Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và thương mại quốc tế phát triển, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò điều hòa sự dư thừa và thiếu hụt sản phẩm giữa các quốc gia. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp. Do hạn chế về nguồn vốn và quy mô đơn hàng nhỏ lẻ, nhiều doanh nghiệp sản xuất không lựa chọn thuê ngoài dịch vụ logistics trọn gói mà tự tổ chức thực hiện quy trình nhập khẩu. Tuy nhiên, do năng lực chuyên môn về logistics và thủ tục ngoại thương còn hạn chế, các doanh nghiệp thường gặp nhiều vướng mắc về chi phí lưu kho, thời gian thông quan và quản trị rủi ro. Công ty Cổ phần Millennium Asia Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối quả vanilla cùng hương liệu thực phẩm, cũng đối mặt với những khó khăn tương tự khi tự vận hành quy trình nhập khẩu.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nhập khẩu và quy trình nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng thực hiện quy trình nhập khẩu hàng hóa của Công ty Cổ phần Millennium Asia Việt Nam trong giai đoạn 2017 – 2021, làm rõ những kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với công ty, cơ quan hữu quan và Nhà nước nhằm hoàn thiện quy trình nhập khẩu hàng hóa giai đoạn 2021 – 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nhập khẩu hàng hóa và thực tiễn thực hiện các nghiệp vụ nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Millennium Asia Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và quy trình nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Millennium Asia Việt Nam trong mối liên hệ với các đối tác xuất khẩu tại Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Madagascar, Papua New Guinea và các cơ quan quản lý tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng hoạt động kinh doanh và nhập khẩu được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2017 – 2021 (bao gồm số liệu Quý 1/2021); các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2021 – 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết thương mại quốc tế, quản trị logistics và các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:

  • Khái niệm và bản chất: Khái niệm hàng hóa theo lý luận Mác - Lênin; định nghĩa nhập khẩu hàng hóa theo khoản 2 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2019).
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 (Điều 65 về kiểm tra chuyên ngành); Luật Hải quan năm 2014 sửa đổi năm 2018 (Điều 7 về Cơ chế một cửa quốc gia, Điều 35 về kiểm tra chuyên ngành, Điều 38 về giám sát hải quan); Nghị định số 08/2015/NĐ-CP (Điều 29 về thủ tục hải quan, Điều 33 về phối hợp kiểm tra chuyên ngành tại cửa khẩu); Nghị định số 69/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quản lý ngoại thương; Quyết định số 2043/QĐ-BTC ngày 07/11/2018 về triển khai Cơ chế một cửa quốc gia và Cơ chế một cửa ASEAN.
  • Quy tắc và tập quán thương mại quốc tế: Công ước Viên năm 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (Điều 14 về chào hàng, Điều 18 về chấp nhận chào hàng, Điều 19 về hoàn giá); Tập quán thương mại quốc tế Incoterms (Incoterms 2000, 2010 và các điều kiện giao hàng EXW, FCA, FAS, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP); Các phương thức thanh toán quốc tế gồm Tín dụng thư (L/C) và Chuyển tiền bằng điện (T/T trả trước, T/T trả sau).
  • Mô hình quản trị: Đề cập các mô hình quản trị dự trữ hàng hóa như mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ), mô hình đặt hàng sản xuất (POQ), mô hình dự trữ thiếu (BOQ), mô hình chiết khấu theo số lượng (QDM) và ma trận phân tích SWOT.

Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực chứng gồm:

  • Phương pháp thống kê, mô tả số liệu hoạt động kinh doanh và kim ngạch nhập khẩu.
  • Phương pháp so sánh, tổng hợp tỷ trọng cơ cấu chi phí, doanh thu, giá trị hàng hóa qua các năm.
  • Phương pháp suy luận logic và phân tích định tính dựa trên quan sát thực tế quy trình làm hàng tại công ty.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – Quý 1/2021 do Phòng Kế toán cung cấp; tài liệu cơ cấu tổ chức và nhân sự từ Phòng Tổ chức – Hành chính; dữ liệu tờ khai, giá và hợp đồng từ Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Kinh doanh của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Vấn đề chung về quy trình nhập khẩu hàng hoá

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhập khẩu trong hoạt động kinh doanh thương mại. Nội dung phân loại 5 hình thức nhập khẩu cơ bản: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, xuất nhập khẩu đối lưu, tạm nhập tái xuất và nhập khẩu gia công. Tác giả chuẩn hóa quy trình nhập khẩu hàng hóa gồm 4 giai đoạn liên hoàn:

  1. Chuẩn bị giao dịch ngoại thương: Nghiên cứu thị trường trong nước (nhu cầu, chu kỳ sống sản phẩm, đối thủ, môi trường pháp lý), nghiên cứu thị trường quốc tế (nguồn cung, giá cả, uy tín đối tác), lập phương án kinh doanh và tra cứu quy định cấp phép nhập khẩu.
  2. Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương: Thực hiện qua các bước hỏi hàng, chào hàng, hoàn giá, chấp nhận chào hàng và tiến hành đàm phán hợp đồng.
  3. Tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương: Bao gồm xin giấy phép nhập khẩu/đăng ký một cửa quốc gia, thực hiện nghĩa vụ thanh toán bước đầu (mở L/C hoặc chuyển tiền T/T), thuê phương tiện vận tải (FOB, FCA, EXW) hoặc phối hợp nhận hàng (CIF, CFR), mua bảo hiểm hàng hóa, thực hiện kiểm tra chuyên ngành (kiểm dịch thực vật, kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm), làm thủ tục hải quan 4 bước (khai IDA, đăng ký IDC, kiểm tra điều kiện và phân luồng xanh/vàng/đỏ), nhận hàng theo lệnh giao hàng (D/O), thanh toán phần còn lại, xử lý khiếu nại (nếu có) và thanh lý hợp đồng.
  4. Đánh giá sau giao dịch ngoại thương: Rà soát, đối chiếu chi phí, thời gian và hiệu quả phối hợp giữa các bước để hoàn thiện quy trình cho các đợt giao dịch kế tiếp.

Chương này cũng xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá quy trình nhập khẩu gồm: tính thuận lợi, tính hiệu quả (tỷ trọng chi phí nhập khẩu trên doanh thu và tổng chi phí), tính đáp ứng kịp thời, tổng thời gian hoàn thành quy trình và mức độ phối hợp giữa các khâu.

Chương 2: Thực trạng thực hiện quy trình nhập khẩu hàng hoá của Công ty Cổ phần Millennium Asia Việt Nam

Chương 2 phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và thực hiện quy trình nhập khẩu của Công ty Cổ phần Millennium Asia Việt Nam (thành lập ngày 20/12/2012, vốn điều lệ 2 tỷ đồng, quy mô 30 nhân sự). Công ty là nhà phân phối độc quyền tại Việt Nam sản phẩm quả vanilla từ Millennium Trading Corp (Hoa Kỳ) và hương liệu thực phẩm từ Samhwa F&F Co., LTD (Hàn Quốc).

Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Q1/2021
Doanh thu bán hàng & CCDV (nghìn VNĐ) 49.604.387 40.095.525 26.681.301 15.467.500 7.889.036
Giá vốn hàng bán (nghìn VNĐ) 39.342.735 30.367.349 15.251.245 8.297.427 2.348.781
Tỷ lệ Giá vốn / Doanh thu (%) 79,31% 75,74% 57,16% 53,64% 29,77%
Chi phí bán hàng (nghìn VNĐ) 2.773.710 2.140.935 1.075.231 829.743 284.844
Chi phí quản lý doanh nghiệp (nghìn VNĐ) 1.490.256 2.060.238 2.795.347 2.058.210 1.312.648
Lợi nhuận trước thuế (nghìn VNĐ) 2.542.198 2.946.859 5.233.751 3.140.943 -

Số liệu cho thấy doanh thu công ty giảm liên tục từ 49,60 tỷ đồng năm 2017 xuống 15,47 tỷ đồng năm 2020 do chuyển dịch kênh phân phối từ online sang bán hàng trực tiếp B2B và tác động của dịch bệnh đối với nhóm khách hàng nhà hàng, khách sạn 5 sao. Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế tăng từ 2,54 tỷ đồng năm 2017 lên 5,23 tỷ đồng năm 2019 (tăng 77,60%) nhờ tiết giảm chi phí bán hàng và đàm phán giảm tỷ lệ giá vốn.

Về thực trạng kim ngạch và cơ cấu nhập khẩu giai đoạn 2017 – 2020:

Loại hàng hóa nhập khẩu 2017 (USD) Tỷ trọng (%) 2018 (USD) 2019 (USD) 2020 (USD)
Hương liệu thực phẩm 255.692 18,82% Duy trì ổn định ~200.000 USD/năm
Quả vanilla các loại 1.143.434 81,18% Giảm dần qua các năm Giảm mạnh 83.000
Tổng kim ngạch nhập khẩu 1.399.126 100,00% - 316.657 -

Tổng kim ngạch nhập khẩu trong cả giai đoạn đạt 3.360.061 USD. Công ty duy trì nhập khẩu theo 2 điều kiện chính:

  • Hương liệu thực phẩm: Nhập khẩu từ Hàn Quốc theo điều kiện FOB, giá trung bình 11 USD/kg (±10%).
  • Quả vanilla: Nhập khẩu từ đối tác Hoa Kỳ (nguồn gốc đảo Bourbon Madagascar với giá CIF trung bình 450 USD/kg ±10%; nguồn gốc Papua New Guinea với giá CIF trung bình 300 USD/kg ±10%).

Về cơ cấu tiêu thụ, công ty giảm mạnh xuất khẩu quả vanilla (từ 1.193.953 USD năm 2017 xuống còn 100.230 USD năm 2020) và chuyển dịch tập trung tiêu thụ nội địa (doanh thu nội địa năm 2017 đạt 15,67 tỷ đồng; năm 2018 đạt 17,25 tỷ đồng; năm 2019 đạt 15,50 tỷ đồng; năm 2020 đạt 11,14 tỷ đồng).

Quy trình nhập khẩu 2 mặt hàng chính được thực hiện như sau:

  • Nhập khẩu Quả vanilla: Ký hợp đồng CIF, kiểm tra giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (KDTV) từ nước xuất khẩu, đăng ký kiểm dịch thực vật và kiểm tra an toàn thực phẩm (ATTP) tại Cổng thông tin một cửa quốc gia, khai báo hải quan điện tử, lấy mẫu kiểm dịch tại cửa khẩu/kho, thông quan và vận chuyển về kho.
  • Nhập khẩu Hương liệu thực phẩm: Ký hợp đồng FOB, tự thuê phương tiện vận tải đường biển qua forwarder (Hanotrans Hải Phòng), mua bảo hiểm hàng hải, đăng ký tự công bố sản phẩm và kiểm tra chất lượng an toàn thực phẩm theo quy định Bộ Y tế/Bộ Công thương trước khi thông quan.

Chương 3: Các giải pháp nhằm thực hiện tốt hơn quy trình nhập khẩu hàng hoá của Công ty Cổ phần Millennium Asia Việt Nam giai đoạn 2021 - 2025

Trên cơ sở đánh giá thực trạng, tác giả xây dựng định hướng phát triển đến năm 2025 và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Giải pháp nghiên cứu thị trường: Đánh giá chính xác nhu cầu các nhóm khách hàng B2B (các công ty sản xuất sữa, thạch, kem, chuỗi Abby, chuỗi khách sạn 5 sao), phân tích chu kỳ sống của các dòng hương liệu và biến động cung cầu vanilla toàn cầu.
  • Giải pháp lựa chọn đối tác và đàm phán hợp đồng: Tiếp tục củng cố quyền phân phối độc quyền với Samhwa F&F và Millennium Trading Corp; đàm phán linh hoạt điều khoản thanh toán (kết hợp T/T trả chậm hoặc giảm tỷ lệ ký quỹ L/C), tối ưu hóa điều kiện giao hàng Incoterms.
  • Giải pháp nâng cao nghiệp vụ nhân sự: Đào tạo chuyên sâu cho nhân viên Phòng Xuất nhập khẩu về biểu thuế xuất nhập khẩu, kỹ năng phân loại mã HS, quy trình khai báo VNACCS/VCIS và nghiệp vụ xử lý hồ sơ kiểm tra chuyên ngành.
  • Giải pháp nhân sự: Xây dựng chính sách đãi ngộ, phúc lợi để giữ chân nhân sự có kinh nghiệm và tuyển dụng chuyên viên logistics chất lượng cao.
  • Giải pháp thuê phương tiện vận tải: Đánh giá và lựa chọn đơn vị forwarder uy tín (Hanotrans, DHL, Vinalink), đàm phán hợp đồng nguyên tắc theo năm để nhận cước phí ưu đãi và chủ động lịch tàu/bay.
  • Giải pháp quản trị dự trữ hàng hóa: Ứng dụng các mô hình dự trữ khoa học (EOQ, POQ, BOQ, QDM) nhằm cân bằng giữa chi phí lưu kho và khả năng đáp ứng đơn hàng, tránh ứ đọng vốn lưu động.
  • Kiến nghị:
    • Đối với công ty: Đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị và kho bãi bảo quản chuyên dụng cho hương liệu, vanilla.
    • Đối với các cơ quan quản lý chuyên ngành: Rút ngắn thời gian trả kết quả kiểm dịch thực vật và kiểm tra an toàn thực phẩm.
    • Đối với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hạ tầng Cổng thông tin một cửa quốc gia, đơn giản hóa danh mục kiểm tra chuyên ngành và ổn định chính sách thuế, logistics.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về hoạt động kinh doanh và vận hành xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Millennium Asia Việt Nam:

  • Ghi nhận tổng kim ngạch nhập khẩu giai đoạn 2017 – 2020 đạt 3,36 triệu USD; phân tích cụ thể cơ cấu hai dòng sản phẩm chủ lực gồm Quả vanilla (chiếm 60 – 80% kim ngạch, giá nhập 300 – 450 USD/kg) và Hương liệu thực phẩm (chiếm khoảng 200.000 USD/năm, giá nhập 11 USD/kg).
  • Làm rõ sự chuyển dịch chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp từ mô hình thương mại điện tử/B2C sang tiếp cận trực tiếp khách hàng công nghiệp B2B (như Long Hải, Hanoimilk, IDP, Kem Tràng Tiền), đồng thời chuyển dịch từ tái xuất khẩu sang tiêu thụ nội địa (doanh thu nội địa đạt trên 11 – 17 tỷ đồng/năm).
  • Hệ thống hóa toàn bộ các bước nghiệp vụ nhập khẩu thực tế đối với hàng nông sản thực phẩm có điều kiện (quả vanilla khô và hương liệu thực phẩm công nghiệp), từ khâu kiểm tra chứng từ nước ngoài, thủ tục Một cửa quốc gia, kiểm dịch thực vật đến thông quan hải quan.
  • Đề xuất các giải pháp khả thi gắn liền với đặc thù quản trị của một doanh nghiệp vừa và nhỏ tự làm thủ tục ngoại thương, kết hợp ứng dụng các mô hình quản trị dự trữ hàng hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả thừa nhận khả năng tiếp cận một số dữ liệu nội bộ chi tiết về chi phí bốc dỡ, lưu kho bãi cụ thể của từng lô hàng còn hạn chế; thời gian thực tập và nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp chưa đủ dài nên một số phân tích quy trình chủ yếu dựa trên phương pháp định tính và quan sát cá nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá định lượng chi tiết về chi phí logistics toàn chuỗi (Total Logistics Cost), tối ưu hóa thời gian lưu kho tại cảng hàng không và cảng biển, hoặc nghiên cứu phương án mở rộng chi nhánh và chuỗi cung ứng tại khu vực phía Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng: Nguồn tư liệu thực tế về hồ sơ chứng từ, quy trình khai báo hải quan điện tử và kiểm tra chuyên ngành đối với hàng thực phẩm nhập khẩu.
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ kinh doanh hàng nông sản, hương liệu thực phẩm: Tham khảo các bước xử lý thủ tục kiểm dịch thực vật, kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm qua Cổng thông tin một cửa quốc gia, cũng như cách thức phối hợp với forwarder để quản trị rủi ro giao nhận.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Millennium Asia Việt Nam nhập khẩu những mặt hàng nào và từ các thị trường nào?
Công ty nhập khẩu 2 dòng sản phẩm chính: Quả vanilla và các sản phẩm từ vanilla (nhập khẩu độc quyền từ Millennium Trading Corp - Hoa Kỳ, xuất xứ vườn trồng tại Madagascar và Papua New Guinea) và Hương liệu thực phẩm các loại (nhập khẩu độc quyền từ Samhwa F&F Co., LTD - Hàn Quốc).

2. Điều kiện thương mại Incoterms và mức giá nhập khẩu trung bình của các mặt hàng là bao nhiêu?

  • Hương liệu thực phẩm: Nhập khẩu theo điều kiện FOB với giá trung bình khoảng 11 USD/kg (±10%).
  • Vanilla Madagascar: Nhập khẩu theo điều kiện CIF với giá trung bình khoảng 450 USD/kg (±10%).
  • Vanilla Papua New Guinea: Nhập khẩu theo điều kiện CIF với giá trung bình khoảng 300 USD/kg (±10%).

3. Tại sao doanh thu công ty giảm nhưng lợi nhuận trước thuế năm 2019 lại tăng trưởng mạnh?
Năm 2019, doanh thu giảm xuống 26,68 tỷ đồng nhưng lợi nhuận trước thuế đạt 5,23 tỷ đồng (tăng 77,60% so với 2018). Nguyên nhân là do công ty cắt giảm mạnh chi phí quảng cáo online không hiệu quả (chi phí bán hàng giảm từ 2,14 tỷ xuống 1,07 tỷ đồng), đồng thời chuyển đổi sang bán hàng trực tiếp B2B và đàm phán được giá vốn nhập khẩu thuận lợi, giúp tỷ lệ giá vốn/doanh thu giảm mạnh từ 75,74% xuống 57,16%.

4. Hàng hóa nhập khẩu của công ty phải trải qua các thủ tục kiểm tra chuyên ngành nào trước khi thông quan?
Mặt hàng quả vanilla phải thực hiện kiểm dịch thực vật và kiểm tra an toàn thực phẩm; mặt hàng hương liệu thực phẩm phải thực hiện thủ tục tự công bố sản phẩm và kiểm tra chất lượng an toàn thực phẩm theo quy định chuyên ngành trước khi cơ quan hải quan ra quyết định thông quan qua Cổng thông tin một cửa quốc gia.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Công Phát Hưng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình nhập khẩu hàng hóa tại Công ty Cổ phần Millennium Asia Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021. Công trình phân tích rõ nét đặc thù vận hành của một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực nhập khẩu hương liệu, chỉ ra sự chuyển dịch cơ cấu thị trường và hiệu quả quản trị chi phí. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu nghiệp vụ ngoại thương và logistics ứng dụng.