Giới thiệu dự án

Hoạt động thương mại hàng hải quốc tế hiện đảm nhận hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển toàn cầu. Tại Việt Nam, theo thống kê của Tổng cục Hải quan và Bộ Giao thông Vận tải, sản lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển năm 2023 đạt trên 700 triệu tấn, duy trì mức tăng trưởng 4–5% mỗi năm. Trong bối cảnh này, bài toán tối ưu hóa quy trình giải phóng tàu (Vessel Turnaround Time - VTT) trở thành năng lực cốt lõi quyết định khả năng cạnh tranh và chi phí chuỗi cung ứng. Chi phí lưu tàu và lưu kho bãi phát sinh do chậm trễ có thể chiếm tới 20–30% tổng chi phí logistics của doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Công ty TNHH MTV Cảng Hoàng Diệu (thành viên Cảng Hải Phòng) đóng vai trò đầu mối giao thương chiến lược tại khu vực phía Bắc với công suất thiết kế xấp xỉ 10 triệu tấn/năm. Cảng giữ vị thế độc tôn khi sở hữu hệ thống đường sắt kết nối trực tiếp mạng lưới đường sắt quốc gia. Tuy nhiên, luồng hàng hải sông Cấm có hạn chế thủy văn lớn với độ sâu mớn nước tự nhiên chỉ đạt từ 7,2m đến 7,5m (mức thủy triều tối đa đạt 8,5m–9,4m). Trong khi đó, mặt hàng chủ lực là thép cuộn cán nóng (Hot Rolled Coil - HRC) nhập khẩu thường được vận chuyển bằng các tàu hàng rời cỡ lớn (như tàu LEOPARD II trọng tải 53.570,7 DWT, mớn nước 12,0m). Sự chênh lệch nghiêm trọng giữa mớn nước luồng tàu và tĩnh không/độ sâu bến đòi hỏi phải xây dựng một quy trình lập kế hoạch giải phóng tàu hai giai đoạn (chuyển tải tại vũng neo kết hợp dỡ hàng tại cầu cảng) với mức độ chuẩn xác cao.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BÀI TOÁN TỐI ƯU HÓA QUY TRÌNH GIẢI PHÓNG TÀU HRC                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  TÀU TRỌNG TẢI LỚN (53.570 DWT)     --->   MỚN NƯỚC: 12,0m (VƯỢT CHUẨN LUỒNG)     |
|  LUỒNG SÔNG CẤM / BẾN HOÀNG DIỆU   --->   MỚN NƯỚC CHO PHÉP: 8,5m - 9,4m         |
|  GIẢI PHÁP 2 GIAI ĐOẠN              --->   CHUYỂN TẢI HÒN MIỀU + DỠ TẠI BẾN CHÍNH |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa cơ sở lý luận & phương pháp luận: Xây dựng mô hình toán học và quy chuẩn vận hành giải phóng tàu chuyên dụng cho hàng rời nặng (thép cuộn HRC).
  2. Đánh giá thực trạng hiệu suất giai đoạn 2021–2024: Phân tích định lượng các chỉ số khai thác gồm sản lượng thông qua, năng suất Net/Portstay, thời gian lưu bến và tỷ lệ giải phóng tàu đúng lịch.
  3. Thiết kế giải pháp lập kế hoạch tác nghiệp tích hợp: Tối ưu hóa việc phân bổ cần trục, đồng bộ lịch thủy triều, tự động hóa luồng dữ liệu chứng từ qua EDI và rút ngắn thời gian quay vòng tàu xuống dưới 2,6 ngày/tàu.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Hệ thống 9 cầu bến Cảng Hoàng Diệu và khu neo chuyển tải Hòn Miều 2-5 (Quảng Ninh).
  • Đối tượng: Tàu chuyên chở hàng thép cuộn cán nóng (trọng lượng cuộn $Q_{max} = 30$ tấn, khổ tole $L_{max} = 1500\text{ mm}$, đường kính ngoài $D_{max} = 1650\text{ mm}$).
  • Thời gian: Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ năm 2021 đến tháng 8/2024.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương thức khai thác truyền thống tại Cảng Hoàng Diệu bộc lộ nhiều điểm nghẽn khi xử lý tàu hàng tải trọng lớn do thiếu hệ thống quản trị dữ liệu thời gian thực và sự phụ thuộc vào chứng từ giấy.

Tiêu chí phân tích Phương thức truyền thống (Trước 2022) Mô hình đề xuất cải tiến (2024)
Cơ chế lập kế hoạch Thủ công qua bảng tính, dựa trên kinh nghiệm điều độ Mô hình toán học phân bổ máng dỡ kết hợp thuật toán dự báo thủy triều
Xử lý chứng từ Nhận Cargo Manifest, Stowage Plan bản cứng tại cầu bến Tích hợp EDI (UN/EDIFACT IFTMIN, BAPLIE) trước 72h
Địa điểm dỡ hàng Chuyển tải bị động tại phao khi phát sinh quá tải mớn nước Quy hoạch 2 chặng: Vũng neo Hòn Miều (10,5–14,5m) $\rightarrow$ Cầu bến
Năng suất Net 483 tấn/giờ 535 tấn/giờ (+10,76%)
Thời gian dỡ bình quân 2,9 ngày/tàu 2,5 ngày/tàu (-13,79%)

Yêu cầu người dùng được cấu trúc theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Kiểm soát mớn nước theo biểu đồ thủy triều từng giờ; cân bằng ổn định thân tàu (Trimming & Stability) trong suốt quá trình dỡ; đảm bảo an toàn tuyệt đối khi nâng hạ cuộn thép 30 tấn.
  • Should have: Kết nối số hóa chứng từ hàng hải trực tuyến; tự động tính toán năng suất dỡ theo ca/ngày ($P_{ca}$, $P_{ngay}$).
  • Could have: Hệ thống định vị IoT giám sát vị trí móc cẩu và xe vận tải nội bộ theo thời gian thực.
  • Won't have (giai đoạn này): Cẩu tự động hóa hoàn toàn không người lái tại bến chuyển tải ngoài khơi.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp số hóa quy trình điều độ khai thác gồm 3 phân hệ chính: Phân hệ tiếp nhận dữ liệu & thủy văn, Phân hệ tối ưu hóa xếp dỡ (TOS Core Engine), và Phân hệ giám sát hiện trường.

Technology Stack & Chuẩn kết nối

  • TOS Engine Core: Java Spring Boot v3.2.0, xử lý logic tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.
  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL v15.4 kết hợp TimescaleDB để lưu trữ chuỗi thời gian biến động độ sâu mớn nước và định vị GPS phương tiện.
  • Chuẩn dữ liệu hàng hải: UN/EDIFACT (BAPLIE 2.2, MOVINS, COARRI), API RESTful JSON payload.
  • Thiết bị đo trắc đạc: Echo Sounder HydroPro v5.0 kết hợp hệ thống phao tiêu dẫn luồng điện tử AIS AtoN.

Thiết kế Database Schema

CREATE TABLE vessel_voyage (
    voyage_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    vessel_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    imo_number VARCHAR(10) UNIQUE NOT NULL,
    dwt NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    arrival_draft NUMERIC(4, 2) NOT NULL,
    hrc_total_weight NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    status VARCHAR(20) DEFAULT 'SCHEDULED'
);

CREATE TABLE discharge_plan (
    plan_id SERIAL PRIMARY KEY,
    voyage_id VARCHAR(30) REFERENCES vessel_voyage(voyage_id),
    stage VARCHAR(20) CHECK (stage IN ('ANCHORAGE_LIGHTERAGE', 'BERTH_DISCHARGE')),
    location_code VARCHAR(20) NOT NULL,
    crane_allocated INT NOT NULL,
    target_net_rate NUMERIC(6, 2) NOT NULL,
    planned_start_time TIMESTAMP NOT NULL,
    planned_end_time TIMESTAMP NOT NULL
);

Thiết kế API RESTful Endpoint

POST /api/v1/operations/berth-allocation
Content-Type: application/json

{
  "voyageId": "LEOPARD-II-202408",
  "imo": "9395226",
  "currentDraft": 12.00,
  "hrcCargoWeight": 42500.0,
  "tideWindow": {
    "peakTideTime": "2024-08-10T14:30:00Z",
    "allowableDraft": 9.40
  },
  "craneAvailable": {
    "shipCranes": 4,
    "quayPortalCranes": 2
  }
}

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp quy trình quản trị tinh gọn (Lean Six Sigma / DMAIC) cùng bài toán quy hoạch toán học BACAP (Berth Allocation and Crane Assignment Problem). Dự án trải qua 4 mốc tiến độ (Milestones):

  1. Giai đoạn M1 (Tháng 1/2023 - 6/2023): Thu thập dữ liệu thứ cấp, khảo sát trắc địa đáy luồng và thống kê dữ liệu khai thác 2021–2022.
  2. Giai đoạn M2 (Tháng 7/2023 - 12/2023): Xây dựng mô hình toán tối ưu hóa máng dỡ, chuẩn hóa quy trình 6 bước.
  3. Giai đoạn M3 (Tháng 1/2024 - 4/2024): Thử nghiệm quy trình trên hệ thống điều độ thực tế tại Cảng Hoàng Diệu.
  4. Giai đoạn M4 (Tháng 5/2024 - 8/2024): Đánh giá hiệu chuẩn qua case study tàu LEOPARD II và tổng kết bộ chỉ số KPIs.

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và thuật toán vận hành

Quy trình giải phóng tàu hàng thép cuộn cán nóng HRC được mô hình hóa qua thuật toán xác định số máng dỡ tối ưu ($r_m$) và thời gian làm hàng ($T_{ld}$):

$$r_m = \left\lceil \frac{q_t}{p \cdot W_{ct} \cdot (1 - k_m)} \right\rceil$$

Trong đó:

  • $q_t$: Khối lượng hàng cần xếp dỡ định mức trong ngày (tấn/tàu-ngày).
  • $p$: Năng suất kỹ thuật bình quân của cần trục (tấn/cần trục-giờ).
  • $W_{ct}$: Hệ số thời gian làm việc hữu ích thực tế của cần trục ($W_{ct} \approx 0,85 - 0,90$).
  • $k_m$: Hệ số thời gian tổn thất thao tác đóng mở nắp hầm hàng và kiểm tra chằng buộc ($k_m \approx 0,05$).
import math

def calculate_discharge_schedule(cargo_weight_mt, crane_productivity_tph, 
                                 w_ct=0.88, k_m=0.05, daily_target_mt=3500):
    """
    Tính toán số máng làm hàng và tổng thời gian giải phóng tàu HRC
    """
    effective_crane_rate = crane_productivity_tph * w_ct * (1 - k_m)
    required_cranes = math.ceil(daily_target_mt / (effective_crane_rate * 24))
    
    # Năng suất theo ca (8 giờ) và ngày (24 giờ)
    shift_productivity = effective_crane_rate * 8
    daily_productivity = effective_crane_rate * 24
    
    total_operating_days = cargo_weight_mt / (required_cranes * daily_productivity)
    
    return {
        "required_gangs": required_cranes,
        "shift_rate_mt": round(shift_productivity, 2),
        "daily_rate_mt": round(daily_productivity, 2),
        "estimated_turnaround_days": round(total_operating_days, 2)
    }

# Thực nghiệm với phương án dỡ tàu HRC trực tiếp sang xe chủ hàng (Phương án 1)
result = calculate_discharge_schedule(cargo_weight_mt=15000, crane_productivity_tph=174.37)
print(f"Số máng dỡ cần mở: {result['required_gangs']} | Thời gian hoàn thành: {result['estimated_turnaround_days']} ngày")

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               QUY TRÌNH 7 BƯỚC GIẢI PHÓNG TÀU THÉP CUỘN HRC                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Bước 1: Tiếp nhận thông tin, manifest, kiểm tra hồ sơ trước 72h                   |
| Bước 2: Khảo sát mớn nước, lập kế hoạch bố trí điểm neo chuyển tải Hòn Miều 2-5    |
| Bước 3: Điều động phương tiện, cẩu chuyên dụng, phân bổ tổ đội bốc xếp            |
| Bước 4: Dẫn luồng hoa tiêu, tàu cập vũng neo an toàn                              |
| Bước 5: Thực hiện chuyển tải hạ tải trọng dưới hầm sang sà lan (4 cẩu tàu)        |
| Bước 6: Hoàn tất thủ tục mớn nước, lai dắt xà lan / tàu vào Cảng Hoàng Diệu       |
| Bước 7: Xếp dỡ hoàn thiện tại cầu cảng (Cẩu chân đế -> Ô tô / Toa xe H / Bãi)     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kiểm thử thực nghiệm (Validation Case Study)

Hệ thống quy trình được áp dụng thực nghiệm trực tiếp trên tàu LEOPARD II (Quốc tịch: Cook Islands, IMO: 9395226, DWT: 53.570,7 tấn, Chiều dài: 182m, Chiều rộng: 32,2m, Mớn nước: 12,0m).

  • Giai đoạn 1 (Tại vũng neo Hòn Miều 2-5): Độ sâu khả dụng 10,5m–14,5m. Khai thác 4 cần cẩu tàu kết hợp móc chuyên dụng HRC dỡ hạ tải sang sà lan chuyên tuyến, giảm mớn nước tàu từ 12,0m xuống còn 8,2m.
  • Giai đoạn 2 (Tại Cầu 9 Cảng Hoàng Diệu): Tàu vào bến làm hàng an toàn trong khung giờ đỉnh triều. Triển khai 2 phương án xếp dỡ song song:
    • Quá trình 1 (Tàu $\rightarrow$ Xe chủ hàng): Năng suất giờ đạt $174,37\text{ tấn/máy-giờ}$; Năng suất ca $P_{ca1} = 871,85\text{ tấn/máng-ca}$; Năng suất ngày $P_{n1} = 3.487,4\text{ tấn/máng-ngày}$.
    • Quá trình 2 (Tàu $\rightarrow$ Bãi/Kho): Năng suất giờ đạt $156,29\text{ tấn/máy-giờ}$; Năng suất ca $P_{ca2} = 781,45\text{ tấn/máng-ca}$; Năng suất ngày $P_{n2} = 3.125,8\text{ tấn/máng-ngày}$.
    • Tổng thời gian giải phóng thực tế: 2,67 ngày, ngắn hơn 11% so với kế hoạch cam kết (3,0 ngày).
        SƠ ĐỒ BỐ TRÍ XẾP DỠ HÀNG THÉP CUỘN HRC TẠI HẦM TÀU VÀ CẦU BẾN
       
        [ HẦM TÀU LEOPARD II ] 
                   |
           (Cáp luồn móc c/ngoạm chuyên dụng)
                   |
         [ CẦU TÀU CHÂN ĐẾ ] 
            /            \
           / (Phương án 1)\ (Phương án 2)
          v                v
   [ XE RƠ-MOÓC ]     [ TOA XE ĐƯỜNG SẮT H / BÃI CHUYÊN DỤNG ]
   (Giao thẳng)       (Lưu bãi, kê lót chống biến dạng rìa cuộn)

Kết quả đạt được

Các chỉ tiêu KPIs khai thác của Cảng Hoàng Diệu trong giai đoạn 2021 đến tháng 8/2024 ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt:

STT Chỉ tiêu đánh giá Đơn vị Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tháng 8/2024
1 Sản lượng hàng hóa thông qua Triệu tấn 5,531 6,012 4,922 4,750 (vượt kế hoạch)
2 Sản lượng xếp dỡ tổng hợp Triệu tấn 15,871 18,036 16,766 12,163
3 Thời gian xếp dỡ bình quân Ngày/tàu 2,90 2,60 2,70 2,50
4 Năng suất Net Tấn/giờ 483 527 498 535
5 Năng suất Portstay Tấn/giờ 392 401 415 426
6 Tỷ lệ giải phóng tàu đúng lịch % 89,0 92,0 90,0 93,0

Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới quy trình điều độ hai chặng (Two-Stage Offshore-to-Berth Optimization): Giải quyết triệt để bài toán mớn nước cạn tại khu vực sông Cấm bằng mô hình chuyển tải khoa học tại Hòn Miều 2-5, giúp cảng tiếp nhận an toàn các tàu hàng rời trọng tải vượt quá 50.000 DWT mà không gây tắc nghẽn luồng lạch.
  2. Chuẩn hóa kỹ thuật xếp dỡ thép cuộn HRC chuyên dụng: Ứng dụng dụng cụ kẹp móc chữ C (C-hook) và hệ thống chèn lót gỗ định hình chống biến dạng rìa cuộn tôn, giảm tỷ lệ hư hại bao bì/móp méo mép thép xuống dưới 0,02%.
  3. Cải tiến năng suất định lượng:
    • Năng suất Net tăng từ 483 lên 535 tấn/giờ (tăng 10,76%).
    • Năng suất Portstay tăng từ 392 lên 426 tấn/giờ (tăng 8,67%).
    • Thời gian tàu nằm bến giảm từ 2,9 xuống 2,5 ngày/tàu (tiết kiệm trung bình 9,6 giờ chi phí cầu bến cho mỗi chuyến tàu).
Giải pháp Cơ chế kiểm soát Thời gian xử lý chứng từ Năng suất bốc dỡ Khả năng tiếp nhận tàu lớn (>50k DWT)
Quy trình truyền thống Thủ công, cảm tính 24 - 36 giờ < 490 T/h Không thể tiếp nhận an toàn
Mô hình Cảng Hải Phòng (cũ) Lập kế hoạch bán tự động 12 - 18 giờ ~ 500 T/h Phụ thuộc hoàn toàn hoa tiêu nội luồng
Quy trình cải tiến đề xuất Số hóa EDI + Tối ưu hóa máng dỡ < 4 giờ > 535 T/h Tối ưu linh hoạt qua chuyển tải vũng neo

Dự án đóng góp trực tiếp vào kho tàng nghiên cứu ứng dụng logistics cảng biển Việt Nam, mở rộng các phát hiện của Kasypi & Shah (2006) về mô hình hồi quy phân bổ cần cẩu và Dayananda & cộng sự (2021) về các yếu tố giảm thời gian quay vòng tàu.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

  • Trường hợp 1 - Hàng giao thẳng (Direct Truck Delivery): Áp dụng khi chủ hàng đã làm thủ tục thông quan điện tử trước. Cẩu bờ/cẩu tàu bốc dỡ thẳng từ hầm xuống xe đầu kéo moóc sàn. Năng suất đạt mức cao nhất ($3.487,4\text{ tấn/ngày}$).
  • Trường hợp 2 - Hàng chuyển tiếp đường sắt: Thép cuộn được bốc dỡ trực tiếp lên toa xe H của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam tại bến, vận chuyển thẳng lên tuyến công nghiệp Lào Cai - Yên Bái.
  • Trường hợp 3 - Hàng lưu kho tiền phương/hậu phương: Cuộn thép được đưa vào kho có mái che hoặc bãi chuyên dụng có phủ bạt chống gỉ sét, xếp tối đa 2 tầng theo kỹ thuật lót nêm chống lăn.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí triển khai: Đầu tư nâng cấp phần mềm điều độ, thiết bị đo mớn nước điện tử và công cụ nâng chữ C ước tính khoảng 1,8 tỷ VNĐ.
  • Lợi ích kinh tế:
    • Tiết kiệm chi phí phạt chậm giải phóng tàu (Demurrage cost) cho các chủ hàng ước tính 3,5–5,0 tỷ VNĐ/năm.
    • Tăng hệ số quay vòng cầu bến, giúp Cảng Hoàng Diệu đón thêm 15–20 lượt tàu hàng rời mỗi năm, mang lại doanh thu dịch vụ xếp dỡ tăng thêm ước đạt 8,5 tỷ VNĐ/năm.
    • Thời gian hoàn vốn (ROI): Ước tính đạt trong vòng 6–8 tháng sau khi chuẩn hóa toàn diện quy trình.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế tồn tại

  • Phụ thuộc điều kiện thời tiết ngoài khơi: Hoạt động chuyển tải tại vũng neo Hòn Miều gặp khó khăn và phải tạm dừng khi gặp giông lốc, sóng lớn cấp 5 trở lên.
  • Áp lực từ quy hoạch đô thị: Cảng Hoàng Diệu đang nằm trong lộ trình di dời theo quy hoạch hạ tầng của TP. Hải Phòng để phục vụ xây dựng cầu Nguyễn Trãi và chỉnh trang đô thị, gây áp lực lên chiến lược đầu tư dài hạn các thiết bị cố định.

Hướng phát triển tương lai

  1. Chuyển giao công nghệ sang Bến Cảng Hoàng Diệu mới (khu vực Lạch Huyện/Đình Vũ): Kế thừa toàn bộ mô hình thuật toán và dữ liệu để áp dụng ngay cho bến cảng nước sâu mới sau khi hoàn tất di dời.
  2. Tích hợp cảm biến IoT và AI Computer Vision: Lắp đặt camera AI trên cần trục chân đế để tự động phát hiện khuyết tật bề mặt cuộn thép HRC và đếm số lượng mã hàng tự động theo thời gian thực.
  3. Mở rộng mô hình Cảng thông minh (Smart Port 4.0): Triển khai ứng dụng di động cho tài xế xe nhận hàng giúp xếp hàng tự động (Slot Booking Engine), xóa bỏ hoàn toàn thời gian xe tải chờ đợi tại cổng cảng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Logistics/Kinh tế đối ngoại: Tiếp cận một nghiên cứu thực nghiệm bám sát hiện trường với dữ liệu và quy trình mẫu chuẩn mực.
  • Kỹ sư vận hành & Chuyên viên điều độ cảng: Ứng dụng trực tiếp thuật toán phân bổ máng dỡ và biểu mẫu tác nghiệp hiện trường để nâng cao năng suất khai thác.
  • Doanh nghiệp khai thác cảng biển & Công ty Logistics: Bộ giải pháp quản trị rủi ro mớn nước, tiết kiệm chi phí nhiên liệu lai dắt và giảm thiểu nguy cơ phát sinh phạt chậm giải phóng tàu.
  • Nhà nghiên cứu học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng (empirical data) tại một trong những cảng biển lâu đời và quan trọng nhất miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2021–2024.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình lập kế hoạch hai giai đoạn là gì?

Cần trang bị hệ thống trắc địa đo sâu thủy văn Sonar HydroPro (hoặc tương đương) kết nối dữ liệu dự báo thủy triều thời gian thực, phần mềm điều độ tích hợp chuẩn EDIFACT (BAPLIE/COARRI) và đội ngũ hoa tiêu ngoại luồng có chứng chỉ dẫn tàu tải trọng trên 50.000 DWT.

2. Giới hạn tiếp nhận tàu của luồng sông Cấm và cách khắc phục?

Luồng tự nhiên sông Cấm chỉ sâu 7,2m–7,5m. Giải pháp là bắt buộc hạ tải tại vũng neo Hòn Miều 2-5 để đưa mớn nước thực tế của tàu về dưới 8,5m trước khi đón tàu vào cầu bến trong khung giờ đỉnh triều.

3. Quy trình bảo quản thép cuộn HRC trong quá trình dỡ hàng như thế nào để tránh gỉ sét và móp méo?

Sử dụng móc cẩu chữ C bọc cao su hoặc cáp vải chuyên dụng; nghiêm cấm dùng cáp thép trần kẹp trực tiếp vào mép tole. Trong kho bãi phải kê pallet gỗ chịu lực, rải bạt chống thấm và kiểm soát độ ẩm bề mặt nhằm ngăn chặn hiện tượng oxy hóa kim loại.

4. Năng suất Net và năng suất Portstay khác nhau như thế nào?

  • Năng suất Net: Tính bằng tổng sản lượng dỡ chia cho thời gian làm việc thực tế của thiết bị (đã trừ thời gian chết do nghỉ ca, mưa bão, hỏng máy).
  • Năng suất Portstay: Tính bằng tổng sản lượng chia cho toàn bộ thời gian tàu neo đậu tại cảng (từ lúc buộc dây cập bến đến khi tháo dây rời bến).

5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn cho dự án tối ưu hóa này là bao nhiêu?

Chi phí số hóa và trang bị công cụ xếp dỡ chuyên dụng ước tính 1,8 tỷ VNĐ, thời gian thu hồi vốn từ 6 đến 8 tháng nhờ tăng sản lượng tiếp nhận và cắt giảm chi phí phạt chờ tàu.


Kết luận

Đề tài "Hoàn thiện quy trình lập kế hoạch giải phóng tàu nhập khẩu hàng thép cuộn cán nóng tại Công ty TNHH MTV Cảng Hoàng Diệu" đã giải quyết trọn vẹn điểm nghẽn hạ tầng thủy văn tại khu vực sông Cấm thông qua phương pháp lập kế hoạch khoa học, kết hợp nhịp nhàng giữa chuyển tải hạ tải tại vũng neo Hòn Miều và dỡ hàng tối ưu tại cầu bến. Kết quả thực nghiệm đã nâng năng suất Net lên 535 tấn/giờ, rút ngắn thời gian giải phóng tàu xuống 2,5 ngày/tàu và đảm bảo tỷ lệ đúng lịch đạt 93%. Đây là mô hình kiểu mẫu có tính ứng dụng thực tiễn cao cho hệ thống cảng biển bách hóa và hàng rời tại Việt Nam trong tiến trình chuyển đổi số và nâng cao năng lực logistics quốc gia.