Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống vận tải và thương mại toàn cầu, ngành logistics đóng vai trò tối ưu hóa việc vận chuyển, lưu trữ và lưu thông hàng hóa xuyên quốc gia. Cùng với xu thế công nghiệp hóa, hiện đại hóa và gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu, phương thức vận tải hàng hóa bằng container qua hệ thống cảng biển nước sâu trở thành mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng. Tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam, cụm cảng Cái Mép – Thị Vải (tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu) giữ vị trí cửa ngõ giao thương đường biển quan trọng. Trong đó, Công ty Liên doanh Dịch vụ Container Quốc tế Cảng Sài Gòn – SP-SSA (SSIT) là một trong những doanh nghiệp cảng biển có năng lực tiếp nhận các thế hệ tàu container trọng tải lớn.

Bên cạnh hoạt động tiếp nhận tàu mẹ và xếp dỡ container tuyến quốc tế, hoạt động khai thác hàng hóa và giao nhận bằng đường bộ qua cổng cảng tại SSIT vẫn tồn tại một số điểm nghẽn kỹ thuật. Cụ thể, các khâu tác nghiệp trong quy trình cấp phát vỏ container rỗng cho khách hàng và tài xế qua đường cổng còn phát sinh các sai sót nghiệp vụ, tình trạng container rỗng không đáp ứng đủ tiêu chuẩn đóng hàng xuất khẩu dẫn đến việc đổi trả, cùng với thời gian phục vụ phương tiện vận tải đường bộ bị kéo dài. Những vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất khai thác bãi, thời gian quay vòng xe và chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cảng biển, tiêu chuẩn kỹ thuật container và quy trình khai thác giao nhận container rỗng tại cảng biển.
  2. Khảo sát, mô tả chi tiết cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, hệ thống công nghệ thông tin quản lý và quy trình phối hợp giữa các bộ phận (Thương vụ, Gate, Yard, Planning) tại cảng SSIT.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động cấp container rỗng, thống kê sản lượng qua đường cổng giai đoạn 2020 – 2022, nhận diện các sự cố phát sinh (tỷ lệ container hư hỏng, quy trình đổi trả, thời gian chờ đợi của phương tiện).
  4. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cấp container rỗng tại SSIT thông qua việc hoàn thiện quy trình kiểm soát vỏ, giảm thiểu tỷ lệ đổi trả tại cổng và nâng cao năng lực cơ sở hạ tầng, thiết bị bốc xếp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận và quy trình cấp container rỗng qua đường cổng, công tác điều phối thiết bị bãi, chứng từ nghiệp vụ thương vụ và các giải pháp khai thác tại cảng biển.
  • Phạm vi không gian: Cảng SSIT (Khu phố Phước Lộc, Phường Phước Hòa, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động, sản lượng khai thác và thời gian phục vụ phương tiện giai đoạn 2020 – 2022, định hướng giải pháp áp dụng cho năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và thuật ngữ chuyên ngành vận tải đường biển:

  • Lý thuyết cảng biển và phân loại cảng container: Định nghĩa vùng đất cảng, vùng nước cảng, chức năng phục vụ tàu biển (neo đậu, lai dắt, cung ứng) và phục vụ hàng hóa (xếp dỡ, lưu kho bãi, giao nhận, thủ tục hải quan). Khóa luận phân loại cảng container thành ba nhóm chính: Cảng chuyển tải (Transshipment Ports), Cảng đầu mối nước sâu (Gateway Ports) và Cảng phục vụ tuyến nhánh nội địa (Local Ports).
  • Tiêu chuẩn thiết kế cảng container: Bốn nhóm tiêu chuẩn cốt lõi gồm: Tiêu chuẩn an toàn (tách biệt luồng giao thông cơ giới, người đi bộ, đường một chiều), Tiêu chuẩn đơn giản hóa (tối thiểu hóa điểm dừng kiểm tra chứng từ), Tiêu chuẩn linh hoạt (xử lý kịp thời sự cố thiết bị) và Tiêu chuẩn hiệu quả kinh tế (tối ưu hóa năng suất thiết bị và nhân sự).
  • Cấu trúc mặt bằng cảng: Phân định chức năng các phân khu: Bến tàu (Wharf), Thềm bến (Apron 20–30m), Bãi chứa container (Container Yard - CY), Khu tiếp nhận chất xếp (Marshalling Yard), Trạm đóng hàng lẻ (CFS), Trung tâm kiểm soát và Cổng cảng (Gate).
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật container: Hệ thống tiêu chuẩn ISO 668:2013 (kích thước và tải trọng), ISO 1161 (quy cách góc đúc - corner casting), ISO 6346:1995 (mã hiệu và phân loại 7 nhóm vỏ container: bách hóa/General Purpose, hàng rời/Bulk, chuyên dụng, bảo ôn/Thermal, hở mái/Open Top, bồn/Tank, mặt bằng/Platform). Quy chuẩn quy đổi dung tích TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) cùng các chỉ tiêu đo lường trọng tải DWT (Deadweight Tonnage), dung tích tổng GRT (Gross Register Tonnage) và phí nâng hạ THC (Terminal Handling Charge).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích tác nghiệp bao gồm:

  • Phương pháp quan sát thực địa: Ghi nhận trực tiếp chuỗi thao tác của nhân viên phòng Thương vụ, nhân viên giao nhận hiện trường (Ops), bộ phận cổng cảng (Team Gate) và bộ phận bãi (Team Yard).
  • Phương pháp thống kê và phân tích số liệu: Thu thập, xử lý chuỗi dữ liệu thứ cấp về sản lượng container qua cổng cảng SSIT giai đoạn 2020 – 2022 và thời gian phục vụ phương tiện vận chuyển đường bộ theo từng tháng trong năm 2022.
  • Phương pháp sơ đồ hóa quy trình: Mô hình hóa các bước thao tác trên phần mềm quản lý khai thác cảng từ khâu tiếp nhận booking, kiểm tra danh sách container khả dụng trên bãi, phát hành lệnh giao nhận điện tử (EDO), phiếu Interchange (EIR) đến xử lý container không đủ điều kiện đóng hàng.
  • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội thị trường và thách thức nội tại của cảng SSIT để làm căn cứ xây dựng giải pháp.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Hồ sơ pháp lý thành lập doanh nghiệp, báo cáo nội bộ và số liệu thống kê tác nghiệp của phòng Thương vụ và phòng Khai thác Cảng SSIT (2020 – 2022).
  • Tài liệu quy chuẩn kỹ thuật của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO).
  • Dữ liệu lịch trình và tuyến dịch vụ từ hãng tàu MSC, Liên minh 2M, Ocean Alliance và các đơn vị vận tải thủy nội địa (ICD, sà lan).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động cấp container rỗng tại cảng biển

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quan về kết cấu hạ tầng cảng biển và phương thức vận tải container hóa:

  • Phân tích chức năng kép của cảng biển gồm phục vụ phương tiện thủy và giải phóng hàng hóa, xác định các chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả cảng: số lượt tàu ra vào theo tổng dung tích GRT/DWT, năng suất bốc dỡ trung bình theo ngày, diện tích kho bãi CY/CFS và cơ cấu chi phí dịch vụ cầu bến, lai dắt, nâng hạ THC.
  • Mô tả cấu tạo kỹ thuật của thùng container bách hóa tiêu chuẩn 6 mặt gắn trên khung thép chịu lực (corner posts, bottom/top side rails, cross members, door header, tấm mái kim loại, vách dọc uốn lượn sóng, mặt sàn gỗ xử lý keo chịu lực, gioăng kín nước door gasket và khóa xoay twistlock tại các góc lắp ghép).
  • Phân tích kích thước kỹ thuật các dòng vỏ cont: 20'GP, 40'GP, 40'HC, 20'RF, 40'RF, 40' Flat Rack, 40' Open Top, làm rõ quy cách kích thước trong/ngoài phục vụ xếp dỡ hàng hóa.
  • Khẳng định vai trò của cổng cảng (Gate) như đường ranh giới pháp lý xác định chuyển giao trách nhiệm giữa người vận chuyển/chủ hàng và doanh nghiệp khai thác cảng đối với tình trạng vỏ container.

Chương 2: Thực trạng về hoạt động cấp container rỗng tại cảng SSIT

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực khai thác, cơ cấu quản lý và thực tế tác nghiệp cấp container rỗng tại cảng SSIT:

  • Pháp lý và cơ cấu doanh nghiệp: Cảng SSIT thành lập theo Giấy chứng nhận đầu tư số 491021000018 ngày 03/10/2006, là liên doanh giữa SSA Holding International – Vietnam (50%), Công ty Cảng Sài Gòn (38,93%) và Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - Vinalines (11,07%). Cột mốc vận hành tiếp nhận tàu container quốc tế đầu tiên diễn ra ngày 14/06/2018 với tàu MSC Rosaria (sức chở 4.860 TEUs, trọng tải >63.000 DWT, dài 275m).
  • Hạ tầng và trang thiết bị: Cảng có tổng diện tích bãi 60 ha (13 ha bãi container, 47 ha đất dự phòng), cầu bến chính dài 600m, bến sà lan 425m, độ sâu trước bến tối thiểu 16,5m, độ sâu luồng 14m, vùng quay trở tàu 700m, tiếp nhận tàu trọng tải 160.000 DWT (có khả năng đón tàu đến 200.000 DWT). Trang thiết bị gồm 4 cẩu bờ STS tầm với 23 hàng, 12 cẩu RTG chạy điện, 40 xe đầu kéo chuyên dụng, 4 xe nâng hàng (Top Pick - TP), 3 xe nâng rỗng (Side Pick - SP) và 2 cầu cân 100 tấn.
  • Mạng lưới kết nối: Phục vụ các tuyến quốc tế trực tiếp của MSC (Seahorse, Seagull, New Origami, Pertiwi), các tuyến xuyên Thái Bình Dương PN2 (HLC, HMM, ONE, YML) và PEX3 (CMA, APL, COSCO, ANL, OOCL, EVM); kết nối mạng lưới sà lan liên tỉnh về các ICD/cảng tại Đồng Nai, Bình Dương, TP.HCM (thời gian chạy 6–8 giờ) và Campuchia (thời gian chạy 48 giờ).
  • Ứng dụng công nghệ: Vận hành đồng bộ bộ ba phần mềm chuyên dụng:
    • Mainsail: Lưu trữ dữ liệu container, quản lý số cont, seal, booking, số tàu/chuyến, thực thi lệnh xuất nhập bãi.
    • Spinnaker: Lập kế hoạch xếp dỡ cầu bến, thiết kế sơ đồ bay tàu, tự động hóa phân bổ vị trí container trên bãi CY.
    • Traffic Control: Điều phối phương tiện vận chuyển nội bộ, phân công cẩu RTG/xe nâng và giám sát luồng giao thông bãi.
  • Quy hoạch bãi bốc xếp: Mỗi Block tiêu chuẩn có 32 Bay (riêng Block 1V có 53 Bay, 1W có 51 Bay, 1A có 93 Bay); các Block 1J, 1K, 1A, 1H, 1D chuyên dụng cho container lạnh; Block 1X phục vụ kiểm hóa hải quan; Block MR dành riêng cho khu vực giám sát và sửa chữa vỏ container (Maintenance & Repair). Quy tắc đánh số quy định Bay lẻ (01, 03, 05...) chứa cont 20', Bay chẵn (02, 04, 06...) chứa cont 40'.
  • Quy trình tác nghiệp cấp container rỗng:
    1. Tài xế nộp bộ chứng từ (Lệnh cấp rỗng, Giấy giới thiệu có mộc đỏ hợp lệ, Thông tin đăng kiểm đầu kéo/rơ-moóc) tại phòng Thương vụ.
    2. Nhân viên Thương vụ kiểm tra tính hợp lệ của booking, line tàu và đối chiếu lượng vỏ khả dụng trên phần mềm Spinnaker.
    3. Thao tác chọn cont trên bãi: Nếu ở Block RTG lấy từ tầng (tier) cao xuống thấp; nếu ở các Block dùng xe nâng TP/SP (A, B, C, D, J, V, W, X, Y) bắt buộc lấy theo thứ tự dãy chữ cái từ ngoài vào (Row A đến L) và từ tier cao xuống thấp.
    4. Tạo booking cấp rỗng điện tử (EDO) trên Mainsail, gán booking cho mã container, kích hoạt lệnh PICK EMPTY, gán seal (đối với MSC gán từ 1–4 seal), thu phí và in hóa đơn.
    5. Xe nhận vỏ, qua cổng kiểm tra tình trạng cơ học (damaged/sound), xác nhận Out cont và xuất phiếu giao nhận container (EIR).
  • Tồn tại và sự cố phát sinh: Tình trạng cấp vỏ không đủ điều kiện đóng hàng (thủng, rỉ sét, hỏng sàn, rách gioăng) khiến khách hàng yêu cầu đổi trả, buộc Thương vụ phải hủy lệnh cũ, chọn lại vị trí cont mới trên Spinnaker, tạo lại lệnh lấy rỗng, làm phát sinh chi phí nâng hạ phụ trội và gây ùn ứ xe tại khu vực cổng cảng.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cấp container rỗng tại cảng SSIT

Dựa trên phân tích điểm mạnh, điểm yếu và xu hướng thị trường vận tải container, Chương 3 đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Giải pháp 1: Giảm thiểu trường hợp đổi trả container rỗng tại cổng cảng:
    • Chuẩn hóa quy trình giám định phân loại chất lượng vỏ ngay từ khâu tiếp nhận và hạ bãi rỗng, cập nhật chính xác trạng thái container lên phần mềm Mainsail trước khi đưa vào danh sách khả dụng cấp cho khách.
    • Tăng cường cơ chế phối hợp trực tuyến giữa bộ phận M&R (Maintenance & Repair), nhân viên điều độ bãi (Team Yard) và phòng Thương vụ để khóa các vị trí cont hư hỏng, loại bỏ hoàn toàn việc chọn nhầm vỏ cont lỗi trên hệ thống Spinnaker.
    • Thiết lập quy trình phản ứng nhanh trong xử lý đổi trả vỏ: rút ngắn thời gian phê duyệt lệnh cấp mới và miễn giảm thủ tục phát sinh chi phí nâng hạ không do lỗi của chủ hàng/tài xế.
  • Giải pháp 2: Nâng cao năng lực cơ sở hạ tầng và trang thiết bị cảng:
    • Tái quy hoạch các dãy Block bãi rỗng nhằm đồng bộ hóa tầm hoạt động của xe nâng SP (Side Pick) và TP (Top Pick), giảm thiểu tình trạng đảo chuyển vỏ cont không cần thiết.
    • Tối ưu hóa phân luồng giao thông nội bộ trên các tuyến đường trục (giữa Block 1C–1K, 1L–1M, 1N–1P, 1R–1S, 1T–1U, 1V–1Y, 1W–1X dẫn ra cầu bến), giảm xung đột giữa xe đầu kéo ngoài và phương tiện nâng hạ nội bộ.
    • Bảo dưỡng định kỳ đội thiết bị nâng hạ (12 cẩu RTG, 7 xe nâng reach stacker), bảo đảm hệ thống cân điện tử 100 tấn và đường truyền dữ liệu phần mềm Traffic Control vận hành thông suốt.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và chuẩn hóa toàn bộ các thông số kỹ thuật, quy hoạch bãi và quy trình vận hành tác nghiệp tại Cảng SSIT:

Hạng mục cơ sở hạ tầng / Thiết bị Thông số kỹ thuật / Số lượng tại Cảng SSIT
Tổng diện tích bãi cảng 60 ha (13 ha bãi container, 47 ha đất dự phòng)
Chiều dài cầu bến chính 600 m
Chiều dài bến sà lan 425 m
Độ sâu trước bến / Độ sâu luồng Tối thiểu 16,5 m / Luồng vào 14 m
Vùng quay trở tàu / Luồng vào cảng 700 m / Chiều dài luồng 40 km
Trọng tải tàu tiếp nhận 160.000 DWT (khả năng tiếp nhận đến 200.000 DWT)
Hệ thống cẩu bờ STS 04 cẩu (tầm với 23 hàng container)
Hệ thống cẩu bãi RTG điện 12 chiếc
Xe đầu kéo chuyên dụng nội bộ 40 chiếc
Xe nâng container hàng / rỗng 04 xe Top Pick (hàng) / 03 xe Side Pick (rỗng)
Thiết bị cân tải trọng 02 cầu cân 100 tấn

Bên cạnh bảng thông số kỹ thuật hạ tầng, khóa luận đã hệ thống hóa nguyên tắc quy hoạch phân khu chức năng bãi container tại SSIT:

Phân khu chức năng bãi (Block) Quy cách kỹ thuật và Mục đích sử dụng
Block bãi tiêu chuẩn 32 Bay/Block (xếp dỡ theo Bay chẵn 40' và Bay lẻ 20')
Block bãi mở rộng (1V, 1W, 1A) Block 1V: 53 Bay; Block 1W: 51 Bay; Block 1A: 93 Bay
Block container lạnh Block 1J, 1K, 1A, 1H, 1D (trang bị hệ thống cắm điện lạnh)
Block kiểm hóa hải quan Block 1X (phục vụ kiểm tra thực tế hàng hóa)
Block giám sát & sửa chữa (MR) Block MR (tập kết vỏ container hư hỏng chờ bảo trì)

Đóng góp chính của khóa luận:

  • Mô tả chi tiết và làm rõ luồng luân chuyển dữ liệu giữa ba phần mềm cốt lõi (Mainsail – Spinnaker – Traffic Control) trong quản lý vòng đời container rỗng tại cảng biển nước sâu.
  • Định hình quy tắc chọn vỏ cont theo từng loại thiết bị xếp dỡ (RTG chọn theo Tier từ trên xuống; Side Pick/Top Pick chọn theo Row chữ cái từ ngoài vào trong) giúp chuẩn hóa thao tác cho nhân viên thương vụ mới.
  • Xây dựng giải pháp gắn liền với nguyên nhân thực tế của các ca đổi trả vỏ, giúp giảm thiểu thời gian chiếm dụng làn cổng cảng và nâng cao tính liên kết giữa bộ phận khai thác và khách hàng vận tải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận giới hạn trong phạm vi nghiệp vụ cấp phát vỏ container rỗng qua đường cổng bộ tại Cảng SSIT; chưa mở rộng đánh giá toàn diện chuỗi logistics kết nối xà lan liên cảng (Inter-terminal transfer) với các ICD nội địa cũng như chưa phân tích chi tiết cơ cấu chi phí tài chính phát sinh từ công tác bảo trì, sửa chữa vỏ cont tại khu vực bãi M&R.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ nhận diện mã container tự động qua camera (OCR) và mô hình Cổng thông minh (Smart Gate) nhằm tự động hóa quy trình kiểm tra vỏ tại cổng SSIT.
    • Xây dựng thuật toán tối ưu hóa vị trí chất xếp container rỗng trên phần mềm điều độ bãi nhằm giảm thiểu số lần đảo chuyển vỏ (unproductive moves) của xe nâng bãi.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải biển: Tham khảo cấu trúc khóa luận thực tập doanh nghiệp, phương pháp mô tả quy trình tác nghiệp và mô hình ứng dụng phần mềm chuyên ngành cảng biển.
  • Nhân viên thương vụ, điều độ bãi và giao nhận hiện trường (Ops) tại các cảng container: Nắm vững trình tự kiểm tra booking, nguyên tắc chọn vỏ trên bãi theo hàng/tầng và quy trình xử lý sự cố container không đạt chuẩn.
  • Cán bộ quản lý khai thác cảng: Sử dụng làm tài liệu đối sánh hạ tầng, phân luồng giao thông bãi và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng đường bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu cổ đông thành lập Công ty Liên doanh Dịch vụ Container Quốc tế Cảng Sài Gòn – SP-SSA (SSIT) gồm những đơn vị nào?
SSIT được thành lập theo Giấy chứng nhận đầu tư số 491021000018 ngày 03/10/2006, với tỷ lệ góp vốn: SSA Holding International – Vietnam thuộc Tập đoàn SSA Marine sở hữu 50%, Công ty Cảng Sài Gòn sở hữu 38,93% và Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam (Vinalines) sở hữu 11,07%.

2. Cảng SSIT sử dụng những phần mềm công nghệ thông tin nào để quản lý và khai thác container tại bãi và cổng cảng?
Cảng SSIT ứng dụng ba phần mềm chính: Mainsail (lưu trữ thông tin vỏ, trạng thái cont, lịch sử khai thác và thực hiện lệnh giao nhận EDO/EIR), Spinnaker (lập kế hoạch cầu bến, thiết kế bay tàu, phân bổ vị trí container bãi) và Traffic Control (điều phối thiết bị nâng hạ RTG/xe nâng và kiểm soát phương tiện vận chuyển nội bộ).

3. Nguyên tắc lựa chọn vị trí container rỗng trên phần mềm Spinnaker được quy định như thế nào đối với từng loại bãi?

  • Đối với bãi sử dụng cẩu RTG: Lấy vỏ cont theo thứ tự từ tầng (tier) cao nhất xuống tầng thấp nhất.
  • Đối với bãi sử dụng xe nâng TP (Top Pick) và SP (Side Pick) gồm các Block A, B, C, D, J, V, W, X, Y: Bắt buộc lấy theo thứ tự bảng chữ cái của dãy (row) từ ngoài vào trong (từ Row A đến Row L) và lấy từ tầng cao xuống tầng thấp.

4. Khách hàng hoặc tài xế xe đầu kéo cần xuất trình những chứng từ gì tại phòng Thương vụ khi thực hiện thủ tục cấp container rỗng?
Bộ chứng từ yêu cầu gồm: Lệnh cấp rỗng của hãng tàu, Giấy giới thiệu của đơn vị nhận cont (có mộc đỏ và còn hiệu lực), Thông tin số xe đầu kéo, số rơ-moóc và sổ chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật phương tiện, kèm thông tin liên lạc để xuất hóa đơn dịch vụ.

5. Các Block bãi container tại SSIT được phân chia chức năng chuyên biệt như thế nào?
Các Block 1J, 1K, 1A, 1H, 1D được bố trí cho container lạnh; Block 1X phục vụ kiểm hóa hải quan; Block MR (Maintenance and Repair) tập kết container hư hỏng cần sửa chữa. Đa số các block có quy mô 32 Bay, ngoại trừ Block 1V (53 Bay), 1W (51 Bay) và 1A (93 Bay).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Bạch Huệ đã phản ánh chi tiết thực trạng tác nghiệp giao nhận và quy trình cấp container rỗng tại Cảng SSIT thông qua nguồn số liệu thực tế giai đoạn 2020 – 2022. Bằng việc phân tích sâu chuỗi liên kết giữa các phần mềm khai thác Mainsail, Spinnaker và Traffic Control, công trình làm rõ các nguyên nhân gây chậm trễ và phát sinh chi phí đổi trả vỏ tại cổng cảng. Các giải pháp đề xuất về kiểm soát chất lượng kỹ thuật vỏ container từ bãi và tối ưu hóa hạ tầng giao thông nội bộ mang tính ứng dụng cao, góp phần hoàn thiện năng lực vận hành cho doanh nghiệp cảng biển.