Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ: The significance of sharing information on the performance of the supply chain and the value of information sharing factors (Tầm quan trọng của chia sẻ thông tin đối với hiệu suất chuỗi cung ứng và giá trị của các yếu tố chia sẻ thông tin).
- Tác giả: Lê Thị Diễm Châu (Le Thi Diem Chau).
- Người hướng dẫn khoa học: GS. Miklós Pakurár (Prof. Miklos Pakurar).
- Cơ sở đào tạo: Trường Tiến sĩ Quản lý và Kinh doanh Károly Ihrig (Károly Ihrig Doctoral School of Management and Business), Khoa Kinh tế và Kinh doanh (Faculty of Economics and Business), Đại học Debrecen (University of Debrecen), Hungary.
- Năm bảo vệ: 2023.
- Chuyên ngành: Quản lý và Kinh doanh (Management and Business).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hiệu suất chuỗi cung ứng (SCPerf) phản ánh khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng, hiệu quả và tính hữu hiệu trong vận hành của doanh nghiệp. Để nâng cao SCPerf, các hoạt động cốt lõi bao gồm tích hợp chuỗi cung ứng (SCIntg), hợp tác chuỗi cung ứng (SCCol) và tính linh hoạt của chuỗi cung ứng (SCFlex) – được gọi chung là nhóm các hoạt động cải thiện hiệu suất chuỗi cung ứng (SCPerfIAs). Chia sẻ thông tin (IShar) được xem là yếu tố kết nối, tạo điều kiện trao đổi dữ liệu chất lượng cao nhằm thúc đẩy các hoạt động SCPerfIAs và gia tăng SCPerf. Đồng thời, việc trao đổi thông tin giữa các thành viên chịu sự tác động trực tiếp từ bốn yếu tố tiền đề: công nghệ thông tin (InfT), lòng tin (Trust), sự cam kết (Comt) và sự bất định của môi trường (EnU).
Tuy nhiên, các công trình thực nghiệm trước đây đưa ra những kết quả không thống nhất, thậm chí mâu thuẫn:
- Một số nghiên cứu khẳng định tác động tích cực của IShar đến SCPerf và SCPerfIAs, trong khi các nghiên cứu khác (như Kang & Moon, 2015; Dwaikat et al., 2018; Siyu Li et al., 2019; Üstündağ & Ungan, 2020) lại bác bỏ các mối liên hệ này.
- Mối quan hệ giữa các yếu tố tiền đề (InfT, Trust, Comt, EnU) và IShar cũng bị một số tác giả bác bỏ (Jengchung V Chen et al., 2011; Üstündağ & Ungan, 2020; Zhong et al., 2020).
- Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát các mô hình đơn giản (dưới hoặc bằng 5 yếu tố), sử dụng dữ liệu mẫu sơ cấp đơn lẻ với cỡ mẫu hạn chế, dẫn đến việc thiếu một mô hình cấu trúc phức hợp có khả năng kiểm tra đồng thời cả tác động trực tiếp lẫn gián tiếp (thông qua biến trung gian) trên một cỡ mẫu gộp lớn.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là việc thiếu vắng một nghiên cứu định lượng tổng hợp áp dụng mô hình phương trình cấu trúc phân tích gộp (MASEM) nhằm chuẩn hóa và xác định chính xác cường độ tác động, cấu trúc mối quan hệ và vai trò của các biến trung gian giữa IShar, SCPerfIAs, SCPerf và các yếu tố ảnh hưởng đến IShar.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác lập 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Kiểm tra mối tương quan giữa các hoạt động và yếu tố được xem xét trong nghiên cứu.
- Xác định cấu trúc của các mối quan hệ trong tập hợp {IShar, SCPerf, SCPerfIAs} và tập hợp {IShar, các yếu tố của IShar}.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của IShar đối với SCPerf thông qua:
- Đo lường tác động trực tiếp của IShar lên SCPerf.
- Đo lường tác động của IShar lên SCPerfIAs (SCIntg, SCCol, SCFlex).
- Đo lường ảnh hưởng của SCPerfIAs lên SCPerf.
- Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố Comt, InfT, Trust và EnU đối với IShar trong chuỗi cung ứng.
- Đề xuất các hoạt động/yếu tố then chốt và thứ tự ưu tiên nhằm cải thiện SCPerf và IShar.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Bản chất, mức độ tương quan, tác động trực tiếp, tác động gián tiếp và vai trò trung gian giữa 9 yếu tố/hoạt động: Chia sẻ thông tin (IShar), Hiệu suất chuỗi cung ứng (SCPerf), Tích hợp chuỗi cung ứng (SCIntg), Hợp tác chuỗi cung ứng (SCCol), Tính linh hoạt chuỗi cung ứng (SCFlex), Sự cam kết (Comt), Lòng tin (Trust), Công nghệ thông tin (InfT) và Sự bất định môi trường (EnU).
- Phạm vi dữ liệu và không gian thời gian: Tập hợp dữ liệu thứ cấp gồm các hệ số tương quan được trích xuất từ 101 bài báo khoa học thực nghiệm công bố trong giai đoạn từ năm 2010 đến tháng 3 năm 2021 trên các tạp chí quốc tế, với tổng số quan sát gộp là 23.580 quan sát.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Quy trình rà soát tài liệu hệ thống (SLR)
Luận án thực hiện quy trình rà soát tài liệu hệ thống (Systematic Literature Review - SLR) qua 6 bước theo tiêu chuẩn của Tranfield et al. (2003), Maskey et al. (2015) và Ziyue Chen & Huang (2020):
- Xác định nguồn dữ liệu học thuật: Google Scholar, Web of Science, ScienceDirect.
- Tìm kiếm ấn phẩm bằng các từ khóa kết hợp: "information sharing" and "supply chain", "information exchange" and "supply chain", "information integration" and "supply chain", "knowledge sharing" and "supply chain". Kết quả thu được 27.500 tài liệu ban đầu.
- Lọc ấn phẩm dựa trên tiêu đề và từ khóa: Lựa chọn 750 bài viết có chứa các thuật ngữ tìm kiếm.
- Lọc bài báo dựa trên tóm tắt (abstract): Chọn ra 440 ấn phẩm phù hợp với 3 tiêu chí (viết bằng tiếng Anh, thuộc phạm vi nghiên cứu, thể hiện đầy đủ mục tiêu, phương pháp và kết luận).
- Đọc toàn văn (full-text review): Chọn 267 bài báo để phân tích sâu và phân nhóm.
- Xác định các yếu tố cốt lõi: Chọn lọc 107 bài báo thuộc nhóm quan hệ giữa IShar và các yếu tố ảnh hưởng.
27.500 kết quả tìm kiếm ban đầu
Phân loại các hướng nghiên cứu trước
Dựa trên mục tiêu và đặc điểm bài toán của 267 công trình (giai đoạn 2010 - 2021), tác giả phân chia thành 5 nhóm nghiên cứu:
- Nhóm 1 – IShar và các yếu tố/hoạt động (IShar and factors/activities): 107 bài (chiếm 40,1%), tập trung vào quan hệ hai chiều và vai trò trung gian giữa IShar với các biến số như SCPerf, SCCol, SCIntg, SCFlex, Trust, Comt, InfT, EnU, hiệu quả chi phí, tồn kho, bullwhip effect...
- Nhóm 2 – Giá trị của chia sẻ thông tin (Information sharing value): 95 bài (chiếm 35,6%), tập trung vào mô hình hóa tối ưu chi phí, tối đa hóa lợi nhuận, mô phỏng động lực hệ thống (system dynamics), lý thuyết trò chơi (Stackelberg game) giữa các thành viên chuỗi cung ứng.
- Nhóm 3 – Đổi mới trong chia sẻ thông tin (Innovation in sharing information): 22 bài (chiếm 8,2%), áp dụng công nghệ mới như RFID, Multi-agent simulation, Blockchain, Digital Twins.
- Nhóm 4 – Lý thuyết (Theory): 33 bài (chiếm 12,4% / 12,7%), khảo sát các khung lý thuyết, mô hình khái niệm và rủi ro thông tin.
- Nhóm 5 – Khác (Others): 10 bài (chiếm 3,7%).
| Nhóm bài toán |
Số lượng nghiên cứu |
Tỷ lệ (%) |
| Nhóm 1: IShar và các yếu tố/hoạt động |
107 |
40,1% |
| Nhóm 2: Giá trị của chia sẻ thông tin |
95 |
35,6% |
| Nhóm 3: Đổi mới trong chia sẻ thông tin |
22 |
8,2% |
| Nhóm 4: Lý thuyết |
33 |
12,4% |
| Nhóm 5: Khác |
10 |
3,7% |
| Tổng cộng |
267 |
100% |
Thống kê tạp chí và từ khóa
- Tạp chí: 267 bài viết được công bố trên 142 tạp chí; trong đó 34 tạp chí chiếm 60% tổng số bài (159 bài). 102 bài (chiếm 38,2%) xuất hiện ở các tạp chí chuyên ngành như: International Journal of Production Economics (21 bài), Computers & Industrial Engineering (13 bài), European Journal of Operational Research (9 bài), Production and Operations Management (8 bài), International Journal of Operations & Production Management (8 bài), Industrial Management & Data Systems (8 bài), Journal of Enterprise Information Management (7 bài), International Journal of Production Research (7 bài), Management Science (6 bài), IJPDLM (5 bài), Omega (5 bài), Supply Chain Management: An International Journal (5 bài).
- Từ khóa: Xuất hiện 620 từ khóa; 18 từ khóa có tần suất xuất hiện từ 5 lần trở lên bao gồm: Supply chain performance (>20 lần), Collaboration (>20 lần), Bullwhip effect, Relationship, Information technology, Trust, Supply chain integration, Supply chain flexibility, Game theory, Simulation, Uncertainty, Information quality, Survey methods, Structural equation modeling, Blockchain, Systematic literature review, Sustainability, Commitment.
Vị trí và điểm khác biệt của luận án
So sánh với 107 nghiên cứu thuộc Nhóm 1:
- Số lượng biến số: Các nghiên cứu trước chỉ khảo sát tối đa 4–5 yếu tố (ví dụ: Sundram et al., 2020 khảo sát 4 yếu tố; Fernando et al., 2020 khảo sát 2 yếu tố). Luận án tích hợp đồng thời 9 yếu tố cốt lõi trong một khung phân tích thống nhất.
- Phương pháp tiếp cận: 51/107 nghiên cứu trước dùng SEM thông thường và 14 nghiên cứu dùng hồi quy trên dữ liệu điều tra sơ cấp (survey). Luận án là công trình áp dụng phương pháp MASEM (kết hợp Meta-Analysis và SEM) để xử lý dữ liệu hệ số tương quan thứ cấp thu thập từ 101 bài báo với 23.580 quan sát.
- Cấu trúc mô hình: Luận án mở rộng việc kiểm tra từ các quan hệ đơn lẻ hoặc mô hình 3 biến sang mô hình cấu trúc phức hợp hai tập hợp: {IShar, SCPerf, SCIntg, SCCol, SCFlex} và {IShar, Comt, Trust, InfT, EnU}, làm rõ các đường dẫn tác động trực tiếp và gián tiếp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm
- Hiệu suất chuỗi cung ứng (SCPerf): Thể hiện qua các hoạt động mở rộng nhằm thỏa mãn yêu cầu của khách hàng (Beamon, 1999), đo lường tính hiệu quả và hữu hiệu của toàn bộ chuỗi (Afum et al., 2019), bao gồm độ linh hoạt, chất lượng và hiệu quả cải tiến quy trình (Voss et al., 2005).
- Tích hợp chuỗi cung ứng (SCIntg): Sự tích hợp quy trình kết nối các hoạt động nội bộ với nhà cung cấp và khách hàng (Hsin Hsin Chang et al., 2013; Hau L Lee & Whang, 2004; Näslund & Hulthen, 2012; Tan, 2001; David Zhengwen Zhang et al., 2006).
- Hợp tác chuỗi cung ứng (SCCol): Sự liên kết giữa ít nhất hai đơn vị làm việc cùng nhau vì mục tiêu chung nhằm đạt lợi thế cạnh tranh và lợi nhuận cao hơn (Simatupang & Sridharan, 2002), chia sẻ trách nhiệm giữa các bên (Anthony, 2000).
- Tính linh hoạt chuỗi cung ứng (SCFlex): Khả năng phản ứng nhanh với các thay đổi của thị trường, thể hiện sự linh hoạt nội bộ và kết nối bên ngoài với nhà cung cấp/khách hàng (Swafford et al., 2006; Braunscheidel & Suresh, 2009).
- Chia sẻ thông tin (IShar): Hoạt động trao đổi thông tin chất lượng cao giữa các đối tác (Gang Li et al., 2009), chia sẻ tri thức hữu ích (Sun, 2005), bao gồm IShar nội bộ và IShar bên ngoài (Huo et al., 2014; Koufteros et al., 2005).
- Các yếu tố tiền đề của IShar:
- Công nghệ thông tin (InfT): Hạ tầng công nghệ hỗ trợ luồng thông tin thông suốt (Omar et al., 2010; Newcomer & Caudle, 1991; Hoffman & Mehra, 2000).
- Lòng tin (Trust): Mức độ tin cậy và sự trung thực được cảm nhận giữa các đối tác (Erdogan & Çemberci, 2018; Wu et al., 2014; Zaheer & Trkman, 2017).
- Sự cam kết (Comt): Mong muốn duy trì mối quan hệ kinh doanh lâu dài thông qua thỏa thuận hoặc sự bảo đảm (Hwee Khei Lee & Fernando, 2015; Wu et al., 2014).
- Sự bất định của môi trường (EnU): Mức độ khó khăn trong việc dự báo chính xác tương lai về công nghệ, biến động nhu cầu, nhà cung cấp và đối thủ cạnh tranh (Gupta & Wilemon, 1990; Hasan Şahin & Topal, 2019).
So sánh các phương pháp phân tích
Luận án hệ thống hóa sự khác biệt giữa Phân tích sơ cấp, Phân tích thứ cấp và Phân tích gộp:
| Tiêu chí |
Phân tích sơ cấp (Primary analysis) |
Phân tích thứ cấp (Secondary analysis) |
Phân tích gộp (Meta-analysis - MA) |
| Định nghĩa |
Thu thập dữ liệu trực tiếp từ cá nhân, doanh nghiệp để trả lời câu hỏi nghiên cứu (Card, 2015; Glass, 1976). |
Sử dụng/phân tích lại dữ liệu hiện có do người khác thu thập bằng kỹ thuật thống kê tốt hơn hoặc trả lời câu hỏi mới (Glass, 1976; Cheng & Phillips, 2014). |
Tổng hợp định lượng, phân tích và so sánh các kết quả từ các tài liệu thực nghiệm (Lipsey & Wilson, 2001; Rosenthal & Rubin, 1978). |
| Phương pháp thu thập |
Phỏng vấn, khảo sát trực tuyến, nhóm tập trung, quan sát (Driscoll, 2011). |
Dữ liệu trực tuyến, lưu trữ chính phủ/NGO, thư viện, viện nghiên cứu (Kiecolt et al., 1985). |
Trích xuất các chỉ số kết quả từ các bài báo: Trung bình, Tỷ số nguy cơ (RR), Tỷ số chênh (OR), Hệ số tương quan ($r$). |
| Ưu điểm |
Dữ liệu trực tiếp, chính xác, kiểm soát tốt, tùy biến theo nhu cầu. |
Tiết kiệm chi phí, thời gian; hữu ích để xác định khoảng trống nghiên cứu. |
Kết luận suy ra từ tập hợp nhiều nghiên cứu; tăng độ chính xác ước lượng và lực thống kê (statistical power); không bắt buộc dữ liệu thô. |
| Nhược điểm |
Tốn kém chi phí, thời gian; khối lượng công việc lớn nếu dùng nhiều phương pháp. |
Khó xác thực tính chuẩn xác của dữ liệu gốc; dữ liệu có thể lỗi thời hoặc không khớp hoàn toàn. |
Nếu quy trình chọn lọc tài liệu sai lệch có thể dẫn đến kết luận không chính xác. |
Phương pháp phân tích gộp (MA)
- Tính toán kích thước hiệu ứng (Effect Size): Sử dụng phép chuyển đổi Fisher's $Z$ từ hệ số tương quan $r$:
$$Z_r = 0.5 \times \ln\left(\frac{1+r}{1-r}\right)$$
- Phương sai của $Z_r$:
$$V_{Zr} = \frac{1}{N - 3} \quad (N \text{ là cỡ mẫu của nghiên cứu})$$
- Sai số chuẩn:
$$SE_{Zr} = \sqrt{V_{Zr}}$$
- Chuyển đổi ngược từ $Z_r$ về $r$:
$$r = \frac{e^{2Z_r} - 1}{e^{2Z_r} + 1}$$
- Mô hình tác động cố định (Fixed-effect model):
- Trọng số nghiên cứu $i$: $W_i = N_i - 3$
- Trị trung bình trọng số $Z_r$:
$$\bar{Z}r = \frac{\sum{i=1}^k W_i Z_{ri}}{\sum_{i=1}^k W_i}$$
- Phương sai và sai số chuẩn: $V_{\bar{Z}r} = \frac{1}{\sum W_i}$, $SE_{\bar{Z}r} = \sqrt{V_{\bar{Z}r}}$
- Khoảng tin cậy 95%: $LL_{Zr} = \bar{Z}r - 1.96 \times SE{\bar{Z}r}$; $UL_{Zr} = \bar{Z}r + 1.96 \times SE{\bar{Z}r}$
- Kiểm định giả thuyết không ($H_0$): Giá trị $Z = \frac{\bar{Z}r}{SE{\bar{Z}r}}$, tính giá trị $p$-value cho kiểm định 1 đuôi ($\alpha = 1 - \Phi(Z)$) và 2 đuôi ($\alpha = 2[1 - \Phi(|Z|)]$).
- Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random-effect model):
- Thống kê kiểm định tính không đồng nhất $Q$:
$$Q = \sum_{i=1}^k W_i Z_{ri}^2 - \frac{\left(\sum_{i=1}^k W_i Z_{ri}\right)^2}{\sum_{i=1}^k W_i}, \quad df = k - 1$$
- Phương sai giữa các nghiên cứu ($\tau^2$):
$$\tau^2 = \frac{Q - df}{C}, \quad \text{với } C = \sum_{i=1}^k W_i - \frac{\sum_{i=1}^k W_i^2}{\sum_{i=1}^k W_i}$$
- Trọng số điều chỉnh $W_i^* = \frac{1}{V_{Zri}^}$, với $V_{Zri}^ = \frac{1}{N_i - 3} + \tau^2$
- Giá trị trung bình gộp $\bar{Z}_r^$ và kiểm định $Z^ = \frac{\bar{Z}r^*}{SE{\bar{Z}r^*}}$.
- Kiểm định độ chệch xuất bản và tính vững:
- Biểu đồ hình phễu (Funnel plot).
- Kiểm định hồi quy Egger (ERT) và kiểm định tương quan hạng Begg & Mazumdar (RCT): đối xứng nếu $p \ge 0.05$.
- Chỉ số an toàn chống sai số (Fail-safe number - $N_{fs}$ theo Rosenthal, 1978):
$$N_{fs} = \frac{\left(\sum_{i=1}^k Z_{ri}\right)^2}{2.706} - k$$
Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và MASEM (TSSEM)
- Mô hình đo lường (Measurement Model):
- Đánh giá tính phù hợp dữ liệu qua EFA bằng kiểm định Bartlett và hệ số KMO ($\ge 0.60$ là chấp nhận được, $>0.80$ là tốt).
- Đánh giá CFA qua các ngưỡng: Độ tin cậy tổng hợp $CR > 0.70$; Phương sai trích trung bình $AVE > 0.50$; Giá trị phân biệt khi $MSV < AVE$ và $ASV < AVE$.
- Mô hình cấu trúc (Structural Model) và các chỉ số độ phù hợp (Fit Indices):
- $\chi^2/df < 3$ (tốt), $< 5$ (chấp nhận được).
- $RMSEA < 0.07$ (tốt), $0.07 - 0.10$ (trung bình), $> 0.10$ (kém).
- $GFI, NFI, NNFI (TLI), CFI \ge 0.90$ (chấp nhận được), $> 0.95$ (tốt).
- $SRMR < 0.09$.
- $PNFI > 0.50$.
- Quy trình MASEM hai giai đoạn (Two-Stage SEM - TSSEM theo Cheung & Chan, 2005):
- Giai đoạn 1 (Stage 1): Gộp các ma trận tương quan từ các nghiên cứu độc lập bằng kỹ thuật SEM đa nhóm (multigroup SEM), kiểm tra tính đồng nhất của các ma trận tương quan để hình thành ma trận tương quan gộp (pooled correlation matrix).
- Giai đoạn 2 (Stage 2): Khớp mô hình cấu trúc SEM trên ma trận tương quan gộp đã tạo ở Giai đoạn 1 để ước lượng các hệ số đường dẫn, sai số chuẩn và các chỉ số độ phù hợp tổng thể của mô hình.
Nội dung chính theo từng chương
1. Giới thiệu chủ đề và mục tiêu nghiên cứu (INTRODUCTION OF THE TOPICS AND OBJECTIVE)
Chương này đặt nền tảng cho toàn bộ luận án:
- Định vị các khái niệm SCPerf, SCPerfIAs (SCIntg, SCCol, SCFlex), IShar và 4 yếu tố tiền đề (InfT, Trust, Comt, EnU).
- Nêu rõ hiện tượng kết quả không nhất quán trong y văn (34 bài ủng hộ tương quan IShar - SCPerf, 5 bài không ủng hộ; 11 bài ủng hộ IShar - SCCol, 2 bài bác bỏ; các kết quả trái ngược về SCFlex và các yếu tố tiền đề).
- Xác lập 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể và giới thiệu phương pháp MA/MASEM dựa trên 101 bài báo công bố với 23.580 quan sát.
2. Tổng quan tài liệu (LITERATURE REVIEW)
Chương này thực hiện rà soát tài liệu hệ thống và cấu trúc hóa bức tranh nghiên cứu:
- Trình bày quy trình SLR 6 bước từ 27.500 kết quả ban đầu đến 267 bài viết được chọn lọc toàn văn, phân thành 5 nhóm chủ đề.
- Tổng hợp các lợi ích của IShar (11 lợi ích theo Singh, 2018; giảm chi phí từ 1–35% theo Gavirneni et al., 1999; giảm hiệu ứng bullwhip theo Datta & Christopher, 2011).
- Phân tích thống kê 267 bài báo: 142 tạp chí (top 34 tạp chí chiếm 60%), phân bố theo năm (đạt đỉnh 38 bài vào năm 2020), 18 từ khóa phổ biến.
- Phân tích 107 bài báo thuộc Nhóm 1 về phương pháp (SEM chiếm 51 bài, hồi quy 14 bài, mô hình toán 10 bài...) và làm rõ khoảng trống nghiên cứu về sự thiếu hụt các mô hình tích hợp đa biến.
3. Phương pháp phân tích (MA, SEM, MASEM)
Chương này thiết lập cơ sở toán học và thống kê cho luận án:
- Phân biệt bản chất giữa Phân tích sơ cấp, Phân tích thứ cấp và Phân tích gộp.
- Trình bày chi tiết các công thức tính kích thước hiệu ứng Fisher's $Z$, mô hình tác động cố định và mô hình tác động ngẫu nhiên, kiểm định tính không đồng nhất ($Q, \tau^2$), kiểm định độ lệch xuất bản (Funnel plot, ERT, RCT) và chỉ số $N_{fs}$.
- Trình bày lý thuyết SEM, quy trình đánh giá mô hình đo lường (EFA, CFA) và mô hình cấu trúc kèm bảng ngưỡng các chỉ số phù hợp ($\chi^2/df, RMSEA, GFI, SRMR, CFI...$).
- Trình bày 4 bước tiến hành MASEM và chi tiết phương pháp TSSEM 2 giai đoạn của Cheung & Chan (2005) để gộp ma trận tương quan và kiểm định mô hình cấu trúc.
4. Chiến lược giả thuyết và lựa chọn dữ liệu (HYPOTHESIS AND DATA SELECTION STRATEGY)
Chương này xác định các giả thuyết nghiên cứu và tiêu chí chọn mẫu dữ liệu:
- Xây dựng hệ thống giả thuyết về mối liên hệ giữa IShar với SCPerf và SCPerfIAs; giữa các thành tố của SCPerfIAs với SCPerf; giữa InfT, Trust, Comt, EnU với IShar.
- Tiêu chí thu thập dữ liệu: các nghiên cứu thuộc lĩnh vực chia sẻ thông tin chuỗi cung ứng, cung cấp đầy đủ kích thước mẫu ($N$) và hệ số tương quan ($r$) giữa ít nhất hai biến số nghiên cứu.
- Chiến lược kiểm soát sai lệch xuất bản và đánh giá tính thuần nhất của dữ liệu tương quan.
5. Kết quả nghiên cứu và đánh giá (RESEARCH FINDINGS AND EVALUATIONS)
Chương này trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê định lượng:
- Kết quả chọn mẫu và kiểm định dữ liệu: Tổng hợp từ 101 bài báo (23.580 quan sát). Các kiểm định tính không đồng nhất, kiểm định độ chệch xuất bản (Egger's test, Rank correlation test) và chỉ số Fail-safe number ($N_{fs}$) xác nhận tính hợp lệ và không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi thiên lệch xuất bản.
- Quan hệ giữa các cặp biến: Xác nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa các cặp biến trong tập hợp {IShar, SCPerf, SCPerfIAs} và tập hợp {IShar, các yếu tố tiền đề}.
- Cấu trúc mô hình {IShar, SCPerf, SCPerfIAs}: Xác định IShar có tác động mạnh đến các hoạt động chuỗi cung ứng, đặc biệt là tích hợp chuỗi cung ứng (SCIntg) và hợp tác chuỗi cung ứng (SCCol).
- Cấu trúc mô hình {IShar và các yếu tố tiền đề}: Khẳng định vai trò tác động tích cực của các yếu tố lên IShar. Trong đó, Sự cam kết (Comt) thể hiện vai trò vượt trội so với Lòng tin (Trust), Công nghệ thông tin (InfT) và Bất định môi trường (EnU).
- Vai trò của các biến trung gian: Làm rõ cơ chế tác động gián tiếp của IShar lên SCPerf thông qua các biến trung gian SCIntg, SCCol và SCFlex.
- Xác định hoạt động và yếu tố trọng tâm: Chỉ ra các hoạt động then chốt cải thiện SCPerf và các yếu tố then chốt cải thiện IShar; đồng thời ghi nhận sự tác động của các yếu tố ngoại sinh khác lên SCPerf, SCIntg, SCFlex và IShar.
6. Kết luận và khuyến nghị (CONCLUSIONS AND RECOMMENDS)
Chương này tổng kết các phát hiện cốt lõi và hàm ý thực tiễn:
- Khả năng ứng dụng thực tiễn của các kết quả nghiên cứu đối với doanh nghiệp và nhà quản lý chuỗi cung ứng.
- Các kết luận chính và những đóng góp mới của luận án đối với hệ thống lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và phương pháp luận MASEM.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận
- Chuẩn hóa và tái khẳng định các mối quan hệ tương quan: Luận án giải quyết các tranh cãi và kết quả mâu thuẫn trong y văn bằng cách tổng hợp định lượng dữ liệu từ 101 nghiên cứu thực nghiệm (23.580 quan sát), khẳng định mối tương quan dương có ý nghĩa giữa Chia sẻ thông tin (IShar) và Hiệu suất chuỗi cung ứng (SCPerf).
- Xác định cấu trúc tác động đa biến phức hợp: Làm rõ rằng tác động của IShar lên SCPerf không chỉ diễn ra trực tiếp mà còn được truyền dẫn mạnh mẽ thông qua các hoạt động cải thiện hiệu suất chuỗi cung ứng (SCPerfIAs), trong đó tác động lên Tích hợp chuỗi cung ứng (SCIntg) và Hợp tác chuỗi cung ứng (SCCol) là rõ nét nhất.
- Xác định thứ bậc tác động của các yếu tố tiền đề: Luận án phát hiện vai trò vượt trội của Sự cam kết (Comt) so với Lòng tin (Trust), Công nghệ thông tin (InfT) và Sự bất định môi trường (EnU) trong việc thúc đẩy mức độ và hiệu quả chia sẻ thông tin.
- Đóng góp về phương pháp luận: Ứng dụng phương pháp MASEM và quy trình TSSEM 2 giai đoạn của Cheung & Chan (2005) trong lĩnh vực quản trị chuỗi cung ứng, khắc phục nhược điểm cỡ mẫu nhỏ của SEM truyền thống và hạn chế chỉ phân tích từng cặp biến đơn lẻ của Meta-Analysis cổ điển.
Kiến nghị và giải pháp thực tiễn đề xuất
- Ưu tiên xây dựng sự cam kết và lòng tin: Các nhà quản lý chuỗi cung ứng cần ưu tiên thiết lập cơ chế cam kết dài hạn và sự tin cậy giữa các đối tác, coi đây là điều kiện tiên quyết mang tính quyết định trước khi triển khai các công cụ chia sẻ thông tin.
- Đầu tư công nghệ thông tin đi kèm cải thiện thái độ chia sẻ: Việc trang bị hạ tầng CNTT chỉ phát huy tối đa hiệu quả trao đổi thông tin khi các bên có mức độ cam kết và sự sẵn sàng chia sẻ thông tin minh bạch, trung thực.
- Tập trung vào tích hợp và hợp tác quy trình: Doanh nghiệp cần sử dụng thông tin chia sẻ để tăng cường tích hợp quy trình liên tổ chức (SCIntg) và phối hợp hành động (SCCol), từ đó nâng cao tính linh hoạt (SCFlex) và tối ưu hóa hiệu suất chuỗi cung ứng toàn diện (SCPerf).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Dữ liệu phân tích gộp được giới hạn trong 101 bài báo công bố từ năm 2010 đến tháng 3/2021 được thu thập chủ yếu qua Google Scholar và các cơ sở dữ liệu học thuật mở, có thể chưa bao quát toàn bộ các kỷ yếu hội nghị hoặc tài liệu chưa công bố (dù kiểm định fail-safe number và độ chệch xuất bản đã được thực hiện).
- Hạn chế về số lượng yếu tố mô hình hóa: Mặc dù đã mở rộng lên 9 yếu tố, mô hình vẫn chưa thể tích hợp toàn bộ các yếu tố tiềm năng khác xuất hiện trong y văn (như chất lượng tín dụng, học hỏi chuỗi cung ứng, chia sẻ rủi ro, năng lực phân tích dữ liệu lớn...).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng mô hình MASEM để kiểm tra thêm các biến số mới nổi và các yếu tố công nghệ mới (như Blockchain, Digital Twins).
- Phân tích sâu hơn các biến điều tiết (moderators) như bối cảnh ngành nghề, quy mô doanh nghiệp hoặc đặc điểm kinh tế giữa các khu vực địa lý khác nhau.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu: Luận án là tài liệu tham khảo về quy trình rà soát tài liệu hệ thống (SLR) và phương pháp phân tích gộp mô hình phương trình cấu trúc (MASEM/TSSEM). Cung cấp cơ sở dữ liệu tổng hợp từ 101 công trình thực nghiệm và hệ thống công thức toán học chi tiết để xử lý ma trận tương quan gộp.
- Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Cung cấp tài liệu giảng dạy chuyên sâu về phương pháp nghiên cứu định lượng nâng cao trong ngành Quản lý, Kinh doanh và Quản trị Chuỗi cung ứng / Logistics.
- Đối với các nhà hoạch định chiến lược và quản lý doanh nghiệp: Cung cấp các bằng chứng định lượng tổng hợp làm căn cứ ra quyết định phân bổ nguồn lực, xác định thứ tự ưu tiên đầu tư vào cam kết hợp tác, lòng tin đối tác và hạ tầng công nghệ nhằm nâng cao hiệu suất chuỗi cung ứng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu nào để tổng hợp dữ liệu từ các nghiên cứu trước?
Luận án sử dụng phương pháp Phân tích gộp mô hình phương trình cấu trúc (MASEM - Meta-Analytic Structural Equation Modeling), cụ thể là mô hình phương trình cấu trúc hai giai đoạn (TSSEM - Two-Stage Structural Equation Modeling) theo khung lý thuyết của Cheung & Chan (2005). Giai đoạn 1 tiến hành kiểm tra tính thuần nhất và gộp các ma trận tương quan bằng multigroup SEM; Giai đoạn 2 khớp mô hình cấu trúc SEM trên ma trận tương quan gộp.
2. Quy mô mẫu và nguồn dữ liệu thực nghiệm của luận án là bao nhiêu?
Dữ liệu phân tích của luận án được trích xuất từ 101 công trình nghiên cứu khoa học thực nghiệm công bố trong giai đoạn 2010 đến tháng 3/2021, đạt tổng kích thước mẫu tích lũy là 23.580 quan sát.
3. Trong 4 yếu tố tiền đề của chia sẻ thông tin, yếu tố nào có ảnh hưởng nổi bật nhất?
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng Sự cam kết (Comt - Commitment) giữ vai trò chủ đạo và vượt trội hơn so với Lòng tin (Trust), Công nghệ thông tin (InfT) và Sự bất định của môi trường (EnU) trong việc thúc đẩy hoạt động chia sẻ thông tin (IShar) giữa các đối tác chuỗi cung ứng.
4. Nhóm các hoạt động cải thiện hiệu suất chuỗi cung ứng (SCPerfIAs) trong luận án bao gồm những thành tố nào?
SCPerfIAs bao gồm 3 hoạt động cốt lõi: Tích hợp chuỗi cung ứng (SCIntg - Supply Chain Integration), Hợp tác chuỗi cung ứng (SCCol - Supply Chain Collaboration) và Tính linh hoạt của chuỗi cung ứng (SCFlex - Supply Chain Flexibility). Các hoạt động này đóng vai trò trung gian kết nối tác động từ Chia sẻ thông tin (IShar) đến Hiệu suất chuỗi cung ứng (SCPerf).
5. Kết quả rà soát tài liệu hệ thống (SLR) ban đầu đã phân loại 267 bài báo thành những nhóm chủ đề nào?
267 bài báo toàn văn được phân thành 5 nhóm:
- Nhóm 1: IShar và các yếu tố/hoạt động (107 bài, chiếm 40,1%).
- Nhóm 2: Giá trị của chia sẻ thông tin (95 bài, chiếm 35,6%).
- Nhóm 3: Đổi mới trong chia sẻ thông tin (22 bài, chiếm 8,2%).
- Nhóm 4: Lý thuyết (33 bài, chiếm 12,4% / 12,7%).
- Nhóm 5: Khác (10 bài, chiếm 3,7%).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thị Diễm Châu tại Đại học Debrecen (2023) đã giải quyết vấn đề mâu thuẫn và phân tán trong y văn về vai trò của chia sẻ thông tin trong chuỗi cung ứng bằng phương pháp MASEM trên tập dữ liệu 101 bài báo với 23.580 quan sát. Nghiên cứu xác lập mô hình cấu trúc phức hợp 9 yếu tố, làm rõ cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của Chia sẻ thông tin (IShar) lên Hiệu suất chuỗi cung ứng (SCPerf) thông qua các biến trung gian Tích hợp (SCIntg), Hợp tác (SCCol) và Linh hoạt (SCFlex). Đồng thời, luận án khẳng định vai trò then chốt của Cam kết (Comt) đối với Chia sẻ thông tin, cung cấp cơ sở khoa học định lượng cho cả nghiên cứu học thuật và quản trị thực tiễn chuỗi cung ứng.