Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một bộ phận then chốt trong cơ cấu vốn đầu tư phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, quá trình phát triển kinh tế đang chuyển dịch theo xu hướng toàn cầu hóa, không chỉ gắn liền với mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa mà còn hướng đến yêu cầu "Phát triển bền vững" theo cam kết tại Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững tại New York (2015). Sự thay đổi nhận thức này đòi hỏi quá trình hội nhập kinh tế phải chọn lọc nguồn vốn và nhà đầu tư quan tâm đến phát triển bền vững. Nguồn vốn FDI cho phép quốc gia tiếp nhận công nghệ hiện đại, kinh nghiệm quản trị tiên tiến, khai thác lợi thế so sánh, thúc đẩy xuất khẩu, tăng năng lực cạnh tranh và chuyển dịch cơ cấu kinh tế phù hợp với thị trường khu vực và thế giới.

Chiến lược mở cửa kinh tế nhằm hội nhập vào nền kinh tế khu vực và thế giới đã được Đảng và Nhà nước thực hiện từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ngày 29/12/1987. Dù đạt nhiều thành tựu quan trọng, dòng vốn FDI vào Việt Nam từng ghi nhận sự suy giảm và bất ổn trong giai đoạn 1997–1999 do ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ khu vực Đông Nam Á (khởi phát từ Thái Lan) và sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia láng giềng (Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia), cùng những rào cản nội tại trong môi trường đầu tư của Việt Nam. Từ năm 2000, dòng vốn FDI có dấu hiệu phục hồi nhưng xuất hiện những đợt biến động mới. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu phải đánh giá khách quan thực trạng thu hút FDI qua các giai đoạn để đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn vốn này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Phân tích thực trạng thu hút dòng vốn FDI vào Việt Nam qua các thời kỳ, làm rõ kết quả đạt được.
  2. Đánh giá những hạn chế, tồn tại trong việc thu hút và phân bổ nguồn vốn FDI.
  3. Xác định các nguyên nhân chủ yếu của những tồn tại, hạn chế.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm tăng cường khả năng thu hút vốn FDI và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Khái niệm, hình thức, vai trò, xu hướng phát triển và các nhân tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI; thực trạng thu hút vốn FDI theo ngành, vùng lãnh thổ, đối tác và hình thức đầu tư; các giải pháp thúc đẩy thu hút FDI.
  • Phạm vi thời gian và không gian: Không gian nghiên cứu trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam; số liệu thứ cấp được tổng hợp và phân tích lũy kế từ năm 1988 đến ngày 31/12/2018, cùng các định hướng phát triển kinh tế đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực quốc tế và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về đầu tư nước ngoài:

  • Khái niệm đầu tư nước ngoài và FDI: Xuất hiện lần đầu trong giáo trình kinh tế và pháp luật quốc tế tại Pháp năm 1955; được chuẩn hóa tại Hội thảo của Hiệp hội Luật Quốc tế Helsinki năm 1966. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), FDI là khoản đầu tư nhằm thu được lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động tại nền kinh tế khác với nền kinh tế của nhà đầu tư, với mục đích có tiếng nói hiệu quả trong quản lý doanh nghiệp. Theo Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), FDI phản ánh mối quan hệ lâu dài, lợi ích và quyền kiểm soát của một thực thể thường trú tại một nền kinh tế đối với doanh nghiệp thường trú tại nền kinh tế khác.
  • Khung pháp lý Việt Nam: Điều lệ đầu tư nước ngoài ban hành kèm Nghị định 115/CP (18/04/1977); Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1987 (sửa đổi năm 1990, 1992); Luật Đầu tư nước ngoài năm 1996 (Điều 2 Khoản 1, Điều 7 quy định về vốn và chuyển giao công nghệ); Luật sửa đổi năm 2000; Luật Đầu tư năm 2005; Luật Đầu tư năm 2014 (hiệu lực từ 01/07/2015 thay thế Luật Đầu tư 2005); Nghị quyết 09 của Chính phủ và định hướng từ Dự thảo Luật Quy hoạch.
  • Mô hình xác định hiệu quả tài chính: Đề tài viện dẫn công thức tính giá trị hiện tại ròng (NPV) để phân tích tác động của lãi suất chiết khấu ($r$), dòng tiền ($CF_t$), vốn đầu tư ($IC_t$) và vòng đời dự án ($n$) đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp FDI: $$NPV = \sum_{t=1}^{n} \frac{CF_t - IC_t}{(1+r)^t}$$

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu định tính, phương pháp phân tích hệ thống, so sánh, đối chiếu và suy luận logic để làm rõ các nội dung lý luận và thực tiễn thu hút FDI.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là số liệu thống kê thứ cấp được trích xuất từ Tổng cục Thống kê (General Statistics Office of VN), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (Ministry of Planning and Investment) và Tổng cục Thuế.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature review of foreign direct investment in VietNam

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài, bao gồm định nghĩa chung, định nghĩa theo luật pháp quốc tế (IMF, UNCTAD, Luật Đầu tư Indonesia) và sự phát triển của khái niệm FDI qua các phiên bản Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tác giả luận giải tính tất yếu của việc thu hút FDI đối với các nước đang phát triển trên năm phương diện:

  1. Bổ sung nguồn vốn đầu tư xã hội trong bối cảnh nguồn vốn trong nước khan hiếm.
  2. Tiếp thu công nghệ cao và kiến thức quản trị tiên tiến mà không cần trải qua các giai đoạn nghiên cứu thử nghiệm tốn kém.
  3. Tham gia vào mạng lưới sản xuất toàn cầu và phân công lao động quốc tế thông qua các công ty xuyên quốc gia (TNCs).
  4. Tạo việc làm và đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho lực lượng lao động nội địa.
  5. Tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước (tỷ trọng khu vực FDI trong GDP tăng từ 6,4% năm 1994 lên 15,2% năm 2004; thu nộp ngân sách năm 1994 đạt khoảng 480 triệu USD và tăng liên tục qua các giai đoạn, đóng góp trung bình khoảng 6% tổng thu ngân sách hoặc đạt khoảng 20% nếu tính cả dầu thô).

Về nội dung và hình thức thu hút FDI, chương nghiên cứu phân loại chính sách FDI thành ba nhóm: chính sách thu hút ban đầu (ưu đãi thuế, đất đai), chính sách nâng cấp FDI (ưu tiên công nghệ cao, dịch vụ hiện đại) và chính sách khuyến khích liên kết giữa TNCs với doanh nghiệp nội địa. Các hình thức FDI theo quy định pháp luật được phân tích gồm: doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), hợp đồng BOT, BTO, BT, mô hình công ty mẹ - công ty con (Holding company), công ty cổ phần, chi nhánh công ty nước ngoài và hình thức mua bán - sáp nhập (M&A).

Chương 1 cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI vào Việt Nam, gồm: điều kiện tự nhiên - vị trí địa lý; điều kiện kinh tế (tốc độ tăng trưởng GDP của khu vực FDI cao gấp 2,5 lần mức tăng bình quân của nền kinh tế, biến động lãi suất, tỷ giá hối đoái, chi phí tiền lương, chất lượng nhân lực, đặc điểm văn hóa - xã hội); điều kiện chính trị - xã hội; và mức độ phát triển của hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật (giao thông, bến cảng, kho bãi, điện nước, viễn thông) cùng cơ sở hạ tầng xã hội.

Chapter 2: Current situation attracting FDI capital into VietNam

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện và số liệu chi tiết về thực trạng thu hút FDI tại Việt Nam từ năm 1988 đến hết năm 2018.

Quá trình thu hút FDI qua các mốc thời gian:

  • Giai đoạn 1988–1990: Giai đoạn đầu thực thi Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, quy mô còn nhỏ với 211 dự án và 1,6 tỷ USD vốn đăng ký do hệ thống văn bản pháp lý còn nhiều hạn chế và hạ tầng yếu kém.
  • Giai đoạn 1991–1996: "Làn sóng FDI thứ nhất" bùng nổ sau các lần sửa đổi luật năm 1990 và 1992. Số dự án cấp phép tăng nhanh gấp 6,7 lần giai đoạn trước. Riêng năm 1995 đạt 415 dự án với 7.925,2 triệu USD vốn đăng ký mới; năm 1996 thu hút 9,6 tỷ USD (tăng 121,58% so với năm 1995). Toàn giai đoạn 1991–1996 ghi nhận 1.791 dự án với tổng vốn đăng ký đạt 28.014 triệu USD.
  • Giai đoạn 1997–1999: Suy giảm do khủng hoảng tài chính khu vực; tổng cộng có 961 dự án với hơn 20 tỷ USD vốn đăng ký, nhưng vốn đăng ký năm sau giảm so với năm trước (năm 1998 bằng 81,8% của năm 1997; năm 1999 chạm đáy 2,2 tỷ USD, chỉ bằng 46,8% của năm 1998).
  • Giai đoạn 2000–2005: Phục hồi dần (năm 2000 đạt 2,7 tỷ USD, tăng 21%; năm 2001 tăng 118,2%; năm 2003 đạt 3,7 tỷ USD; năm 2004 đạt 4,5 tỷ USD). Giai đoạn 2001–2005 thu hút 20,8 tỷ USD vốn đăng ký (vượt 73% kế hoạch) và 13,8 tỷ USD vốn thực hiện (vượt 30% kế hoạch).
  • Giai đoạn 2006–2008: "Làn sóng FDI thứ hai" xuất hiện sau khi gia nhập WTO; tổng vốn đăng ký hai năm 2006–2007 đạt 33,8 tỷ USD (năm 2006 tăng 75,4%; năm 2007 đạt kỷ lục 20,3 tỷ USD, tăng 69% so với 2006). Năm 2008 ghi nhận lượng vốn FDI đăng ký cao nhất lịch sử (tăng gấp 71,36 lần so với mức tăng trưởng trước đó).
  • Giai đoạn 2009–2018: Suy giảm trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2009–2011, sau đó phục hồi từ 2012. Năm 2015 ghi nhận bước tiến với Luật Đầu tư 2014, thu hút hơn 24 tỷ USD đăng ký và 14,5 tỷ USD thực hiện (tăng 9%). Năm 2017 vốn đăng ký tăng thêm gần 10 tỷ USD (tăng 138% so với 2016). Riêng năm 2018, cả nước cấp mới 3.147 dự án với tổng vốn đăng ký 36.370 triệu USD, quy mô bình quân 11,56 triệu USD/dự án.
Chỉ tiêu phân loại Số lượng dự án Tổng vốn đăng ký (Triệu USD) Tỷ trọng vốn (%)
Theo hình thức đầu tư (Lũy kế đến 31/12/2018)
100% vốn nước ngoài 18.506 250.000,94 ~67,00%
Liên doanh 5.321 86.311,94 ~23,25%
Hợp đồng BOT, BT, BTO 84 25.675,40 -
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) 328 9.212,72 ~2,48%
Theo ngành/lĩnh vực tiêu biểu (Lũy kế đến 31/12/2018)
Công nghiệp chế biến, chế tạo 12.460 186.514,20 58,36%
Hoạt động kinh doanh bất động sản 639 53.226,00 16,65%
Sản xuất, phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước 115 20.820,90 6,51%
Dịch vụ lưu trú và ăn uống 644 12.004,20 3,76%
Bán buôn, bán lẻ, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy 2.805 6.200,00 1,94%
Khai khoáng 105 4.876,00 1,53%
Vận tải, kho bãi (Logistics) 666 4.646,70 1,45%
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản 511 3.521,00 1,10%
Thông tin và truyền thông 1.653 3.336,50 1,04%
Hoạt động chuyên môn, KH&CN 2.478 3.096,30 0,97%
Cấp nước, xử lý rác thải, nước thải 68 2.338,50 0,73%
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội 134 1.867,00 0,58%
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm 81 1.487,80 0,47%
Giáo dục và đào tạo 376 759,90 0,24%
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ 298 527,10 0,16%
Tổng cộng theo ngành (Bảng 2.3) 24.803 319.613,00 100,00%

Về phân bổ theo đối tác đầu tư: Tính đến cuối năm 2018, đã có 82 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam với 27.454 dự án và tổng vốn đăng ký hơn 340,849 tỷ USD. Các nước châu Á chiếm trên 50% tổng vốn đăng ký, châu Âu chiếm 8%, Hoa Kỳ chiếm 3,2%.

  • Hàn Quốc đứng đầu với 7.487 dự án, tổng vốn đăng ký 62.630,9 triệu USD (quy mô bình quân 8,3 triệu USD/dự án).
  • Nhật Bản đứng thứ hai với tổng vốn trên 57 tỷ USD (bình quân 12,09 triệu USD/dự án). Riêng năm 2018, Nhật Bản dẫn đầu với 8,59 tỷ USD (chiếm 24,2% tổng vốn cả nước).
  • Đài Loan đứng thứ ba với tổng vốn 31 tỷ USD (bình quân 13 triệu USD/dự án).

Về phân bổ theo vùng kinh tế:

  • Vùng Đông Nam Bộ dẫn đầu cả nước, thu hút 14.682,5 triệu USD (hoặc lũy kế 14.139 dự án với 143,6 tỷ USD), chiếm 51% tổng vốn đăng ký và 42% tổng số dự án của cả nước. Trong đó, TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu với 8.123 dự án và hơn 45 tỷ USD (chiếm 13% tổng vốn cả nước); Bà Rịa – Vũng Tàu đạt 414 dự án với 29.882,3 triệu USD; Bình Dương chiếm 12% số dự án và 8% tổng vốn cả nước.
  • Vùng Đồng bằng sông Hồng đứng thứ hai với 8.042 dự án (toàn khu vực trọng điểm phía Bắc có 8.948 dự án với trên 99 tỷ USD, chiếm 32,6% số dự án và 29% tổng vốn cả nước). Hà Nội dẫn đầu vùng với 5.110 dự án và trên 33 tỷ USD (chiếm 33,4% vốn toàn vùng); Bắc Ninh đạt 1.304 dự án với trên 17 tỷ USD; Hải Phòng đạt 715 dự án với 17,67 tỷ USD; Hải Dương 405 dự án với 7,7 tỷ USD; Vĩnh Phúc 365 dự án với 4,5 tỷ USD; Hưng Yên 424 dự án với 4,4 tỷ USD.
  • Vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung có 1.808,2 dự án; Thanh Hóa dẫn đầu với 117 dự án và 13.714,6 triệu USD; Thừa Thiên Huế 102 dự án (3.755,9 triệu USD); Phú Yên 47 dự án (1.571,7 triệu USD).
  • Vùng Trung du và miền núi phía Bắc có 916 dự án; tiêu biểu là Thái Nguyên với 142 dự án (7.736,2 triệu USD) và Bắc Giang với 425 dự án (4.271,0 triệu USD).
  • Vùng Đồng bằng sông Cửu Long thu hút 1.461,8 dự án (chiếm 5,6% số dự án cả nước, Kiên Giang đạt 4.724,5 triệu USD, Cần Thơ đạt 693 triệu USD).
  • Vùng Tây Nguyên thu hút thấp nhất với 144 dự án và 909,1 triệu USD (Lâm Đồng chiếm 103 dự án với 510,8 triệu USD).

Chapter 3: Solutions to enhance FDI attraction in upcoming years

Chương 3 xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thu hút vốn FDI dựa trên hai căn cứ: mục tiêu phát triển kinh tế của Việt Nam đến năm 2030 và định hướng thu hút đầu tư theo từng ngành/lĩnh vực ưu tiên. Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp cải thiện môi trường đầu tư:
  • Xây dựng quy hoạch tổng thể về thu hút dòng vốn FDI dựa trên cơ sở pháp lý của Luật Quy hoạch, khắc phục tình trạng thiếu quy hoạch dẫn đến đầu tư ồ ạt, mất cân đối cung cầu vào các lĩnh vực nhạy cảm như bất động sản hay thép (như giai đoạn 1996–1998).
  • Thiết lập hàng rào kỹ thuật để sàng lọc, ngăn chặn các dự án công nghệ lạc hậu, tiêu tốn tài nguyên hoặc tiềm ẩn rủi ro an ninh kinh tế.
  • Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, rà soát chính sách ưu đãi thuế, tiền thuê đất, thủ tục hải quan và xuất nhập khẩu; bảo đảm an toàn pháp lý về quyền sở hữu tài sản và sở hữu trí tuệ cho nhà đầu tư.
  • Đẩy mạnh đầu tư xây dựng đồng bộ hệ thống hạ tầng kỹ thuật (cảng biển, sân bay, đường cao tốc, logistics, cấp thoát nước, xử lý chất thải) và hạ tầng xã hội trong và ngoài hàng rào các khu công nghiệp, khu kinh tế.
  1. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực:
  • Đổi mới chương trình và phương pháp đào tạo nghề, đào tạo đại học để cung cấp đội ngũ lao động có trình độ kỹ thuật và kỷ luật lao động cao.
  • Nâng cao năng lực quản lý và kỹ năng làm việc thực tế cho người lao động nhằm đáp ứng tiêu chuẩn của các tập đoàn đa quốc gia và tiếp thu hiệu quả công nghệ chuyển giao.
  1. Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và tổ chức:
  • Đổi mới cơ chế tổ chức, điều hành của Ban quản lý các khu công nghiệp, khu chế xuất và các trung tâm xúc tiến đầu tư.
  • Nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp và uy tín thương hiệu của các doanh nghiệp trong nước để chủ động liên doanh, liên kết, hợp tác với các tập đoàn xuyên quốc gia.
  • Phát triển mạnh mẽ hệ thống dịch vụ phát triển kinh doanh và các ngành công nghiệp hỗ trợ nhằm tăng tỷ lệ nội địa hóa, tạo chuỗi cung ứng vững chắc kết nối giữa khu vực FDI và khu vực kinh tế trong nước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích một khối lượng dữ liệu thực nghiệm chi tiết về tình hình thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam trong suốt 30 năm (1988–2018):

  • Xác lập bức tranh chuyển dịch cơ cấu hình thức đầu tư: Giai đoạn đầu chủ yếu là hình thức liên doanh, nhưng sau đó hình thức 100% vốn nước ngoài đã chiếm ưu thế tuyệt đối (chiếm 76% số dự án và 67% tổng vốn đăng ký lũy kế). Luận văn ghi nhận dấu mốc ngày 03/08/2005 khi Bộ Kế hoạch và Đầu tư cấp phép cho Tập đoàn Matsushita (thương hiệu Panasonic) thành lập Công ty Holding Panasonic tại Việt Nam, mở đầu cho việc áp dụng mô hình công ty mẹ - công ty con 100% vốn nước ngoài.
  • Làm rõ cơ cấu ngành và đối tác: Công nghiệp chế biến chế tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất với 186,51 tỷ USD (58,36%), trong khi nông lâm thủy sản chỉ chiếm 1,1%. Các đối tác châu Á giữ vai trò chủ đạo, dẫn đầu là Hàn Quốc (62,63 tỷ USD), Nhật Bản (hơn 57 tỷ USD) và Đài Loan (31 tỷ USD).
  • Đóng góp về mặt đề xuất: Khóa luận nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết phải ban hành "Quy hoạch tổng thể thu hút FDI" để khắc phục tình trạng phân bổ dàn trải, cạnh tranh không lành mạnh giữa các địa phương và hạn chế nguy cơ tổn hại môi trường, đồng thời đề xuất giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ để gắn kết khối doanh nghiệp nội địa với dòng vốn FDI.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Các số liệu thống kê thực nghiệm trong khóa luận dừng lại ở mốc thời gian lũy kế đến ngày 31/12/2018. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh định tính, chưa xây dựng các mô hình kinh tế lượng để kiểm định mức độ tác động định lượng của từng biến số (lãi suất, tỷ giá, chi phí lao động, hạ tầng) đến quy mô FDI.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần cập nhật dữ liệu FDI sau năm 2018 nhằm đánh giá biến động của dòng vốn FDI trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA); áp dụng các mô hình định lượng (như hồi quy OLS, FEM/REM hoặc mô hình trọng lực - Gravity Model) để lượng hóa các nhân tố quyết định dòng vốn FDI và đo lường mức độ lan tỏa công nghệ sang khu vực kinh tế tư nhân trong nước.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế và Chính sách công tại các trường đại học và học viện. Tài liệu cung cấp hệ thống số liệu thứ cấp có giá trị theo dõi tiến trình 30 năm thu hút FDI (1988–2018) được phân loại đa chiều (theo thời gian, ngành kinh tế, vùng địa lý, đối tác quốc tế và hình thức đầu tư). Ngoài ra, phần tổng quan khung pháp lý từ Điều lệ 1977 qua các lần sửa đổi Luật Đầu tư nước ngoài (1987, 1990, 1992, 1996, 2000, 2005, 2014) là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu lịch sử chính sách kinh tế đối ngoại của Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia/vùng lãnh thổ nào dẫn đầu về tổng vốn FDI đăng ký lũy kế vào Việt Nam tính đến 31/12/2018?
Hàn Quốc là đối tác dẫn đầu với 7.487 dự án và tổng vốn đầu tư đăng ký đạt hơn 62,63 tỷ USD (quy mô bình quân 8,3 triệu USD/dự án). Nhật Bản đứng vị trí thứ hai với tổng vốn đầu tư đăng ký hơn 57 tỷ USD (bình quân 12,09 triệu USD/dự án).

Hình thức đầu tư nào chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng vốn FDI vào Việt Nam?
Hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng cao nhất với 18.506 dự án và tổng vốn đăng ký đạt 250.000,94 triệu USD, chiếm 76% về số lượng dự án và 67% về tổng vốn đăng ký toàn quốc lũy kế đến cuối năm 2018.

Ngành kinh tế nào thu hút được nhiều vốn FDI nhất tại Việt Nam lũy kế đến cuối năm 2018?
Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút vốn FDI lớn nhất với 12.460 dự án, tổng vốn đăng ký đạt 186.514,2 triệu USD (chiếm 58,36% tổng vốn đăng ký theo ngành), với quy mô vốn bình quân đạt 14,96 triệu USD/dự án.

Trường hợp đầu tiên được cấp phép thành lập mô hình Công ty mẹ - con 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam là doanh nghiệp nào?
Ngày 03/08/2005, Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã cấp giấy chứng nhận thành lập mô hình Công ty mẹ - con (Holding company) cho Tập đoàn Matsushita (thương hiệu Panasonic) với việc thành lập Công ty Holding Panasonic tại Việt Nam.

Vùng kinh tế nào chiếm tỷ trọng vốn đầu tư FDI lớn nhất cả nước?
Vùng Đông Nam Bộ dẫn đầu cả nước khi chiếm 51% tổng vốn đăng ký và 42% tổng số dự án toàn quốc (lũy kế 14.139 dự án với 143,6 tỷ USD), trong đó TP. Hồ Chí Minh đứng đầu vùng và cả nước với 8.123 dự án và hơn 45 tỷ USD vốn đăng ký.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Thịnh đã phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam qua chặng đường 30 năm (1988–2018). Nghiên cứu chỉ ra sự chuyển dịch mạnh mẽ của cơ cấu vốn theo hướng công nghiệp chế biến chế tạo, hình thức 100% vốn nước ngoài và sự chiếm lĩnh của các nhà đầu tư khu vực Đông Á, đồng thời làm rõ sự phân bổ không đồng đều giữa các vùng kinh tế. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ quy hoạch tổng thể, hoàn thiện thể chế pháp lý, nâng cấp hạ tầng, đào tạo nhân lực đến phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm nâng cao chất lượng dòng vốn FDI phục vụ mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2030.