Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam, hoạt động thương mại xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2020 đạt 543,9 tỷ USD, tăng 5,1% so với năm 2019. Cùng với đó, dự báo của Diễn đàn Giao thông Vận tải Quốc tế (IFT, 2019) cho thấy nhu cầu vận tải toàn cầu sẽ tiếp tục gia tăng mạnh mẽ trong ba thập kỷ tới và ước tính tăng gấp ba lần vào năm 2050. Tại Việt Nam, hiện có hơn 4.000 doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải, trong đó phần lớn là doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ; khối lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển chiếm tỷ trọng chủ chốt khi đảm nhận khoảng 90% tổng khối lượng hàng hóa nhập khẩu của cả nước.
Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans) là doanh nghiệp logistics được thành lập từ cuối năm 2014. Dù đã có nhiều nỗ lực củng cố mạng lưới dịch vụ và mở rộng tệp khách hàng, hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại công ty vẫn bộc lộ những điểm nghẽn về hiệu quả vận hành, chi phí và thời gian xử lý đơn hàng. Bên cạnh đó, bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp giao nhận có vốn đầu tư nước ngoài (vốn lớn, công nghệ quản lý hiện đại) đòi hỏi công ty phải nâng cao chất lượng dịch vụ để duy trì thị phần và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về dịch vụ giao nhận và chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng giai đoạn 2018 – 2020 dựa trên hệ thống tiêu chí định lượng và định tính.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty trong giai đoạn 2021 – 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào chuỗi quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng phương thức vận tải đường biển.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans), trụ sở chính tại Hà Nội cùng các chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh được khảo sát, thu thập trong 3 năm (2018 – 2020); các định hướng và giải pháp được đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2021 – 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực quốc tế, văn bản pháp luật hiện hành và các mô hình quản lý chất lượng dịch vụ:
- Khung lý thuyết và pháp lý:
- Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận của Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA, 1926).
- Quy định tại Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 (Mục 10, Điều 163 về định nghĩa dịch vụ giao nhận hàng hóa; Điều 167 về quyền và nghĩa vụ của người giao nhận; Điều 169 và Điều 170 về miễn trách nhiệm và giới hạn trách nhiệm pháp lý).
- Khái niệm chất lượng theo tiêu chuẩn ISO (Dự thảo DIS 9000:2000).
- Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ của Lehtinen & Lehtinen (1982) dựa trên quá trình cung cấp và kết quả dịch vụ; mô hình chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của Christian Gronroos (1984).
- Hệ thống phân loại nghiệp vụ và vai trò người giao nhận: Khóa luận phân định người giao nhận (Freight Forwarder) dưới các tư cách pháp lý và vận hành: Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý ủy thác (Agent), Người gom hàng lẻ (Cargo Consolidator), Người chuyên chở (Carrier) và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (Multimodal Transport Operator / Dịch vụ Door-to-Door).
- Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ: Tác giả xây dựng bộ 5 tiêu chí cốt lõi để đo lường chất lượng dịch vụ giao nhận đường biển gồm: (1) Thời gian giao nhận (độ chính xác và tính tiết kiệm thời gian); (2) Độ an toàn của hàng hóa; (3) Tính linh hoạt của dịch vụ; (4) Giá cả dịch vụ; (5) Dịch vụ chăm sóc khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua các kỹ thuật:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020, tài liệu lưu trữ nội bộ về quy trình tác nghiệp của Goldtrans; dữ liệu bên ngoài từ giáo trình, tạp chí và văn bản quy phạm pháp luật. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát đánh giá mức độ hài lòng của các khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ giao nhận đường biển của công ty.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Bóc tách các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, cơ cấu thị trường và hiệu quả vận hành chuỗi dịch vụ.
- Phương pháp thống kê mô tả: Thống kê tần số và tỷ lệ phần trăm các tiêu chí đánh giá chất lượng từ kết quả điều tra khách hàng.
- Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh kết quả kinh doanh giữa các năm 2018, 2019, 2020; so sánh quy trình và biểu phí của Goldtrans với các doanh nghiệp đối thủ cùng phân khúc trên thị trường logistics.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về chất lượng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển
Chương 1 khái quát lịch sử hình thành ngành giao nhận thế giới từ mốc thành lập hãng tàu E. Vansai (năm 1522 tại Thụy Sỹ), sự ra đời của FIATA (năm 1926), đến tiến trình phát triển tại Việt Nam với sự thành lập Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam (VIFAS, năm 1994, nay là VLA). Tác giả phân tích các đặc trưng kinh tế - kỹ thuật của vận tải đường biển: năng lực chuyên chở khối lượng lớn, giá thành thấp, thích hợp cho hàng rời và hàng container, tuyến đường hàng hải tự nhiên; song tốc độ vận chuyển tương đối chậm (14 – 20 hải lý/giờ) và chịu rủi ro cao từ điều kiện thời tiết, thủy văn.
Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển gồm 14 bước nghiệp vụ liên hoàn:
- Tìm kiếm khách hàng: Tiếp cận chủ hàng có nhu cầu nhập khẩu.
- Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng: Thỏa thuận điều khoản, ký kết hợp đồng dịch vụ (Sales Contract).
- Đặt lịch tàu (Booking): Cung cấp thông tin cảng đi (POL), cảng đến (POD), thời gian tàu chạy (ETD), loại vỏ container (20', 40', container khô hay lạnh) để lấy Booking từ hãng tàu.
- Kiểm tra và xác nhận Booking: Rà soát các thông số kỹ thuật và lịch trình trên Booking note.
- Nhận thông tin cập nhật tiến trình từ nhà xuất khẩu: Giám sát ảnh chụp vỏ container rỗng, seal, bảng nhiệt độ (đối với hàng đông lạnh).
- Kiểm tra chứng từ, hồ sơ lô hàng: Rà soát Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading (B/L), Certificate of Origin (C/O)...
- Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice - A/N) và lấy lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O): Đóng phí local charges để nhận D/O từ hãng tàu/đại lý.
- Đăng ký kiểm tra chuyên ngành: Thực hiện đăng ký kiểm tra chất lượng, hiệu suất năng lượng, kiểm dịch, công bố mỹ phẩm/thực phẩm tùy theo mã HS code.
- Khai báo hải quan điện tử: Truyền tờ khai hải quan qua hệ thống phần mềm (ECUS/VNACCS).
- Mở tờ khai và làm thủ tục thông quan: Thực hiện nghĩa vụ thuế và làm việc với hải quan theo luồng tờ khai (Luồng Xanh: đóng thuế nhận hàng; Luồng Vàng: kiểm tra chứng từ; Luồng Đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa).
- Thanh lý tờ khai: Nộp mã vạch và tờ khai thông quan cho hải quan giám sát cảng.
- Vận chuyển hàng hóa về kho: Sử dụng phiếu EIR và D/O để điều phối phương tiện lấy hàng rời cảng.
- Rút hàng và trả vỏ container rỗng: Kiểm tra tình trạng seal, vỏ cont tại kho khách hàng và hạ trả container rỗng về bãi chỉ định.
- Lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ: Bảo quản toàn bộ hồ sơ hải quan và chứng từ vận tải tối thiểu 5 năm theo luật định.
Chương này cũng phân tích sâu các nhân tố bên trong (nhân lực, cơ sở hạ tầng kho bãi, ứng dụng công nghệ trao đổi dữ liệu điện tử EDI, tiềm lực tài chính) và nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách pháp luật, khoa học công nghệ, hãng tàu, đại lý và đối thủ cạnh tranh) tác động trực tiếp đến chất lượng dịch vụ.
Chương 2: Thực trạng chất lượng kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans):
- Thành lập: Ngày 19/12/2014 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0106720456 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp.
- Người đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Hoa.
- Trụ sở chính: Số 86 Trần Vĩ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội; có văn phòng chi nhánh tại Hải Phòng (Tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông) và TP. Hồ Chí Minh (Tòa nhà Vietphone Office, 64 Võ Thị Sáu, Quận 1).
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình gồm Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc và 5 phòng ban chức năng: Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh (gồm Bộ phận Kinh doanh nội địa, Bộ phận Kinh doanh quốc tế, Bộ phận Làm giá), Phòng Chứng từ và Phòng Hiện trường.
Tác giả phân tích dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020:
- Vận tải đường biển luôn là hoạt động kinh doanh chủ lực, tăng trưởng đều về tỷ trọng đóng góp trong tổng doanh thu công ty: từ 36,41% (năm 2018) lên 40,68% (năm 2019) và đạt 44,22% (năm 2020).
- Trong cơ cấu các loại hình dịch vụ đường biển, mảng khai thuê hải quan chiếm tỷ trọng cao nhất (đạt 49,31% năm 2020), tiếp sau là vận chuyển nội địa (17,73%), xếp dỡ hàng hóa (10,87%), đại lý hãng tàu (10,34%) và các dịch vụ phụ trợ khác.
- Về cơ cấu thị trường nhập khẩu, Trung Quốc là thị trường lớn nhất của Goldtrans (chiếm 56,35% năm 2018; 59,82% năm 2019 và đạt 62,09% năm 2020), với đối tác đại lý chiến lược tuyến Ningbo – Hải Phòng là Ningbo Hairun International Forwarding Agency Co. Thị trường Hàn Quốc chiếm 16,25% – 20,47%; thị trường Indonesia chiếm 17,62% – 18,86%; phần nhỏ còn lại thuộc về các thị trường Anh, Mỹ, Nhật Bản.
Khóa luận phản ánh chi tiết bảng chi phí thực tế cho các dịch vụ kiểm tra chuyên ngành và chi phí container FCL/LCL tại công ty:
- Chi phí làm thủ tục thông quan cho một lô hàng nhập khẩu kinh doanh thông thường dao động ở mức 800.000 VNĐ/container hoặc một lô hàng LCL.
- Biểu phí thủ tục kiểm tra chuyên ngành cho các mặt hàng đặc thù: phí đăng ký kiểm tra chất lượng tại Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (250.000 VNĐ, thời gian 3 ngày); phí ra chứng thư hợp quy Vietcert (4.000 VNĐ, thời gian 2-3 ngày); phí xin công văn xác nhận công bố dán nhãn năng lượng tại Bộ Công Thương (2.000.000 VNĐ, thời gian 7-10 ngày).
- Biểu phí hãng tàu đối với hàng FCL: Phí bốc xếp tại cảng THC (75 – 85 USD/cont 20', 130 USD/cont 40'); phụ phí mất cân đối vỏ cont CIC (32 USD/cont 20', 32 – 65 USD/cont 40'); phí lệnh D/O (30 USD); phí vệ sinh container (5 USD/cont 20', 8 USD/cont 40'). Hàng LCL: phí CFS (15 – 20 USD/CBM), phí THC (5 – 10 USD/CBM), phí D/O (28 – 30 USD/CBM).
Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ dựa trên khảo sát khách hàng cho thấy: Tỷ lệ khách hàng hài lòng về độ an toàn hàng hóa và thái độ chăm sóc khách hàng ở mức cao; tuy nhiên, tiêu chí thời gian giao nhận và tính linh hoạt còn bị ảnh hưởng vào các giai đoạn cao điểm hoặc biến động tắc biên, thiếu hụt vỏ container và kiểm hóa kéo dài trong giai đoạn bùng phát dịch Covid-19 năm 2020.
Chương 3: Các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng
Dựa trên mục tiêu và phương hướng phát triển của Goldtrans giai đoạn 2021 – 2025 (tối đa hóa giá trị đầu tư cho cổ đông, duy trì tăng trưởng lành mạnh, củng cố tổ chức và chuyên môn hóa dịch vụ), tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:
- Đổi mới và gia tăng giá trị cho khách hàng: Tối ưu hóa thời gian xử lý thủ tục hải quan và giao nhận hàng hóa; đa dạng hóa gói dịch vụ trọn gói từ cảng đến kho (Door-to-Door); nâng cao tính chính xác trong việc cung cấp thông tin theo dõi đơn hàng.
- Đẩy mạnh quảng bá hình ảnh, nâng cao uy tín thương hiệu: Tăng cường tiếp thị kỹ thuật số, xây dựng website chuyên nghiệp, tham gia các hiệp hội ngành nghề để mở rộng mạng lưới khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật liên tục các văn bản pháp luật về chính sách thuế, thủ tục hải quan và kiểm tra chuyên ngành; rèn luyện kỹ năng ngoại ngữ và tác phong xử lý sự cố hiện trường cho đội ngũ nhân viên.
- Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng và trang thiết bị: Từng bước mở rộng quy mô đội xe đầu kéo, xe tải trung chuyển phục vụ vận tải nội địa; đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị logistics và hạ tầng công nghệ thông tin.
- Giảm thiểu chi phí cho hoạt động giao nhận: Thiết lập quan hệ hợp tác dài hạn với các hãng tàu và đại lý quốc tế lớn để đàm phán mức giá cước (freight rate) và các phụ phí local charges cạnh tranh; tối ưu hóa cung đường vận tải bộ để tiết kiệm nhiên liệu.
- Nghiên cứu mở rộng thị trường nhập khẩu: Giảm bớt sự phụ thuộc quá mức vào tuyến Trung Quốc bằng cách khai thác mạnh hơn các thị trường trong khối ASEAN (hưởng ưu đãi thuế quan C/O Form D), thị trường Hàn Quốc (Form AK/VK) và tiếp cận các tuyến xa như châu Âu, Mỹ.
Chương 3 kết thúc bằng các kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan có thẩm quyền: Đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan và kiểm tra chuyên ngành; đồng bộ hóa cơ sở hạ tầng giao thông kết nối cụm cảng biển; tạo hành lang pháp lý minh bạch nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trong nước phát triển.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp số liệu hoạt động kinh doanh chính
Dưới đây là các dữ liệu định lượng cốt lõi được trích xuất trực tiếp từ các bảng biểu trong văn bản khóa luận:
Bảng 1: Cơ cấu doanh thu các hoạt động kinh doanh chính của Goldtrans (2018 – 2020)
| Loại hình dịch vụ |
Năm 2018 (%) |
Năm 2019 (%) |
Năm 2020 (%) |
| Vận tải đường biển |
36,41% |
40,68% |
44,22% |
| Vận tải đường bộ |
27,54% |
30,48% |
31,67% |
| Vận tải đường hàng không |
12,50% |
13,79% |
14,90% |
| Các dịch vụ khác |
23,55% |
15,05% |
9,21% |
| Tổng cộng |
100,00% |
100,00% |
100,00% |
Bảng 2: Cơ cấu thị trường giao nhận đường biển của Goldtrans (2018 – 2020)
| Thị trường nhập khẩu |
Năm 2018 (%) |
Năm 2019 (%) |
Năm 2020 (%) |
| Trung Quốc |
56,35% |
59,82% |
62,09% |
| Hàn Quốc |
20,47% |
18,30% |
16,25% |
| Indonesia |
18,86% |
17,10% |
17,62% |
| Thị trường khác (Anh, Mỹ, Nhật...) |
4,32% |
4,78% |
4,04% |
| Tổng cộng |
100,00% |
100,00% |
100,00% |
Bảng 3: Tổng hợp các loại chi phí container đường biển tại doanh nghiệp
| Hạng mục chi phí |
Đơn vị tính |
Mức phí hàng FCL (Cont 20') |
Mức phí hàng FCL (Cont 40') |
Mức phí hàng LCL (Hàng lẻ) |
| Phí xếp dỡ tại cảng (THC) |
USD |
75 – 85 USD |
130 USD |
5 – 10 USD/CBM |
| Phụ phí mất cân đối (CIC) |
USD |
32 USD |
32 – 65 USD |
5 – 7 USD/CBM |
| Phí lấy lệnh giao hàng (D/O) |
USD |
30 USD |
30 USD |
28 – 30 USD/CBM |
| Phí vệ sinh container |
USD |
5 USD |
8 USD |
— |
| Phí kho gom hàng lẻ (CFS) |
USD |
— |
— |
15 – 20 USD/CBM |
Đóng góp thực tiễn và học thuật
- Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Khóa luận hệ thống hóa một cách chi tiết 14 bước tác nghiệp thực tế của quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển, từ khâu nhận Booking, theo dõi đóng hàng, làm thủ tục chuyên ngành, truyền tờ khai hải quan điện tử đến khâu quyết toán và lưu trữ hồ sơ.
- Minh họa dữ liệu thực tế ngành logistics: Cung cấp bức tranh thực tế về cơ cấu doanh thu, thị trường và bảng chi phí cụ thể cho từng nghiệp vụ thủ tục chuyên ngành (kiểm định chất lượng, hiệu suất năng lượng, công bố dán nhãn) tại một doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ của Việt Nam.
- Tính ứng dụng của giải pháp: Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng hoạt động nội bộ của Goldtrans, tập trung vào việc tháo gỡ điểm nghẽn về hạ tầng phương tiện, đào tạo nhân sự và mở rộng mạng lưới đại lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Phạm vi dữ liệu: Các số liệu thống kê hoạt động kinh doanh và khảo sát chất lượng dịch vụ chỉ tập trung trong phạm vi 3 năm (2018 – 2020) tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng), do đó tính đại diện cho toàn ngành giao nhận vận tải biển chưa cao.
- Độ sâu phân tích thị trường: Nghiên cứu thực trạng tập trung phần lớn vào tuyến hàng nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc (chiếm trên 60% tỷ trọng), các tuyến vận tải biển xa như châu Âu, châu Mỹ chưa được phân tích sâu do dung lượng đơn hàng thực tế tại công ty còn hạn chế.
- Ảnh hưởng của yếu tố bất khả kháng: Giai đoạn khảo sát 2020 chịu tác động lớn bởi đại dịch Covid-19 (tắc biên, thiếu hụt vỏ container toàn cầu, giá cước biến động dị thường), dẫn đến một số chỉ tiêu đánh giá về thời gian và giá cả có tính thời điểm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở rộng từ đề tài:
- Nghiên cứu mở rộng khảo sát so sánh đa doanh nghiệp logistics (cross-case analysis) thuộc các phân khúc quy mô khác nhau tại khu vực phía Bắc.
- Nghiên cứu ứng dụng các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ định lượng chuyên sâu (như SERVQUAL hoặc SERVPERF) kết hợp phân tích hồi quy các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ giao nhận đường biển.
- Đánh giá tác động của chuyển đổi số, phần mềm quản trị chuỗi cung ứng và hệ sinh thái cảng biển điện tử (e-Port) đối với việc tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và giảng viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp, báo cáo thực tập hoặc nghiên cứu chuyên đề về quy trình thủ tục hải quan và giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
- Doanh nghiệp và chuyên viên logistics: Các chuyên viên chứng từ (docs), nhân viên hiện trường (ops), nhân viên kinh doanh cước (sales logistics) có thể tham khảo chi tiết quy trình 14 bước xử lý lô hàng nhập khẩu bằng đường biển, cách xử lý chứng từ kiểm tra chuyên ngành và phương pháp tính toán các loại phụ phí địa phương (local charges) cho hàng FCL/LCL.
- Phần đáng tham khảo nhất: Mục quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển (Chương 1) và phần tổng hợp bảng biểu chi phí thực tế làm thủ tục chuyên ngành, chi phí container (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng được thành lập khi nào và có cơ cấu mạng lưới văn phòng ra sao?
Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans) được thành lập theo Giấy phép kinh doanh số 0106720456 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, chính thức đi vào hoạt động ngày 19 tháng 12 năm 2014. Người đại diện hợp pháp là bà Nguyễn Thị Hoa. Trụ sở chính công ty đặt tại số 86 Trần Vĩ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội, cùng 2 văn phòng chi nhánh tại TP. Hải Phòng (Tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông) và TP. Hồ Chí Minh (Tòa nhà Vietphone Office, 64 Võ Thị Sáu, Quận 1).
2. Cơ cấu doanh thu theo phương thức vận tải của Goldtrans giai đoạn 2018 – 2020 biến động như thế nào?
Dịch vụ vận tải đường biển luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng dần đều qua các năm: 36,41% (năm 2018), 40,68% (năm 2019) và đạt 44,22% (năm 2020). Vận tải đường bộ đứng thứ hai, tăng từ 27,54% (2018) lên 31,67% (2020). Vận tải đường hàng không chiếm từ 12,50% (2018) lên 14,90% (2020), còn các dịch vụ khác giảm dần từ 23,55% (2018) xuống 9,21% (2020).
3. Hoạt động nào mang lại nguồn thu lớn nhất trong mảng dịch vụ giao nhận đường biển của công ty?
Trong các loại hình dịch vụ giao nhận đường biển, dịch vụ khai thuê hải quan mang lại doanh thu lớn nhất cho Goldtrans, thường xuyên chiếm trên 40% và đạt đỉnh điểm 49,31% tổng doanh thu dịch vụ đường biển vào năm 2020 (đạt 807.172,8 nghìn đồng). Tiếp sau đó là dịch vụ vận chuyển nội địa (chiếm 17,73% năm 2020), dịch vụ xếp dỡ hàng hóa (10,87%) và đại lý hãng tàu (10,34%).
4. Thị trường nhập khẩu đường biển chủ lực của Goldtrans là thị trường nào và đối tác đại lý nổi bật là đơn vị nào?
Thị trường nhập khẩu lớn nhất của Goldtrans là Trung Quốc, chiếm tỷ trọng áp đảo và liên tục tăng trưởng: 56,35% (năm 2018), 59,82% (năm 2019) và 62,09% (năm 2020). Đối tác đại lý chính và lớn nhất của công ty chuyên xử lý hàng hóa tại khu vực Ningbo (Trung Quốc) là Công ty Ningbo Hairun International Forwarding Agency Co. Hai thị trường lớn tiếp theo là Hàn Quốc (16,25% năm 2020) và Indonesia (17,62% năm 2020).
5. Thời gian lưu trữ hồ sơ và chứng từ liên quan đến một lô hàng nhập khẩu đường biển được quy định tối thiểu là bao lâu?
Theo quy trình nghiệp vụ được tác giả trình bày tại Bước 14 (Chương 1), mọi chứng từ và hồ sơ liên quan đến quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển (bao gồm hồ sơ hải quan, chứng từ vận tải, phiếu đóng gói, tài liệu kỹ thuật, sổ sách kế toán) bắt buộc phải được lưu trữ kỹ lưỡng tối thiểu 5 năm để phục vụ công tác đối chiếu, kiểm tra sau thông quan hoặc giải quyết khiếu nại phát sinh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Diệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và chuẩn hóa quy trình 14 bước nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018 – 2020 tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng (Goldtrans), đề tài đã chỉ rõ cơ cấu thị trường, cơ cấu doanh thu theo từng mảng dịch vụ và các điểm nghẽn vận hành của một doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn bám sát năng lực nội tại của doanh nghiệp và các kiến nghị chính sách nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giai đoạn 2021 – 2025.