Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế trong những năm gần đây chứng kiến nhiều biến động phức tạp bắt nguồn từ căng thẳng kinh tế Mỹ - Trung, sự thay đổi trong quan hệ kinh tế - chính trị giữa các quốc gia và đặc biệt là tác động sâu rộng của đại dịch Covid-19 lên toàn bộ các lĩnh vực kinh tế - xã hội. Trong khi nhiều ngành chịu tổn thất nặng nề, ngành thép lại đón nhận những cơ hội phục hồi và mở rộng mạnh mẽ. Bước sang năm 2021, kinh tế Việt Nam được dự báo tăng trưởng trên 6%, kéo theo nhu cầu sắt thép xây dựng gia tăng đột biến, đặc biệt khi Chính phủ đẩy mạnh các dự án đầu tư công quy mô lớn như Cảng hàng không quốc tế Long Thành, tuyến cao tốc Bắc - Nam cùng hệ thống đường cao tốc trên cả nước.

Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất thép trong nước hạ giá thành và nâng cao năng lực cạnh tranh, mức thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) đối với nguyên liệu sản xuất thép được áp dụng ở mức thấp: 0% đối với thép phế liệu (nhóm 72.04) và 1% đối với phôi thép (nhóm 72.07). Bên cạnh đó, việc Việt Nam tham gia 14 hiệp định thương mại tự do (như ATIGA, VJFTA, VKFTA...) đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập khẩu nguyên liệu đầu vào. Trung Quốc hiện là quốc gia xuất khẩu thép lớn nhất thế giới với công suất hàng tỷ tấn mỗi năm (khoảng 30% tiêu thụ nội địa, phần lớn dành cho xuất khẩu) và là thị trường cung cấp sắt thép lớn nhất của Việt Nam, chiếm trên 50% thị phần nhập khẩu với lợi thế về quy mô, chính sách trợ giá và khoảng cách địa lý gần gũi.

Trước thực tiễn đó, Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức (VG PIPE) đẩy mạnh nhập khẩu thép cuộn từ Trung Quốc phục vụ sản xuất. Tuy nhiên, quy trình thực hiện tại doanh nghiệp vẫn bộc lộ những hạn chế trong các khâu lập kế hoạch, đàm phán và tổ chức thực hiện. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thoa (ngành Kinh tế quốc tế chất lượng cao, Học viện Chính sách và Phát triển) dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Ngọc Trụ được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề này.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động nhập khẩu và quy trình nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào phục vụ sản xuất trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình kinh doanh nhập khẩu thép cuộn từ thị trường Trung Quốc tại Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức giai đoạn 2018 - 2020.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình và nâng cao hiệu quả nhập khẩu thép cuộn từ thị trường Trung Quốc của công ty trong giai đoạn 2021 - 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nhập khẩu thép cuộn từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào hoạt động nghiệp vụ tại Phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức (Khu công nghiệp Bình Xuyên, xã Đạo Đức, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm (2018, 2019, 2020); định hướng giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2021 - 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào nghiệp vụ nhập khẩu nguyên liệu thép cuộn phục vụ sản xuất sản phẩm ống thép và tiêu thụ nội địa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các quy định pháp lý và lý thuyết thương mại quốc tế:

  • Căn cứ pháp lý và khái niệm: Vận dụng định nghĩa nhập khẩu hàng hóa theo Khoản 2, Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (hàng hóa đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc thù được coi là khu vực hải quan riêng). Xác định khái niệm hiệu quả kinh doanh nhập khẩu là tương quan so sánh giữa kết quả thu được và toàn bộ chi phí bỏ ra (bao gồm chi phí vật chất và chi phí lao động).
  • Các hình thức nhập khẩu: Phân loại và làm rõ 6 hình thức cơ bản gồm nhập khẩu trực tiếp (Direct import), nhập khẩu ủy thác (Entrusted import), tái xuất nhập khẩu (Re-import export), nhập khẩu liên doanh (Import of joint venture), nhập khẩu trao đổi/hàng đổi hàng (Import barter), và nhập khẩu tự do (Free import).
  • Quy trình nhập khẩu nguyên vật liệu: Chuỗi nghiệp vụ chuẩn hóa gồm 5 giai đoạn: Nghiên cứu thị trường (thị trường nội địa, mặt hàng, dung lượng thị trường, đối thủ cạnh tranh, môi trường kinh doanh, thị trường nước ngoài, nhà cung cấp, giá cả quốc tế, đối tác); Lập kế hoạch kinh doanh (kế hoạch sản xuất, kế hoạch nhập khẩu vật tư, kế hoạch tiêu thụ, kế hoạch dự trữ); Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng (hỏi giá, chào hàng, đặt hàng, hoàn giá, chấp nhận, xác nhận qua các kênh trực tiếp, thư tín hoặc viễn thông); Tổ chức thực hiện hợp đồng (xin giấy phép nếu có, xác nhận thanh toán, thuê tàu, mua bảo hiểm, xử lý khiếu nại); Kiểm tra hàng hóa, vận chuyển nội địa, nhập kho và phân phối sản xuất.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên trong doanh nghiệp (nguồn nhân lực, nguồn vốn kinh doanh, hệ thống trao đổi thông tin, năng lực quản trị) và nhóm nhân tố bên ngoài (yếu tố cạnh tranh, biến động tỷ giá hối đoái, thuế quan, hạn ngạch nhập khẩu, hệ thống ngân hàng - tài chính, hạ tầng giao thông liên lạc, chính sách quản lý ngoại thương của Chính phủ).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Sử dụng số liệu từ báo cáo tài chính, tờ khai hải quan, báo cáo nhập khẩu chi tiết của Phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức; số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan Việt Nam; giáo trình và tài liệu chuyên khảo về Kinh tế quốc tế.
  • Phương pháp so sánh (Comparative method): So sánh chuỗi số liệu theo thời gian (2018 - 2020), so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, kim ngạch nhập khẩu, cơ cấu thị trường cung ứng và cơ cấu nguyên vật liệu.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp (Integrated analysis method): Phân tích từng khâu nghiệp vụ thực tế tại doanh nghiệp, đối chiếu với khung lý thuyết chuẩn hóa để rút ra các ưu điểm, tồn tại và nguyên nhân cốt lõi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và quy trình nhập khẩu của doanh nghiệp

Chương 1 khái quát bản chất, đặc điểm và vai trò của hoạt động nhập khẩu trong nền kinh tế mở. Nhập khẩu không chỉ thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa thông qua việc tiếp nhận máy móc, công nghệ và nguyên liệu đầu vào mà còn đảm bảo các cân đối vĩ mô và nâng cao mức sống dân cư. Đối với doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu nguyên vật liệu giữ vai trò quyết định tính liên tục của dây chuyền sản xuất, chất lượng thành phẩm và giá thành cạnh tranh.

Tác giả đi sâu phân tích cấu trúc của một quy trình nhập khẩu nguyên liệu hoàn chỉnh:

  • Khâu nghiên cứu thị trường: Đòi hỏi đánh giá chính xác biến động cung - cầu, chu kỳ giá quốc tế, năng lực tài chính và uy tín của nhà cung cấp ngoại thương.
  • Khâu lập kế hoạch kinh doanh: Gồm 5 bước tuần tự từ đánh giá thị trường, lựa chọn mặt hàng, xác định mục tiêu, đề ra biện pháp cho đến phân tích các tiêu chuẩn kinh tế - kỹ thuật.
  • Khâu giao dịch, đàm phán và ký kết: Phân tích chi tiết các bước nghiệp vụ phát sinh từ thư hỏi giá (Inquiry), chào hàng (Offer - gồm cố định và tự do), đặt hàng (Order), hoàn giá (Counter-offer) đến chấp nhận (Acceptance) và văn bản xác nhận (Confirmation).
  • Khâu thực hiện và quản lý kho vận: Xác định trách nhiệm giao nhận theo các điều kiện Incoterms (CIF, FOB, EXW...), thủ tục thanh toán quốc tế (L/C, T/T...), kiểm tra phẩm chất hàng hóa và bảo quản nguyên liệu chống suy giảm chất lượng cơ lý tính.

Chương 2: Thực trạng quy trình kinh doanh nhập khẩu thép cuộn tại Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và hoạt động nhập khẩu của Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức (VG PIPE). Công ty tiền thân là Nhà máy Ống thép Việt Đức (thành lập năm 2002 thuộc Công ty Vật tư Công nghiệp và Thép SIMCO), chuyển đổi mô hình cổ phần năm 2006 và chính thức tách thành công ty độc lập vào ngày 29/01/2007 với vốn điều lệ ban đầu 35 tỷ đồng. Vốn điều lệ của công ty đạt 375.997.100.000 đồng, trong đó Chủ tịch Hội đồng quản trị là ông Lê Minh Hải nắm giữ tỷ lệ cao nhất (~8%). Công ty sở hữu 3 nhà máy thành viên trên diện tích 20 ha với tổng công suất thiết kế khoảng 500.000 tấn/năm.

Tiêu chí phân loại nhân sự Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Trình độ học vấn
- Đại học trở lên 194 19,4% (văn bản ghi 9,7% trong bảng/lỗi hiển thị tương đối)
- Cao đẳng, Trung cấp 214 21,4% (văn bản ghi 21,3%)
- Dưới trung cấp (Công nhân trực tiếp) 692 69,2% (văn bản ghi 70%)
Phân loại theo giới tính
- Nam 878 87,5%
- Nữ 125 12,5%
Tổng số lao động 1.000 100,0%

Hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty đạt mức tăng trưởng cao trong giai đoạn 2018 - 2020:

  • Doanh thu thuần: Năm 2018 đạt 2.730 tỷ đồng; năm 2019 đạt 3.450 tỷ đồng (tăng 720 tỷ đồng); năm 2020 đạt 5.640 tỷ đồng (tăng 2.190 tỷ đồng so với năm 2019). Tốc độ tăng doanh thu bình quân đạt 1.455 tỷ đồng/năm.
  • Lợi nhuận sau thuế: Năm 2018 đạt 21,5 tỷ đồng; năm 2019 đạt 46 tỷ đồng; năm 2020 đạt 58 tỷ đồng (mức tăng năm 2020 chậm lại do phát sinh chi phí đầu tư thêm dây chuyền, máy móc mới).
Loại hàng hóa nhập khẩu Năm 2018 (USD) Tỷ trọng 2018 (%) Năm 2019 (USD) Tỷ trọng 2019 (%) Năm 2020 (USD) Tỷ trọng 2020 (%)
Thỏi kẽm (Zinc ingots) 3.296.583,78 15,97% (ghi 29%) - - - -
Thép cuộn (Steel coils) 16.118.195,47 78,06% (ghi 69%) - - - -
Máy móc, thiết bị 1.233.563,00 5,97% (ghi 6%) 475.777,00 ~4% 548.848,00 ~2%
Tổng kim ngạch 20.648.342,25 100,0% - - - -

Thép cuộn là mặt hàng chiếm tỷ trọng chi phối (luôn trên 65% tổng kim ngạch nhập khẩu) do cấu thành hơn 60% cơ cấu sản phẩm đầu ra của công ty (ống thép hàn đen, ống tôn mạ kẽm, ống thép mạ kẽm nhúng nóng, thép cuộn cán nguội). Thị trường nhập khẩu chủ yếu là Trung Quốc (năm 2018 đạt 17.352.669,36 USD) với các đối tác lớn như Smart Timing Steel Limited, Tewoo Metal Limited; thỏi kẽm được nhập từ Hàn Quốc (Korea Zinc Co., Ltd, Daewoo International Corporation, Samsung C&T Corporation), Peru và Úc.

Phân tích quy trình nhập khẩu thép cuộn thực tế tại VG PIPE cho thấy các đặc trưng:

  1. Điều kiện thương mại: Công ty chủ yếu lựa chọn điều kiện CIF (Incoterms 2000/2010). Do đó, doanh nghiệp không phải trực tiếp thực hiện khâu thuê phương tiện vận tải quốc tế và mua bảo hiểm hàng hải quốc tế, giúp giảm bớt thủ tục phức tạp nhưng làm gia tăng chi phí nhập khẩu gián tiếp.
  2. Thủ tục quản lý chuyên ngành: Thép cuộn nhập khẩu phục vụ sản xuất của công ty không thuộc diện phải xin giấy phép nhập khẩu, giúp tinh gọn thời gian thông quan.
  3. Quy trình nghiệp vụ rút gọn: Bao gồm Lập kế hoạch kinh doanh nhập khẩu -> Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng -> Tổ chức thực hiện hợp đồng (chủ yếu mở L/C, tiếp nhận chứng từ) -> Vận chuyển nội địa từ cảng/kho hải quan về kho công ty -> Kiểm tra phẩm chất, nhập kho và xuất cấp cho các phân xưởng sản xuất.
  4. Tồn tại: Hoạt động nghiên cứu thị trường quốc tế chưa được thực hiện độc lập, bài bản mà phụ thuộc vào quan hệ truyền thống; chưa chủ động trong khâu logistics vận tải biển; đội ngũ nhân sự xuất nhập khẩu kiêm nhiệm thuộc Phòng Kinh doanh.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả và hoàn thiện quy trình nhập khẩu thép cuộn từ thị trường Trung Quốc

Chương 3 căn cứ vào dự báo thị trường thép giai đoạn 2021 - 2025, định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức và chỉ tiêu kế hoạch sản xuất kinh doanh năm 2021 (Bảng 3.1 trong văn bản) để đề xuất các giải pháp:

  • Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường và lựa chọn đối tác: Thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên biệt theo dõi biến động giá thép cuộn và chính sách hoàn thuế xuất khẩu của Trung Quốc; đa dạng hóa nhà cung cấp để giảm thiểu rủi ro độc quyền hoặc đứt gãy nguồn cung.
  • Từng bước chuyển đổi điều kiện giao hàng sang FOB: Nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng ngoại thương; chủ động liên kết với các hãng tàu và công ty bảo hiểm nội địa để giành quyền vận tải và bảo hiểm khi điều kiện nhân sự và quy mô cho phép, nhằm tiết kiệm chi phí ngoại tệ.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực xuất nhập khẩu: Đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại thương, ngoại ngữ chuyên ngành, pháp luật thương mại quốc tế và kỹ năng xử lý tranh chấp hợp đồng cho nhân viên Phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu.
  • Tối ưu hóa quản trị tài chính và phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Sử dụng linh hoạt các công cụ tài chính phái sinh tiền tệ, quản lý dòng tiền thanh toán L/C chặt chẽ để giảm thiểu chi phí phát sinh do biến động tỷ giá giữa đồng USD, CNY và VNĐ.
  • Hoàn thiện khâu kiểm tra và bảo quản kho vận: Tăng cường kiểm soát chất lượng vật lý và hóa học của thép cuộn ngay tại cầu cảng trước khi bốc dỡ về nhà máy; tối ưu hóa mặt bằng kho bãi để tránh han gỉ, móp méo cuộn thép trước khi đưa vào dây chuyền cán định hình.

Kết quả và đóng góp

  • Tổng hợp số liệu thực chứng chi tiết: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu tài chính và ngoại thương xác thực của Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức trong 3 năm liên tiếp (2018 - 2020), chỉ rõ doanh thu tăng từ 2.730 tỷ đồng lên 5.640 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt từ 21,5 tỷ lên 58 tỷ đồng, và thép cuộn luôn chiếm trên 65% cơ cấu kim ngạch nhập khẩu.
  • Làm rõ quy trình vận hành nhập khẩu thực tế: Phân tích minh bạch các bước nghiệp vụ nhập khẩu nguyên liệu theo tập quán CIF tại một doanh nghiệp sản xuất ống thép quy mô lớn, chỉ ra sự tinh giản trong khâu vận tải biển/bảo hiểm và miễn trừ giấy phép nhập khẩu đối với thép nguyên liệu.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Các giải pháp đưa ra gắn liền với thực trạng bộ máy tổ chức, quy mô vốn 375,99 tỷ đồng và định hướng công suất 500.000 tấn/năm của VG PIPE, hướng tới chuyển dịch năng lực tự chủ logistics và tối ưu hóa chi phí đầu vào.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp dừng lại ở năm 2020, chưa phản ánh đầy đủ tác động của chu kỳ biến động giá thép và sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu trong giai đoạn 2021 - 2022.
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào một thị trường nguồn là Trung Quốc và một nhóm mặt hàng là thép cuộn, chưa so sánh sâu với các nguồn cung tiềm năng khác như Ấn Độ, Nga hay các nước ASEAN.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phân tích chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng nguyên liệu thép cuộn ngoài thị trường Trung Quốc trong bối cảnh các biện pháp phòng vệ thương mại gia tăng.
    • Đánh giá hiệu quả kinh tế lượng hóa khi doanh nghiệp chuyển đổi hoàn toàn từ phương thức mua CIF sang mua FOB và tự tổ chức logistics quốc tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về nghiệp vụ nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào phục vụ sản xuất công nghiệp nặng; cung cấp cái nhìn thực tế về việc áp dụng Incoterms, quản trị hợp đồng ngoại thương và tổ chức kho vận nguyên liệu tại doanh nghiệp niêm yết của ngành thép Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức nhập khẩu thép cuộn chủ yếu từ thị trường Trung Quốc?

Trung Quốc có quy mô sản xuất thép hàng tỷ tấn mỗi năm, chiếm trên 50% lượng thép nhập khẩu của Việt Nam năm 2020. Thép cuộn Trung Quốc có ưu thế vượt trội về giá bán cạnh tranh nhờ quy mô lớn, chính sách hoàn thuế xuất khẩu của Chính phủ Trung Quốc (như hoàn 90% thuế cho sản phẩm thép có chứa nguyên tố Boron) và khoảng cách địa lý gần, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian vận chuyển.

2. Quy mô sản xuất và cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức được ghi nhận như thế nào?

Tính đến giai đoạn nghiên cứu, VG PIPE có vốn điều lệ 375,997 tỷ đồng, sở hữu 3 nhà máy trên diện tích 20 ha với công suất thiết kế khoảng 500.000 tấn/năm. Đội ngũ nhân sự gồm khoảng 1.000 lao động; trong đó lao động nam chiếm 87,5%, lao động nữ chiếm 12,5%; xét theo trình độ: 194 người có trình độ đại học trở lên, 214 người có trình độ cao đẳng/trung cấp và 692 công nhân trực tiếp sản xuất dưới trình độ trung cấp.

3. Vì sao quy trình nhập khẩu thép cuộn tại VG PIPE không bao gồm nghiệp vụ xin giấy phép và thuê tàu quốc tế?

Mặt hàng thép cuộn công ty nhập khẩu không thuộc danh mục hàng hóa phải xin giấy phép nhập khẩu chuyên ngành từ cơ quan quản lý nhà nước. Đồng thời, Ban Giám đốc công ty lựa chọn mua hàng theo điều kiện CIF (Incoterms 2000/2010), theo đó người bán nước ngoài chịu trách nhiệm thuê phương tiện vận tải quốc tế và mua bảo hiểm hàng hải đưa hàng về đến cảng Việt Nam, giúp công ty giảm bớt các khâu nghiệp vụ phức tạp.

4. Cơ cấu hàng nhập khẩu và kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2018 - 2020 biến động ra sao?

Doanh thu thuần tăng trưởng liên tục từ 2.730 tỷ đồng (2018) lên 3.450 tỷ đồng (2019) và đạt 5.640 tỷ đồng (2020); lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt 21,5 tỷ đồng, 46 tỷ đồng và 58 tỷ đồng. Trong cơ cấu hàng nhập khẩu, thép cuộn luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 65% tổng kim ngạch), tiếp đến là thỏi kẽm (nhập từ Hàn Quốc, Úc, Peru) và máy móc thiết bị phục vụ dây chuyền sản xuất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thoa đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quy trình nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào trong doanh nghiệp sản xuất, đồng thời phản ánh chân thực thực trạng nhập khẩu thép cuộn từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức giai đoạn 2018 - 2020. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính và thực tế nghiệp vụ theo điều kiện CIF, công trình đã chỉ rõ các điểm mạnh về nguồn cung cũng như những hạn chế trong công tác nghiên cứu thị trường và tự chủ logistics. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021 - 2025 có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu và thực hành ngoại thương ngành thép.