Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Việc gia nhập các tổ chức thương mại và ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã mở rộng thị trường, gia tăng lưu chuyển hàng hóa qua biên giới. Trong chuỗi logistics, phương thức vận tải và giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không đóng vai trò thiết yếu nhờ tốc độ vận chuyển cao, tính an toàn và khả năng đáp ứng nhu cầu giao nhận các lô hàng có giá trị lớn hoặc yêu cầu thời gian cấp bách.

Công ty Cổ phần Hợp Nhất Quốc Tế (HNC) – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh là một trong những doanh nghiệp cung cấp dịch vụ giao nhận, chuyển phát nhanh và kho vận. Mặc dù hoạt động kinh doanh đạt được những kết quả nhất định, thực tiễn tại doanh nghiệp cho thấy khâu quản lý và tổ chức giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không vẫn tồn tại một số bất cập, dẫn đến hiệu quả vận hành chưa đạt mức tối ưu. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Phân tích giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Hợp Nhất Quốc Tế - Chi nhánh TP.HCM" do sinh viên Phùng Thị Diệu Huê thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Phương Thanh (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, tháng 01/2021) nhằm khảo sát thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện công tác này.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Hợp Nhất Quốc Tế - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các giải pháp hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả giao nhận hàng hóa nhập khẩu của công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không.
    • Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại HNC – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2018–2020, nhận diện các rủi ro và hạn chế trong quy trình vận hành.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh và nâng cao chất lượng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Hợp Nhất Quốc Tế – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Văn phòng Chi nhánh và kho hàng của HNC tại TP. Hồ Chí Minh (Tầng 8, Tòa nhà Athena, 146–148 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh) cùng các địa điểm giám sát hải quan liên quan tại sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất (kho TCS, kho SCSC).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và sản lượng giao nhận được thu thập trong giai đoạn 2018–2020; các định hướng và giải pháp được đề xuất áp dụng cho các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về thương mại và vận tải:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả trích dẫn Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận và Luật Thương mại Việt Nam. Khóa luận phân biệt rõ hai tư cách pháp lý của người giao nhận:
    • Khi là đại lý của chủ hàng (Agent): Người giao nhận thực hiện công việc theo ủy thác, tuân thủ các Điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn (Standard Trading Conditions), hưởng tiền công/hoa hồng và chịu trách nhiệm về các sai sót do lỗi trực tiếp của mình (giao sai chỉ dẫn, sai nơi quy định, sai sót thủ tục hải quan...).
    • Khi là người chuyên chở (Principal): Người giao nhận đóng vai trò là nhà thầu độc lập (thực tế vận chuyển hoặc phát hành chứng từ vận tải riêng), chịu trách nhiệm về hành vi của người vận chuyển phụ như chính hành vi của mình theo các công ước quốc tế hoặc luật vận tải.
  • Tiêu chuẩn đại lý hàng không: Đề tài phân tích tiêu chuẩn và điều kiện đăng ký trở thành đại lý của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), bao gồm năng lực tài chính, cơ sở vật chất và yêu cầu bắt buộc phải có tối thiểu 02 chuyên viên có chứng chỉ xử lý hàng nguy hiểm do IATA đào tạo.
  • Hệ thống văn bản pháp lý: Đề tài viện dẫn Công ước Vienne 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế, Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990, Luật Thương mại 1997, Nghị định 25/CP, Nghị định 200/CP, Nghị định 330/CP, Quyết định số 2106 (23/8/1997) của Bộ Giao thông Vận tải, cùng Thông tư 100/2010/TT-BTC và Thông tư 36/2011/TT-BTC của Bộ Tài chính về thủ tục hải quan chuyển phát nhanh.
  • Bộ chứng từ giao nhận: Khóa luận phân tích cấu trúc và quy cách lập của 05 loại chứng từ cốt lõi trong giao nhận hàng nhập khẩu gồm Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Tờ khai hàng hóa nhập khẩu điện tử, Tờ khai vận chuyển (OLA) và Mã vạch hải quan.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo định tính kết hợp phân tích số liệu thống kê mô tả, dựa trên quy trình nghiên cứu trong kinh doanh của Th.S Hồ Sĩ Minh (gồm 6 bước: Xác định vấn đề $\rightarrow$ Bình luận nghiên cứu liên quan $\rightarrow$ Thiết kế nghiên cứu $\rightarrow$ Thu thập dữ liệu $\rightarrow$ Phân tích dữ liệu $\rightarrow$ Viết báo cáo). Cụ thể:

  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát trực tiếp quy trình giao nhận thực tế tại kho HNC và khu vực giám sát hải quan sân bay Tân Sơn Nhất; tiến hành phỏng vấn trực tiếp nhân viên và cán bộ thuộc Phòng Thông quan Miền Nam của công ty.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo số lượng hàng hóa và nghĩa vụ thuế giai đoạn 2018–2020 do Phòng Kế toán - Tài vụ và Phòng Thông quan Miền Nam của HNC cung cấp; kết hợp các tài liệu tổng quan ngành logistics và vận tải hàng không tại Việt Nam.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm, kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp thống kê nhằm đánh giá tốc độ tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, sản lượng hàng hóa và tỷ suất sinh lời.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về dịch vụ giao nhận, quyền hạn và trách nhiệm của người giao nhận theo Điều 167 Luật Thương mại. Tác giả làm rõ đặc thù của phương thức vận tải hàng không: tuyến đường thẳng, tốc độ khai thác cao, độ an toàn vượt trội so với vận tải đường biển, đòi hỏi công nghệ cao và chứng từ được chuẩn hóa. Chương này cũng phân tích vai trò của ba tổ chức quốc tế lớn định hình ngành hàng không: Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO, thành lập ngày 07/12/1944 với khoảng 160 quốc gia thành viên), Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA, thành lập ngày 19/4/1945) và Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA, thành lập năm 1926). Ngoài ra, chương 1 giới thiệu chi tiết cấu trúc các chứng từ nghiệp vụ như vận đơn hàng không (AWB), tờ khai vận chuyển OLA để chuyển hàng từ kho giám sát hải quan sân bay (kho TCS, SCSC) về kho riêng của doanh nghiệp.

Chương 2: Phân tích hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không tại HNC

Chương 2 giới thiệu quá trình hình thành và phát triển của HNC (thành lập từ năm 2001, thành lập HNC Quốc tế năm 2007), mạng lưới 63 tỉnh thành, 5 công ty con tại Mỹ, Đức, Anh, Nhật Bản, Trung Quốc và các đối tác chiến lược như OCS (Nhật Bản), City Link (Malaysia), SF Express (Trung Quốc), Hanjin (Hàn Quốc). Doanh nghiệp sử dụng phần mềm quản lý Fast Link trên nền tảng điện toán đám mây cùng các ứng dụng HNCcourier, HNCmua và HNCbooking.

Về kết quả tài chính, số liệu do tác giả tổng hợp cho thấy sự tăng trưởng liên tục về quy mô doanh thu và lợi nhuận của HNC:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 So sánh 2020/2019
Tổng doanh thu (Tỷ đồng) 880 980 1.200 +100 +220
Tổng nộp ngân sách (Tỷ đồng) 100 250 365 +150 +115
Lợi nhuận (Tỷ đồng) 200 350 486 +150 +136
Tỷ lệ Lợi nhuận/Doanh thu (%) 22,73% 35,71% 40,50% +12,98% +4,79%

Nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước của công ty qua các năm được thực hiện đầy đủ với cơ cấu cụ thể:

Khoản mục thuế nộp ngân sách Năm 2018 (Tỷ đồng) Năm 2019 (Tỷ đồng) Năm 2020 (Tỷ đồng)
Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) 85 98 95
Thuế Nhập khẩu (NK) 120 108 124
Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) 60 70 80
Thuế vốn 50 50 50
Các khoản nộp khác 61 62 58
Tổng cộng 100 250 365

Về sản lượng giao nhận, khối lượng hàng hóa vận hành qua các năm có sự biến động:

Khối lượng hàng hóa giao nhận Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 So sánh 2020/2019
Tổng sản lượng giao nhận (Tấn) 6.045 8.046 7.480 +2.001 -566
Giao nhận hàng nhập khẩu (Tấn) 3.587 4.558 4.993 +971 +435

Sản lượng giao nhận chi tiết theo tháng và tuyến vận chuyển trong hai năm 2018 và 2019 đạt quy mô lớn:

  • Năm 2018: Tổng sản lượng đạt 204.943 tấn. Trong đó, hàng quốc tế đạt 156.127 tấn (nhập khẩu: 70.933 tấn; xuất khẩu: 85.194 tấn); hàng quốc nội đạt 48.816 tấn (nhập: 25.924 tấn; xuất: 22.892 tấn). Mức tăng trưởng sản lượng chung năm 2018 so với 2017 đạt 10,10%.
  • Năm 2019: Tổng sản lượng đạt 218.450 tấn. Trong đó, hàng quốc tế đạt 166.290 tấn (nhập khẩu: 72.781 tấn; xuất khẩu: 93.509 tấn); hàng quốc nội đạt 52.160 tấn (nhập: 27.667 tấn; xuất: 24.493 tấn).
  • Mảng hàng không: Doanh thu dịch vụ hàng không đạt 81,32 triệu USD năm 2018. Sang năm 2019, doanh thu giao nhận hàng không đạt 32,97 triệu USD (ghi nhận mức giảm 3,48 triệu USD trong bối cảnh thị trường có biến động và bắt đầu chịu ảnh hưởng gián đoạn giao thương).

Tác giả mô tả chi tiết quy trình giao nhận hàng nhập khẩu thực tế tại HNC gồm 6 bước liên hoàn: $$\text{Hàng đến kho TCS/SCSC} \longrightarrow \text{HNC nhận Thông báo hàng đến (TBHĐ)} \longrightarrow \text{HNC lập Tờ khai thông quan (TKTQ)}$$ $$\longrightarrow \text{Bốc số, nộp phí, lấy phiếu xuất kho} \longrightarrow \text{Làm thủ tục hải quan nhận hàng} \longrightarrow \text{Vận chuyển và nhập hàng vào kho HNC}$$

Phân tích thực trạng bộc lộ hai điểm nghẽn nghiêm trọng trong tổ chức:

  1. Thiếu hụt lao động bốc xếp tại kho HNC dẫn đến việc nhân viên Phòng Thông quan phải kiêm nhiệm cả hai khâu: vừa xử lý hồ sơ chứng từ hải quan, vừa trực tiếp bốc dỡ hàng và bàn giao hàng cho đối tác SF Express.
  2. Sự cố kỹ thuật tại kho HNC Miền Bắc khiến toàn bộ hàng hóa bị chuyển hướng vào kho HNC Miền Nam trong thời gian 2 tháng, gây áp lực quá tải và làm chậm tiến độ giải phóng hàng hóa.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng công tác giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại HNC

Dựa trên các bảng số liệu dự báo thị trường vận tải và xuất nhập khẩu hàng hóa giai đoạn 2020–2025 và tầm nhìn đến 2035, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Giải pháp thị trường: Phát huy tối đa vai trò đại lý hàng hóa IATA để hưởng chính sách giá cước ưu đãi; mở rộng mạng lưới thu gom hàng quốc tế; đẩy mạnh mảng logistics thương mại điện tử (E-commerce) từ 113 quốc gia qua nền tảng HNCmua.
  • Giải pháp cơ sở vật chất và tổ chức nhân sự: Đầu tư mở rộng kho bãi; chấm dứt tình trạng kiêm nhiệm bằng cách tuyển dụng và bố trí riêng đội ngũ công nhân bốc xếp chuyên trách; nâng cấp hệ thống phần mềm Fast Link và các ứng dụng di động (HNCcourier, HNCbooking) để tự động hóa giám sát đơn hàng.
  • Biện pháp hỗ trợ từ Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật tại các cảng hàng không quốc tế, hiện đại hóa hệ thống thông quan điện tử và hỗ trợ cơ chế tài chính nhằm giảm bớt gánh nặng tạm ứng tiền thuế cho các doanh nghiệp giao nhận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và nghiệp vụ của HNC: Doanh thu tăng trưởng từ 880 tỷ đồng (2018) lên 1.200 tỷ đồng (2020), lợi nhuận tăng từ 200 tỷ đồng lên 486 tỷ đồng, đưa tỷ lệ Lợi nhuận/Doanh thu từ 22,73% lên 40,50%.
  • Cung cấp số liệu chi tiết về sản lượng giao nhận hàng nhập khẩu đường hàng không, tăng trưởng từ 3.587 tấn (2018) lên 4.558 tấn (2019) và đạt 4.993 tấn (2020), bất chấp sự sụt giảm của tổng sản lượng chung trong năm 2020 do dịch bệnh Covid-19 (giảm từ 8.046 tấn xuống 7.480 tấn).
  • Làm rõ cấu trúc dòng luân chuyển hàng hóa quốc tế và nội địa qua hệ thống thống kê 12 tháng của các năm 2018–2019, ghi nhận tổng sản lượng xử lý qua hệ thống đạt 204.943 tấn (2018) và 218.450 tấn (2019).
  • Nhận diện đúng điểm nghẽn thực tiễn tại Chi nhánh HNC TP. Hồ Chí Minh: Sự chồng chéo nhiệm vụ giữa nhân viên thông quan và công nhân bốc xếp, cùng tính dễ bị tổn thương của chuỗi vận hành khi xảy ra sự cố kho bãi cục bộ.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với mô hình vận hành của HNC, bao gồm việc tái cấu trúc nhân sự kho, khai thác quyền đại lý IATA và hoàn thiện ứng dụng số hóa quy trình logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát thực tế tại Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh của Công ty Cổ phần Hợp Nhất Quốc Tế, chưa mở rộng so sánh chuyên sâu với các chi nhánh khác trong cùng tập đoàn HNC (như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) hoặc các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường chuyển phát nhanh quốc tế. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên quan sát và phỏng vấn nội bộ, chưa thực hiện khảo sát diện rộng lấy ý kiến đánh giá từ phía khách hàng sử dụng dịch vụ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích sang hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu và các phương thức vận tải đa phương thức kết hợp (đường hàng không - đường bộ - đường biển); đánh giá tác động dài hạn của đại dịch Covid-19 và thương mại điện tử xuyên biên giới đối với biên lợi nhuận của mảng dịch vụ giao nhận hàng không.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên các ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về bộ chứng từ hải quan (Invoice, Packing List, Tờ khai OLA, mã vạch hải quan) và quy trình 6 bước nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại sân bay Tân Sơn Nhất.
  • Cán bộ quản trị và nhân viên vận hành logistics: Tham khảo mô hình phân tích chi phí, cơ cấu thuế nộp ngân sách, phương pháp theo dõi sản lượng và các bài học kinh nghiệm trong việc bố trí nhân lực kho bãi để tránh tình trạng quá tải và chậm trễ thông quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở pháp lý và điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp trở thành đại lý hàng hóa IATA theo trình bày của khóa luận là gì?
Theo nội dung khóa luận, để trở thành đại lý hàng hóa IATA, doanh nghiệp phải gửi đơn đến Ban quản lý IATA và chứng minh đủ 4 điều kiện: (1) Khả năng phát triển kinh doanh dịch vụ hàng không; (2) Đội ngũ nhân viên có trình độ, trong đó có ít nhất 02 chuyên viên đủ trình độ làm hàng nguy hiểm đã tốt nghiệp khóa học do IATA tổ chức; (3) Cơ sở vật chất kỹ thuật và nơi làm việc thích hợp; (4) Tiềm lực tài chính cần thiết để tiến hành tiếp thị, xử lý hàng hóa và phát hành chứng từ.

2. Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không tại HNC Chi nhánh TP.HCM gồm những bước nào?
Quy trình gồm 6 bước: (1) Hàng về đến kho sân bay (TCS/SCSC); (2) Nhận chứng từ (Bill) và Thông báo hàng đến (TBHĐ); (3) HNC lập Tờ khai thông quan (TKTQ); (4) Bốc số, đóng lệ phí và lấy phiếu xuất kho tại kho sân bay; (5) Làm thủ tục hải quan nhận hàng tại sân bay; (6) Kéo hàng và hoàn tất thủ tục nhập hàng vào kho riêng của HNC.

3. Khó khăn nội bộ lớn nhất trong khâu giao nhận hàng nhập khẩu mà HNC Chi nhánh TP.HCM gặp phải là gì?
Khó khăn lớn nhất là tình trạng thiếu nhân viên bốc xếp tại kho HNC, dẫn đến việc nhân viên Phòng Thông quan phải kiêm nhiệm cả hai việc: làm thủ tục chứng từ thông quan và trực tiếp ra bốc dỡ hàng, bàn giao cho đối tác SF Express. Tình trạng này càng trở nên nghiêm trọng khi kho HNC Miền Bắc gặp sự cố, toàn bộ hàng hóa phải dồn về kho Miền Nam trong 2 tháng, gây chậm trễ tiến độ giao hàng.

4. Kết quả kinh doanh và sản lượng giao nhận của HNC biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2020?
Doanh thu HNC tăng liên tục từ 880 tỷ đồng (2018) lên 980 tỷ đồng (2019) và 1.200 tỷ đồng (2020); lợi nhuận tăng từ 200 tỷ đồng lên 486 tỷ đồng. Về sản lượng, tổng lượng hàng giao nhận đạt đỉnh vào năm 2019 với 8.046 tấn rồi giảm xuống 7.480 tấn năm 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh; tuy nhiên riêng mảng giao nhận hàng nhập khẩu vẫn duy trì đà tăng trưởng liên tục qua các năm (3.587 tấn năm 2018; 4.558 tấn năm 2019; 4.993 tấn năm 2020).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phùng Thị Diệu Huê đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về dịch vụ giao nhận hàng không và phân tích chi tiết thực trạng vận hành tại Công ty Cổ phần Hợp Nhất Quốc Tế – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2018–2020. Dữ liệu thực chứng phản ánh sự tăng trưởng về doanh thu và sản lượng hàng nhập khẩu, đồng thời làm rõ những nút thắt trong công tác tổ chức nhân sự và điều phối kho bãi tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất về khai thác chứng chỉ đại lý IATA, đầu tư hạ tầng công nghệ và tách bạch chức năng nhân sự có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường hàng không.