Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động thương mại và xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và các quốc gia ngày càng gia tăng. Phương thức vận tải đường biển đóng vai trò trọng yếu trong việc luân chuyển khối lượng lớn hàng hóa xuất nhập khẩu nhờ chi phí hợp lý và năng lực chuyên chở cao. Tuy nhiên, quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển là một chuỗi tác nghiệp phức tạp, bao gồm nhiều công đoạn liên hoàn như xử lý bộ chứng từ, khai báo hải quan, kiểm tra chuyên ngành, bốc dỡ, lưu kho bãi và vận chuyển nội địa. Trong quá trình này, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ giao nhận (freight forwarder) thường xuyên phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn như hư hại, mất mát hàng hóa, sai lệch thông tin chứng từ, ách tắc thủ tục hải quan, tranh chấp hợp đồng hoặc biến động chi phí phát sinh.
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Dịch vụ Hải quan Vnlogs (Vnlogs.,JSC) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận logistics và khai thuê hải quan. Dù đã có quá trình phát triển trên thị trường, thực tế tác nghiệp tại doanh nghiệp cho thấy công tác kiểm soát và phòng ngừa rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển vẫn còn bộc lộ một số tồn tại. Các sự cố phát sinh trong quá trình giao nhận không chỉ gây thiệt hại về mặt tài chính (như chi phí lưu kho, lưu container, tiền bồi thường tổn thất) mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín dịch vụ của công ty. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp quản trị rủi ro trong quy trình này là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo các nhiệm vụ sau:
- Khái quát hệ thống các vấn đề lý thuyết cơ bản liên quan đến rủi ro, quản trị rủi ro và quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của các doanh nghiệp dịch vụ logistics.
- Đánh giá và phân tích thực trạng các rủi ro phát sinh trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Dịch vụ Hải quan Vnlogs giai đoạn 2020 - 2022.
- Xác định các nguyên nhân và yếu tố ảnh hưởng đến mức độ rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu của công ty.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị rủi ro nhằm giảm thiểu tổn thất và tối ưu hóa quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại công ty.
- Đưa ra một số kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hỗ trợ hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình các bước và hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Dịch vụ Hải quan Vnlogs.
- Phạm vi không gian: Phòng giao nhận và các bộ phận nghiệp vụ liên quan tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Dịch vụ Hải quan Vnlogs.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022; các định hướng và giải pháp đề xuất được định hình cho giai đoạn 2023 - 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết học thuật về quản trị rủi ro và nghiệp vụ thương mại quốc tế:
- Khái niệm rủi ro và tổn thất: Đề tài tiếp cận quan điểm học thuật của PGS.TS Doãn Kế Bôn (2009), xác định rủi ro là những sự kiện bất ngờ ngoài mong đợi đã xảy ra và gây thiệt hại cho con người trong các hoạt động. Ba điều kiện để cấu thành rủi ro gồm: sự kiện bất ngờ đã xảy ra, gây ra tổn thất (hữu hình hoặc vô hình), và là sự kiện ngoài mong đợi.
- Khái niệm quản trị rủi ro: Vận dụng lý thuyết của PGS.TS Trần Hùng (2017) và PGS.TS Doãn Kế Bôn (2009), quản trị rủi ro được định nghĩa là chuỗi quá trình mang tính hệ thống gồm: nhận dạng rủi ro, phân tích - đo lường rủi ro, kiểm soát rủi ro và tài trợ rủi ro nhằm tối thiểu hóa thiệt hại và chủ động ứng phó với các biến cố.
- Dịch vụ giao nhận vận tải đường biển: Sử dụng khung khái niệm chuẩn theo quy tắc mẫu của Hiệp hội Giao nhận Kho vận Quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding Service).
- Mô hình ma trận đo lường rủi ro: Áp dụng ma trận phân loại rủi ro 2 chiều dựa trên tần suất xuất hiện và mức độ tổn thất (chia thành 4 nhóm: Nhóm I - Tần suất cao/Tổn thất cao; Nhóm II - Tần suất cao/Tổn thất thấp; Nhóm III - Tần suất thấp/Tổn thất cao; Nhóm IV - Tần suất thấp/Tổn thất thấp) theo giáo trình Quản trị rủi ro của PGS.TS Trần Hùng (2017).
- Quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển lý thuyết: Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ gồm 6 bước: (1) Kiểm tra xác nhận chứng từ, hồ sơ liên quan; (2) Khai báo hải quan hàng nhập; (3) Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice - A/N) và lấy lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O); (4) Đăng ký các chứng nhận liên quan đến lô hàng; (5) Điều kho vận chuyển hàng hóa về kho; (6) Thanh toán chi phí làm hàng.
Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu sau:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp trong thời gian thực tập; phỏng vấn, trao đổi chuyên môn với cán bộ, nhân viên thuộc các bộ phận: Phòng Hiện trường, Phòng Chứng từ, Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh. Đồng thời, tác giả thực hiện khảo sát bằng bảng câu hỏi với mẫu điều tra gồm $n = 10$ nhân viên trực tiếp làm việc tại Phòng Hiện trường để thu thập dữ liệu về các dạng rủi ro hàng hóa thực tế.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo của phòng xuất nhập khẩu và phòng kinh doanh của Công ty Vnlogs giai đoạn 2020 - 2022; kết hợp khai thác các văn bản pháp luật, tài liệu chuyên ngành logistics và thông tin công bố trên cổng thông tin của doanh nghiệp.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (lập bảng biểu, tính toán tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng cơ cấu doanh thu và thị trường) và phương pháp phân tích - so sánh logic để đánh giá thực trạng, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và xác định nguyên nhân của các hạn chế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh logistics đường biển chịu nhiều rủi ro tác nghiệp. Tác giả tiến hành tổng quan 5 công trình nghiên cứu trong nước có liên quan trực tiếp:
- Nghiên cứu của Cao Tuyết Nhi (2021) về quản trị rủi ro nhận hàng nhập khẩu đường biển tại Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng.
- Luận văn của Nguyễn Khánh Dư (2017) về quản trị rủi ro hàng hóa xuất nhập khẩu tại Cục Hải quan Hải Phòng.
- Khóa luận của Vũ Thương Huyền (2021) về hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu tại Công ty TNHH TM DV Rambo.
- Khóa luận của Nguyễn Thu Hồng (2022) về quản trị rủi ro giao hàng xuất khẩu đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
- Khóa luận của Nguyễn Thị Thêm (2022) về quản trị rủi ro quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển tại Công ty TNHH Giải pháp Công nghệ An Việt.
Từ việc tổng quan, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (giai đoạn 2020 - 2022 tại Vnlogs), phương pháp thu thập/xử lý dữ liệu và bố cục 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty cổ phần xuất nhập khẩu và dịch vụ hải quan Vnlogs
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong lĩnh vực giao nhận đường biển:
- Làm rõ các khái niệm về rủi ro, phân biệt rủi ro và nguy cơ rủi ro, định nghĩa tổn thất và dịch vụ giao nhận quốc tế theo tiêu chuẩn FIATA.
- Phân tích chi tiết quy trình 6 bước nhận hàng nhập khẩu đường biển.
- Trình bày 4 nội dung cốt lõi của quy trình quản trị rủi ro:
- Nhận dạng rủi ro: Nhận diện nguồn gốc rủi ro (đối tác, nhân sự, ngôn ngữ, hàng hóa, pháp lý, thời gian giao hàng, vận chuyển/bốc dỡ, chứng từ, bảo hiểm, kiểm tra giám định, thanh toán) thông qua 5 phương pháp (bảng câu hỏi, phân tích báo cáo tài chính, nhận dạng theo nhóm tác nghiệp, sơ đồ hóa quy trình, thanh tra hiện trường).
- Phân tích và đo lường rủi ro: Phân tích hiểm họa, nguyên nhân (khách quan và chủ quan), phân tích tổn thất quá khứ và đo lường theo ma trận tần suất - mức độ nghiêm trọng gồm 4 nhóm rủi ro.
- Kiểm soát rủi ro: Thực thi các kỹ thuật né tránh, ngăn ngừa tổn thất, giảm thiểu, chuyển giao rủi ro (mua bảo hiểm) và chấp nhận rủi ro có chọn lọc.
- Tài trợ rủi ro: Các biện pháp tự tài trợ (quỹ dự phòng, vốn vay) và chuyển giao tài trợ rủi ro (bảo hiểm thương mại, điều khoản hợp đồng bổ sung, công cụ phái sinh).
Chương 3: Thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty cổ phần xuất nhập khẩu và dịch vụ hải quan Vnlogs
Chương 3 tập trung phân tích thực tế hoạt động và công tác quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Dịch vụ Hải quan Vnlogs (thành lập ngày 22/09/2015, mã số thuế 0107001486, người đại diện pháp luật là ông Mạc Hữu Toàn, trụ sở chính tại A2-2 Lê Đức Thọ, Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, Hà Nội cùng 2 chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh).
Về hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022, kết quả tài chính và cơ cấu thị trường của công ty được ghi nhận qua các số liệu sau:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Tăng trưởng 2021/2020 (%) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
| Tổng doanh thu |
13.875 |
Chênh lệch +1.308 |
Chênh lệch +1.889 |
7,39 |
7,88 |
| Tổng chi phí |
10.574 |
Chênh lệch +823.671 |
Chênh lệch +490.249 |
7,71 |
4,26 |
| Lợi nhuận trước thuế |
3.301 |
- |
- |
6,26 |
20,40 |
| Lợi nhuận sau thuế |
3.222 |
- |
- |
6,27 |
24,70 |
Cơ cấu thị trường và dịch vụ vận tải tại Vnlogs:
- Thị trường doanh thu chính: Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất với 39%, Hàn Quốc chiếm 21%, Nhật Bản chiếm 17%, Ấn Độ chiếm 13%, Mỹ chiếm 10%, phần còn lại là các thị trường khác như Đức, Nga.
- Cơ cấu mảng dịch vụ: Dịch vụ vận chuyển đường biển là lĩnh vực mũi nhọn chiếm trên 45% tổng doanh thu (năm 2020 đạt 46,08%). Cơ cấu hàng hóa đường biển gồm 65% hàng nhập khẩu và 35% hàng xuất khẩu; phương thức hàng nguyên container (FCL) chiếm 69% và hàng lẻ (LCL) chiếm 31%.
Quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển thực tế tại Vnlogs gồm 6 bước:
- Khai báo hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5/VNACCS khi nhận được thông báo hàng đến (A/N).
- Lấy lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu hoặc đại lý và thanh toán các khoản phụ phí địa phương (LCC), cược vỏ container.
- Đăng ký tờ khai hải quan tại cảng theo kết quả phân luồng (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ/kiểm hóa).
- Đăng ký tờ khai và hoàn tất thủ tục thông quan tại cảng (kiểm tra hồ sơ, kiểm hóa soi chiếu hoặc thủ công, đóng thuế và lệ phí).
- In mã vạch thông qua cổng thông tin hải quan (customs.vn) và bàn giao cho đơn vị vận tải lấy hàng ra khỏi cảng.
- Quyết toán chi phí phát sinh và thu tiền từ khách hàng.
Thực trạng nhận dạng, phân tích, đo lường và kiểm soát rủi ro:
Tác giả đã tổng hợp kết quả nhận diện và phân loại rủi ro tại Vnlogs theo ma trận mức độ tổn thất và tần suất xuất hiện:
| Mức độ tổn thất \ Tần suất |
Tần suất xuất hiện Cao |
Tần suất xuất hiện Thấp |
| Mức độ tổn thất Cao |
- Rủi ro trong việc kiểm tra hàng hóa |
- Rủi ro từ chủ thể đối tác - Rủi ro trong quá trình thanh toán |
| Mức độ tổn thất Thấp |
- Rủi ro trong khai thuê hải quan - Rủi ro do thời gian nhận hàng |
- Rủi ro trong quá trình lưu chuyển hàng hóa về kho |
Số liệu khảo sát thực tế về rủi ro hàng hóa từ $n = 10$ nhân viên Phòng Hiện trường tại Vnlogs cho thấy:
| Dạng rủi ro về hàng hóa |
Số phiếu ghi nhận |
Tỷ lệ (%) |
| Hàng bị vỡ, hỏng |
5/10 |
50 |
| Hàng hóa không đúng mẫu mã |
0/10 |
0 |
| Hàng hóa không đúng chất lượng |
1/10 |
10 |
| Hàng hóa bị mất mát |
1/10 |
10 |
Các sự cố điển hình được ghi nhận: khách hàng giấu thông tin hàng có chứa pin gây cháy container và bị hãng tàu xử phạt; rủi ro nợ xấu khó đòi; thời tiết xấu và tắc nghẽn cảng dịp cao điểm làm phát sinh chi phí lưu bãi/lưu container (DEM/DET); sai sót mã HS trên phần mềm ECUS5; kẻ gian giả mạo thư điện tử (email) và số tài khoản ngân hàng để chiếm đoạt tiền thanh toán; sự cố xe vận chuyển nội địa (thống kê trung bình khoảng 1/50 chuyến gặp tổn thất nặng).
Đánh giá chung:
- Thành công: Doanh nghiệp đã bước đầu xây dựng bảng theo dõi rủi ro định kỳ theo nhóm tác nghiệp; nhân viên có năng lực ngoại ngữ tiếng Trung hỗ trợ tốt thị trường trọng điểm; duy trì quan hệ với các hãng tàu uy tín (SITC, MSC, ONE).
- Hạn chế: Công ty chưa thành lập bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro; quy trình làm việc còn chồng chéo; việc mua bảo hiểm còn lơ là; nguồn quỹ tài chính dự phòng rủi ro hạn chế.
- Nguyên nhân: Biến động tỷ giá (USD, CNY, VND), hạ tầng logistics cảng biển và chính sách kiểm tra chuyên ngành thay đổi nhanh (khách quan); thiếu đào tạo kỹ năng quản trị rủi ro chuyên sâu cho nhân viên, thiết bị hỗ trợ bốc dỡ cũ kỹ (chủ quan).
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty cổ phần xuất nhập khẩu và dịch vụ hải quan Vnlogs
Chương này đề xuất định hướng chiến lược đến năm 2025: xây dựng hệ thống quản lý rủi ro bài bản, đẩy mạnh đầu tư công nghệ giám sát, mở rộng thị trường sang Châu Âu, Châu Mỹ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp nghiệp vụ trọng tâm:
- Hoàn thiện năng lực nhận dạng rủi ro: Thiết lập hệ thống kiểm tra chất lượng hàng hóa đầu vào; thẩm định pháp lý và lịch sử tín dụng của đối tác mới; tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ nhận diện rủi ro cho nhân viên; cập nhật thường xuyên diễn biến thời tiết và thay đổi chính sách thương mại.
- Hoàn thiện phân tích và đo lường rủi ro: Tăng cường họp giao ban định kỳ giữa các phòng ban (hiện trường, chứng từ, kinh doanh, kế toán); kiểm tra đối chiếu tính chính xác của bộ chứng từ trước khi truyền tờ khai; phân loại kỹ đặc tính kỹ thuật của hàng hóa để chuẩn bị phương tiện bốc dỡ phù hợp nhằm tránh phí DEM/DET; tuyển dụng nhân sự thành thạo tiếng Anh và tiếng Trung.
- Hoàn thiện kiểm soát rủi ro: Đảm bảo quy chuẩn an toàn lao động và phòng chống cháy nổ kho bãi; bảo dưỡng định kỳ xe tải và phương tiện vận chuyển nội địa; nâng cao tính bảo mật của hệ thống máy tính và kênh trao đổi thông tin thanh toán để chống giả mạo email.
- Hoàn thiện tài trợ rủi ro: Mua bảo hiểm hàng hóa và bảo hiểm trách nhiệm đầy đủ; xây dựng quỹ dự phòng tài chính riêng biệt; sử dụng các công cụ tài chính phái sinh (hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn) để phòng ngừa biến động tỷ giá.
Đồng thời, đề tài nêu kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước về việc tiếp tục cải cách thủ tục hành chính hải quan và đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông, kho bãi bến cảng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Làm rõ bức tranh tài chính và cơ cấu dịch vụ của Công ty Vnlogs giai đoạn 2020 - 2022: doanh thu duy trì mức tăng trưởng dương (tăng 7,39% năm 2021 và 7,88% năm 2022); lợi nhuận sau thuế năm 2022 tăng trưởng 20,4% so với năm 2021; mảng vận tải biển đóng vai trò chủ lực chiếm trên 45% tổng doanh thu, trong đó hàng nhập khẩu chiếm 65%, vận chuyển nguyên container (FCL) chiếm 69%.
- Xác lập cơ cấu thị trường xuất nhập khẩu của Vnlogs với 5 thị trường trọng điểm: Trung Quốc (39%), Hàn Quốc (21%), Nhật Bản (17%), Ấn Độ (13%) và Mỹ (10%).
- Đo lường và lượng hóa các nhóm rủi ro thực tế: xác định rủi ro kiểm tra hàng hóa là điểm nóng có tần suất cao và mức độ tổn thất cao nhất (trong đó tỷ lệ hàng vỡ, hỏng chiếm 50% theo kết quả khảo sát 10 nhân viên hiện trường); rủi ro từ đối tác và thanh toán thuộc nhóm tần suất thấp nhưng tổn thất nghiêm trọng; rủi ro vận chuyển nội địa có tỷ lệ sự cố nặng khoảng 1/50 chuyến.
- Hệ thống hóa bộ giải pháp quản trị rủi ro toàn diện theo đúng chu trình 4 giai đoạn (nhận dạng, phân tích - đo lường, kiểm soát, tài trợ rủi ro) bám sát các hạn chế nội tại của Vnlogs.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, đề tài đã cụ thể hóa khung lý thuyết quản trị rủi ro vào mô hình hoạt động của một doanh nghiệp giao nhận logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ rõ các rủi ro tác nghiệp đặc thù như lỗi mã HS trên phần mềm ECUS5, rủi ro khách hàng gian lận thông tin hàng nguy hiểm (pin), gian lận thư điện tử trong thanh toán quốc tế và áp lực chi phí phát sinh DEM/DET.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về quy mô dữ liệu khảo sát: Số lượng mẫu khảo sát sơ cấp tại Phòng Hiện trường còn nhỏ ($n = 10$ phiếu), do đó tính đại diện thống kê cho toàn ngành logistics chưa cao.
- Hạn chế về phạm vi thời gian và không gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh chỉ tập trung trong 3 năm (2020 - 2022) và giới hạn nghiên cứu tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Vnlogs), chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các doanh nghiệp logistics cùng quy mô khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô điều tra khảo sát trên toàn bộ hệ thống chi nhánh (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh); nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số và các hệ thống quản lý rủi ro tự động hóa trong chuỗi cung ứng giao nhận đường biển giai đoạn sau năm 2025.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên: Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế có thể tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng rủi ro và phương pháp tiếp cận ma trận đo lường rủi ro trong doanh nghiệp freight forwarder.
- Nhân sự thực hành nghề logistics: Cán bộ nhân viên làm việc tại các bộ phận chứng từ, hiện trường, khai báo hải quan và kinh doanh cước tàu có thể tham khảo quy trình 6 bước nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển, thao tác trên phần mềm ECUS5/VNACCS, quy trình xử lý tờ khai phân luồng hải quan và các biện pháp phòng ngừa rủi ro tranh chấp chứng từ, phụ phí DEM/DET.
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng phân loại ma trận rủi ro theo tần suất - mức độ tổn thất (Chương 3); quy trình nghiệp vụ nhận hàng nhập khẩu đường biển thực tế (Chương 3); và hệ thống các giải pháp nghiệp vụ tài trợ/kiểm soát rủi ro logistics (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu thị trường và dịch vụ vận tải đường biển tại Công ty Vnlogs trong giai đoạn 2020 - 2022 được phân bổ như thế nào?
Theo số liệu thống kê tại Chương 3 của khóa luận, thị trường lớn nhất mang lại doanh thu cho Vnlogs là Trung Quốc (chiếm 39%), tiếp theo là Hàn Quốc (21%), Nhật Bản (17%), Ấn Độ (13%) và Mỹ (10%). Mảng vận tải quốc tế đường biển là ngành mũi nhọn chiếm trên 45% tổng doanh thu của công ty (năm 2020 đạt 46,08%). Trong đó, dịch vụ phục vụ hàng nhập khẩu chiếm 65%, hàng xuất khẩu chiếm 35%; hình thức vận chuyển nguyên container (FCL) chiếm 69% và hàng lẻ (LCL) chiếm 31%.
2. Dạng rủi ro nào về hàng hóa có tỷ lệ xảy ra cao nhất theo kết quả khảo sát nhân viên hiện trường tại Vnlogs?
Kết quả khảo sát từ phiếu điều tra gồm 10 cán bộ, nhân viên Phòng Hiện trường tại Công ty Vnlogs cho thấy rủi ro hàng bị vỡ, hỏng chiếm tỷ lệ cao nhất với 5/10 phiếu (tương đương 50%). Dạng rủi ro hàng không đúng chất lượng chiếm 1/10 phiếu (10%), hàng bị mất mát chiếm 1/10 phiếu (10%), và không ghi nhận trường hợp hàng không đúng mẫu mã (0%).
3. Những rủi ro nào tại Vnlogs được xếp vào nhóm có tần suất xuất hiện thấp nhưng mức độ tổn thất nghiêm trọng?
Dựa trên ma trận đo lường rủi ro tại Chương 3, nhóm rủi ro có tần suất thấp nhưng mức độ tổn thất cao bao gồm:
- Rủi ro từ chủ thể đối tác: Đối tác có công nợ xấu khó thu hồi, hoặc khách hàng cố tình che giấu thông tin hàng hóa nguy hiểm (như hàng chứa pin) dẫn đến cháy container trên tàu, khiến công ty và khách hàng bị hãng tàu xử phạt nặng.
- Rủi ro trong quá trình thanh toán: Kẻ gian xâm nhập hệ thống thư điện tử (hack email), giả mạo thông tin giao dịch và số tài khoản ngân hàng của công ty để lừa đảo khách hàng thanh toán tiền, gây tổn thất tài chính lớn.
4. Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển thực tế tại Vnlogs gồm những bước nào?
Quy trình thực tế tại Vnlogs gồm 6 bước liên hoàn:
- Bước 1: Khai báo hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5/VNACCS sau khi nhận được giấy báo hàng đến (A/N).
- Bước 2: Lấy lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu/đại lý và nộp các khoản phí địa phương (LCC), cược vỏ container.
- Bước 3: Đăng ký tờ khai hải quan tại cảng theo kết quả phân luồng (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ/kiểm hóa).
- Bước 4: Đăng ký tờ khai và thông quan tại cảng (kiểm tra hồ sơ, kiểm hóa, nộp thuế và lệ phí).
- Bước 5: In mã vạch qua website customs.vn, xuất trình tờ khai và điều xe nhận hàng ra khỏi cảng.
- Bước 6: Quyết toán chi phí phát sinh và thu tiền dịch vụ từ khách hàng.
5. Doanh nghiệp đã áp dụng những kỹ thuật tài trợ rủi ro nào để bù đắp các tổn thất phát sinh?
Công ty Vnlogs áp dụng hai hình thức tài trợ rủi ro:
- Tự tài trợ: Trích lập quỹ dự phòng tài sản cố định để bù đắp hao mòn, hư hỏng; tận dụng cơ chế công ty cổ phần để huy động nguồn vốn từ các cổ đông khi phát sinh sự cố lớn.
- Chuyển giao tài trợ: Mua bảo hiểm thương mại và bảo hiểm xã hội từ các tổ chức bảo hiểm; ký kết các điều khoản bổ sung với hãng tàu hoặc chủ hàng về trách nhiệm thanh toán tổn thất vượt mức pháp lý; sử dụng hợp đồng quyền chọn và hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ngọc Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 và khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Dịch vụ Hải quan Vnlogs, đề tài đã định vị chính xác các mắt xích rủi ro trọng yếu trong quy trình nghiệp vụ như kiểm tra hàng hóa, khai báo hải quan, bảo mật thanh toán và kiểm soát đối tác. Trên cơ sở đó, tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu nhận dạng, phân tích, đo lường đến kiểm soát và tài trợ rủi ro, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp đến năm 2025.