Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0), chuỗi cung ứng đóng vai trò huyết mạch đối với hoạt động vận hành của doanh nghiệp và sự phát triển kinh tế. Sự biến động không ngừng của thị trường cùng các yêu cầu ngày càng khắt khe về tốc độ, tính minh bạch và sự linh hoạt đòi hỏi chuỗi cung ứng truyền thống phải chuyển đổi thành một hệ sinh thái số thông minh, liên kết chặt chẽ và tối ưu hóa hiệu suất.

Trên thế giới, các tập đoàn đa quốc gia như Unilever, PUMA, DHL hay BMW đã đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ số tiên tiến để gia tăng năng lực cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro gián đoạn. Tại Việt Nam, theo báo cáo của TM Insight (2020), có tới 98% doanh nghiệp đã xây dựng kế hoạch số hóa chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp trong nước mới chỉ dừng lại ở việc áp dụng công nghệ để tự động hóa các tác vụ đơn giản, chưa khai thác được toàn diện tiềm năng của công nghệ số trong các chức năng phức tạp. Chuỗi cung ứng tại Việt Nam phần lớn vẫn hoạt động theo mô hình rời rạc, phân mảnh (siloed) giữa các bộ phận từ tiếp thị, phát triển sản phẩm, sản xuất đến phân phối. Cùng với đó, sự thiếu hụt kiến thức chuyên môn, kỹ năng số và kinh nghiệm thực tiễn khiến các doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong quá trình chuyển đổi.

Từ thực tế nghiên cứu trong nước về chuyển đổi số chuỗi cung ứng còn hạn chế và mang tính đơn lẻ (chỉ tập trung vào một ngành hoặc một công nghệ cụ thể), tác giả Nguyễn Khánh Ngọc Lan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Digital transformation in supply chain and recommendations for Vietnamese companies" (Chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng và đề xuất cho các doanh nghiệp Việt Nam) tại Viện Phát triển Nguồn nhân lực Việt Nam - Nhật Bản (VJCC), Trường Đại học Ngoại thương.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá thực trạng chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng toàn cầu, phân tích các bài học kinh nghiệm và yếu tố thành công then chốt, từ đó xây dựng hệ thống khuyến nghị giúp các doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi thành công sang mô hình chuỗi cung ứng số.

Khóa luận tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Thực trạng chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng trên quy mô toàn cầu diễn ra như thế nào và đâu là các yếu tố thành công then chốt của quá trình này?
  2. Thực trạng chuyển đổi số chuỗi cung ứng tại Việt Nam hiện nay ra sao và các doanh nghiệp Việt Nam cần thực hiện những giải pháp gì để chuyển đổi thành công sang chuỗi cung ứng số?
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động chuyển đổi số trong quản trị chuỗi cung ứng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về thời gian: Tập trung vào giai đoạn Cách mạng Công nghiệp 4.0 từ năm 2011 đến năm 2021.
    • Về nội dung: Phân tích các quy trình cốt lõi của chuỗi cung ứng bao gồm lập kế hoạch (planning), tìm nguồn cung ứng (sourcing), sản xuất (manufacturing) và phân phối/giao hàng (delivery).
    • Về không gian: Khảo sát thực tiễn chuỗi cung ứng toàn cầu và liên hệ với bối cảnh doanh nghiệp tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm, khung lý thuyết và mô hình quản trị chuỗi cung ứng hiện đại được thừa nhận trên thế giới:

  • Phân định các khái niệm chuyển đổi: Tác giả phân biệt ba cấp độ: Digitization (Số hóa dữ liệu - chuyển đổi dữ liệu từ dạng vật lý/analog sang dạng kỹ thuật số), Digitalization (Số hóa quy trình - ứng dụng công nghệ số để đổi mới quy trình vận hành và tạo giá trị kinh doanh) và Digital Transformation (Chuyển đổi số - sự biến chuyển toàn diện mang tính chiến lược trong toàn bộ tổ chức và văn hóa doanh nghiệp).
  • Cấu trúc chuyển đổi số của Corver & Elkhuizen (2014): Gồm 4 trụ cột tương tác: Khách hàng (Customer), Sản phẩm (Product), Tổ chức (Organization), Quy trình và hệ thống (Processes & Systems).
  • Khung Digitization Piano của Wade (2015): Mô hình hóa 7 yếu tố có thể chuyển đổi số trong chuỗi giá trị tổ chức gồm: Mô hình kinh doanh (Business Model), Cấu trúc (Structure), Quy trình (Processes), Con người (People), Sản phẩm/Dịch vụ cung cấp (Offerings), Năng lực CNTT (IT Capability), và Mô hình tương tác (Engagement Model).
  • Khung thực thi Chuỗi cung ứng số (Digital Supply Chain Execution Framework) của The Digital Supply Chain Initiative (2015): Đặt ra 4 yêu cầu quản trị trọng tâm: Quản lý nhu cầu (Managing demand), Quản lý con người (Managing people), Quản lý công nghệ (Managing technology) và Quản lý rủi ro (Managing risk).
  • Mô hình độ trưởng thành Chuỗi cung ứng 4.0 (Supply Chain 4.0 Maturity Framework) của Frederico et al. (2019): Đánh giá mức độ chuyển đổi qua 4 cấp độ (Sơ khởi - Initial, Trung gian - Intermediate, Nâng cao - Advanced, Tiên phong - Cutting-edge) dựa trên 4 cấu phần: Yếu tố hỗ trợ quản trị và năng lực (Managerial and capability supporters), Đòn bẩy công nghệ (Technology levers), Yêu cầu hiệu suất quy trình (Process performance requirements) và Kết quả chiến lược (Strategic outcomes).
  • Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference - APICS): Làm nền tảng phân tích quy trình nghiệp vụ (Plan, Source, Make, Deliver, Return) tích hợp với 7 lĩnh vực chuyển đổi số: Lập kế hoạch và thực thi tích hợp, Minh bạch logistics, Mua hàng 4.0, Kho thông minh, Quản lý phụ tùng, Logistics tự hành & B2C, và Phân tích chuỗi cung ứng theo quy chuẩn.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích tổng hợp:

  • Phương pháp tổng hợp (Synthetic method): Thu thập, hệ thống hóa tài liệu học thuật và các báo cáo ngành quốc tế.
  • Phương pháp phân tích và thống kê (Analytical & statistical method): Làm rõ cơ sở lý luận và phân tích các số liệu thực trạng chuyển đổi số toàn cầu.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study method): Đi sâu phân tích kinh nghiệm ứng dụng công nghệ thực tế tại các tập đoàn toàn cầu (như PUMA, Unilever).
  • Phương pháp so sánh (Comparative method): Đối chiếu mô hình truyền thống với mô hình số, so sánh thực trạng doanh nghiệp Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế.

Nguồn dữ liệu của đề tài là dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các tổ chức nghiên cứu và tư vấn chiến lược uy tín như Gartner, McKinsey & Company, Capgemini, PwC, Hội đồng Chuyên gia Quản trị Chuỗi Cung ứng (CSCMP), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Trung tâm Doanh nghiệp Toàn cầu (Center for Global Enterprise) và các báo cáo khảo sát tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng (Theoretical Basis of Digital Transformation in Supply Chain)

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa, đặc trưng và mô hình lý thuyết nền tảng. Khóa luận định nghĩa Chuỗi cung ứng số (Digital Supply Chain - DSC) là một hệ thống công nghệ thông minh, tích hợp tối ưu phần cứng, phần mềm và mạng lưới truyền thông nhằm xử lý lượng dữ liệu lớn và tăng cường khả năng phối hợp giữa các tổ chức, giúp các dịch vụ trở nên giá trị, dễ tiếp cận và hiệu quả hơn.

Tác giả tổng hợp 11 đặc trưng cốt lõi của chuỗi cung ứng số: Tốc độ (Speed), Tính linh hoạt (Flexibility), Kết nối toàn cầu (Global connectivity), Kiểm soát tồn kho thời gian thực (Real-time inventory), Tính thông minh (Intelligent), Tính minh bạch (Transparency), Hiệu quả chi phí (Cost-effective), Khả năng mở rộng (Scalability), Tính đổi mới (Innovative), Tính chủ động (Proactive) và Thân thiện với môi trường (Eco-friendly).

Tiêu chí so sánh Chuỗi cung ứng truyền thống Chuỗi cung ứng số (Digital Supply Chain)
Cấu trúc tương tác Tuyến tính, phân cấp, thiếu kết nối thời gian thực Đa chiều, phi tuyến tính, kết nối và đồng bộ hóa theo thời gian thực
Định hướng vận hành Tập trung vào quản lý logistics và hoạt động sản xuất quy mô lớn Lấy khách hàng làm trung tâm, phản ứng nhanh với nhu cầu cá nhân hóa
Dòng chảy dữ liệu Phân mảnh, thiếu thông tin về rủi ro và giá trị thực tế Chia sẻ liên tục dòng rủi ro, giá trị ảo, thông tin và tri thức thời gian thực
Tích hợp hệ thống Tích hợp ở mức thấp hoặc trung bình, quy trình quản lý đóng kín Tích hợp liên chuỗi qua các cụm mạng lưới (clusters) và kết nối toàn cầu
Khả năng ra quyết định Thủ công, dựa trên kinh nghiệm hoặc quy trình tĩnh Tự động hóa và tối ưu hóa nhờ trí tuệ nhân tạo (AI) và thuật toán tự học
Phương thức đổi mới Phản ứng thụ động khi có biến động bên ngoài Liên tục đổi mới, hướng tới kinh tế tuần hoàn và vận hành bền vững

Chương này cũng phân tích chi tiết Khung thực thi chuỗi cung ứng số (DSCI, 2015) và Khung độ trưởng thành Chuỗi cung ứng 4.0 của Frederico et al. (2019), nhấn mạnh rằng việc nâng cao hiệu suất quy trình (tính tương tác, tích hợp, minh bạch, tinh gọn) nhờ đòn bẩy công nghệ (IoT, Big Data, Cloud, AI, Blockchain, RFID, In 3D) sẽ trực tiếp thúc đẩy các kết quả chiến lược về định hướng khách hàng, nhà cung cấp và tối ưu hóa lợi nhuận.

Chương 2: Phân tích thực trạng chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng toàn cầu (Analysis of Status of the Digital Transformation in Global Supply Chain)

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về tiến trình chuyển đổi số chuỗi cung ứng trên thế giới thông qua các khảo sát thực tế và phân tích trường hợp điển hình.

Theo khảo sát của Hội đồng Chuyên gia Quản trị Chuỗi Cung ứng (CSCMP, 2021), 90% doanh nghiệp toàn cầu đã bước vào hành trình chuyển đổi số chuỗi cung ứng:

  • 39% doanh nghiệp đang ở giai đoạn tìm hiểu hoặc đánh giá (exploring / evaluating).
  • 39% doanh nghiệp đang trong giai đoạn xây dựng sự đồng thuận tổ chức hoặc tiến hành thực thi (gaining support / executing).
  • 12% doanh nghiệp đã đạt đến giai đoạn gặt hái thành quả (reaping the benefits).
  • Chỉ có 10% doanh nghiệp tuyên bố hoàn toàn chưa theo đuổi chiến lược chuyển đổi số chuỗi cung ứng.

Khảo sát của McKinsey (2018) ghi nhận mức độ số hóa trung bình của các chuỗi cung ứng toàn cầu đã tăng nhanh từ 43% lên 56% chỉ sau một năm. Về quy mô, các tập đoàn lớn (doanh thu trên 5 tỷ USD) và các doanh nghiệp nhỏ có xu hướng chủ động chuyển đổi sớm hơn so với doanh nghiệp quy mô vừa (trong đó 15% doanh nghiệp vừa chưa có kế hoạch chuyển đổi). Đáng chú ý, nghiên cứu của Capgemini & GT Nexus (2018) chỉ ra 33% nhà quản trị bày tỏ sự chưa hài lòng với tiến độ chuyển đổi số trong tổ chức của mình và chỉ 5% thực sự rất hài lòng.

Tác giả đi sâu phân tích việc ứng dụng các yếu tố then chốt qua các nghiên cứu tình huống thực tế:

  • Lập kế hoạch và thực thi tích hợp (Integrated Planning and Execution): Trường hợp của tập đoàn thời trang thể thao PUMA. Đối mặt với tình trạng dữ liệu phân tán trên nhiều hệ thống ERP và bảng tính tại nhiều quốc gia, PUMA đã triển khai nền tảng ra quyết định thống nhất (Board). Nền tảng này tích hợp từ khâu thiết lập mục tiêu chiến lược 1-3 năm, kế hoạch hàng hóa (Merchandise Plan), kế hoạch chủng loại sản phẩm (CAP) đến lập kế hoạch cung ứng và phân bổ chi tiết, giúp đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực và giảm thiểu sai sót.
  • Minh bạch Logistics (Logistics Visibility): Trường hợp của tập đoàn Unilever thông qua trung tâm điều phối UltraLogistik (Ba Lan) và hợp tác với nền tảng INTTRA. Việc số hóa toàn bộ quy trình đặt chỗ đường biển với hơn 800 hãng tàu, truyền tải dữ liệu khối lượng container chuẩn hóa (VGM) và theo dõi lộ trình bằng mã trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) đã giúp Unilever tăng gấp đôi tốc độ xử lý chứng từ vận chuyển và nâng cao khả năng cảnh báo sớm rủi ro chậm trễ.
  • Các cấu phần khác: Phân tích các xu hướng đổi mới trong Mua hàng 4.0 (Procurement 4.0), Kho hàng thông minh (Smart warehousing sử dụng robot và cảm biến), Quản lý phụ tùng bằng công nghệ in 3D (3D Printing), Logistics tự hành và Phân tích chuỗi cung ứng theo quy chuẩn (Prescriptive analytics).

Chương 2 đúc kết 4 yếu tố thành công then chốt (Key Success Factors) trong chuyển đổi chuỗi cung ứng toàn cầu:

  1. Xác định mục tiêu chuyển đổi rõ ràng gắn với chiến lược kinh doanh.
  2. Chuẩn bị đầy đủ năng lực nội bộ (kỹ năng nhân sự, văn hóa tổ chức và hỗ trợ từ lãnh đạo).
  3. Lựa chọn công nghệ phù hợp với nhu cầu và năng lực tài chính.
  4. Xây dựng lộ trình chuyển đổi theo giai đoạn với phương pháp quản trị linh hoạt (Agile).

Chương 3: Đề xuất giải pháp cho các doanh nghiệp Việt Nam trong chuyển đổi số chuỗi cung ứng (Recommendations for Vietnamese Companies in Digital Transformation in Supply Chain)

Trên cơ sở đánh giá thực trạng chuỗi cung ứng tại Việt Nam (dựa trên các chỉ số như Chỉ số Hiệu quả Logistics - LPI, các chính sách thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2019-2020), tác giả nhận diện các động lực và rào cản nội tại:

  • Động lực: Sự dịch chuyển luồng đầu tư sản xuất toàn cầu sang Việt Nam, sự tăng trưởng mạnh mẽ của thương mại điện tử và định hướng chiến lược chuyển đổi số của Chính phủ.
  • Rào cản: Hạn chế về nguồn vốn đầu tư công nghệ, sự thiếu hụt nhân lực am hiểu cả nghiệp vụ chuỗi cung ứng lẫn kỹ năng số, hệ thống cơ sở dữ liệu phân mảnh và sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.

Từ bài học kinh nghiệm quốc tế, khóa luận xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp toàn diện cho các doanh nghiệp Việt Nam:

                  HỆ THỐNG KHUYẾN NGHỊ CHO DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
  1. Khuyến nghị về xác định mục tiêu rõ ràng: Doanh nghiệp cần chủ động đánh giá mức độ trưởng thành hiện tại của chuỗi cung ứng (theo khung 4 cấp độ); xác định rõ mục tiêu kinh doanh cụ thể (giảm chi phí vận hành, rút ngắn thời gian giao hàng, nâng cao độ chính xác tồn kho) thay vì chạy theo phong trào công nghệ; thiết lập các chỉ tiêu đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng.
  2. Khuyến nghị về chuẩn bị năng lực: Chuyển dịch vai trò của bộ phận quản trị chuỗi cung ứng từ chức năng hỗ trợ đơn thuần sang vị thế tham gia ra quyết định chiến lược; xây dựng chương trình đào tạo liên tục về kỹ năng số và tư duy phân tích dữ liệu cho đội ngũ nhân sự; củng cố sự cam kết và tầm nhìn chiến lược từ ban lãnh đạo cấp cao; nuôi dưỡng văn hóa doanh nghiệp cởi mở với đổi mới sáng tạo.
  3. Khuyến nghị về lựa chọn công nghệ: Lựa chọn công nghệ theo hướng phù hợp với quy mô và khả năng chi trả của doanh nghiệp; ưu tiên đầu tư vào các công nghệ nền tảng mang lại hiệu quả trực tiếp như điện toán đám mây (Cloud Computing), hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP), công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) và cảm biến IoT để giám sát vận tải và kho bãi trước khi triển khai các công nghệ phức tạp hơn (như AI nâng cao hay Blockchain).
  4. Khuyến nghị về xây dựng lộ trình: Áp dụng phương pháp tiếp cận theo mô-đun và quản lý dự án linh hoạt (Agile); bắt đầu bằng các dự án thí điểm (pilot projects) có phạm vi hẹp, thời gian hoàn vốn nhanh để kiểm chứng tính hiệu quả và tích lũy kinh nghiệm thực tế; sau đó tiến hành chuẩn hóa quy trình và mở rộng quy mô tích hợp trên toàn bộ chuỗi cung ứng.

Kết quả và đóng góp

  • Tổng hợp số liệu thực chứng: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu rõ ràng về thực trạng chuyển đổi số chuỗi cung ứng toàn cầu (90% doanh nghiệp tham gia chuyển đổi; mức độ số hóa trung bình đạt 56%; 70-72% doanh nghiệp xử lý tốt sự gia tăng SKU và biến động chi phí giao hàng, nhưng tỷ lệ làm chủ tích hợp hệ thống ERP và giải quyết thiếu hụt nhân sự còn ở mức thấp 56-58%).
  • Hệ thống hóa khung lý thuyết chuyên ngành: Khóa luận đã hệ thống hóa và kết nối thành công các khung lý thuyết hiện đại (Khung 7 yếu tố SCOR mở rộng, Khung thực thi DSCI 2015, Khung độ trưởng thành Chuỗi cung ứng 4.0 của Frederico et al. 2019) vào bài toán quản trị chuỗi cung ứng.
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Luận văn đưa ra khung khuyến nghị có tính ứng dụng thực tiễn cao cho các doanh nghiệp Việt Nam, bao quát từ định hình mục tiêu, chuẩn bị con người - tổ chức, chọn lọc công nghệ cho đến thiết kế lộ trình triển khai linh hoạt.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khắc phục khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam khi phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận chuyển đổi số một cách cục bộ trong một ngành hẹp (bán lẻ, dầu khí, thư viện) hoặc trên một công nghệ đơn lẻ (chỉ IoT hoặc chỉ ERP). Khóa luận đem lại cái nhìn toàn diện, mang tính hệ thống về quản trị chuỗi cung ứng đầu - cuối (end-to-end).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp, nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo quốc tế và tài liệu ngành, chưa thực hiện được khảo sát thực nghiệm định lượng trên quy mô mẫu lớn đối với các doanh nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực sản xuất - dịch vụ cụ thể tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng (khảo sát bảng hỏi diện rộng và kiểm định mô hình hồi quy/SEM) để đánh giá tác động cụ thể của từng công nghệ số đến hiệu quả tài chính và phi tài chính của các doanh nghiệp logistics và sản xuất tại Việt Nam; phát triển bộ công cụ đánh giá độ trưởng thành số chuyên biệt cho chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trong nước.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu, cách hệ thống hóa các khung lý thuyết quốc tế (SCOR, DSCI, Frederico et al.) và phương pháp phân tích nghiên cứu tình huống (case study).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp và chuyên gia chuỗi cung ứng: Tham khảo 11 đặc trưng của chuỗi cung ứng số, 4 yếu tố thành công then chốt cùng các bài học thực tiễn từ PUMA và Unilever để định hình lộ trình chuyển đổi số phù hợp cho doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo nghiên cứu, sự khác biệt bản chất giữa Digitization, Digitalization và Digital Transformation là gì? Trả lời: Digitization là quá trình kỹ thuật thuần túy nhằm chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý/analog sang dạng số (như scan văn bản giấy). Digitalization là việc ứng dụng các công nghệ số vào quy trình vận hành kinh doanh để tạo ra các dòng doanh thu và cơ hội giá trị mới. Digital Transformation là khái niệm rộng nhất, chỉ sự chuyển đổi chiến lược toàn diện của một tổ chức, đòi hỏi thay đổi sâu sắc về văn hóa, con người, mô hình kinh doanh và cấu trúc tổ chức.

2. Mô hình độ trưởng thành Chuỗi cung ứng 4.0 của Frederico et al. (2019) bao gồm các cấp độ và cấu phần nào? Trả lời: Mô hình phân chia độ trưởng thành thành 4 cấp độ: Sơ khởi (Initial), Trung gian (Intermediate), Nâng cao (Advanced) và Tiên phong (Cutting-edge). Bốn cấp độ này được đánh giá dựa trên 4 cấu phần nền tảng: Yếu tố hỗ trợ quản trị và năng lực, Đòn bẩy công nghệ, Yêu cầu hiệu suất quy trình và Kết quả chiến lược.

3. Khảo sát của CSCMP (2021) trong khóa luận đưa ra những con số nào về tiến độ chuyển đổi số chuỗi cung ứng toàn cầu? Trả lời: Khảo sát chỉ ra 90% doanh nghiệp đang tham gia vào hành trình chuyển đổi số chuỗi cung ứng, trong đó 39% ở giai đoạn tìm hiểu/đánh giá, 39% ở giai đoạn xây dựng sự ủng hộ/thực thi, 12% đã gặt hái thành quả, và chỉ có 10% doanh nghiệp hoàn toàn chưa theo đuổi chuyển đổi số.

4. Tập đoàn PUMA đã giải quyết bài toán phân mảnh dữ liệu trong chuỗi cung ứng bằng giải pháp gì? Trả lời: PUMA đã triển khai nền tảng ra quyết định thống nhất Board theo phương pháp tiếp cận mô-đun/agile. Nền tảng này chuẩn hóa và tập trung toàn bộ dữ liệu từ thiết lập mục tiêu chiến lược toàn cầu (1-3 năm), kế hoạch hàng hóa, kế hoạch chủng loại sản phẩm đến thực thi cung ứng, thay thế hoàn toàn hệ thống các bảng tính và phần mềm ERP phân tán tại các chi nhánh quốc gia.

5. Nhóm khuyến nghị về lộ trình chuyển đổi số cho doanh nghiệp Việt Nam đề xuất phương pháp triển khai nào? Trả lời: Tác giả đề xuất doanh nghiệp nên triển khai theo phương pháp tiếp cận mô-đun và quản lý dự án linh hoạt (Agile), ưu tiên thực hiện trước các dự án thí điểm (pilot) có phạm vi gọn, đo lường được giá trị và có khả năng hoàn vốn nhanh, sau đó mới chuẩn hóa và nhân rộng trên toàn bộ chuỗi cung ứng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khánh Ngọc Lan đã cung cấp một công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về chuyển đổi số trong quản trị chuỗi cung ứng dưới góc độ kinh doanh quốc tế. Thông qua việc phân tích các khung lý thuyết chuẩn hóa, tổng hợp số liệu thực chứng toàn cầu và mổ xẻ các bài học điển hình từ PUMA và Unilever, tác giả đã làm rõ bản chất cùng các nhân tố thành công cốt lõi của chuỗi cung ứng số. Hệ thống 4 nhóm khuyến nghị được xây dựng sát với điều kiện thực tế của Việt Nam, mang lại giá trị định hướng thiết thực cho các doanh nghiệp trong nước trên con đường hiện đại hóa chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.