Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là một bộ phận cốt lõi trong cơ cấu vốn đầu tư phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, nền kinh tế đang trong tiến trình chuyển dịch theo xu hướng toàn cầu hóa, không chỉ hướng tới mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa mà còn gắn liền với yêu cầu "Phát triển bền vững" (Sustainable development). Việc thay đổi nhận thức và hội nhập kinh tế đòi hỏi quốc gia phải chọn lọc các nguồn vốn và đối tác đầu tư thực sự quan tâm đến tính bền vững, phù hợp với cam kết của Việt Nam tại Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững tại New York (Hoa Kỳ) năm 2015.
FDI được xác định là nguồn lực hỗ trợ tăng trưởng kinh tế thông qua việc tiếp nhận công nghệ hiện đại, kinh nghiệm quản lý tiên tiến, khai thác lợi thế so sánh, thúc đẩy xuất khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo biến động của thị trường khu vực và thế giới. Chiến lược mở cửa hội nhập kinh tế của Đảng và Nhà nước Việt Nam đã triển khai chính sách thu hút FDI từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài ngày 29/12/1987. Tuy nhiên, giai đoạn 1997–1999 ghi nhận dòng vốn FDI vào Việt Nam có dấu hiệu bất ổn và suy giảm liên tục do tác động khách quan từ cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ khu vực Đông Á (bùng phát từ Thái Lan), sự cạnh tranh thu hút FDI từ các quốc gia láng giềng (Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia...) cũng như các rào cản nội tại trong môi trường đầu tư. Dù dòng vốn có dấu hiệu phục hồi từ năm 2000 trở đi, việc đánh giá toàn diện các giai đoạn thu hút FDI là cần thiết để xây dựng các giải pháp khoa học, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Current situation and solutions for FDI capital attraction into VietNam" (Thực trạng và giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam) được tác giả Nguyễn Đức Thịnh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Huy Đoàn tại Học viện Chính sách và Phát triển (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), chuyên ngành Kinh tế đối ngoại (Lớp KTĐN CLC 7A, Khóa 7) vào tháng 6 năm 2020 nhằm giải quyết các nhiệm vụ sau:
- Phân tích thực trạng thu hút vốn FDI tại Việt Nam qua các thời kỳ, chỉ ra các kết quả đạt được cùng những mặt hạn chế, tồn tại.
- Xác định các nguyên nhân chủ yếu tác động đến hoạt động thu hút và sử dụng dòng vốn FDI.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm tăng cường khả năng thu hút và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn FDI tại Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo, đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Khái niệm, hình thức, vai trò, xu hướng phát triển và các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn FDI.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, có sự đối chiếu với bối cảnh kinh tế khu vực và toàn cầu.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng thu hút FDI từ năm 1988 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2018; định hướng giải pháp hướng tới mốc phát triển năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và khung pháp lý chuẩn mực về đầu tư quốc tế:
- Khái niệm đầu tư nước ngoài: Thuật ngữ xuất hiện lần đầu trong các giáo trình kinh tế và pháp luật quốc tế tại Pháp năm 1955 và được làm rõ tại Hội thảo của Hiệp hội Luật Quốc tế Henxky năm 1966. Theo đó, đầu tư nước ngoài là sự dịch chuyển tư bản từ quốc gia của nhà đầu tư sang quốc gia tiếp nhận nhằm mục đích thành lập cơ sở sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ.
- Định nghĩa FDI của các tổ chức quốc tế:
- Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF): FDI là khoản đầu tư nhằm thu được lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động tại một nền kinh tế khác với nền kinh tế của nhà đầu tư, với mục đích có tiếng nói hiệu quả trong việc quản lý doanh nghiệp.
- Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD): FDI phản ánh mối quan hệ dài hạn, quyền lợi và sự kiểm soát của một thực thể thường trú tại một nền kinh tế đối với một doanh nghiệp thường trú tại nền kinh tế khác.
- Luật Đầu tư nước ngoài của Indonesia: FDI là hoạt động kinh doanh mà chủ sở hữu vốn chịu trách nhiệm trực tiếp về các rủi ro đầu tư.
- Khung pháp lý Việt Nam: Điều lệ đầu tư nước ngoài ban hành kèm Nghị định số 115/CP (18/04/1977); Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1987 (sửa đổi năm 1990, 1992); Luật Đầu tư nước ngoài năm 1996 (sửa đổi năm 2000); Luật Đầu tư năm 2005; Luật Doanh nghiệp năm 2005; Luật Đầu tư năm 2014 (hiệu lực từ 01/07/2015 thay thế Luật 2005) và các định hướng từ Dự thảo Luật Quy hoạch.
- Mô hình định lượng đánh giá hiệu quả dự án: Khóa luận viện dẫn công thức tính giá trị hiện tại thuần ($NPV$ - Net Present Value) để giải thích quyết định của nhà đầu tư trước các yếu tố chiết khấu và lãi suất:
$$NPV = \sum_{t=1}^{n} \frac{CF_t}{(1+r)^t} - IC_t$$
Trong đó: $CF_t$ là dòng tiền thu được trong năm $t$; $IC_t$ là vốn đầu tư năm $t$; $n$ là vòng đời dự án; $r$ là tỷ suất chiết khấu (lãi suất).
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong khóa luận là phương pháp định tính, phân tích hệ thống, so sánh, đối chiếu, suy luận lô-gíc kết hợp thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê (General Statistics Office of VN) và số liệu của Tổng cục Thuế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam (Literature review of foreign direct investment in VietNam)
Chương 1 hệ thống hóa bản chất kinh tế của dòng vốn FDI và vai trò đối với các nước đang phát triển:
- Sự cần thiết của việc thu hút FDI: Bổ sung nguồn vốn đầu tư xã hội còn thiếu hụt; tiếp nhận công nghệ cao và tri thức quản trị tiên tiến rút ngắn thời gian nghiên cứu; tham gia vào mạng lưới sản xuất toàn cầu thông qua các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs); tạo việc làm và đào tạo kỹ năng cho lực lượng lao động; gia tăng nguồn thu ngân sách nhà nước (khu vực FDI đóng góp 15,2% GDP năm 2004 so với 6,4% năm 1994; giai đoạn 2003–2009 đóng góp trung bình 6% ngân sách không tính dầu thô và đạt khoảng 20% nếu tính cả dầu thô). Mặt trái của FDI cũng được tác giả chỉ ra gồm nguy cơ thâm hụt thương mại, ô nhiễm môi trường và áp lực cạnh tranh lên doanh nghiệp nội địa.
- Nội dung thu hút FDI: Quy hoạch huy động vốn theo chiều sâu; triển khai 3 nhóm chính sách (chính sách ưu đãi thuế/đất đai, chính sách nâng cấp dự án công nghệ cao và chính sách khuyến khích liên kết giữa TNCs với doanh nghiệp nội địa).
- Các hình thức thu hút FDI theo pháp luật Việt Nam:
- Doanh nghiệp liên doanh (Joint venture): Hợp tác chia sẻ rủi ro và chuyển giao công nghệ giữa đối tác trong nước và nước ngoài.
- Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: Nhà đầu tư tự quản lý, tự chịu trách nhiệm kinh doanh, đổi mới công nghệ nhanh nhưng khó tiếp nhận kinh nghiệm quản lý trực tiếp cho phía Việt Nam.
- Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): Hợp tác phân chia lợi nhuận/sản phẩm mà không thành lập pháp nhân mới.
- Hợp đồng BOT, BTO, BT: Đầu tư công trình hạ tầng ký kết trực tiếp với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- Mô hình công ty mẹ - con (Holding company): Mô hình tích hợp kinh tế hiện đại.
- Công ty cổ phần, chi nhánh công ty nước ngoài và hình thức Mua bán & Sáp nhập (M&A).
- Các nhân tố quyết định thu hút FDI: Điều kiện tự nhiên (vị trí địa lý trung tâm Đông Nam Á, bờ biển dài, logistics cảng biển); điều kiện kinh tế (tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ giá, lãi suất, chi phí nhân công, chất lượng nhân lực); điều kiện chính trị - xã hội ổn định; hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội.
Chương 2: Thực trạng thu hút vốn FDI vào Việt Nam (Current situation attracting FDI capital into VietNam)
Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về hoạt động FDI tại Việt Nam qua các mốc thời gian và các chiều phân loại thống kê (lũy kế đến 31/12/2018):
1. Biến động dòng vốn FDI qua các thời kỳ (1988–2018)
- 1988–1990: Giai đoạn khởi đầu sau Luật 1987, quy mô nhỏ với 211 dự án, tổng vốn đăng ký mới 1,6 tỷ USD.
- 1991–1996: "Làn sóng FDI thứ nhất", số dự án tăng gấp 6,7 lần giai đoạn trước. Cả giai đoạn có 1.791 dự án với tổng vốn đăng ký 28.014 triệu USD; riêng năm 1996 đạt mức kỷ lục tiền khủng hoảng với 9,6 tỷ USD vốn đăng ký (tăng 121,58% so với 1995).
- 1997–1999: Suy giảm do khủng hoảng tài chính châu Á; năm 1999 chạm đáy với 2,2 tỷ USD vốn đăng ký (chỉ bằng 46,8% so với năm 1998).
- 2000–2005: Phục hồi từng bước; giai đoạn 2001–2005 thu hút 20,8 tỷ USD vốn đăng ký mới (vượt 73% kế hoạch), vốn thực hiện đạt 13,8 tỷ USD.
- 2006–2008: "Làn sóng FDI thứ hai" sau khi gia nhập WTO; năm 2007 vốn đăng ký đạt 20,3 tỷ USD (tăng 69% so với 2006); năm 2008 đạt mức vốn đăng ký cao nhất trong lịch sử.
- 2009–2018: Điều chỉnh sau khủng hoảng tài chính toàn cầu; phục hồi từ 2012; năm 2015 đạt trên 24 tỷ USD đăng ký và 14,5 tỷ USD thực hiện gắn liền với cải cách từ Luật Đầu tư 2014; năm 2017 tăng trưởng 138% so với 2016. Tính riêng năm 2018, cả nước có 3.147 dự án cấp mới với tổng vốn đăng ký 36.370 triệu USD (bình quân 11,56 triệu USD/dự án).
2. Cơ cấu FDI theo ngành kinh tế (Lũy kế đến 31/12/2018)
| Ngành kinh tế |
Số dự án |
Vốn đăng ký (Triệu USD) |
| Công nghiệp chế biến, chế tạo |
12.460 |
186.514,2 |
| Hoạt động kinh doanh bất động sản |
639 |
53.226,0 |
| Sản xuất, phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước |
115 |
20.820,9 |
| Dịch vụ lưu trú và ăn uống |
644 |
12.004,2 |
| Bán buôn, bán lẻ, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy |
2.805 |
6.200,0 |
| Khai khoáng |
105 |
4.876,0 |
| Vận tải, kho bãi (Logistics) |
666 |
4.646,7 |
| Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản |
511 |
3.521,0 |
| Thông tin và truyền thông |
1.653 |
3.336,5 |
| Hoạt động chuyên môn, khoa học công nghệ |
2.478 |
3.096,3 |
| Cung cấp nước, quản lý và xử lý rác thải, nước thải |
68 |
2.338,5 |
| Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội |
134 |
1.867,0 |
| Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm |
81 |
1.487,8 |
| Giáo dục và đào tạo |
376 |
759,9 |
| Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ |
298 |
527,1 |
| Nghệ thuật, vui chơi và giải trí |
133 |
Đang cập nhật |
| Tổng cộng |
24.803 |
319.613,0 |
3. Cơ cấu FDI theo hình thức đầu tư và đối tác
- Theo hình thức đầu tư:
- 100% vốn nước ngoài: 18.506 dự án, tổng vốn đăng ký 250.000,94 triệu USD (chiếm 76% số dự án và 67% tổng vốn).
- Liên doanh: 5.321 dự án, tổng vốn 86.311,94 triệu USD (chiếm 21,5% số dự án và 23,25% tổng vốn).
- Hợp đồng BOT, BT, BTO: 84 dự án, tổng vốn 25.675,4 triệu USD.
- Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): 328 dự án, tổng vốn 9.212,72 triệu USD.
- Ngày 03/08/2005, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cấp phép thành lập mô hình công ty mẹ - con 100% vốn nước ngoài đầu tiên cho Tập đoàn Matsushita (thương hiệu Panasonic).
- Theo đối tác đầu tư: Có 82 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam (lũy kế 27.454 dự án với trên 340,849 tỷ USD). Khu vực Châu Á chiếm trên 50% tổng vốn, Châu Âu chiếm trên 8%, Hoa Kỳ chiếm 3,2%.
- Hàn Quốc: Dẫn đầu lũy kế với 7.487 dự án, tổng vốn 62.630,1 triệu USD (quy mô bình quân 8,3 triệu USD/dự án).
- Nhật Bản: Đứng thứ hai với tổng vốn trên 57 tỷ USD (bình quân 12,09 triệu USD/dự án). Riêng năm 2018, Nhật Bản dẫn đầu với 8,59 tỷ USD (chiếm 24,2% tổng vốn đăng ký trong năm).
- Đài Loan: Đứng thứ ba với 31 tỷ USD (bình quân 13 triệu USD/dự án).
4. Cơ cấu FDI theo vùng kinh tế và địa phương
- Vùng Đông Nam Bộ: Chiếm 51% tổng vốn đăng ký và 42% tổng số dự án cả nước (14.682,5 triệu USD vốn trong kỳ / 14.658,8 dự án lũy kế). TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu với 8.123 dự án, trên 45 tỷ USD (chiếm 13% tổng vốn cả nước); Bà Rịa – Vũng Tàu đạt 29.882,3 triệu USD (414 dự án); Bình Dương chiếm 12% số dự án và 8% vốn cả nước.
- Vùng Đồng bằng sông Hồng: 8.042 dự án; Hà Nội dẫn đầu vùng với 5.110 dự án, trên 33 tỷ USD (chiếm 33,4% vốn toàn vùng); Hải Phòng 17,67 tỷ USD (715 dự án); Bắc Ninh trên 17 tỷ USD (1.304 dự án).
- Vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung: 1.808,2 dự án; Thanh Hóa dẫn đầu với 13.714,6 triệu USD (117 dự án).
- Vùng Đồng bằng sông Cửu Long: 1.461,8 dự án (chiếm 5,6% số dự án cả nước), Kiên Giang đạt 4.724,5 triệu USD, Trà Vinh đạt 3.231,2 triệu USD.
- Vùng Trung du và miền núi phía Bắc: 916 dự án; Thái Nguyên đạt 7.736,2 triệu USD (142 dự án), Bắc Giang đạt 4.271,0 triệu USD (425 dự án).
- Vùng Tây Nguyên: 144 dự án, 909,1 triệu USD (Lâm Đồng chiếm 103 dự án, 510,8 triệu USD).
Chương 3: Giải pháp tăng cường thu hút FDI trong những năm tới (Solutions to enhance FDI attraction in upcoming years)
Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp thực thi căn cứ vào mục tiêu phát triển kinh tế Việt Nam đến năm 2030:
- Căn cứ xây dựng giải pháp: Định hướng chiến lược phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2030, ưu tiên thu hút FDI có chọn lọc vào công nghệ cao, tự động hóa, vật liệu mới, công nghệ thông tin và cơ khí chính xác gắn với các tập đoàn đa quốc gia (như Intel, Panasonic, Canon, Robotech...).
- Nhóm giải pháp hoàn thiện môi trường đầu tư: Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép và quản lý đầu tư; hoàn thiện khung pháp lý theo Luật Quy hoạch; đồng bộ hóa hạ tầng giao thông, cảng biển, cấp thoát nước và năng lượng.
- Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đẩy mạnh đào tạo nghề và kỹ năng quản trị theo chuẩn quốc tế; gắn kết cơ sở đào tạo trong nước với các tập đoàn xuyên quốc gia để đào tạo nhân lực kỹ thuật cao.
- Nhóm giải pháp đối với tổ chức và doanh nghiệp:
- Đổi mới cơ chế vận hành của Ban Quản lý các Khu công nghiệp, Khu chế xuất và các Trung tâm Xúc tiến đầu tư.
- Nâng cao năng lực quản trị và uy tín thương hiệu của các doanh nghiệp nội địa nhằm thúc đẩy liên doanh, liên kết bình đẳng với nhà đầu tư nước ngoài.
- Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ và mạng lưới dịch vụ phát triển kinh doanh để đáp ứng tỷ lệ nội địa hóa cho các chuỗi sản xuất FDI.
Kết quả và đóng góp
- Tổng hợp hệ thống số liệu 30 năm (1988–2018): Khóa luận phản ánh toàn bộ tiến trình thu hút FDI từ khi ban hành Luật 1987 đến cuối năm 2018 với quy mô lũy kế đạt 27.454 dự án và hơn 340,849 tỷ USD vốn đăng ký từ 82 quốc gia/vùng lãnh thổ.
- Làm rõ chuyển dịch cơ cấu ngành và đối tác: Chứng minh ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm ưu thế tuyệt đối (186,51 tỷ USD, chiếm hơn 58% tổng vốn đăng ký) và xác định Châu Á là nguồn vốn chủ lực (Hàn Quốc dẫn đầu với 62,63 tỷ USD, Nhật Bản với trên 57 tỷ USD).
- Hệ thống hóa giải pháp theo hướng phát triển bền vững: Đề xuất các giải pháp gắn kết giữa quy hoạch kinh tế, cải cách thể chế, nâng cấp nguồn nhân lực và phát triển công nghiệp phụ trợ phù hợp với mục tiêu 2030 của quốc gia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng chủ yếu phương pháp thống kê mô tả và phân tích định tính trên dữ liệu thứ cấp lũy kế đến hết năm 2018; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng biến số vĩ mô (như biến động lãi suất, tỷ giá thực tế) đến quy mô dòng vốn FDI.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật tác động của Luật Đầu tư mới sau năm 2018; mở rộng phân tích tác động lan tỏa công nghệ (spillover effect) từ khu vực FDI sang khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước; đánh giá sâu hơn về chi phí môi trường trong thu hút FDI tại các vùng kinh tế trọng điểm.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo chuyên môn cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế: Tham khảo phương pháp phân tích số liệu thống kê vĩ mô, cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Anh theo tiêu chuẩn học thuật.
- Người nghiên cứu về chính sách đầu tư: Sử dụng chuỗi số liệu lịch sử FDI giai đoạn 1988–2018, các phân tích về thể chế luật pháp qua các thời kỳ (Luật 1987, 1996, 2005, 2014) và mô hình quản lý công ty mẹ - con của FDI tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả khóa luận là ai và đề tài được bảo vệ tại cơ sở đào tạo nào?
Đề tài do sinh viên Nguyễn Đức Thịnh (Mã sinh viên: 5073106029), lớp Kinh tế đối ngoại Chất lượng cao khóa 7A (KTĐN CLC 7A) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Huy Đoàn tại Học viện Chính sách và Phát triển thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư vào tháng 6 năm 2020.
2. Quốc gia nào dẫn đầu về tổng vốn FDI đăng ký lũy kế vào Việt Nam tính đến ngày 31/12/2018?
Hàn Quốc là đối tác đầu tư lớn nhất với 7.487 dự án và tổng vốn đăng ký đạt 62.630,1 triệu USD (bình quân 8,3 triệu USD/dự án). Nhật Bản đứng thứ hai với tổng vốn trên 57 tỷ USD, và Đài Loan đứng thứ ba với 31 tỷ USD.
3. Ngành kinh tế nào thu hút nhiều vốn FDI nhất theo số liệu khóa luận?
Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút lượng vốn FDI lớn nhất với 12.460 dự án và tổng vốn đăng ký đạt 186.514,2 triệu USD (chiếm trên 58% tổng vốn FDI đăng ký toàn quốc). Đứng thứ hai là hoạt động kinh doanh bất động sản với 53.226,0 triệu USD (639 dự án).
4. Hình thức đầu tư nào chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng số dự án FDI tại Việt Nam?
Hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng áp đảo với 18.506 dự án, tổng vốn đăng ký đạt 250.000,94 triệu USD (chiếm 76% về số lượng dự án và 67% về tổng vốn đăng ký).
5. Doanh nghiệp nào được cấp phép đầu tư theo mô hình công ty mẹ - con 100% vốn nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam?
Ngày 03/08/2005, Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã cấp giấy phép thành lập công ty mẹ - con 100% vốn nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam cho Tập đoàn Matsushita (mang thương hiệu Panasonic) thông qua pháp nhân Panasonic Holding Company.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Thịnh đã phân tích toàn diện thực trạng thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam trong giai đoạn 1988–2018, chỉ rõ các đặc điểm phân bố theo ngành, vùng kinh tế, hình thức đầu tư và đối tác quốc tế. Công trình phản ánh vai trò của khu vực FDI đối với tăng trưởng kinh tế, đồng thời nhận diện các hạn chế về công nghệ, môi trường và liên kết ngành. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng dòng vốn FDI hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2030.