sơ pháp lý và tài liệu nội bộ do Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Vietnam Logistics Sao Việt cung cấp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về dịch vụ Logistics (Overview of Logistic Services)

Chương 1 tập trung làm rõ nguồn gốc lịch sử, bản chất kinh tế và các hệ thống phân loại dịch vụ logistics:

  1. Khái niệm và đặc trưng của Logistics: Thuật ngữ bắt nguồn từ lĩnh vực quân sự cổ đại ("logistikas" thời Hy Lạp, La Mã, Byzantine) nhằm bảo đảm cung ứng cho quân đội. Trong kinh doanh hiện đại, logistics được chuẩn hóa thành chuỗi các hoạt động phối hợp từ cung ứng nguyên vật liệu, sản xuất, lưu kho bãi, quản lý vận tải đến phân phối sản phẩm cuối cùng kết hợp các mô hình quản trị như Just-in-Time (JIT), Quick Response (QR) và Efficient Consumer Response (ECR).
  2. Phân loại dịch vụ logistics:
    • Theo phân loại của WTO: Dịch vụ logistics cốt lõi (xếp dỡ, lưu kho, đại lý vận tải...), dịch vụ liên quan đến vận tải (đường biển, thủy nội địa, hàng không, đường sắt, đường bộ, đường ống) và dịch vụ phi cốt lõi (tin học, đóng gói, tư vấn quản lý).
    • Theo Luật Thương mại Việt Nam 2005 (Điều 233): Chia thành dịch vụ logistics chủ yếu, dịch vụ logistics liên quan đến vận tải và các dịch vụ logistics liên quan khác.
    • Theo nội dung dịch vụ: Thiết kế/hoạch định chuỗi cung ứng; Logistics đầu vào (Kitting, Quality Control/QA, Sequencing, Milk Runs, Vendor Inventory Management - VIM); Hỗ trợ sản xuất (Sub-Assembly, Inventory Planning, Đóng gói/Dán nhãn); Logistics đầu ra/Kho vận (Kho chuyên dụng, kho ngoại quan, kho tự động, Cross-docking); Dịch vụ vận tải (FCL, LCL, Merge-in-Transit); Dịch vụ hậu mãi (Return, Repair, Reverse Logistics, Call Center) và Lead Logistics Provider (LLP).
  3. Vai trò kinh tế của dịch vụ logistics: Giảm chi phí sản xuất và lưu thông hàng hóa. Theo UNCTAD, chi phí vận tải biển chiếm trung bình 10–15% giá FOB hoặc 8–9% giá CIF. Theo ước tính của Liên Hợp Quốc, chi phí xử lý chứng từ giấy tờ trong thương mại toàn cầu vượt quá 420 tỷ USD/năm, chiếm hơn 10% kim ngạch thương mại quốc tế; việc phát triển logistics và vận tải đa phương thức giúp chuẩn hóa chứng từ, tinh giảm chi phí hành chính và mở rộng quy mô thị trường quốc tế.

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Vietnam Logistics Sao Việt (Actual Situation of Business of Viet Nam Logistics Sao Viet Company Limited)

Chương 2 trình bày bức tranh chi tiết về doanh nghiệp nghiên cứu đặt trong tương quan với thực trạng ngành logistics tại Việt Nam:

  1. Tổng quan về Công ty TNHH Vietnam Logistics Sao Việt:

    • Tên quốc tế: VIET NAM LOGISTICS SAO VIET COMPANY LIMITED (Mã số thuế: 0106733007).
    • Quá trình thành lập: Đăng ký thành lập ngày 30/12/2014, cấp phép ngày 05/01/2015 tại thôn Đại Vĩ, xã Liên Hà, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội. Người đại diện theo pháp luật: Bà Nguyễn Thị Chuyên. Vốn điều lệ đăng ký: 950.000 VNĐ. Ngày 08/07/2019, công ty mở văn phòng đại diện tại Phòng 509, Tòa nhà Cường Thịnh, đường Lê Thái Tổ, phường Võ Cường, TP. Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
    • Quy mô và cơ cấu tổ chức: Tổng số nhân sự gồm 25 nhân viên, được tổ chức thành 4 bộ phận dưới quyền Giám đốc điều hành:
      • Phòng Kinh doanh (Business Department): Tìm kiếm khách hàng, đàm phán giá, ký kết hợp đồng xuất nhập khẩu và duy trì quan hệ đối tác.
      • Phòng Tài chính - Kế toán (Finance & Accounting Department): Thực hiện hạch toán thu chi, lập báo cáo tài chính, quản lý hóa đơn chứng từ và phụ trách công tác tuyển dụng, đào tạo, đánh giá nhân sự.
      • Bộ phận Thủ tục Hải quan (Customs Clearance Department): Tư vấn mã HS, tính thuế, chuẩn bị hồ sơ (B/L, D/O), truyền tờ khai điện tử và theo dõi thông quan.
      • Bộ phận Hiện trường (Operation Department): Trực tiếp giao nhận tại hiện trường, kiểm tra tình trạng hàng hóa và xử lý phát sinh tại kho/cảng.
    • Các lĩnh vực kinh doanh dịch vụ chính:
      • Dịch vụ khai báo hải quan: Cung ứng dịch vụ tư vấn xuất nhập khẩu, khai hải quan điện tử, xin cấp Chứng nhận xuất xứ (C/O), xử lý các loại hình tờ khai chính như: A11 (Nhập tiêu dùng), A12 (Nhập kinh doanh sản xuất), B11 (Xuất kinh doanh), B12 (Xuất sau tạm nhập), E11 (Nhập nguyên liệu của DNCX), E21 (Nhập nguyên liệu để gia công cho thương nhân nước ngoài), E31 (Nhập nguyên liệu sản xuất xuất khẩu), E62 (Xuất sản phẩm sản xuất xuất khẩu).
      • Hỗ trợ vận chuyển nội địa: Tổ chức vận tải đường bộ, đường sông, đường biển nội địa Bắc - Nam, kết hợp dịch vụ gom hàng, chuyển phát nhanh, kiểm đếm và kết nối vận tải hàng không từ sân bay Nội Bài đến các sân bay nội địa.
      • Hỗ trợ giao nhận vận tải quốc tế: Vận chuyển đường biển (hàng nguyên container FCL và hàng lẻ LCL) đi các thị trường Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Châu Âu; vận tải hàng không tại sân bay quốc tế Nội Bài; cung ứng dịch vụ vận tải đa phương thức kết hợp đường biển và đường hàng không.
  2. Thực trạng và 6 rào cản lớn của ngành Logistics Việt Nam:

    • Vị thế trên bản đồ logistics thế giới: Chỉ số LPI của Việt Nam năm 2016 đạt 2,67 điểm (xếp hạng 64/160 quốc gia), đến năm 2018 tăng 25 bậc lên hạng 39/160 quốc gia (đứng thứ 3 trong khu vực ASEAN sau Singapore hạng 7 và Thái Lan hạng 32). Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin tăng từ 15–20% (giai đoạn 2015–2016) lên 40–50% (giai đoạn 2017–2018).
    • 6 điểm nghẽn của thị trường:
      1. Hạ tầng giao thông thiếu đồng bộ, đường bộ quá tải (mạng lưới đường bộ có 256.684 km nhưng chỉ 47% quốc lộ đạt chất lượng tốt và trung bình, 53% chất lượng kém; đường sắt dùng 2 loại khổ ray 1m và 1,435m tải trọng thấp).
      2. Doanh nghiệp logistics nội địa quy mô nhỏ, năng lực liên kết kém; 70–80% thị phần thuộc về khoảng 25 tập đoàn đa quốc gia nước ngoài; doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu hoạt động ở Cấp độ 1 (đại lý truyền thống) và Cấp độ 2 (đại lý gom hàng), số ít ở Cấp độ 3 (vận tải đa phương thức) và Cấp độ 4 (nhà cung cấp logistics tích hợp).
      3. Vận tải biển nội địa chưa khai thác hết tiềm năng; toàn quốc có 281 bến cảng với tổng công suất hơn 550 triệu tấn/năm trên 28 tỉnh ven biển (272 cảng lớn nhỏ), nhưng chỉ khoảng 10 cảng tiếp nhận được tàu trọng tải trung bình thế giới; sản lượng phân bổ lệch (miền Bắc 25–30%, miền Trung 13%, miền Nam 57% và chiếm tới 90% lượng container).
      4. Liên kết giữa cảng biển và dịch vụ hậu cảng (kho bãi, trung tâm logistics) hạn chế, thiếu kết nối đường sắt trực tiếp (chỉ có cảng Hải Phòng kết nối đường sắt).
      5. Rào cản về thủ tục hải quan và hành chính dù đã có cải cách một cửa quốc gia.
      6. Thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực được đào tạo bài bản, chuyên sâu về chuỗi cung ứng và vận tải đa phương thức.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực chứng từ văn bản

Chỉ tiêu / Dữ liệu Giá trị / Nội dung chi tiết được ghi nhận Nguồn trích xuất trong văn bản
Chi phí logistics (% GDP) Việt Nam: 25%, Thái Lan: 19%, Trung Quốc: 18%, Ấn Độ: 13%, Malaysia: 13%, Châu Âu: 10–13%, Nhật Bản: 11%, Singapore: 8%, Mỹ: 9%, Anh: 7,7% Báo cáo Dữ liệu Kinh tế Việt Nam
Thị phần ngành logistics Việt Nam Doanh nghiệp nước ngoài (khoảng 25 tập đoàn): 70–80% doanh thu; Hàng ngàn doanh nghiệp nội địa: 10–20% thị phần Báo cáo ngành Logistics Việt Nam
Chỉ số LPI Việt Nam (2016 vs 2018) Năm 2016: Hạng 64/160 (2,67 điểm); Năm 2018: Tăng 25 bậc lên Hạng 39/160 (Xếp thứ 3 ASEAN) Ngân hàng Thế giới (World Bank)
Hạ tầng đường bộ Việt Nam Tổng chiều dài: 256.684 km (Quốc lộ: 17.228 km; Tỉnh lộ: 23.530 km; Huyện lộ: 49.823 km; Đường đô thị: 8.492 km; Đường chuyên dùng: 6.436 km; Đường xã: >150.187 km). Chất lượng quốc lộ: 47% tốt/trung bình, 53% kém Số liệu thống kê giao thông
Hạ tầng cảng biển Việt Nam 281 bến cảng, công suất >550 triệu tấn/năm; 28 tỉnh ven biển có 272 cảng lớn nhỏ; Chiều dài cầu bến tăng 4,4 lần so với năm 2000 Thống kê ngành hàng hải
Nhân sự & Cơ cấu Sao Viet 25 nhân viên, 4 bộ phận trực thuộc Ban Giám đốc (Kinh doanh, Tài chính - Kế toán, Thủ tục Hải quan, Hiện trường) Sơ đồ tổ chức (Phòng Kế toán - Tài chính)
Mã loại hình tờ khai hải quan tại Sao Viet A11, A12, B11, B12, E11, E21, E31, E62 Phòng Kinh doanh Sao Viet

Các giải pháp và định hướng do tác giả và doanh nghiệp đề xuất

  • Kiểm soát chi phí nghiệp vụ: Tăng cường quản lý chặt chẽ các khoản chi phí phát sinh trong quy trình khai báo hải quan và xử lý hiện trường nhằm tối ưu hóa doanh thu từ dịch vụ.
  • Mở rộng thị trường mục tiêu: Duy trì tệp khách hàng xuất nhập khẩu hiện hữu tại Hà Nội và Bắc Ninh; từng bước tiếp cận và phát triển mạng lưới khách hàng tại các tỉnh lân cận như Bắc Giang và Hà Nam.
  • Phát triển chất lượng nhân sự: Tổ chức các buổi đào tạo nội bộ cập nhật chính sách thuế, thủ tục hải quan điện tử và chia sẻ kỹ năng thực tế giữa các nhân viên nhiều kinh nghiệm với nhân sự mới.
  • Mục tiêu tăng trưởng kinh doanh: Đặt chỉ tiêu tăng trưởng doanh thu năm 2020 tăng 20% so với năm 2019 và hoàn thành mở rộng địa bàn hoạt động vào năm 2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Văn bản nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát thực tế trong thời gian thực tập 2 tháng; nguồn dữ liệu tài chính chi tiết qua các năm của doanh nghiệp chưa được thể hiện đầy đủ trong phần nội dung trích xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá định lượng kết quả thực hiện mục tiêu doanh thu giai đoạn 2020–2023 của công ty; mở rộng nghiên cứu tác động của việc số hóa quy trình quản trị đơn hàng (OMS) và quản trị vận tải (TMS) đối với việc hoàn thiện dịch vụ hỗ trợ logistics tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng.
  • Giá trị nội dung:
    • Cung cấp tài liệu hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, quy trình nghiệp vụ dịch vụ logistics theo chuẩn ECOSOC, CSCMP và Luật Thương mại Việt Nam 2005.
    • Phân tích chi tiết các loại hình tờ khai hải quan thực tế (A11, A12, B11, B12, E11, E21, E31, E62) và mô hình phân công chức năng phòng ban tại một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ (SME) tại miền Bắc Việt Nam.
    • Cung cấp các số liệu đối sánh về chỉ số LPI và thực trạng hạ tầng cảng biển, đường bộ tại Việt Nam giai đoạn 2016–2018.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Vietnam Logistics Sao Việt được thành lập vào thời gian nào và cơ cấu tổ chức gồm những bộ phận nào?
Công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0106733007 vào ngày 05/01/2015 (ngày mở là 30/12/2014). Cơ cấu tổ chức gồm 25 nhân viên, chia thành 4 bộ phận chính dưới sự điều hành của Giám đốc điều hành: Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán (kiêm nhiệm công tác nhân sự), Bộ phận Thủ tục Hải quan và Bộ phận Hiện trường (Operation).

2. Chi phí logistics tại Việt Nam chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong GDP so với các nước khác theo số liệu trích dẫn?
Chi phí logistics tại Việt Nam ước tính chiếm khoảng 25% GDP. Tỷ lệ này cao hơn nhiều so với Vương quốc Anh (7,7%), Singapore (8%), Mỹ (9%), Châu Âu (10–13%), Nhật Bản (11%), Malaysia (13%), Ấn Độ (13%), Trung Quốc (18%), Thái Lan (19%) và mức bình quân thế giới (15%).

3. Bộ phận Thủ tục Hải quan của Công ty Sao Viet xử lý những mã loại hình tờ khai hải quan nào?
Theo bảng phân loại của công ty, các loại hình tờ khai được xử lý gồm: A11 (Nhập tiêu dùng), A12 (Nhập kinh doanh sản xuất), B11 (Xuất kinh doanh), B12 (Xuất sau tạm nhập), E11 (Nhập nguyên liệu của DNCX), E21 (Nhập nguyên liệu để gia công cho thương nhân nước ngoài), E31 (Nhập nguyên liệu sản xuất xuất khẩu) và E62 (Xuất sản phẩm sản xuất xuất khẩu).

4. Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của Việt Nam thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2016–2018?
Theo Báo cáo của Ngân hàng Thế giới, năm 2016 Việt Nam xếp hạng 64/160 quốc gia (đạt 2,67 điểm). Đến năm 2018, chỉ số LPI của Việt Nam tăng 25 bậc, vươn lên vị trí 39/160 quốc gia (đứng thứ 3 trong khu vực ASEAN sau Singapore và Thái Lan), trong đó có sự cải thiện rõ rệt ở năng lực thông quan, chất lượng dịch vụ và khả năng truy xuất nguồn gốc lô hàng.

5. Mục tiêu kinh doanh và kế hoạch mở rộng thị trường của Công ty Sao Viet được xác định ra sao đến năm 2023?
Công ty đặt mục tiêu doanh thu năm 2020 tăng 20% so với năm 2019. Về phạm vi thị trường, bên cạnh việc củng cố địa bàn Hà Nội và Bắc Ninh (nơi mở văn phòng đại diện ngày 08/07/2019), công ty đặt kế hoạch mở rộng thị trường sang các tỉnh lân cận gồm Bắc Giang và Hà Nam đến năm 2023.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Dung đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chuỗi dịch vụ logistics và phân loại mô hình cung ứng theo chuẩn mực quốc tế cũng như quy định của Luật Thương mại Việt Nam 2005. Thông qua khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Vietnam Logistics Sao Việt và phân tích bối cảnh ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2016–2018, công trình đã chỉ rõ thực trạng vận hành, cơ cấu tổ chức và các loại hình nghiệp vụ hải quan, giao nhận vận tải của một doanh nghiệp logistics nội địa. Các định hướng về kiểm soát chi phí, đào tạo nhân sự nghiệp vụ và mở rộng địa bàn thị trường được đề xuất phù hợp với năng lực thực tế của công ty.