Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong giai đoạn nghiên cứu, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ, tạo tiền đề thuận lợi cho sự phát triển của thị trường chứng khoán. Mặc dù vậy, quy mô thị trường chứng khoán Việt Nam nhìn chung vẫn còn tương đối nhỏ so với tiềm năng tăng trưởng dài hạn. Để thúc đẩy một thị trường cạnh tranh lành mạnh và minh bạch, việc thực hiện các nghiên cứu phân tích chuyên sâu về biến động thị trường, sự chuyển dịch các ngành nghề kinh doanh, biến động giá cổ phiếu cũng như rủi ro của nhà đầu tư khi tham gia thị trường là yêu cầu cấp thiết.

Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (mã chứng khoán: DHG) là một trong những doanh nghiệp đầu ngành nhận được sự quan tâm lớn từ các tổ chức và nhà đầu tư cá nhân. Tuy nhiên, trên thị trường thứ cấp, số lượng báo cáo định giá chuyên sâu từ các định chế tài chính về cổ phiếu DHG còn hạn chế; hiện tượng bất đối xứng thông tin đối với mã cổ phiếu này vẫn tồn tại. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài: “Alternative Methods to Evaluate DHG Stock Price” (Các phương pháp định giá thay thế đối với giá cổ phiếu DHG). Đề tài hướng tới việc cung cấp hệ thống thông tin khách quan, hỗ trợ tư vấn đầu tư cho khách hàng tại công ty thực tập và nhà đầu tư nhỏ lẻ trên thị trường, đồng thời hỗ trợ hoàn thiện quy trình phân tích đầu tư và hoạt động tự doanh chứng khoán tại doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định rõ hệ thống câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Câu hỏi nghiên cứu: Làm thế nào để xác định giá trị hợp lý (fair value) của cổ phiếu DHG?
  • Mục tiêu tổng quát: Sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu (Literature Review) và phân tích dữ liệu (Data analysis) để xác định giá trị nội tại của cổ phiếu DHG.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích điều kiện kinh tế toàn cầu và sự phát triển của ngành dược phẩm trên thế giới cũng như tại thị trường nội địa.
    2. Nghiên cứu tác động của biến động kinh tế và bối cảnh ngành dược phẩm (bên trong và bên ngoài) tới DHG; phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của DHG nhằm dự phóng tiềm năng của doanh nghiệp trong 4 năm liên tiếp (giai đoạn 2019–2022).
    3. Ứng dụng các phương pháp định giá phù hợp để xác định giá trị nội tại của cổ phiếu DHG, so sánh giá trị này với thị giá trên thị trường nhằm đánh giá cổ phiếu đang bị định giá cao hay thấp.
    4. Căn cứ vào kết quả định giá để đưa ra khuyến nghị đầu tư phù hợp cho nhà đầu tư.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Giá cổ phiếu của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu lịch sử phân tích tập trung trong giai đoạn 2015–2018 và xây dựng dự phóng tài chính cho giai đoạn 2019–2022.
  • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán và ngành dược phẩm tại Việt Nam (có đối chiếu bối cảnh quốc tế).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình định giá

Khóa luận thiết lập cơ sở lý thuyết dựa trên hai nhóm mô hình định giá chứng khoán cơ bản: mô hình định giá tuyệt đối (Absolute valuation models) và mô hình định giá tương đối (Relative valuation models).

1. Mô hình định giá tuyệt đối (Absolute Valuation)

Nhóm mô hình này tập trung xác định giá trị nội tại của tài sản dựa hoàn toàn trên các biến số nền tảng (cổ tức, dòng tiền, tỷ lệ tăng trưởng) của chính doanh nghiệp.

  • Mô hình chiết khấu cổ tức (DDM - Dividend Discount Model): Định giá dựa trên giả định giá cổ phiếu bằng tổng giá trị hiện tại của toàn bộ dòng cổ tức tương lai được chiết khấu về hiện tại. Mô hình này phù hợp với các công ty trưởng thành, có dòng cổ tức ổn định, nhưng có hạn chế lớn là phụ thuộc vào nhiều giả định và không áp dụng tốt cho doanh nghiệp có chính sách cổ tức biến động.
  • Mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF - Discounted Cash Flow): Được lựa chọn áp dụng chính cho DHG vì doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng bền vững, nhận dòng vốn lớn từ đối tác Nhật Bản và có khả năng tạo ra dòng tiền dương dài hạn. Trong mô hình DCF, tác giả sử dụng hai phương pháp:
    • Dòng tiền tự do của doanh nghiệp (FCFF - Free Cash Flow to Firm): Là dòng tiền thuần tạo ra từ hoạt động kinh doanh sẵn sàng phân phối cho tất cả các nhà đầu tư (cả chủ nợ và chủ sở hữu) sau khi trừ chi phí hoạt động, thuế, vốn lưu động và chi phí vốn (CAPEX). Công thức tính: $$\text{FCFF} = \text{EBIT} \times (1 - \text{Thuế suất}) + \text{Khấu hao} - \text{Đầu tư dài hạn (CAPEX)} - \text{Đầu tư vốn lưu động}$$ Giá trị doanh nghiệp xác định qua FCFF bằng cách chiết khấu dòng tiền theo chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC): $$\text{WACC} = \frac{E}{V} \times R_e + \frac{D}{V} \times R_d \times (1 - T_c)$$
    • Dòng tiền tự do của vốn chủ sở hữu (FCFE - Free Cash Flow to Equity): Là dòng tiền khả dụng dành riêng cho cổ đông sau khi đã thanh toán các chi phí hoạt động, tái đầu tư và nghĩa vụ nợ: $$\text{FCFE} = \text{Dòng tiền từ HĐKD} - \text{CAPEX} + \text{Vay nợ ròng}$$ Hoặc: $$\text{FCFE} = \text{FCFF} - [\text{Chi phí lãi vay} \times (1 - \text{Thuế suất})] + \text{Vay nợ ròng}$$
Tiêu chí so sánh Dòng tiền FCFF Dòng tiền FCFE
Đối tượng thụ hưởng Toàn bộ nhà đầu tư cung cấp vốn (cổ đông và chủ nợ) Riêng cổ đông nắm giữ vốn chủ sở hữu phổ thông
Tác động đòn bẩy nợ Dòng tiền không sử dụng đòn bẩy (unlevered cash flow) Đã bao gồm tác động đòn bẩy (levered cash flow)
Mục đích tính toán Xác định giá trị toàn bộ doanh nghiệp (Enterprise Value) Xác định giá trị phần vốn chủ sở hữu (Equity Value)
Tỷ suất chiết khấu Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) Chi phí vốn chủ sở hữu ($R_e$)
Góc độ ưu tiên Nhà phân tích ưa chuộng do tính chính xác bền vững Nhà quản trị doanh nghiệp đòn bẩy cao ưa chuộng

2. Mô hình định giá tương đối (Relative Valuation)

  • Hệ số giá trên thu nhập (P/E - Price-to-Earnings Ratio): Đo lường mối quan hệ giữa thị giá cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS). Tác giả phân tích cả hai dạng: Trailing P/E (dựa trên thu nhập quá khứ) và Forward P/E (dựa trên dự phóng thu nhập tương lai). Chỉ số P/E giúp so sánh vị thế định giá của DHG với các doanh nghiệp cùng ngành trong cùng một chu kỳ kinh doanh.

3. Các công cụ phân tích doanh nghiệp và môi trường kinh doanh

  • Phân tích kinh tế vĩ mô: Đánh giá 4 nhân tố cốt lõi: Tổng sản phẩm quốc nội (GDP thực tế và danh nghĩa), tỷ lệ lạm phát (qua CPI và chỉ số giảm phát GDP), tỷ lệ thất nghiệp và tổng cầu/thu nhập khả dụng.
  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích cấu trúc cạnh tranh ngành dược qua quyền lực nhà cung cấp, nguy cơ sản phẩm thay thế, quyền lực người mua, rào cản gia nhập ngành và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện hữu.
  • Phân tích Báo cáo tài chính & Mô hình DuPont: Khảo sát Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ; bóc tách tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) theo mô hình DuPont 3 yếu tố và 5 yếu tố: $$\text{ROE} = \text{Biên lợi nhuận ròng} \times \text{Vòng quay tổng tài sản} \times \text{Đòn bẩy tài chính}$$ $$\text{ROE} = \text{Gánh nặng thuế} \times \text{Gánh nặng lãi vay} \times \text{Biên EBIT} \times \text{Vòng quay tài sản} \times \text{Hệ số vốn chủ sở hữu}$$
  • Ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) của DHG trong chiến lược phát triển.

Phương pháp nghiên cứu thực tế và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp tổng quan tài liệu học thuật, phân tích tỷ số tài chính (Ratio analysis), mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF - FCFF, FCFE) và định giá so sánh hệ số (P/E).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo thường niên của DHG, số liệu từ Cục Quản lý Dược Việt Nam, Tổng cục Thống kê (GSO), CEIC, VCBS, Bloomberg, IMS Health, IQVIA Institute, MDPI, IMF, GlobalData Pharma và các báo cáo phân tích định giá của các công ty chứng khoán trên thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về thị trường tài chính và định giá doanh nghiệp:

  1. Thị trường chứng khoán và cổ phiếu: Định nghĩa cấu trúc thị trường sơ cấp, thứ cấp và thị trường phi tập trung (OTC). Phân biệt bản chất giữa cổ phiếu phổ thông (với quyền biểu quyết, quyền nhận lợi ích còn lại - residual claim, và trách nhiệm hữu hạn) với cổ phiếu ưu đãi (công cụ lai có tính chất như trái phiếu vĩnh viễn, nhận cổ tức cố định/lũy kế nhưng không có quyền biểu quyết).
  2. Lý thuyết định giá và giá trị nội tại: Phân tích bản chất của giá trị nội tại (intrinsic value) dựa trên phân tích cơ bản so với thị giá hiện hành; các nguyên tắc lựa chọn mô hình định giá phù hợp với đặc thù ngành.
  3. So sánh chi tiết DCF, DDM và P/E: Đánh giá ưu điểm, nhược điểm của từng phương pháp; giải trình cơ sở chọn FCFF, FCFE và P/E để định giá DHG; trình bày chi tiết công thức toán học tính toán WACC và các chỉ tiêu dòng tiền.
  4. Hệ phương pháp phân tích môi trường và doanh nghiệp: Tổng quan lý thuyết phân tích vĩ mô (GDP, CPI, thất nghiệp), phân tích ngành theo mô hình Michael Porter, kỹ thuật phân tích báo cáo tài chính, mô hình phân tích Dupont phân rã ROE và kỹ thuật lập ma trận SWOT trong hoạch định chiến lược.

Chapter 2: Global, Domestic Context and Performance of DHG

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về môi trường vĩ mô quốc tế, kinh tế nội địa, ngành dược phẩm và thực trạng kinh doanh của DHG:

1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô quốc tế và trong nước

  • Kinh tế thế giới: Giai đoạn 2017–2018 ghi nhận sự đảo chiều tăng trưởng; IMF hạ dự báo tăng trưởng toàn cầu năm 2018 xuống 3,2% và năm 2019 xuống 3,3%. Căng thẳng thương mại Mỹ - Trung (Mỹ thâm hụt thương mại 568 tỷ USD năm 2017 dẫn đến áp thuế; áp thuế 25% thép và 10% nhôm với EU) làm suy giảm 0,2 điểm phần trăm GDP toàn cầu 2018. Kinh tế Mỹ dự kiến giảm tốc còn 2,4% năm 2018; Trung Quốc ghi nhận tăng trưởng quý 3/2018 đạt 6,5% (thấp nhất 9 năm); Đức lần đầu suy giảm tăng trưởng kể từ 2015. Làn sóng đảo ngược nới lỏng định lượng của các ngân hàng trung ương tạo áp lực giảm giá tài sản tài chính.
  • Kinh tế Việt Nam năm 2018 và dự báo 2019:
Chỉ tiêu kinh tế vĩ mô Số liệu thực hiện năm 2018 (11 tháng / cả năm) Dự báo xu hướng năm 2019
Tăng trưởng GDP Ước đạt 6,8% - 7,1% (vượt mục tiêu Quốc hội) Dự báo duy trì quanh mức 6,6% - 6,8%
Vốn FDI thực hiện Đạt 16,5 tỷ USD trong 11 tháng (+3,1% ytd) Tiếp tục là động lực chính cho xuất khẩu và công nghiệp
Cán cân thương mại Xuất siêu 6,8 tỷ USD trong 11 tháng Duy trì thặng dư nhờ khu vực FDI
Tổng mức bán lẻ & dịch vụ Đạt 4.000,5 nghìn tỷ VND (+12,2%, trừ lạm phát tăng 9,34%) Tiêu dùng phục hồi tích cực, hỗ trợ ngành dịch vụ
Giải ngân vốn đầu tư công Đạt 239 nghìn tỷ VND (đạt 60% kế hoạch năm) Dự kiến cải thiện rõ nét từ nửa cuối năm 2019
Lạm phát bình quân (CPI) 11 tháng giảm 0,29% MoM; cả năm tăng 3,54% - 3,59% Dự báo ở mức 4,0% - 4,5% (áp lực giá dầu Brent ~70 USD/thùng)
Tỷ giá USD/VND Tỷ giá trung tâm tăng 1,51% (22.764 VND/USD); NHTM tăng 2,53% Dự báo mức biến động mất giá không quá 3,0%

2. Tổng quan ngành Dược phẩm toàn cầu và Việt Nam

  • Ngành Dược toàn cầu: Hơn 50% chuyên gia lo ngại áp lực siết giá thuốc và các rào cản thanh toán bảo hiểm trong năm 2019. Tại Mỹ, giá thuốc tăng trung bình 6,3% vào đầu năm 2018. Thị trường chứng kiến các thương vụ tích hợp dọc quy mô lớn (Aetna/CVS, Cigna/Express Scripts) và xu hướng phát triển thuốc tương tự sinh học (biosimilars với mức chênh lệch giá khoảng 30% so với thuốc gốc).
  • Ngành Dược Việt Nam: Được IQVIA xếp vào nhóm thị trường dược phẩm mới nổi (Pharmerging). Tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) giai đoạn 2012–2018 đạt trên 14,7%. Quy mô thị trường năm 2018 đạt 4,7 tỷ USD (+11,8% YoY) và ước đạt 7,7 tỷ USD vào năm 2021. Chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người tăng trưởng rõ rệt: từ 9,85 USD (2005) lên 22,25 USD (2010), đạt 37,x USD (2015), dự kiến tăng lên 85 USD (2020) và 163 USD (2025). Doanh nghiệp trong nước chiếm khoảng 50% thị phần nội địa nhưng phụ thuộc tới 90% nguyên liệu nhập khẩu. Tốc độ già hóa dân số tăng nhanh (tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên là 6,5% năm 2017, dự báo đạt 21% vào năm 2050).

3. Thực trạng hoạt động của Dược Hậu Giang (DHG)

  • Thông tin doanh nghiệp: Trụ sở tại 288 Bis Nguyễn Văn Cừ, P. An Hòa, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ. Mã số thuế: 1800156801. Vốn điều lệ ghi nhận 160 tỷ đồng; số lượng cổ phiếu lưu hành: 130.746.071 cổ phần phổ thông; niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) từ ngày 21/12/2006.
  • Lịch sử và bước ngoặt công nghệ: Tiền thân là Xí nghiệp Dược phẩm 2/9 thành lập ngày 02/09/1974 tại Cà Mau. Cổ phần hóa năm 2004; năm 2013 khánh thành Nhà máy Non-Betalactam đạt chuẩn WHO-GMP tại KCN Tân Phú Thạnh với công suất trên 4 tỷ đơn vị sản phẩm/năm cùng nhà máy in bao bì DHG 1.
  • Vị thế và năng lực cạnh tranh: Thuộc Top 5 doanh nghiệp có thị phần lớn nhất ngành dược Việt Nam (theo IMS 2018), chiếm trên 11% thị phần toàn ngành và 5% thị phần thuốc sản xuất trong nước.
  • Hoạt động xuất khẩu: Doanh thu xuất khẩu năm 2018 đạt 30 tỷ VND tại 13 quốc gia: Moldova, Ukraine, Myanmar, Nga, Mông Cổ, Campuchia, Nigeria, Lào, Singapore, Jordan, Sri Lanka, Romania và Triều Tiên.
  • Hoạt động Nghiên cứu & Phát triển (R&D): Kinh phí R&D năm 2018 đạt 36 tỷ VND; sở hữu 398 số đăng ký lưu hành thuốc toàn quốc (trong đó có 120 sản phẩm mới và 11 sản phẩm được Bộ Y tế công bố đạt tương đương sinh học, tiêu biểu như Haginat và Glumeform).

Chapter 3: DHG Stock Valuation and Recommendation

Chương 3 tổng hợp dữ liệu để thiết lập mô hình định giá và khuyến nghị:

  1. Thiết lập các giả định định giá: Xây dựng dự phóng kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2022 dựa trên kế hoạch kinh doanh của DHG, triển vọng mở rộng dây chuyền Non-Betalactam và lợi thế hỗ trợ kỹ thuật - phân phối từ cổ đông chiến lược Nhật Bản.
  2. Ước tính giá trị cổ phiếu: Áp dụng phương pháp FCFF (chiết khấu theo WACC), FCFE (chiết khấu theo chi phí vốn chủ sở hữu) và phương pháp so sánh P/E ngành.
  3. Khuyến nghị đầu tư: Đưa ra kết luận so sánh giữa giá trị nội tại ước tính với thị giá giao dịch trên sàn HOSE, phân tích các kịch bản đầu tư và đề xuất hoàn thiện nghiệp vụ tự doanh chứng khoán tại công ty thực tập.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu nghiên cứu

  • Bức tranh thị trường ngành: Ngành dược Việt Nam duy trì CAGR trên 14,7% (2012–2018); quy mô thị trường năm 2018 đạt 4,7 tỷ USD và dự kiến đạt 7,7 tỷ USD vào năm 2021. Mức chi tiêu thuốc bình quân đầu người dự phóng đạt mốc 85 USD/năm vào 2020 và 163 USD/năm vào 2025.
  • Sức mạnh nội tại của DHG: Doanh nghiệp duy trì vị thế dẫn đầu trong nhóm sản xuất nội địa với 11% thị phần ngành; quy mô sản xuất lớn (>4 tỷ đơn vị sản phẩm/năm); đầu tư R&D ổn định (36 tỷ VND năm 2018) và sở hữu danh mục 398 sản phẩm lưu hành (11 sản phẩm đạt chuẩn tương đương sinh học).
  • Định giá dòng tiền: Khẳng định mô hình DCF (kết hợp FCFF và FCFE) là công cụ phản ánh chính xác giá trị thực tế của DHG hơn mô hình DDM, do hạn chế biến động trong chính sách chi trả cổ tức thực tế và tận dụng được cơ cấu vốn vững mạnh có sự tham gia của đối tác chiến lược Nhật Bản.

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp báo cáo phân tích toàn diện, kết hợp phân tích vĩ mô, cấu trúc ngành và sức khỏe tài chính nội tại của doanh nghiệp dược phẩm đầu ngành.
  • Thiết lập quy trình định giá có tính khách quan, làm tài liệu tham khảo cho chuyên viên tư vấn đầu tư và nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán.
  • Đóng góp quy trình đánh giá thực tế nhằm hỗ trợ nâng cao hiệu quả phân tích đầu tư và hoạt động tự doanh tại công ty chứng khoán nơi tác giả thực tập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Hạn chế thông tin ngành: Dữ liệu thống kê chuyên sâu về ngành dược phẩm tại Việt Nam còn thiếu tính liên tục và thiếu sự minh bạch từ các cơ sở y tế/phân phối.
  • Hiện tượng bất đối xứng thông tin: Mức độ công bố chi tiết về hoạt động kinh doanh và kế hoạch sản phẩm mới của doanh nghiệp niêm yết còn có độ trễ nhất định.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính thực tế phân tích dừng lại ở giai đoạn 2015–2018, các nhận định tương lai phụ thuộc vào giả định dự phóng giai đoạn 2019–2022 trong bối cảnh kinh tế vĩ mô có nhiều biến động (chiến tranh thương mại, lạm phát, tỷ giá).

Hướng mở rộng nghiên cứu

  • Cập nhật dữ liệu tài chính thực tế các năm tiếp theo để kiểm chứng độ chính xác của mô hình dự phóng dòng tiền giai đoạn 2019–2022.
  • Mở rộng so sánh định giá DHG với các doanh nghiệp dược phẩm khác niêm yết trên sàn chứng khoán (như TRA, IMP, PME, DMC) bằng các hệ số EV/EBITDA, P/B kết hợp phân tích chuyên sâu chuỗi cung ứng nguyên liệu API.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  1. Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán: Tham khảo quy trình hoàn chỉnh để xây dựng một báo cáo định giá doanh nghiệp, từ tổng quan lý thuyết, phân tích kinh tế vĩ mô, phân tích ngành bằng mô hình Michael Porter, phân tích báo cáo tài chính bằng DuPont đến việc áp dụng mô hình DCF (FCFF/FCFE) và P/E.
  2. Chuyên viên phân tích và nhà đầu tư: Cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về thị trường dược phẩm Việt Nam giai đoạn 2015–2018, xu hướng chi tiêu tiền thuốc bình quân, đặc điểm phân phối thuốc, cơ cấu tổ chức và tiềm năng phát triển của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp DCF (FCFF, FCFE) thay vì mô hình chiết khấu cổ tức (DDM) để định giá DHG?

Tác giả giải thích rằng Dược Hậu Giang đang trong giai đoạn tăng trưởng bền vững, nhận dòng vốn hỗ trợ lớn từ cổ đông Nhật Bản và có khả năng tạo ra dòng tiền dài hạn ổn định. Mặc dù DDM có tính vững chắc về mặt lý thuyết cho các công ty chi trả cổ tức, chính sách cổ tức của DHG trong thực tế không hoàn toàn cố định và khó dự báo chính xác, trong khi mô hình DCF (FCFF và FCFE) phản ánh trực tiếp năng lực sinh dòng tiền thực tế từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp.

2. Vị thế thị phần và năng lực nghiên cứu sản phẩm của DHG năm 2018 được ghi nhận như thế nào?

Theo số liệu IMS năm 2018 nêu trong văn bản, DHG nằm trong Top 5 doanh nghiệp dược có thị phần lớn nhất Việt Nam, chiếm trên 11% thị phần toàn ngành và 5% thị phần thuốc sản xuất trong nước. Về R&D, năm 2018 doanh nghiệp đầu tư 36 tỷ VND, sở hữu 398 sản phẩm có số đăng ký lưu hành quốc gia (gồm 120 sản phẩm mới) và 11 sản phẩm được chứng nhận tương đương sinh học.

3. Tỷ lệ tăng trưởng chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người tại Việt Nam được dự báo ra sao?

Theo số liệu trong khóa luận, chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người tăng từ 9,85 USD (năm 2005) lên 22,25 USD (năm 2010), đạt 37,x USD (năm 2015). Giai đoạn 2010–2015 đạt mức tăng trưởng trung bình 14,6%/năm và được dự báo duy trì tốc độ tăng tối thiểu 14%/năm tới 2025, với mức chi tiêu dự phóng đạt 85 USD/người vào năm 2020 và 163 USD/người vào năm 2025.

4. Bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam năm 2018 có những điểm sáng và áp lực nào ảnh hưởng đến định giá?

Điểm sáng năm 2018 gồm: Tăng trưởng GDP vượt kế hoạch Quốc hội, giải ngân FDI 11 tháng đạt 16,5 tỷ USD, xuất siêu 6,8 tỷ USD và tổng mức bán lẻ tăng trưởng 12,2%. Áp lực vĩ mô chính đến từ nguy cơ lạm phát (dự báo 2019 ở mức 4% - 4,5% do giá dầu Brent thế giới tiệm cận 70 USD/thùng, thuế môi trường và điều chỉnh giá dịch vụ công) cùng áp lực tỷ giá USD/VND chịu tác động từ chính sách thắt chặt tiền tệ của Fed.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp “Alternative Methods to Evaluate DHG Stock Price” đã giải quyết trọn vẹn câu hỏi nghiên cứu về việc xác định giá trị hợp lý của cổ phiếu DHG thông qua hệ thống lý thuyết tài chính chuẩn mực kết hợp phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2015–2018. Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa bức tranh vĩ mô, phân tích ngành dược phẩm và năng lực nội tại của doanh nghiệp để làm cơ sở xây dựng mô hình định giá chiết khấu dòng tiền (FCFF, FCFE) và hệ số so sánh P/E cho giai đoạn 2019–2022. Đây là tài liệu học thuật có cấu trúc chặt chẽ, cung cấp cái nhìn khách quan về cổ phiếu Dược Hậu Giang và quy trình định giá doanh nghiệp trong thực tiễn tài chính.